Samsung Galaxy Tab 10.1 (P7500)
|
|
• Màn hình 10.1inch • Ram 1 Gb • Bộ nhớ trong 16 GB • Camera trước 2Mp và sau 3Mp • Hệ điều hành Android 3.2 •
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin chung |
| Băng tần 2G |
Không có |
| Hệ điều hành |
Android OS, v3.0 (Honeycomb). |
| Mầu sắc |
Đen |
| Kiểu dáng |
Cảm ứng |
| Kích thước |
256.6 x 172.9 x 8.6 mm |
| Trọng lượng |
595g |
| CPU |
Chip lõi kép tốc độ 1GHz |
| Khuyến mại |
Đĩa ứng dụng Việt, 1 Sim 3G Mobi, Thẻ 3G thời hạn 6 tháng |
| Băng tần 3G |
HSPA+ 21Mbps HSUPA 5.76Mbps |
| Kết nối |
Kết nối Wifi chuẩn n, Bluetooth, USB, GPS |
| Màn hình |
WXGA (1280 X 800) pixels, 10.1 inches. TFT capacitive touchscreen, 16M colors; Cảm ứng điện dung, đa điểm; Điều khiển cảm ứng; Ba trục cảm biến gyro; Kiểu nhập Swype; Giao diện TouchWiz UI; Cảm biến tự động xoay màn hình; Cảm biến gần tự động tắt |
|
Âm thanh |
| Chuẩn âm thanh |
|
| Thông tin |
|
|
Bộ nhớ |
| Danh bạ |
|
| Bộ nhớ máy |
RAM 1GB, bộ nhớ trong 16GB. |
| Thẻ nhớ ngoài |
Không hỗ trợ |
| Nhật ký cuộc gọi |
|
|
Kết nối |
| 3G |
HSPA+ 21Mbps HSUPA 5.76Mbps |
| USB |
Có, microUSB v2.0 |
| Wifi |
Wi-Fi 802.11 b/g/n |
| Bluetooth |
Có, v3.0 with A2DP |
| EDGE |
Class 10, 236.8 kbps |
| GPRS |
Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps |
| IrDa |
|
| GPS |
Có, hỗ trợ A-GPS |
| WLAN |
|
| HSCSD |
|
| Khác |
|
|
Đặc tính |
| Tin nhắn |
SMS/MMS/Instant Messaging |
| Trình duyệt |
HTML, Wap 2.0/xHTML |
| Trò chơi |
Cài đặt sẵn trong máy, có thể cài thêm |
| Camera |
8.0 MP (2048 x 1536 pixels), Máy ảnh phụ 2.0MP |
| FM Radio |
|
| Loa ngoài |
Có |
| Xem phim |
MP4/H.263/H.264/WMV/Xvid/DivX |
| Tính năng khác |
TV-out , Up to 7h movie playback , Adobe Flash 10.1 support ; Màn hình TFT, 16 triệu màu, rộng 7.0 inches ; Máy ảnh 3.2 MP ; Nghe nhạc: AAC++,AAC+,eAAC+,MP3,WAV ; Xem Phim: 3GP,MP4 ; Kết nối 3G: HSDPA 7.2 Mbps, Wifi Wi-Fi 802.11 b/g/n, GPS: A-GPS, Bluetooth: Có, V3.0 với A2DP ; Ứng dụng văn phòng: Soạn thảo văn bản ; Xem video Full HD; Chỉnh sửa hình ảnh, video; Adobe Flash 10.1; Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration; Readers/Media/Music Hub; Gửi thư bằng giọng nói; Hỗ trợ đọc sách, báo, tạp chí điện tử |
| Ghi âm cuộc gọi |
Có |
| Java |
MIDP 2.1 |
| Nghe nhạc |
MP3 / AAC++ / WMA |
| Quay phim |
Có, 720x480@30fps , MP4/DivX/WMV/H.264/H.263 player , Full HD video playback |
| Ghi âm |
Có |
|
Pin |
| Công nghệ |
Lithium ion 6868 mAh |
| Thông số |
10h |
|
Đóng gói |
| Đóng gói |
Thân máy, pin, sạc, tai nghe, sách hướng |
| Gửi thảo luận: |
 |
|
|
|