SONY SNC-CM120
|
|
• • Thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng an ninh • • • Được trang bị CDD quét liên tục nâng cao với công nghệ ExwavePRO • • • Cảm biến hình ảnh 1/3 inch, độ phân giải 1320000 pixel • • • Ống kính 2.1x, vari-focal zoom . Chức năng ngày đêm, phát hiện chuyển động • • • Ánh sáng tối thiểu: màu 0,6lux. Trắng đen 0,01lux • • • Độ phân giải ngang 600 TV Lines • • • Chức năng Light Funnel giúp tăng độ nhạy sáng cho hình ảnh ngay cả khi trong đêm • • • Ethernet 10Base-T/100Base-TX (RJ-45)
|
|
|
|
|
|
|
|
Model | SNC-CM120 | Loại camera | Megapixel Fixed, DEPA enabled. | Cảm biến hình ảnh | 1/3 inch Progressive Scan CCD with ExwavePRO. | Độ phân giải hình ảnh | 1.320.000 Pixel. | Điều chỉnh độ lợi | On/Off (0 dB to +36 dB) | Cân bằng ánh sáng trắng | ATW, ATW PRO. | Chống ngược sáng (BLC) | Tự động, Bù ngược sáng, điều chỉnh gamma | Loại ống kính | 2.1x, Vari-focal zoom. | Chức năng Ngày/Đêm | Có | Chức năng phát hiện chuyển động | Có | Chức năng không dây | Không. | Ánh sáng tối thiểu | Màu: 0,6 Lux, Trắng đen: 0,01 Lux. | Tích hợp Ngõ ra Video analog | BNC, 1.0Vp-p, 75 Ohm. | Độ phân giải ngang | 600 TV Lines. | Kích thước hình ảnh | JPEG: 1280x960, 960x720, 768x576, 640x480, 384x288, 320x240. MPEG-4: 640x480, 384x288, 320x240. | Chuẩn nén hình | Dual encoding capability (JPEG/MPEG4). | Tốc độ khung hình | 30fps (640x480) 15fps (1280x960, 768x576). | Âm thanh (Audio) | G.726, G.711 | Ethernet | 10Base-T/100Base-TX (RJ-45) | Giao thức mạng | TCP/IP, HTTP, ARP, ICMP, FTP, SMTP, DHCP, SNMP, DNS, NTP, RTP/RTCP, UDP | Ngõ vào cảm biến | 01 ngõ vào. | Ngõ ra cảnh báo | 02 ngõ ra. | Khe cắm card | Không | Trọng lượng | 700g. | Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 82.5x63x187.5mm. | Nguồn điện cung cấp | 12VDC, PoE. | Công suất tiêu thụ | Tối đa 8W. |
| Gửi thảo luận: |
 |
|
|
|