SONY SNC-RZ30P
|
|
• Camera màu nối mạng khả năng Pan/Tilt/Zoom. • Tích hợp web server. • Theo dõi từ xa bằng PCs sử dụng chương trình Microsoft Internet Explorer hoặc phần mềm kiểm IMZRS thông minh của Sony. • Ethernet 100 Base-TX/10 Base-T. • Cơ chế điều khiển xoay Pan/Tilt nhẹ nhàng với tốc độ cao. • Phóng quang học 25x với khả năng tự chỉnh tiêu cự, Phóng hình kỹ thuật số 300x. • Chất lượng hình ảnh tốt – 1/6 type 800,000 pixel IT Super HAD CCD with a DSP. • Độ nhạy sáng màu: 3.0 lx (50 IRE). • Chuẩn nén JPEG lên tới 25 fps với chất lượng VGA (640 x 480). • Bốn cỡ ảnh để chọn (gồm 736 x544). • Truyền hình ảnh bằng FTP hoặc SMTP. • Chức năng dò chuyển động và kích hoạt báo động. • Hai khe mở rộng loại PCMCIA II- hỗ trợ thẻ nhớ Memory Stick, thẻ nhớ Memory Stick Flash ATA và thẻ ATA HDD. • Ngõ ra composite video để xem và ghi tại chỗ. • Giao diện RS-232C/RS-485 điều khiển và vận hành từ xa. • 50 người sử dụng có thể truy cập cùng lúc. • Khả năng nhớ 16 vị trí cài đặt trước và 5 kiểu quét. • Chế độ ngày/đêm cho phép quan hình ảnh ở điều kiện ánh sáng thấp. •
|
|
|
|
|
|
|
|
Model | SNC-RZ30P | Loại camera | Network camera with PTZ. | Cảm biến hình ảnh | 1/6 inch Super HAD CCD. | Độ phân giải hình ảnh | 800.000 Pixel. | Điều chỉnh độ lợi | Tự động/Chỉnh bằng tay (-3 dB to 28 dB). | Cân bằng ánh sáng trắng | Tự động, Trong nhà, Ngoài trời, One-push auto, chỉnh bằng tay | Chống ngược sáng (BLC) | Tự động (Full auto, Shutter-priority, Iris-priority), Chỉnh bằng tay, bù EV, Bù ngược sáng | Loại ống kính | Auto-focus 25x optical zoom. | Góc xoay ngang | -170 độ đến +170 độ. | Góc xoay dọc | -90 độ đến +25 độ. | Chức năng Ngày/Đêm | Có | Chức năng phát hiện chuyển động | Có | Chức năng không dây | Không. | Ánh sáng tối thiểu | Màu: 2,5 Lux, Trắng đen: 0,1 Lux. | Tích hợp Ngõ ra Video analog | BNC, 1.0Vp-p, 75 Ohm. | Độ phân giải ngang | 480 TV Lines. | Kích thước hình ảnh | 736x544, 640x480, 320x240, 160x120. | Chuẩn nén hình | JPEG. | Tốc độ khung hình | 30/25fps VGA. | Âm thanh (Audio) | Không. | Ethernet | 10Base-T/100Base-TX (RJ-45) | Giao thức mạng | TCP/IP, HTTP, ARP, ICMP, FTP, SMTP, DHCP, SNMP (MIB2). | Ngõ vào cảm biến | 03 ngõ vào. | Ngõ ra cảnh báo | 02 ngõ ra. | Khe cắm card | 02 khe cắm card PC. | Trọng lượng | 1,2kg. | Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 140x175x144mm. | Nguồn điện cung cấp | 12VDC, PoE. | Công suất tiêu thụ | Tối đa 21,6W. |
| Gửi thảo luận: |
 |
|
|
|