0
Sản phẩm
Hướng dẫn mua hàng
Điều hành Điều hành Online 1 Online 1 Online 2 Online 2 Online 3 Online 3 Online 4 Online 4 Online 5 Online 5 Online 6 Online 6 Online 7 Online 7
 
Thiết bị tin học
STT Tên sản phẩm Giá (VNĐ) Bảo hành Đặt mua
1 Dell VOSTRO 1450 (V1450N-2G-2430)
• -CPU: Intel® Core™ i5-2430M 2.40 upto 3.00GHz
• -Bộ nhớ: 2GB DDR3. Đĩa cứng: 500 GB
• -Màn hình: 14 inch HD LED (1366 x 768 pixels)
• -Đồ họa: ATI Mobility Radeon HD6470 512MB Graphics
• -Đĩa quang: DVD Super Multi Double Layer
• -Hệ điều hành:Free DOS
0 12 Tháng Dell VOSTRO 1450 (V1450N-2G-2430)
2 GIGABYTE™ GA PH67-DS3-B3
• GIGABYTE™ GA PH67-DS3-B3
• Intel H67 chipset
• Support CPU i3,i5,i7 - LGA 1155
• SOUND HD Audio 8-CHANNEL
• LAN Gigabit 1000Mbps
• DDR3 1333 MHz 4*DIMM upto 32GB
• PCI-E 2.0, AMD CrossFireX.
• SATA 6 Gbps, 3x USB Power Boost
2,818,270 Chính hãng GIGABYTE™ GA PH67-DS3-B3
3 GIGABYTE™ GA PH67A-D3-B3
• GIGABYTE™ GA PH67A-D3-B3
• Intel H67 chipset B3 Stepping
• Support CPU i3,i5,i7 - LGA1155
• 4*DIMM DDR3 upto 32GB RAM
• 2*PCI-E 2.0 hỗ trợ AMD CrossFireX
• 2*USB 3.0 + 2*SATA3
• On/Off Charge, UD2...
2,782,247 Chính hãng GIGABYTE™ GA PH67A-D3-B3
4 GIGABYTE™ GA H67M-D2-B3
• GIGABYTE™ GA H67M-D2-B3
• Intel H67 chipset B3 Stepping
• Support CPU i3,i5, i7 - LGA 1155
• 2xDIMM DDR3 bus 1333 upto 16GB
• Support Intel® GMA HD 32nm
• Hỗ trợ AMD CrossF
2,623,322 Chính hãng GIGABYTE™ GA H67M-D2-B3
5 GIGABYTE™ GA P61-USB3-B3
• GIGABYTE™ GA P61-USB3-B3
• Intel H61 chipset B3 Stepping
• Support CPU i3,i5, i7 - LGA 1155
• 2xDIMM DDR3 bus 1333 upto 16GB
• Support Intel® GMA HD 32nm
• On/Off Charge, Smart 6
2,419,898 12 Tháng GIGABYTE™ GA P61-USB3-B3
6 GIGABYTE™ GA H61M-USB3-B3
• GIGABYTE™ GA H61M-USB3-B3
• Intel H61 chipset B3 Stepping
• Support CPU i3,i5, i7 - LGA 1155
• 2xDIMM DDR3 bus 1333 upto 16GB
• Support Intel® GMA HD 32nm
2,199,522 Chính hãng GIGABYTE™ GA H61M-USB3-B3
7 GIGABYTE™ GA-M68MT-S2
• GIGABYTE™ GA-M68MT-S2
• NVIDIA® GeForce 7025/nForce 630a chipset
• Support AMD AM3 processor
• 2*DIMM support DDR3 1333+
• USB 3x Power, On/Off Charge
1,419,730 Chính hãng GIGABYTE™ GA-M68MT-S2
8 GIGABYTE™ GA H61MA-D3V
• IGABYTE™ GA H61MA-D3V
• Intel H61 chipset B3 Stepping
• Support CPU i3,i5, i7 and 22nm - LGA 1155
• 2xDIMM DDR3 bus 1333 upto 16GB
• Support Intel® GMA HD 32nm
• UD4 Classic siêu mát siêu bền
• USB3.0, SATA3 6Gbps siêu tốc
1,983,384 Chính hãng GIGABYTE™ GA H61MA-D3V
9 Trống máy in HP 1000/1200/ 1300/ 1150/ CANON 1210
• Trống máy in HP 1000/1200/ 1300/ 1150/ CANON 1210
365,000 0 Tháng  Trống máy in HP 1000/1200/ 1300/ 1150/ CANON 1210
10 Trống máy in HP 1000/1200/ 1300/ 1150/ CANON 1210
• Trống máy in HP 1000/1200/ 1300/ 1150/ CANON 1210
365,000 0 Tháng  Trống máy in HP 1000/1200/ 1300/ 1150/ CANON 1210
11 Trống máy in HP 1010/ 1020/ 3050/ 3055/ 1022/ 1200/ 1300/ 1150/ 1160/ 1320/ P2014/ P2015/ 2030/ 2035/ 2055/
• Trống máy in HP 1010/ 1020/ 3050/ 3055/ 1022/ 1200/ 1300/ 1150/ 1160/ 1320/ P2014/ P2015/ 2030/ 2035/ 2055/
356,000 0 Tháng Trống máy in HP 1010/ 1020/ 3050/ 3055/ 1022/ 1200/ 1300/ 1150/ 1160/ 1320/ P2014/ P2015/ 2030/ 2035/ 2055/
12 Máy chiếu PANASONIC PT D6000E
• Hãng sản xuất: PANASONIC
• Tỉ lệ hình ảnh: 4:3
• Độ sáng tối đa: 6500 lumens
• Độ phân giải màn hình: 1024 x 576
• Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu
106,000,000 12 Tháng Máy chiếu PANASONIC PT D6000E
13 Máy chiếu PANASONIC PT AE4000E
• Hãng sản xuất: PANASONIC
• Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3
• Độ sáng tối đa: 1600 lumens
• Độ phân giải màn hình: 1920 x 1080 (16:9)
• Tổng số điểm ảnh chiếu: 1.07 tỷ màu
65,000,000 12 Tháng Máy chiếu PANASONIC PT AE4000E
14 Máy chiếu PANASONIC PT F300EA
• THÔNG SỐ CƠ BẢN
• > Độ phân giải : XGA (1024x768)
• > Cường độ sáng : 4000 ansi lumens
• > Độ tương phản : 600:1
• > Trọng lượng : 6.2 kg
• > Công nghệ trình chiếu : có dây
51,480,000 12 Tháng Máy chiếu PANASONIC PT F300EA
15 Máy chiếu PANASONIC PT AX200
• Hãng sản xuất: PANASONIC
• Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3
• Độ sáng tối đa: 2000 lumens
37,000,000 12 Tháng Máy chiếu PANASONIC PT AX200
16 Máy chiếu PANASONIC PT LB90EA
• THÔNG SỐ CƠ BẢN
• *Thông số kỹ thuật
• Độ sáng 3500 ANSI lumen
• Độ phân giải 1024x768 pixels
• Độ phóng đại ống kính 1.2 lần
• Công suất đèn chiếu 220W UHM
• Loa Mono 1Wx1
• Đầu vào Composite video, S-Video(Y/C mini DIN 4 pin), Analog RGB HD
• D-sub 15-pin(female)
• Đầu ra Analog RGB HD D-sub 15-pin(female) Ngõ điều khiển D-sub 9-pin x 1,
• for external control (RS-232C) Kích thước 368 x 88 x 233 mm
• Trọng lượng 2.96kg
25,000,000 12 Tháng Máy chiếu PANASONIC PT LB90EA
17 Máy chiếu PANASONIC PT LB78VEA
• Cường độ chiếu sáng 3000 Ansi Lumens
• Độ phân giải 1024x768 (XGA)
• Độ tương phản 500:1
• Bóng đèn 220W UHM - Tuổi thọ 3000 giờ
• Phóng to màn hình 33-300"
• Khoảng cách đặt máy 1.1-10.8m
• Chức năng chỉnh hình thang và chỉnh vuông hình
• Tần số quét RGB (H: 15-91kHz, V: 50-85kHz)
• Có 17 ngôn ngữ hiển thị Anh, Pháp, Đức, Trung Quốc, Nhật, Hàn, ...
• Chế độ chiếu trước / sau, để bàn / treo trần
• Kích thước 368x88x233mm
• Trọng lượng 2.96kg
• Công suất 300W
• Nguồn 100-240V AC, 50/60Hz
19,000,000 12 Tháng Máy chiếu PANASONIC PT LB78VEA
18 Máy chiếu PANASONIC PT LB2VEA
• Hãng sản xuất: PANASONIC
• Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3
• Độ sáng tối đa: 2600 lumens
• Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA)
• Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu
13,500,000 12 Tháng Máy chiếu PANASONIC PT LB2VEA
19 Máy chiếu PANASONIC PT LB1VEA
• Hãng sản xuất: PANASONIC
• Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3
• Độ sáng tối đa: 2200 lumens
• Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA)
• Tổng số điểm ảnh chiếu: 16.7 triệu màu
11,000,000 12 Tháng Máy chiếu PANASONIC PT LB1VEA
20 Máy chiếu SONY VPL - DX11
• THÔNG SỐ CƠ BẢN
• SONY Compact Projector VPL– DX11 : (Most New model)
• - Độ phân giải: True XGA (1024 x 768)
• - Cường độ sáng: 3000 ANSI Lumens, 200W UHP lamp
• - Độ tương phản 700:1,Video: 750 TV Lines
• - Phóng đại: 40 - 300 inch (từ: 1.5 – 14.0 m)
• - Trọng lượng: 2,1 kg
• - Kích thước :204 x 74 x 295 mm)
• - Tuổi thọ bóng đèn: 3000 hours.
• - Ngõ vào:VGA*1, Composite Video*1, S-Video*1
• Sản xuất tại Trung Quốc
24,700,000 12 Tháng Máy chiếu SONY VPL - DX11
21 Epson GT-S80 Scanner
• THÔNG SỐ CƠ BẢN
• Máy quét khổ A4
• Độ phân giải 600 x 600 dpi
• Tốc độ quét 1 mặt 40 trang A4 đen/1phút
• Tốc độ quét 2 mặt 80 trang A4 đen/1phút
• Quét 2 mặt chỉ qua 1 lần quét
• Kết nối USB2.0
• Màn hình điều khiển LCD
23,500,000 12 Tháng Epson GT-S80 Scanner
22 Epson GT-S50 Scanner
• HÔNG SỐ CƠ BẢN
• Máy quét khổ A4
• Độ phân giải 600 x 600 dpi
• Tốc độ quét 1 mặt 25 trang A4 đen/1phút
• Tốc độ quét 2 mặt 50 trang A4 đen/1phút
• Quét 2 mặt chỉ qua 1 lần quét
• Kết nối USB2.0
• Màn hình điều khiển LCD
15,900,000 12 Tháng Epson GT-S50 Scanner
23 EPSON Perfection V700 Photo
• THÔNG SỐ CƠ BẢN
• Máy quét Scanner khổ A4
• Độ phân giải 6400x9600dpi Optical
• Độ phân giải 12'800dpi Enhanced
• Độ sâu màu 48bit color
• CCD Technology
• 4 phím chức năng Scan - Copy - Email - File
• Dual lens
• Color film scanner 35mm (Negatives & Positives) - 24 frames/ 12 slides, 2 film 4"x5"
• Win 98/ME/2000/XP & Mac OS 10.0 or later
• USB2.0 HP và Firewire
13,000,000 12 Tháng EPSON Perfection V700 Photo
24 EPSON Perfection V600 Photo
• THÔNG SỐ CƠ BẢN
• Máy quét khổ A4,
• Độ phân giải 6400x9600dpi,
• Quét film âm & dương bản,
• Tốc độ quét 18 giây/trang A4 đen, màu,
• Quét phim khổ 35mm dương bản 33 giây,
• Âm bản 39 giây,
• Kết nối USB2.0, Chất lượng cao,
• Kỷ thuật Digital Ice cho phim & hình ảnh
7,350,000 12 Tháng EPSON Perfection V600 Photo
25 EPSON Perfection V33 Photo - Thay thế cho V30 Photo
• THÔNG SỐ CƠ BẢN
• Máy quét khổ A4,
• Độ phân giải 4800x9600dpi,
• Có 48 bit màu
• Tốc độ quét 25 giây/trang A4 đen
• Tốc độ quét 30 giây/trang A4 màu
• ở độ phân giải 600 dpi,
• Kết nối USB2.0.
2,100,000 12 Tháng EPSON Perfection V33 Photo - Thay thế cho V30 Photo
26 HP ScanJet N8460 Document Flatbed Scanner
• THÔNG SỐ CƠ BẢN
• Flatbed, up to 600 dpi optical,
• 48-bit color, Size: 216 x 864 mm;
• Hi-Speed USB,
• Software CD: IRIS Readiris Pro OCR & other software for Windows,
• power cord, USB cable,
• TMA integrated in 35 ppm ADF (duplex capable at 5.5 ipm),
• 1,500 pages/day
41,000,000 12 Tháng HP ScanJet N8460 Document Flatbed Scanner
27 HP ScanJet N8420 Document Flatbed Scanner
• THÔNG SỐ CƠ BẢN
• Máy quét hình phẳng
• Độ phân giải: 600 dpi optical
• Có: 48-bit color
• Kích thước: 216 x 864 mm
• Cỗng giao tiếp: Hi-Speed USB
• Tương thích: Software CD: IRIS Readiris Pro OCR
• & other software for Windows
• Có: power cord
• Cỗng giao tiếp: USB cable
• TMA integrated in 25ppm
• 100-sheet-ADF (duplex capable at 5.5 ipm); 1,500 pages/day
28,000,000 12 Tháng HP ScanJet N8420 Document Flatbed Scanner
28 Canon IR 1024 (Copy / In/Scan màu)
• Canon IR 1024 (Copy / In/Scan màu)
17,000,000 12 Tháng Canon IR 1024 (Copy / In/Scan màu)
29 HP ScanJet N7000 Sheetfeed Scanner (Thay thế N7710)
• THÔNG SỐ CƠ BẢN
• Sheet-feed ADF
• ADF capacity standard 50 sheets
• ADF Scan speed: 40ppm/80ipm (A4, 200dpi, B&W and greyscade)
• 35ppm / 70ipm in colour,
• duty cycle 2000page per day. Maximum document scan side (ADF): 216 x 356 mm. Contrl panel: 2 line LCD display, USB 2.0 Hi-Speed USB 2.0.
21,000,000 12 Tháng HP ScanJet N7000 Sheetfeed Scanner (Thay thế N7710)
30 HP ScanJet N6350 Network Document Flatbed Scanner
• THÔNG SỐ CƠ BẢN
• Flatbed,
• Độ phân giải: 600 dpi optical
• Có 48-bit color,
• Kích thước: 216 x 864 mm
• Hi-Speed USB
• Software CD: IRIS Readiris Pro OCR & other software for Windows
• power cord
• USB cable,
• TMA integrated in 35 ppm ADF (duplex capable at 5.5 ipm)
• Scan: 1,500 trang/ngày
19,000,000 12 Tháng HP ScanJet N6350 Network Document Flatbed Scanner
31 HP ScanJet 8270 Professional Document Flatbed Scanner
• THÔNG SỐ CƠ BẢN
• Flatbed with ADF,
• 4,800 x 4,800 dpi,
• 48-bit color,
• Size: 216 x 356 mm;
• Hi-Speed USB;
• Software CD: IRIS Readiris Pro OCR & other software for Windows,
• power cord,
• USB cable,
• TMA integrated in 25 ppm ADF (duplex capable at 5.5 ipm)
18,000,000 12 Tháng HP ScanJet 8270 Professional Document Flatbed Scanner
32 HP Scanjet 5000 Document Sheetfeed Scanner
• THÔNG SỐ CƠ BẢN
• Sheetfeed
• Standard 50 sheets- ADF
• Scan speed 25 ppm/50 ipm
• (A4, 1200 DPI B&W and greyscale and color),
• 1,500 pages / day.
• Max. document scan side (ADF): 216 x 356 mm.
• Control panel: 2 line LCD display,
• USB 2.0 Hi-Speed
17,000,000 12 Tháng HP Scanjet 5000 Document Sheetfeed Scanner
33 HP ScanJet N6010 Document Sheetfeed
• THÔNG SỐ CƠ BẢN
• Sheetfeed
• Độ phân giải: 600 x 600 dpi resolution
• Có 48-bit color
• Kích thước: 216 x 356 mm
• Hi-Speed USB (compatible with USB 2.0 specifications)
• Software CD for Windows with I.R.I.S.
• Readiris Pro OCR & other software
• 50-sheet ADF & Hi-Speed USB cable
10,500,000 12 Tháng HP ScanJet N6010 Document Sheetfeed
34 HP ScanJet 8300 Professional Image Scanner
• THÔNG SỐ CƠ BẢN
• Flatbed, TMA, Up to 4,800 x 4,800 dpi;
• 48-bit color;
• Size: 216 x 356 mm;
• Hi- Speeds USB 2.0 Conection
10,200,000 12 Tháng HP ScanJet 8300 Professional Image Scanner
35 HP ScanJet 5590 Digital Flatbed Scanner
• THÔNG SỐ CƠ BẢN
• Flatbed; 2,400 x 2,400 dpi resolution;
• 48-bit color.
• Levels of Grayscale: 256.
• Size: 216 x 297 mm.
• ADF capacity: 50 pages;
• Hi- Speeds USB 2.0 Conection
9,750,000 12 Tháng HP ScanJet 5590 Digital Flatbed Scanner
36 HP Scanjet G4050 Photo Scanner
• THÔNG SỐ CƠ BẢN
• Máy quét Scanner màu khổ A4.
• 4800x9600dpi Optical, Unlimited dpi Enhanced
• 96bit color. CCD Technology
• Scan Film 35mm Negatives - 16 frames
• 4 phím nóng Copy-Scan-Scan Film-Scan PDF
• Giao tiếp USB 2.0HS.
• Win 98/ME/2000/XP & Mac OS.
5,953,000 12 Tháng HP Scanjet G4050 Photo Scanner
37 HP Scanjet G4010 Photo Scanner
• THÔNG SỐ CƠ BẢN
• Máy quét Scanner màu khổ A4
• 4800x9600dpi Optical, Unlimited dpi Enhanced
• 96bit color. CCD Technology.
• Scan Film 35mm Negatives - 5 frames.
• 4 phím nóng Copy-Scan- Scan Film-Scan PDF.
• Giao tiếp USB 2.0HS.
• Win 98/ME/2000/XP & Mac OS.
4,760,000 12 Tháng HP Scanjet G4010 Photo Scanner
38 HP Scanjet G3110 Photo Scanner
• THÔNG SỐ CƠ BẢN
• Máy quét Scanner khổ A4,
• Độ phân giải 4800x9600dpi Optical;
• Unlimited dpi Enhanced;
• Có 48bit color. CCD Technology.
• Có 4 phím nóng Copy-Scan-Email-PDF.
• Scan Film 35mm Negatives
• - 5 frame strips or 4frames slides.
• Giao diện USB 2.0HS.
• Win 98/ME/2000/XP & Mac OS
2,660,000 12 Tháng HP Scanjet G3110 Photo Scanner
39 HP ScanJet G2410 Flatbed Scanner
• THÔNG SỐ CƠ BẢN
• Máy quét Scanner màu khổ A4
• Độ phân giải: 1200x1200dpi Optical
• Độ phân giải: 999'999dpi Enhanced
• Có: 48bit color.
• Công nghệ: CCD .
• Có: 2 phím nóng Copy-Scan.
• Giao tiếp USB 2.0HS
• Tương thích: Win 98/ME/2000/XP & Mac OS
1,730,000 12 Tháng HP ScanJet G2410 Flatbed Scanner
40 Chia sẻ | Canon Scanner DR 4010C
• THÔNG SỐ CƠ BẢN
• Máy quét Scanner tốc độ cao khổ A4
• Độ phân giải 600x600dpi Optical. 24bit color.
• Tốc độ quét 40 trang A4 đen/ phút (quét 1 mặt), 80 trang đen/phút ( quét 2 mặt).
• Khay nạp bản gốc tự động ADF để được 100 tờ, tự động quét 2 mặt.
• Tương thích với Win 98/ME/2000/XP.
• Trọng lượng: 6.4 Kg
6,150,000 12 Tháng  Chia sẻ |  Canon Scanner DR 4010C
41 Cannon ScanFront 220P
• Máy quét Scanner tốc độ cao
• Độ phân giải 600x600dpi Optical. 24bit color.
• Tốc độ quét 26 trang A4 đen/ phút, 23 trang màu/phút.
• Tính năng xác nhận người sử dụng và kiểm soát truy cập ngưòi sử dụng bằng cách xác nhận dấu vân tay.
• Quét và gửi tài liệu đến nhiều địa chỉ thông qua mạng.
• Khay nạp bản gốc tự động ADF để được 50 tờ, tự động quét 2 mặt.
• Tương thích với Win 98/ME/2000/XP.
• Trọng lượng: 3.4Kg
5,150,000 12 Tháng Cannon ScanFront 220P
42 Canon Scanner DR 2510C
• THÔNG SỐ CƠ BẢN
• Máy quét Scanner tốc độ cao khổ A4
• Độ phân giải 600x600dpi Optical. 24bit color.
• Tốc độ quét 25 trang A4 đen/ phút, 25 trang màu/phút.
• Khay nạp bản gốc tự động ADF để được 50 tờ, tự động quét 2 mặt.
• Tương thích với Win 98/ME/2000/XP.
• Trọng lượng: 2.4 Kg
2,280,000 12 Tháng Canon Scanner DR 2510C
43 Canon Scanner DR 3010C
• Máy quét hình ảnh chuyên dụng khổ A4
• Tốc độ quét: 30 trang/phút (đơn sắc - màu)
• Phương pháp quét: CIS x 2.
• Độ phân giải: tối đa 600 dpi
• Cổng giao tiếp: USB 2.0, SCSI-III.
• Khay nạp giấy: 50 tờ
• Kích thước: 310 x 292 x 197 (mm).
• Trọng lượng: 2,9 kg
2,220,000 12 Tháng Canon Scanner DR 3010C
44 Canon Scanner DR 2580C
• THÔNG SỐ CƠ BẢN
• Máy quét Scanner tốc độ cao khổ A4
• Độ phân giải 600x600dpi Optical. 24bit color.
• Tốc độ quét 25 trang A4 đen/ phút, 13 trang màu/phút.
• Khay nạp bản gốc tự động ADF để được 50 tờ, tự động quét 2 mặt.
• Tương thích với Win 98/ME/2000/XP.
• Trọng lượng: 1.8 Kg
20,500,000 12 Tháng Canon Scanner DR 2580C
45 Canon Scanner DR 2010C
• THÔNG SỐ CƠ BẢN
• Máy quét Scanner tốc độ cao khổ A4
• Độ phân giải 600x600dpi Optical. 24bit color.
• Tốc độ quét 20 trang A4 đen/ phút, 20trang màu/phút.
• Khay nạp bản gốc tự động ADF để được 50 tờ, tự động quét 2 mặt.
• Tương thích với Win 98/ME/2000/XP.
• Trọng lượng: 2.4 Kg
16,500,000 12 Tháng Canon Scanner DR 2010C
46 Canon Scanner P150 - Máy quét xách tay, nhỏ gọn
• THÔNG SỐ CƠ BẢN
• Máy quét Scanner tốc độ cao khổ A4
• Độ phân giải 600x600dpi Optical. 24bit color.
• Tốc độ quét 15 trang A4 đen/ phút, 10 trang màu/phút.
• Khay nạp bản gốc tự động ADF để được 20 tờ, tự động quét 2 mặt.
• Tương thích với Win 98/ME/2000/XP.
• Trọng lượng: 1.0Kg
6,400,000 12 Tháng Canon Scanner P150 - Máy quét xách tay, nhỏ gọn
47 Canon Scanner 8800F
• THÔNG SỐ CƠ BẢN
• Máy quét Scanner màu khổ A4.
• Độ phân giải: 4800x 9600dpi Optical, 9600dpi Enhanced.
• Có: 48bit color. Công nghệ CCD.
• Có: 4 phím nóng Copy-Scan-File-Email
• Scan Film 35mm (Negatives-Positives)
• 12frames strips or 4frames slides.
• Giao tiếp USB 2.0
• Hệ điều hành: Win 98/ME/2000/XP & Mac OS
4,100,000 12 Tháng Canon Scanner 8800F
48 Canon Scanner 5600F
• THÔNG SỐ CƠ BẢN
• Máy quét Scanner màu khổ A4
• Độ phân giải: 4800x9600dpi Optical, 19200dpi Enhanced.
• Có 48bit color.
• Công nghệ: CCD .
• Có 7 phím nóng Scan-Copy-File x 4 -Email
• Scan Film 35mm (Negatives-Positives)
• - 6 frame strips or 4frames slides.
• Giao tiếp USB 2.0HS
• Hệ điều hành: Win 98/ME/2000/XP & Mac OS 9.0 or later.
3,550,000 12 Tháng Canon Scanner 5600F
49 Canon Scan Lide 210
• THÔNG SỐ CƠ BẢN
• SCAN LIDE 210
• Máy quét hình ảnh dạng nằm, khổ A4
• Tốc độ quét : 10 giây.
• Độ phân giải : 4800 x 4800dpi.
• Chế độ quét trắng và đen, đèn LED 3 màu.
• Chế độ tự động quét.
• 05 phím bấm được tối ưu sẳn.
• Công nghệ Z- Lid quét tài liệu dày : sách, tập, hồ sơ.
• Kích thước 250 x 364 x 40mm
• Trọng lượng máy : 1.6 kg
• Kết nối với USB 2.0 High Speed.
2,200,000 12 Tháng Canon Scan Lide 210
50 Máy Scan Canon Lide 110
• THÔNG SỐ CƠ BẢN
• SCAN LIDE 110
• Máy quét hình ảnh dạng nằm, khổ A4
• Tốc độ quét : 16 giây.
• Độ phân giải : 2400 x 4800dpi.
• Bộ cảm biến CIS.
• Chế độ quét trắng và đen, đèn LED 3 màu.
• Chế độ tự động giảm bụi bẩn, vết xước, chỉnh sửa ánh sáng.
• Chế độ tự động quét
• 04 phím bấm được tối ưu sẳn.
• Công nghệ Z- Lid cải tiến.
• Kết nối với USB 2.0 High Speed.
• Tiêu thụ ít năng lượng.
• Kích thước 250 x 370 x 40mm
• Trọng lượng máy : 1.6 kg
1,380,000 12 Tháng Máy Scan Canon Lide 110
51 EPSON R1900 (khổ A3)
• THÔNG SỐ CƠ BẢN
• Máy in phun màu khổ A3+,
• Độ phân giải 5760x1440dpi.
• Tốc độ 12ppm black, 12ppm color.
• In tràn lề khổ A3+.
• In trực tiếp lên đĩa CD/DVD ROM.
• Giao tiếp 2x USB 2.0.
• Tích hợp công nghệ PictBridge in trực tiếp
• từ máy ảnh số & máy quay kỹ thuật số.
• Sử dụng 8 bình mực:
• T087090 Gloss Optimizer,T087190 Photo Black,
• T087290 Cyan, T087390 Magenta,
• T087490 Yellow, T087790 Red,
• T087890 Mate Black, T087990 Orange.
19,900,000 12 Tháng EPSON R1900 (khổ A3)
52 EPSON Business Inkjet B500DN
• Canon Pixma Pro 9000
• Máy in phun màu khổ A4
• Độ phân giải 5760x1440dpi.
• Tốc độ 37ppm black, 37ppm color.
• Bộ nhớ 32MB RAM.
• Ngôn ngữ in ESC/P-Raster.
• Khay nạp tay 150 tờ, tự động 500 tờ.
• Tự động in 2 mặt.
• Giao tiếp USB 2.0HS&Network 10/100(RJ45)
• Công suất in 20,000 trang/tháng.
• Sử dụng 4 bình mực T616100 Bk, T616200 C
• T616300 M, T616400 Y (3,000 trang).
12,500,000 12 Tháng EPSON Business Inkjet B500DN
53 Canon pro 9000
• Canon pro 9000
• Máy in phun màu khổ A3+, 4800x2400dpi
• Tốc độ 16ppm black, 15ppm color.
• Khả năng in tràn lề:4x6", 5x7", A4, A3, A3+
• Tích hợp công nghệ PictBridge in trực tiếp từ máy ảnh số & máy quay kỹ thuật số.
• Cổng giao tiếp USB 2.0 HS
• Sử dụng 8 bình mực màu riêng biệt
• CLI-8Bk/ 8C/ 8M/ 8Y/ 8PC/ 8PM/ 8G/ 8R
10,550,000 12 Tháng Canon pro 9000
54 HP Officejet 8500 AiO Print (đa chức năng
• HP Officejet 8500 AiO Print (đa chức năng)
• Thermal Inkjet; Up to 35/34 ppm (black/color),
• Up to 1200 x 1200 dpi (black),
• Up to 4800 x 1800 (color),
• 1 max tray (250-sheet input tray,
• 2-sided printing and ADF),
• 64 MB memory, Up to 15,000 pages/month,
• 1 USB 2.0, 1 Ethernet, 1 PictBridge, 1 RJ-11 fax,
• Use HP 940: C4902AA or HP 940XL (C4906/07/08/09AA)
8,890,000 12 Tháng HP Officejet 8500 AiO Print (đa chức năng
55 EPSON Stylus Photo printer 1390 (khổ A3)
• EPSON Stylus Photo printer 1390 (khổ A3)
• Máy in phun màu khổ A3+,
• Độ phân giải 5760x1440dpi.
• Tốc độ 15ppm black, 15ppm color.
• In tràn lề khổ A3+.
• Giao tiếp USB 2.0.
• Sử dụng 6 bình mực :
• T0851 Bk, T0852 C, T0853 M,
• T0854 Y, T0855 LC, T0856 LM..
8,650,000 12 Tháng EPSON Stylus Photo printer 1390 (khổ A3)
56 EPSON B300
• EPSON B300
• Business inkjet B-300, khổ A4,
• Độ phân giải 5760x1440dpi,
• Tốc độ 37 trang đen A4/phút,
• Tốc độ 37 trang màu A4/phút,
• Kết nối USB 2.0,
• sử dụng 4 hộp mực rời dung tích lớn
• In được: 3000 & 8000 trang,
• mực in Durabrite Ultra kháng nước,
• tương thích cho cả PC & Mac,
• công suất in 10,000 trang/tháng
8,120,000 12 Tháng EPSON B300
57 HP Officejet Pro printer K8600 (CB015A) khổ A3
• HP Officejet Pro printer K8600 (CB015A) khổ A3
• Máy in phun màu khổ A3+,
• Độ phân giải 4800x1200dpi,
• Tốc độ 35ppm black, 35ppm color.
• Bộ nhớ 32MB RAM.
• Ngôn ngữ in PCL3 GUI
• Công nghệ HP PhotoREt III.
• Khay nạp giấy tự động 250 tờ.
• Khay trả giấy 150 tờ.
• Sử dụng 4 bình mực màu riêng biệt
• HP-18Black / 18C / 18Y / 18M.
7,860,000 12 Tháng HP Officejet Pro printer K8600 (CB015A) khổ A3
58 Canon Pixma iP100
• Canon Pixma iP100
• Máy in phun màu xách tay khổ A4,
• Độ phân giải 9600x1200dpi,
• Tốc độ 20ppm Black, 14ppm color.
• Khả năng in tràn lề 4x6", 5x7", A4.
• Cổng giao tiếp USB 2.0 & IrDA
• Tích hợp công nghê PictBridge in trực tiếp
• từ máy ảnh số & máy quay kỹ thuật số.
• Sử dụng mực PGI-35Bk & CLI-36Color
• Có sẵn Pin sạc Canon Rechargeable Battery LK 62
7,600,000 12 Tháng Canon Pixma iP100
59 Canon ImageCLASS MX868 (đa chức năng)
• Canon ImageCLASS MX868 (đa chức năng)
• Hãng sản xuất: CANON / Cỡ giấy: A4 / Khay đựng giấy(Tờ): 150tờ / Loại cổng kết nối: Ethernet, USB2.0, PictBridge, / Kiểu in: In phun / Độ phân giải khi in: 9600 x 2400dpi / Tốc độ in đen trắng(Tờ/phút): 8tờ / Tốc độ in mầu(Tờ/phút): 8tờ / Độ phân giải khi Scan: - / Chiều sâu Bit màu Scan(Bit): 0 / Tốc độ truyền Fax(giây/trang): 3 / Độ phân giải khi Fax:
7,080,000 12 Tháng Canon ImageCLASS MX868 (đa chức năng)
60 EPSON Stylus Office T1100 (khổ A3)
• EPSON Stylus Office T1100 (khổ A3)
• Hãng sản xuất: Epson / Độ phân giải: 5760dpi / Khổ giấy in: 102 x 152 mm ( 4x6"), 127 x 178 mm (5x7"), / Công nghệ in: In phun mực, / Interface: USB 2.0, / Trọng lượng (kg): 11.8 /
7,050,000 12 Tháng EPSON Stylus Office T1100 (khổ A3)
61 Canon iX 5000
• Canon iX 5000
• Hãng sản xuất: CANON / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 4800x1200dpi / Tốc độ in đen trắng(Tờ/phút): 25tờ / Tốc độ in mầu(Tờ/phút): 17tờ / Khay đựng giấy(Tờ): 150tờ / Loại cổng kết nối: USB2.0, PictBridge, / Nguồn điện sử dụng: AC 100V±10V 50/60Hz, AC 220V±20V 50/60Hz, / Công suất tiêu thụ(W): 17 /
6,730,000 12 Tháng Canon iX 5000
62 EPSON TX 700W - WIFI (đa chức năng)
• EPSON TX 700W - WIFI (đa chức năng)
6,550,000 12 Tháng EPSON TX 700W - WIFI (đa chức năng)
63 HP Officejet H470B Mobile Printer
• HP Officejet H470B Mobile Printer
• Máy in phun màu dùng cho máy xách tay khổ A4
• Độ phân giải 1200x1200dpi.
• Tốc độ 21ppm Black, 18ppm color.
• Bộ nhớ 32MB. Ngôn ngữ in PCL3 GUI.
• Tích hợp công nghệ PictBridge
• in trực tiếp từ máy ảnh số & máy quay kỹ thuật số.
• Sử dụng mực HP 94 Black(C8765WA)
• & HP 95 Color (C8766WA).
• ( Rất tiện dụng cho việc đi tác nghiệp )
6,515,000 12 Tháng HP Officejet H470B Mobile Printer
64 HP Officejet 7000 Wide Format Printer (khổ A3)
• HP Officejet 7000 Wide Format Printer (khổ A3)
• Hãng sản xuất: HP / Kiểu in: In phun (Inkjet) / Khổ in lớn nhất: 19 inch / Độ phân giải: 4800 x 1200dpi / Cổng kết nối: USB 2.0, Ethernet 10/100 (RJ45), / Dung lượng Ram cơ bản: - / Hỗ trợ RAM max: - / Dung lượng ổ cứng HDD: - / Microsoft Windows 7 Ultimate, Microsoft Windows 7 Home Premium, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows 7 Professional
5,680,000 12 Tháng HP Officejet 7000 Wide Format Printer (khổ A3)
65 Máy in Phun màu EPSON - TX550W Wifi
• Máy in Phun màu EPSON - TX550W Wifi
• Máy in phun màu đa chức năng EPSON - TX550 Wifi: Khổ giấy A4; Độ phân giải: 5760 x 1440 dpi; Tốc độ in: 36ppm; Độ phân giải scan: 2400x2400dpi; Độ phân giải copy 36ppm, giao tiếp USB, in tràn lề, kêt nốI wifi, in trực tiếp từ thẻ, màn hình 2.5inch
4,690,000 12 Tháng Máy in Phun màu EPSON - TX550W Wifi
66 HP Officejet 6500 AiO Printer (đa chức năng)
• HP Officejet 6500 AiO Printer (đa chức năng)
• Thermal Inkjet; A4; up to 32/31 ppm (Black/Color),
• 7,000 pages/month, Black & White: 600dpi,
• color: up to 4,800 x 1,200 optimised dpi color,
• paper capacity: up to 250 sheets input, 50 sheets output,
• 32 MB Ram, Ethernet, 1USB 2.0.
• Use: HP 920: CD971/972/973/974/975AA.
4,508,000 12 Tháng HP Officejet 6500 AiO Printer (đa chức năng)
67 EPSON Stylus Printer T60
• EPSON Stylus Printer T60
• Máy in phun màu khổ A4
• 6 bình mực rời
• Độ phân giải 5760x1440dpi
• Tốc độ in 37 trang đen A4/phút
• Tốc độ in38 trang màu A4/phút
• Hạt mực siêu nhỏ 1.5 picolit
• Kết nối USB 2.0, PictBridge, USB direct print,
• Sử dụng công nghệ mực in mới photo EPSON Claria
• in ảnh 10x15cm chỉ trong 11 giây,
• in trực tiếp trên đĩa CD/DVD
• Sử dụng 6 bình mực T8021 Bk, T8022 C,
• T8023 M, T8024 Y, T8025 LC, T8026 LM.
4,200,000 12 Tháng EPSON Stylus Printer T60
68 EPSON TX 300F FAX (đa chức năng)
• EPSON TX 300F FAX (đa chức năng)
• ãng sản xuất: EPSON / Cỡ giấy: A4 / Khay đựng giấy(Tờ): - / Loại cổng kết nối: USB2.0, / Kiểu in: In phun / Độ phân giải khi in: 5760 x 1440dpi / Tốc độ in đen trắng(Tờ/phút): 31tờ / Tốc độ in mầu(Tờ/phút): 15tờ / Độ phân giải khi Scan: 1200 x 2400dpi / Chiều sâu Bit màu Scan(Bit): 48 / Tốc độ truyền Fax(giây/trang): 30 / Độ phân giải khi Fax: - / Tốc độ copy
3,800,000 12 Tháng EPSON TX 300F FAX (đa chức năng)
69 EPSON Stylus Office T40W - WIFI
• EPSON Stylus Office T40W - WIFI
• Máy in phun màu khổ A4
• Độ phân giải 5760x1440dpi
• Tốc độ in 38 trang đen A4/phút
• Tốc độ in 38 trang màu A4/phút
• Kết nối Wifi 802.11b/g,
• 10/100 Base-T (Ethernet), USB 2.0
• Khả năng in tràn lề khổ A4
• Sử dụng 4 hộp mực rời
• Công nghệ mực in Durabrite Ultra kháng nước
• Tương thích cho cả PC & Mac
• Hộp mực đen in được 995 trang
3,800,000 12 Tháng EPSON Stylus Office T40W - WIFI
70 EPSON Stylus Photo printer R230X
• EPSON Stylus Photo printer R230X
• Máy in phun màu khổ A4, 5760x1440dpi.
• Tốc độ 15,8/ 15.3ppm black -color
• In tràn lề khổ A4.
• In trực tiếp lên đĩa CD/DVD ROM.
• Tích hợp công nghệ PictBridge
• in trực tiếp từ máy ảnh số & máy quay KTS
• Sử dụng 6 bình mực :
• T0491 Bk, T0492 C, T0493 M,
• T0494 Y, T0495 LC, T0496 LM.
• không có mực theo máy in
3,600,000 12 Tháng EPSON Stylus Photo printer R230X
71 HP Officejet Pro 8000
• HP Officejet Pro 8000
• Up to 35/34 ppm (Black/Colour)
• up to 1,200 x 1,200 dpi black
• 4,800 x 1,200 dpi colour,
• 384 MHz, 32 MB RAM,
• HP PCL 3 GUI, HP PCI 3 Enhanced
• input capacity standard 250 sheet
• output capacity standard 150sheet
• Use: C4902AA or C4906AA & C4907/08/09AA
3,600,000 12 Tháng HP Officejet Pro 8000
72 HP PhotoSmart C4780 AiO Printer (đa chức năng)
• HP PhotoSmart C4780 AiO Printer (đa chức năng)
• Hãng sản xuất: HP / Cỡ giấy: A4 / Khay đựng giấy(Tờ): 80tờ / Loại cổng kết nối: USB2.0, 802.11b/g Wireless Interfaces, / Kiểu in: In phun mầu / Độ phân giải khi in: 4800 x 1200dpi / Tốc độ in đen trắng(Tờ/phút): 29tờ / Tốc độ in mầu(Tờ/phút): 23tờ / Độ phân giải khi Scan: 1200dpi / Chiều sâu Bit màu Scan(Bit): 48 / Tốc độ truyền Fax(giây/trang): 0 / Độ phân giải
3,500,000 12 Tháng HP PhotoSmart C4780 AiO Printer (đa chức năng)
73 Canon ImageCLASS MX 318 (đa chức năng)
• Canon ImageCLASS MX 318 (đa chức năng)
• Hãng sản xuất: CANON / Cỡ giấy: A4 / Khay đựng giấy(Tờ): 100tờ / Loại cổng kết nối: USB2.0, PictBridge, / Kiểu in: In phun mầu / Độ phân giải khi in: 4800x1200dpi / Tốc độ in đen trắng(Tờ/phút): 22tờ / Tốc độ in mầu(Tờ/phút): 17tờ / Độ phân giải khi Scan: 1200 x 2400dpi / Chiều sâu Bit màu Scan(Bit): 24 / Tốc độ truyền Fax(giây/trang):
3,420,000 12 Tháng Canon ImageCLASS MX 318 (đa chức năng)
74 Canon ImageCLASS MX338 (đa chức năng)
• Canon ImageCLASS MX338 (đa chức năng)
• Hãng sản xuất: CANON / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 4800x1200dpi / Tốc độ in đen trắng(Tờ/phút): - / Tốc độ in mầu(Tờ/phút): 100tờ / Khay đựng giấy(Tờ): 250tờ / Loại cổng kết nối: Bluetooth, USB2.0, PictBridge, / Nguồn điện sử dụng: AC 100V±240V 50/60Hz, / Công suất tiêu thụ(W): 11 /
3,200,000 12 Tháng Canon ImageCLASS MX338 (đa chức năng)
75 HP Officejet 6000
• HP Officejet 6000
• Thermal Inkjet:A4
• up to 32/31 ppm (Black/Color)
• 7,000 pages/month, Black & White
• Độ phân giải 600dpi, color:
• up to 4,800 x 1,200 optimised dpi color
• paper capacity: up to 250 sheets input
• 50 sheets output, 32 MB Ram
• Ethernet, 1USB 2.0.
• Use: HP 920: CD971/972/973/974/975AA.
3,180,000 12 Tháng HP Officejet 6000
76 EPSON TX-220 (đa chức năng)
• EPSON TX-220 (đa chức năng)
• Stylus TX220 khổ A4
• Độ phân giải: 5760x1440dpi Tốc độ in: 34 trang đen A4/phútTốc độ in: Tốc độ in: 15 trang màu A4/phút
• Độ phân giải quét ảnh 1200dpi, 48 bit màu
• Tốc độ quét đơn sắc ốc độ quét đơn sắc 7.7 giây/trang A4
• Quét màu 25 giây/trang A4 ở chế độ 300dpi.
• Tốc độ photocopy đen A4 32cpm, photocopy màu A4 9cpm
• kết nối USB 2.0, in tràn lề khổ A4
• sử dụng công nghệ mực in DuraBrite Ultra
• Bền màu & không lem khi gặp nước
• in trực tiếp từ thẻ nhớ
3,010,000 12 Tháng EPSON TX-220 (đa chức năng)
77 Canon Pixma iP4760
• Canon Pixma iP4760
• Máy in phun màu khổ A4,
• Độ phân giải 9600x2400dpi
• Tốc độ 26ppm black, 21ppm color.
• Khả năng in tràn lề (Borderless) 4x6", 5x7", A4.
• Hai đường nạp giấy.
• Tự động in hai mặt.
• In trực tiếp lên nhãn đĩa CD/DVD ROM.
• Tích hợp công nghệ PictBridge
• in trực tiếp từ máy ảnh số & máy quay kỹ thuật số.
• Sử dụng 5 bình mực màu riêng biệt
• PGI-820BK,CLI- 821BK/ 8C/ 8M /8Y.
2,980,000 12 Tháng Canon Pixma iP4760
78 canon iP 4780
• canon iP 4780
2,950,000 12 Tháng canon iP 4780
79 Canon ImageCLASS MX328 (đa chức năng)
• Canon ImageCLASS MX328 (đa chức năng)
• Hãng sản xuất: CANON / Cỡ giấy: A4 / Khay đựng giấy(Tờ): 250tờ / Loại cổng kết nối: Ethernet, USB, / Kiểu in: In phun mầu / Độ phân giải khi in: 4800 x 1200dpi / Tốc độ in đen trắng(Tờ/phút): 7.5ipm / Tốc độ in mầu(Tờ/phút): 4.5ipm / Độ phân giải khi Scan: 1200 x 2400dpi / Chiều sâu Bit màu Scan(Bit): 24 / Tốc độ truyền Fax(giây/trang): 3 / Độ phân giải
2,850,000 12 Tháng Canon ImageCLASS MX328 (đa chức năng)
80 Canon Shelphy CP 800
• Canon Shelphy CP 800
• Máy in phun màu chuyên in ảnh
• Tốc độ in :52giay/trang
• Độ phân giải :300 x 300 dpi
• Khổ giấy in :102 x 152 mm ( 4x6")
• Khổ giấy in: 100 x 152 mm (4 x 6inch)
• Công nghệ in :Nhuộm nhiệt có lớp phủ
• In nhiệt thăng hoa mực (có lớp phủ)
• Interface :Thẻ nhớ (CF ,SM ,MS ,SD
• ,MMC media slotsm )
• Cổng giao tiếp: USB 2.0
• Cổng PictBridge (A)
• Khay giấy :20 sheets
• Hệ điều hành hỗ trợ : Windows 7/ Windows XP/
• Windows Vista/ Windows 2000/ Windows 2003 Server
• Windows 98/ Mac OS 10.3.9 /Mac OS 10.4x/Mac OS 10.5.x
• Kích thước (mm) :177x134.6x68.8
• Trọng lượng (kg) :0.94
2,850,000 12 Tháng Canon Shelphy CP 800
81 EPSON Stylus Office T30
• EPSON Stylus Office T30
• Máy in phun màu khổ A4
• Độ phân giải 5760x1440dpi
• Tốc độ in 38 trang đen A4/phút
• Tốc độ in 20 trang màu A4/phút
• Kết nối USB 2.0
• Khả năng in tràn lề khổ A4
• Sử dụng 5 hộp mực rời
• Sử dụng cùng lúc 2 hộp mực đen
• để đạt tốc độ tối đa
• Công nghệ mực in Durabrite Ultra kháng nước
• Tương thích cho cả PC & Mac
2,820,000 12 Tháng EPSON Stylus Office T30
82 HP Deskjet K209A AiO Printer (đa chức năng)
• Chức năng in Printer:
• - In phun màu khổ A4, 4800x1200dpi.
• - Tốc độ in 29ppm black, 23ppm color.
• - Khả năng in tràn lề đến khổ giấy100 x 150 mm.
• - Giao tiếp USB.
• - Tương thích Windows XP & Mac OS.
• Sử dụng mực HP 703 Black ( CD887AA)
• HP 703 Color (CD888AA).
• Chức năng Scanner :
• - Quét màu, khổ A4,
• - Độ phân giải quang học 1200dpi
• - Màu sắc: 48bit màu.
• Chức năng photocopy:
• - Photocopy màu,
• - Tốc độ 29cpm black, 23cpm color
• - Độ phân giải 1200x1200dpi.
• - Phóng to thu nhỏ : 25% - 200%,
• - Photocopy nhân bản: 9 tờ.
2,508,000 12 Tháng HP Deskjet K209A AiO Printer (đa chức năng)
83 HP PhotoSmart C4680 AiO Printe (đa chức năng)
• HP PhotoSmart C4680 AiO Printe (đa chức năng)
• Print, copy, scan and Get Lab Quantity
• photos all from One Compact Machine.
• Up to 29 ppm/23 ppm (black/color),HP PCL 3GUI.
• Scan up to 1200 x 1200 optimized dpi.
• Paper handing of 80 sheet input tray
• up to 1000 pages/month.
• 1.45-in LCD Color Graphics Display with HP TouchSmart
• borderless printing up to 8.5 x 11inch
• Use Ink: CC640-643AA.
2,450,000 12 Tháng HP PhotoSmart C4680 AiO Printe (đa chức năng)
84 HP Officejet J3608 Print
• HP Officejet J3608 Print
• Thermal Inkjet; Print-Fax-Scan-Copy,
• 16 MB, Up to 1,200 x 1,200 dpi (black);
• Up to 4,800 x 1,200 optimised dpi (colour),
• Up to 20 ppm Colour A4/letter;
• Fax speed: 33.6 kbps, 3 sec/page.
• Scan type: Sheet-feed ,
• Resol (Up to 1,200 x 1,200 dpi) 48-bit Bit depth.
• Copy: Up to 600 dpi (Black)
• 1,200 x 1,200 optimised dpi (Color);
• Speed: Up to 20/14 cpm (black / colour);
• DISPLAY: Two-line text LCD. MEDIA HANDLING
• ADF capacity: 20 sheets. Input: 100 pages, output: 20sheets.
• Ink: HP 702 & HP 22 (CC660A & C9352A)
2,450,000 12 Tháng HP Officejet J3608 Print
85 PIXMA E500
• PIXMA E500
• Máy in phun màu đa chức năng - Chiếc máy in tiết kiệm mực PIXMA E500 được thiết kế để giúp bạn thực hiện thao tác in tiết kiệm chi phí. Bên cạnh các chức năng in, copy, quét, PIXMA E500 còn giúp bạn thực hiện thao tác in phim Full HD cải tiến và Chức năng Hiệu ứng bộ lọc vui nhộn sẽ tạo ấn tượng cho các tấm hình của bạn
2,190,000 12 Tháng PIXMA E500
86 Canon Pixma iP3680
• Canon Pixma iP3680
• Máy in phun màu khổ A4,
• Độ phân giải 9600x2400dpi,
• Tốc độ 21ppm black, 17ppm color.
• Khả năng in tràn lề4x6", 5x7", A4.
• Giao tiếp USB 2.0HS.
• Tích hợp công nghệ PictBridge in trực tiếp từ
• máy ảnh số & máy quay kỹ thuật số
• Sử dụng 5 bình mực màu riêng biệt
• PGI-820Bk, CLI- 821Bk/C/ 821M/ 821Y.
20,150,000 12 Tháng Canon Pixma iP3680
87 HP Deskjet K109A AiO Printer
• HP Deskjet K109A AiO Printer
• Hãng sản xuất: HP / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 4800x1200dpi / Tốc độ in đen trắng(Tờ/phút): 22tờ / Tốc độ in mầu(Tờ/phút): 28tờ / Khay đựng giấy(Tờ): 500tờ / Loại cổng kết nối: USB2.0, / Nguồn điện sử dụng: AC 220V±20V 50/60Hz, / Công suất tiêu thụ(W): 20 /
2,010,000 12 Tháng HP Deskjet K109A AiO Printer
88 EPSON Stylus TX 111 (đa chức năng)
• EPSON Stylus TX 111 (đa chức năng)
• Stylus TX-111, khổ A4, 5760x1440dpi,
• Tốc độ 30 trang đen A4/phút,
• Tốc độ 15 trang màu A4/phút,
• Độ phân giải quét ảnh 600 x 1200dpi,
• Có 48 bit màu,
• Tốc độ quét đơn sắc 15 giây/trang A4,
• Tốc độ quét màu 20 giây/trang A4 ở chế độ 300dpi
• Tốc độ photocopy đen 3 giây trang A4
• Tốc độ photocopy màu 12 giây trang A4,
• Kết nối USB 2.0, in tràn lề khổ A4,
• sử dụng công nghệ mực in DuraBrite Ultra,
• bền màu & không lem khi gặp nước
2,010,000 12 Tháng EPSON Stylus TX 111 (đa chức năng)
89 Canon iP 3680
• Canon iP 3680
• Máy in fun màu khổ A4, 9600 x 2400dpi
• Tốc độ 21ppm Black, 17ppm Color
• In ảnh 4x6" 41s/bản.Kết nối USB, In trực tiếp PictBridge
• Sử dụng 5 bình mực màu riêng biệt
• PGI - 820BK, CLI - 821BK/C/M/Y
1,900,000 12 Tháng Canon iP 3680
90 HP Deskjet F2410 AiO Printer (đa chức năng)
• HP Deskjet F2410 AiO Printer (đa chức năng)
• Thermal Inkjet; printing, copy, and scanning.
• Resolution Black: Up to 1000 rendered dpi,
• Colour: Up to 4800 x 1200 optimised dpi colour,
• Up to 18/15 ppm (Black/Color), 1000 pages/month,
• Colour scanning (size 215 x 297mm),
• Use: C9351A/ CC640WA/CC643WA
• or CC641WA/CC644WA
1,900,000 12 Tháng HP Deskjet F2410 AiO Printer (đa chức năng)
91 HP Deskjet F2480 AiO Printer (đa chức năng)
• HP Deskjet F2480 AiO Printer (đa chức năng)
• Chức năng in Printer:
• - In phun màu khổ A4, 4800x1200dpi.
• - Tốc độ in 20ppm black, 16ppm color.
• - Giao tiếp USB.
• - Tương thích Windows Vista /XP & Mac OS.
• Sử dụng mực:
• - HP 60XL Ink Cartridge, tri-color (CC644WA)
• - HP 60 Ink Cartridge, tri-color (CC643WA)
• - HP 60XL Ink Cartridge, black(CC640WA)
• Chức năng Scanner :
• - Quét màu, khổ A4,
• - Độ phân giải quang học 1200dpi
• - Màu sắc: 48bit màu.
• Chức năng photocopy:
• - Photocopy màu,
• - Tốc độ 20cpm black, 16cpm color,
• - Độ phân giải 1200x1200dpi.
• - Phóng to thu nhỏ : 25% - 200%,
• - Photocopy nhân bản: 9 tờ.
1,900,000 12 Tháng HP Deskjet F2480 AiO Printer (đa chức năng)
92 Canon ImageCLASS MP145 (đa chức năng)
• Canon ImageCLASS MP145 (đa chức năng)
• Hãng sản xuất: CANON / Cỡ giấy: A4 / Khay đựng giấy(Tờ): 100tờ / Loại cổng kết nối: USB2.0, / Kiểu in: In phun mầu / Độ phân giải khi in: 4800x1200dpi / Tốc độ in đen trắng(Tờ/phút): 20tờ / Tốc độ in mầu(Tờ/phút): 15tờ / Độ phân giải khi Scan: 600 x 1200dpi / Chiều sâu Bit màu Scan(Bit): 48 / Tốc độ truyền Fax(giây/trang): 0 / Độ phân giải khi
1,510,000 12 Tháng Canon ImageCLASS MP145 (đa chức năng)
93 EPSON Stylus printer T11
• Máy in phun màu khổ A4, 5760x1440dpi.
• Tốc độ 22ppm black, 13ppm color.
• In tràn lề khổ A4.
• Sử dụng 4 bình mực màu
• T107190 Black, T107290C, T107390M, T107490Y
1,320,000 12 Tháng EPSON Stylus printer T11
94 Canon Pixma iP1980
• Canon Pixma iP1980
1,300,000 12 Tháng Canon Pixma iP1980
95 Dell Inspiron N311z - I3Z523U
• Hãng sản xuất DELL
• Tên máy Dell Inspiron N311z - I3Z523U
• Loại CPU Intel Core i5-2430M - 2.40Ghz
• Dung lượng Ram 2GB DDR3 1333Mhz
• Dung lượng HDD 320Gb (SATA)-5400rpm
• Độ lớn màn hình 13.3" LED Backlight - 1366 x 768 pixel
• Card màn hình Intel HD Graphics HDMI
• Trọng lượng 1.9
• Hệ điều hành OS
15,199,000 12 Tháng Dell Inspiron N311z - I3Z523U
96 HP Deskjet printer D2660
• HP Deskjet printer D2660
• Máy in phun màu khổ A4
• Độ phân giải:4800 x 1200 dpi
• Tốc độ in 26ppm black, 20ppm color.
• Sử dụng mực in HP C8765WA/ 66WA
1,210,000 12 Tháng HP Deskjet printer D2660
97 Canon iP 2770
• Canon iP 2770
• Canon PIXMA iP2770 được thiết kế đầu in công nghệ FINE, sử dụng phối hợp 2 loại mực: Pigment cho mực đen và Dye cho mực màu với công nghệ ChromaLife 100+ giúp duy trì màu sắc bức ảnh bền theo thời gian
1,000,000 12 Tháng Canon iP 2770
98 HP laser màu 1525 NW
• HP laser màu 1525 NW
• HP / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 600x600dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, Wifi, 10/100 Base T Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 12tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 150tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 8tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 125tờ / Chức năng: In 2 mặt, In trực tiếp, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows Vista,Microsoft Windows 7, / Bộ vi xử lý: 600MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 128 / Công suất tiêu thụ(W): 295 / Nguồn điện sử dụng: AC 110V-220 50/60Hz,/ Khối lượng: 18.1Kg /
8,460,000 12 Tháng HP laser màu 1525 NW
99 Canon Color Laser Printer LBP5050N
• Canon Color Laser Printer LBP5050N
• Máy in Laser màu khổ A4, có sẵn chức năng in mạng.
• 600x600dpi with Image REt 2400;
• Tốc độ in màu 8ppm
• Tốc độ in đen trắng 12ppm
• Bộ nhớ 16MB RAM with CAPT 3.0 & Hi-SCoA.
• Giao tiếp USB 2.0HS.
• Khay nạp giấy: Nạp tay 01 tờ
• Nạp tự động: 150 tờ x 1 khay.
• Sử dụng mực Cartridge 316Bk (2,300 trang), 316C, 316M, 316Y (1,500 trang /màu).
• Hộp mực theo máy in được 800 trang /màu
8,100,000 12 Tháng Canon Color Laser Printer LBP5050N
100 Canon ImageCLASS MF 4570 DN
• Canon MF 4570DN (in đảo mặt, copy, quét mầu, fax)
• máy in đa chức năng: In đảo mặt, Copy, Scan mầu, Fax.
• Tốc độ in: 25/26 trang/phút; Độ phân giải: 1200 x 600dpi
• Bộ nhớ Ram: 64MB; Quét mầu CIS mầu; Độ phân giải quét: 9600dpi
• Tốc độ copy: 25 bản/phút; Kết nối USB 2.0. CAPT 3.0
• Độ phóng to, thu nhỏ: 25 ~ 400% Tốc fax: Xấp xỉ 3s/trang.Sử dụng catridge mực: EP 328 (2100 trang)
• Trọng lượng máy: 12,3 kg
• Hệ Điều Hành: Windows® 2000,XP, Server 2003, Server 2008, Windows Vista®, Windows 7 Mac® OSX *2, Linux *3
11,350,000 12 Tháng Canon ImageCLASS MF 4570 DN
101 Canon ImageCLASS MF 4450D
• Canon ImageCLASS MF 4450D
8,850,000 12 Tháng Canon ImageCLASS MF 4450D
102 Canon ImageCLASS MF 4450
• Hãng sản xuất: CANON / Cỡ giấy: A4 / Khay đựng giấy(Tờ): 250tờ / Loại cổng kết nối: USB2.0, / Kiểu in: In laser / Độ phân giải khi in: 1200 x 600dpi / Tốc độ in đen trắng(Tờ/phút): 23tờ / Tốc độ in mầu(Tờ/phút): - / Độ phân giải khi Scan: 600 x 600dpi / Chiều sâu Bit màu Scan(Bit): 24 / Tốc độ truyền Fax(giây/trang): 0 / Độ phân giải khi Fax: - / Tốc độ copy đen
7,700,000 12 Tháng Canon ImageCLASS MF 4450
103 Canon ImageCLASS MF 4350D
• Canon ImageCLASS MF 4350D
• Hãng sản xuất: CANON / Cỡ giấy: A4 / Khay đựng giấy(Tờ): - / Loại cổng kết nối: USB2.0, / Kiểu in: In laser / Độ phân giải khi in: 600x600dpi / Tốc độ in đen trắng(Tờ/phút): 22tờ / Tốc độ in mầu(Tờ/phút): - / Độ phân giải khi Scan: - / Chiều sâu Bit màu Scan(Bit): 24 / Tốc độ truyền Fax(giây/trang): 3 / Độ phân giải khi Fax: 203 x 391 dpi / Tốc độ copy đen
7,290,000 12 Tháng Canon ImageCLASS MF 4350D
104 Sony Y216GX/B
• Hãng sản xuất SONY
• Tên máy Sony Y216GX/B
• Loại CPU Intel Core Ultra-Low Voltage i3-330UM – 1.2Ghz
• Dung lượng Ram 4GB DDR3 1333Mhz
• Dung lượng HDD 500Gb (SATA)-5400rpm
• Độ lớn màn hình 13.3" LED Backlight - 1366 x 768 pixel
• Card màn hình Intel HD Graphics HDMI
• Trọng lượng 1.8kg
• Hệ điều hành Microsoft Windows 7 Professional 64-bit
14,499,000 12 Tháng Sony Y216GX/B
105 Canon ImageCLASS MF4320D
• Canon ImageCLASS MF4320D
• - In đen trắng khổ A4,
• - Độ phân giải 600x600 dpi;
• - Tốc độ in 22ppm;
• - Bộ nhớ 32MB RAM.
• - Có sẵn chức năng tự động in hai mặt.
• Chức năng quét Scanner :
• - Quét màu khổ A4,
• - Độ phân giải 600x1,200dpi,
• - Có 24bit màu, công nghệ CIS.
• Chức năng Photocopy:
• - Photocopy đen trắng khổ A4,
• - Tốc độ 22cpm, 600dpi,
• - Thu phóng 50%-200%.
• Dùng mực Canon FX9 ( 2000 trang).
• Hộp mực theo máy 1000 trang.
6,050,000 12 Tháng Canon ImageCLASS MF4320D
106 Canon ImageCLASS MF D520
• Canon ImageCLASS MF D520
• - In đen trắng khổ A4, 1200x600 dpi
• - Tốc độ in 25/26ppm; 64MB RAM.
• - Có sẵn chức năng tự động in hai mặt.
• Chức năng quét Scanner
• - Quét màu khổ A4, 600x600dpi
• - Có 24bit màu, công nghệ CIS
• Chức năng Photocopy
• - Photocopy đen trắng khổ A4
• - Tốc độ 25/26cpm, 600dp
• - Thu phóng 200%-400%.
5,150,000 12 Tháng Canon ImageCLASS MF D520
107 Sony Vaio VPC-EH1AFX/B
• Hãng sản xuất SONY
• Tên máy Sony Vaio VPC-EH1AFX/B
• Loại CPU Intel® Dual Core™B940( 2.0Ghz, 3Mb L3 Cache, 1333Mhz)
• Dung lượng Ram 4GB DDR3 1333Mhz
• Dung lượng HDD 500Gb (SATA)-5400rpm
• Độ lớn màn hình 15.5” WXGA
• Card màn hình Intel HD Graphics
• Trọng lượng 2.4Kg
• Hệ điều hành Windows 7 Home Premium 64 bit
11,799,000 12 Tháng Sony Vaio VPC-EH1AFX/B
108 Canon ImageCLASS MF 4412
• Canon ImageCLASS MF 4412
• - In đen trắng khổ A4, 1200x600 dpi
• - Tốc độ in 23/24ppm; 64MB RAM
• Chức năng quét Scanner
• - Quét màu khổ A4, 600x600dpi
• - Có 24bit màu, công nghệ CIS.
• Chức năng Photocopy
• - Photocopy đen trắng khổ A4<
• - Tốc độ 23/24cpm, 600dpi,
• - Thu phóng 200%-400%.
4,800,000 12 Tháng Canon ImageCLASS MF 4412
109 Máy in HP laserJet MFP M1132
• Máy in HP laserJet MFP M1132
• HP Laserjet M1132 MFP với chức năng: Print, Scan, Copy;
• Up to 18 ppm/cpm (A4),
• Độ phân giải 600 x 600 x 2 dpi;
• 8 MB RAM, Hi-Speed USB 2.0,
• 8000 pages/month.
• Máy sử dụng Cartridge mực CE278A.
3,457,000 12 Tháng Máy in HP laserJet MFP M1132
110 Sony Vaio EL22FX/B
• Hãng sản xuất SONY
• Tên máy Sony Vaio EL22FX/B
• Loại CPU AMD Althon E450 - 1.60Ghz
• Dung lượng Ram 4GB DDR3 1333Mhz
• Dung lượng HDD 320GB - 5400 rpm
• Độ lớn màn hình 15.5” WXGA
• Card màn hình ATI Mobility Radeon HD 6310 – 512MB
• Trọng lượng 2.4Kg
• Hệ điều hành Windows 7 Home Premium 64 bit
12,199,000 12 Tháng Sony Vaio EL22FX/B
111 Canon Laser Printer LBP6650 DN
• Canon Laser Printer LBP6650 DN
10,200,000 12 Tháng Canon Laser Printer LBP6650 DN
112 Canon Laser Printer LBP3370
• Canon Laser Printer LBP3370
• Máy in Laser Canon LBP 3370
• - Khổ giấy in A4, in qua mạng
• - Màn hình LCD hiển thị trạng thái in, in hai mặt tự động
• - Độ phân giải(
• - Tốc độ in 14ppm, bộ nhớ đệm 2MB, giao tiếp USB
• - Kiểu dáng nhỏ gọn, chất lượng bản in rõ nét, rất thích hợp dùng trong gia đình và văn phòng.
8,200,000 12 Tháng Canon Laser Printer LBP3370
113 CANON LBP 3310
• Khổ giấy:
• A4
• Tốc độ in:
• 26 trang/ phút
• Thời gian in trang đầu:
• 6.5s
• Bộ nhớ:
• 8MB
• Độ phân giải:
• 2400 x 600 dpi
• Công suất in/Tháng:
• 3000trang / tháng
• Khay đựng giấy:
• 250 tờ, khay tay 50 tờ
• Cổng giao tiếp:
• USB 2.0. CAPT 3.0
5,750,000 12 Tháng CANON LBP 3310
114 Máy in HP1566
• Máy in HP1566
• Kiểu Máy in: Laser đen trắng A4
• Tốc độ in:22 trang /phút.
• Độ phân giải:1200 x 1200dpi
• Bộ nhớ trong: 8 MB.
• Chức năng: In decan,tài liệu
• Tính năng: tiết kiệm năng lượng
• Khổ giấy: A4, A5, letter, bao thư
• Khay giấy: 250 tờ
• Kết nối:cổng USB tốc độ cao
• Kích thước:349 x 238 x 196 mm
• Trọng lượng máy: 5,2 kg
• Sử dụng mực:Cartridge CE 285A.
4,680,000 12 Tháng Máy in HP1566
115 Canon Laser Printer LBP3250
• Canon Laser Printer LBP 3250 ( A4 , 2400 x 600dpi , 23ppm , 8MB ) - China - BH tại Hãng Canon
2,800,000 12 Tháng Canon Laser Printer LBP3250
116 Soundmax bs-30
• Soundmax bs-30
• Hệ thống loa: 2.0 kênh
• Vỏ thùng: màu vân gỗ
• Tổng công suất: 80w
• Tần số đáp ứng: 25Hz ~ 20KHz
• Tỷ số nén nhiễu S/N: >75dB
1,394,000 12 Tháng Soundmax bs-30
117 Soundmax bs-20
• Soundmax bs-20
• Hệ thống loa: 2.0 kênh
• Thùng loa: màu đen Piano
• Tổng công suất: 50w
• Ngõ vào: RCA Jacks, USB, SD/MMC Memory Card
• Tần số đáp ứng: 25Hz ~ 20KHz
998,000 12 Tháng Soundmax bs-20
118 Soundmax BS-10
• Soundmax BS-10
824,000 12 Tháng Soundmax BS-10
119 Soundmax v-5
• Soundmax v-5
548,800 12 Tháng Soundmax v-5
120 Soundmax V-8
• Soundmax V-8
504,500 12 Tháng  Soundmax V-8
121 Soundmax V-7
• Soundmax V-7
449,800 12 Tháng Soundmax V-7
122 Soundmax a-2700
• Soundmax a-2700
899,500 12 Tháng Soundmax a-2700
123 Soundmax a-2300
• Soundmax a-2300
809,450 12 Tháng Soundmax a-2300
124 Soundmax a-2100
• Soundmax a-2100
809,400 12 Tháng Soundmax a-2100
125 Soundmax a-2210
• Soundmax a-2210
728,900 12 Tháng Soundmax a-2210
126 Soundmax a-2114
• Soundmax a-2114
709,800 12 Tháng Soundmax a-2114
127 Soundmax a-870
• Soundmax a-870
563,600 12 Tháng Soundmax a-870
128 Soundmax a-860
• Soundmax a-860
563,000 12 Tháng Soundmax a-860
129 Soundmax a-830
• Soundmax a-830
534,000 12 Tháng Soundmax a-830
130 Soundmax a-910
• Soundmax a-910
464,000 12 Tháng Soundmax a-910
131 Soundmax a-880
• Soundmax a-880
464,000 12 Tháng Soundmax a-880
132 Soundmax a-8800
• Soundmax a-8800
979,000 12 Tháng Soundmax a-8800
133 Soundmax a-5000
• Soundmax a-5000
828,000 12 Tháng Soundmax a-5000
134 Soundmax a-4000
• Soundmax a-4000
769,000 12 Tháng Soundmax a-4000
135 Soundmax b-50
• Soundmax b-50
1,718,000 12 Tháng Soundmax b-50
136 Soundmax b-40
• Soundmax b-40
1,649,000 12 Tháng Soundmax b-40
137 Soundmax b-30
• Soundmax b-30
1,599,000 12 Tháng Soundmax b-30
138 Soundmax ah-304
• Soundmax ah-304
250,000 12 Tháng Soundmax ah-304
139 Soundmax ah-302
• Soundmax ah-302
229,000 12 Tháng Soundmax ah-302
140 Soundmax ah-306
• Soundmax ah-306
169,000 12 Tháng Soundmax ah-306
141 Soundmax a-150
• Soundmax a-150
248,000 12 Tháng Soundmax a-150
142 Soundmax a-850
• Soundmax a-850
459,000 12 Tháng Soundmax a-850
143 Soundmax b-91
• Soundmax b-91
3,657,000 12 Tháng Soundmax b-91
144 Soundmax a-140
• Soundmax a-140
248,000 12 Tháng Soundmax a-140
145 Soundmax a-120
• Soundmax a-120
218,000 12 Tháng Soundmax a-120
146 Soundmax AK-600
• Soundmax AK-600
1,749,000 12 Tháng Soundmax AK-600
147 Soundmax a-820
• Soundmax a-820
445,000 12 Tháng Soundmax a-820
148 SoundMax A-2250
• SoundMax A-2250
688,000 12 Tháng SoundMax A-2250
149 SoundMax AH-311
• SoundMax AH-311
575,000 12 Tháng SoundMax AH-311
150 SoundMax C-11
• SoundMax C-11
399,000 12 Tháng SoundMax C-11
151 SoundMax AW-100
• SoundMax AW-100
1,358,000 12 Tháng SoundMax AW-100
152 SoundMax V-6i
• SoundMax V-6i
398,000 12 Tháng SoundMax V-6i
153 Speaker DLS-2165
• Speaker DLS-2165
450,000 12 Tháng Speaker DLS-2165
154 Speaker DLS-2118
• Speaker DLS-2118
1,190,000 12 Tháng Speaker DLS-2118
155 Speaker DLS-2100
• Speaker DLS-2100
420,000 12 Tháng Speaker DLS-2100
156 Speaker DLS-2115
• Speaker DLS-2115
490,000 12 Tháng Speaker DLS-2115
157 Speaker DLS-2166A
• Speaker DLS-2166A
580,000 12 Tháng Speaker DLS-2166A
158 Speaker DLS-5102
• Speaker DLS-5102
1,350,000 12 Tháng Speaker DLS-5102
159 Speaker DLS-5101
• Speaker DLS-5101
1,560,000 12 Tháng Speaker DLS-5101
160 Speaker DLS-2113
• Speaker DLS-2113
400,000 12 Tháng Speaker DLS-2113
161 Loa Delux DLS-2155
• Loa Delux DLS-2155
490,000 12 Tháng Loa Delux DLS-2155
162 Speaker Delux DLS-X502
• Speaker Delux DLS-X502
520,000 12 Tháng Speaker Delux DLS-X502
163 Speaker Delux DLS-2109
• Speaker Delux DLS-2109
780,000 12 Tháng Speaker Delux DLS-2109
164 Speaker Delux DLS-X508
• Loa Delux DLS-X508
• Công suất thực loa siêu trần: 30W - Loa vệ tinh 5W x 2 loa - Độ nhạy đầu vào: 350mW - Tiếng ồn tín hiệu radio: 70dB - Tần số đáp ứng: 40Hz > 20Khz - Loa siêu trầm kích thước 4" - Loa vệ tinh kích thước 3"
760,000 12 Tháng Speaker Delux DLS-X508
165 Loa Logitech Z305- 2.0
• Loa Logitech Z305- 2.0
• Kết nối với laptop qua ngõ cắm USB,có túi đựng đi kèm, có ngõ cắm AUX
1,299,000 12 Tháng Loa Logitech Z305- 2.0
166 Logitech Z523 - 2.1 (25W)
• Logitech Z523 - 2.1 (25W)
• Điện áp 220V
• + Âm thanh 360 độ, đứng góc nào cũng nghe đầy đủ như đứng từ đằng trước.
• + Loa Subwoofer 6,5" thiết kế theo kiểu hướng xuống đất
2,099,000 12 Tháng Logitech Z523 - 2.1 (25W)
167 Logitech Z110- 2.0
• Logitech Z110- 2.0
249,000 12 Tháng Logitech Z110- 2.0
168 Loa Logitech Z205- 2.0
• Model: Z205
• (- Hệ thống loa: 2.0 - Điện áp: 220 V)
999,000 12 Tháng  Loa Logitech Z205- 2.0
169 Logitech Z103 - 2.1 (25W)
• Logitech Z103 - 2.1 (25W)
• Giá bán:499000
499,000 12 Tháng Logitech Z103 - 2.1 (25W)
170 Logitech Z120- 2.0
• Logitech Z120- 2.0
• Giá bán: 299,000 VND
• Hãng sản xuất: Logitech
• Bảo hành: 12 tháng
299,000 12 Tháng Logitech Z120- 2.0
171 Loa Microlab M280 - 2.1
• Loa Microlab Subwoofer M280 - 2.1 (40W RMS - Subwoofer: 16W RMS)
699,000 12 Tháng Loa Microlab M280 - 2.1
172 Loa Microlab M880 - 2.1
• Loa Microlab Subwoofer M880 - 2.1 (59W RMS- Subwoofer: 27W RMS)
1,390,000 12 Tháng Loa Microlab  M880 - 2.1
173 Loa Microlab M900/TMN3 - 4.1
• Loa Microlab Subwoofer M900/TMN3 - 4.1( 50W RMS - Subwoofer: 14W RMS)
1,190,000 12 Tháng Loa Microlab M900/TMN3 - 4.1
174 Microlab M223U
• Microlab M223U
• Giá: 1150000 1150000 (VND)
• Loa 2.1 tích hợp đầu đọc USB, thẻ nhớ
• Dòng sản phẩm mới với công nghệ E – Airbass độc quyền của Microlab giúp tạo độ sâu của âm bass.
• Hệ thống âm thanh Surround rõ ràng và hoàn hảo bao trùm không gian nghe nhạc.
1,150,000 12 Tháng Microlab M223U
175 Loa Microlab Subwoofer M111 - 2.1
• Loa Microlab Subwoofer M111 - 2.1
790,000 12 Tháng Loa Microlab Subwoofer M111 - 2.1
176 Microlab M109 - 2.1
• Microlab M109 - 2.1
• Amplifier: Output power: 10 Watt RMS
• Power distribution: 2.5 Watt x 2 + 5 Watt
590,000 12 Tháng Microlab M109 - 2.1
177 Loa Microlab M200 /2.1
• Loa Microlab Subwoofer M200 - 2.1
• Thiết kế tao nhã tuyệt vời với âm thanh Microlab đã giành nhiều giải thưởng cho các sản phẩm tốt nhất và thiết kế ấn tượng, dây điều khiển từ xa với MP3 đầu vào & đầu ra headphone
1,040,000 12 Tháng Loa Microlab M200 /2.1
178 Loa Microlab Subwoofer M119 - 2.1
• Loa Microlab Subwoofer M119 - 2.1 (400W) (13W RMS:Satellites:3Wx2 RMS - Subwoofer: 7W RMS)
680,000 12 Tháng Loa Microlab Subwoofer M119 - 2.1
179 Loa Microlab B55
• Loa Microlab B55 Speaker - 2.0 (1W USB, 3W x 2 dùng nguồn 5V)
255,000 12 Tháng Loa Microlab B55
180 Loa Microlab Subwoofer M590 - 2.1 (400W)
• Loa Microlab Subwoofer M590 - 2.1 (400W)
750,000 12 Tháng Loa Microlab Subwoofer M590 - 2.1 (400W)
181 Loa Microlab Subwoofer M223 - 2.1 (17W RMS )
• Microlab Subwoofer M223 - 2.1 (17W RMS )
590,000 12 Tháng Loa Microlab Subwoofer M223 - 2.1 (17W RMS )
182 Loa Microlab Subwoofer M590 - 4.1
• Microlab Subwoofer M590 - 4.1
799,000 12 Tháng Loa Microlab Subwoofer M590 - 4.1
183 Loa Microlab Subwoofer X2 - 2.1
• Microlab Subwoofer X2 - 2.1 (46W RMS:Satellites:13Wx2 RMS - Subwoofer: 20W RMS)
1,390,000 12 Tháng Loa Microlab Subwoofer X2 - 2.1
184 Microlab SOLO 7 - 2.0
• Microlab SOLO 7 - 2.0 (Công suất: 120W (60Wx2), có điều khiển )
• Công suất đầu ra (W) : 110
• Màu sắc: Wood
• Kích thước ( WxHxD ) ( mm) : 325h220x558
• Trọng lượng (kg) : 22,4
• Có điều khiển đi kèm
45,600,000 12 Tháng Microlab SOLO 7 - 2.0
185 TL-WN821N
• Card mạng Wireless USB chuẩn N 300Mbps, Atheros chipset, 2T2R, 2.4GHz, hỗ trợ chuẩn 802.11n Draft 2.0, 802.11g/b
435,000 12 Tháng       TL-WN821N
186 TL-WN821NC
• Card mạng Wireless USB chuẩn N 300Mbps, Atheros chipset, 2T2R, 2.4GHz, hỗ trợ chuẩn 802.11n Draft 2.0, 802.11g/b. Kèm đế cắm USB kéo dài
460,000 12 Tháng TL-WN821NC
187 TL-WN822N
• Card mạng Wireless USB chuẩn N 300Mbps độ lợi cao, Atheros, 2T2R, 2.4GHz, 802.11n/g/b, QSS button, kèm cáp USB nối dài, 2 ăng-ten ngoài, thiết kế đẹp
570,000 12 Tháng  TL-WN822N
188 TL-WN851N
• Card mạng PCI Wireless chuẩn N với tốc độ 300Mbps, sử dụng chipset cao cấp Atheros, có 2 ăng-ten rời (2.4GHz, 802.11n Draft 2.0), tương thích ngược với chuẩn 802.11g/b, Ăng-ten rời, dùng cho Desktop.
565,000 12 Tháng   TL-WN851N
189 TL-WN951N
• Card mạng PCI Wireless chuẩn N với tốc độ 300Mbps, sử dụng chipset cao cấp Atheros, có 3 ăng-ten rời (2.4GHz, 802.11n Draft 2.0), tương thích ngược với chuẩn 802.11g/b, Ăng-ten rời, dùng cho Desktop.
780,000 12 Tháng   TL-WN951N
190 TL-WR841N
• 300Mbps Wireless N Router (upto 300Mbps), Atheros, 2T2R, 2.4GHz, 802.11n/g/b, Built-in 4-port Switch, 2 Ăng-ten liền
745,000 12 Tháng TL-WR841N
191 TL-WR940N
• 00Mbps Wireless N Router (Full 300Mbps), Atheros, 3T3R, 2.4GHz, 802.11n/g/b, Built-in 4-port Switch, 3 Ăng-ten liền
935,000 12 Tháng    TL-WR940N
192 TL-WR941ND
• 300Mbps Wireless N Router (Full 300Mbps), Atheros, 3T3R, 2.4GHz, 802.11n/g/b, Built-in 4-port Switch, 3 Ăng-ten rời
1,080,000 12 Tháng    TL-WR941ND
193 TL-WA901ND
• 300Mbps Advanced Wireless N Access Point, Atheros, 3T3R, 2.4GHz, 802.11n/g/b, Passive PoE Supported, QSS Push Button, AP/ Client/ Bridge/ Repeater,Multi-SSID, WMM, Ping Watchdog, 3 Ăng-ten rời
1,120,000 12 Tháng  TL-WA901ND
194 TL-WR1043ND
• 300Mbps Ultimate Wireless N Gigabit Router, Atheros, 3T3R, 2.4GHz, 802.11n/g/b, Built-in 4-port Gigabit Switch, 3 Ăng-ten rời
1,500,000 12 Tháng    TL-WR1043ND
195 TL-SF1008D
• Switch 8-ports 10/100M RJ45 (mini Desktop size, Plastic case). Auto MDI-MDIX, Auto Negotiation, Full & Half-Dupplex
210,000 12 Tháng TL-SF1008D
196 TL-SF1016DS
• Switch 16-ports 10/100M RJ45, 1U 13-inch rack-mountable steel case. Auto MDI-MDIX, Auto Negotiation, Full & Half-Dupplex
750,000 12 Tháng  TL-SF1016DS
197 TL-SF1024
• Switch 24-ports 10/100M RJ45, 1U 19-inch rack-mountable steel case. Auto MDI-MDIX, Auto Negotiation, Full & Half-Dupplex
1,040,000 12 Tháng   TL-SF1024
198 TL-SF1048
• Switch 48-ports 10/100M RJ45, 1U 19-inch rack-mountable steel case. Auto MDI-MDIX, Auto Negotiation, Full & Half-Dupplex
2,390,000 12 Tháng TL-SF1048
199 TL-SF1024D
• Switch 24-ports 10/100M RJ45, 1U 13-inch rack-mountable steel case. Auto MDI-MDIX, Auto Negotiation, Full & Half-Dupplex
950,000 12 Tháng TL-SF1024D
200 TL-SG1005D
• 5-port Gigabit Switch 10/100/1000M RJ45 ports, Plastic case
530,000 12 Tháng TL-SG1005D
201 TL-SG1016D
• 16-port Gigabit Switch 10/100/1000M RJ45 ports, 1U 13-inch rack-mountable steel case
1,990,000 12 Tháng   TL-SG1016D
202 TL-SG1024D
• 24-port Gigabit Switch 10/100/1000M RJ45 ports, 1U 13-inch rack-mountable steel case
2,690,000 12 Tháng   TL-SG1024D
203 TL-SL1210
• 8+2G Gigabit Switch, 8 10/100M RJ45 ports, 2 Fixed 10/100/1000M RJ45 ports, 1U 19-inch rack-mountable steel case
980,000 12 Tháng  TL-SL1210
204 TL-SL1117
• 16+1G Gigabit Switch, 16 10/100M RJ45 ports, 1 Fixed 10/100/1000M RJ45 ports, 1U 19-inch rack-mountable steel case
1,350,000 12 Tháng       TL-SL1117
205 TL-SL1226
• 24+2G Gigabit Switch, 24 10/100M RJ45 ports, 2 Fixed 10/100/1000M RJ45 ports, 1U 19-inch rack-mountable steel case
1,695,000 12 Tháng  TL-SL1226
206 TL-SL1351
• 48+3G Gigabit Switch, 48 10/100M RJ45 ports, 2 Fixed 10/100/1000M RJ45 ports, 1 SFP expansion slots supporting MiniGBIC modules, 1U 19-inch rack-mountable steel case
4,390,000 12 Tháng   TL-SL1351
207 TP Link TL-R4299
• Bộ cộng gộp tín hiệu & cân bằng tải 2 đường truyền Internet với 2 WAN port + 8 LAN ports Router for Small and Medium Business, 7 Gigabit RJ45 LAN ports, 1 SFP fiber expansion slot, 533MHz Intel IXP Network Processor, Advanced firewall, Port Band
5,100,000 12 Tháng TP Link TL-R4299
208 TP Link TL-R480T+
• Router Load balance (Bộ cộng gộp tín hiệu & cân bằng tải 2 đường truyền Internet) với 2 WAN ports + 3 LAN ports Router;
2,120,000 12 Tháng TP Link TL-R480T+
209 TP Link TL-R480T
• 1 WAN port + 4 LAN ports Router for Small and Medium Business, 266MHz Intel IXP Network Processor, Advanced firewall, Port Bandwidth Control, Port Mirror, Port-based VLAN, DDNS, UPnP, 802.1X, VPN pass-through
1,950,000 12 Tháng TP Link TL-R480T
210 TP Link TL-R860
• 1 WAN port + 8 LAN ports, Cable/DSL Router for Small Office, Dial-on-demand, Advanced firewall, Parental control, DDNS, UPnP, 802.1X, DHCP, DMZ host, VPN pass-through, supports PPPoE, Dynamic IP, Static IP, L2TP, PPTP, BigPond Cable Internet Access
570,000 12 Tháng TP Link TL-R860
211 TP Link TL-R460
• 1 WAN port + 4 LAN ports, Cable/DSL Router for Home and Small Office, Dial-on-demand, Advanced firewall, Parental control, DDNS, UPnP, 802.1X, DHCP, DMZ host, VPN pass-through, supports PPPoE, Dynamic IP, Static IP, L2TP, PPTP, BigPond Cable Internet Acc
4,114,000 12 Tháng TP Link TL-R460
212 TP Link TL-R402M
• 1 WAN port + 4 LAN ports, Cable/DSL Router for Home, Dial-on-demand, Firewall, DHCP, DMZ host, VPN pass-through, supports PPPoE, Dynamic IP, Static IP, L2TP Internet Access
318,000 12 Tháng TP Link TL-R402M
213 TD-W8960ND
• 300Mb Wireless ADSL2+ Router with 4 Ports LAN ethernet, wireless chuẩn N 300Mbps (2T2R) & tương thích ngược với chuẩn 802.11b/g, tính năng DHCP server + NAT + DMZ + Firewall…chống sét 4000V + support IPTV, 2 Ăng-ten 3 dBi rời
1,140,000 12 Tháng   TD-W8960ND
214 TD-W8961ND
• 300Mb Wireless ADSL2+ Router with 4 Ports LAN ethernet, wireless chuẩn N 300Mbps (2T2R) & tương thích ngược với chuẩn 802.11b/g, tính năng DHCP server + NAT + DMZ + Firewall…chống sét 4000V + support IPTV, 2 Ăng-ten 3 dBi rời
1,190,000 12 Tháng    TD-W8961ND
215 TD-W8951ND
• 150Mb Wireless ADSL2+ Router with 4 Ports LAN ethernet, wireless chuẩn N 150Mbps (1T1R) & tương thích ngược với chuẩn 802.11b/g, DHCP server + NAT + DMZ + Firewall…chống sét 4000V + support IPTV, Ăng-ten 5 dBi rời
880,000 12 Tháng  TD-W8951ND
216 TD-W8901G
• 54Mb Wireless ADSL2+ Router with built-in 4 ports switch Ethernet, DHCP server + NAT + Firewall + DMZ.. support 802.11g/b, 1 Ăng-ten 5 dBi rời . Tặng kèm 1 spliter original. chống sét 4000V + support I
750,000 12 Tháng TD-W8901G
217 TD-W8101G
• 54Mb Wireless ADSL2+ Router with built-in 1 ports LAN (RJ45), DHCP server + NAT + Firewall + DMZ.. support 802.11g/b, 1 Ăng-ten 5 dBi rời . Tặng kèm 1 spliter original. chống sét 4000V + support IPTV
750,000 12 Tháng     TD-W8101G
218 DELL INS-14 M4040 - 88W2T2-BLACK
• Hãng sản xuất DELL
• Tên máy DELL INS-14 M4040 - 88W2T2-BLACK
• Loại CPU AMD Dual-Core E-450 Accelerated Processor (2 x 1.65GHz)
• Dung lượng Ram 1 x 2GB DDR3, 1333MHz
• Dung lượng HDD 320Gb SATA (5400rpm)
• Độ lớn màn hình 14" (35.6cm) HD WLED True-Life Display (1366x768)
• Card màn hình AMD Radeon HD 6470M (Dedicated: 512MB)
• Trọng lượng 2.2 kg
• Hệ điều hành PC DOS
10,099,000 12 Tháng DELL INS-14 M4040 - 88W2T2-BLACK
219 DELL INS-15R N5110-2X3RT7-BLACK
• Hãng sản xuất DELL
• Tên máy DELL INS-15R N5110-2X3RT7-BLACK
• Loại CPU Intel Core i3-2330M Processor (2 x 2.20 GHz)
• Dung lượng Ram 1 x 2GB DDR3, 1333MHz
• Dung lượng HDD 320Gb SATA (5400rpm)
• Độ lớn màn hình 15.6" HD WLED True-Life (1366x768)
• Card màn hình NVIDIA GeForce GT 525M (Dedicated: 1024MB)
• Trọng lượng 2.65 kg
• Hệ điều hành PC DOS
13,750,000 12 Tháng DELL INS-15R N5110-2X3RT7-BLACK
220 DELL INS-15 N5050-639DG4-BLACK
• Hãng sản xuất DELL
• Tên máy DELL INS-15 N5050-639DG4-BLACK
• Loại CPU Intel Core i5-2430M (2 x 2.40GHz), Turbo Boost: 3.00GHz
• Dung lượng Ram 1 x 2GB DDR3, 1333MHz
• Dung lượng HDD 500G SATA (5400rpm)
• Độ lớn màn hình 15.6" HD WLED True-Life (1366x768)
• Card màn hình Intel HD Graphics - WIN7 x86 : 783MB
• Trọng lượng 2.37 kg
• Hệ điều hành PC DOS
0 12 Tháng DELL INS-15 N5050-639DG4-BLACK
221 DELL INS-15 N5050-639DG3-BLACK
• Hãng sản xuất DELL
• Tên máy DELL INS-15 N5050-639DG3-BLACK
• Loại CPU Intel Pentium Processor B950 (2 x 2.10GHz)
• Dung lượng Ram 2GB DDR3 1333Mhz,
• Dung lượng HDD 500GB
• Độ lớn màn hình 15.6" HD WLED True-Life (1366x768)
• Card màn hình Intel HD Graphics - WIN7 x86 : 783MB
• Trọng lượng
• Hệ điều hành PC DOS
9,800,000 12 Tháng  DELL INS-15 N5050-639DG3-BLACK
222 DELL VOSTRO3450 - 215R1C-BRONZE
• Hãng sản xuất DELL
• Tên máy DELL VOSTRO3450 - 215R1C-BRONZE
• Loại CPU Intel® Core™ i3-2330M 2*2.2GHz
• Dung lượng Ram 2GB DDR3 1333Mhz,
• Dung lượng HDD 320GB
• Độ lớn màn hình 14" LED (1366 x 768)
• Card màn hình Intel HD Graphic
• Trọng lượng 2.2kg
• Hệ điều hành PC DOS
12,700,000 12 Tháng DELL VOSTRO3450 - 215R1C-BRONZE
223 DELL VOSTRO3450 - 215R19-BRONZE/SILVER
• Hãng sản xuất DELL
• Tên máy DELL VOSTRO3450 - 215R19-BRONZE/SILVER
• Loại CPU Intel® Core™ i3-2330M 2*2.2GHz
• Dung lượng Ram 2GB DDR3 1333Mhz,
• Dung lượng HDD 500GB
• Độ lớn màn hình 14" LED (1366 x 768)
• Card màn hình Intel HD Graphic
• Trọng lượng 2.2kg
• Hệ điều hành PC DOS
14,199,000 12 Tháng DELL VOSTRO3450 - 215R19-BRONZE/SILVER
224 DELL VOSTRO1450 294DG4-GRAY
• Hãng sản xuất DELL
• Tên máy DELL VOSTRO1450 294DG4-GRAY
• Loại CPU Intel Core i5-2430M (2 x 2.40GHz), Turbo Boost: 3.00GHz
• Dung lượng Ram 1 x 4GB DDR3, 1333MHz
• Dung lượng HDD 500G SATA (5400rpm)
• Độ lớn màn hình 14.0" HD WLED Anti-Glare (1366x768)
• Card màn hình Intel HD Graphics 3000 - WIN7 64-Bit: 1696MB
• Trọng lượng 2,19kg
• Hệ điều hành Ubuntu Desktop Edition 10.10
14,202,000 12 Tháng DELL VOSTRO1450 294DG4-GRAY
225 DELL VOSTRO1450 (294DG3-GRAY)
• Hãng sản xuất DELL
• Tên máy DELL VOSTRO1450 (294DG3-GRAY)
• Loại CPU Intel Core i5-2430M (2 x 2.40GHz), Turbo Boost: 3.00GHz
• Dung lượng Ram 2GB DDR3, 1333MHz
• Dung lượng HDD 500G SATA (5400rpm)
• Độ lớn màn hình 14.0" HD WLED Anti-Glare (1366x768)
• Card màn hình Intel HD Graphics 3000 - WIN7 32-Bit: 782MB
• Trọng lượng 2,19kg
• Hệ điều hành Ubuntu Desktop Edition 10.10
13,770,000 12 Tháng DELL VOSTRO1450 (294DG3-GRAY)
226 DELL Inspiron N5110- T561232
• Hãng sản xuất DELL
• Tên máy DELL Inspiron N5110- T561232
• Loại CPU Intel Core i5-2430M (2.4 GHz/3MB)
• Dung lượng Ram 4Gb – DDR3
• Dung lượng HDD 500Gb - SATA
• Độ lớn màn hình 15.6" HD WLED
• Card màn hình Intel HD 3000
• Trọng lượng 2.3kg
• Hệ điều hành PC Dos
13,890,000 12 Tháng DELL Inspiron N5110- T561232
227 DELL Inspiron 14 N4050 KXJXJ6- Black
• Hãng sản xuất DELL 14.148.000
• Tên máy DELL Inspiron 14 N4050 KXJXJ6- Black
• Loại CPU Intel core i3 -2330 Processor ( 2.2GHz, Dual Core, 4Thread, 3M cache )
• Dung lượng Ram 2GB DDR3
• Dung lượng HDD 500G SATA
• Độ lớn màn hình 14" Wide (WXGA 1366 x 768)
• Card màn hình Intel GMA14 HD WLED(1366 x 768)
• Trọng lượng 2,3kg
• Hệ điều hành PC Dos
0 12 Tháng DELL Inspiron 14 N4050 KXJXJ6- Black
228 Toshiba Satellite L735-1100U PSK0AL-00N002
• Hãng sản xuất TOSHIBA
• Tên máy Toshiba Satellite L735-1100U PSK0AL-00N002
• Loại CPU Intel® Core™ i5-2430M (2*2.40GHz Turbo Boost 3.00GHz, 4Threads, 3MB L3 cache)
• Dung lượng Ram 2GB DDR3
• Dung lượng HDD 500GBSATA 3D Motion Sensor
• Độ lớn màn hình 13.3 HD WLED ClearSuperView
• Card màn hình Intel® HD Graphics 3000
• Trọng lượng 2.1kg
• Hệ điều hành PC dos
13,999,000 12 Tháng Toshiba Satellite L735-1100U PSK0AL-00N002
229 Toshiba Satellite L735-1094UB PSK0AL-00G002
• Hãng sản xuất TOSHIBA
• Tên máy Toshiba Satellite L735-1094UB PSK0AL-00G002
• Loại CPU Intel® Core™ i3-2330M (2*2.20GHz, 4Threads, 3MB L3 cache)
• Dung lượng Ram 2GB DDR3
• Dung lượng HDD 500GB SATA
• Độ lớn màn hình 13.3 HD WLED ClearSuperView
• Card màn hình 3D Motion Sensor/Intel® HD Graphics 3000
• Trọng lượng 2.0kg
• Hệ điều hành PC dos
12,790,000 12 Tháng Toshiba Satellite L735-1094UB PSK0AL-00G002
230 Toshiba Satellite L735-1096UR PSK0AL-00J002
• Hãng sản xuất TOSHIBA
• Tên máy Toshiba Satellite L735-1096UR PSK0AL-00J002
• Loại CPU Intel® Core™ i3-2330M (2*2.20GHz, 4Threads, 3MB L3 cache)
• Dung lượng Ram 2GB DDR3
• Dung lượng HDD 500GB SATA
• Độ lớn màn hình 13.3 HD WLED ClearSuperView
• Card màn hình 3D Motion Sensor/Intel® HD Graphics 3000
• Trọng lượng 2.0kg
• Hệ điều hành PC dos
12,790,000 12 Tháng Toshiba Satellite L735-1096UR PSK0AL-00J002
231 Toshiba Satellite L735-1093U PSK0AL-00F002
• Hãng sản xuất TOSHIBA
• Tên máy Toshiba Satellite L735-1093U PSK0AL-00F002
• Loại CPU Intel® Core™ i3-2330M (2*2.20GHz, 4Threads, 3MB L3 cache)
• Dung lượng Ram 2GB DDR3
• Dung lượng HDD 500GB SATA
• Độ lớn màn hình 13.3 HD WLED ClearSuperView
• Card màn hình 3D Motion Sensor/Intel® HD Graphics 3000
• Trọng lượng 2.0kg
• Hệ điều hành PC dos
12,790,000 12 Tháng Toshiba Satellite L735-1093U PSK0AL-00F002
232 LENOVO G470 (59-308976)
• Hãng sản xuất LENOVO
• Tên máy LENOVO G470 (59-308976)
• Loại CPU Intel Core i3-2330M 2.2GHz
• Dung lượng Ram 2GB – DDR3
• Dung lượng HDD SATA – 750GB
• Độ lớn màn hình 14” WXGA LED
• Card màn hình Radeon 6370M - 1GB
12,490,000 12 Tháng LENOVO G470 (59-308976)
233 LENOVO B460 (59-317722)
• Hãng sản xuất LENOVO
• Tên máy LENOVO B460 (59-317722)
• Loại CPU Intel Core i5-520M
• Dung lượng Ram 2GB – DDR3
• Dung lượng HDD SATA – 500GB
• Độ lớn màn hình 14” HD WIDE LED
• Card màn hình Geforce 310M
12,450,000 12 Tháng LENOVO B460 (59-317722)
234 Switch 5 port - TL-SF1005D
• Switch 5-ports 10/100M RJ45 (mini Desktop size, Plastic case), Auto MDI-MDIX, Auto Negotiation, Full & Half-Dupplex
170,000 12 Tháng Switch 5 port - TL-SF1005D
235 Modem TD-W8951ND
• 150Mb Wireless ADSL2+ Router with 4 Ports LAN ethernet, wireless chuẩn N 150Mbps (1T1R) & tương thích ngược với chuẩn 802.11b/g, DHCP server + NAT + DMZ + Firewall…chống sét 4000V + support IPTV, Ăng-ten 5 dBi rời
880,000 12 Tháng Modem TD-W8951ND
236 Canon Laser Printer LBP 6000
• Canon Laser Printer LBP 6000 ( A4 , 2400 x 600dpi , 19ppm , 2MB ) - BH tại Hãng Canon
2,180,000 12 Tháng Canon Laser Printer LBP 6000
237 K53E-SX691 (K53E-3DSX)
• Hãng sản xuất ASUS
• Tên máy - K53E-SX691 (K53E-3DSX)
• Loại CPU - Core i5-2430M 2.4Ghz
• Dung lượng Ram - DDR3 – 2GB
• Dung lượng HDD - 640 GB
• Độ lớn màn hình - 15.6" HD Slim (1366x768) LED backlight
• Card màn hình - Integrated Intel® GMA HD
13,399,000 12 Tháng K53E-SX691 (K53E-3DSX)
238 DELL Inspiron N4050 U561505- Black
• Hãng sản xuất DELL
• Tên máy - DELL Inspiron N4050 U561505- Black
• Loại CPU - Intel core i3 -2330 2.2GHz
• Dung lượng Ram - 2GB DDR3 1333Mhz (PC3-10666)
• Dung lượng HDD - 500GB SATA 7200rpm
• Độ lớn màn hình - 14.1 inch HD (1366 x 768)
• Card màn hình - AMD Radeon(TM) HD 6470M - 1 GB (VGA rời)
12,399,000 12 Tháng DELL Inspiron N4050 U561505- Black
239 Máy in Laser đen trắng HP LaserJet P4015n
• Tốc độ in 52 trang / phút
• Độ phân giải 1200 x 1200
• Bộ nhớ trong 128Mb Hỗ trợ nâng cấp tốiđa 640Mb
• Bộ xử lý 540 Mhz
38,500,000 12 Tháng Máy in Laser đen trắng HP LaserJet P4015n
240 Samsung Galaxy Tab 10.1 (P7500)
• Màn hình 10.1inch
• Ram 1 Gb
• Bộ nhớ trong 16 GB
• Camera trước 2Mp và sau 3Mp
• Hệ điều hành Android 3.2
15,999,000 12 Tháng Samsung Galaxy Tab 10.1 (P7500)
241 Asus EeePad Transformer Dock 16Gb
• Màn hình 10.1 inch cảm ứng đa điểm
• Vi xử lý NVIDIA Tegra 2 1 GHz
• Ram 1 Gb
• Bộ nhớ trong 16 GB
• Camera trước 1.2Mp,sau 5Mp
12,499,000 12 Tháng Asus EeePad Transformer Dock 16Gb
242 ASUS EeePAD TF101-1B100A
• Máy tính bảng ASUS EeePAD Transfomer, Tegra T250 1GHz, 10.1" LED WXGA, 1GB Ram, 16GB HDD, Wifi bgn, BT 2.1, GPS, Camera 1.2M/5M, 2Cells 3300, No Docking, Android 3.0_TF101-1B100A
10,490,000 12 Tháng ASUS EeePAD TF101-1B100A
243 Nguồn Huntkey CP-350W
• Nguồn Huntkey CP-350W
350,000 12 Tháng Nguồn Huntkey CP-350W
244 SamSung DVD Rom 16X tray
• SamSung DVD Rom 16X tray
360,000 12 Tháng SamSung DVD Rom 16X tray
245 CPU Intel E5700 - 3.0 Box
• * Series: Intel - Pentium Dual-Core
• * Codename (Tên mã): Intel - Wolfdale
• * Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775)
• * Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
• * CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.00GHz
• * Bus Speed / HyperTransport: 800 MHz
• * Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
1,410,000 24 Tháng CPU Intel E5700 - 3.0  Box
246 DDR3 1333Mhz KINGTON 1 GB
• DDR3 1333Mhz KINGTON 1 GB
185,000 24 Tháng DDR3 1333Mhz KINGTON 1 GB
247 DDR3 1333Mhz KINGTON 2 GB
• DDR3 1333Mhz KINGTON 2 GB
290,000 24 Tháng DDR3 1333Mhz KINGTON 2 GB
248 Main Biostar H61MH
• Socket LGA 1155 Supported the Intel 2nd generation Core i7/ i5/ i3 processors in the 1155 package Supported 2 DIMM of DDR3 1333/1066MHz Chipset Intel H61 CPU SUPPORT 2nd Generation Intel® Core™ i7 Processor 2nd Generation Intel® Core™ i5 Processor 2nd Generation Intel® Core™ i3 Processor Intel® Pentium® LGA 1155 Processor Maximum CPU TDP (Thermal Design Power) : 95Watt MEMORY Support Dual Channel DDR3 1066/1333 MHz 2 x DDR3 DIMM Memory Slot Max. Supports up to 8GB Memory EXPANSION SLOT 2 x PCI Slots 1 x PCI-E x1 2.0 Slot 1 x PCI-E x16 2.0 Slot STORAGE 4 x SATA2 3Gb/s Connector USB 4 x USB 2.0 Port 2 x USB 2.0 Header GbE Realtek RTL8111E - 10/100/1000 Controller INTEGRATED VIDEO By CPU model CODEC Realtek ALC662 6-Channel HD Audio REAR I/O 1 x PS/2 Keyboard 4 x USB 2.0 Port 1 x HDMI Connector 1 x DVI Connector 1 x VGA Port 1 x RJ-45 Port 3 x Audio Connector INTERNAL I/O 1 x Printer Header 2 x USB 2.0 Header 4 x SATA2 3Gb/s Connector 1 x Front Audio Header 1 x Front Panel Header 1 x S/PDIF-OUT Header 1 x CPU FAN Header 1 x System FAN Header 1 x Serial Header 1 x CIR Header DIMENSION Micro ATX Form Factor Dimension: 24.4cm x 20cm ( W x L ) OS SUPPORT Support Windows XP / Vista / 7 ACCESSORIES 2 x SATA Cable 1 x I/O
1,320,000 24 Tháng Main Biostar H61MH
249 FOXCONN H61MXV
• FOXCONN H61MXV Box : Intel® Sandybridge processors ; CPU onboard,Dual channel DDR3 1333/1066 x 2 DIMMs, Max. 8GB,1* PCIe2.0 x16, 2* PCIe x1,4* SATA II,5.1 channel HAD,Gigabit Lan,32Mb flash EEPROM w/ LAN boot PnP, ACPI, WfM, DMI 2.0,USB2.0, DMI 1.5,uATX form factor 9.6 inch x 7.8 inch
1,210,000 24 Tháng FOXCONN H61MXV
250 ASUS P5G41T-M LX
• P5G41T-M LX Intel® G41/ ICH7 Bus 1333/1066/800 MHz(Prescott), Intel LGA 775, Dual channel 2 x240-pin DIMM, Max. 8 GB, DDR3 1333(O.C.)/1066/800, Integrated Intel GMA X4500 graphic, maximum shared memory 1G, D-Sub outport, Supports RGB with max. resolution 2048 x 1536 (@75Hz), 1 x PCIe x16 slots, 1 x PCIe x1, 2 x PCI, Southbridge: 4 xSATA 3 Gb/s ports,1 xUltraDMA 100/66/33, 8-channel HD audio , Optical S/PDIF-out ports, Gigabit LANx1ports / 8xUSB2.0, 1 x COM port . M-ATX. Điểm nhấn: ASUS Express Gate+ASUS EPU + ASUS Anti-Surge Protection + Turbo Key + DDR3
1,290,000 24 Tháng ASUS P5G41T-M LX
251 GIGABYTE™ GA H61M-S2PV
• GIGABYTE™ GA H61M-S2PV - Intel H61 chipset - Socket LGA 1155 support 2nd Intel Core ixx (22mm) - tích hợp SOUND HD Audio 8-CHANNEL + VGA Intel® HD Core 2000/3000 with D-SUB + DVI-D port + LAN Gigabit Realtek tốc độ 1000Mbps + 1*PCI-E x1 slot + 8*USB2.0 port + 1 x parallel port cổng COM/LPT + 4x SATA2 3Gb/s connectors + RAM Dual Channel DDR3 2*DIMM upto 16GB RAM + Có khe PCI-E 2.0 x16 - Super Safe with DualBIOS™ 3TB+ HDD Support (Hybrid EFI Technology) và 100% tụ điện nhôm cao cấp Japan - Super Savings with Lower RDS(on) MOSFETs | Lower CPU Zone Temperature | High Power-Efficiency - On/Off Charge Technology The best recharging capability to iPad, iPhone and iPod, Supports 3rd generation PCI-Express interface , Industry's Leading All Solid Capacitor Design. - Touch BIOS™ delivers No Need for Reboot to more easily modify BIOS settings Cùng các công nghệ, tính năng cao cấp độc quyền: GIGABYTE Smart 6, ErP Lot 6, Ultra Durable™ 4 Classic,...
2,055,000 24 Tháng GIGABYTE™ GA H61M-S2PV
252 GIGABYTE™ GA H61M-DS2
• GIGABYTE™ GA H61M-DS2 - Intel H61 chipset - Socket LGA 1155 support 2nd Intel Core ixx (22mm) - tích hợp SOUND HD Audio 8-CHANNEL + VGA Intel® HD Core 2000/3000 with D-SUB port + LAN Gigabit Realtek tốc độ 1000Mbps + 2*PCI-E x1 slot + 8*USB2.0 port + 4x SATA2 3Gb/s connectors + RAM Dual Channel DDR3 2*DIMM upto 16GB RAM + Có khe PCI-E 2.0 x16
• - Super Safe with DualBIOS™ 3TB+ HDD Support (Hybrid EFI Technology) và 100% tụ điện nhôm cao cấp Japan
• - Super Savings with Lower RDS(on) MOSFETs | Lower CPU Zone Temperature | High Power-Efficiency
• - On/Off Charge Technology The best recharging capability to iPad, iPhone and iPod, Supports 3rd generation PCI-Express interface , Industry's Leading All Solid Capacitor Design.
• - Touch BIOS™ delivers No Need for Reboot to more easily modify BIOS settings
• Cùng các công nghệ, tính năng cao cấp độc quyền: GIGABYTE Smart 6, ErP Lot 6, Ultra Durable™ 4 Classic,...
1,925,000 24 Tháng GIGABYTE™ GA H61M-DS2
253 K43E-VX 363 (K43E-3JVX
• Hãng sản xuất ASUS
• Tên máy K43E-VX 363 (K43E-3JVX)
• Loại CPU Intel Core i3-2330M(2 Core) - 2.2GHZ
• Dung lượng Ram 2GB-DDR3
• Dung lượng HDD SATA - 500GB
• Độ lớn màn hình 14" HD Color Shine LED Blacklight
• Card màn hình Integrated Intel® GMA HD
11,290,000 Chính hãng K43E-VX 363 (K43E-3JVX
254 K53SC-SX559(K53SC-3CSX)
• Hãng sản xuất ASUS
• Tên máy K53SC-SX559(K53SC-3CSX)
• Loại CPU Intel Core i3-2330M (2 core)-2.2GHz
• Dung lượng Ram 2GB-DDR3
• Dung lượng HDD SATA- 640GB
• Độ lớn màn hình 15.6" HD Slim (1366x768) LED backlight
• Card màn hình NVIDIA® GeForce® 520M with 1GB DDR3 VRAM
12,999,000 Chính hãng K53SC-SX559(K53SC-3CSX)
255 K43SA-VX091 (K43SA-3CVX)
• Hãng sản xuất ASUS
• Tên máy K43SA-VX091 (K43SA-3CVX)
• Loại CPU Intel Core i3-2330M (2 core)-2.2GHz
• Dung lượng Ram 4GB-DDR3
• Dung lượng HDD SATA - 500GB
• Độ lớn màn hình 14" HD Color Shine LED Blacklight
• Card màn hình ATI Mobility™ Radeon® HD 6730 - 2GB DDR3
13,990,000 Chính hãng K43SA-VX091 (K43SA-3CVX)
256 N43SL-V2G-VX265(N43SL-1JVX
• Hãng sản xuất ASUS
• Tên máy N43SL-V2G-VX265(N43SL-1JVX
• Loại CPU Intel Core i5-2430M (2 core)-2.4GHz
• Dung lượng Ram 4GB DDR3 - up to 8 G SDRAM
• Dung lượng HDD 750GB 7200 rpm SATA2
• Độ lớn màn hình 14" HD Color Shine (LED backlight)
• Card màn hình NVIDIA® GeForce® 540M with 2GB DDR3 VRAM
18,999,000 Chính hãng N43SL-V2G-VX265(N43SL-1JVX
257 K53E-SX690 (K53E-3CSX)
• Hãng sản xuất ASUS
• Tên máy K53E-SX690 (K53E-3CSX)
• Loại CPU Intel Core i5-2430M 2.4GHz
• Dung lượng Ram 2GB-DDR3
• Dung lượng HDD SATA 640GB
• Độ lớn màn hình 15.6" HD Slim (1366x768) LED backlight
• Card màn hình Integrated Intel® GMA HD
13,399,000 Chính hãng K53E-SX690 (K53E-3CSX)
258 K53E-SX545 (K53E-3CSX)
• Hãng sản xuất ASUS
• Tên máy K53E-SX545 (K53E-3CSX)
• Loại CPU Intel Core i3-2330M (2 core)-2.2GHz
• Dung lượng Ram 2GB-DDR3
• Dung lượng HDD SATA - 500GB
• Độ lớn màn hình 15.6" HD Slim (1366x768) LED backlight
• Card màn hình Integrated Intel® GMA HD
11,290,000 Chính hãng   K53E-SX545 (K53E-3CSX)
259 K53E-SX546 (K53E-3DSX)
• Hãng sản xuất ASUS
• Tên máy K53E-SX546 (K53E-3DSX)
• Loại CPU Intel Core i3-2330M (2 core)-2.2GHz
• Dung lượng Ram 2GB-DDR3
• Dung lượng HDD SATA - 500GB
• Độ lớn màn hình 15.6" HD Slim (1366x768) LED backlight
• Card màn hình Integrated Intel® GMA HD
11,290,000 Chính hãng K53E-SX546 (K53E-3DSX)
260 U46E-WX052 (U46E-1AWX)
• Hãng sản xuất ASUS
• Tên máy U46E-WX052 (U46E-1AWX)
• Loại CPU Intel Core i3-2330M (2 core)-2.2GHz
• Dung lượng Ram 2GB DDR3/1333
• Dung lượng HDD 500GB 5400 rpm SATA
• Độ lớn màn hình 14" HD Color Shine (LED backlight)
• Card màn hình Integrated Intel GMA HD
14,999,000 Chính hãng U46E-WX052 (U46E-1AWX)
261 K43SJ-VX467 (K43SJ-3EVX)
• Hãng sản xuất ASUS
• Tên máy K43SJ-VX467 (K43SJ-3EVX)
• Loại CPU Intel Core i5-2430M(2 Core) - 2.4GHz
• Dung lượng Ram 2GB-DDR3
• Dung lượng HDD SATA - 500GB
• Độ lớn màn hình 14" HD Color Shine LED Blacklight
• Card màn hình NVIDIA® GeForce® 520M with 1GB DDR3 VRAM
13,999,000 Chính hãng K43SJ-VX467 (K43SJ-3EVX)
262 K43SJ-VX541 (K43SJ-3FVX)
• Hãng sản xuất ASUS
• Tên máy K43SJ-VX541 (K43SJ-3FVX)
• Loại CPU Intel Core i3-2330M (2 core)-2.2GHz
• Dung lượng Ram 2GB DDR3/1333
• Dung lượng HDD 640GB 5400 rpm SATA
• Độ lớn màn hình 14" HD Color Shine (LED backlight)
• Card màn hình NVIDIA® GeForce 520M với 1GB DDR3
13,299,000 Chính hãng K43SJ-VX541 (K43SJ-3FVX)
263 K43SJ-VX723 (K43SJ-3CVX)
• Hãng sản xuất ASUS
• Tên máy K43SJ-VX723 (K43SJ-3CVX)
• Loại CPU Intel Core i3-2330M (2 core)-2.2GHz
• Dung lượng Ram 2GB DDR3/1333
• Dung lượng HDD 640GB 5400 rpm SATA
• Độ lớn màn hình 14" HD Color Shine (LED backlight)
• Card màn hình NVIDIA® GeForce 520M với 1GB DDR3
13,299,000 Chính hãng K43SJ-VX723 (K43SJ-3CVX)
264 K43E-VX544 (K43E-3CVX)
• Hãng sản xuất ASUS
• Tên máy K43E-VX544 (K43E-3CVX)
• Loại CPU Intel Core i3 -2330M (2 core)-2.2GHz
• Dung lượng Ram Ram 2GB DDR3/1333
• Dung lượng HDD 640GB 5400 rpm SATA
• Độ lớn màn hình 14" HD Color Shine (LED backlight)
• Card màn hình Card đồ họa NVIDIA® GeForce® 520M with 1GB DDR3 VRAM
13,690,000 Chính hãng K43E-VX544 (K43E-3CVX)
265 K43E-VX491 (K43E-3FVX)
• Hãng sản xuất ASUS
• Tên máy K43E-VX491 (K43E-3FVX)
• Loại CPU Intel Core i5-2430M(2 Core) - 2.4GHZ
• Dung lượng Ram 2GB-DDR3
• Dung lượng HDD SATA - 500GB
• Độ lớn màn hình 14" HD Color Shine LED Blacklight
• Card màn hình Integrated Intel® GMA HD
12,999,000 Chính hãng K43E-VX491 (K43E-3FVX)
266 K43E-VX663 (K43E-3FVX)
• Hãng sản xuất ASUS
• Tên máy K43E-VX663 (K43E-3FVX)
• Loại CPU Intel Core i3-2350M (2 core)-2.3GHz
• Dung lượng Ram 2GB-DDR3
• Dung lượng HDD SATA - 500GB
• Độ lớn màn hình 14.0" HD (1366x768) LED backlight
• Card màn hình Integrated Intel® GMA HD
12,599,000 Chính hãng K43E-VX663 (K43E-3FVX)
267 K43E-VX661(K43E-3DVX)
• Hãng sản xuất ASUS
• Tên máy K43E-VX661(K43E-3DVX)
• Loại CPU Intel Core i3-2350M (2 core)-2.3GHz
• Dung lượng Ram 2GB-DDR3
• Dung lượng HDD SATA - 500GB
• Độ lớn màn hình 14.0" HD (1366x768) LED backlight
• Card màn hình Integrated Intel® GMA HD
12,599,000 Chính hãng K43E-VX661(K43E-3DVX)
268 K43E-VX660(K43E-3CVX)
• Hãng sản xuất ASUS
• Tên máy K43E-VX660(K43E-3CVX)
• Loại CPU Intel Core i3-2350M (2 core)-2.3GHz
• Dung lượng Ram 2GB-DDR3
• Dung lượng HDD SATA - 500GB
• Độ lớn màn hình 14.0" HD (1366x768) LED backlight
• Card màn hình Integrated Intel® GMA HD
12,599,000 Chính hãng K43E-VX660(K43E-3CVX)
269 K43E-VX 359 (K43E-3HVX) - HỒNG
• Hãng sản xuất ASUS
• Tên máy K43E-VX 359 (K43E-3HVX) - HỒNG
• Loại CPU Intel Core i3-2330M(2 Core) - 2.2GHz
• Dung lượng Ram 2GB-DDR3
• Dung lượng HDD SATA - 500GB
• Độ lớn màn hình 14" HD Color Shine LED Blacklight
• Card màn hình Integrated Intel® GMA HD
11,290,000 Chính hãng K43E-VX 359 (K43E-3HVX) - HỒNG
270 K43E-VX356(K43E-3DVX)
• Hãng sản xuất ASUS
• Tên máy K43E-VX356(K43E-3DVX)
• Loại CPU Intel Core i3-2330M(2 Core) - 2.2GHz
• Dung lượng Ram 2GB-DDR3
• Dung lượng HDD SATA - 500GB
• Độ lớn màn hình 14" HD Color Shine LED Blacklight
• Card màn hình Integrated Intel® GMA HD
11,290,000 Chính hãng K43E-VX356(K43E-3DVX)
271 K43E-VX355(K43E-3DVX)
• Hãng sản xuất ASUS
• Tên máy K43E-VX355(K43E-3DVX)
• Loại CPU Intel Core i3-2330M(2 Core) - 2.2GHz
• Dung lượng Ram 2GB-DDR3
• Dung lượng HDD SATA - 500GB
• Độ lớn màn hình 14" HD Color Shine LED Blacklight
• Card màn hình Integrated Intel® GMA HD
11,290,000 Chính hãng K43E-VX355(K43E-3DVX)
272 K43E-VX352(K43E-3DVX) - NÂU CHÌM
• Hãng sản xuất ASUS
• Tên máy K43E-VX352(K43E-3DVX) - NÂU CHÌM
• Loại CPU Intel Core i3-2330M(2 Core) - 2.2GHz
• Dung lượng Ram 2GB-DDR3
• Dung lượng HDD SATA - 500GB
• Độ lớn màn hình 14" HD Color Shine LED Blacklight
• Card màn hình Integrated Intel® GMA HD
11,290,000 Chính hãng K43E-VX352(K43E-3DVX) - NÂU CHÌM
273 ASUS ZENBOOK (ULTRA BOOK) UX31E UX31E-RY009V
• Hãng sản xuất ASUS
• Tên máy ZENBOOK (ULTRA BOOK) UX31E UX31E-RY009V
• Loại CPU Intel® Core™ i5 -2557M (1.7GHz, 3M)
• Dung lượng Ram 4GB(4Gx1) DDR3 1333
• Dung lượng HDD SATA3 128GB SSD
• Độ lớn màn hình 13.3" 16:9 HD (1366x768) LED Backlight
• Card màn hình Integrated Intel® HD Graphics 3000
28,999,000 Chính hãng ASUS ZENBOOK (ULTRA BOOK) UX31E UX31E-RY009V
274 UX21E-KX004X (UX21E-1AKX
• Hãng sản xuất ASUS
• Tên máy UX21E-KX004X (UX21E-1AKX)
• Loại CPU Intel Core i5 2467M 1.66Ghz turbo 2.3Ghz, 3Mb cache
• Dung lượng Ram 4GB DDram 3 bus 1333Mhz
• Dung lượng HDD SSD 128GB
• Độ lớn màn hình 11.6" LED-backlit HD 1366 x 768 resolution
• Card màn hình Intel Graphics Media Accelerator HD 3000
26,399,000 12 Tháng UX21E-KX004X (UX21E-1AKX
275 ASUS ET2700INKS
• CPU :Intel SB i3 2120
• Display :27" Multi touch full HD
• Ram :6GB DDR3
• Storage :750GB
• ODD :BD COMBO
• Tuner : Hybrid TVT
• WIFI : 802.11 n
• Graphic :UMA
• Camera :2.0M
• Key./Mouse :Wireless
• Color/Wanrranty Black/ 12 tháng
26,085,000 12 Tháng ASUS ET2700INKS
276 ASUS ET2410IUTS
• CPU :Intel SB i5 2320
• Display :23.6" Multi touch full HD
• Ram :4GB DDR3
• Storage :750GB
• ODD :Tray Super Multi
• WIFI : 802.11n
• Graphic :UMA
• Camera :1.3M
• Key./Mouse :Wireless
• Color/Wanrranty Black/ 12 tháng
22,560,000 12 Tháng ASUS ET2410IUTS
277 ASUS ET2410IUTS
• CPU :Intel SB i32120
• Display :23.6" Multi touch full HD
• Ram :4GB DDR3
• Storage :750GB
• ODD :Tray Super Multi
• WIFI : 802.11n
• Graphic :UMA
• Camera :1.3M
• Key./Mouse :Wireless
• Color/Wanrranty Black/ 12 tháng
20,307,000 12 Tháng ASUS ET2410IUTS
278 ASUS ET2410EUTS
• CPU :Intel PDC SB G620
• Display :23.6" Multi touch full HD
• Ram :4GB DDR3
• Storage :500GB
• ODD :Tray Super Multi
• WIFI : 802.11 n
• Graphic :UMA
• Camera :1.3M
• Key./Mouse :Wireless
• Color/Wanrranty Black/ 12 tháng
18,545,000 12 Tháng ASUS ET2410EUTS
279 ASUS ET2210IUTS
• CPU :Intel SB i3 2120
• Display :21.5" Multi touch full HD
• Ram :4GB DDR3
• Storage :750GB
• ODD :Tray Super Multi
• WIFI : 802.11 n
• Graphic :UMA
• Camera :1.3M
• Key./Mouse :Wireless
• Color/Wanrranty Black/ 12 tháng
17,514,000 12 Tháng ASUS ET2210IUTS
280 ASUS ET2210ENTS
• CPU :Intel PDC SB G620-G630
• Display :21.5" Multi touch full HD
• Ram :4GB DDR3
• Storage :500GB
• ODD :Tray Super Multi
• WIFI :802.11 n
• Graphic :NV GT-520M 1GB VRAM
• Camera :1.3M
• Key./Mouse :Wired
• Color/Wanrranty Black/ 12 tháng
16,885,000 12 Tháng ASUS ET2210ENTS
281 ASUS ET2210EUTS
• CPU :Intel PDC SB G620-G630
• Display :21.5" Multi touch full HD
• Ram :4GB DDR3
• Storage :500GB
• ODD :Tray Super Multi
• WIFI : 802.11 n
• Graphic :UMA
• Camera :1.3M
• Key./Mouse :Wired
• Color/Wanrranty Black/ 12 tháng
15,750,000 12 Tháng ASUS ET2210EUTS
282 ASUS ET1611PUT
• CPU :Intel Pine Trail D425
• Display :15.6" Single touch
• Ram :1GB DDR3
• Storage :320GB
• ODD :Not available
• WIFI : 802.11 n
• Graphic :UMA
• Camera :0.3M
• Key./Mouse :Wired
• Color/Wanrranty Black/ 12 tháng
8,900,000 12 Tháng ASUS  ET1611PUT
283 ASUS ET2410IUTS
• CPU :Intel SB i3 2120
• Display :23.6" Multi touch full HD
• Ram :4GB DDR3
• Storage :500GB
• ODD :Tray Super Multi
• WIFI : 802.11 n
• Graphic :UMA
• Camera :1.3M
• Key./Mouse :Wireless
• Color/Wanrranty Black/ 12 tháng
21,150,000 12 Tháng ASUS ET2410IUTS
284 SONY VAIO EG1 FX/W
• Hãng sản xuất SONY
• Tên máy SONY VAIO EG1 FX/W
• Loại CPU Intel Core i3 - 2310M 2.3Ghz(3MB L2 Cache-1066Mhz FSB)
• Dung lượng Ram DDR3 – 4GB
• Dung lượng HDD SATA - 500 GB
• Độ lớn màn hình LED 14.1"WXGA (1366x768)
• Card màn hình Intel® Graphics Media Accelerator X3000 Video Card
14,990,000 12 Tháng SONY VAIO EG1 FX/W
285 Sony Vaio VPC-EB3TFX/T
• Hãng sản xuất SONY
• Tên máy SONY VAIO VPC-EB3TFX/T
• Loại CPU Intel Core i3-370M 2.40GHz
• Dung lượng Ram DDR3 – 4GB
• Dung lượng HDD SATA - 500 GB
• Độ lớn màn hình 15.5 WXGA active matrix XBRITE-ECO widescreen display
• Card màn hình VGA Intel HD Graphics
14,690,000 12 Tháng Sony Vaio VPC-EB3TFX/T
286 SONY VAIO F12AFM/H
• Hãng sản xuất SONY
• Tên máy SONY VAIO F12AFM/H
• Loại CPU Intel® Core i3 - 350M (2.26Ghz)
• Dung lượng Ram 4GB – DDRam3
• Dung lượng HDD SATA - 500GB HDD
• Độ lớn màn hình 16.4" Widescreen Display With XBRITE-ECO LCD Technology (1600 x 900 )
• Card màn hình NVIDIA® GeForce® GT 310M GPU (Rời 512Mb)
13,690,000 12 Tháng SONY VAIO F12AFM/H
287 SONY VAIO EH14 FM/B
• Hãng sản xuất SONY
• Tên máy SONY VAIO EH14 FM/B
• Loại CPU Intel® Core™ i3-2310 2.10GHz
• Dung lượng Ram 4GB – DDR3
• Dung lượng HDD SATA - 640GB HDD
• Độ lớn màn hình Display 15.6" LED HD
• Card màn hình Intel HD graphics (Intel GMA HD)
13,990,000 12 Tháng SONY VAIO EH14 FM/B
288 SONY VAIO EE25 FX/BI
• Hãng sản xuất SONY
• Tên máy SONY VAIO EE25 FX/BI
• Loại CPU DualCore AMD P320 (2.1Ghz)
• Dung lượng Ram DDR3 – 4GB
• Dung lượng HDD SATA – 320GB
• Độ lớn màn hình 15.5" WXGA
• Card màn hình ATI Radeon™ HD 4250 onboard
12,490,000 12 Tháng SONY VAIO EE25 FX/BI
289 SONY VAIO EB23 FM/BI
• Hãng sản xuất SONY
• Tên máy SONY VAIO EB23 FM/BI
• Loại CPU Intel Core i3-350M 2.26GHz
• Dung lượng Ram 4GB - DDR3
• Dung lượng HDD SATA – 320GB
• Độ lớn màn hình 15.5" WXGA
• Card màn hình VGA Intel HD Graphics
13,599,000 12 Tháng SONY VAIO EB23 FM/BI
290 SONY VAIO - EB36 GM/B
• Hãng sản xuất SONY
• Tên máy SONY VAIO EB36 GM/B
• Loại CPU Intel® Core i5 460M (2.4 GHz) 3MB L3 cache
• Dung lượng Ram 4GB (2GBx2) DDR3 1066MHz RAM
• Dung lượng HDD 500GB (5400rpm) Serial ATA
• Độ lớn màn hình 15.5 inchDiagonal LCD Display (1366 x 768)
• Card màn hình Intel® Graphics Media Accelerator HD 4500
14,990,000 12 Tháng SONY VAIO - EB36 GM/B
291 SONY VAIO EH35 FM/B
• Hãng sản xuất SONY
• Tên máy SONY VAIO EH35 FM/B
• Loại CPU intel Corei5-2450M (2.50GHz), 3MB L3 Cache)
• Dung lượng Ram 6GB DDR3-1066MHz (Max 8GB)
• Dung lượng HDD 640GB SATA - 5400rpm
• Độ lớn màn hình 15.5 inch LED (1366 x 768)
• Card màn hình Intel HD Graphics
17,690,000 12 Tháng SONY VAIO EH35 FM/B
292 SONY VAIO SC1AFM/ S
• Hãng sản xuất SONY
• Tên máy SONY VAIO SC1AFM/ S
• Loại CPU Intel Core i5-2410M 2.3GHz
• Dung lượng Ram 4GB - DDRAM3
• Dung lượng HDD SATA 500GB
• Độ lớn màn hình 13.3 inch
• Card màn hình VGA ATI Radeon HD 6470M
19,190,000 12 Tháng SONY VAIO SC1AFM/ S
293 Sony Vaio VPC-EH2CFX/B
• Hãng sản xuất SONY
• Tên máy SONY VAIO VPC-EH2CFX/B
• Loại CPU Intel® Core™ i3-2330M (2.20GHz)
• Dung lượng Ram 4GB (4GB x 1) DDR3/1333MHz
• Dung lượng HDD SATA - 500GB
• Độ lớn màn hình 15.5"Back Light Technology LED
• Card màn hình Intel® HD Graphics 3000
15,190,000 12 Tháng  Sony Vaio VPC-EH2CFX/B
294 ASUS 1GB DDR5 6670 (EAH6770 /2DI/1GD5 )(128bits)
• ASUS 1GB DDR5 6670 (EAH6770 /2DI/1GD5 )(128bits) GPU AMD RADEON HD 6670, Engine Clock 850 Mhz, Memory Clock 4800MHz ( 1200MHz DDR5 ), RAMDAC 400MHz; D-SUB x1, DVI output x 2 (01 via HDMI to DVI adaptor), 01 x HDMI port. DVI Max Resolution 2560 x 1600, D-Sub Max Resolution 2048 x 1536, HDCP, Support Full Microsoft® DirectX® 11, Microsoft® Windows® 7, ATI CrossFire X multi GPU Support. Điểm nhấn: Microsoft® DirectX® 11 Support+Dust-proof fan design dissipates heat efficiently and extends card lifespan by 25% longer.
3,650,000 12 Tháng ASUS 1GB DDR5 6670 (EAH6770 /2DI/1GD5 )(128bits)
295 ASUS 1GB DDR2 5570 (EAH5570 SILENT/DI/1GD2)
• ASUS 1GB DDR2 5570 (EAH5570 SILENT/DI/1GD2) (128bits)
• - GPU ATI Radeon HD 5570 , Engine Clock 650 Mhz, Memory Clock 800 mHz ( 400 GHz DDR2 ) , D-Sub, DVI-I /HDMI Output, DVI Max Resolution 2560 x 1600, D-Sub Max Resolution: 2048 x 1536 HDCP, Support Full Microsoft DirectX11 and Shader Model 5.0, OpenGL®3.2, Full HD 1080P support , Điểm nhấn: DirectX® 11 Support, ASUS SmartDoctor, Unified Video Decoder2 (UVD2) for Blu-ray™ and HD DVD + Full HD 1080p + Dual-link DVI
1,430,000 12 Tháng ASUS 1GB DDR2 5570 (EAH5570 SILENT/DI/1GD2)
296 Gigabyte 1GB DDR3 ATi Radeon HD5570(GV R557OC-1GI)
• Gigabyte 1GB DDR3 ATi Radeon HD5570(GV R557OC-1GI)(Core Clock 670MHz ; Memory Clock 1600MHz) ~ Chuẩn PCI-Express 2.1 ~ Hỗ trợ đường ra Dual-link DVI-I / D-sub / HDMI ~ HDCP Protection. Support ATI Eyefinity multi-display ~ ATI Stream acceleration technology ~ ATI Avivo HD Video & Display ~ ATI PowerPlay™ ~ ATI CrossFireX™ Technology. Tương thích hoàn toàn với Microsoft Window7 ~ MS DirectX 11 + OpenGL 3.2 + Shader Model 5.0. Sản xuất trên dây chuyền công nghệ 40nm ATI Radeon HD 5570 phục vụ Giải trí số, Overclock và Gamer đáp ứng hoàn hảo các yêu cầu với bộ nhớ GDDR3 và 128-bit memory - 128 bit
1,890,000 12 Tháng Gigabyte 1GB DDR3 ATi Radeon HD5570(GV R557OC-1GI)
297 C¹c mµn h×nh ASUS 1GB DDR3 GTX 440 (ENGT440 /DI/1GD3 )(128bits)
• ASUS 1GB DDR3 GTX 440 (ENGT440 /DI/1GD3 )(128bits) GPU nVIDIA GeForce GTX440, RAMDAC 400MHz, Engine Clock 810Mhz, Memory Clock 3600 Mhz( 900MHz DDR3), D-Sub, DVI-I, HDMI. DVI Max Resolution 2560 x 1600, D-Sub Max Resolution : 2048x1536, HDCP,Support Full Microsoft® DirectX® 11, Built Window 7, GeForce CUDA™ Technology, NVIDIA PhysX™ ready. Điểm nhấn: Factory overclocked to perform at 810MHz, higher than stock performance ASUS Super Alloy Power delivers 15% Performance boost, 2.5 longer lifespan, 35℃ cooler operation Dust-proof fan and GPU Guard ensures durability
2,120,000 12 Tháng C¹c mµn h×nh ASUS 1GB DDR3 GTX 440 (ENGT440 /DI/1GD3 )(128bits)
298 Cạc màn hình - VGA Card GIGABYTE™ 1GB DDR3 6670 (GV R667D3-1GI )
• GIGABYTE™ 1GB DDR3 6670 (GV R667D3-1GI ) – AMD Radeon HD 6670 GPU - 1GB GDDR3 ~ 128bit ~ (Core Clock 800MHz ; Memory Clock 1600MHz) ~ Chuẩn PCI-Express 2.1 ~ Hỗ trợ đường ra Dual-link DVI-D / D-sub / HDMI. Support AMD EyeSpeed ~ ATI Stream acceleration technology ~ ATI Avivo HD Video & Display ~ ATI PowerPlay™ ~ ATI CrossFireX™ Technology. Tương thích hoàn toàn với Microsoft Window7 ~ MS DirectX 11 + OpenGL 4.1 + Shader Model 5.0. GPU sản xuất trên dây chuyền công nghệ 40nm AMD Radeon HD 6670 phục vụ Giải trí số và Gamer đáp ứng hoàn hảo các yêu cầu với 128-bit memory. Hệ thống làm mát bởi quạt lớn và công nghệ Ultra Durable 2 siêu bền.
2,420,000 12 Tháng Cạc màn hình - VGA Card GIGABYTE™ 1GB DDR3 6670 (GV R667D3-1GI )
299 ASUS 1GB DDDR5 6770 (EAH6770 DC /2DI/1GD5 )(128bits)
• ASUS 1GB DDDR5 6770 (EAH6770 DC /2DI/1GD5 )(128bits)
• GPU AMD RADEON HD 6670, Engine Clock 850 Mhz, Memory Clock 4800MHz ( 1200MHz DDR5 ), RAMDAC 400MHz; D-SUB x1, DVI output x 2 (01 via HDMI to DVI adaptor), 01 x HDMI port. DVI Max Resolution 2560 x 1600, D-Sub Max Resolution 2048 x 1536, HDCP, Support Full Microsoft® DirectX® 11, Microsoft® Windows® 7, ATI CrossFire X multi GPU Support. Điểm nhấn: Microsoft® DirectX® 11 Support+Dust-proof fan design dissipates heat efficiently and extends card lifespan by 25% longer.
3,690,000 12 Tháng ASUS 1GB DDDR5 6770 (EAH6770 DC /2DI/1GD5 )(128bits)
300 GIGABYTE™ 1GB DDR5 6770 (GV R677D5-1GD )
• GIGABYTE™ 1GB DDR5 6770 (GV R677D5-1GD ) – AMD Radeon HD 6770 GPU - 1GB GDDR5 ~ 128bit (720 Stream Processing Units) ~ (Core Clock 775MHz ; Memory Clock 4000MHz) ~ Chuẩn PCI-Express 2.1 ~ Hỗ trợ đường ra Dual-link DVI-I / HDMI / DisplayPort. Support AMD Eyefinity multi-display ~ AMD CrossFireX™ ~ AMD Avivo HD ~ AMD EyeSpeed. Đặc biệt trang bị Ultra Durable VGA siêu bền với Fan cỡ lớn 100mm siêu mát. Tương thích hoàn toàn với Microsoft Window 7 ~ MS DirectX 11 + OpenGL 4.1 + Shader Model 5.0.
3,490,000 12 Tháng GIGABYTE™ 1GB DDR5 6770 (GV R677D5-1GD )
301 ASUS 1GB DDR5 6750 ( EAH6750 FML /DI/1GD5 )(128bits) GPU AMD RADEON HD 6670
• ASUS 1GB DDR5 6750 ( EAH6750 FML /DI/1GD5 )(128bits) GPU AMD RADEON HD 6670, Engine Clock 700 Mhz, Memory Clock 4000MHz ( 1000MHz DDR5 ), RAMDAC 400MHz; D-SUB x1, DVI output x 1, 01 x HDMI port. DVI Max Resolution 2560 x 1600, D-Sub Max Resolution 2048 x 1536, HDCP, Support Full Microsoft® DirectX® 11, Microsoft® Windows® 7, ATI CrossFire X multi GPU Support. Điểm nhấn: Microsoft® DirectX® 11 Support+ASUS Exclusive Formula Fansink - 13% Cooler than generic HD6750 + Pump up graphics performance with Super Alloy Power that delivers 15% Performance boost, 2.5 longer lifespan, 35C cooler operation + AMD HD3D™ Technology.
3,350,000 12 Tháng ASUS 1GB DDR5 6750 ( EAH6750 FML /DI/1GD5 )(128bits) GPU AMD RADEON HD 6670
302 GIGABYTE™ 1GB DDR5 GTX 560 (GV N560SO-1GI-950 )
• GIGABYTE™ 1GB DDR5 GTX 560 (GV N560SO-1GI-950 ) (SUPER OVERCLOCK) - Geforce GTX 560 Ti GPU - 1GB GDDR5 ~ 256bits (384 Stream processor) ~ (Core Clock 950MHz; Mem Clock 4580MHz; Shader Clock 1900MHz) ~ hỗ trợ đường ra Dual link DVI-I*2 / mini HDMI with HDCP protection, support nSLI Technology + Support Microsoft DirectX 11 and OpenGL 4.1 + PhyX & CUDA Technology + PureVideo HD + MS DirectX Shader 5.0 + GIGABYTEs Gamer HUD™ utility. Sử dụng tản nhiệt cao cấp Windforce 2x và công nghệ Ultra Durable VGA Plus, đi kèm phần mềm Oc Guru đáp ứng nhu cầu cả dân ép xung và các Gamer
4,550,000 12 Tháng GIGABYTE™ 1GB DDR5 GTX 560 (GV N560SO-1GI-950 )
303 Cạc màn hình GIGABYTE1GB DDR3 GT 520 ( GV N520OC-1GI ), 64 bits
• Geforce GT 520 GPU - 1GB GDDR3 ~ 64bits (48 Stream processor) ~ (Core Clock 830MHz; Mem Clock 1800MHz; Shader Clock 1660MHz) ~ hỗ trợ đường ra D-sub / Dual link DVI-I / HDMI with HDCP protection, Support Microsoft DirectX 11 and OpenGL 4.1 + PhyX & CUDA Technology + GIGABYTEs Gamer HUD™ utility. Phiên bản ép xung có hiệu năng cao, phù hợp với các hệ thống trình chiếu phim HD
1,670,000 12 Tháng Cạc màn hình GIGABYTE1GB DDR3 GT 520 ( GV N520OC-1GI ), 64 bits
304 GIGABYTE™ GV R545OC-512I -64bits)
• GIGABYTE™ GV R545OC-512I - AMD Radeon HD 5450 GPU - 512MB GDDR3 ~ 64bit (80 Stream Processing Units) ~ (Core Clock 700MHz ; Memory Clock 1600MHz) ~ Chuẩn PCI-Express 2.1 ~ Hỗ trợ đường ra Dual-link DVI-I / D-sub / HDMI. Support ATI Eyefinity multi-display ~ ATI Stream acceleration technology ~ ATI Avivo HD Video & Display ~ ATI PowerPlay™ ~ ATI CrossFireX™ Technology. Tương thích hoàn toàn với Microsoft Window7 ~ MS DirectX 11 + OpenGL 3.2 + Shader Model 5.0. Phục vụ Giải trí số, Gamer đáp ứng hoàn hảo các yêu cầu với bộ nhớ GDDR3.
980,000 12 Tháng  GIGABYTE™ GV R545OC-512I -64bits)
305 GIGABYTE™1GB DDR5 6750 ( GV R675OC-1GI ) - AMD Radeon HD 6750 GPU - 1GB GDDR5 ~ 128bit
• GIGABYTE™1GB DDR5 6750 ( GV R675OC-1GI ) - AMD Radeon HD 6750 GPU - 1GB GDDR5 ~ 128bit (720 Stream Processing Units) ~ (Core Clock 740MHz ; Memory Clock 4800MHz) ~ Chuẩn PCI-Express 2.1 ~ Hỗ trợ đường ra Dual-link DVI-I / DVI-D / D-Sub / HDMI. Support AMD Eyefinity multi-display ~ AMD EyeSpeed ~ AMD CrossFireX™ ~ AMD Avivo HD. Tương thích hoàn toàn với Microsoft Window7 ~ MS DirectX 11 + OpenGL 4.1 + Shader Model 5.0. Fan cỡ lớn 80mm siêu mát với công nghệ Ultra Durable VGA siêu bền. GPU sản xuất trên dây chuyền công nghệ 40nm AMD Radeon HD 6750 phục vụ Giải trí số, Overclock và Gamer đáp ứng hoàn hảo các yêu cầu với bộ nhớ GDDR5 cực nhanh và 128-bit
3,120,000 12 Tháng GIGABYTE™1GB DDR5 6750 ( GV R675OC-1GI ) - AMD Radeon HD 6750 GPU - 1GB GDDR5 ~ 128bit
306 ASUS EAH6670 /DIS/1GD5(128bits)
• ASUS EAH6670 /DIS/1GD5(128bits) GPU ATI RADEON HD 6670, Engine Clock 810 Mhz, Memory Clock 4GHz ( 1GHz DDR5 ), RAMDAC 400MHz; D-SUB via DVI to D-Sub adaptor, DVI output x1, 01 x HDMI port, 01x Regular Display Port. DVI Max Resolution 2560 x 1600, D-Sub Max Resolution 2048 x 1536, HDCP, Support Full Microsoft® DirectX® 11, Microsoft® Windows® 7, ATI CrossFire X multi GPU Support. Điểm nhấn: Microsoft® DirectX® 11 Support+ATI Eyefinity Technology for 3-monitor output!+Pump up graphics performance with Super Alloy Power that delivers 15% Performance boost, 2.5 longer lifespan, 35C cooler operation+Dust-proof fan design dissipates heat efficiently and extends card lifespan by 25% longer.
2,737,000 12 Tháng ASUS EAH6670 /DIS/1GD5(128bits)
307 ASUS 2GB DDR5 6950 (EAH6950 DCII /2DI4S/2GD5)(256bits)
• ASUS 2GB DDR5 6950 (EAH6950 DCII /2DI4S/2GD5)(256bits)
• ASUS 2GB DDR5 6950 (EAH6950 DCII / 2DI4S/2GD5) (256bits) GPU ATI Radeon HD 6950, động cơ đồng hồ 810 MHz, bộ nhớ 5000 MHz đồng hồ (1250 MHz GDDR5), RAMDAC 400MHz; DVI đầu ra x2 (01x DVI-I & 01 DVI -D), 01 x HDMI port, 02 x Mini-Display Port. DVI Độ phân giải tối đa 2560 x 1600, HDCP, hỗ trợ đầy đủ Microsoft ® DirectX ® 11, Microsoft ® Windows ® 7, ATI CrossFire X hỗ trợ nhiều GPU. Điểm click: Microsoft ® DirectX ® 11 Hỗ trợ + Mở rộng hình ảnh chân trời qua sáu màn hình với công nghệ AMD Eyefinity + Hỗ trợ liên kết kép DVI + Voltage Tweak Công nghệ độc quyền để tăng hiệu suất lên đến 50% + Stereoscopic 3D chơi game và xem phim kinh nghiệm với AMD! HD3D hỗ trợ + Tăng tốc độ tản nhiệt với dòng khí 600% nhiều hơn thông qua DirectCU độc quyền với thiết kế quạt kép + Nhà máy ép xung để thực hiện tại 810MHz, 10MHz hiệu suất cao hơn so với cổ phiếu
7,550,000 12 Tháng ASUS 2GB DDR5 6950 (EAH6950 DCII /2DI4S/2GD5)(256bits)
308 Cạc màn hình GIGABYTE 1GB DDR3 6570 ( GV R657OC-1GI ), 128 bits
• GIGABYTE™ 1GB DDR3 6570 ( GV R657OC-1GI ) - AMD Radeon HD 6570 GPU - 1GB GDDR3 ~ 128bit ~ (Core Clock 670MHz ; Memory Clock 1600MHz) ~ Chuẩn PCI-Express 2.1 ~ Hỗ trợ đường ra Dual-link DVI-D / D-sub / HDMI. Support AMD EyeSpeed ~ ATI Stream acceleration technology ~ ATI Avivo HD Video & Display ~ ATI PowerPlay™ ~ ATI CrossFireX™ Technology. Tương thích hoàn toàn với Microsoft Window7 ~ MS DirectX 11 + OpenGL 4.1 + Shader Model 5.0. GPU sản xuất trên dây chuyền công nghệ 40nm AMD Radeon HD 6570 phục vụ Giải trí số, Overclock và Gamer đáp ứng hoàn hảo các yêu cầu với 128-bit memory
2,260,000 12 Tháng Cạc màn hình GIGABYTE 1GB DDR3 6570 ( GV R657OC-1GI ), 128 bits
309 ASUS 1GB DDR5 GTS 450 (ENGTS450 DirectCU OC /DI/1GD5 )(128bits)
• ASUS 1GB DDR5 GTS 450 (ENGTS450 DirectCU OC /DI/1GD5 )(128bits)
• - GPU nVIDIA GeForce GTS450 ,RAMDAC 400MHz, Engine Clock 850Mhz, Shader Clock 1700MHz, Memory Clock 3800 Mhz( 950 MHz DDR5), D-Sub, DVI-I, HDMI. DVI Max Resolution 2560 x 1600, D-Sub Max Resolution : 2048x1536. HDCP,Support Full Microsoft® DirectX® 11, Built Window 7, GeForce CUDA™ Technology, NVIDIA PhysX™ ready. Điểm nhấn: ASUS Exclusive Voltage Tweak Technology for up to 50% performance. ASUS Exclusive DirectCU Thermal Solution: Two 8mm flattened copper heat-pipes to contact GPU directly for up to 20% COOLER than generic GeForce GTX450+GeForce CUDA™ Technology +NVIDIA PhysX™ ready
3,190,000 12 Tháng ASUS 1GB DDR5 GTS 450 (ENGTS450 DirectCU OC /DI/1GD5 )(128bits)
310 GIGABYTE™ 1024MB DDR5 GTX 460 (GV N460OC-1GI)
• GIGABYTE™ 1024MB DDR5 460 (GV N460OC-1GI) - Geforce GTX 460 GPU - 1024MB GDDR5 ~ 256bits (336 Stream processor) ~ (Core Clock 715MHz; Mem Clock 3600MHz; Shader Clock 1430MHz) ~ hỗ trợ đường ra Dual Dual-Link DVI-I / HDMI, support nSLI Technology + Support Microsoft DirectX 11 and OpenGL 4.0 + 3D Vision Surround + PhyX & CUDA Technology + PureVideo HD + Shader Model 5.0 + GIGABYTEs Gamer HUD™ utility + Công nghệ Ultra Durable VGA siêu bền, siêu mát với PCB 2oz đồng + Đặc điểm nổi trội VGA sử dụng giải pháp tản nhiệt WINDFORCE 2X hoàn toàn mới cho nhiệt độ mát hơn 11% so với tản nhiệt mặc định, nâng cao hơn nữa độ ổn định cũng như khả năng ép xung.
5,250,000 12 Tháng GIGABYTE™ 1024MB DDR5 GTX 460 (GV N460OC-1GI)
311 ASUS 1GB DDR5 GTX 460 (ENGTX460 DirectCU TOP /2DI/1GD5)(192bits)
• ASUS 1GB DDR5 GTX 460 (ENGTX460 DirectCU TOP /2DI/1GD5)(192bits)
• GPU nVIDIA GeForce GTX460 ,RAMDAC 400MHz, Engine Clock 775Mhz, Shader Clock 1550MHz, Memory Clock 4000 Mhz(1000MHz DDR5), 2xDVI-I, D-Sub via DVI to D-Sub adaptor, HDMI output via DVI to HDMI adaptor. DVI Max Resolution 2560 x 1600 , HDCP,Support Full Microsoft® DirectX® 11, Built Window 7, GeForce CUDA™ Technology, NVIDIA PhysX™ ready. Điểm nhấn: ASUS Exclusive Voltage Tweak Technology for up to 50% performance. ASUS Exclusive DirectCU Thermal Solution: Two 8mm flattened copper heat-pipes to contact GPU directly for up to 20% COOLER than generic GeForce GTX460+GeForce CUDA™ Technology +NVIDIA PhysX™ ready
4,690,000 12 Tháng ASUS 1GB DDR5 GTX 460 (ENGTX460 DirectCU TOP /2DI/1GD5)(192bits)
312 ASUS 1GB DDR3 GTX 430 ( ENGT430 /DI/1GD3 )(LP)(128bits)
• ASUS 1GB DDR3 GTX 430 ( ENGT430 /DI/1GD3 )(LP)(128bits) GPU nVIDIA GeForce GTX430 ,RAMDAC 400MHz, Engine Clock 700Mhz, Shader Clock 1400MHz, Memory Clock 1600 Mhz( 800MHz DDR3), D-Sub, DVI-I, HDMI. DVI Max Resolution 2560 x 1600 , HDCP,Support Full Microsoft® DirectX® 11, Built Window 7, GeForce CUDA™ Technology, NVIDIA PhysX™ ready. Điểm nhấn: Perfect for home theater PC with low profile design and Full HD Blu-ray 3D support+unique Dust-Proof fan+GeForce CUDA™ Technology +NVIDIA PhysX™ ready+Fuse Protection Technology+ Low Profile -> Phù hợp cho các máy mini-HTPC
1,800,000 12 Tháng ASUS 1GB DDR3 GTX 430 ( ENGT430 /DI/1GD3 )(LP)(128bits)
313 GIGABYTE™ 1GB DDDR3 545 ( GV R545D3-1GI ), 64 bits
• GIGABYTE™ 1GB DDDR3 545 ( GV R545D3-1GI ) - AMD Radeon HD 5450 GPU - 1GB GDDR3 ~ 64bit (80 Stream Processing Units) ~ (Core Clock 650MHz ; Memory Clock 1333MHz) ~ Chuẩn PCI-Express 2.1 ~ Hỗ trợ đường ra Dual-link DVI-I / D-sub / HDMI. Support ATI Eyefinity multi-display ~ ATI Stream acceleration technology ~ ATI Avivo HD Video & Display ~ ATI PowerPlay™ ~ ATI CrossFireX™ Technology Screen Cooling ~ MS DirectX 11 + OpenGL 3.2 + Shader Model 5.0 VGA sử dụng công nghệ tụ điện nhôm siêu bền GIGABYTE UD2.
1,230,000 12 Tháng GIGABYTE™ 1GB DDDR3 545 ( GV R545D3-1GI ), 64 bits
314 ASUS 1GB DDR5 GTX 550 (ENGTX550 Ti DC/DI/1GD5)(192bits)
• ASUS 1GB DDR5 GTX 550 (ENGTX550 Ti DC/DI/1GD5)(192bits) GPU nVIDIA GeForce GTX550 Ti, RAMDAC 400MHz, Engine Clock 910Mhz, Shader Clock 1820 MHz, Memory Clock 4104 MHz (1026 MHz GDDR5), CUDA core:192 , DVI+HDMI+D-Sub, DVI Max Resolution 2560 x 1600, D-Sub Max Resolution : 2048x1536, HDCP,Support Full Microsoft® DirectX® 11, Built Window 7, GeForce CUDA™ Technology, NVIDIA PhysX™ ready. Điểm nhấn: Factory overclocked to perform at 910MHz, 20%* cooler with exclusive DirectCU thermal solution; Pump up graphics performance with Super Alloy Power delivering a 15% performance boost, 2.5 longer lifespan and 35°C cooler operation + Extreme gaming satisfaction demonstrated by DirectX 11! + NVIDIA® 3D Vision™ + ASUS Exclusive Voltage Tweak Technology for up to 50% performance.
3,950,000 12 Tháng ASUS 1GB DDR5 GTX 550 (ENGTX550 Ti DC/DI/1GD5)(192bits)
315 ASUS 1GB DDR3 6570 (EAH6570 /DI/1GD3 )(LP) (128bits)
• ASUS 1GB DDR3 6570 (EAH6570 /DI/1GD3 )(LP) (128bits) GPU AMD RADEON HD 6570, Engine Clock 650 Mhz, Memory Clock 1800MHz ( 900MHz DDR3 ), RAMDAC 400MHz; D-SUBx1, DVI-D x1, 01 x HDMI port. DVI Max Resolution 2560 x 1600, D-Sub Max Resolution 2048 x 1536, HDCP, Support Full Microsoft® DirectX® 11, Microsoft® Windows® 7, ATI CrossFire X Support. Điểm nhấn: Microsoft® DirectX® 11 Support+AMD HD3D™ Technology+Pump up graphics performance with Super Alloy Power that delivers 15% Performance boost, 2.5 longer lifespan, 35C cooler operation+Dust-proof fan design dissipates heat efficiently and extends card lifespan by 25% longer+LP Bracket bundled: HTPC ready design. Free Low profile bracket bundled
2,120,000 12 Tháng ASUS 1GB DDR3 6570 (EAH6570 /DI/1GD3 )(LP) (128bits)
316 GIGABYTE™ 1GB DDR3 GT 430 (GV N430OC-1GL)
• GIGABYTE™ 1GB DDR3 GT 430 (GV N430OC-1GL) - Geforce GT 430 GPU - 1GB GDDR3 ~ PCI-E 2.0 ~ 128bit ~ hỗ trợ đường ra Dual link DVI-I / D-sub / HDMI with HDCP protection (Core Clock 730MHz; Mem Clock 1800MHz; Shader Clock 1460MHz) + NVIDIA PureVideo Technology + MS DirectX Shader 5.0 / Support DirectX 11 and OpenGL 4.0 + GIGABYTEs Gamer HUD™ utility + PhyX Technology + CUDA Technology I Đặc điểm nổi trội VGA được thiết kế công nghệ hai quạt làm mát toàn bộ VGA
1,890,000 12 Tháng GIGABYTE™ 1GB DDR3 GT 430 (GV N430OC-1GL)
317 GIGABYTE™ 1GB DDR5 450 (GV N450-1GI )- Geforce GTS 450 GPU
• GIGABYTE™ 1GB DDR5 450 (GV N450-1GI )- Geforce GTS 450 GPU - 1GB GDDR5 ~ PCI-E 2.0 ~ 128bit ~ hỗ trợ đường ra Dual link DVI-I / D-Sub / HDMI with HDCP protection (Core Clock 810MHz; Mem Clock 3608MHz; Shader Clock 1620MHz) support NVIDIA PureVideo Technology + MS DirectX Shader 4.1 / Support DirectX 10.1 and OpenGL 3.1 + GIGABYTEs Gamer HUD™ utility + PhyX Technology + CUDA Technology + Quantum Effects™ Technology I Hệ thống làm mát bởi quạt kích thước lớn và công nghệ GIGABYTE Ultra Durable VGA siêu bền.
3,390,000 12 Tháng GIGABYTE™ 1GB DDR5 450 (GV N450-1GI )- Geforce GTS 450 GPU
318 GIGABYTE™ 1GB DDR3 430 ( GV N430-1GI )- nVIDIA Geforce GT 430 GPU - PCI-E 2.0 - 1GB DDR3 ~ 128bit
• GIGABYTE™ 1GB DDR3 430 ( GV N430-1GI )- nVIDIA Geforce GT 430 GPU - PCI-E 2.0 - 1GB DDR3 ~ 128bit ~ hỗ trợ đường ra Dual link DVI-I / D-sub / HDMI with HDCP protection (Core Clock 700MHz; Mem Clock 1600MHz; Shader Clock 1400MHz) + NVIDIA PureVideo Technology + MS DirectX Shader 5.0 / Support DirectX 11 and OpenGL 4.0 + GIGABYTEs Gamer HUD™ utility + PhyX + CUDA Technology.
1,890,000 12 Tháng GIGABYTE™ 1GB DDR3 430 ( GV N430-1GI )- nVIDIA Geforce GT 430 GPU - PCI-E 2.0 - 1GB DDR3 ~ 128bit
319 ASUS 1GB DDR3 GTX 440 (ENGT440 /DI/1GD3 )(128bits)
• ASUS 1GB DDR3 GTX 440 (ENGT440 /DI/1GD3 )(128bits) GPU nVIDIA GeForce GTX440, RAMDAC 400MHz, Engine Clock 810Mhz, Memory Clock 3600 Mhz( 900MHz DDR3), D-Sub, DVI-I, HDMI. DVI Max Resolution 2560 x 1600, D-Sub Max Resolution : 2048x1536, HDCP,Support Full Microsoft® DirectX® 11, Built Window 7, GeForce CUDA™ Technology, NVIDIA PhysX™ ready. Điểm nhấn: Factory overclocked to perform at 810MHz, higher than stock performance ASUS Super Alloy Power delivers 15% Performance boost, 2.5 longer lifespan, 35℃ cooler operation Dust-proof fan and GPU Guard ensures durability
2,489,000 12 Tháng ASUS 1GB DDR3 GTX 440 (ENGT440 /DI/1GD3 )(128bits)
320 GIGABYTE™ 1GB DDR3 GT 440 (GV N440D3-1GI )
• GIGABYTE™ 1GB DDR3 GT 440 (GV N440D3-1GI ) - Geforce GT 440 GPU - 1GB GDDR3 ~ 128bits (96 Stream processor) ~ (Core Clock 830MHz; Mem Clock 1800MHz; Shader Clock 1660MHz) ~ hỗ trợ đường ra Dual link DVI-I/ D-Sub/ HDMI with HDCP protection, Support Microsoft DirectX 11 and OpenGL 4.0 + PhyX & CUDA Technology + PureVideo HD + MS DirectX Shader 5.0 + GIGABYTEs Gamer HUD™ utility. Trang bị quạt làm mát kích thước lớn 80mm tăng hiệu quả tản nhiệt đồng thời đây cũng là phiên bản O.C (Overclock) cho phép ép xung cao.
2,310,000 12 Tháng GIGABYTE™ 1GB DDR3 GT 440 (GV N440D3-1GI )
321 ASUS 1GB DDR3 5670 (EAH5670/DI/1GD3) (128bits)
• ASUS 1GB DDR3 5670 (EAH5670/DI/1GD3) (128bits)
• - GPU ATI Radeon HD 5670, Engine Clock 775 Mhz, Memory Clock 1600MHz ( 800MHz DDR3 ), D-Sub, DVI-I /HDMI Output, DVI Max Resolution 2560 x 1600, HDCP, Full support for Microsoft DirectX11, OpenGL®3.2 support, ATI Stream Technology . Điểm nhấn: DirectX® 11 Support, HDMI 1.3 with Deep Color and 7.1 High Bitrate Audio support, ASUS SmartDoctor, Dust-Proof Fan, GPU Guard
2,160,000 12 Tháng ASUS 1GB DDR3 5670 (EAH5670/DI/1GD3) (128bits)
322 ASUS 1GB DDR3 GT220 (ENGT220/DI/1GD3)(128bits)
• ASUS 1GB DDR3 GT220 (ENGT220/DI/1GD3)(128bits) GPU nVIDIA GeForce GT220, Engine Clock 625Mhz, Memory Clock 1580Mhz( 790Mhz DDR3), D-Sub,DVI, HDMI Output, DVI Max Resolution 2560 x 1600, HDCP, Support Full Microsoft® DirectX® 10.1; Window 7 support. Điểm nhấn: Dust-proof Fan + NVIDIA PureVideo HD technology+NVIDIA Hardware Decode Acceleration: provide ultra-smooth playback of H.264, VC-1, WMV, DivX, MPEG-2 and MPEG-4 HD and SD movies without the need for a dual or quad-core CPU + Integrated support for HDMI 1.3a with Native HDMI
1,670,000 12 Tháng ASUS 1GB DDR3 GT220 (ENGT220/DI/1GD3)(128bits)
323 ASUS 1GB DDR5 GTX 440 (ENGT440 /DI/1GD5 )(128bits)
• ASUS 1GB DDR5 GTX 440 (ENGT440 /DI/1GD5 )(128bits)
• - GPU nVIDIA GeForce GTX440, RAMDAC 400MHz, Engine Clock 822Mhz, Shader Clock 1644MHz, Memory Clock 3200 Mhz( 800MHz DDR5), D-Sub, DVI-I, HDMI. DVI Max Resolution 2560 x 1600, D-Sub Max Resolution : 2048x1536, HDCP,Support Full Microsoft® DirectX® 11, Built Window 7, GeForce CUDA™ Technology, NVIDIA PhysX™ ready. Điểm nhấn: Factory overclocked to perform at 822MHz, higher than stock performance ASUS Super Alloy Power delivers 15% Performance boost, 2.5 longer lifespan, 35℃ cooler operation Dust-proof fan and GPU Guard ensures durability
2,420,000 12 Tháng ASUS 1GB DDR5 GTX 440 (ENGT440 /DI/1GD5 )(128bits)
324 ASUS 1GB DDR5 GPU ATI Radeon HD 5670 (EAH5670/DI/1GD5) (128bits)
• ASUS 1GB DDR5 GPU ATI Radeon HD 5670 (EAH5670/DI/1GD5) (128bits) , Engine Clock 770 Mhz, Memory Clock 4 GHz ( 1 GHz DDR5 ), D-Sub, DVI-I /HDMI Output, DVI Max Resolution 2560 x 1600, HDCP, Full support for Microsoft DirectX11, OpenGL®3.2 support, ATI Stream Technology . Điểm nhấn: DirectX® 11 Support, HDMI 1.3 with Deep Color and 7.1 High Bitrate Audio support , 1G DDR5, ASUS SmartDoctor, Dust-Proof Fan, GPU Guard
2,620,000 12 Tháng ASUS 1GB DDR5 GPU ATI Radeon HD 5670 (EAH5670/DI/1GD5) (128bits)
325 GIGABYTE™ GV N210TC-1GI - Geforce G210 GPU - Turbo cache upto 1GB (64 bit)
• GIGABYTE™ GV N210TC-1GI - Geforce G210 GPU - Turbo cache upto 1GB GDDR3 ~ PCI-E 2.0 ~ 64bit (16 stream processor) ~ hỗ trợ đường ra Dual-link DVI-I / D-Sub / HDMI with HDCP protection (MemClock = 1600MHz / Core Clock = 590MHz / Shaders Clock = 1405 MHz) support NVIDIA PureVideo Technology + MS DirectX Shader 4.1 / Support DirectX 10.1 and OpenGL 3.1 + TurboCache + CUDA + GigaThread™ Technology + Windows 7
1,090,000 12 Tháng GIGABYTE™ GV N210TC-1GI - Geforce G210 GPU - Turbo cache upto 1GB (64 bit)
326 ASUS 512MB DDR3 210 ( EN210 SILENT /DI/512MD3 ) (64bits)
• ASUS 512MB DDR3 210 ( EN210 SILENT /DI/512MD3 ) (64bits) GPU nVIDIA GeForce 210, Engine Clock 589Mhz, Memory Clock1580Mhz( 790Mhz DDR3), HDMI, D-Sub,DVI, DVI Max Resolution 2560 x 1600, HDCP, Support Full Microsoft® DirectX® 10.1; Window 7 support. Điểm nhấn: Dual Dual-link DVI Support + Technology GeForce CUDA™ Technology + Native HDMI on-board for full HD 1080p entertainment + Ideal for home theater PCs and multimedia centers with its low profile, high-efficiency, low-consumption design + Enhanced durability and protection with GPU Guard and EMI Shield
970,000 12 Tháng ASUS 512MB DDR3 210 ( EN210 SILENT /DI/512MD3 ) (64bits)
327 GIGABYTE™ 512MB DDR3 5450 (GV R545HM-512I )
• GIGABYTE™ 512MB DDR3 5450 (GV R545HM-512I )- ATI Radeon HD 5450 GPU - 512MB GDDR3 (on board 128MB) ~ 64bits ~ (Core clock 700MHz; Memory clock 1600MHz) ~ chuẩn PCI-Express 2.0 ~ Support CrossFireX™ and Avivo™HD Technology and D-Sub / Dual-Link DVI / Dual DVI-I port / HDCP / có cổng HDMI™ (xem phim định dạng Blu-ray và HD DVD (hỗ trợ chế độ full HD 1080p) Ứng dụng công nghệ Ultra Durable 2 cho độ bền cao
980,000 12 Tháng GIGABYTE™ 512MB DDR3 5450 (GV R545HM-512I )
328 ASUS 1GB DDR3 GPU ATI Radeon HD 5570 (EAH5570/DI/1GD3) (128bits)
• ASUS 1GB DDR3 GPU ATI Radeon HD 5570 (EAH5570/DI/1GD3) (128bits) , Engine Clock 650 Mhz, Memory Clock 1.6 GHz ( 800 GHz DDR3 ) , D-Sub, DVI-I /HDMI Output, DVI Max Resolution 2560 x 1600, HDCP, Support Full Microsoft DirectX11 and Shader Model 5.0, OpenGL®3.2, Full HD 1080P support , Điểm nhấn: DirectX® 11 Support, ASUS SmartDoctor, Unified Video Decoder2 (UVD2) for Blu-ray™ and HD DVD + Full HD 1080p
1,680,000 12 Tháng ASUS 1GB DDR3 GPU ATI Radeon HD 5570 (EAH5570/DI/1GD3) (128bits)
329 Gigabyte 1GB DDR3 ATi Radeon HD5450 (GV R545SC-1GI)
• Gigabyte 1GB DDR3 ATi Radeon HD5450 (GV R545SC-1GI) (Core Clock 650MHz ; Memory Clock 1600MHz) ~ Chuẩn PCI-Express 2.1 ~ Hỗ trợ đường ra Dual-link DVI-I / D-sub / HDMI ~ HDCP Protection. Support ATI Eyefinity multi-display ~ ATI Stream acceleration technology ~ ATI Avivo HD Video & Display ~ ATI PowerPlay™ ~ ATI CrossFireX™ Technology . Tương thích hoàn toàn với Microsoft Window7 ~ Screen Cooling ~ MS DirectX 11 + OpenGL 3.2 + Shader Model 5.0. - 64 bit
• Hướng dẫn
• Hướng dẫn mua hàng
• - Hướng dẫn mua hàng online tại website www.trananh.vn
• - Hướng dẫn mua hàng tại siêu thị
• Hướng dẫn giao nhận
• - Hướng dẫn giao nhận
• Hướng dẫn thanh toán
• - Hướng dẫn thanh toán
1,380,000 36 Tháng Gigabyte 1GB DDR3 ATi Radeon HD5450 (GV R545SC-1GI)
330 Gigabyte 1GB DDR2 ATi Radeon HD4650
• Gigabyte 1GB DDR2 ATi Radeon HD4650 (R465OC 1GI) HDCP/Dual DVI-I/HDMI/D-Sub, Ultra Durable 2 - 128 bit
1,510,000 36 Tháng Gigabyte 1GB DDR2 ATi Radeon HD4650
331 Cạc màn hình ASUS 1GB DDR3 210 (EN210 SILENT /DI/1GD3) (64bits)
• ASUS 1GB DDR3 210 (EN210 SILENT /DI/1GD3) (64bits) GPU nVIDIA GeForce 210, Engine Clock 589Mhz, Memory Clock 1200Mhz( 600Mhz DDR3), D-Sub Max Resolution: 2560x1600 ,DVI, DVI Max Resolution 2560 x 1600 , HDMI Output, HDCP, Support Full Microsoft® DirectX® 10.1; Window 7 support. Điểm nhấn: Dual Dual-link DVI Support + Technology GeForce CUDA™ Technology + NVIDIA PhysX™ + Native HDMI on board: Full HD 1080p entertainment.
1,260,000 36 Tháng Cạc màn hình ASUS 1GB DDR3 210 (EN210 SILENT /DI/1GD3) (64bits)
332 ASUS 512MB DDR2 GPU ATI Radeon HD 5450
• ASUS 512MB DDR2 GPU ATI Radeon HD 5450 (EAH5450 SILENT/DI/512MD2) (64bits) , Engine Clock 650 Mhz, Memory Clock 800 MHz ( 400 MHz DDR3 ), D-Sub, DVI-I /HDMI Output, DVI Max Resolution 2560 x 1600, HDCP, Support Full Microsoft DirectX11 and Shader Model 5.0, OpenGL®3.2, Full HD 1080P support , Điểm nhấn: DirectX® 11 Support, ASUS SmartDoctor, Unified Video Decoder2 (UVD2) for Blu-ray™ and HD DVD + Full HD 1080p
960,000 36 Tháng ASUS 512MB DDR2 GPU ATI Radeon HD 5450
333 GIGABYTE™ GV N220TC-1GI - - upto 1GB GDDR3~ 128 bit
• GIGABYTE™ GV N220TC-1GI - Geforce GT 220 GPU - Turbo Cache upto 1GB GDDR3 ~ PCI-E 2.0 ~ 128 bit (16 stream processor) ~ hỗ trợ đường ra DVI-I / D-Sub / HDMI with HDCP protection (MemClock = 2000MHz / Core Clock = 680MHz / Shaders Clock = 1480 MHz) support NVIDIA PureVideo Technology + Shader 4.1 / Support DirectX 10.1 and OpenGL 3.1 + PhysX Technology + CUDA Technology + GigaThread™ Technology + Hệ thống làm mát bởi BIG FAN cỡ lớn 80mm, phục vụ cho các Game thủ và Overclocker, Compatible Windows 7
1,480,000 12 Tháng GIGABYTE™ GV N220TC-1GI - - upto 1GB GDDR3~ 128 bit
334 ASUS 1GB DDR3 GPU ATI Radeon HD 5450
• ASUS 1GB DDR3 GPU ATI Radeon HD 5450 ( EAH5450 SILENT/DI/1GD3 ) (64bits) , Engine Clock 650 Mhz, Memory Clock 800 MHz ( 400 MHz DDR3 ), D-Sub, DVI-I /HDMI Output, DVI Max Resolution 2560 x 1600, HDCP, Support Full Microsoft DirectX11 and Shader Model 5.0, OpenGL®3.2, Full HD 1080P support , Điểm nhấn: DirectX® 11 Support, ASUS SmartDoctor, Unified Video Decoder2 (UVD2) for Blu-ray™ and HD DVD + Full HD 1080p
1,290,000 36 Tháng ASUS 1GB DDR3 GPU ATI Radeon HD 5450
335 Lenovo 3000 - G470 (59-317403) - DOS
• Hãng sản xuất LENOVO
• Tên máy LENOVO 3000 - G470 (59-317403)
• Loại CPU Intel i5 2430M (2.4GHz/1333MHz/3MB L3 Cache)
• Dung lượng Ram 4GB DDR3
• Dung lượng HDD SATA - 500GB
• Độ lớn màn hình 14" LED LCD wide 16:9
• Card màn hình Intel HD 3000
12,799,000 12 Tháng Lenovo 3000 - G470 (59-317403) - DOS
336 May Fax Brother FAX 236S-2282
• Fax giấy nhiệt Tốc độ Modem 9.6Kbps Tính năng khóa hệ thống Tự động cắt giấy Lưu bản Fax tiếp theo Quay số nhanh cho phép lưu 100 số Chế độ copy Sử dụng giấy cuộn 50m Nạp bản gốc tự động (ADF) 10 trang Chế độ copy 50% - 150% Tích hợp tay nghe
• Hàng chính hãng. Mới 100%. Miễn phí giao hàng trong nội thành Hà Nội.
2,200,000 12 Tháng May Fax Brother FAX 236S-2282
337 May Fax Brother FAX 878-2283
• Máy fax giấy thường tốc độ Modem 9.6Kbps Tính năng khóa hệ thống Lưu bản Fax tiếp theo Quay số nhanh cho phép lưu 100 số Nạp bản gốc tự động (ADF) 10 trang Chế độ copy 50% - 150% Tích hợp tay nghe
• Hàng chính hãng. Mới 100%. Miễn phí giao hàng trong nội thành Hà Nội.
2,100,000 12 Tháng May Fax Brother FAX 878-2283
338 May Fax Brother FAX 837CMS-2284
• Fax giấy thường Lưu trữ tin nhắn: 30 phút, ghi âm 2 chiều Bộ nhớ 512KB Tốc độ Modem 14.4Kbps Nhận & lưu được 25 trang khi hết giấy Quay số nhanh cho phép lưu 100 số, có thể lưu theo 4 nhóm (Có CN PHTC) Chế độ copy 50% - 150% Tích hợp tay nghe Khay giấy 200 trang
• Hàng chính hãng. Mới 100%. Miễn phí giao hàng trong nội thành Hà Nội.
2,300,000 12 Tháng May Fax Brother FAX 837CMS-2284
339 May Fax Brother FAX 1020E-2285
• Fax giấy thường Bộ nhớ 512KB Tốc độ Modem 14.4Kbps Tự động nhận bản Fax & cuộc gọi Nhận & lưu được 25 trang khi hết giấy Quay số nhanh cho phép lưu 100 số, có thể lưu theo 6 nhóm Copy 50% - 150% Khay giấy 200 trang
• Hàng chính hãng. Mới 100%. Miễn phí giao hàng trong nội thành Hà Nội.
2,900,000 12 Tháng May Fax Brother FAX 1020E-2285
340 May Fax Brother FAX 2920-2286
• Fax laser/ PC fax/ In/ Copy Bộ nhớ 16MB Tốc độ Modem 33.6Kbps Tốc độ in 14trang/phút Nạp bản gốc tự động (ADF) lên đến 20 trang Nhận & lưu được 500 trang khi hết giấy Quay số nhanh cho phép lưu 200 số, có thể lưu theo 6 nhóm Copy 50% - 200% Khay giấy 250 trang
• Hàng chính hãng. Mới 100%. Miễn phí giao hàng trong nội thành Hà Nội.
6,700,000 12 Tháng May Fax Brother FAX 2920-2286
341 May fax Brother FAX 235S-3100
• - Fax Laser, màn hinh LCD 2 dòng
• - hiển thị số gọi đi
• - lưu được 100 tên & số điện thọa, 22 số gọi nhanh,
• - lưu 10 số gọi đi & 30 số nhận gần nhất.
• - Tốc độ Fax : 6giây/trang
• Hàng chính hãng. Mới 100%. Miễn phí giao hàng trong nội thành Hà Nội.
2,200,000 12 Tháng May fax Brother FAX 235S-3100
342 May fax Laser_Da chuc nang Brother_FAX 2820-3101
• Tốc độ Modem 14.4Kbps
• Tốc độ gửi fax 3 giây/trang
• Mạng điện thoại tương thích PSTN
• Khay nạp bản gốc tự động 20 tờ
• Bộ nhớ nhận fax 630 trang
• Bộ nhớ gửi fax 120 trang
• Tính Năng Bộ nhớ 6 số gọi nhanh bằng 1 phím
• Hiển thị số gọi đến
• Lưu 30 số gọi đến
• Có tay nghe điện thoại
• Tự động Scan tới 20 tờ
• Lưu được 300 tên và số điện thoại
• Chức năng máy in Laser
• Chức năng Photocopy
• Trọng lượng máy 9,2Kg.
• Sử dụng mực mục lazer
• Hàng chính hãng. Mới 100%. Miễn phí giao hàng trong nội thành Hà Nội.
4,900,000 12 Tháng May fax Laser_Da chuc nang Brother_FAX 2820-3101
343 May Fax SHARP FO77
• Hàng chính hãng. Máy fax in giấy nhiệt. Giá thành hợp lý - tốt cho những văn phòng nhỏ và vừa
• Hàng chính hãng. Mới 100%. Miễn phí giao hàng trong nội thành Hà Nội
2,250,000 0 Tháng May Fax SHARP FO77
344 Dell Ins 15R - N5110 (i5-2430M)
• Hãng sản xuất DELL
• Tên máy Dell Ins 15R - N5110 (i5-2430M)
• Loại CPU Intel Core i5-2430M 2.40GHz (3MB L3 cache)
• Dung lượng Ram 4GB DDR3 1333Mhz (PC3-10666)
• Dung lượng HDD 500GB SATA 7200rpm
• Độ lớn màn hình 15.6 inch HD (1366 x 768)
• Card màn hình Intel HD 3000
14,590,000 12 Tháng Dell Ins 15R - N5110 (i5-2430M)
345 May Fax SHARP UX-73
• Máy fax giấy nhiệt : Bộ nhớ 448KB.
• Lưu được 17 trang tài liệu, 40 số gọi tự động , tự động chuyển chế độ Fax/Tel, khay nạp tài liệu 10 trang, chức năng keylock, có cổng nối với máy ghi âm, tự động cắt giấy, chuển fax 15 giây, sử dụng cuộn giấy nhiệt dài 30m (màu trắng )
0 0 Tháng May Fax SHARP UX-73
346 May Fax SHARP UX P710-2334
• - UX-P710 siêu gọn với hệ thống khay giấy thông minh
• - Máy Fax Tiện Lợi Đáp Ứng Mọi Nhu Cầu Của Quý Vị
• - Máy fax UX-P710 cho phép bạn chủ động xử lý nhanh chóng công việc. Vì máy sử dụng giấy thường không dùng giấy nhiệt nên những bản in của máy Fax UX-P710 luôn bền trong suốt thời gian sử dụng.
• Xuất xứ: Thái Lan
• Hàng chính hãng. Mới 100%. Miễn phí giao hàng trong nội thành Hà Nội.
0 0 Tháng May Fax SHARP UX P710-2334
347 May Fax SHARP UX A760-2335
• Máy Fax Sharp UX-A760 sử dụng giấy thường với kiểu dáng chắc chắn và thanh lịch.
• Tốc độ fax 14.4 Kbps
• Dung lượng bộ nhớ: 40 trang
• Danh bạ: lưu được 100 số điện thoại
• Khay chứa tài liệu: 10 trang fax đi
• Tính năng khóa phím
• Tiết kiệm điện (tiêu thụ 1.5w nếu máy ở chế độ chờ).
• Chuyển nhận fax trn mn hình tinh thể lỏng.
• Film in 30m
• Speaker Monitor
• Digital Answering
• Sử dụng Fiml Sharp FO-9CR
• Hàng chính hãng. Mới 100%. Miễn phí giao hàng trong nội thành Hà Nội.
0 12 Tháng May Fax SHARP UX A760-2335
348 May Fax SHARP FO 1550-2336
• Tính năng
• 64 mức độ điều chỉnh ảnh bán sắc
• Chức năng Keylock Function
• Chức năng hiển thị số Caller ID
• Chức năng Duplex Scan
• Tự động chuyển chế độ Fax hoặc Điện thoại
• Sổ điện thoại 220 số
• Lưu trữ dữ liệu ngay cả khi mất điện
• Tạo phong cách làm việc riêng cho văn phòng của bạn
• Xuất xứ: Thái Lan
• Hàng chính hãng. Mới 100%. Miễn phí giao hàng trong nội thành Hà Nội.
0 12 Tháng May Fax SHARP FO 1550-2336
349 May Fax Laser Canon L140
• Máy fax Canon L140 tốc độ Fax 3 giây/trang
• Bộ nhớ máy fax có dung lượng 346 trang
• Tốc độ copy đạt 12 bản/phút (giấy A4) và độ phân giải 200 x 300dpi
• Hàng chính hãng. Mới 100%. Miễn phí giao hàng trong nội thành Hà Nội.
6,250,000 12 Tháng May Fax Laser Canon L140
350 May Fax Laser Canon L160
• Máy Fax In laser khổ A4.
• Tốc độ in 14 trang/phút.
• Độ phân giải 600 x 600 dpi.
• Giao tiếp USB.
• Hàng chính hãng. Mới 100%. Miễn phí giao hàng trong nội thành Hà Nội.
8,250,000 12 Tháng May Fax Laser Canon L160
351 Dell Inspiron 14R i5-2140
• Hãng sản xuất DELL
• Tên máy Dell Inspiron 14R i5-2140
• Loại CPU Intel Core I5 - 2410
• Dung lượng Ram 4GB DDR3
• Dung lượng HDD 500GB SATA 7200rpm
• Độ lớn màn hình 14.1 " HD LED
• Card màn hình Intel HD 3000
13,990,000 12 Tháng Dell Inspiron 14R i5-2140
352 May Fax Laser Canon L220-2402
• Máy Fax laser giấy thường A4 chất lượng cao Modem Super G3 tốc độ cao (truyền xấp xỉ 3 giây/trang) Bộ nhớ 350 trang thiết thực* Hình ảnh chất lượng cực cao Cartridge tất cả trong một FX-3 Chế độ Truy cập đôi Chuyển fax liên tiếp tối đa 116 địa chỉ Đường đi giấy chữ U tiết kiệm không gian * Dựa trên Biểu đồ ITU-T số1 Máy Fax laser giấy thường A4 chất lượng cao Modem Super G3 tốc độ cao (truyền xấp xỉ 3 giây/trang) Bộ nhớ 350 trang thiết thực* Hình ảnh chất lượng cực cao Cartridge tất cả trong một FX-3 Chế độ Truy cập đôi Chuyển fax liên tiếp tối đa 116 địa chỉ Đường đi giấy chữ U tiết kiệm không gian
• Hàng chính hãng. Mới 100%. Miễn phí giao hàng trong nội thành Hà Nội.
6,300,000 12 Tháng May Fax Laser Canon L220-2402
353 May Fax Laser Panasonic KX FL402
• Panasonic KX-FL402:
• Máy fax in Laser
• Chất lượng in siêu nét: 600 dpi
• Bộ nhớ 100 số điện thoại và tên người
• Dung lượng bộ nhớ: 40 trang khi hết giấy
• Tốc độ 5 giây/01 trang
• Gửi fax 15 bản liên tục
• Khay nạp giấy 200 bản
• Hiển thị số gọi đến
• Mực KX-FAT88
• Hàng chính hãng. Mới 100%. Miễn phí giao hàng trong nội thành Hà Nội
3,980,000 12 Tháng May Fax Laser Panasonic KX FL402
354 May Fax Laser Panasonic KX FL 422CX
• Fax LASER, chất lượng in siêu nét: 600 dpi . 2- Màn hình LCD 2 dòng hiển thị tên và số điÖn thoại 3- Khay chứa giấy 200 trang. 4- Nhớ 150 trang gửi đi vµ 100 trang gửi đến 5- Danh bạ lưu 100 tên và số điên thoại 6- Chức năng Copy phóng to (200%) thu nhỏ (50%)
• Hàng chính hãng. Mới 100%. Miễn phí giao hàng trong nội thành Hà Nội.
4,350,000 12 Tháng May Fax Laser Panasonic KX FL 422CX
355 May Fax Laser Panasonic KX FL-612
• Hàng chính hãng. Mới 100%. Miễn phí giao hàng trong nội thành Hà Nội.
4,950,000 12 Tháng May Fax Laser Panasonic KX FL-612
356 May Fax Panasonic KX FL542
• Nhận gởi Fax, Copy, dùng giấy thường A4
• Lưu trữ 341 trang.
• Nhớ 122 số điện thoại
• Tốc độ gởi fax: 4 giây/trang, KT Laser
• Hàng chính hãng. Mới 100%. Miễn phí giao hàng trong nội thành Hà Nội
5,985,000 12 Tháng May Fax Panasonic KX FL542
357 Dell Inspiron 15R N5050 639DG1 Black
• Hãng sản xuất DELL
• Tên máy Dell Inspiron 15R N5050 639DG1 Black
• Loại CPU Intel Dual Core B950 2.1Ghz
• Dung lượng Ram 2GB DDR3
• Dung lượng HDD 32GB SATA
• Độ lớn màn hình 15.6" WXGA
• Card màn hình Intel GMA HD 3000
9,880,000 12 Tháng Dell Inspiron 15R N5050 639DG1 Black
358 May-Fax-Panasonic-da-chuc-nang-KX-FLM-662-1546
• Panasonic KX-FLM662: (Malaixia)
• Gồm 6 tính năng (fax, print, copy, scan, telephone, PC fax); modern cao cấp thế hệ 3:33.6 kbps; kết nối máy tính chuẩn USB 2.0; khay giấy 250 tờ; tự động scan (ADF) tới 20 bản; lưu 300 tên và số điện thoại; phím nhớ gọi nhanh 22 số; bộ nhớ lên tới 170 trang tài liệu; copy lên tới 99 bản, phóng to bản copy lên tới 400% và thu nhỏ 25%; tính năng copy N in 1; chất lượng in laser với độ nét 600x600 dpi; in laser, fax, copy tốc độ cao 4 giây/trang (tổng cộng 14 trang/1 phút); thể hiện ảnh, copy kỹ thuật số chất lượng cao; scan với độ phân giải cao 9600x9600 dpi.
• Hàng chính hãng. Mới 100%. Miễn phí giao hàng trong nội thành Hà Nội.
5,950,000 12 Tháng May-Fax-Panasonic-da-chuc-nang-KX-FLM-662-1546
359 May Fax Panasonic da chuc nang KX FLM 672-1547
• Máy Fax đa năng Panasonic KX-FLM672: (Malaixia)
• Gồm 6 tính năng (fax, print, copy, scan, telephone, PC fax); tính năng tích hợp mạng; modern cao cấp thế hệ 3:33.6 kbps; kết nối máy tính chuẩn USB 2.0; khay giấy 250 tờ; tự động scan (ADF) tới 20 bản; lưu 300 tên và số điện thoại; phím nhớ gọi nhanh 22 số; bộ nhớ lên tới 170 trang tài liệu; copy lên tới 99 bản, phóng to bản copy lên tới 400% và thu nhỏ 25%; tính năng copy N in 1; chất lượng in laser với độ nét 600x600 dpi; in laser, fax, copy tốc độ cao 4 giây/trang (tổng cộng 14 trang/1 phút); thể hiện ảnh, copy kỹ thuật số chất lượng cao; scan với độ phân giải cao 9600x9600 dpi.
• Hàng chính hãng. Mới 100%. Miễn phí giao hàng trong nội thành Hà Nội.
6,050,000 12 Tháng May Fax Panasonic da chuc nang KX FLM 672-1547
360 May Fax Panasonic KX FP362CX
• Máy Fax giấy thường (dùng Film 57E)
• Có tính năng ghi âm kỹ thuật số
• Hàng nhập từ Malaysia
• Hàng chính hãng. Nguyên hộp. Mới 100%.
• Giao hàng miễn phí nội thành hà Nội
• Hàng chính hãng. Mới 100%. Miễn phí giao hàng trong nội thành Hà Nội.
2,450,000 12 Tháng May Fax Panasonic KX FP362CX
361 May Fax Panasonic KX FP-701
• Máy Fax Panasonic KX-FP 701. Xuất xứ: Malaysia.
• KX-FP701 Sử dụng mực fax FA57 độ dài 70m; Fax liên tục 10 bản, fax theo trình tự 20 địa chỉ cùng lúc; Bộ nhớ 28 trang khi hết giấy; Tốc độ modem: 9,6kbps, tốc độ in 5 trang/phút; Gửi fax theo giờ; Khay chứa giấy 50 bản; Từ chối fax không mong muốn (10 số); Danh bạ 100 số, 10 số gọi nhanh; Hiển thị và lưu 30 số gọi đến.
• Hàng chính hãng. Mới 100%. Miễn phí giao hàng trong nội thành Hà Nội.
2,150,000 12 Tháng May Fax Panasonic KX FP-701
362 May Fax Panasonic KX FP-206
• Máy Fax Panasonic giấy thường in Film
• Bộ nhớ 28 trang văn bản, nạp văn bản tự động ( 10 tờ )
• Màn hình LCD 2 dòng hiển thị tên, số.
• Danh bạ lưu 50 số điện thoại
• Truyền gởi từ bộ nhớ ( 25 trang ).
• Phím định vị dễ sử dụng
• Xuất xứ : Malaysia
• Hàng chính hãng. Mới 100%. Miễn phí giao hàng trong nội thành Hà Nội
2,050,000 12 Tháng May Fax Panasonic KX FP-206
363 May Fax Panasonic KX FP-205E
• Máy Fax này thay thế bằng model Panasonic KX-FT206 - Giấy nhiệt
• Hàng chính hãng. Mới 100%. Miễn phí giao hàng trong nội thành Hà Nội.
1,450,000 12 Tháng May Fax Panasonic KX FP-205E
364 May Fax Panasonic KX FP-215
• Bộ nhớ 28 trang văn bản
• Nạp văn bản tự động (10 tờ)
• Màn hình LCD 2 dòng hiển thị tên và số
• Danh bạ lưu 50 số điện thoại
• Truyền gửi bằng bộ nhớ (25 trang)
• Hàng chính hãng. Mới 100%. Miễn phí giao hàng trong nội thành Hà Nội
1,755,000 12 Tháng May Fax Panasonic KX FP-215
365 May Fax Panasonic KX FM-387
• Sản phẩm mới nhất kết nối máy tính, scanner, printer -Danh bạ lưu 100 địa chỉ trong Phonebook -10 phím gọi nhanh bằng 1 phím bấm. -Màn hình LCD 2 dòng hiển thị tên và số -Khay nạp tài liệu tự động 10 trang -Hệ thống trả lời tự động-Speakerphone hai chiều -Hiển thị số gọi đến -Bộ nhớ 28 trang văn bản khi hết giấy -Loa ngoài hai chiều kỹ thuật số-Chức năng cấm nhận Fax không cần thiết -Tốc độ Copy 4 trang/ phút-KX-FM387 được bổ xung thêm khả năng tương thích với Hệ điều hành Windows Vistra.
• Nhận gởi fax, copy, print, dùng giấy thường A4
• Lưu trữ 28 trang.
• Nhớ 100 số điện thoại
• Hiển thị số gọi đến, loa 2 chiều
• Tốc độ fax 08 giây/trang.
• Máy Fax dùng flim 57E.
• Hàng chính hãng. Mới 100%. Miễn phí giao hàng trong nội thành Hà Nội
3,650,000 12 Tháng May Fax Panasonic KX FM-387
366 May Fax Panasonic KX FP218
• Bộ nhớ 28 trang văn bản
• Ghi âm lời nhắn kỹ thuật số
• Màn hình LCD hai dòng hiển thị tên và số
• Danh bạ lưu 50 số điện thoại
• Phím định vị dễ sử dụng
• Nạp văn bản tự động(10 tờ)
• Truyền gửi bằng bộ nhớ(25 trang)
• Khe cắm đường dây điện thoại ngoài
• Tốc độ in 7 trang/phút
• LCD 16 ký tự x 2 dòng
• Khay nạp tài liệu tự động 10 tờ
• Khay giấy 20 tờ
• Hàng chính hãng. Mới 100%. Miễn phí giao hàng trong nội thành Hà Nội.
2,700,000 12 Tháng May Fax Panasonic KX FP218
367 May Fax Panasonic KX FP711
• Máy Fax giấy thường màu trắng
• Màn hình LCD 2 dòng hiển thị tên và số
• Lưu 25 trang fax gửi đi
• Lưu 28 trang Fax nhận
• Máy Fax dùng flim 57E.
• Hàng chính hãng. Mới 100%. Miễn phí giao hàng trong nội thành Hà Nội
2,650,000 12 Tháng May Fax Panasonic KX FP711
368 May Fax Panasonic KX FP372
• Máy fax giấy thường, Danh bạ lưu 100 địa chỉ ; 10 phím gọi nhanh;
• Màn hình LCD 2 dòng hiển thị tên và số điện thoại;
• Khay nạp tài liệu tự động 10 trang ; Hệ thống trả lời tự động; Sphone 2 chiều ;
• Hiển thị số gọi đến ; Bộ nhớ 28 trang văn bản khi hết giấy ;
• Chức năng cấm nhận Fax không cần thiết ;
• Khay chứa giấy 50 trang ; Chức năng Copy chuyên nghiệp: Phóng to , thu nhỏ.
• Hàng chính hãng. Mới 100%. Miễn phí giao hàng trong nội thành Hà Nội.
2,850,000 12 Tháng May Fax Panasonic KX FP372
369 May Fax Panasonic KX FT933
• Máy Fax này thay thế bằng model Panasonic KX-FT983 - Giấy nhiệt
• Hàng chính hãng. Mới 100%. Miễn phí giao hàng trong nội thành Hà Nội
1,790,000 12 Tháng May Fax Panasonic KX FT933
370 May Fax Panasonic KX FT937
• Máy Fax này thay thế bằng model Panasonic KX-FT987 - Giấy nhiệt
• Hàng chính hãng. Mới 100%. Miễn phí giao hàng trong nội thành Hà Nội
2,250,000 12 Tháng May Fax Panasonic KX FT937
371 May Fax Panasonic KX FT 983-CX
• Ghi âm lời nhắn kỹ thuật số
• Loa ngoài kỹ thuật số 2 chiều
• Cắt giấy tự động
• Bộ nhớ 28 trang văn bản
• Hiện số gọi đến
• Danh bạ lưu 100 số điện thoại
• Nạp văn� bản tự động (10 tờ)
• Phím định vị dễ sử dụng
• Hàng chính hãng. Mới 100%. Miễn phí giao hàng trong nội thành Hà Nội.
2,190,000 12 Tháng May Fax Panasonic KX FT 983-CX
372 May Fax Panasonic KX FT-987
• Máy Fax giấy nhiệt đời mới
• Model mới thay thế KX-FT937
• Khay nạp giấy tự động 10 tờ.
• Cắt giấy tự động
• Hiện thị số gài đến (số, tên, ngày và thời gian của cuộc gọi)
• Màn hình LCD 2 dòng hiện thị tên và số điện thoại
• 10 phím Station Key giúp bạn thực hiện cuộc gọi và gửi Fax chỉ bằng một phím bấm.
• Monitor 1 chiều
• Bộ nhớ 28 trang văn bản khi hết giấy
• Phím định vị 5 chiều tiện lợi khi sử dụng
• Chức năng cấm nhận Fax không cần thiết
• Hàng chính hãng. Mới 100%. Miễn phí giao hàng trong nội thành Hà Nội.
2,550,000 12 Tháng May Fax Panasonic KX FT-987
373 Bo tiep muc cho may in HP K8600
• Bộ Dẫn HP K8600
• - HỆ THỐNG IN LIÊN TỤC HP K 7380, K 8600, K 5400, K5300
• - Đã bao gồm 400 ml Mực
• - Đạt được 1000 trang in màu phủ đầy khổ A4
• - Tiết kiệm được 85% so với mực thường.
• - Đạt dc 3 cái không
• - Không sợ hết mực trong lúc in.
• - Không sợ nghẹt đầu phun, gì mực luôn trực tiếp.
• - Không sợ tốn kém chi phí cho giá thành trang in.
550,000 0 Tháng Bo tiep muc cho may in HP K8600
374 Bo tiep muc cho may in HP InkJet K850
• - Hệ thống mực in liên tục Hp
• - Bussiness InkJet K550/ K850// K860/1000/2800/3000
• - Đao gồm 4 cartridge được nối với 4 hộp mực rời ở ngoài.
• - Trong 4 cartridge đã bao gồm Chip tự động Reset khi hết mực,
• - được tiếp mực từ hệ thống dẫn mực bên ngoài
• - Cartridge: Được gắn chip rất ổn định và các chi tiết luôn trùng khớp với máy in.
• - Khay đựng mực: Được thiết kế theo tiêu chuẩn kỹ thuật cao, bảo đảm mực không bị rò rỉ và áp suất luôn ở mức lưu thông liên tục và phù hợp với từng loại máy in.
• - Dây dẫn: Được làm bằng nhựa tốt, đảm bảo mực không nghẹt hay xì ở những khúc uốn quanh trong suốt quá trình in.
• - Đã bao gồm 400 ml Mực
• - Đạt được 1000 trang in màu phủ đầy khổ A4
• - Tiết kiệm được 90% so với mực chính hãng.
• - Đạt được 3 cái không
• - Không sợ hết mực trong lúc in.
• - Không sợ nghẹt đầu phun, gì mực luôn trực tiếp.
• - Không sợ tốn kém chi phí cho giá thành trang in.
550,000 0 Tháng Bo tiep muc cho may in HP InkJet K850
375 Bo tiep muc cho may in HP 3325-3420-3453
• Bộ Dẫn HP 3744/3845
• HỆ THỐNG IN LIÊN TỤC CHO MÁY IN HP
• - 3420,3325,3650,3550,3535,3845,3744,3745,1315
• - Bao gồm 0 cartridge được nối với 4 hộp mực rời ở ngoài.
• - được tiếp mực từ hệ thống dẫn mực bên ngoài
• - Cartridge: Được gắn chip rất ổn định và các chi tiết luôn trùng khớp với máy in.
• - Khay đựng mực: Được thiết kế theo tiêu chuẩn kỹ thuật cao, bảo đảm mực không bị rò rỉ và áp suất luôn ở mức lưu thông liên tục và phù hợp với từng loại máy in.
• - Dây dẫn: Được làm bằng nhựa tốt, đảm bảo mực không nghẹt hay xì ở những khúc uốn quanh trong suốt quá trình in.
• - Đã bao gồm 400 ml Mực
• - Đạt được 1000 trang in màu phủ đầy khổ A4
• - Tiết kiệm được 90% so với mực chính hãng.
• - Đạt được 3 cái không
• - Không sợ hết mực trong lúc in.
• - Không sợ nghẹt đầu phun, gì mực luôn trực tiếp.
• - Không sợ tốn kém chi phí cho giá thành trang in.
750,000 0 Tháng Bo tiep muc cho may in HP 3325-3420-3453
376 Bo tiep muc cho may in CANON MP 145
• Bộ mực dẫn chất lượng cao giúp cho việc in ấn hiệu quả!
• Bao gồm 4 cartridge được nối với 4 hộp mực rời ở ngoài. - Trong 4 cartridge đã bao gồm Chip tự động Reset khi hết mực - được tiếp mực từ hệ thống dẫn mực bên ngoài. - Đã bao gồm 400 ml Mực - Đạt được 1200 trang in màu phủ đầy khổ A4 - Tiết kiệm được 90% so với mực thường. - Đạt được 3 cái không - Không sợ hết mực trong lúc in. - Không sợ nghẹt đầu phun, vì mực luôn trực tiếp. - Không sợ tốn kém chi phí cho giá thành trang in.
750,000 0 Tháng Bo tiep muc cho may in CANON MP 145
377 Bo tiep muc ngoai Canon Pro9000 8 mau muc
• Bộ mực dẫn chất lượng cao giúp cho việc in ấn hiệu quả! Bao gồm 08 cartridge được nối với 8 hộp mực rời ở ngoài. - Trong 8 cartridge đã bao gồm Chip tự động Reset khi hết mực, - Nó được tiếp mực từ hệ thống dẫn mực bên ngoài. - Đã bao gồm 800 ml mực nước - Đạt được 2000 trang in màu phủ đầy khổ A4 - Tiết kiệm được 90% so với mực chính hãng
1,300,000 0 Tháng Bo tiep muc ngoai Canon Pro9000 8 mau muc
378 Bo tiep muc cho may in CANON IP3680
• Bộ tiếp mực ngoài cho máy in Canon đã trở lên quen thuộc với rất nhiều người tiêu dùng Việt nam đặc biệt là các cửa hàng làm Ảnh, các Cty quảng cáo...những nơi thường xuyên in ấn nhiều vì Bộ tiếp mực ngoài làm giảm giá thành bản in qua đó giảm giá thành sản phẩm, giảm chi phí in ấn, chi phí cho một bản in trở nên rẻ bất ngờ. Chính nhờ có bộ tiếp mực ngoài này mà máy in phun trở thành sản phẩm máy in quen thuộc và thông dụng tại Việt nam.
550,000 0 Tháng Bo tiep muc cho may in CANON IP3680
379 Bo tiep muc cho may in CANON IX 4000 A3
• Bộ tiếp mực ngoài cho máy in Canon đã trở lên quen thuộc với rất nhiều người tiêu dùng Việt nam đặc biệt là các cửa hàng làm Ảnh, các Cty quảng cáo...những nơi thường xuyên in ấn nhiều vì Bộ tiếp mực ngoài làm giảm giá thành bản in qua đó giảm giá thành sản phẩm, giảm chi phí in ấn, chi phí cho một bản in trở nên rẻ bất ngờ. Chính nhờ có bộ tiếp mực ngoài này mà máy in phun trở thành sản phẩm máy in quen thuộc và thông dụng tại Việt nam.
750,000 0 Tháng Bo tiep muc cho may in CANON IX 4000 A3
380 Bo tiep muc cho may in CANON IP4680
• Bộ tiếp mực ngoài cho máy in Canon đã trở lên quen thuộc với rất nhiều người tiêu dùng Việt nam đặc biệt là các cửa hàng làm Ảnh, các Cty quảng cáo...những nơi thường xuyên in ấn nhiều vì Bộ tiếp mực ngoài làm giảm giá thành bản in qua đó giảm giá thành sản phẩm, giảm chi phí in ấn, chi phí cho một bản in trở nên rẻ bất ngờ. Chính nhờ có bộ tiếp mực ngoài này mà máy in phun trở thành sản phẩm máy in quen thuộc và thông dụng tại Việt nam.
550,000 0 Tháng Bo tiep muc cho may in CANON IP4680
381 Bo tiep muc cho may in CANON IP4760
• Bộ tiếp mực ngoài cho máy in Canon đã trở lên quen thuộc với rất nhiều người tiêu dùng Việt nam đặc biệt là các cửa hàng làm Ảnh, các Cty quảng cáo...những nơi thường xuyên in ấn nhiều vì Bộ tiếp mực ngoài làm giảm giá thành bản in qua đó giảm giá thành sản phẩm, giảm chi phí in ấn, chi phí cho một bản in trở nên rẻ bất ngờ. Chính nhờ có bộ tiếp mực ngoài này mà máy in phun trở thành sản phẩm máy in quen thuộc và thông dụng tại Việt nam.
550,000 0 Tháng Bo tiep muc cho may in CANON IP4760
382 Bo tiep muc cho may in CANON MP 198
• Bao gồm 4 cartridge được nối với 4 hộp mực rời ở ngoài. - Trong 4 cartridge đã bao gồm Chip tự động Reset khi hết mực - được tiếp mực từ hệ thống dẫn mực bên ngoài. - Đã bao gồm 400 ml Mực - Đạt được 1200 trang in màu phủ đầy khổ A4 - Tiết kiệm được 90% so với mực thường. - Đạt được 3 cái không - Không sợ hết mực trong lúc in. - Không sợ nghẹt đầu phun, vì mực luôn trực tiếp. - Không sợ tốn kém chi phí cho giá thành trang in.
550,000 0 Tháng Bo tiep muc cho may in CANON MP 198
383 Bo tiep muc cho may in CANON MX 308
• Bao gồm 4 cartridge được nối với 4 hộp mực rời ở ngoài. - Trong 4 cartridge đã bao gồm Chip tự động Reset khi hết mực - được tiếp mực từ hệ thống dẫn mực bên ngoài. - Đã bao gồm 400 ml Mực - Đạt được 1200 trang in màu phủ đầy khổ A4 - Tiết kiệm được 90% so với mực thường. - Đạt được 3 cái không - Không sợ hết mực trong lúc in. - Không sợ nghẹt đầu phun, vì mực luôn trực tiếp. - Không sợ tốn kém chi phí cho giá thành trang in.
550,000 0 Tháng Bo tiep muc cho may in CANON MX 308
384 Bo tiep muc cho may inCANON MX 318
• Bao gồm 4 cartridge được nối với 4 hộp mực rời ở ngoài. - Trong 4 cartridge đã bao gồm Chip tự động Reset khi hết mực - được tiếp mực từ hệ thống dẫn mực bên ngoài. - Đã bao gồm 400 ml Mực - Đạt được 1200 trang in màu phủ đầy khổ A4 - Tiết kiệm được 90% so với mực thường. - Đạt được 3 cái không - Không sợ hết mực trong lúc in. - Không sợ nghẹt đầu phun, vì mực luôn trực tiếp. - Không sợ tốn kém chi phí cho giá thành trang in.
550,000 0 Tháng Bo tiep muc cho may inCANON MX 318
385 Bo tiep muc cho may in CANON MX 328
• Bao gồm 4 cartridge được nối với 4 hộp mực rời ở ngoài. - Trong 4 cartridge đã bao gồm Chip tự động Reset khi hết mực - được tiếp mực từ hệ thống dẫn mực bên ngoài. - Đã bao gồm 400 ml Mực - Đạt được 1200 trang in màu phủ đầy khổ A4 - Tiết kiệm được 90% so với mực thường. - Đạt được 3 cái không - Không sợ hết mực trong lúc in. - Không sợ nghẹt đầu phun, vì mực luôn trực tiếp. - Không sợ tốn kém chi phí cho giá thành trang in.
750,000 0 Tháng Bo tiep muc cho may in CANON MX 328
386 Bo tiep muc cho may in CANON MP 276
• - Bao gồm 2 cartridge được nối với 4 hộp mực rời ở ngoài.
• - Trong 2 cartridge đã bao gồm Chip tự động Reset khi hết mực,
• - Nó được tiếp mực từ hệ thống dẫn mực bên ngoài.
• - Đã bao gồm 400 ml Mực
• - Đạt được 1200 trang in màu phủ đầy khổ A4
• - Tiết kiệm được 90% so với mực chính hãng
550,000 0 Tháng Bo tiep muc cho may in CANON MP 276
387 Bo tiep muc cho may in CANON MX 347
• - Bao gồm 2 cartridge được nối với 4 hộp mực rời ở ngoài.
• - Trong 2 cartridge đã bao gồm Chip tự động Reset khi hết mực,
• - Nó được tiếp mực từ hệ thống dẫn mực bên ngoài.
• - Đã bao gồm 400 ml Mực
• - Đạt được 1200 trang in màu phủ đầy khổ A4
• - Tiết kiệm được 90% so với mực chính hãng
550,000 0 Tháng Bo tiep muc cho may in CANON MX 347
388 Bo tiep muc cho may in CANON MX 357
• - Bao gồm 2 cartridge được nối với 4 hộp mực rời ở ngoài.
• - Trong 2 cartridge đã bao gồm Chip tự động Reset khi hết mực,
• - Nó được tiếp mực từ hệ thống dẫn mực bên ngoài.
• - Đã bao gồm 400 ml Mực
• - Đạt được 1200 trang in màu phủ đầy khổ A4
• - Tiết kiệm được 90% so với mực chính hãng
550,000 0 Tháng Bo tiep muc cho may in CANON MX 357
389 Bo tiep muc cho may in CANON IP4870
• Bộ tiếp mực ngoài cho máy in Canon đã trở lên quen thuộc với rất nhiều người tiêu dùng Việt nam đặc biệt là các cửa hàng làm Ảnh, các Cty quảng cáo...những nơi thường xuyên in ấn nhiều vì Bộ tiếp mực ngoài làm giảm giá thành bản in qua đó giảm giá thành sản phẩm, giảm chi phí in ấn, chi phí cho một bản in trở nên rẻ bất ngờ. Chính nhờ có bộ tiếp mực ngoài này mà máy in phun trở thành sản phẩm máy in quen thuộc và thông dụng tại Việt nam.
550,000 0 Tháng Bo tiep muc cho may in CANON IP4870
390 Bo tiep muc ngoai Trung Quoc cho may in Epson R230
• Bộ tiếp mực ngoài cho máy in Epson R230, R290 nhằm làm giảm giá thành bản in. Qua đó giảm giá thành sản phẩm, giảm chi phí in ấn, rất hữu ích cho các văn phòng, công ty cửa hàng kinh doanh in ấn nhiều !!!
• Bao gồm 6 cartridge được nối với 4 hộp mực rời ở ngoài. - Trong 6 cartridge đã bao gồm Chip tự động Reset khi hết mực - được tiếp mực từ hệ thống dẫn mực bên ngoài. - Đã bao gồm 600 ml Mực - Đạt được 1200 trang in màu phủ đầy khổ A4 - Tiết kiệm được 90% so với mực thường. - Đạt được 3 cái không - Không sợ hết mực trong lúc in. - Không sợ nghẹt đầu phun, vì mực luôn trực tiếp. - Không sợ tốn kém chi phí cho giá thành trang in.
550,000 0 Tháng Bo tiep muc ngoai Trung Quoc cho may in Epson R230
391 Bo tiep muc ngoai 5 mau cho may in Epson C110
• Bộ tiếp mực ngoài cho máy in Epson đã trở lên quen thuộc với rất nhiều người tiêu dùng Việt nam đặc biệt là các cửa hàng làm Ảnh, các Cty quảng cáo...những nơi thường xuyên in ấn nhiều vì Bộ tiếp mực ngoài làm giảm giá thành bản in qua đó giảm giá thành sản phẩm, giảm chi phí in ấn, chi phí cho một bản in trở nên rẻ bất ngờ. Chính nhờ có bộ tiếp mực ngoài này mà máy in phun Epson trở thành sản phẩm máy in quen thuộc và thông dụng nhất tại Việt nam.
• Bao gồm 5 cartridge được nối với 5 hộp mực rời ở ngoài. - Trong 5 cartridge đã bao gồm Chip tự động Reset khi hết mực - được tiếp mực từ hệ thống dẫn mực bên ngoài. - Đã bao gồm 500 ml mực - Đạt được 1200 trang in màu phủ đầy khổ A4 - Tiết kiệm được 90% so với mực thường. - Đạt được 3 cái không - Không sợ hết mực trong lúc in. - Không sợ nghẹt đầu phun, vì mực luôn trực tiếp. - Không sợ tốn kém chi phí cho giá thành trang in.
550,000 0 Tháng Bo tiep muc ngoai 5 mau cho may in Epson C110
392 Bo tiep muc ngoai 6 mau cho may in Epson R1390 kho A3
• Bộ tiếp mực ngoài cho máy in Epson đã trở lên quen thuộc với rất nhiều người tiêu dùng Việt nam đặc biệt là các cửa hàng làm Ảnh, các Cty quảng cáo...những nơi thường xuyên in ấn nhiều vì Bộ tiếp mực ngoài làm giảm giá thành bản in qua đó giảm giá thành sản phẩm, giảm chi phí in ấn, chi phí cho một bản in trở nên rẻ bất ngờ. Chính nhờ có bộ tiếp mực ngoài này mà máy in phun Epson trở thành sản phẩm máy in quen thuộc và thông dụng nhất tại Việt nam.
• Bao gồm 6 cartridge được nối với 6 hộp mực rời ở ngoài. - Trong 6 cartridge đã bao gồm Chip tự động Reset khi hết mực - được tiếp mực từ hệ thống dẫn mực bên ngoài. - Đã bao gồm 600 ml mực - Đạt được 1200 trang in màu phủ đầy khổ A4 - Tiết kiệm được 90% so với mực thường. - Đạt được 3 cái không - Không sợ hết mực trong lúc in. - Không sợ nghẹt đầu phun, vì mực luôn trực tiếp. - Không sợ tốn kém chi phí cho giá thành trang in.
650,000 0 Tháng Bo tiep muc ngoai 6 mau cho may in Epson R1390 kho A3
393 Bo tiep muc ngoai 4 mau cho may in Epson C90-C79-CX2800-CX-3900-CX5500-CX7300-CX8300
• Bộ tiếp mực ngoài cho máy in Epson đã trở lên quen thuộc với rất nhiều người tiêu dùng Việt nam đặc biệt là các cửa hàng làm Ảnh, các Cty quảng cáo...những nơi thường xuyên in ấn nhiều vì Bộ tiếp mực ngoài làm giảm giá thành bản in qua đó giảm giá thành sản phẩm, giảm chi phí in ấn, chi phí cho một bản in trở nên rẻ bất ngờ. Chính nhờ có bộ tiếp mực ngoài này mà máy in phun Epson trở thành sản phẩm máy in quen thuộc và thông dụng nhất tại Việt nam.
550,000 0 Tháng Bo tiep muc ngoai 4 mau cho may in Epson C90-C79-CX2800-CX-3900-CX5500-CX7300-CX8300
394 Bo tiep muc ngoai 4 mau cho may in Epson TX210
• Bộ tiếp mực ngoài cho máy in Epson đã trở lên quen thuộc với rất nhiều người tiêu dùng Việt nam đặc biệt là các cửa hàng làm Ảnh, các Cty quảng cáo...những nơi thường xuyên in ấn nhiều vì Bộ tiếp mực ngoài làm giảm giá thành bản in qua đó giảm giá thành sản phẩm, giảm chi phí in ấn, chi phí cho một bản in trở nên rẻ bất ngờ. Chính nhờ có bộ tiếp mực ngoài này mà máy in phun Epson trở thành sản phẩm máy in quen thuộc và thông dụng nhất tại Việt nam.
• Bao gồm 4 cartridge được nối với 4 hộp mực rời ở ngoài. - Trong 4 cartridge đã bao gồm Chip tự động Reset khi hết mực - được tiếp mực từ hệ thống dẫn mực bên ngoài. - Đã bao gồm 400 ml Mực - Đạt được 1200 trang in màu phủ đầy khổ A4 - Tiết kiệm được 90% so với mực thường. - Đạt được 3 cái không - Không sợ hết mực trong lúc in. - Không sợ nghẹt đầu phun, vì mực luôn trực tiếp. - Không sợ tốn kém chi phí cho giá thành trang in.
580,000 0 Tháng Bo tiep muc ngoai 4 mau cho may in Epson TX210
395 Bo tiep muc ngoai Trung Quoc cho may in Epson T50
• Bộ tiếp mực ngoài cho máy in Epson đã trở lên quen thuộc với rất nhiều người tiêu dùng Việt nam đặc biệt là các cửa hàng làm Ảnh, các Cty quảng cáo...những nơi thường xuyên in ấn nhiều vì Bộ tiếp mực ngoài làm giảm giá thành bản in qua đó giảm giá thành sản phẩm, giảm chi phí in ấn, chi phí cho một bản in trở nên rẻ bất ngờ. Chính nhờ có bộ tiếp mực ngoài này mà máy in phun Epson trở thành sản phẩm máy in quen thuộc và thông dụng nhất tại Việt nam.
550,000 0 Tháng Bo tiep muc ngoai Trung Quoc cho may in Epson T50
396 Bo tiep muc ngoai 5 mau cho may in Epson T30
• Bộ tiếp mực ngoài cho máy in Canon đã trở lên quen thuộc với rất nhiều người tiêu dùng Việt nam đặc biệt là các cửa hàng làm Ảnh, các Cty quảng cáo...những nơi thường xuyên in ấn nhiều vì Bộ tiếp mực ngoài làm giảm giá thành bản in qua đó giảm giá thành sản phẩm, giảm chi phí in ấn, chi phí cho một bản in trở nên rẻ bất ngờ. Chính nhờ có bộ tiếp mực ngoài này mà máy in phun trở thành sản phẩm máy in quen thuộc và thông dụng tại Việt nam
• Bao gồm 5 cartridge được nối với 5 hộp mực rời ở ngoài. - Trong 5 cartridge đã bao gồm Chip tự động Reset khi hết mực - được tiếp mực từ hệ thống dẫn mực bên ngoài. - Đã bao gồm 500 ml mực - Đạt được 1200 trang in màu phủ đầy khổ A4 - Tiết kiệm được 90% so với mực thường. - Đạt được 3 cái không - Không sợ hết mực trong lúc in. - Không sợ nghẹt đầu phun, vì mực luôn trực tiếp. - Không sợ tốn kém chi phí cho giá thành trang in.
550,000 0 Tháng Bo tiep muc ngoai 5 mau cho may in Epson T30
397 Bo tiep muc ngoai 4 mau cho may in Epson T11
• Bộ tiếp mực ngoài cho máy in Epson đã trở lên quen thuộc với rất nhiều người tiêu dùng Việt nam đặc biệt là các cửa hàng làm Ảnh, các Cty quảng cáo...những nơi thường xuyên in ấn nhiều vì Bộ tiếp mực ngoài làm giảm giá thành bản in qua đó giảm giá thành sản phẩm, giảm chi phí in ấn, chi phí cho một bản in trở nên rẻ bất ngờ. Chính nhờ có bộ tiếp mực ngoài này mà máy in phun Epson trở thành sản phẩm máy in quen thuộc và thông dụng nhất tại Việt nam.
550,000 0 Tháng Bo tiep muc ngoai 4 mau cho may in Epson T11
398 Bo tiep muc ngoai 4 mau cho may in Epson T111
• Bộ tiếp mực ngoài 4 mầu - cho máy in Epson T11/TX200/TX400/TX210/TX111/TX101
• Bao gồm 4 cartridge được nối với 4 hộp mực rời ở ngoài. - Trong 4 cartridge đã bao gồm Chip tự động Reset khi hết mực - được tiếp mực từ hệ thống dẫn mực bên ngoài. - Đã bao gồm 400 ml Mực - Đạt được 1000 trang in màu phủ đầy khổ A4 - Tiết kiệm được 90% so với mực thường. - Đạt được 3 cái không - Không sợ hết mực trong lúc in. - Không sợ nghẹt đầu phun, vì mực luôn trực tiếp. - Không sợ tốn kém chi phí cho giá thành trang in.
550,000 0 Tháng Bo tiep muc ngoai 4 mau cho may in Epson T111
399 Bo tiep muc ngoai 4 mau cho may in Epson T101
• Bộ tiếp mực ngoài 4 mầu - cho máy in Epson T11/TX200/TX400/TX210/TX111/TX101
• Bao gồm 4 cartridge được nối với 4 hộp mực rời ở ngoài. - Trong 4 cartridge đã bao gồm Chip tự động Reset khi hết mực - được tiếp mực từ hệ thống dẫn mực bên ngoài. - Đã bao gồm 400 ml Mực - Đạt được 1000 trang in màu phủ đầy khổ A4 - Tiết kiệm được 90% so với mực thường. - Đạt được 3 cái không - Không sợ hết mực trong lúc in. - Không sợ nghẹt đầu phun, vì mực luôn trực tiếp. - Không sợ tốn kém chi phí cho giá thành trang in.
650,000 0 Tháng Bo tiep muc ngoai 4 mau cho may in Epson T101
400 Bo tiep muc ngoai 4 mau cho may in Epson TX210
• Bộ tiếp mực ngoài 4 mầu - cho máy in Epson T11/TX200/TX400/TX210/TX111/TX101
• Bao gồm 4 cartridge được nối với 4 hộp mực rời ở ngoài. - Trong 4 cartridge đã bao gồm Chip tự động Reset khi hết mực - được tiếp mực từ hệ thống dẫn mực bên ngoài. - Đã bao gồm 400 ml Mực - Đạt được 1000 trang in màu phủ đầy khổ A4 - Tiết kiệm được 90% so với mực thường. - Đạt được 3 cái không - Không sợ hết mực trong lúc in. - Không sợ nghẹt đầu phun, vì mực luôn trực tiếp. - Không sợ tốn kém chi phí cho giá thành trang in.
650,000 0 Tháng Bo tiep muc ngoai 4 mau cho may in Epson TX210
401 Bo tiep muc ngoai 4 mau cho may in Epson TX400
• Bộ tiếp mực ngoài 4 mầu - cho máy in Epson T11/TX200/TX400/TX210/TX111/TX101
• Bao gồm 4 cartridge được nối với 4 hộp mực rời ở ngoài. - Trong 4 cartridge đã bao gồm Chip tự động Reset khi hết mực - được tiếp mực từ hệ thống dẫn mực bên ngoài. - Đã bao gồm 400 ml Mực - Đạt được 1000 trang in màu phủ đầy khổ A4 - Tiết kiệm được 90% so với mực thường. - Đạt được 3 cái không - Không sợ hết mực trong lúc in. - Không sợ nghẹt đầu phun, vì mực luôn trực tiếp. - Không sợ tốn kém chi phí cho giá thành trang in.
650,000 0 Tháng Bo tiep muc ngoai 4 mau cho may in Epson TX400
402 Bo tiep muc ngoai Trung Quoc cho may in Epson R290
• Bao gồm 6 cartridge được nối với 6 hộp mực rời ở ngoài. - Trong 6 cartridge đã bao gồm Chip tự động Reset khi hết mực - được tiếp mực từ hệ thống dẫn mực bên ngoài. - Đã bao gồm 400 ml Mực - Đạt được 1000 trang in màu phủ đầy khổ A4 - Tiết kiệm được 90% so với mực thường. - Đạt được 3 cái không - Không sợ hết mực trong lúc in. - Không sợ nghẹt đầu phun, vì mực luôn trực tiếp. - Không sợ tốn kém chi phí cho giá thành trang in.
550,000 0 Tháng Bo tiep muc ngoai Trung Quoc cho may in Epson R290
403 Bo tiep muc ngoai Trung Quoc cho may in Epson RX610
• Bao gồm 6 cartridge được nối với 6 hộp mực rời ở ngoài. - Trong 6 cartridge đã bao gồm Chip tự động Reset khi hết mực - được tiếp mực từ hệ thống dẫn mực bên ngoài. - Đã bao gồm 600 ml Mực - Đạt được 1500 trang in màu phủ đầy khổ A4 - Tiết kiệm được 90% so với mực thường. - Đạt được 3 cái không - Không sợ hết mực trong lúc in. - Không sợ nghẹt đầu phun, vì mực luôn trực tiếp. - Không sợ tốn kém chi phí cho giá thành trang in.
650,000 0 Tháng Bo tiep muc ngoai Trung Quoc cho may in Epson RX610
404 Bo tiep muc ngoai Trung Quoc cho may in EpsonRX650
• Bao gồm 6 cartridge được nối với 4 hộp mực rời ở ngoài. - Trong 6 cartridge đã bao gồm Chip tự động Reset khi hết mực - được tiếp mực từ hệ thống dẫn mực bên ngoài. - Đã bao gồm 400 ml Mực - Đạt được 1000 trang in màu phủ đầy khổ A4 - Tiết kiệm được 90% so với mực thường. - Đạt được 3 cái không - Không sợ hết mực trong lúc in. - Không sợ nghẹt đầu phun, vì mực luôn trực tiếp. - Không sợ tốn kém chi phí cho giá thành trang in.
650,000 0 Tháng Bo tiep muc ngoai Trung Quoc cho may in EpsonRX650
405 Bo tiep muc ngoai Trung Quoc cho may in Epson T60
• Bộ tiếp mực ngoài cho máy in Epson đã trở lên quen thuộc với rất nhiều người tiêu dùng Việt nam đặc biệt là các cửa hàng làm Ảnh, các Cty quảng cáo...những nơi thường xuyên in ấn nhiều vì Bộ tiếp mực ngoài làm giảm giá thành bản in qua đó giảm giá thành sản phẩm, giảm chi phí in ấn, chi phí cho một bản in trở nên rẻ bất ngờ. Chính nhờ có bộ tiếp mực ngoài này mà máy in phun Epson trở thành sản phẩm máy in quen thuộc và thông dụng nhất tại Việt nam.
• Bao gồm 6 cartridge được nối với 6 hộp mực rời ở ngoài. - Trong 6 cartridge đã bao gồm Chip tự động Reset khi hết mực - được tiếp mực từ hệ thống dẫn mực bên ngoài. - Đã bao gồm 600 ml Mực - Đạt được 1500 trang in màu phủ đầy khổ A4 - Tiết kiệm được 90% so với mực thường. - Đạt được 3 cái không - Không sợ hết mực trong lúc in. - Không sợ nghẹt đầu phun, vì mực luôn trực tiếp. - Không sợ tốn kém chi phí cho giá thành trang in.
550,000 0 Tháng Bo tiep muc ngoai Trung Quoc cho may in Epson T60
406 Bo dan muc may in Epson B300&B500
• Bao gồm 6 cartridge
• - Trong 6 cartridge đã bao gồm Chip tự động Reset khi hết mực - được tiếp mực từ hệ thống dẫn mực bên ngoài. - Đã bao gồm 600 ml Mực - Đạt được 1500 trang in màu phủ đầy khổ A4 - Tiết kiệm được 90% so với mực thường. - Đạt được 3 cái không - Không sợ hết mực trong lúc in. - Không sợ nghẹt đầu phun, vì mực luôn trực tiếp. - Không sợ tốn kém chi phí cho giá thành trang in.
950,000 0 Tháng Bo dan muc may in Epson B300&B500
407 Bo tiep muc Comax cho cac loai may in HP
• Sản phẩm mới nhất.Chất lượng tương đương với giá thành chỉ bằng 10% sản phẩm chính hãng. Chất lượng tuỵệt hảo - Bảo vệ đầu phun!!! Made in Thailan. Giá: 1.200.000VND - Khuyến mại 02 tập giấy in ảnh Kodak A6 khi mua hàng tại TOÀN PHÁT Computer 16a5 Lý Nam Đế - Số lượng có hạn!
1,200,000 0 Tháng Bo tiep muc Comax cho cac loai may in HP
408 Bo dan muc Comax 4 mau cho may Brother LC37
• Một giải pháp in ấn tuyệt vời - chất lượng tương đương với giá thành chỉ bằng 10% sản phẩm chính hãng. Sử dụng dễ dàng - Chất lượng tuỵệt hảo - Bảo vệ đầu phun!!! Made in Thailan. Giá: 1.200.000VND - Khuyến mại 02 tập giấy in ảnh Kodak A6 khi mua hàng tại TOÀN PHÁT Computer 16a5 Lý Nam Đế - Số lượng có hạn!
• Cho máy DCP-135C/ 150C/ MFC-235C/ 260C
1,200,000 0 Tháng Bo dan muc Comax 4 mau cho may Brother LC37
409 Bo dan muc Comax 4 mau cho may Brother LC38
• Một giải pháp in ấn tuyệt vời - chất lượng tương đương với giá thành chỉ bằng 10% sản phẩm chính hãng. Sử dụng dễ dàng - Chất lượng tuỵệt hảo!!! Made in Thailan. Giá: 1.200.000VND - Khuyến mại 02 tập giấy in ảnh Kodak A6 khi mua hàng tại TOÀN PHÁT Computer 16a5 Lý Nam Đế - Số lượng có hạn!
• Cho máy MFC-250C/ 290C/ 295CN/ 255CW; DCP-145C/ 165C/ 195C
1,200,000 0 Tháng Bo dan muc Comax 4 mau cho may Brother LC38
410 Bo dan muc Comax 4 mau cho may Brother LC58
• Một giải pháp in ấn tuyệt vời - chất lượng tương đương với giá thành chỉ bằng 10% sản phẩm chính hãng. Sử dụng dễ dàng - Chất lượng tuỵệt hảo!!! Made in Thailan. Giá: 1.200.000VND - Khuyến mại 02 tập giấy in ảnh Kodak A6 khi mua hàng tại TOÀN PHÁT Computer 16a5 Lý Nam Đế - Số lượng có hạn!
• Cho máy MFC-250C/ 290C/ 295CN/ 255CW; DCP-145C/ 165C/ 195C
1,200,000 0 Tháng Bo dan muc Comax 4 mau cho may Brother LC58
411 Bo dan muc Comax 4 mau cho may Brother LC57
• Một giải pháp in ấn tuyệt vời - chất lượng tương đương với giá thành chỉ bằng 10% sản phẩm chính hãng. Sử dụng dễ dàng - Chất lượng tuỵệt hảo!!! Made in Thailan. Giá: 1.200.000VND - Khuyến mại 02 tập giấy in ảnh Kodak A6 khi mua hàng tại TOÀN PHÁT Computer 16a5 Lý Nam Đế - Số lượng có hạn!
• Cho máy DCP-135C/ 150C/ MFC-235C/ 260C
1,200,000 0 Tháng Bo dan muc Comax 4 mau cho may Brother LC57
412 Bo dan muc Comax 4 mau cho may Brother MFC J415W
• Một giải pháp in ấn tuyệt vời - chất lượng tương đương với giá thành chỉ bằng 10% sản phẩm chính hãng. Sử dụng dễ dàng - Chất lượng tuỵệt hảo!!! Made in Thailan. Giá: 1.200.000VND - Khuyến mại 02 tập giấy in ảnh Kodak A6 khi mua hàng tại TOÀN PHÁT Computer 16a5 Lý Nam Đế - Số lượng có hạn!
1,200,000 0 Tháng Bo dan muc Comax 4 mau cho may Brother MFC J415W
413 Bo dan muc Comax 4 mau cho may Brother MFC J615W
• Một giải pháp in ấn tuyệt vời - chất lượng tương đương với giá thành chỉ bằng 10% sản phẩm chính hãng. Sử dụng dễ dàng - Chất lượng tuỵệt hảo!!! Made in Thailan. Giá: 1.200.000VND - Khuyến mại 02 tập giấy in ảnh Kodak A6 khi mua hàng tại TOÀN PHÁT Computer 16a5 Lý Nam Đế - Số lượng có hạn!
1,200,000 0 Tháng Bo dan muc Comax 4 mau cho may Brother MFC J615W
414 Bo dan muc Comax 4 mau cho may Brother DCP 6690CW
• Một giải pháp in ấn tuyệt vời - chất lượng tương đương với giá thành chỉ bằng 10% sản phẩm chính hãng. Sử dụng dễ dàng - Chất lượng tuỵệt hảo!!! Made in Thailan. Giá: 1.200.000VND - Khuyến mại 02 tập giấy in ảnh Kodak A6 khi mua hàng tại TOÀN PHÁT Computer 16a5 Lý Nam Đế - Số lượng có hạn!
1,200,000 0 Tháng Bo dan muc Comax 4 mau cho may Brother DCP 6690CW
415 Bo dan muc Comax 4 mau cho may Brother MFC 490CW
• Một giải pháp in ấn tuyệt vời - chất lượng tương đương với giá thành chỉ bằng 10% sản phẩm chính hãng. Sử dụng dễ dàng - Chất lượng tuỵệt hảo!!! Made in Thailan. Giá: 1.200.000VND - Khuyến mại 02 tập giấy in ảnh Kodak A6 khi mua hàng tại TOÀN PHÁT Computer 16a5 Lý Nam Đế - Số lượng có hạn!
1,200,000 0 Tháng Bo dan muc Comax 4 mau cho may Brother MFC 490CW
416 Bo dan muc Comax 4 mau cho may Brother MFC 290C
• Một giải pháp in ấn tuyệt vời - chất lượng tương đương với giá thành chỉ bằng 10% sản phẩm chính hãng. Sử dụng dễ dàng - Chất lượng tuỵệt hảo!!! Made in Thailan. Giá: 1.200.000VND - Khuyến mại 02 tập giấy in ảnh Kodak A6 khi mua hàng tại TOÀN PHÁT Computer 16a5 Lý Nam Đế - Số lượng có hạn!
1,200,000 0 Tháng Bo dan muc Comax 4 mau cho may Brother MFC 290C
417 Bo dan muc Comax 4 mau cho may Brother MFC 195C
• Một giải pháp in ấn tuyệt vời - chất lượng tương đương với giá thành chỉ bằng 10% sản phẩm chính hãng. Sử dụng dễ dàng - Chất lượng tuỵệt hảo!!! Made in Thailan. Giá: 1.200.000VND - Khuyến mại 02 tập giấy in ảnh Kodak A6 khi mua hàng tại TOÀN PHÁT Computer 16a5 Lý Nam Đế - Số lượng có hạn!
1,200,000 0 Tháng Bo dan muc Comax 4 mau cho may Brother MFC 195C
418 Bo tiep muc Comax cho cac loai may CANON 1880-1980-145
• Sản phẩm mới nhất.Chất lượng tương đương với giá thành chỉ bằng 10% sản phẩm chính hãng. Chất lượng tuỵệt hảo - Bảo vệ đầu phun!!! Made in Thailan. Giá: 1.200.000VND - Khuyến mại 02 tập giấy in ảnh Kodak A6 khi mua hàng tại TOÀN PHÁT Computer 16a5 Lý Nam Đế - Số lượng có hạn!
1,200,000 06 Tháng Bo tiep muc Comax cho cac loai may CANON 1880-1980-145
419 Bo dan muc Comax cho cac loai may CANON 328
• Một giải pháp in ấn tuyệt vời - chất lượng tương đương với giá thành chỉ bằng 10% sản phẩm chính hãng. Sử dụng dễ dàng - Chất lượng tuỵệt hảo!!! Made in Thailan. Giá: 1.200.000VND - Khuyến mại 02 tập giấy in ảnh Kodak A6 khi mua hàng tại TOÀN PHÁT Computer 16a5 Lý Nam Đế - Số lượng có hạn!
1,200,000 0 Tháng Bo dan muc Comax cho cac loai may CANON 328
420 Bo dan muc Comax 4 mau cho may in Canon IX4000
• Một giải pháp in ấn tuyệt vời - chất lượng tương đương với giá thành chỉ bằng 10% sản phẩm chính hãng. Sử dụng dễ dàng - Chất lượng tuỵệt hảo!!! Made in Thailan. Giá: 1.200.000VND - Khuyến mại 02 tập giấy in ảnh Kodak A6 khi mua hàng tại TOÀN PHÁT Computer 16a5 Lý Nam Đế - Số lượng có hạn!
• - Bao gồm 4 cartridge được nối với 4 hộp mực rời ở ngoài.
• - Trong 4 cartridge đã bao gồm Chip tự động Reset khi hết mực,
• - Nó được tiếp mực từ hệ thống dẫn mực bên ngoài.
• - Đã bao gồm 400 ml Mực
• - Đạt được 1200 trang in màu phủ đầy khổ A4
• - Tiết kiệm được 90% so với mực chính hãng
1,200,000 0 Tháng Bo dan muc Comax 4 mau cho may in Canon IX4000
421 Bo dan muc Comax 4 mau cho may in Canon IX4760
• Một giải pháp in ấn tuyệt vời - chất lượng tương đương với giá thành chỉ bằng 10% sản phẩm chính hãng. Sử dụng dễ dàng - Chất lượng tuỵệt hảo!!! Made in Thailan. Giá: 1.200.000VND - Khuyến mại 02 tập giấy in ảnh Kodak A6 khi mua hàng tại TOÀN PHÁT Computer 16a5 Lý Nam Đế - Số lượng có hạn!
• - Bao gồm 5 cartridge được nối với 5 hộp mực rời ở ngoài.
• - Trong 5 cartridge đã bao gồm Chip tự động Reset khi hết mực,
• - Nó được tiếp mực từ hệ thống dẫn mực bên ngoài.
• - Đã bao gồm 500 ml Mực
• - Đạt được 1500 trang in màu phủ đầy khổ A4
• - Tiết kiệm được 90% so với mực chính hãng
1,200,000 0 Tháng Bo dan muc Comax 4 mau cho may in Canon IX4760
422 Bo dan muc Comax 4 mau cho may in Canon IX3680
• Một giải pháp in ấn tuyệt vời - chất lượng tương đương với giá thành chỉ bằng 10% sản phẩm chính hãng. Sử dụng dễ dàng - Chất lượng tuỵệt hảo!!! Made in Thailan. Giá: 1.200.000VND - Khuyến mại 02 tập giấy in ảnh Kodak A6 khi mua hàng tại TOÀN PHÁT Computer 16a5 Lý Nam Đế - Số lượng có hạn!
• - Bao gồm 5 cartridge được nối với 5 hộp mực rời ở ngoài.
• - Trong 5 cartridge đã bao gồm Chip tự động Reset khi hết mực,
• - Nó được tiếp mực từ hệ thống dẫn mực bên ngoài.
• - Đã bao gồm 500 ml Mực
• - Đạt được 1500 trang in màu phủ đầy khổ A4
• - Tiết kiệm được 90% so với mực chính hãng
1,200,000 0 Tháng Bo dan muc Comax 4 mau cho may in Canon IX3680
423 Bo dan muc Comax 4 mau cho may in Canon IX4870
• Một giải pháp in ấn tuyệt vời - chất lượng tương đương với giá thành chỉ bằng 10% sản phẩm chính hãng. Sử dụng dễ dàng - Chất lượng tuỵệt hảo!!! Made in Thailan. Giá: 1.200.000VND - Khuyến mại 02 tập giấy in ảnh Kodak A6 khi mua hàng tại TOÀN PHÁT Computer 16a5 Lý Nam Đế - Số lượng có hạn!
• - Bao gồm 5 cartridge được nối với 5 hộp mực rời ở ngoài.
• - Trong 5 cartridge đã bao gồm Chip tự động Reset khi hết mực,
• - Nó được tiếp mực từ hệ thống dẫn mực bên ngoài.
• - Đã bao gồm 500 ml mực.
• - Bộ tiếp mực nay in được 1500 trang in màu phủ đầy khổ A4
• - Tiết kiệm được 90% so với mực chính hãng
1,200,000 0 Tháng Bo dan muc Comax 4 mau cho may in Canon IX4870
424 Bo dan muc Comax 4 mau cho may in Canon IP4680
• Một giải pháp in ấn tuyệt vời - chất lượng tương đương với giá thành chỉ bằng 10% sản phẩm chính hãng. Sử dụng dễ dàng - Chất lượng tuỵệt hảo!!! Made in Thailan. Giá: 1.200.000VND - Khuyến mại 02 tập giấy in ảnh Kodak A6 khi mua hàng tại TOÀN PHÁT Computer 16a5 Lý Nam Đế - Số lượng có hạn!
• - Bao gồm 5 cartridge được nối với 5 hộp mực rời ở ngoài.
• - Trong 5 cartridge đã bao gồm Chip tự động Reset khi hết mực,
• - Nó được tiếp mực từ hệ thống dẫn mực bên ngoài.
• - Đã bao gồm 500 ml mực.
• - Bộ tiếp mực nay in được 1500 trang in màu phủ đầy khổ A4
• - Tiết kiệm được 90% so với mực chính hãng
1,200,000 0 Tháng Bo dan muc Comax 4 mau cho may in Canon IP4680
425 Bo tiep muc Comax 4 mau cho may in CANON MX 357
• Một giải pháp in ấn tuyệt vời - chất lượng tương đương với giá thành chỉ bằng 10% sản phẩm chính hãng. Sử dụng dễ dàng - Chất lượng tuỵệt hảo!!! Made in Thailan. Giá: 1.200.000VND - Khuyến mại 02 tập giấy in ảnh Kodak A6 khi mua hàng tại TOÀN PHÁT Computer 16a5 Lý Nam Đế - Số lượng có hạn!Nỗi ám ảnh của người dùng máy In phun mầu khi sử dụng bộ tiếp mực ngoài của Trung Quốc nhập trôi nổi là hệ thống đầu phun của máy in rất hay bị tắc (giá tiền thay mới đầu phun bằng 1/2 giá tiền máy) - chưa kể đến những nỗi lặt vặt rất hay xẩy ra!!!
• Đó chính là những trở ngại lớn nhất khi dùng bộ chế mực ngoài của Trung Quốc hiện đang có mặt trên thị trường. Hơn nữa bộ tiếp mực ngoài của Trung Quốc chỉ có của máy in Epson chứ không có của máy in hãng khác như Canon, HP, Brother... làm hạn chế sự lựa chọn của khách hàng.... Tất cả những yếu điểm trên đã được khắc phục khi một tên tuổi lớn đến từ Thái Lan đã chính thức có mặt tại Việt Nam đó chính là: Comax
• Khi sử dụng sản phẩm của Comax tất cả những yếu điểm trên đã được khắc phục (đa dạng về chủng loại, chất lượng rất đảm bảo) - hệ thống tiếp mực của Comax sẽ bảo vệ đầu phun cho máy in của bạn từ nay bạn khỏi nỗi lo thường trực "bị tắc đầu phun".
• Một giải pháp in ấn tuyệt vời - chất lượng tương đương với giá thành chỉ bằng 10% sản phẩm chính hãng. Sử dụng dễ dàng - Chất lượng tuỵệt hảo!!! Made in Thailan. Giá: 1.200.000VND - Khuyến mại 02 tập giấy in ảnh Kodak A6 khi mua hàng tại TOÀN PHÁT Computer 16a5 Lý Nam Đế - Số lượng có hạn!
1,200,000 0 Tháng Bo tiep muc Comax 4 mau cho may in CANON MX 357
426 Bo tiep muc Comax 6 mau cho may in Epson R350&RX610
• Made in Thailan. Sản phẩm mới nhất. Chất lượng tuỵệt hảo - Bảo vệ đầu phun!!! Made in Thailan. Bộ tiếp mực Comax 6 mầu - cho máy in Epson R230/R350/RX510/RX630/RX650
• - Bao gồm 6 cartridge được nối với 6 hộp mực rời ở ngoài.
• - Trong 6 cartridge đã bao gồm Chip tự động Reset khi hết mực,
• - Nó được tiếp mực từ hệ thống dẫn mực bên ngoài.
• - Đã bao gồm 600 ml Mực
• - Đạt được 1500 trang in màu phủ đầy khổ A4
• - Tiết kiệm được 90% so với mực chính hãng
1,200,000 06 Tháng Bo tiep muc Comax 6 mau cho may in Epson R350&RX610
427 Bo tiep muc Comax 6 mau cho may in Epson R270
• Made in Thailan. Sản phẩm mới nhất. Chất lượng tuỵệt hảo - Bảo vệ đầu phun!!! Made in Thailan. Giá: 1.200.000VND - Khuyến mại 02 tập giấy in ảnh Kodak A6 khi mua hàng tại TOÀN PHÁT Computer 16a5 Lý Nam Đế - Số lượng có hạn!
• - Bao gồm 6 cartridge được nối với 6 hộp mực rời ở ngoài.
• - Trong 6 cartridge đã bao gồm Chip tự động Reset khi hết mực,
• - Nó được tiếp mực từ hệ thống dẫn mực bên ngoài.
• - Đã bao gồm 600 ml Mực
• - Đạt được 1500 trang in màu phủ đầy khổ A4
• - Tiết kiệm được 90% so với mực chính hãng
1,200,000 06 Tháng Bo tiep muc Comax 6 mau cho may in Epson R270
428 Bo tiep muc Comax 5 mau cho may in Epson C110
• Một giải pháp in ấn tuyệt vời - chất lượng tương đương với giá thành chỉ bằng 10% sản phẩm chính hãng. Sử dụng dễ dàng - Chất lượng tuỵệt hảo!!! Made in Thailan
• - Bao gồm 5 cartridge được nối với 5 hộp mực rời ở ngoài.
• - Trong 5 cartridge đã bao gồm Chip tự động Reset khi hết mực,
• - Nó được tiếp mực từ hệ thống dẫn mực bên ngoài.
• - Đã bao gồm 500 ml Mực
• - Đạt được 1200 trang in màu phủ đầy khổ A4
• - Tiết kiệm được 90% so với mực chính hãng
1,200,000 06 Tháng Bo tiep muc Comax 5 mau cho may in Epson C110
429 Bo tiep muc Comax 6 mau cho may in Epson T60
• Một giải pháp in ấn tuyệt vời - chất lượng tương đương với giá thành chỉ bằng 10% sản phẩm chính hãng. Sử dụng dễ dàng - Chất lượng tuỵệt hảo!!! Made in Thailan. Giá: 1.200.000VND - Khuyến mại 02 tập giấy in ảnh Kodak A6 khi mua hàng tại TOÀN PHÁT Computer 16a5 Lý Nam Đế - Số lượng có hạn!
• - Bao gồm 6 cartridge được nối với 6 hộp mực rời ở ngoài.
• - Trong 6 cartridge đã bao gồm Chip tự động Reset khi hết mực,
• - Nó được tiếp mực từ hệ thống dẫn mực bên ngoài.
• - Đã bao gồm 600 ml Mực
• - Đạt được 1500 trang in màu phủ đầy khổ A4
• - Tiết kiệm được 90% so với mực chính hãng
1,200,000 06 Tháng Bo tiep muc Comax 6 mau cho may in Epson T60
430 Bo dan muc Comax 6 mau cho may in Epson T50
• Một giải pháp in ấn tuyệt vời - chất lượng tương đương với giá thành chỉ bằng 10% sản phẩm chính hãng. Sử dụng dễ dàng - Chất lượng tuỵệt hảo!!! Made in Thailan. Giá: 1.200.000VND - Khuyến mại 02 tập giấy in ảnh Kodak A6 khi mua hàng tại TOÀN PHÁT Computer 16a5 Lý Nam Đế - Số lượng có hạn!
• - Bao gồm 6 cartridge được nối với 6 hộp mực rời ở ngoài.
• - Trong 6 cartridge đã bao gồm Chip tự động Reset khi hết mực,
• - Nó được tiếp mực từ hệ thống dẫn mực bên ngoài.
• - Đã bao gồm 600 ml Mực
• - Đạt được 1500 trang in màu phủ đầy khổ A4
• - Tiết kiệm được 90% so với mực chính hãng
1,200,000 12 Tháng Bo dan muc Comax 6 mau cho may in Epson T50
431 Bo dan muc Comax 6 mau cho may in Epson 290
• Một giải pháp in ấn tuyệt vời - chất lượng tương đương với giá thành chỉ bằng 10% sản phẩm chính hãng. Sử dụng dễ dàng - Chất lượng tuỵệt hảo!!! Made in Thailan. Giá: 1.200.000VND - Khuyến mại 02 tập giấy in ảnh Kodak A6 khi mua hàng tại TOÀN PHÁT Computer 16a5 Lý Nam Đế - Số lượng có hạn!
• - Bao gồm 6 cartridge được nối với 6 hộp mực rời ở ngoài.
• - Trong 6 cartridge đã bao gồm Chip tự động Reset khi hết mực,
• - Nó được tiếp mực từ hệ thống dẫn mực bên ngoài.
• - Đã bao gồm 600 ml Mực
• - Đạt được 1500 trang in màu phủ đầy khổ A4
• - Tiết kiệm được 90% so với mực chính hãng
1,200,000 12 Tháng Bo dan muc Comax 6 mau cho may in Epson 290
432 Bo dan muc Comax 4 mau cho may in Epson T30
• Một giải pháp in ấn tuyệt vời - chất lượng tương đương với giá thành chỉ bằng 10% sản phẩm chính hãng. Sử dụng dễ dàng - Chất lượng tuỵệt hảo!!! Made in Thailan. Giá: 1.200.000VND - Khuyến mại 02 tập giấy in ảnh Kodak A6 khi mua hàng tại TOÀN PHÁT Computer 16a5 Lý Nam Đế - Số lượng có hạn!
• - Bao gồm 5 cartridge được nối với 5 hộp mực rời ở ngoài.
• - Trong 5 cartridge đã bao gồm Chip tự động Reset khi hết mực,
• - Nó được tiếp mực từ hệ thống dẫn mực bên ngoài.
• - Đã bao gồm 500 ml Mực
• - Đạt được 1300 trang in màu phủ đầy khổ A4
• - Tiết kiệm được 90% so với mực chính hãng
1,200,000 12 Tháng Bo dan muc Comax 4 mau cho may in Epson T30
433 Bo dan muc Comax 6 mau cho may in Epson R230
• Một giải pháp in ấn tuyệt vời - chất lượng tương đương với giá thành chỉ bằng 10% sản phẩm chính hãng. Sử dụng dễ dàng - Chất lượng tuỵệt hảo!!! Made in Thailan. Giá: 1.200.000VND - Khuyến mại 02 tập giấy in ảnh Kodak A6 khi mua hàng tại TOÀN PHÁT Computer 16a5 Lý Nam Đế - Số lượng có hạn!
• - Bao gồm 6 cartridge được nối với 6 hộp mực rời ở ngoài.
• - Trong 6 cartridge đã bao gồm Chip tự động Reset khi hết mực,
• - Nó được tiếp mực từ hệ thống dẫn mực bên ngoài.
• - Đã bao gồm 600 ml Mực
• - Đạt được 1200 trang in màu phủ đầy khổ A4
• - Tiết kiệm được 90% so với mực chính hãng
1,200,000 12 Tháng Bo dan muc Comax 6 mau cho may in Epson R230
434 Bo dan muc Comax 6 maum cho may in Epson R1390
• Một giải pháp in ấn tuyệt vời - chất lượng tương đương với giá thành chỉ bằng 10% sản phẩm chính hãng. Sử dụng dễ dàng - Chất lượng tuỵệt hảo!!! Made in Thailan. Giá: 1.200.000VND - Khuyến mại 02 tập giấy in ảnh Kodak A6 khi mua hàng tại TOÀN PHÁT Computer 16a5 Lý Nam Đế - Số lượng có hạn!
• - Bao gồm 6 cartridge được nối với 6 hộp mực rời ở ngoài.
• - Trong 6 cartridge đã bao gồm Chip tự động Reset khi hết mực,
• - Nó được tiếp mực từ hệ thống dẫn mực bên ngoài.
• - Đã bao gồm 600 ml Mực
• - Đạt được 1200 trang in màu phủ đầy khổ A4
• - Tiết kiệm được 90% so với mực chính hãng
1,200,000 12 Tháng Bo dan muc Comax 6 maum cho may in Epson R1390
435 Bo dan muc Comax 4 mau cho may in Epson T11
• Một giải pháp in ấn tuyệt vời - chất lượng tương đương với giá thành chỉ bằng 10% sản phẩm chính hãng. Sử dụng dễ dàng - Chất lượng tuỵệt hảo!!! Made in Thailan. Giá: 1.200.000VND - Khuyến mại 02 tập giấy in ảnh Kodak A6 khi mua hàng tại TOÀN PHÁT Computer 16a5 Lý Nam Đế - Số lượng có hạn!
• - Bao gồm 4 cartridge được nối với 4 hộp mực rời ở ngoài.
• - Trong 4 cartridge đã bao gồm Chip tự động Reset khi hết mực,
• - Nó được tiếp mực từ hệ thống dẫn mực bên ngoài.
• - Đã bao gồm 400 ml Mực
• - Đạt được 1200 trang in màu phủ đầy khổ A4
• - Tiết kiệm được 90% so với mực chính hãng
1,200,000 12 Tháng Bo dan muc Comax 4 mau cho may in Epson T11
436 Bo tiep muc Comax 6 mau cho may in Epson TX 650
• Một giải pháp in ấn tuyệt vời - chất lượng tương đương với giá thành chỉ bằng 10% sản phẩm chính hãng. Sử dụng dễ dàng - Chất lượng tuỵệt hảo!!! Made in Thailan. Giá: 1.200.000VND - Khuyến mại 02 tập giấy in ảnh Kodak A6 khi mua hàng tại TOÀN PHÁT Computer 16a5 Lý Nam Đế - Số lượng có hạn!
• - Bao gồm 6 cartridge được nối với 6 hộp mực rời ở ngoài.
• - Trong 6 cartridge đã bao gồm Chip tự động Reset khi hết mực,
• - Nó được tiếp mực từ hệ thống dẫn mực bên ngoài.
• - Đã bao gồm 600 ml Mực
• - Đạt được 1200 trang in màu phủ đầy khổ A4
• - Tiết kiệm được 90% so với mực chính hãng
1,200,000 12 Tháng Bo tiep muc Comax 6 mau cho may in Epson TX 650
437 Bo tiep muc Comax 6 mau cho mayin Epson Phun mau Da nang Epson Stylus TX 121
• Một giải pháp in ấn tuyệt vời - chất lượng tương đương với giá thành chỉ bằng 10% sản phẩm chính hãng. Sử dụng dễ dàng - Chất lượng tuỵệt hảo!!! Made in Thailan. Giá: 1.200.000VND - Khuyến mại 02 tập giấy in ảnh Kodak A6 khi mua hàng tại TOÀN PHÁT Computer 16a5 Lý Nam Đế - Số lượng có hạn!
• - Bao gồm 6 cartridge được nối với 6 hộp mực rời ở ngoài.
• - Trong 6 cartridge đã bao gồm Chip tự động Reset khi hết mực,
• - Nó được tiếp mực từ hệ thống dẫn mực bên ngoài.
• - Đã bao gồm 600 ml Mực
• - Đạt được 1200 trang in màu phủ đầy khổ A4
• - Tiết kiệm được 90% so với mực chính hãng
1,200,000 12 Tháng Bo tiep muc Comax 6 mau cho mayin Epson Phun mau Da nang Epson Stylus TX 121
438 Bo dan muc Comax 4 mau cho may in Epson T13
• - Bao gồm 4 cartridge được nối với 4 hộp mực rời ở ngoài.
• - Trong 4 cartridge đã bao gồm Chip tự động Reset khi hết mực,
• - Nó được tiếp mực từ hệ thống dẫn mực bên ngoài.
• - Đã bao gồm 400 ml Mực
• - Đạt được 1200 trang in màu phủ đầy khổ A4
• - Tiết kiệm được 90% so với mực chính hãng
1,200,000 12 Tháng Bo dan muc Comax 4 mau cho may in Epson T13
439 Bo tiep muc Comax 6 mau cho may in Epson A50
• Một giải pháp in ấn tuyệt vời - chất lượng tương đương với giá thành chỉ bằng 10% sản phẩm chính hãng. Sử dụng dễ dàng - Chất lượng tuỵệt hảo!!! Made in Thailan. Giá: 1.200.000VND - Khuyến mại 02 tập giấy in ảnh Kodak A6 khi mua hàng tại TOÀN PHÁT Computer 16a5 Lý Nam Đế - Số lượng có hạn!
• - Bao gồm 6 cartridge được nối với 6 hộp mực rời ở ngoài.
• - Trong 6 cartridge đã bao gồm Chip tự động Reset khi hết mực,
• - Nó được tiếp mực từ hệ thống dẫn mực bên ngoài.
• - Đã bao gồm 600 ml Mực
• - Đạt được 1200 trang in màu phủ đầy khổ A4
• - Tiết kiệm được 90% so với mực chính hãng Nỗi ám ảnh của người dùng máy In phun mầu khi sử dụng bộ tiếp mực ngoài của Trung Quốc nhập trôi nổi là hệ thống đầu phun của máy in rất hay bị tắc (giá tiền thay mới đầu phun bằng 1/2 giá tiền máy) - chưa kể đến những nỗi lặt vặt rất hay xẩy ra!!!
• Đó chính là những trở ngại lớn nhất khi dùng bộ chế mực ngoài của Trung Quốc hiện đang có mặt trên thị trường. Hơn nữa bộ tiếp mực ngoài của Trung Quốc chỉ có của máy in Epson chứ không có của máy in hãng khác như Canon, HP, Brother... làm hạn chế sự lựa chọn của khách hàng.... Tất cả những yếu điểm trên đã được khắc phục khi một tên tuổi lớn đến từ Thái Lan đã chính thức có mặt tại Việt Nam đó chính là: Comax
• Khi sử dụng sản phẩm của Comax tất cả những yếu điểm trên đã được khắc phục (đa dạng về chủng loại, chất lượng rất đảm bảo) - hệ thống tiếp mực của Comax sẽ bảo vệ đầu phun cho máy in của bạn từ nay bạn khỏi nỗi lo thường trực "bị tắc đầu phun".
• Từ nay, Quý khách cũng khỏi lo tình trạng lắp bộ tiếp mực ngoài khi thử ở Công ty chạy tốt nhưng khi mang về nhà lại không in được...
• Hãy dùng thử mực và bộ tiếp mực ngoài của Comax để thấy rõ sự khác biệt ...!!!
• >>> TOÀN PHÁT Computer Chuyên Cung cấp mực INKTEC Hàn Quốc chất lượng cao, Mực COMAX Thái Lan Nhập khẩu, Cung cấp Máy in Laser, máy in phun màu thiết bị Máy văn phòng nhiều loại, Bộ tiếp mực ngoài cho máy in EPSON ((T60, T50, T30, R230, R290, R1390, T11, T111, T101 ...), máy in Canon, HP, Brother... Ngoài ra chúng tôi có nhiều giải pháp in ấn rất hiệu quả tiết kiệm tới 70%-80% chi phí cho người tiêu dùng !!!
• Rất hân hạnh được phục vụ
• Liên hệ ngay với chúng tôi để có được giải pháp in ấn tốt nhất cho văn phòng của bạn !
1,200,000 12 Tháng Bo tiep muc Comax 6 mau cho may in Epson A50
440 Máy in phun HP 5510
• Hãng sản xuất: HP / Cỡ giấy: A4 / Khay đựng giấy(Tờ): 100tờ / Loại cổng kết nối: USB, USB2.0, / Kiểu in: In phun mầu / Độ phân giải khi in: 1200x1200dpi / Tốc độ in đen trắng(Tờ/phút): 17tờ / Tốc độ in mầu(Tờ/phút): 12tờ / Độ phân giải khi Scan: 600 x 2400dpi / Chiều sâu Bit màu Scan(Bit): 0 / Tốc độ truyền Fax(giây/trang): 3 / Độ phân giải khi Fax: - / Tốc độ copy đen trắng(Tờ/phút): 17tờ / Tốc độ copy mầu(Tờ/phút): 12tờ / Số bản copy liên tục: 99 Trang / Phụ kiện bán kèm: CD Driver, Dây nguồn, Hộp mực chính hãng, Sách hướng dẫn, USB Cable, / Nguồn điện sử dụng: 100V - 240V(50-60Hz), / Công suất tiêu thụ(W): 75 /
3,050,000 12 Tháng Máy in phun HP 5510
441 ASUS X44HY - VX041
• Hãng sản xuất ASUS
• Tên máy ASUS X44HY - VX041
• Loại CPU Intel Core i3 2330M, 2.20 GHz
• Dung lượng Ram 2GB DDR3
• Dung lượng HDD 32GB SATA
• Độ lớn màn hình 14 inch HD (1366 x 768 pixels)
• Card màn hình AMD Radeon HD 6470M, 1 GB
12,339,000 Chính hãng ASUS X44HY - VX041
442 ASUS X44H - VX038
• Hãng sản xuất ASUS
• Tên máy ASUS X44H - VX038
• Loại CPU Intel Core i3-2330M(2 Core) - 2.2GHZ
• Dung lượng Ram 2GB DDR3
• Dung lượng HDD 32GB SATA
• Độ lớn màn hình 14" HD Color Shine LED Blacklight
• Card màn hình Integrated Intel® GMA HD
10,399,000 Chính hãng ASUS X44H - VX038
443 Máy in phun HP 4500-CM 754A
• Hãng sản xuất: HP / Cỡ giấy: A4 / Khay đựng giấy(Tờ): 100tờ / Loại cổng kết nối: Ethernet, USB2.0, / Kiểu in: In phun mầu / Độ phân giải khi in: 4800 x 1200dpi / Tốc độ in đen trắng(Tờ/phút): 28tờ / Tốc độ in mầu(Tờ/phút): 22tờ / Độ phân giải khi Scan: 1200dpi / Chiều sâu Bit màu Scan(Bit): 48 / Tốc độ truyền Fax(giây/trang): 3 / Độ phân giải khi Fax: 300 x 300 dpi / Tốc độ copy đen trắng(Tờ/phút): 28tờ / Tốc độ copy mầu(Tờ/phút): 22tờ / Số bản copy liên tục: 90 Trang / Phụ kiện bán kèm: -, / Nguồn điện sử dụng: 230V (50-60Hz), 240V (50-60Hz), 220V (50-60Hz), 200V (50-60Hz), 120V (50-60Hz), 110V (50-60Hz), 100V (50-60Hz), / Công suất tiêu thụ(W): 17 /
2,750,000 12 Tháng Máy in phun HP 4500-CM 754A
444 Asus Radeon HD 6670 DDR5 1GB 128bit
• ASUS 1GB DDR5 6750 ( EAH6750 FML /DI/1GD5 )(128bits) GPU AMD RADEON HD 6670, Engine Clock 700 Mhz, Memory Clock 4000MHz ( 1000MHz DDR5 ), RAMDAC 400MHz; D-SUB x1, DVI output x 1, 01 x HDMI port. DVI Max Resolution 2560 x 1600, D-Sub Max Resolution 2048 x 1536, HDCP, Support Full Microsoft® DirectX® 11, Microsoft® Windows® 7, ATI CrossFire X multi GPU Support. Điểm nhấn: Microsoft® DirectX® 11 Support+ASUS Exclusive Formula Fansink - 13% Cooler than generic HD6750 + Pump up graphics performance with Super Alloy Power that delivers 15% Performance boost, 2.5 longer lifespan, 35C cooler operation + AMD HD3D™ Technology.
2,990,000 24 Tháng Asus Radeon HD 6670 DDR5 1GB 128bit
445 Bộ chuyển đổi từ IDE-SATA-USB
• Kết nối bất kỳ SATA hoặc ổ đĩa IDE cho máy tính của bạn cổng USB ,Perfect công cụ nhân bản, sao chép, sao lưu, hoặc chuyển số lượng lớn dữ liệu từ một ổ đĩa khác, Sử dụng đĩa cứng của bạn như là thêm một ổ đĩa cứng gắn ngoài, Hỗ trợ Windows 98SE/ME/20
300,000 03 Tháng Bộ chuyển đổi từ IDE-SATA-USB
446 HP 430 (LV445PA)
• Hãng sản xuất HP
• Tên máy HP 430 (LV445PA)
• Loại CPU Intel® Core® i3-2310M - 2.1 GHz)
• Dung lượng Ram 2GB DDR3
• Dung lượng HDD 320GB SATA
• Độ lớn màn hình 14.0-inch diagonal LED-backlit HD 16:9 widescreen BrightView (1366 x 768).
• Card màn hình Intel® HD Graphics 3000.
9,390,000 12 Tháng HP 430 (LV445PA)
447 Compaq Presario CQ43 301TU(QG494PA)
• Hãng sản xuất COMPAQ
• Tên máy Compaq Presario CQ43 301TU(QG494PA)
• Loại CPU Intel Pentium B950 - 2.1GHz
• Dung lượng Ram 2GB DDR3
• Dung lượng HDD 500GB SATA
• Độ lớn màn hình 14.0 HD WLED BrightView
• Card màn hình Intel® HD Graphics 3000.
8,790,000 12 Tháng Compaq Presario CQ43 301TU(QG494PA)
448 K43E-VX489 (K43E-3CVX)
• Hãng sản xuất ASUS
• Tên máy K43E-VX489 (K43E-3CVX)
• Loại CPU Intel Core i5-2430M(2 Core) - 2.4GHZ
• Dung lượng Ram 2GB DDR3
• Dung lượng HDD 500GB SATA
• Độ lớn màn hình 14" HD Color Shine LED Blacklight
• Card màn hình Integrated Intel® GMA HD
13,850,000 Chính hãng K43E-VX489 (K43E-3CVX)
449 Máy Scan Canon Lide 210
• Máy quét hình ảnh dạng nằm.
• Tốc độ quét : 10 giây.
• Độ phân giải : 4800 x 4800dpi.
• Chế độ quét trắng và đen, đèn LED 3 màu.
• 05 phím bấm được tối ưu sẳn.
• Công nghệ Z- Lid quét tài liệu dày : sách, tập, hồ sơ.
• Công nghệ chỉnh sửa hình ảnh tự động
• Chế độ quét tự động,quét liên tục
• Tính năng tạo file PDF
• Kết nối với USB 2.0 High Speed
• USB đa năng:vừa điện nguồn vừa vận hành máy
• Kích thước 250 x 364 x 40mm
• Trọng lượng máy : 1.6 kg
2,150,000 12 Tháng Máy Scan Canon Lide 210
450 USB Wireless WN321G
• USB wi-fi dùng qua cổng USB,
• Tốc độ 54Mbps chuẩn kết nối G
• Chế độ bảo mật WPA, TKIP/AES encryption
• Provides Soft AP
• Hỗ trợ cả kết nối với PSP
230,000 12 Tháng USB Wireless WN321G
451 Modem Wireless 8901
• Hãng sản xuất: TP-LINK / Cổng kết nối: 4 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, 1 x RJ11, / Tốc độ FAX: 56 Kbps / Giao thức: ITU G.992.1, ITU G.992.2, ITU G.992.3, ITU G.992.5, / Thiết bị kèm theo: Adapter, Dây cắm RJ45, Đĩa cài, / Nguồn: 9VAC 1A, / Trọng lương (g): 0 /
769,000 12 Tháng Modem Wireless 8901
452 Modem TP-link 8840T
• Hãng sản xuất: TP-LINK / Cổng kết nối: 4 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, / Tốc độ FAX: 56 Kbps / Giao thức: ITU G.992.1, ITU G.992.2, T1.413 issue2, ITU G.992.3, ITU G.992.5, / Thiết bị kèm theo: Adapter, Dây cắm RJ45, Đĩa cài, / Nguồn: -, / Trọng lương (g): 0 /
435,000 12 Tháng Modem TP-link 8840T
453 Modem TP-link 8817
• MODEM ADSL TP Link TD 8817: Hãng sản xuất: TP-LINK / Cổng kết nối: 1 x RJ45 10/100 Mbps Base-T + 1 port USB, / Tốc độ FAX: 56 Kbps / Giao thức: ITU G.992.1, ITU G.992.2, ITU G.992.3, ITU G.992.5, / Thiết bị kèm theo: Adapter, Dây cắm RJ45, Đĩa cài
330,000 12 Tháng Modem TP-link 8817
454 Modem TPlink 8101
• 54Mb Wireless ADSL2+ Router with built-in 1 ports LAN (RJ45), DHCP server + NAT + Firewall + DMZ.. support 802.11g/b, 1 Ăng-ten 5 dBi rời . Tặng kèm 1 spliter original. chống sét 4000V + support IPTV
747,000 12 Tháng Modem TPlink 8101
455 Dell Vostro V1450
• Hãng sản xuất DELL
• Tên máy Dell Vostro V1450
• Loại CPU Intel Core i3 2330M, 2.20 GHz
• Dung lượng Ram 2GB DDR3
• Dung lượng HDD 320GB SATA
• Độ lớn màn hình 14 inch HD (1366 x 768 pixels)
• Card màn hình Intel® HD Graphics 3000 Integrated
11,690,000 12 Tháng Dell Vostro V1450
456 DELL INSPIRON 15R N5050 - FPT
• Hãng sản xuất DELL
• Tên máy DELL INSPIRON 15R N5050 - FPT
• Loại CPU Intel Core i3 2330M, 2.20 GHz
• Dung lượng Ram 2GB DDR3
• Dung lượng HDD 320GB SATA
• Độ lớn màn hình 15.6 inch HD (1366 x 768 pixels)
• Card màn hình Intel® HD Graphics 3000 Integrated
11,890,000 12 Tháng DELL INSPIRON 15R N5050  - FPT
457 Monitor HP S2021q
• Hãng sản xuất: HP-Compaq / Kích thước màn hình: 20inch / Kiểu màn hình: Active Matrix TFT LCD / Độ phân giải tối đa: 1600 x 900 / Góc nhìn: 90°(H) / 55°(V) / Kích thước điểm ảnh: 0.2768mm / Khả năng hiển thị màu: 16.7 Triệu màu / Độ sáng màn hình: 200cd/m2 / Độ tương phản: 700 / Thời gian đáp ứng: 5ms / Các kiểu kết nối hỗ trợ: D-Sub, / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Linh kiện đi kèm: DVI Cable, Power Cable, User Manual, / Trọng lượng: 3.6kg /
2,250,000 12 Tháng Monitor HP S2021q
458 Monitor HP S2032
• Hãng sản xuất: HP-Compaq / Kích thước màn hình: 20inch / Kiểu màn hình: - / Độ phân giải tối đa: 1900 x 1200 / Góc nhìn: 90°(H) / 65°(V) / Kích thước điểm ảnh: - / Khả năng hiển thị màu: 16.7 Triệu màu / Độ sáng màn hình: Không xác định / Độ tương phản: 700 / Thời gian đáp ứng: 5ms / Các kiểu kết nối hỗ trợ: -, / Công suất tiêu thụ (W): 25 / Linh kiện đi kèm: -, / Trọng lượng: 3Kg /
2,190,000 12 Tháng Monitor HP S2032
459 Monitor HP S1932
• Hãng sản xuất: HP-Compaq / Kích thước màn hình: 18.5inch / Kiểu màn hình: - / Độ phân giải tối đa: 1366 x 768 / Góc nhìn: 90°(H) / 65°(V) / Kích thước điểm ảnh: - / Khả năng hiển thị màu: 16.7 Triệu màu / Độ sáng màn hình: 200cd/m2 / Độ tương phản: 700 / Thời gian đáp ứng: 5ms / Các kiểu kết nối hỗ trợ: -, / Công suất tiêu thụ (W): 20 / Linh kiện đi kèm: -, / Trọng lượng: 2.7kg /
2,090,000 12 Tháng Monitor HP S1932
460 K43SJ-VX464 (K43SJ-3DVX) – NÂU CHÌM
• Hãng sản xuất ASUS
• Tên máy K43SJ-VX464 (K43SJ-3DVX) – NÂU CHÌM
• Loại CPU Intel Core i5-2430M(2 Core) - 2.4GHz
• Dung lượng Ram 2GB-DDR3
• Dung lượng HDD HDD 500GB SATA
• Độ lớn màn hình 14" HD Color Shine LED Blacklight
• Card màn hình NVIDIA® GeForce® 520M with 1GB DDR3 VRAM
13,999,000 Chính hãng K43SJ-VX464 (K43SJ-3DVX) – NÂU CHÌM
461 K43SJ-VX463 (K43SJ-3CVX) – NÂU BÓNG
• Hãng sản xuất ASUS
• Tên máy K43SJ-VX463 (K43SJ-3CVX) – NÂU BÓNG
• Loại CPU Intel Core i5-2430M(2 Core) - 2.4GHz
• Dung lượng Ram 2GB-DDR3
• Dung lượng HDD HDD 500GB SATA
• Độ lớn màn hình 14" HD Color Shine LED Blacklight
• Card màn hình NVIDIA® GeForce® 520M with 1GB DDR3 VRAM
13,999,000 Chính hãng K43SJ-VX463 (K43SJ-3CVX) – NÂU BÓNG
462 K43E-VX351(K43E-3CVX) - NÂU BÓNG
• Hãng sản xuất ASUS
• Tên máy K43E-VX351(K43E-3CVX) - NÂU BÓNG
• Loại CPU Intel Core i3-2330M(2 Core) - 2.2GHZ
• Dung lượng Ram 2GB-DDR3
• Dung lượng HDD HDD 500GB SATA
• Độ lớn màn hình 14" HD Color Shine LED Blacklight
• Card màn hình Integrated Intel® GMA HD
11,290,000 Chính hãng K43E-VX351(K43E-3CVX) - NÂU BÓNG
463 HDD samsung 320Gb
• Hãng sản xuất: SAMSUNG / Vòng quay: 7200rpm / Series: - / Dung lượng ổ: 320GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): 2MB / Interface: Serial ATA / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: 8.9ms / Đĩa: - /
1,790,000 12 Tháng HDD samsung 320Gb
464 HDD samsung 250Gb
• Hãng sản xuất: SAMSUNG / Vòng quay: 7200rpm / Series: - / Dung lượng ổ: 250GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): 8MB / Interface: Serial ATA II / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: 8.9ms / Đĩa: 1cái /
1,670,000 12 Tháng HDD samsung 250Gb
465 ASUS LCD-TFT VS239H 23"
• ASUS Monitor LCD-TFT VS239H Công nghệ đèn nền LED/Full HD 1080p/IPS * Kích thước: 23 "Wide Screen * Độ phân giải: 1920x1080; Độ sáng: 250 cd * Tỉ lệ tương phản: 50.000.000: 1 (ASCR) * Màu sắc hiển thị: 16.7M * Góc nhìn (CR10): 178°(H)/178°(V) * Thời gian đáp ứng: 14 ms (Gray-to-Gray) * Earphone jack: 3.5mm Mini-jack (for HDMI only) * Công nghệ Trace Free; SPLENDID Video * Kết nối: HDMI/ D-Sub/ DVI-D * Công suất tiêu thụ: Nhỏ hơn 40W / Chế độ Power saving: Nhỏ hơn 1W
4,190,000 24 Tháng ASUS LCD-TFT VS239H 23
466 ASUS LCD -TFT VH203D 20"
• Asus LCD -TFT VE203D * Kích thước: 20" Wide Screen * Độ phân giải: 1600x900; tỷ lệ 16:9 * Độ sáng (Max): 300 cd; * Tỉ lệ tương phản (Max): 10.000: 1 (ASCR) * Màu sắc hiển thị: 16.7M; Góc nhìn (CR 10):160 ° (H)/160 ° (V) * Thời gian đáp ứng: 5 ms * Công nghệ: Splendid Video Intelligence, HD-Ready !!! * Kết nối: D-Sub * Công suất tiêu thụ: Nhỏ hơn 40W / Chế độ Power saving: Nhỏ hơn 1W
2,490,000 24 Tháng ASUS LCD -TFT VH203D 20
467 Brother Laser Printer H 2130
• Brother Laser Printer HL 2130 ( A4, 2400 x 600dpi , 20ppm, 8MB, kết nối USB 2.0, Khay giấy 250 trang;công suất 10.000 trang/tháng ) BH- 36 tháng
2,090,000 12 Tháng Brother Laser Printer H 2130
468 HP Pavilion G4-1214TU (A3D63PA)
• Hãng sản xuất HP
• Tên máy HP Pavilion G4-1214TU (A3D63PA)
• Loại CPU Intel® Core i3-2350M - 2.30-GHz
• Dung lượng Ram 2GB-DDR3
• Dung lượng HDD HDD 500GB SATA
• Độ lớn màn hình 14.0” Diagonal High-Definition LED HP Brightview Widescreen Display (1366 x 768)
• Card màn hình Integrated Intel® GMA HD
11,690,000 12 Tháng HP Pavilion G4-1214TU (A3D63PA)
469 Máy in HP 1132
• Hãng sản xuất: HP / Cỡ giấy: A4 / Khay đựng giấy(Tờ): 150tờ / Loại cổng kết nối: USB2.0, / Kiểu in: In laser / Độ phân giải khi in: 600 x 600dpi / Tốc độ in đen trắng(Tờ/phút): - / Tốc độ in mầu(Tờ/phút): - / Độ phân giải khi Scan: - / Chiều sâu Bit màu Scan(Bit): 0 / Tốc độ truyền Fax(giây/trang): 0 / Độ phân giải khi Fax: - / Tốc độ copy đen trắng(Tờ/phút): 18tờ / Tốc độ copy mầu(Tờ/phút): 75 tờ / Số bản copy liên tục: 99 Trang / Phụ kiện bán kèm: Dây nguồn, Hộp mực chính hãng, Sách hướng dẫn, USB Cable, / Nguồn điện sử dụng: 220V (50-60Hz), / Công suất tiêu thụ(W): 0 /
4,770,000 12 Tháng Máy in HP 1132
470 Máy in HP 2035
• * Máy in HP 2035
• * Máy in Laser A4
• * Tốc độ in 30 trang/phút
• * Độ phân giải 600x600dpi
• * Bộ nhớ đệm 16MB
6,450,000 12 Tháng Máy in HP 2035
471 Máy in HP 1102
• HP LaserJet Pro P1102 Printer Up to 18/19 ppm(A4/Letter), 266 MHz, 600x600 dpi (1200 dpi effective output) , input 150sheets , 10 sheet priority tray , 2MB RAM, Printer languages : Host-based printing , USB 2.0 , 5.000 pages/month
2,580,000 12 Tháng Máy in HP 1102
472 Mouse Rapoo ko dây 1090
• Mắt cảm biến quang độ chính xác cao: 1000dpi.
• + Kết nối không dây tần số 2,4GHz: giúp truyền tải dữ liệu nhanh và linh hoạt trong phạm vi hoạt động lên đến 10m mà không sợ nhiễu hay gây hại cho cơ thể.
• +Plug-n-Play: Sử dụng ngay sau khi cắm receiver vào cổng USB của PC/laptop mà không cần cài đặt.
• +Thiết kế để sử dụng tiện lợi cho cả người thuận tay phải và tay trái.
• + Plug-n-Forget: Receiver kích cỡ nano siêu nhỏ, cắm một lần và mãi mãi chẳng cần bận tâm đến nữa, ngoài ra còn hỗ trợ công nghệ RAPOO
• + Multi-Link: có thể cài đặt để một receiver cùng lúc nhận tín hiệu từ nhiều thiết bị.
• + Quản lí pin thông minh: Nút gạt On/Off giúp duy trì điện năng.
• + Thiết kế nhỏ gọn, tính di động cực cao nên sẽ là bộ đôi lí tưởng cùng với chiếc laptop thân yêu của bạn
250,000 06 Tháng Mouse Rapoo ko dây 1090
473 Key Rapoo 1800
• Hãng sản xuất: Rapoo / Loại bàn phím: Kết nối không dây / Loại chuột: Chuột quang học (optical) không dây / Màu sắc: Đen, / Ngôn ngữ sử dụng: Tiếng Anh, / Sử dụng cho: Desktop PC, Laptop, / Tính năng: Multimedia, / Kết nối máy tính: USB, / Gói sản phẩm: Bàn phím, Chuột (Mouse), /
360,000 06 Tháng Key Rapoo 1800
474 USB Transcend
• Hãng sản xuất: TRANSCEND / Dung lượng bộ nhớ: 4GB / Chuẩn USB: 1.1 & 2.0 / Tốc độ đọc (MB/s): 0 / Tốc độ ghi (MB/s): 0 /
150,000 12 Tháng USB Transcend
475 ASUS LCD-TFT VS248H 24"
• ASUS Monitor LCD-TFT VS248H Công nghệ đèn nền LED/Full HD 1080p * Kích thước: 24" Wide Screen * Độ phân giải: 1920X1080; Độ sáng: 250 cd * Tỷ lệ tương phản: 50,000,000 :1 (ASCR) * Màu sắc hiển thị: 16.7M; Thời gian đáp ứng: 2 ms * Góc nhìn (CR10): 170°(H)/160°(V) * PC Input: DVI-D/D-Sub/HDMI * PC Audio Input: 3.5mm Mini-jack; Video Input: HDMI * AV Audio Input: HDMI 1.3; Earphone jack: 3.5mm Mini-jack * Công suất tiêu thụ: Nhỏ hơn 32W / Chế độ Power saving: Nhỏ hơn 0.5W
5,390,000 24 Tháng ASUS LCD-TFT VS248H 24
476 Samsung Galaxy Tab P1000
• Hệ điều hành Android v2.2 (Froyo) Màn hình cảm ứng đa điểm cực rộng 7 inches Xem phim Full HD Bộ nhớ trong 16GB
10,790,000 12 Tháng Samsung Galaxy Tab P1000
477 MacBook Air 13 inch/ 1.86GHz C2D (MC504ZP/A)
• 13 inch/ 1.86GHz C2D/ 2GB RAM/ 256MB nVidia GF320M/ 256GB flash/Built-In iSight /2xUSB, Mini_DP Port, Pin 5h, AE_Wi-Fi IEEE 802.11n, SD card
41,180,000 12 Tháng MacBook Air 13 inch/ 1.86GHz C2D (MC504ZP/A)
478 Macbook Air
• Apple Macbook Air MC965ZP/A 13.3" - Core i5 thế hệ mới
• Màn hình 13.3-inch độ phân giải cao Glossy Widescreen (LED-backlit) với độ phân giải 1440x900; Bộ vi xử lý 1.7GHz Dual-Core Intel Core i5; Ram 4GB 1333 DDR3 memory onboard; Ổ cứng 128GB Flash Storage; Card đồ họa Intel HD Graphics 3000 processor with 256MB/ ; Bàn phím tích hợp đèn Backlit; Cổng giao tiếp AirPort Extreme+BlueTooth, hỗ trợ 2 cổng USB, Thunderbold, Multitouch gesture; Thời gian lướt Web lên đến 7h, thời gian chờ lên đến 30 ngày.
• Hướng dẫn
35,100,000 12 Tháng Macbook Air
479 Macbook Air
• Intel Core i5 1.7GHz, 3MB shared, 1333MHz, 4GB of 1333MHz DDR3 SDRAM, 256GB Flash Storage, 13.3-inch (diagonal) high-resolution LED-backlit glossy widescreen display (1366-by-768)
42,100,000 12 Tháng Macbook Air
480 Macbook Air
• Intel Core i5 1.6GHz, 3MB shared, 1333MHz, 2GB 1333MHz DDR3 SDRAM, 64GB Flash Storage, 11.6-inch (diagonal) high-resolution LED-backlit glossy widescreen display with support for millions of colors, Intel HD Graphics 3000 processor with DDR3 SDRA
27,100,000 12 Tháng Macbook Air
481 Macbook Air
• Intel Core i5 1.6GHz, 3MB shared, 1333MHz, 4GB 1333MHz DDR3 SDRAM, 128GB Flash Storage, 11.6-inch (diagonal) high-resolution LED-backlit glossy widescreen display with support for millions of colors, Intel HD Graphics 3000 processor with DDR3 SDRAM
32,100,000 12 Tháng Macbook Air
482 DELL Vostro V3350 (Vỏ nhôm khối ) - DOS- Mau Bac
• Hãng sản xuất DELL
• Tên máy DELL Vostro V3350 (Vỏ nhôm khối ) - DOS- Mau Bac
• Loại CPU Intel Core i3 2310M, 2.10 GHz
• Dung lượng Ram 2GB-DDR3
• Dung lượng HDD 320GB SATA
• Độ lớn màn hình 13.3 inch Wide (WXGA 1366 x 768) VAIO display
• Card màn hình Intel® Graphics Media Accelerator HD
15,390,000 12 Tháng DELL Vostro V3350 (Vỏ nhôm khối ) - DOS- Mau Bac
483 Apple iPad2 32GB Wi-Fi + 3G
• * Tích hợp hệ thống định vị toàn cầu GPS
• * Mạng không dây Wi-Fi, 3G
• * Bộ vi xử lý 1GHz dual-core Apple A5 high-performance
• * 32GB bộ nhớ trong
• * Trọng lượng: 730g
16,299,000 12 Tháng Apple iPad2 32GB Wi-Fi + 3G
484 INTEL Core i7 950 box
• Series: Intel - Core i7 / Codename (Tên mã): Intel - Bloomfield / Số lượng Cores: 4 / Socket type: Intel - Socket 1366 (Socket B / LGA1366) / Số lượng Threads: 8 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.06GHz / Bus Speed / HyperTransport: 4.8 GT/s ( 4800MT/s - 2400 MHz) / L2 Cache: - / L3 Cache: 8 MB / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 130 / Max Temperature (°C): 67.9 / Advanced Technologies: Execute Disable Bit, Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, AMD Turbo CORE, Intel Hyper-Threading, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: -/
6,791,000 24 Tháng INTEL Core i7 950 box
485 Intel Core i7 2600 box
• * Series: Intel - Core i7 * Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge * Socket type: Intel - Socket 1155 * Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm * CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.40GHz
6,915,300 24 Tháng Intel Core i7 2600 box
486 Intel Core i5 2500- Box
• * Series: Intel - Core i5 * Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge * Socket type: Intel - Socket 1155 * Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm * CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.30GHz
4,931,900 24 Tháng Intel Core i5 2500- Box
487 Intel Core i5 2400- Box
• * Series: Intel - Core i5 * Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge * Socket type: Intel - Socket 1155 * Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm * CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.10GHz
4,472,100 24 Tháng Intel Core i5 2400- Box
488 Intel Core i5 2320-box
• Intel Core i5 2320 : LGA 1155 Sandy Bridge 3.0GHz
4,390,000 24 Tháng Intel Core i5 2320-box
489 Intel Core i3 2100 :Box
• Intel Core i3 2100 : LGA 1155 Sandy Bridge 3.10GHz
2,750,000 24 Tháng Intel Core i3 2100 :Box
490 Intel Dual Core G840 box
• Socket 1155 3M Dual Core Bus 1333 Intel Pentium Dual Core G840 - Socket Type LGA 1155 Sandy Bridge Frequency 2.80GHz L3 Cache 3MB Manufacturing Tech 32 nm 64 bit Support: Hyper-Threading, Integrated Graphics, Virtualization Technology Graphics Base Frequency 850MHz Thermal Design Power 65W Cooling Device Heatsink and Fan included
1,890,000 24 Tháng Intel Dual Core G840 box
491 GIGABYTE™ GV N450D3-1GI
• - Geforce GTS 450 GPU - 1GB GDDR3 ~ PCI-E 2.0 ~ 128bit ~ hỗ trợ đường ra Dual link DVI-I*2 / mini HDMI with HDCP protection (Core Clock 783MHz; Mem Clock 1800MHz; Shader Clock 1566MHz) Support DirectX 11 and OpenGL 4.0 + GIGABYTE's Gamer HUD™ utility + PhyX Technology + CUDA Technology + Quantum Effects™ Technology
• Hệ thống làm mát bởi quạt lớn và công nghệ Ultra Durable 2 siêu bền.
2,905,000 12 Tháng GIGABYTE™ GV N450D3-1GI
492 GIGABYTE™ GV R697OC2-2GD
• AMD Radeon HD 6970 GPU - 2GB GDDR5 ~ 256bit (1536 Stream Processing Units) ~ (Core Clock 920MHz ; Memory Clock 5500MHz) ~ Chuẩn PCI-Express 2.1 ~ Hỗ trợ đường ra Dual-link DVI-I / DVI-D / HDMI / DisplayPort. Support AMD Eyefinity multi-display ~ AMD CrossFireX™ ~ AMD Avivo HD ~ AMD EyeSpeed. Đặc biệt trang bị giải pháp tản nhiệt WINDFORCE 3X – Vapor chamber – Outward Inclined cùng công nghệ Ultra Durable VGA+ siêu bền, siêu mát. Tương thích hoàn toàn với Microsoft Window 7 ~ MS DirectX 11 + OpenGL 4.1 + Shader Model 5.0.
9,744,000 12 Tháng GIGABYTE™ GV R697OC2-2GD
493 GIGABYTE™ GV R645OC-1GI
• AMD Radeon HD 6450 GPU - 1GB GDDR3 ~ 64bit ~ (Core Clock 675MHz ; Memory Clock 1600MHz) ~ Chuẩn PCI-Express 2.1 ~ Hỗ trợ đường ra Dual-link DVI-D / D-sub / HDMI. Support AMD EyeSpeed ~ ATI Avivo HD Video & Display ~ ATI CrossFire™ Technology. Tương thích hoàn toàn với Microsoft Window7 ~ MS DirectX 11 + OpenGL 4.1 + Shader Model 5.0. Trang bị cổng HDMI mạ vàng đảm bảo chất lượng tín hiệu đầu ra, siêu bền, siêu mát với công nghệ Ultra Durable 2.
1,596,000 12 Tháng GIGABYTE™ GV R645OC-1GI
494 EeePad TF101-1B141A
• Máy tính bảng EeePAD TRANSFORMER TF101-1B141A
• # NVIDIA® Tegra™ 2 1.0GHz dual-core CPU for excellent multitasking & 1080p video playback
• # Android 3.0 Honeycomb O.S. with Adobe® Flash® 10.2 support*2
• # Full QWERTY keyboard, touchpad input with Polaris® Office® for mobile productivity
• # 16*1 hours long battery life for all day computing with docking station
• # Brilliant IPS panel with ultra-wide 178⁰ viewing angle made from scratch resistant and super tough glass
• # One year of Unlimited ASUS WebStorage, two USB ports, SD and Micro SD card readers for easy sharing & storage expendability
• # 3D stereo with max bass response with SRS premium sound
12,980,000 12 Tháng EeePad TF101-1B141A
495 EeePad TF101-1B100A
• # CPU NVIDIA® Tegra™ 2 1.0GHz nhân kép cho khả năng thực thi đa tác nhiệm tuyệt vời & trình phát video 1080p
• # Hệ điều hành Android 3.0 Honeycomb hỗ trợ 2*Adobe® Flash® 10.2
• # Bàn phím chuẩn QWERTY, chuột cảm ứng kết hợp với Polaris® Office® cho khả năng tính toán cơ động
• # Thời lượng sử dụng pin 16 giờ cho khả năng tính toán suốt ngày dài với docking có bàn phím thực
• # Màn hình Brilliant IPS với góc nhìn siêu rộng 178⁰ được làm từ kính cường lực và khả năng chống trầy xước
• # Một năm sử dụng cho bộ lưu trữ trực tuyến không giới hạn từ ASUS, hai cổng USB, khe cắm thẻ nhớ SD và Micro SD giúp dễ dàng chia sẻ và mở rộng kho lưu trữ
• # Âm thanh nổi 3D với
• # 3D stereo with max bass response with SRS premium sound
11,390,000 12 Tháng EeePad TF101-1B100A
496 Toshiba Sattelite C640-1081U
• Hãng sản xuất TOSHIBA
• Tên máy Toshiba Sattelite C640-1081U
• Loại CPU Intel Pentium B960 (2 core)-2.20GHz
• Dung lượng Ram 2 GB DDR3 1333MHz SDRAM
• Dung lượng HDD 320 GB SATA (5400 rpm)
• Độ lớn màn hình 14.1 WXGA LED BL 1366 x 768 native resolution
• Card màn hình Intel HD Graphic up to 729 MB
8,990,000 12 Tháng Toshiba Sattelite C640-1081U
497 Toshiba Notebook Satellite C640-1072U
• Hãng sản xuất TOSHIBA
• Tên máy Toshiba Notebook Satellite C640-1072U
• Loại CPU Pentium Dual B950 2.1Ghz
• Dung lượng Ram 2 GB DDR3 1333MHz SDRAM
• Dung lượng HDD 320 GB SATA (5400 rpm)
• Độ lớn màn hình 14" LED LCD wide 16:9
• Card màn hình Intel HD Graphic
8,499,000 12 Tháng Toshiba Notebook Satellite C640-1072U
498 Toshiba Satellite C640-1000A
• Hãng sản xuất TOSHIBA
• Tên máy Toshiba Satellite C640-1000A
• Loại CPU Intel Core i3 370M 2.40GHz
• Dung lượng Ram 2 GB DDR3 1333MHz SDRAM
• Dung lượng HDD 500 GB SATA (5400 rpm)
• Độ lớn màn hình 14" LED LCD wide 16:9
• Card màn hình Intel® HD Graphics, up to 805 MB
9,480,000 12 Tháng Toshiba Satellite C640-1000A
499 Lenovo IdeaPad Z460 7518(5931-7518) Red
• Hãng sản xuất LENOVO
• Tên máy Lenovo IdeaPad Z460 7518(5931-7518) Red
• Loại CPU Intel Core i3 390M (2.66GHz/3Mb)
• Dung lượng Ram Ram 2048MB
• Dung lượng HDD 500 GB SATA (5400 rpm)
• Độ lớn màn hình 14" WXGA LED
• Card màn hình Card Nvidia GeForce 310M DDR3 1G
10,999,000 12 Tháng Lenovo IdeaPad Z460 7518(5931-7518) Red
500 Acer Aspire As4752 - 010 (331G32Mnkk-010)
• Hãng sản xuất ACER
• Tên máy Acer Aspire As4752 - 010 (331G32Mnkk-010)
• Loại CPU Intel® Core™ i3 - 2330M\ (3M cache, 2*2.2GHz)
• Dung lượng Ram 1GB DDR3 Buss 1333MHz
• Dung lượng HDD 320GB - Serial ATA
• Độ lớn màn hình 14.1"HD LED Backlit
• Card màn hình Intel GMA HD
9,899,000 12 Tháng Acer Aspire As4752 - 010 (331G32Mnkk-010)
501 Satellite L745-1022U (PSK10L-00E001)
• Hãng sản xuất TOSHIBA
• Tên máy Satellite L745-1022U (PSK10L-00E001)
• Loại CPU Intel Core i5-2410M 2*2.3GHz (TurboBoost upto 2.9GHz
• Dung lượng Ram 2G DDR3 1333
• Dung lượng HDD 500GB - Serial ATA
• Độ lớn màn hình 14" LED LCD wide 16:9
• Card màn hình Intel HD 3000 Graphics
13,789,490 12 Tháng Satellite L745-1022U (PSK10L-00E001)
502 Toshiba Satellite C665-1001U (PSC2GL-001001)
• Hãng sản xuất TOSHIBA
• Tên máy Toshiba Satellite C665-1001U (PSC2GL-001001)
• Loại CPU Intel Pentium Dual-Core B940(2.0Ghz)
• Dung lượng Ram 2G DDR3 1333
• Dung lượng HDD 320GB - Serial ATA
• Độ lớn màn hình 14" LED LCD wide 16:9
• Card màn hình Intel HD 3000 Graphics
9,140,000 12 Tháng Toshiba Satellite C665-1001U (PSC2GL-001001)
503 Toshiba Satellite C640-1053U (PSC2UL-006006)
• Hãng sản xuất TOSHIBA
• Tên máy Toshiba Satellite C640-1053U (PSC2UL-006006)
• Loại CPU Intel Pentium Dual-Core B940(2.0Ghz)
• Dung lượng Ram 1G DDR3 1333
• Dung lượng HDD 320GB - Serial ATA
• Độ lớn màn hình 14" LED LCD wide 16:9
• Card màn hình Intel HD 3000 Graphics
8,430,000 12 Tháng Toshiba Satellite C640-1053U (PSC2UL-006006)
504 Satellite L735-1015U (PSK75L-001001)
• Toshiba Satellite L735-1015U (PSK75L-001001) - Xám ánh kim
• Intel Core i3-380M (2*2.53GHz)/ 2G DDR3 1066/ 500GB SATA/ DVD-RW / VGA Intel HD Graphics / 13.3" LED LCD wide 16:9/ Camera/ LAN / Wifi / Bluetooth/ USB / Nặng 2.0kg / pin 6 cell/ Made in China
11,670,000 12 Tháng Satellite L735-1015U (PSK75L-001001)
505 Samsung NP300V4Z-A03VN
• NP300E4Z-A03VN
• Tên máy NP300E4Z-A03VN
• Loại CPU Intel Core i3-2330M (2 core)-2.2GHz
• Dung lượng Ram 2GB-DDR3
• Dung lượng HDD SATA - 640GB
• Màn hình: 14 inch HD (1366 x 768 pixels)
• Card màn hình Integrated Intel® GMA HD
• Hệ điều hành: Free Dos
• Trọng lượng: 2,03 kg
11,390,000 12 Tháng Samsung NP300V4Z-A03VN
506 Samsung NP300E4Z-A03VN
• Samsung NP300E4Z-A03VN
• Tên máy NP300E4Z-A03VN
• CPU: Intel Core i3 2330M, 2.20 GHz
• Bộ nhớ: DDR3, 2 GB. Đĩa cứng: 500 GB
• Màn hình: 14 inch HD (1366 x 768 pixels)
• Đồ họa: Intel® HD Graphics 3000 Integrated, Share 788MB
• Đĩa quang: DVD Super Multi Double Layer
• Hệ điều hành: Free Dos. Trọng lượng: 2,03 kg
10,599,000 12 Tháng Samsung NP300E4Z-A03VN
507 Samsung NP300V4Z-S02VN
• SAMSUNG 300V4Z-S02VN
• Core™ i3 2330M (2.20GHz, 3 MB)
• 4GB DDR3/ 640GB SATA
• Intel GMA HD, Hybrid Nvidia 1Gb
• 14.0" LED HD (1366x768) 16:9
• WL 802.11 bg/n /Bluetooth V3.0
• Trọng lượng 2.2kg, Glossy Silver
• Free DOS/ 6 Cells/ Long batery life
13,490,000 12 Tháng Samsung NP300V4Z-S02VN
508 SAMSUNG 300V4Z-S03VN
• SAMSUNG 300V4Z-S03VN
• Core™ i3 2330M (2.20GHz, 3 MB)
• 4GB DDR3/ 640GB SATA
• Intel GMA HD, Hybrid Nvidia 1Gb
• 14.0" LED HD (1366x768) 16:9
• WL 802.11 bg/n /Bluetooth V3.0
• Trọng lượng 2.2kg, Glossy Silver
• Free DOS/ 6 Cells/ Long batery life
13,490,000 12 Tháng SAMSUNG 300V4Z-S03VN
509 Samsung 300E4Z - A04VN
• Tên máy Samsung 300E4Z - A04VN
• Loại CPU tium B940 (2.0GHz, 2 MB)
• Dung lượng Ram 2GB-DDR3
• Dung lượng HDD SATA - 320GB
• Màn hình: 14 inch HD (1366 x 768 pixels)
• Card màn hình Integrated Intel® GMA HD
• Hệ điều hành: Free Dos
• Trọng lượng: 2,03 kg
8,690,000 12 Tháng  Samsung 300E4Z - A04VN
510 SAMSUNG 300V4Z-A04VN
• SAMSUNG 300V4Z-A04VN
• Tên máy SAMSUNG 300V4Z-A04VN
• Loại CPU Intel Core i3-2330M (2 core)-2.2GHz
• Dung lượng Ram 2GB-DDR3
• Dung lượng HDD SATA - 640GB
• Màn hình: 14 inch HD (1366 x 768 pixels)
• Card màn hình Integrated Intel® GMA HD
• Hệ điều hành: Free Dos
• Trọng lượng: 2,03 kg
11,390,000 12 Tháng SAMSUNG 300V4Z-A04VN
511 SAMSUNG 300V4Z-S04VN
• Tên máy SAMSUNG 300V4Z-S04VN
• Loại CPU SAMSUNG 300V4Z-S04VN
• Dung lượng Ram 4GB-DDR3
• Dung lượng HDD SATA - 640GB
• Màn hình: 14 inch HD (1366 x 768 pixels)
• Card màn hình Hybrid Nvidia GeForce/ 1GB
• Hệ điều hành: Free Dos
• Trọng lượng: 2,03 kg
15,690,000 12 Tháng SAMSUNG 300V4Z-S04VN
512 Samsung NP350U2Y-A04VN
• Tên máy NP350U2Y-A04VN
• Loại CPU Intel Core i3-2330M (2 core)-2.2GHz
• Dung lượng Ram 4GB-DDR3
• Dung lượng HDD SATA - 500GB
• Màn hình: 12.5 inch HD (1366 x 768 pixels)
• Card màn hình Integrated Intel® GMA HD
• Hệ điều hành: Free Dos Trọng lượng: 1,4 kg
14,290,000 12 Tháng Samsung NP350U2Y-A04VN
513 SAMSUNG NP350U2Y-A05VN
• Tên máy NP350U2Y-A05VN
• Loại CPU Intel Core i3-2330M (2 core)-2.2GHz
• Dung lượng Ram 4GB-DDR3
• Dung lượng HDD SATA - 500GB
• Màn hình: 12.5 inch HD (1366 x 768 pixels)
• Card màn hình Integrated Intel® GMA HD
• Hệ điều hành: Free Dos Trọng lượng: 1,4 kg
14,290,000 12 Tháng SAMSUNG NP350U2Y-A05VN
514 SAMSUNG 350U2Y-A06VN
• Tên máy 350U2Y-A06VN
• Loại CPU Intel Core i3-2330M (2 core)-2.2GHz
• Dung lượng Ram 4GB-DDR3
• Dung lượng HDD SATA - 500GB
• Màn hình: 12.5 inch HD (1366 x 768 pixels)
• Card màn hình Integrated Intel® GMA HD
• Hệ điều hành: Free Dos Trọng lượng: 1,4 kg
14,290,000 12 Tháng SAMSUNG 350U2Y-A06VN
515 SAMSUNG 350U2Y-A07VN
• Tên máy NP350U2Y-A05VN
• Loại CPU Intel® Core™ i5 Processor 2430M (2.40GHz, 3 MB) e)
• Dung lượng Ram 4GB-DDR3
• Dung lượng HDD SATA - 500GB
• Màn hình: 12.5 inch HD (1366 x 768 pixels)
• Card màn hình Integrated Intel® GMA HD
• Hệ điều hành: Free Dos Trọng lượng: 1,4 kg
15,900,000 12 Tháng SAMSUNG 350U2Y-A07VN
516 SAMSUNG RC418-S06VN
• Samsung NP-RC418-S06VN - Card VGA rời
• Intel Core I3-2310 (2*2.1Ghz/3Mb Cache)/2G Ram/640G HDD/VGA ATI 1G/14” LED LCD wide 16:9/ DVDRW/ Camera/ LAN / Wireless 802.11a/b/g/n / 2.2kg / pin 6 cell/TUI- Made in China.
10,900,000 12 Tháng SAMSUNG RC418-S06VN
517 NP-RC418-S05VN
• Samsung NP-RC418-S05VN - Card VGA rời
• Intel Core I3-2310 (2*2.1Ghz/3Mb Cache)/2G Ram/640G HDD/VGA ATI 1G/14” LED LCD wide 16:9/ DVDRW/ Camera/ LAN / Wireless 802.11a/b/g/n / 2.2kg / pin 6 cell/TUI- Made in China
10,900,000 12 Tháng NP-RC418-S05VN
518 NP-RC418-A05VN
• NB Samsung NP-RC418-A05VN - Màu nâu
• Intel Core I3-2310 (2*2.1Ghz/3Mb Cache)/2G Ram/640G HDD/VGA Intel HD Graphics/14” LED LCD wide 16:9/DVDRW/ Camera/ LAN / Wireless 802.11a/b/g/n / 2.2kg / pin 6 cell/TUI- Made in China
9,700,000 12 Tháng NP-RC418-A05VN
519 NP-RC418-A04VN
• NB Samsung NP-RC418-A04VN - Màu đỏ
• Intel Core I3-2310 (2*2.1Ghz/3Mb Cache)/2G Ram/640G HDD/VGA Intel HD Graphics/14” LED LCD wide 16:9/DVDRW/ Camera/ LAN / Wireless 802.11a/b/g/n / 2.2kg / pin 6 cell/TUI- Made in China
9,700,000 12 Tháng NP-RC418-A04VN
520 NP-RC418-A03VN
• NB Samsung NP-RC418-A03VN - Màu đen
• Intel Core I3-2310 (2*2.1Ghz/3Mb Cache)/2G Ram/640G HDD/VGA Intel HD Graphics/14” LED LCD wide 16:9/DVDRW/ Camera/ LAN / Wireless 802.11a/b/g/n / 2.2kg / pin 6 cell/TUI- Made in China
9,490,000 12 Tháng NP-RC418-A03VN
521 NP-N100-MA01VN
• Intel ATOM Processor N435 (1.33 GHz, 667 MHz) / 1 x 1GB DDR3, 1333Mhz (1 slot) / 250G SATA (5400rpm)
• 10.1” WSVGA LED Display (1024 x 600), Anti-Reflective / Intel GMA 3150 - WIN7 : 250MB / 0.3 MP + Internal microphone (1) / BIOS Boot Up Password, HDD Password, Set Supervisor/User Password
• MeeGo / 3 cell (24Wh) / 1 year / 1.03 kg / China
5,200,000 12 Tháng NP-N100-MA01VN
522 NP-NS310-A01VN
• Samsung Mini Notebook NS310 (NP-NS310-A01VN) - Limited Editon - Win7
• Intel Atom Dual-Core N570 2*1.66GHz/ 2GB Ram / 320GB HDD / VGA Shared Graphics / 10.1" WXGA CSV Display / Webcam / Bluetooth/ Weight 1.2Kg/ Wirelless 802.11bgn/ Pin 6 cells/ Công nghệ chống sốc HDD - Made in China
9,900,000 12 Tháng NP-NS310-A01VN
523 NP-QX412-S01VN
• NBSamsung NP-QX412-S01VN - VGA Gefore 1Gb
• Intel Core i5-2520(2*2.5Ghz up to 3.2Ghz)/3Mb Cache/4G Ram/320G HDD/VGA Gefore 1GB/14” LED LCD wide 16:9/ DVDRW/ Camera/ LAN / Wireless 802.11a/b/g/n / 2.2kg /Win 7/ pin 6 cell/TUI- Made in China
19,299,000 12 Tháng NP-QX412-S01VN
524 NP-900X3A-A01VN
• Tên sản phẩm: Samsung NP - 900X3A -A01VN
• Hãng sản xuất: Samsung
• Cấu hình: 1.4 GHz/4GB/120GB//13.3 inch
• Nhóm người dùng: Business - Laptop cho doanh nhân
• Màu sắc: Đen.
• Kích thước : 327 x 226 x 15 mm
• Trọng lượng: 1.3 Kg
• Bảo hành: Bảo hành 1 năm chính hãng.
33,900,000 12 Tháng NP-900X3A-A01VN
525 Hitachi CP-X3020
• Công nghệ: 3 LCD 0.63” Cường độ sáng: 3200 Ansi Lumens Độ phân giải tối đa: 1600 x 1200 (UXGA) Độ phân giải thực: 1024 x 768 (XGA) Kích thước hiển thị: 30-300’’ Độ tương phản: 500: 1 (NEW) Loa tích hợp trong máy: 1W
19,320,000 12 Tháng Hitachi CP-X3020
526 Hitachi CP-X308
• Máy chiếu ( projector )HITACHI CP-X308 -Máy chiếu đa năng với công nghệ LCD -Cường độ chiếu sáng: 2600 ANSI Lumens. -Độ phân giải 1024x768 (XGA). -Kích cỡ phóng to thu nhỏ:30"" - 300"". -Độ tương phản: 500:1. -Bóng đèn: 220W UHM tuổi thọ 3000 giờ. -Bật & Tắt máy nhanh không cần chờ. -Chế độ Password bảo vệ máy. -Trình chiếu qua mạng LAN có dây (RJ45) & không dây Wireless 802.11.b.g. -Trình chiếu qua thẻ nhớ USB & SD Card. -Chiếu dữ liệu 4 PC cùng 1 lúc.
18,585,000 12 Tháng Hitachi CP-X308
527 Hitachi CP-X2520
• Công nghệ: 3 LCD 0.63” Cường độ sáng: 2700 Ansi Lumens Độ phân giải tối đa: 1600 x 1200 (UXGA) Độ phân giải thực: 1024 x 768 (XGA) Độ tương phản: 500:1 Kích thước hiển thị: 30-300’’ Loa tích hợp trong máy: 1W
17,800,000 12 Tháng Hitachi CP-X2520
528 Hitachi CP-RX82
• Công nghệ: 3 LCD 0.63”. Cường độ sáng: 2200 Ansi Lumens. Độ phân giải tối đa: 1600 x 1200 (UXGA). Độ phân giải thực: 1024 x 768 (XGA). Độ tương phản: 500:1. Kích thước hiển thị: 30-300’’. Loa tích hợp trong máy: 1W. Kết nối: RGB, Video, S-Video, Composite, Audio mini.
12,800,000 12 Tháng Hitachi CP-RX82
529 Lenovo G470-(59311000)
• Lenovo G470-i5-2430M/2G/500G(59311000) - Chính hãng Intel Core i5-2430M(2.40Ghz/1333MHz/3MB), 2GB DDR3, 500GB HDD, 14 WXGA LED, DVD SuperMulti, Intel HD 3000, LAN, WireLess, BlueTooth, webCam, card reader, 6cell Batt, DOS
12,890,000 12 Tháng Lenovo G470-(59311000)
530 SONY VAIO EH1 FGX/B
• Processor : Intel Core i5 2410
• Clock Speed : 2.3GHz UP 2.9
• L3 Cache : 3MB
• Memory : 4GB - 1066MHz
• HHD : 500GB
• Optical Drive : DVD-RW
• Display : 15.5" Xbrite-Eco 1366x768 LED
• Graphic : Geforce G410 1024MB
• Others : HDMI ,Bluetooth ,Lan ,USB x 3
• Operating System : Windows 7 Home Premium 64-Bit
• Country : China
• weight: 2.5KG
21,300,000 12 Tháng SONY VAIO EH1 FGX/B
531 SONY VAIO EE31 FX/BJ
• Sony Vaio VPC EE31FX/BJ (AMD Athlon II Dual Core P340 2.2GHz, 3GB RAM, 320GB HDD, VGA ATI Radeon HD 4250, 15.5 inch, Windows 7 Home Premium 64 bit)
12,500,000 12 Tháng SONY VAIO EE31 FX/BJ
532 SONY VAIO EE22 FX/WI
• SONY VAIO EE22 FX/BI DualCore AMD P520 2.3GHZ / 4096MB 320GB / / DVDRW /WiFi NIC Bluetooth Webcam Microphone 15.5" WXGA Xbrite ATI Radeon™ HD 4250 onboard | Windows 7 Home Premium
12,550,000 12 Tháng SONY VAIO EE22 FX/WI
533 HP ProBook 4530s (LJ518UT
• Core i3-2330M (2.30-GHz, 3-MB L2 cache) / 4096MB DDR3-1333 / 500GB HDD - 7200RPM / Intel® HD Graphics 3000 Microsoft DirectX 10 capable/ DVDRW LightScribe / Express Card / 15.6” LED-backlit HD
12,599,000 12 Tháng HP ProBook 4530s (LJ518UT
534 SONY VAIO EB33 FM/BJ
• Màu sắc: Jet Black Bộ vi xử lý (CPU): Intel(R) Core(TM) i3 370M (2.40 Ghz, 3 MB L2) Bộ nhớ trong (RAM): 4 GB DDR3 Ổ cứng (HDD): 320 GB SATA2 5400RPM Đồ họa (VGA): Intel(R) HD Graphics - up to 1.7 GB VR
13,899,000 12 Tháng SONY VAIO EB33 FM/BJ
535 SONY VAIO EB24 FX/WI
• CPU: Intel® Core™ i3-350M 2.26GHz, 4Threads, 3M cache_1066FSB
• Mainboard: Intel PM55 Express Chipset
• RAM: 4 GB DDRIII 1066MHz
• HDD: 500 GB 5400 rpm
• Display: HD Widescreen CineCrystal LCD (1366 x 768), 15.5 inch
• Graphic: Intel® Graphics Media Accelerator HD, up to 1696MB
• CD-DVD: DVD±R/RW
• Webcam: Built-in 1.3 megapixel MOTION EYE® camera and microphone
• OS: Windows® 7 Home Premium 64-bit
14,700,000 12 Tháng SONY VAIO EB24 FX/WI
536 SONY VAIO - EB3QFX/WI
• Processor Intel Core i3-370M (2.4GHz, 4 Threads, 3Mb L3 Cache, 1066Mhz FSB)
• Ram 4Gb DDR3 Buss 1333Mhz
• Ổ đĩa cứng 320Gb (SATA)-5400rpm
• Ổ đĩa quang DVD±RW Double Layer
• Màn hình 15.5” WXGA (1366x768)
• Graphics Intel HD Graphics 1751MB
• Wireless 802.11 a/b/g/n
• Giao tiếp mở rộng 3xUSB Port 2.0/ VGA/HDMI/RJ-45/ Headphone Out/ Lan10/100/1000/ Microphone in/Card reader
• Camera 1.3Mpx
• Pin 6 Cell
• Trọng lượng 2.6Kg
• OS Window 7 Home Premium 64bit
14,400,000 12 Tháng SONY VAIO - EB3QFX/WI
537 SONY VAIO EG15 FX/B
• Core i5 - 2410M 2.3 Ghz(3MB L2 Cache-1066Mhz FSB), 640 Gb, 4096 Mb, DVDRW DL CDRW, Màn hình LED 14.1"WXGA (Độ phân giải 1366x768), Intel® Graphics Media Accelerator X3000 Video Card, 10Base-T/100Base-TX Fast Ethernet, 802.11 b/g/n Wireless LAN, Integrated Webcam, Windows 7 Home Premium, 2,0 Kg, Black color
18,190,000 12 Tháng SONY VAIO EG15 FX/B
538 SONY VAIO - EA3UFX/BJ
• Intel Core i3-370M (2.4GHz, 3Mb L3 Cache, 1066Mhz FSB) , 4GB (2GBx2) DDR3 RAM, 500GB SATA Hard Drive (5400RPM); DVDRW +/- Double Layer, 14.0" Diagonal LCD Display (1366 x 768), Intel HD Graphics, build in Camera and Mircophone, bluetooth , 802.11 b/g/n, Microsoft Windows 7 Home Premium (64-bit),
16,090,000 12 Tháng SONY VAIO - EA3UFX/BJ
539 Acer Aspire 4750Z-B942G32Mnkk.013 - Màu đen
• Intel Pentuim Dual Core B940 (2*2.0Ghz/3Mb Cache)/ 2GB DDR3/ 320GB HDD/ Intel HD Graphics / DVD-RW/ 14" LED LCD/ Cardreader/ Bluetooth/ USB 3.0/ Camera/ LAN/ Pin 6 Cell/ Wifi a/b/g/n/ Weight 2.3 Kg/Linux - Made in China
7,990,000 12 Tháng Acer Aspire 4750Z-B942G32Mnkk.013 - Màu đen
540 SONY VAIO - EA3BFX/W
• * Hãng sản xuất: Sony VAIO EA Series
• * Độ lớn màn hình: 14 inch
• * Dung lượng HDD: 320GB
• * Loại CPU: Intel Core i3-370M
• * Tốc độ máy: 2.40Ghz (3MB L3 Cache)
16,490,000 12 Tháng SONY VAIO - EA3BFX/W
541 SONY VAIO - EA3BFX/BJ
• * Hãng sản xuất: Sony VAIO EA Series
• * Độ lớn màn hình: 14 inch
• * Dung lượng HDD: 320GB
• * Loại CPU: Intel Core i3-370M
• * Tốc độ máy: 2.40Ghz (3MB L3 Cache)
16,490,000 12 Tháng SONY VAIO - EA3BFX/BJ
542 DELL Vostro V1450 – AVN-1450UN
• CPU: Intel Core i5 2430M, 2.40 GHz
• Bộ nhớ: DDR3, 2 GB. Đĩa cứng: 500 GB
• Màn hình: 14 inch HD (1366 x 768 pixels)
• Đồ họa: AMD Radeon HD 6470M, 512 MB
• Đĩa quang: DVD Super Multi Double Layer
• Hệ điều hành: Linux. Trọng lượng: 2,2 kg
14,590,000 12 Tháng DELL Vostro V1450 – AVN-1450UN
543 Dell Inspiron 14 N4050 U560504
• CPU: Intel Core i3 2310M, 2.10 GHz
• Bộ nhớ: DDR3, 2 GB. Đĩa cứng: 320 GB
• Màn hình: 14 inch HD (1366 x 768 pixels)
• Đồ họa: AMD Radeon HD 6470M, 1 GB
• Đĩa quang: DVD Super Multi Double Layer
• Hệ điều hành: Free Dos. Trọng lượng: 2,19 kg
12,690,000 12 Tháng Dell Inspiron 14 N4050 U560504
544 SAMSUNG NP-N100-MA01VN
• CPU : Intel® Atom N435 (1.33GHz)
• Chipset : Mobile Intel®
• Memory : 1GB DDR3
• HDD : 250GB SATA
• VGA : Intel® GMA
• Display : 10.1 WSVGA
• Wireless : 802.11b/g/n
• Card Reader : 4.1 SD/MMC/MS/MS Pro, 4-in-1 card reader,
• Camera : 0.3MP Camera
• Bluetooth 3.0
• Battery : 6 Cells (sử dụng 10 tiếng)
• OS : Free DOS
• Weight : Siêu nhẹ: 1,18kg
• Warranty : 12 tháng.
5,200,000 12 Tháng SAMSUNG NP-N100-MA01VN
545 SAMSUNG NP-RC418-( S09VN màu Đỏ , S0AVN màu Nâu)
• Notebook Samsung 14",
• Màn hình siêu sáng,
• Vỏ chống trầy,
• Bàn phím chicklet
• Card đồ họa rời
• NP-RC418-S09VN: màu Đỏ
• NP-RC418-S0AVN: màu Nâu
14,900,000 12 Tháng SAMSUNG NP-RC418-( S09VN  màu Đỏ , S0AVN màu Nâu)
546 NB Samsung NP-300E4Z-A04VN
• NB Samsung NP-300E4Z-A04VN Intel B940 2.0 Ghz(2MB L3 Cache-1066Mhz FSB)/2GB DDR3 Ram at 1333MHz (2GB x 1)/320GB HDD (5400RPM)/Intel® HD Graphics 3000/14.0" HD LED Display (1366 x 768), Anti-Reflective/Super Multi Dual
8,690,000 12 Tháng NB Samsung NP-300E4Z-A04VN
547 SAMSUNG NP-RC418 A05VN (Nâu)//A04VN (Đỏ)//A03VN (Đen)
• SAMSUNG NP-RC418 A05VN (Nâu)//A04VN (Đỏ)//A03VN (Đen)
• - Intel Core i3-2310M 2.1GHz - 3M
• - DDRAM 2GB/1333
• - HDD 640GB SATA
• - Intel HD 3000 upto 785MB
• - DVD-RW
• - Card Reader 4.1
• - 14.0" HD LED - HDMI - Webcam
• - LAN 10/100/1000 - Wireless N - Bluetooth
• - Weight 2.3Kg - Battery 6 Cell
• - OS Option
11,700,000 12 Tháng SAMSUNG NP-RC418 A05VN (Nâu)//A04VN (Đỏ)//A03VN (Đen)
548 Máy photocopy Bizhub - 164
• Tốc độ sao chụp/in: 16 bản/phút (A4)
• (Sao chụp, In, Quét)
• Kiểu máy: sao chụp/in laser/ Scan để bàn
• Bản gốc tối đa:A5 –A3
• Độ phân giải bản chụp: 600 dpi
• Zoom: 50%-200%
• Khay nạp giấy tự động: 250 tờ
• Khay nạp giấy tay: 100
• Định lượng giấy: 64 – 90 g/m2
• Chia bộ điện tử tự động
• Điện năng tiêu thụ: tối đa 800W (Max)
• Bộ nhớ trong: 32MB
• Giao tiếp: USB 2.0 >>> kết nối máy tính làm máy in Laser
• Cabinet
• Thời gian BH : 100.000 bản chụp hoặc 12 tháng (theo điều kiện đến trước)
24,900,000 12 Tháng Máy photocopy Bizhub - 164
549 Máy photocopy Bizhub-211
• Tốc độ sao chụp/in: 21 bản/phút (A4)
• (Sao chụp, In, Quét)
• Kiểu máy: sao chụp/in laser kỹ thuật số, để bàn
• Bản gốc tối đa: A3 (tờ rời, sách, vật thể)
• Độ phân giải bản chụp: 600 dpi
• Khay nạp giấy tự động: 250 tờ
• Khay nạp giấy tay: 100, Chia bộ điện tử tự động
• Định lượng giấy: 60 – 157 g/m2
• Điện năng tiêu thụ: tối đa 1,25KW
• Bộ nhớ trong: 32MB (mở rộng tối đa: 160MB)
• Giao tiếp: USB 2.0, Zoom: 25%-400% >>>> kết nối máy tính làm máy in laser
37,400,000 12 Tháng Máy photocopy Bizhub-211
550 Máy hủy Surpass Dream SD 812B
• Công suất hủy tối đa 12 tờ/lần (A4-70mgs);Kiểu huỷ: Sợi;Hệ thống chống ồn thế hệ mới, êm;Chức năng trả giấy ngược. Chức năng chống kẹt giấy;Hủy được card visit, đĩa CD;Cỡ sợi hủy: 3.8 x 40mm;Kích thước máy: 265 x 390 x 545 mm;Dung tích thùng chứa: 23 lít;Trọng lượng máy:13Kg;Tốc độ cắt: 3m/phút;Lưỡi dao bằng thép đặc biệt, siêu bền và rất sắc;
4,590,000 12 Tháng Máy hủy Surpass Dream SD 812B
551 Máy Chiếu SONY VPL-EX120
• Hệ thống 3LCD với công nghệ BrightEra™ của Sony cho độ sáng 2600 lumens./ Có 3 chế độ bóng đèn: Độ sáng cao, tiêu chuẩn, độ sáng thấp/ Tuổi thọ bóng đèn lên tới 6000H, tấm lọc khí cực bền, thời gian làm sạch bằng thời gian thay bóng/ Độ tương phản cao, 2500:1/ Độ Phân giải : XGA/ Panel điều khiển đơn giản và dễ dàng sử dụng./ Chức năng “tắt & mang đi”./ Trình chiếu cự ly ngắn với ống kính zoom 1.3x./ Tự động điều chỉnh vuông hình./ Tự động dò tìm đầu vào./ Thiết kế treo trần./ Chức năng bật tắt nguồn trực tiếp./ Chức năng dừng hình./ Chức năng chặn hình./ 6 chế độ hình ảnh./ Chức năng phóng to 4 lần./Chế độ tiết kiệm năng lượng./ Chức năng bảo mật cao./ Menu điều khiển tiếng Việt/Trọng lượng (kg) 3.3
17,990,000 12 Tháng Máy Chiếu SONY VPL-EX120
552 Máy chiếu Sony VPL - EX100
• Máy chiếu Sony VPL - EX100
• Độ phân giải : True XGA (1024 x 768)
• Cường độ sáng: 2300 Ansi lumen/ Độ tương phản : 2200 : 1
• Hình chiếu (inch): 40“~300“ - khoảng cách đặt máy :1.1 – 10m
• Input/out:02 VGA In/Out; 01 Video; 01 S-Video; 01 RS-232
• Kích thước: 313.4 x 129.6 x 278.3mm / Trọng lượng: 3.3Kg
• Bảo hành: 24 tháng với thân máy - 3 tháng với bóng đèn chiếu
13,590,000 12 Tháng Máy chiếu Sony VPL - EX100
553 Máy in đa chức năng Brother MFC-7360
• Máy in đa chức năng Brother MFC-7360
• Fax – PC fax – In – Sao chụp – Quét màu/ Tốc độ modem: 14,4 Kbps/ Bộ nhớ fax: 400 trang khi hết giấy/ Tự động nạp bản gốc 35 trang/ Quay số nhanh: 208 số/ Tốc độ in/sao chụp: 24 tr/ph/ Độ phân giải in: 2400x600dpi (tăng cường)/ Sao chụp: 25% - 400%/ Độ phân giải quét: 600x2400 dpi (24-bit)/ Bộ nhớ trong: 16MB/ Khay giấy 250 tờ/ Giao tiếp: USB 2.0/ Sử dụng hộp mực 1.200 trang hoac 2.600 trang
5,900,000 12 Tháng Máy in đa chức năng Brother MFC-7360
554 Màn chiếu treo tường (60" X 60")
• Màn chiếu treo tường (60" X 60")
1,050,000 12 Tháng Màn chiếu treo tường (60
555 Màn chiếu 3 chân (96” x 96”)
• Màn chiếu 3 chân (96” x 96”)
1,800,000 12 Tháng Màn chiếu 3 chân (96” x 96”)
556 Màn chiếu 3 chân (70"x70")
• Màn chiếu 3 chân (70"x70")
1,200,000 12 Tháng Màn chiếu 3 chân (70
557 Máy in Laser Brother HL-2240D
• Máy in Laser Brother HL-2240D
• Tốc độ in 24 trang/ phút
• Chức năng in hai mặt tự động với tốc độ in hai mặt 5 trang/ phút
• Độ phân giải 2400 x 600dpi
• Bộ nhớ 8MB
• Giao tiếp USB 2.0
• Khay giấy 250 trang
• Hàng chính hãng Brother.
2,550,000 12 Tháng Máy in Laser Brother HL-2240D
558 Máy in Laser Canon LBP 3050
• Máy in Laser Canon LBP 3050
• Khổ giấy in A4
• Độ phân giải 2400x600dpi
• Tốc độ in 14ppm, bộ nhớ đệm 2MB
• Hộp mực 35A
• Giao tiếp USB...
2,190,000 12 Tháng Máy in Laser Canon LBP 3050
559 Máy in Laser Canon LBP 3300
• Máy in Laser Canon LBP 3300
• Máy in có chức năng đảo mặt tự động
• Khổ giấy in A4, độ phân giải 600x600dpi
• Tốc độ in nhanh 21ppm, bộ nhớ đệm 8MB
• Giao tiếp USB
3,730,000 12 Tháng Máy in Laser Canon LBP 3300
560 Máy in CANON 3500 A3
• Máy in CANON 3500 A3
• Máy in Laser đen trắng
• Tốc độ in 25trang/1phút
• Khổ giấy A3 với tốc độ in 21 trang/1phút.
• Bộ nhớ đệm 8Mb
• Giao tiếp USB
14,200,000 12 Tháng Máy in CANON 3500 A3
561 Máy in Canon Laser Printer LBP 2900
• Máy in Canon 2900
• * Tốc độ in 12 trang/ phút A4
• * Độ phân giải 2400x600 dpi max
• * Bộ nhớ 2MB
• * Bảo hành tại hãng Canon
2,710,000 12 Tháng Máy in Canon Laser Printer LBP 2900
562 DDRAM 3 Dynet 1G Bus 1333
• Dynet
190,000 24 Tháng DDRAM 3 Dynet 1G Bus 1333
563 Ram 3 Dynet 2G/1333
• DDRam 3 Dynet 2Gb Bus 1333: Hãng sản xuất: DYNET / Dòng Memory: DDR3 / Dung lượng: 2GB / Tốc độ BUS: 1333MHz.
230,000 24 Tháng Ram 3 Dynet 2G/1333
564 Ram 2 Dynet 1G/800
• Hãng sản xuất: DYNET / Dòng Memory: DDR2 PC2-6400 / Dung lượng: 1GB / Tốc độ BUS: 800Mhz / Socket: DIMM /
280,000 24 Tháng Ram 2 Dynet 1G/800
565 Ram 3 Kingsmax 2G/1333
• Hãng sản xuất: KingMax / Dung lượng: 2GB / Loại RAM: DDR3 / Bus: 1333MHz / Chân cắm: 204-pin / Cas Latency (độ trễ): - /
270,000 24 Tháng Ram 3 Kingsmax 2G/1333
566 KINGMAX™ DDR3 1333Mhz 4GB
• KINGMAX™ DDR3 1333Mhz 4GB
500,000 24 Tháng KINGMAX™ DDR3 1333Mhz 4GB
567 KINGMAX™ DDR2 1GB Bus 800MHz
• KINGMAX™ DDR2 1GB Bus 800MHz
370,000 24 Tháng KINGMAX™ DDR2 1GB Bus 800MHz
568 Ram 3 Kingmax 1G/1333
• Hãng sản xuất: KINGMAX / Dòng Memory: DDR3 PC3-10666 / Dung lượng: 1GB / Tốc độ BUS: 1333MHz / Socket: DIMM /
210,000 24 Tháng Ram 3 Kingmax 1G/1333
569 KINGMAX™ DDR2 1GB Bus 800MHz
• KINGMAX™ DDR2 1GB Bus 800MHz
650,000 24 Tháng KINGMAX™ DDR2 1GB Bus 800MHz
570 Pentium G630 - 2.7GHz - Box (65W)
• Pentium G630 - 2.7GHz - 3MB - Dual Core 2/2 - SK 1155, Full Box (65W)
1,499,900 24 Tháng Pentium G630 - 2.7GHz -  Box (65W)
571 CPU E6600 Tray
• * Series: Intel - Core 2 Duo * Codename (Tên mã): Intel - Wolfdale * Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) * Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm * CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.06GHz
1,510,000 24 Tháng CPU E6600 Tray
572 CPU E5800 (3.2)- tray
• * Series: Intel - Pentium Dual-Core * Codename (Tên mã): Intel - Wolfdale * Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) * Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm * CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz
1,300,000 24 Tháng CPU E5800 (3.2)- tray
573 CPU Intel E5700 - 3.0 tray
• * Series: Intel - Pentium Dual-Core
• * Codename (Tên mã): Intel - Wolfdale
• * Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775)
• * Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
• * CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.00GHz
• * Bus Speed / HyperTransport: 800 MHz
• * Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
1,205,000 24 Tháng CPU Intel E5700 - 3.0 tray
574 CPU E5500 / 2.8 tray
• * Series: Intel - Pentium Dual-Core * Codename (Tên mã): Intel - Wolfdale * Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) * Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm * CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz
1,190,000 24 Tháng CPU E5500 / 2.8  tray
575 CPU Intel 3400 - C 2.6 tray
• * Series: Intel - Celeron * Codename (Tên mã): Intel - Wolfdale * Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) * Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm * CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.60GHz
925,000 24 Tháng CPU Intel 3400 - C 2.6 tray
576 CPU Intel D430 - C1.8 tray
• * Series: Intel - Celeron D * Codename (Tên mã): Intel - Conroe-L * Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) * Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 65 nm * CPU Speed (Tốc độ CPU): 1.80GHz
780,000 24 Tháng CPU Intel D430 - C1.8 tray
577 Mouse Newmen M200
• Chuột quang có dây thời trang cực đẹp.
• Sử dụng bộ Bộ cảm biến mới nhất của Newmen: Di chuyển trên nhiều bề mặt và mặt kính.
• Độ phân giải 1000DPI, điều khiển dễ dàng, chính xác ngay cả khi màn hình ở chế độ phân giải cao và Màn hình rộng.
• Giao diện USB, Cắm là có thể chạy
• Miếng đệm hai bên giúp bạn tăng cường cảm giác sử dụng êm ái thoải mái.
• Sử dụng cho: Laptops, Desktop PC
140,000 12 Tháng Mouse Newmen M200
578 Mouse Newmen M300
• Chuột quang có dây 3 nút điều khiển.
• Sử dụng bộ Bộ cảm biến mới nhất của Newmen: Di chuyển trên nhiều bề mặt và mặt kính.
• Giao diện USB, Cắm là có thể chạy
• Độ phân giải 1000DPI, điều khiển dễ dàng, chính xác ngay cả khi màn hình ở chế độ phân giải cao và Màn hình rộng.
• Trọng lượng vừa phải giúp bạn điều khiển chính xác con trỏ.
• Sử dụng công nghệ định vị con trỏ mới nhất giúp bạn chơi Game tốt hơn.
• Sử dụng cho: Laptops, Desktop PC
140,000 06 Tháng Mouse Newmen M300
579 Mouse Newmen F200
• Model: F200
• Mô tả: Chuột không dây sử dụng tần số 2.4Ghz
• Kích thước: 92*54*33mm
• Mầu: Đỏ - Hồng - Trắng
• Tính năng:
• - 4 nút điều khiển riêng biệt
• - Độ phân giải 80012001600CPI được điều chỉnh bằng nút ấn.
• - Nano receiver: đầu nhận USB nhỏ gọn, giúp cho việc lưu trữ và mang đi dễ dàng
• - Có khe chứa đầu nhận ở phía dưới chuột
• - Đầu thu công nghệ Multi-link, giúp cho việc kết nối với 1 thiết bị khác một cách dễ dàng
• - Tiết kiệm pin, giúp cho thời gian sử dụng có thể lên đến 6 tháng mới phải thay pin
• - Sử dụng được trên kính
310,000 06 Tháng Mouse Newmen F200
580 Mouse Newmen 1720L
• Chuột Laser Newmen dùng cho Game thủ, độ phân giải kinh điển 6000DPI Upto 12000DPI, kèm theo 9 viên bi điều chỉnh độ nặng của chuột.Đèn cảm biến trên lưng chuột cho người dùng có những trải nghiệm thú vị khi chơi những chò chơi hành động hay phiêu lưu,…Có chế độ cân bằng tiêu điểm, Có chế độ lập trình, điều khiển âm thanh, hình ảnh ngay trên chuột.
750,000 06 Tháng Mouse Newmen 1720L
581 Mouse Newmen F320
• Chuột quang không dây thời trang, 3 nút điều khiển với đầu tiếp nhận tín hiệu Nano (Siêu nhỏ),Khoảng cách hoạt động lên tới 10m, 360o ,Điều chỉnh được 2 mức độ phân giải 800 và 1600 DPI,tự động điều chỉnh độ phân giải khi nhấn phím trái/phải chỉ sau 3 giây. sử dụng 2 pin AAA Alkaline đóng kèm.
280,000 06 Tháng Mouse Newmen F320
582 Mouse Newmen MT0010R
• Tính năng:
• - Cảm ứng đa điểm trên bề mặt chuột
• - Độ phân giải 800\1200\1600CPI
• - Nano receiver: đầu nhận USB nhỏ gọn, giúp cho việc lưu trữ và mang đi dễ dàng
• - Có khe chứa đầu nhận ở phía dưới chuột
• - Đầu thu công nghệ Multi-link, giúp cho việc kết nối với 1 thiết bị khác một cách dễ dàng
• - Tiết kiệm pin, giúp cho thời gian sử dụng có thể lên đến 6 tháng mới phải thay
460,000 06 Tháng Mouse Newmen MT0010R
583 Mouse Newmen F530
• NEWMEN F530 :
• Chuột quang không dây Newmen, 6 nút điều khiển với đầu tiếp nhận tín hiệu Nano (Siêu nhỏ), 75 kênh tần số, điều chỉnh được 3 mức độ phân giải 800/1200/1600 DPI bởi nút điều khiển, Khoảng cách hoạt động lên tới 10m, sử dụng1 pin AA Alkaline đóng kèm. Có khe chứa đầu tiếp nhận tín hiệu.,Sử dụng công nghệ 99GlassGo &99 Multi-link
330,000 06 Tháng Mouse Newmen F530
584 Mouse Newmen 173BT
• Hãng sản xuất: NEWMEN / Loại: Chuột Quang / Kiểu giao tiếp: Không dây, / Dành cho: Người thuận tay trái hoặc tay phải / Độ phân giải quang học: 1600 dpi / Số nút: 6 nút / Nút cuộn: Dọc / Trọng lượng (g): 0 / Gói sản phẩm: Chuột, Bộ thu tín hiệu Wireless, /
540,000 06 Tháng Mouse Newmen 173BT
585 Mouse Newmen F560
• * 6 nút điều khiển riêng biệt
• * Độ phân giải 80012001600CPI được điều chỉnh bằng nút ấn.
• * Nano receiver: đầu nhận USB nhỏ gọn, giúp cho việc lưu trữ và mang đi dễ dàng
• * Có khe chứa đầu nhận ở phía dưới chuột
• * Đầu thu công nghệ Multi-link, giúp cho việc kết nối với 1 thiết bị khác một cách dễ dàng
• * Tiết kiệm pin, giúp cho thời gian sử dụng có thể lên đến 6 tháng mới phải thay pin
• * Sử dụng được trên kính
• * Nút back/forward sử dụng dễ dàng để lướt web, duyệt folder và các ứng dụng khác.
• * Tăng tốc độ thêm 60% và tiết kiệm 25% năng lượng sử dụng
350,000 06 Tháng Mouse Newmen F560
586 Mouse Newmen F580
• 6 nút bấm có thể thiết lập riêng cho các nút. Đầu nhận tín hiệu Nano siêu nhỏ.
• Thiết kế gọn nhẹ, đối xứng. Điều chỉnh độ phân giải/độ nhậy 800/1200/1600dpi.
• 75 kênh tần số loại bỏ nhiễu, chống trượt, mất tiêu điểm
• Sử dụng pin AAA đóng kèm tiết kiệm năng lượng. Kèm túi đựng thời trang chống xước
370,000 06 Tháng Mouse Newmen F580
587 Mouse Newmen 1510
• Công nghệ truyền tín hiệu: Sóng Radio 2.4Ghz, 16 kênh tự động chuyển đổi kép loại bỏ nhiễu.
• Kết nối: Cắm là có thể hoạt động, không bị giật hay mất tiêu điểm.
• Độ phân giải: 800/1600DPI.
• Tiết kiệm năng lượng: Tiết kiệm Pin hiệu quả với nhiều cơ chế.
• Thiết bị thu phát(Nano-receiver): Siêu nhỏ.
• Nút bấm: Êm, nhạy .
• Sử dụng cho: Máy vi tính xách tay(Laptop), Máy vi tính để bàn(Desktop)
• Hướng dẫn sử dụng(Kèm theo): Sử dụng dễ dàng, không cần cài
350,000 06 Tháng Mouse Newmen 1510
588 Mouse Newmen 1480
• - 6 nút điều khiển riêng biệt
• - Độ phân giải 80012001600CPI được điều chỉnh bằng nút ấn.
• - Nano receiver: đầu nhận USB nhỏ gọn, giúp cho việc lưu trữ và mang đi dễ dàng
• - Có khe chứa đầu nhận ở phía dưới chuột
• - Đầu thu công nghệ Multi-link, giúp cho việc kết nối với 1 thiết bị khác một cách dễ dàng
• - Tiết kiệm pin, giúp cho thời gian sử dụng có thể lên đến 6 tháng mới phải thay pin
• - Sử dụng được trên kính
• - Nút back/forward sử dụng dễ dàng để lướt web, duyệt folder và các ứng dụng khác.
• - Tăng tốc độ thêm 60% và tiết kiệm 25% năng lượng sử dụng
350,000 06 Tháng Mouse Newmen 1480
589 Mouse Rapoo ko dây 3900
• Chuột quang không dây Rapoo 3900. Bảo hành 12 tháng. Thiết kế đẳng cấp, sành điệu. Chuột Laser không dây với đầu tiếp nhận Nano, điều chỉnh được 2 mức độ phân giải 800 và 1600DPI, khoảng cách hoạt động lên tới 10m, sử dụng 1 pin AA Alkaline đóng kèm. Công tắc bật tắt và chế độ ngủ đông để tiết kiệm pin tối đa.
470,000 06 Tháng Mouse Rapoo ko dây 3900
590 Mouse Rapoo ko dây 1100
• Hãng sản xuất: Rapoo / Loại: Chuột Quang / Kiểu giao tiếp: Không dây - (Wireless), / Dành cho: Người thuận tay phải / Độ phân giải quang học: - / Số nút: 3 nút / Nút cuộn: Dọc / Trọng lượng (g): 0 / Gói sản phẩm: Chuột, /
230,000 06 Tháng Mouse Rapoo ko dây 1100
591 Mouse Rapoo ko dây 3200
• Chuột quang không dây 5 nút điều khiển với đầu tiếp nhận tín hiệu Nano, điều chỉnh được 2 mức độ phân giải 500 và 1000 DPI, khoảng cách hoạt động lên tới 10m, sử dụng 2 pin AAA
320,000 06 Tháng Mouse Rapoo ko dây 3200
592 Mouse Rapoo ko dây 3300
• Hãng sản xuất: Rapoo / Loại: Chuột Laser / Kiểu giao tiếp: Không dây - (Bluetooth), / Dành cho: Người thuận tay trái hoặc tay phải / Độ phân giải quang học: 1000 dpi / Số nút: 3 nút / Nút cuộn: Dọc / Trọng lượng (g): 0 / Gói sản phẩm: Chuột, Sách hướng dẫn, Đĩa Driver, Bộ thu tín hiệu Bluetooth, /
370,000 06 Tháng Mouse Rapoo ko dây 3300
593 Mouse Rapoo ko dây 3000
• Hãng sản xuất: Rapoo / Loại: Chuột Quang / Kiểu giao tiếp: USB, Không dây, / Dành cho: Người thuận tay phải / Độ phân giải quang học: 1200 dpi / Số nút: 4 nút / Nút cuộn: Dọc / Trọng lượng (g): 0 / Gói sản phẩm: Chuột, Pin sạc, Pin, Bộ thu tín hiệu Wireless, /
300,000 06 Tháng Mouse Rapoo ko dây 3000
594 Mouse Delux 363 USB
• Hãng sản xuất: Delux / Loại: Chuột Quang / Kiểu giao tiếp: USB, Dùng dây, / Dành cho: Người thuận tay trái hoặc tay phải / Độ phân giải quang học: 1000 dpi / Số nút: 3 nút / Nút cuộn: Dọc / Trọng lượng (g): 0 / Gói sản phẩm: Chuột, /
140,000 06 Tháng Mouse Delux 363 USB
595 Mouse Delux 338 PS/2
• Hãng sản xuất: Delux / Loại: Chuột Quang / Kiểu giao tiếp: PS/2, / Dành cho: Người thuận tay phải / Độ phân giải quang học: - / Số nút: 3 nút / Nút cuộn: Dọc / Trọng lượng (g): 0 / Gói sản phẩm: Chuột, /
100,000 06 Tháng Mouse Delux 338 PS/2
596 Loa microlad FC 223/ 4.1
• Hãng sản xuất: MICROLAB / Kiểu: Bộ 4 loa & đệm / Công suất(W): 25W / Công suất loa trầm(W): 0 / Công suất loa vệ tinh(W): 0 / Số loa: 4 / Trọng lượng(g): 0 /
750,000 12 Tháng Loa microlad FC 223/ 4.1
597 Loa microlad X2 / 5.1
• Hãng sản xuất: MICROLAB / Kiểu: Bộ 5loa & đệm / Công suất(W): 69W / Công suất loa trầm(W): 24 / Công suất loa vệ tinh(W): 9 / Số loa: 5 / Trọng lượng(g): 9600 /
1,749,000 12 Tháng Loa microlad X2 / 5.1
598 Loa microlad FC 530/2.1
• Hãng sản xuất: MICROLAB / Kiểu: Bộ 2loa & đệm & Âmly / Công suất(W): 54W / Công suất loa trầm(W): 24 / Công suất loa vệ tinh(W): 30 / Số loa: 2 / Trọng lượng(g): 17000 /
1,400,000 12 Tháng Loa microlad FC 530/2.1
599 Loa microlad FC 550/2.1
• Hãng sản xuất: MICROLAB / Kiểu: Bộ 2loa & đệm / Công suất(W): 54W / Công suất loa trầm(W): 24 / Công suất loa vệ tinh(W): 15 / Số loa: 2 / Trọng lượng(g): 0 /
1,420,000 12 Tháng Loa microlad FC 550/2.1
600 Loa NIVS R01-V / 2.1
• Hãng sản xuất: NIVS / Kiểu: Bộ 2 loa & đệm / Công suất(W): 8W / Công suất loa trầm(W): 4 / Công suất loa vệ tinh(W): 2 / Số loa: 1 / Trọng lượng(g): 0 /
270,000 12 Tháng Loa NIVS R01-V / 2.1
601 Loa microlad FC 362 / 2.1
• Hãng sản xuất: MICROLAB / Kiểu: Bộ 2loa & đệm / Công suất(W): 50W / Công suất loa trầm(W): 24 / Công suất loa vệ tinh(W): 15 / Số loa: 2 / Trọng lượng(g): 0 /
1,850,000 12 Tháng Loa microlad FC 362 / 2.1
602 Loa microlad A6661/5.1
• (Công suất: 99W (14Wx5+29W) Tần số đáp ứng: 25Hz~20KHz Tỷ số nén nhiễu S/n(dB): 85dB Độ nhạy(dB): >40 Màu: Trắng Pha lê Kích thước sản phẩm(DxWxH): 130x135x300mm loa vệ tinh giữa:75x300x83mm, 200x330x275mm Âm li: 310x90x250mm Kích thước hộp carton(LxWxH): 360x275x33mm )
2,890,000 12 Tháng Loa microlad A6661/5.1
603 Loa microlad FC 730/ 5.1
• Hãng sản xuất: MICROLAB / Kiểu: Bộ 5loa & đệm / Công suất(W): 84W / Công suất loa trầm(W): 24 / Công suất loa vệ tinh(W): 12 / Số loa: 5 / Trọng lượng(g): 0 /
2,700,000 12 Tháng Loa microlad FC 730/ 5.1
604 Loa microlad M600 / 2.1
• Hãng sản xuất: MICROLAB / Kiểu: Bộ 2loa & đệm / Công suất(W): - / Tần số tối thiểu(Hz): 35 / Tần số tối đa(KHz): 20 / Số loa: 3 / Mức độ âm thanh(dB): 45 / Trọng lượng: - /
1,000,000 12 Tháng Loa microlad M600 / 2.1
605 Loa microlad TMN 3 /4.1
• * Hãng sản xuất: MICROLAB
• * Kiểu: Bộ 4 loa & đệm
• * Công suất(W): 50W
• * Công suất loa trầm(W): 14
• * Công suất loa vệ tinh(W): 9
1,030,000 12 Tháng Loa microlad TMN 3 /4.1
606 Loa microlad M900/ 2.1
• Hãng sản xuất: MICROLAB / Kiểu: Bộ 2loa & đệm / Công suất(W): 40W / Công suất loa trầm(Subwoofer)(W): 0 / Công suất loa vệ tinh(W): 0 / Số loa: 2 / Trọng lượng(g): 0 /
850,000 12 Tháng Loa microlad M900/ 2.1
607 Loa microlad X2 / 2.1
• 1.Đôi Loa Vệ tinh được thiết kế kép tăng công suất cho Loa.
• 2.Loa siêu trầm Mạnh, thiết kế với lỗ thoáng tăng luồng không khí cho âm thanh..
• 3.Sự bảo vệ quá tải để kéo dài tuổi thọ cho hệ thống..
• 4.Thiết kế tiết kiệm không gian đặt Loa
• 5.Sự tăng trầm Động, biến dạng hạn chế ở mức thấp nhất.
• 6.Hiệu ứng âm thanh chất lượng cao..
• 7.Hệ thống amgnetcally Toàn bộ được che kín
1,150,000 12 Tháng Loa microlad X2 / 2.1
608 Loa microlad FC 330/ 2.1
• Hãng sản xuất: MICROLAB / Kiểu: Bộ 2loa & đệm / Công suất(W): 56W / Công suất loa trầm(W): 24 / Công suất loa vệ tinh(W): 16 / Số loa: 2 / Trọng lượng(g): 0 /
1,280,000 12 Tháng Loa microlad  FC 330/ 2.1
609 Loa micorad FC570 /2.1
• Loa siêu trầm 2.1 ( 4 Cục ) , âm thanh mạnh mẽ , bộ điều khiển âm thanh rời
1,600,000 12 Tháng Loa micorad FC570 /2.1
610 Loa microlad FC 320/ 2.1
• Hãng sản xuất: MICROLAB / Kiểu: Bộ 2loa & đệm & Âmly / Công suất(W): 54W / Công suất loa trầm(W): 24 / Công suất loa vệ tinh(W): 30 / Số loa: 2 / Trọng lượng(g): 0 /
1,474,000 12 Tháng Loa microlad FC 320/ 2.1
611 Loa microlad FC 661/ 2.1
• SubWoofer 2.1 (4 cục), âm thanh mạnh mẽ, bộ đIều khiển âm thanh rời, có đIều khiển từ xa. Kiểu dáng sang trọng
2,150,000 12 Tháng Loa microlad FC 661/ 2.1
612 Loa microlad FC361 / 2.1
• Model Loa Microlab FC361 – 2.1
• Bảo hành : 12 tháng
• Nhà sản xuất : Microlab Electronics Co.Ltd
• Năm sản xuất : 2011
• THÔNG SỐ KỸ THUẬT
• Chuẩn âm thanh : Chuẩn 2.1+1
• Loa : 1 loa Subwoofer 24W + 2 loa vệ tinh 15Wx2 + 1 âm li
• Mầu sắc : Đen bạc
• Kích thước: Loa siêu trầm: 248x222x228mm
• Âm li : 210x77x200mm
• Loa vệ tinh : 180x180x342mm
• Trọng lượng : 8.3kg
• Output Power : 54W
• Khác: Tương thích: DVD,Laptop,PC,VCD,Đầu CD , ,Ampli rời , Hiển thị đèn LED , Jack mic ,Âm thanh trung thực, âm pas trầm bổng tạo sự trung thực và sống động,
1,850,000 12 Tháng Loa microlad FC361 / 2.1
613 Loa microlad FC 390/2.1
• Hãng sản xuất: MICROLAB / Kiểu: Bộ 3 loa / Công suất(W): 54W / Công suất loa trầm(W): 24 / Công suất loa vệ tinh(W): 0 / Số loa: 3 / Trọng lượng(g): 15800 /
1,350,000 12 Tháng Loa microlad FC 390/2.1
614 Loa microlab M100 /2.1
• công suất 2.5w x 2 + 5w, tần số 40 Hz - 18 kHz,
• kích thước Loa Subwoofer 145 x 227 x 180 mm,
• kích thước loa vệ tinh 90 x 168 x 85.
390,000 12 Tháng Loa microlab M100 /2.1
615 Loa Ozaki WR325
• Hãng sản xuất: OZAKI / Kiểu: Bộ 3loa / Công suất(W): 30W / Công suất loa trầm(W): 15 / Công suất loa vệ tinh(W): 8 / Số loa: 2 / Trọng lượng(g): 0 /
550,000 12 Tháng Loa Ozaki WR325
616 Loa ozaki SB909
• Hãng sản xuất: OZAKI / Kiểu: Bộ 3loa / Công suất(W): 16W / Công suất loa trầm(W): 10 / Công suất loa vệ tinh(W): 3 / Số loa: 2 / Trọng lượng(g): 0 /
600,000 12 Tháng Loa ozaki SB909
617 Loa Delux 2165/2.1
• Hãng sản xuất: DELUX / Kiểu: Bộ 2loa & đệm / Công suất(W): 15W / Tần số tối thiểu(Hz): 50 / Tần số tối đa(KHz): 18 / Số loa: 3 / Mức độ âm thanh(dB): 0 / Trọng lượng: - /
385,000 12 Tháng Loa Delux 2165/2.1
618 Main Asrock G41M-VS3
• Mainboard Asrock G41C-VS Intel® G41 + ICH7 Chipsets/ FSB1333/1066MHz/ DDR3 1333/1066/800, 2 x DIMM slots/ MAX. capacity up to 8GB/Intel® Graphics Media Accelerator X4500, shared memory 1759MB/1 x PCI Express x16 slot /10/100 Ethernet/ 5.1 CH HD Audio
1,000,000 24 Tháng Main Asrock G41M-VS3
619 Main Giga H61 M-S2-B3
• Intel H61 chipset - Socket LGA 1155 hỗ trợ CPU SandyBridge Core i và Pentium G - tích hợp SOUND HD Audio 8-CHANNEL + VGA Intel® GMA HD 32nm Technology with D-SUB port + LAN Gigabit tốc độ 1000Mbps + 3*PCI-E x1 slot + 8*USB2.0 port + 4x SATA2 3Gb/s connectors + RAM Dual Channel DDR3 2*DIMM upto 16GB RAM + Có khe PCI-E 2.0 x16 (full 16x). Super Safe with DualBIOS™ 3TB+ HDD Support (Hybrid EFI Technology) và 100% tụ điện nhôm cao cấp Japan,Super Savings with Lower RDS(on) MOSFETs | Lower CPU Zone Temperature | High Power-Efficiency,Cùng các công nghệ, tính năng cao cấp độc quyền: GIGABYTE Smart 6, ErP Lot 6, 100% Hardware VRM 12
1,950,000 24 Tháng Main Giga H61 M-S2-B3
620 Main Foxcon G41MXE
• Intel® G41 & ICH7, Supports LGA 775 for Intel® Core™2 Quad, Core™2 Duo, Pentium® Dual-Core processors,Supports Intel 45nm multi-core CPU, 1333/1066/800MHz; Dual channel DDR3 1066/800,2* DIMMs, Max 8GB, Intel® GMA 4500, PCIe x16 slot , PCIe x1 slot, PCI bus slots, 1 * ATA 100, 4* SATAII, 5.1 channel by Realtek® ALC662, Gigabit LAN by Realtek® 8111DL, 1 x PS/2 keyboard port ,1 x PS/2 mouse port ,1 x VGA port ,1 x Parallel port ,1 x Audio jack supports 3 jacks ,4 x USB 2.0 ports ,1 x RJ45 LAN port
• 1 x Serial port
1,060,000 24 Tháng Main Foxcon G41MXE
621 GIGABYTE™ GA G41MT-S2
• GIGABYTE™ GA G41MT-S2 - Intel G41 / ICH7 Express chipset - CPU BUS upto 1333MHz support 45nm Intel Multi-Core™ - tích hợp VGA Intel® GMA X4500 upto 1GB RAM + SOUND 8-CHANNEL & LAN Gigabit 1000Mbps. 2*DIMM upto DDR3 1333MHz (OC) w/Dual Channel upto 8GB RAM + 4*SATA2 3Gb/s + 1*IDE ATA + 8*USB 2.0 + 2*PCI-E x1 + 1*PCI + Có khe VGA GRAPHIC slot*PCI-E 16X (full speed x16). Với nhiều công nghệ, tính năng cao cấp độc quyền: DualBIOS™, Easy Energy Saver, 3x USB Power Boost, ErP Lot 6, On/Off Charge Support, Gigabyte the best software, Windows® 7 ready.
1,360,000 24 Tháng GIGABYTE™ GA G41MT-S2
622 Main Intell DG41RQ
• INTEL DG41RQ - Intel� G41 Express Chipset (Core 2 Duo / Core 2 Quad) 2XDual DDR2 667/ 800 (Max 4GB Ram) ;Intel� Graphics Media Accelerator X4500, 6-channel (5.1) audio subsystem using the Realtek* ALC888VC audio codec & NIC Gigabit onboard; 1xPCI Express; 3xPCI; 4xSATA; 800/ 1066 / 1333 FSB
1,390,000 24 Tháng Main Intell DG41RQ
623 MAIN BIOSTAR G41D3C
• Intel G41 chipset (Core2 Quad/Core2 Duo/ Pentium Dual-Core/ Celeron Dual-Core/ Celeron D Processor/ Celeron Processor 400 Sequence) - Dual DDR3 1333(OC)/1066/800MHz ; VGA Intel GMA X4500 up to 512MB & Sound 6 Channel, NIC 10/100Mbps; 01 PCI Express x16; 4 SATA 3Gb/s; 1 IDE; 1 Floppy; 8 USB 2.0
980,000 24 Tháng MAIN BIOSTAR G41D3C
624 Key Delux 8021 PS/2
• Keyboard Delux PS/2 - DLK-8020/DLK-8021P
• Bàn phím thường, phím gõ nhẹ, không ồn. - Cổng kết nối PS2, chống thấm nước. - Tuổi đời tổ hợp phím: 10 triệu vòng.
220,000 12 Tháng Key Delux 8021 PS/2
625 Key + Mouse HP
• * Hãng sản xuất: HP
• * Loại bàn phím: Kết nối bằng dây
• * Loại chuột: Chuột quang học (optical)
220,000 06 Tháng Key + Mouse HP
626 Key + Mouse Rapoo 8300
• Hãng sản xuất: Rapoo / Loại bàn phím: Kết nối không dây / Loại chuột: Chuột không dây / Màu sắc: Đen, / Ngôn ngữ sử dụng: Tiếng Anh, / Sử dụng cho: Desktop PC, Laptop, / Tính năng: Multimedia, Hotkey, / Kết nối máy tính: -, USB, / Gói sản phẩm: Bàn phím, Bộ thu tín hiệu Bluetooth, Chuột (Mouse), Sách hướng dẫn, /
520,000 06 Tháng Key + Mouse Rapoo 8300
627 Key + Mouse Rapoo N1900
• Hãng sản xuất: Rapoo / Loại bàn phím: Kết nối bằng dây / Loại chuột: Chuột quang học (optical) / Màu sắc: Đen, / Ngôn ngữ sử dụng: Tiếng Anh, / Sử dụng cho: Desktop PC, Laptop, / Tính năng: Multimedia, Hotkey, / Kết nối máy tính: PS/2, / Gói sản phẩm: Bàn phím, Chuột (Mouse), /
375,000 06 Tháng Key + Mouse Rapoo N1900
628 Key Newmen E220
• Key NEWMEN E220 Bàn phím Multimedia chống nước, nhỏ gọn, thời trang. Nút bấm to, êm, tạo cảm giác rất thoải mái. Tích hợp 11 phím nóng điều khiển dễ dàng: Chụp hình, Âm thanh, Duyệt Web, … Giao diện PS/ 2, cắm là có thể chạy. Sử dụng công nghệ in khắc Laser siêu bền. Có thể thiết lập chức năng của các Phím tùy ý theo sở thích bằng phần mềm của Newmen. Sử dụng cho: Desktop PC
150,000 06 Tháng Key Newmen E220
629 Key Newmen E300
• Key NEWMEN E300
• Key NEWMEN E300
• 220,000 VNĐ (Giá đã bao gồm VAT)
• Khuyến mại: Tham khảo tại Siêu thị
• Bảo hành: 12 tháng Kho: Sẵn hàng
• Vận chuyển: Chi tiết tham khảo tại đây: Chính sách vận chuyển toàn miền Bắc
• Đặt mua Key-NEWMEN-E300
• Key NEWMEN E300
• * Hãng sản xuất: Wings
• * Kết nối: USB
• * Tính năng: Multimedia, Chơi nhạc, Không thấm nước
• * Ngôn ngữ sử dụng: Tiếng Anh
170,000 12 Tháng Key Newmen E300
630 Key Newmen 108
• Bàn phím không dây NEWMEN KM-108RF siêu mòng, đẹp tuyệt, có lớp Silicon chống bụi, nước, và tạo cảm giác cực êm ái khi gõ lên phím, tích hợp 19 phím nóng(Nghê nhạc, lướt Web,...). Sử dụng cấu trúc”Cột” do Newmen sáng chế giúp người dùng cực kỳ thoải mái. Kèm theo chuột không dây cảm biến Laser tuyệt đẹp đầy phong cách. Khoảng cách điều khiển lên đến 10m, sử dụng công nghệ RF tần số 2.4Ghz.
• Sản phẩm liên tục trong 3 năm 2008, 2009, 2010 được bình chọn là sản phẩm ưu thích nhất năm tại Trung Quốc.
• Tiết kiệm năng lượng.
• Sử dụng cho: Laptop, Desktop PC
500,000 06 Tháng Key Newmen 108
631 Key Newmen 118
• Bàn phím, chuột không dây NEWMEN KM-118RF siêu mòng, đẹp tuyệt, có lớp Silicon chống bụi, nước, và tạo cảm giác cực êm ái khi gõ lên phím, tích hợp 19 phím nóng(Nghê nhạc, lướt Web,...). Sử dụng cấu trúc”Cột” do Newmen sáng chế giúp người dùng cực kỳ thoải mái. Kèm theo chuột không dây công nghệ GlassGo. Khoảng cách điều khiển lên đến 10m, sử dụng công nghệ RF tần số 2.4Ghz.
• Tiết kiệm năng lượng.
• Sử dụng cho: Laptop, Desktop PC
500,000 06 Tháng Key Newmen 118
632 Key Genius C110
• * Hãng sản xuất: Genius
• * Kết nối: PS/2,
• * Tính năng: Multimedia,
• * Ngôn ngữ sử dụng: Tiếng Anh,
220,000 06 Tháng Key Genius C110
633 Samsung LED 18.5" S19A350N
• Samsung LED 18.5" S19A350N - Wide 1360 * 768 ;16.7M; 250cd/m2 ; 1000:1; 5ms (tiêu thụ chỉ 18W
2,350,000 24 Tháng Samsung LED 18.5
634 Viewsonic LCD-TFT VA1931WMA 18.5"
• Viewsonic LCD-TFT VA1931WMA-LED 18.5 (16:9) - Anti-Glare/ Công nghệ đèn nền LED. Độ phân giải 1366x768. Độ sáng 250cd/m2. Độ tương phản DCR 10.0000.000:1, Góc nhìn H170° V160°.VGA / Thời gian đáp ứng 5ms. Tiêu chuẩn Energy Star 5.0 và TSO 5.0. Công suất: 12.5W; PC & MAC compatible
2,150,000 24 Tháng Viewsonic LCD-TFT VA1931WMA 18.5
635 Samsung LED 20" S20A300B
• Samsung LED 20" S20A300B - Wide 1600 * 900 ;16.7M; 250cd/m2 ; 1000:1; 5ms (tiêu thụ chỉ 18W), DVI
2,690,000 24 Tháng Samsung LED 20
636 LG LCD LED 18.5'' E1940S
• Monitor LG LCD E1940S - màn hình LED.
• - Kích thước màn hình: 18.5 inch
• - Độ phân giải: 1360 x 768
• - Độ sáng: 250cd/m2
• - Độ tương phản: 1.000:1
• - Thời gian đáp ứng: 5ms
• - Góc nhìn: 170 /160 (CR≥10)
• - Cổng kết nối: D-Sub
• - Cân nặng: 2.4kg
2,220,000 24 Tháng LG LCD LED 18.5'' E1940S
637 Màn LG 1943 SE
• Hãng sản xuất: LG / Kích thước màn hình: 19inch / Kiểu màn hình: UXGA / Độ phân giải tối đa: 1360 x 768 / Góc nhìn: 170°(H) / 120°(V) / Kích thước điểm ảnh: - / Khả năng hiển thị màu: - / Độ sáng màn hình: 250cd/m2 / Độ tương phản: 30000 / Thời gian đáp ứng: 5ms / Các kiểu kết nối hỗ trợ: VGA, / Công suất tiêu thụ (W): 21 / Linh kiện đi kèm: VGA cable, Power Cable, / Trọng lượng: 3.3kg /
2,060,000 24 Tháng Màn LG 1943 SE
638 ASUS LED 18.5 inch VH197T
• Kích thước màn hình: 18.5 inch
• - Thời gian đáp ứng: 5ms
• - Độ tương phản: 10.000.000:1
• - Độ phân giải: 1366x768
• - Độ sáng 250cd/m2
• - Hiển thị Màu sắc: 16.7M
• - Góc nhìn (CR 10): 170 ° (H)
• - Công nghệ: Splendid Video Intelligence, Colour Shine
• - Loa: 1W x 2 STEREO
• - Kết nối DVI-D/ D-Sub
• Hướng dẫn Hướng dẫn mua hàng
• - Hướng dẫn mua hàng online tại website www.trananh.vn
• - Hướng dẫn mua hàng tại siêu thị
• Hướng dẫn giao nhận
• - Hướng dẫn giao nhận
• Hướng dẫn thanh toán
• - Hướng dẫn thanh toán
2,299,000 24 Tháng ASUS LED 18.5 inch VH197T
639 Nguồn ATX 500W
• Chuẩn thiết kế: Intel ATX12V2.31/Quạt làm mát hiệu quả với độ ồn thấp (≤ 25dB)/Tính năng bảo vệ linh hoạt: Quá công suất, quá áp, ngắn mạch/100% sản phẩm đều được test Cao áp và Lão hóa trước khi xuất xưởng/Thời gian sử dụng trung bình: 100.000 giờ (ở 25°C)/Tiêu chuẩn An toàn: RoHS/Hỗ trợ các Cấu hình: Core i3, Core 2 Duo, Pentium Dual Core, Pentium 4, Celeron Dual Core
280,000 12 Tháng Nguồn ATX 500W
640 Nguồn Hunkey 400 box
• Hãng sản xuất Huntkey
• Công suất 400W
450,000 12 Tháng Nguồn Hunkey 400 box
641 Case Golden Star 1205
• Hãng sản xuất: Golden Star/ Màu sắc: Đen / Chất liệu: Thép, Nhựa, / Cao (mm): 405 / Rộng (mm): 181 / Dài (mm): 432 / Trọng lượng: - / Drive Bays external: 1 EXTERNAL 3.5 " DRIVE BAY, 4 EXTERNAL 5.25" DRIVE BAYS, / Drive Bays internal: 2 INTERNAL 3.5" DRIVE BAYS, Không có, / Loại Mainboard hỗ trợ: Full size ATX, / Loại cổng hỗ trợ: USB 2.0, Audio Line Out, / Nguồn đi kèm: Không có
260,000 06 Tháng Case Golden Star 1205
642 Case Golden Star 2101
• Hãng sản xuất: - / Màu sắc: Đen / Chất liệu: Thép, Nhôm, Hợp kim, / Cao (mm): 0 / Rộng (mm): 0 / Dài (mm): 0 / Trọng lượng: - / Drive Bays external: -, / Drive Bays internal: -, / Loại Mainboard hỗ trợ: BTX, / Loại cổng hỗ trợ: -, / Nguồn đi kèm: - / Phụ kiện kèm theo: Sách hướng dẫn, /
260,000 0 Tháng Case Golden Star 2101
643 Case Golden Star 2136
• Hãng sản xuất: Golden Star / Màu sắc: Đen / Chất liệu: -, / Cao (mm): 420 / Rộng (mm): 180 / Dài (mm): 380 / Trọng lượng: 3.8kg / Drive Bays external: 2 EXTERNAL 3.5 " DRIVE BAYS, 4 EXTERNAL 5.25" DRIVE BAYS, / Drive Bays internal: 4 INTERNAL 3.5" DRIVE BAYS, / Loại Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, ATX, / Loại cổng hỗ trợ: USB 2.0, Audio Line Out, / Nguồn đi kèm: 200Watt / Thiết kế không sử dụng ốc vít / Phụ kiện kèm theo: Sách hướng dẫn, /
260,000 06 Tháng Case Golden Star 2136
644 Case Jetek
• Hãng sản xuất: Jetek / Màu sắc: Đen / Chất liệu: Thép, / Cao (mm): 418 / Rộng (mm): 178 / Dài (mm): 419 / Trọng lượng: - / Drive Bays external: 4 EXTERNAL 5.25" DRIVE BAYS, / Drive Bays internal: Không có, / Loại Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, ATX, / Loại cổng hỗ trợ: USB 2.0, USB 1.1, Mic in, Audio Line Out, / Nguồn đi kèm: Không có / Phụ kiện kèm theo: Không có, /
270,000 06 Tháng Case Jetek
645 Case Coolerplus G605
• Hãng sản xuất: Coolerplus / Màu sắc: Đen / Chất liệu: -, / Cao (mm): 420 / Rộng (mm): 177 / Dài (mm): 380 / Trọng lượng: - / Drive Bays external: 4 EXTERNAL 5.25" DRIVE BAYS, / Drive Bays internal: 6 INTERNAL 3.5" DRIVE BAYS, / Loại Mainboard hỗ trợ: ATX, / Loại cổng hỗ trợ: USB 1.0, / Nguồn đi kèm: - / Thiết kế không sử dụng ốc vít / Phụ kiện kèm theo: Sách hướng dẫn, /
290,000 06 Tháng Case Coolerplus G605
646 Card Asus 5450 - 512M
• Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: ATI - Radeon HD 5450 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.1 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 650 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -, /
1,050,000 12 Tháng Card Asus 5450 - 512M
647 GIGABYTE™ GV N210TC-1GI - Geforce G210 GPU - 1GB (64 bit)
• GIGABYTE™ GV N210D3-1GI - nVIDIA Geforce 210 GPU - PCI-E 2.0 ~ Integrated with industry's best 1GB DDR3 memory and 64-bit memory interface / đường ra Dual-link DVI-I / D-Sub / HDMI with HDCP protection (MemClock = 1200MHz / Core Clock = 590MHz / Shaders Clock = 1405 MHz) support NVIDIA PureVideo Technology + MS DirectX Shader 4.1 / Support DirectX 10.1 and OpenGL 3.1 + TurboCache + CUDA + GigaThread™ Technology + Windows 7 supported
1,170,000 12 Tháng GIGABYTE™ GV N210TC-1GI - Geforce G210 GPU - 1GB (64 bit)
648 DVD RW ASUS tray
• ASUS DVDRW-24B3ST/SATA (Màu đen/BULK PACKING): Multi Function: (X MULTI):- Max. 24X DVD±R/ 8X DVD+RW/ 6X DVD-RW/ 8X DVD±R (DL); - Max. 48X CD-R/ 32X CD-RW; - Max. 16X DVD-ROM/ 48X CD-ROM; - Max: 12X DVD-RAM Write/12X DVD-RAM Read
520,000 12 Tháng DVD RW ASUS tray
649 DVD Rom SASUS 818
• Hãng sản xuất: ASUS / Kiểu kết nối: Trong / Tính năng ổ: DVD-ROM / Interface: SATA, / Tốc độ ghi của DVD-RAM: - / Tốc độ ghi của DVD-R: - / Tốc độ ghi của DVD+R: - / Tốc độ ghi của CD-R: - / Tốc độ ghi của DVD-RW: - / Tốc độ ghi của DVD+RW: - / Tốc độ ghi của CD-RW: - / Dung lượng bộ nhớ đệm: - / Hãng driver: ASUS / Trọng lượng: - /
330,000 12 Tháng DVD Rom SASUS 818
650 DVD Rom HP 455I (ata)
• tốc độ DVD 18X / CDROM 48X, chuẩn IDE ATA Công nghệ: SMART-X, ABS, DVD Multi (Buffer 2Mb - Đọc DVDROM 18X, Đọc CDROM 48X)
370,000 12 Tháng DVD Rom HP 455I (ata)
651 DVD RW LG Sata (box)
• Hãng sản xuất: LG / Kiểu kết nối: Trong / Tính năng ổ: DVD?RW (?R DL) / DVD-RAM / Interface: SATA, / Tốc độ ghi của DVD-RAM: 16x / Tốc độ ghi của DVD-R: - / Tốc độ ghi của DVD+R: 22x / Tốc độ ghi của CD-R: 48x / Tốc độ ghi của DVD-RW: 13x / Tốc độ ghi của DVD+RW: - / Tốc độ ghi của CD-RW: 48x / Dung lượng bộ nhớ đệm: - / Hãng driver: LG / Trọng lượng: - /
510,000 12 Tháng DVD RW LG Sata (box)
652 DVD Rom LG (tray)
• Hãng sản xuất: LG / Kiểu kết nối: Trong / Tính năng ổ: DVD-ROM / Interface: SATA, / Tốc độ ghi của DVD-RAM: / Tốc độ ghi của DVD-R: / Tốc độ ghi của DVD+R: / Tốc độ ghi của CD-R: / Tốc độ ghi của DVD-RW: / Tốc độ ghi của DVD+RW: / Tốc độ ghi của CD-RW: / Dung lượng bộ nhớ đệm: 2048Kb / Hãng driver: LG / Trọng lượng: 700g /
350,000 12 Tháng DVD Rom LG (tray)
653 DVD RW Sam Sung Sata (Box)
• Hãng sản xuất: SAMSUNG / Kiểu kết nối: Trong / Tính năng ổ: DVD-RW / Interface: SATA, / Tốc độ ghi của DVD-RAM: 22x / Tốc độ ghi của DVD-R: 22x / Tốc độ ghi của DVD+R: 22x / Tốc độ ghi của CD-R: 22x / Tốc độ ghi của DVD-RW: 22x / Tốc độ ghi của DVD+RW: 22x / Tốc độ ghi của CD-RW: 22x / Dung lượng bộ nhớ đệm: 4096Kb / Hãng driver: SAMSUNG
510,000 12 Tháng DVD RW Sam Sung Sata (Box)
654 DVD RW Sam Sung Sata (Tray)
• Hãng sản xuất: SAMSUNG / Kiểu kết nối: Trong / Tính năng ổ: DVD-RW / Interface: SATA, / Tốc độ ghi của DVD-RAM: - / Tốc độ ghi của DVD-R: 12x / Tốc độ ghi của DVD+R: 12x / Tốc độ ghi của CD-R: 40x / Tốc độ ghi của DVD-RW: 12x / Tốc độ ghi của DVD+RW: 8x / Tốc độ ghi của CD-RW: 40x / Dung lượng bộ nhớ đệm: 2048Kb / Hãng driver: - / Trọng lượng: - /
490,000 12 Tháng DVD RW Sam Sung Sata (Tray)
655 HDD samsung 500Gb
• HDD samsung 500Gb
1,990,000 12 Tháng HDD samsung 500Gb
656 WESTERN DIGITAL 1TB
• WESTERN DIGITAL 1TB
2,500,000 12 Tháng WESTERN DIGITAL 1TB
657 HDD samsung 80GB
• Hãng sản xuất: HITACHI / Vòng quay: 7200rpm / Series: - / Dung lượng ổ: 500GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): 16MB / Interface: Serial ATA II / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: 8.5ms / Đĩa: 1cái /
1,200,000 12 Tháng HDD samsung 80GB
658 WESTERN DIGITAL 1,5TB
• Hãng sản xuất: WESTERN DIGITAL / Vòng quay: 7200rpm / Series: Caviar Green / Dung lượng ổ: 1500GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): 64MB / Interface: Sata 3 Gb/s / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: - / Đĩa: 1cái /
2,750,000 12 Tháng WESTERN DIGITAL 1,5TB
659 WESTERN DIGITAL 500GB
• Hãng sản xuất: WESTERN DIGITAL / Vòng quay: 7200rpm / Series: Caviar Green / Dung lượng ổ: 500GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): 32MB / Interface: Serial ATA II / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: 2ms / Đĩa: - /
1,890,000 12 Tháng WESTERN DIGITAL 500GB
660 WESTERN DIGITAL 320GB
• Hãng sản xuất: WESTERN DIGITAL / Vòng quay: 7200rpm / Series: Caviar SE / Dung lượng ổ: 320GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): 8MB / Interface: Serial ATA / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: 9ms / Đĩa: 4cái /
1,790,000 12 Tháng WESTERN DIGITAL 320GB
661 WESTERN DIGITAL 250GB
• Hãng sản xuất: WESTERN DIGITAL / Vòng quay: 7200rpm / Series: Caviar SE / Dung lượng ổ: 250GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): 8MB / Interface: Serial ATA II / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: 9ms
1,640,000 12 Tháng WESTERN DIGITAL 250GB
662 WESTERN DIGITAL 2TB
• Hãng sản xuất: WESTERN DIGITAL / Vòng quay: 7200rpm / Series: - / Dung lượng ổ: 2000GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): 32MB / Interface: Serial ATA II / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: 2ms
3,500,000 12 Tháng WESTERN DIGITAL 2TB
663 Monitor FPT M8WZR 18''5
• * Màn hình kích thước: 18.5 inch, Widescreen LCD
• * Có độ phân giải: 1366 x 768 pixels
• * Độ sáng: 250
• * Độ tương phản: 70,000:1
• * Cùng thời gian đáp ứng chỉ 5 ms
2,100,000 24 Tháng Monitor FPT M8WZR 18''5
664 Samsung LCD 18.5'W TFT (B1930N)
• SamSung LCD Monitor 18.5 inch Wide TFT (B1930N) - 5 ms; 1360 x 768 ; DC: 50000:1 - Kích thước màn hình: 18.5 inch - Thời gian đáp ứng: 5ms - Độ phân giải: 1360x768 - Độ tương phản: 50.000:1
2,230,000 24 Tháng Samsung LCD 18.5'W TFT (B1930N)
665 Emachine EL 1850 -E6700
• Bộ vi xử lý Intel® Pentium® Dual Core E6700 (3.20GHz,1066MHz,2MB)
• Bo mạch chủ Intel® G41 Express
• Bộ nhớ trong 1GB DDR3
• Ổ đĩa cứng 320GB 7.200 rpm
• Ổ quang DVD-RW
• Hệ điều hành Free DOS
• Màn hình Không
• Tính năng khác Intel® Graphics Media Accelerator X4500
6,450,000 12 Tháng  Emachine EL 1850 -E6700
666 Emachine EL 1850- E5800
• Bộ vi xử lý Intel® Pentium® Processor E5800 (2M Cache, 3.20 GHz, 800 MHz FSB)
• Bo mạch chủ Intel® G41 Express
• Bộ nhớ trong 1GB DDR3
• Ổ đĩa cứng 320GB 7.200 rpm
• Ổ quang DVD-RW
• Hệ điều hành Free DOS
• Màn hình Không
• Tính năng khác Intel® Graphics Media Accelerator X4500
5,900,000 12 Tháng Emachine EL 1850- E5800
667 CMS VC54 - 146
• CPU: Intel Core i3 540 (2*3,1Ghz/1066/2MB)
• RAM:2GB DDR3 Bus 1333Mhz
• HDD:320GB SATA 7200 rpm
• ODD:DVD RW
• Graphics:Intel GMA X4500
• OS: Free Dos
8,200,000 12 Tháng  CMS VC54 - 146
668 CMS Vipo 657- 116
• CPU: Intel Pentium Dual Core E5700 (3.0Ghz/1066/2MB)
• RAM:2GB DDR3 Bus 1333Mhz
• HDD:320GB SATA 7200 rpm
• ODD:DVD ROM
• Graphics:Intel GMA X4500
• OS: Free Dos
5,950,000 12 Tháng CMS Vipo 657- 116
669 CMS Vipo 657 - 113
• CPU: Intel Core 2 duo E7500 (2*2,93Ghz/1066/2MB)
• RAM:2GB DDR3 Bus 1333Mhz
• HDD:320GB SATA 7200 rpm
• ODD:DVD ROM
• Graphics:Intel GMA X4500
• OS: Free Dos
7,200,000 12 Tháng CMS Vipo 657 - 113
670 CMS 53-30
• CPU: Intel Core i3 530 (2*2,93Ghz/1066/2MB)
• RAM:2GB DDR3 Bus 1333Mhz
• HDD:320GB SATA 7200 rpm
• ODD:DVD RW
• Graphics:Intel GMA X4500
• OS: Free Dos
8,120,000 12 Tháng CMS 53-30
671 Laptop Lenovo Ideapad G470 (5903-6452)
• CPU Intel® Core™ i3 2310M (2.1Ghz, 3Mb Cache L3) / Ram 3GB DDR3 1333Mhz/ HDD 500GB 5400Rpm/ VGA Intel HD Graphics/ Display 14.0" LED (1366x768)/ OS Free Dosnb Laptop Lenovo Ideapad G470 (5903-6452)
10,800,000 12 Tháng Laptop Lenovo Ideapad G470 (5903-6452)
672 Laptop Lenovo Ideapad B460 5903-0691
• CPU Intel Pentium Dual Core P6200 (2x2.13 GHz, 3Mb L3 Cache, 1066Mhz FSB)/ Ram 2GB DDR3 1066Mhz/ HDD 320GB 5400rpm/ VGA Intel HD Graphic/ Display 14.0" LED LCD (1366x768) / PC Dos
7,950,000 12 Tháng Laptop Lenovo Ideapad B460 5903-0691
673 NB HP DM3 - 1107AU
• AMD Athlon Neo Processor MV-40 1.6Ghz (512 KB L2 Cache) /1GB 533DDR2 1DM /HDD 160Gb/ATI Radeon HD 3200 Graphics with 128MB Display Cache Memory /13.3” High-Definition HP LED BrightView Widescreen Display (1366 x 768) /Li-ion 6 cells /1.91kg /Windows 7 Home Basic /3G - Công nghệ truyền tải dữ liệu tốc độ cao (Điện thoại Video, Internet băng thông rộng,...) Wireless 802.11b/g/n /High-Definition HP LED BrightView Widescreen Display (1366 x 768)
9,360,000 12 Tháng NB HP DM3 - 1107AU
674 HP ProBook 4530s (XU015UT)
• Hãng sản xuất: HP ProBook Series/ Độ lớn màn hình: 15.6 inch/ Tính năng mới: Sandy Bridge Laptop/ Dung lượng HDD: 320GB/ Loại CPU: Intel Core i3-2310M/ Tốc độ máy: 2.10GHz (3 MB L3 cache) Dung lượng Memory: 4GB/ Battery: 6 cells/ Trọng lượng: 2.36kg
11,960,000 12 Tháng HP ProBook 4530s (XU015UT)
675 Compaq Presario CQ42 310AX (XV722PA)
• AMD Phenom II Triple Core N830 210 GHz 1,5 MB, L2 Cache(3 core)/ Chipset AMD 785GX Bus 1800 MHz/ RAM 2 GB DDR3 Bus 1333 MHz/ HDD 320 GB 5400 rpm/ Display 14 inch LED 16:9 HD (1366 x 768) Chipset đồ họa ATI Mobility Radeon HD 5470 1 GB DDR3/ HP Premier Sound/ DVD Super Multi Double Layer/ LAN 10/100 Mbps Ethernet LAN (RJ-45 connector)/ WiFi 802.11a/b/g/n/ Bluetooth, Card Reader 5 in 1/ Webcam 1.3 MP/ Pin Lithium-ion 6 cell/ Free Dos/ Trọng lượng (kg) 2,1/
10,980,000 12 Tháng Compaq Presario CQ42 310AX (XV722PA)
676 HP G42-360TX/XT779PA- PC Dos
• Intel Core i3-380 (2*2.53GHz/ 3MB L2 Cache)/ 2GB Ram/ 320GB HDD/ 1GB DDR3 ATI Radeon HD 5470 / DVD-RW / 14.1" LED LCD BrightView / Card Reader / Webcam/HDMI 1.3b/Bluetooth 802.11bgn ,LAN / Loa Altec Lansing/ Wireless / Pin 6 cell/ Weight 2,2kg - China
13,500,000 12 Tháng HP G42-360TX/XT779PA- PC Dos
677 DELL Vostro 1440- T521470
• CPU: Intel Core i3 370M, 2.40 GHz
• Bộ nhớ: DDR3, 2 GB. Đĩa cứng: 320 GB
• Màn hình: 14 inch HD (1366 x 768 pixels)
• Đồ họa: Intel HD Graphics 3000, Share 698MB
• Đĩa quang: DVD Super Multi Double Layer
• Hệ điều hành: Free Dos. Trọng lượng: 2,2 kg
10,590,000 12 Tháng DELL Vostro 1440- T521470
678 Dell Inspiron N4050_210-36504 U560509VN
• Brand New, Intel(R) Core(TM) i5-2430M 2.3Ghz/ 4GB DDR3/ 500GB HDD/ DVD-RW/ 14.0" WXGA (1366 x 768)/ intel HD Graphics/ HDMI, 6 cell, DOS - Black
13,990,000 12 Tháng Dell Inspiron N4050_210-36504 U560509VN
679 Dell Inspiron 15R N5110 (200-84370)
• Intel® Core™ i3-2310M Processor (3M Cache, 2.10 GHz) / 3GB DDR3 -1066 / HDD 500GB / DVD RW / Intel HD Graphic / 15.6 WLED Black-Light(1366 x 768) / Card reader / Webcam 1.3M / 10/100/1000 NIC / 802.11b/g/n WLAN / Bluetooth / HDMI / e-sata / Pin 6 Cells / Weight 2.64 Kg / FreeDOS.
13,590,000 12 Tháng Dell Inspiron 15R N5110 (200-84370)
680 DELL Inspiron N4050 U560504 - Black
• Intel core i3 -2310 Processor ( 2.1GHz, Dual Core, 4Thread, 3M cache )/ 2GB DDR3 -1066/320G HDD/ AMD Radeon(TM) HD 6470M - 1 GB / 14 HD WLED(1366 x 768) / Card reader 3 in1 / Webcam / NIC /Pin 6 Cells / Wireless 802.11 b,g,n /Bluetooth 3.0 / HDMI /DVD RW/Weight 2.3Kg
13,350,000 12 Tháng DELL Inspiron N4050 U560504 - Black
681 DELL Inspiron 15R (N5110)-T560235
• Intel core i5 -2410 Processor (2.3GHz, up to 2.9GHz,4Threads,3MB cache )/ 4GB DDR3 -1066/500G HDD/ AMD Radeon™ HD 6470M - 512MB/ 15.6" HD WLED True-Life (1366x768) / Card reader 5 in1 / Webcam 1.0M/ NIC /Pin 6 Cells / Wireless 802.11 b,g /Bluetooth 3.0/ USB 3.0 /DVD RW/e-sata/Weight 2.3Kg
15,990,000 12 Tháng DELL Inspiron 15R (N5110)-T560235
682 Dell Vostro 3450 35331
• CPU: Intel Core i5 2430M, 2.40 GHz
• Bộ nhớ: DDR3, 4 GB (2 DIM). Đĩa cứng: 500 GB
• Màn hình: 14 inch HD (1366 x 768 pixels)
• Đồ họa: AMD Radeon HD 6630M, 1 GB
• Đĩa quang: DVD Super Multi Double Layer
• Hệ điều hành: Linux. Trọng lượng: 2,34 kg
17,390,000 12 Tháng Dell Vostro 3450 35331
683 DELL Inspiron 14R N4110_T560226VN (Dos)
• Intel core i5 -2410 Processor (2.3GHz, up to 2.9GHz,4Threads,3MB cache )/ 2GB DDR3 -1066/500G HDD/Intel(R) HD Graphics 3000/ 14 HD WLED(1366 x 768) / Card reader 5 in1 / Webcam 1.0M/ NIC /Pin 6 Cells / Wireless 802.11 b,g /Bluetooth 3.0/ USB 3.0 /DVD RW/e-sata/Weight 2.2Kg
14,000,000 12 Tháng DELL Inspiron 14R N4110_T560226VN (Dos)
684 DELL Inspiron 14R N4110 - VGA Rời_ (Dos)
• Intel® Core i5 2410M (2*2.3GHz turbo 2.93Ghz, 3MB L2 cache, 1066 Mhz FSB)/ 4GB DDR3 bus 1066 Mhz;/ 500GB SATA2 5400rpm/ ATI Mobility Radeon HD 6630M - 1GB/ 14.1'' WXGA 1366*768 HD 16:9 TrueLife LED; Webcam/ Nic 10/100/1000TX; Wifi 802.11bg; HDMI/ DVD SuperMulti Double Layer, Reader 5 in 1, Webcam, Bluetooth/ PCDos; 2.3Kg; Made in China; Pin 6 cell with 3h
16,690,000 12 Tháng DELL Inspiron 14R N4110 - VGA Rời_ (Dos)
685 Toshiba Satellite C640-1027U(PSC03L-007003)
• Intel Core i3-380M (2*2.40GHz)/ 2G DDR3 1066/320GB SATA/ DVD-RW / VGA Intel HD Graphics/ 14" LED LCD wide 16:9/ Camera/ LAN / Wifi / Bluetooth / 2.12kg / pin 6 cell/ Made in China
10,100,000 12 Tháng Toshiba Satellite C640-1027U(PSC03L-007003)
686 Acer Aspire 5742G 452G50M CORE I5
• Intel Core i5-450M 2.40GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.66GHz) /Chipset: Mobile Intel HM55 Express / màn hình: 15.6 inch (1366 x 768) / HDD: 500GB 5400rpm / ATI Mobility Radeon HD 5470 512MB DDR3 /DDRAM 3 2GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g/n / DVD±R/RW / Chuột: TouchPad, Scroll, Multi-Touch, / OS: Linux / Tính năng khác: Bluetooth, TV out, Camera, VGA out, HDMI, Express Card, Microphone, Nhận dạng khuôn mặt, / Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 7in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.53kg /
13,650,000 12 Tháng Acer Aspire 5742G 452G50M CORE I5
687 Acer Aspire 5742G-382G50Mncc 020 - Linux Core i3
• Intel Core Core i3-380M (2*2.53GHzz, 1066MHz FSB)/ 3MB cache/ 2GB DDR3/ 500GB HDD/ ATI Mobility Radeon HD 5470 512MB DDR3 / DVD-RW/ 15.6" LED LCD/ Cardreader/ Bluetooth/ Camera/ LAN/ Pin 6 Cell/ Weight 2.4 Kg/ Wifi a/b/g/n
11,960,000 12 Tháng Acer Aspire 5742G-382G50Mncc 020 - Linux Core i3
688 Acer Aspire 4738G 452G50Mn
• CPU Intel Core i5-450M 2.40GHz (3MB L3 cache, Max 2.66GHz)/ Graphic
• Video ATI 512MB / DDR3 2GB/ LAN 10/100/1000 Mbps Wifi IEEE 802.11a/b/g/n DVD±R/RW/ TouchPad Multi-Touch OS DOS Express Card HDMI HDTV VGA out Camera Microphone Headphone IEEE1394 Bluetooth Cổng USB 3 x USB 2.0 port Card 5in1 Card Reader Battery 6 cells Trọng lượng 2.2kg
13,260,000 12 Tháng Acer Aspire 4738G 452G50Mn
689 Acer AS4250-E402G32Mi
• AMD E-series processor E450(1.65GHz) 1MB Cache
• RAM 2 GB, DDR III RAM,1333 Mhz HDD 320 GB, 5400 rpm - sata VGA AMD Radeon HD6320 512 MB
• Display 14.0" WXGA NLED
7,990,000 12 Tháng Acer AS4250-E402G32Mi
690 Acer Aspire AS4752-2331G50Mnkk (014)
• Bộ vi xử lý :Intel Core i3 - 2330M 2.2 Ghz x 4
• Bộ nhớ :1 GB DDR3
• Chipset :Intel HM 65
• Đồ họa :Intel HD 3000
• Ổ cứng :500 GB
• Màn hình :14" HD LED 1366 x 768
• Hệ điều hành :DOS
10,299,000 12 Tháng   Acer Aspire AS4752-2331G50Mnkk (014)
691 SONY VAIO F13 UFX/B
• Core 2 Quad i7-740QM(1.73Ghz)/ 4Gb / 500Gb/ VGA NviDia Gefore 310M (512Mb) HDMI /DVD RW/ Windows 7
24,900,000 12 Tháng SONY VAIO F13 UFX/B
692 SONY VAIO S132 FX/B
• Intel® Core i3 - 380M/ Ram4Gb/ HDD320Gb/ 13.3" /Webcam/ DVD+-RW/ Windows 7/
17,290,000 12 Tháng SONY VAIO S132 FX/B
693 CMS NoteOne N8 BA228
• CPU: Intel Core i5 2410QM, 2.30*2 GHz
• Bộ nhớ: DDR3, 2GB. Đĩa cứng: 320 GB
• Màn hình: 14 inch HD (1366 x 768 pixels)
• Đồ họa: Intel HD Graphics 3000, 128 MB
• Đĩa quang: DVD±RW
• Hệ điều hành: Free Dos. Trọng lượng: 2.2 kg
11,699,000 12 Tháng CMS NoteOne N8 BA228
694 Eee PC ASUS 1215P RED013W, (Màu Đỏ)Pin 9~10h Bluetooth 3.0
• Intel® Atom™ N550 (Dual Core; 1.5GHz) Processor/ 12.1" LED Backlight WXGA Screen (1366x768)/ SO-DIMM 2GB/ 320GB HDD/ Intel GMA 3150 integrated graphics/ WLAN 802.11b/g/n @2.4GHz, Bluetooth3.0 + HS (optional)/ 6 Cell Polymer ~6 hrs/ khoi luong 1.45kg/ Free DOS made in China/
• Dòng Netbook tuyệt vời dành cho giải trí, Hỗ trợ giải mã video Full HD, Camera 0.3MP, MMC/ SD(SDHC) card 1 x VGA Connector/ 3 x USB 2.0/ 1 x LAN RJ-45/ 2 x Audio Jack (Head Phone / Mic-in)/ Card Reader: MMC/ SD(SDHC)/1 x HDMI
9,375,000 12 Tháng Eee PC ASUS 1215P RED013W, (Màu Đỏ)Pin 9~10h  Bluetooth 3.0
695 Eee PC ASUS 1215T BLK005W, (Màu Đen)Pin 9~10h Bluetooth 3.0
• AMD Athlon II Neo K125 (Single Core, 1.7GHz, 1MB L2) S880M/SB710M (with embedded graphic HD4250)/ 12.1" LED Backlight WXGA Screen (1366x768)/ SO-DIMM 2GB/ 320GB HDD/ Embedded graphic HD4250/ WLAN 802.11b/g/n @2.4GHz, Bluetooth3.0 + HS (optional)/ 6 Cell Polymer ~6 hrs/ khoi luong 1.45kg/ Free DOS made in China/ Dòng Netbook tuyệt vời dành cho giải trí, Hỗ trợ giải mã video Full HD, Camera 0.3MP, MMC/ SD(SDHC) card 1 x VGA Connector/ 3 x USB 2.0/ 1 x LAN RJ-45/ 2 x Audio Jack (Head Phone / Mic-in)/ Card Reader: MMC/ SD(SDHC)/1 x HDMI
9,375,000 12 Tháng Eee PC ASUS 1215T BLK005W, (Màu Đen)Pin 9~10h Bluetooth 3.0
696 Eee PC ASUS 1015PEM WHI016W (Màu trắng) Pin 9~10h Bluetooth 3.0
• Intel® Atom™ N550 (2x1.5G) (Duo core)/ 10.1" LED Backlight WSVGA Screen (1024x600)/ SO-DIMM 2GB / 320GB HDD/ Intel GMA 3150 integrated graphics/ 802.11b/g/n Lan 10/100/Buetooth 3.0/ 6 Cell Polymer ~11 hrs khoi luong 1.12kg/ Free DOS/ made in China/ Siêu mỏng , siêu nhẹ ,Vỏ công nghệ IMR(Imprint Mirror Reflection) bóng chống xước , Bàn phím cỡ lớn như Notebook , Super Hybrid Engine , Digital Array Mic , Dolby suround, Camera 0.3MP, VGA Out , MMC/ SD(SDHC) card reader , 2 USB
6,900,000 12 Tháng Eee PC ASUS 1015PEM WHI016W (Màu trắng) Pin 9~10h Bluetooth 3.0
697 Eee PC ASUS 1015PEM BLU007 (Màu xanh) Pin 9~10h
• Intel® Atom™ N550 (2x1.5G) (Duo core)/ 10.1" LED Backlight WSVGA Screen (1024x600)/ SO-DIMM 1GB / 250GB HDD/ Intel GMA 3150 integrated graphics/ 802.11b/g/n Lan 10/100/ 6 Cell Polymer ~11 hrs khoi luong 1.12kg/ Free DOS/ made in China/ Siêu mỏng , siêu nhẹ ,Vỏ công nghệ IMR(Imprint Mirror Reflection) bóng chống xước , Bàn phím cỡ lớn như Notebook , Super Hybrid Engine , Digital Array Mic , Dolby suround, Camera 0.3MP, VGA Out , MMC/ SD(SDHC) card reader , 2 USB
6,900,000 12 Tháng Eee PC ASUS 1015PEM BLU007 (Màu xanh) Pin 9~10h
698 Eee PC ASUS 1015PEM RED010W (Màu đỏ) Pin 9~10h
• Intel® Atom™ N550 (2x1.5G) (Duo core)/ 10.1" LED Backlight WSVGA Screen (1024x600)/ SO-DIMM 1GB / 250GB HDD/ Intel GMA 3150 integrated graphics/ 802.11b/g/n Lan 10/100/ 6 Cell Polymer ~11 hrs khoi luong 1.12kg/ Free DOS/ made in China/ Siêu mỏng , siêu nhẹ ,Vỏ công nghệ IMR(Imprint Mirror Reflection) bóng chống xước , Bàn phím cỡ lớn như Notebook , Super Hybrid Engine , Digital Array Mic , Dolby suround, Camera 0.3MP, VGA Out , MMC/ SD(SDHC) card reader , 2 USB
6,900,000 12 Tháng Eee PC ASUS 1015PEM RED010W (Màu đỏ) Pin 9~10h
699 LENOVO G470-B940
• CPU : Intel® B940- 2 x 2.0Ghz/2M/1333Mhz FSBChipset : Intel® P55 ;Memory : 2GB DDR3 at 1333MHz ;HDD : 500GB - 5400rpm SATA;VGA : Mobile Intel® HD 3000 Graphics Media Accelerator (share)Display : 14 Widescreen HD glossy WLED display with TrueLife™ Panel/Webcam 2.0MP.Wireless : 802.11b,g,nOptical : DVD+/-RW (DVD/CD read/write)Card Reader : 4 in 1 (SD/MMC/MS/MS Pro)LAN : 10/100Mbps, 4 USB 2.0,BluetoothBattery : Lion 6 cell Lion ; Software : Free DOSWeight : 2.2kg ; Color : Black
9,300,000 12 Tháng LENOVO G470-B940
700 Acer Aspire AS4749Z-B962G32Mnkk
• Acer Aspire AS4749Z-B962G32Mnkk.LX.RR50C.019
• Intel Pentuim Dual Core B960 (2.2GHz / 3MB cache)/ 2GB DDR3/ 320GB HDD/ Intel HD Graphics
• DVD-RW/ 14" LED LCD/ Cardreader/ Bluetooth/ USB 3.0/ Camera/ LAN/ Pin 6 Cell/ Weight 2.3 Kg/ Wifi a/b/g/n/Linux -
8,099,000 12 Tháng Acer Aspire AS4749Z-B962G32Mnkk
701 SONY VAIO - EA3UFX/BJ
• Processor Intel Core i3-370M (2.4GHz, 3Mb L3 Cache, 1066Mhz FSB)
• Ram 4Gb DDR3 Buss 1066Mhz
• Ổ đĩa cứng 500Gb (ATA)- 5400rpm
• Ổ đĩa quang DVD±RW SuperMulti
• Màn hình 14” WXGA (1366x768)
• Graphics Intel HD Graphics
• Wireless 802.11 b/g/n
• Giao tiếp mở rộng 4xUSB Port 2.0/ VGA/HDMI/RJ-45/ Headphone Out/ Lan10/100/ Microphone in/ Express Card/ Card reader...
• Camera 1.3Mpx
• Pin 6 Cell Lithium-Ion
• Trọng lượng 2.2Kg
• OS Window 7 Home Premium 64Bit
15,990,000 12 Tháng SONY VAIO - EA3UFX/BJ
702 SONY VAIO - EC22FX/BI
• Intel Core i3-350M 2.26GHz 3072MB RAM (8192MB max) 17.3” LED Backlight (1600x900) 320GB HDD (5400rpm) DL DVD+R/W Drive WiFi (802.11b/g/n) Gigabit Ethernet Built-In Webcam & Microphone ATI Mobility Radeon HD 5470 (512MB Dedicated) HDMI Windows 7 Home Premium 64-bit (White)
15,990,000 12 Tháng SONY VAIO - EC22FX/BI
703 SONY VAIO EE23 FX/BI/
• AMD P320 (2.1Ghz)/ 4Gb / 320Gb /ATI 4250/ DVDRW/15.5" / Windows 7/ (RFB)
12,799,000 12 Tháng SONY VAIO EE23 FX/BI/
704 SONY VAIO EE21 FX/BI/
• AMD P320 (2.1Ghz)/ 3Gb / 320Gb /ATI 4250/ DVDRW / 15.5" / Windows 7 (RFB)
12,399,000 12 Tháng SONY VAIO EE21 FX/BI/
705 Samsung RV409 NP-RV409-S01VN
• Intel Core i3 -380 (2*2.53GHz,3Mb)/
• 2GB DDR3/
• 320Gb Sata HDD/
• VGA 512MB/
• 14.0 Gloss/
• DVD-RW/
• Nic/ Webcam/ BT/HDMI/ 6 Cell/ Dos
• Made in China./
11,500,000 12 Tháng Samsung RV409 NP-RV409-S01VN
706 Apple iPad2 64GB Wi-Fi + 3G
• * Tích hợp hệ thống định vị toàn cầu GPS

• * Mạng không dây Wi-Fi, 3G

• * Bộ vi xử lý 1GHz dual-core Apple A5 high-performance

• * 64GB bộ nhớ trong

• * Trọng lượng: 607g
18,299,000 12 Tháng Apple iPad2 64GB Wi-Fi + 3G
Thiết bị an ninh
STT Tên sản phẩm Giá (VNĐ) Bảo hành Đặt mua
1 TTC 6942L
• 1/3" H.R Color CCD image sensor, Standard TVLines,0.1lux/F2.0 0 lux (IR on ) Xem đêm 35m.Lens : f4.0mm/F2.0 . Lens Angle 75° (Tiêu chuẩn ngoài trời hình ảnh chung thực)
1,650,000 12 Tháng TTC 6942L
2 TTC 124
• 1/3" H.R Color CCD image sensor, Standard TVLines,0.1lux/F2.0 0 lux (IR on ) Xem đêm 25m.Lens : f4.0mm/F2.0 . Lens Angle 75° (cho hình ảnh chung thực)
1,150,000 12 Tháng TTC 124
3 Camera Dome hồng ngoại chống va đập GOLDEYE IRD93
• · Cảm biến hình ảnh: 1/3' Sony Super HAD CCD.
• · Hệ: PAL/NTSC.
• · Ống kính: 4.0mm, 6/8 mm option.
• · Góc quan sát: 85 độ.
• · Độ phân giải: 420 TV Lines.
• · Độ nhạy sáng: 0 Lux ở khoảng cách 15 mét.
• · Chức năng Day & Night.
• · 24 đèn LED hồng ngoại với cảm biến CDS.
• · Ngõ ra video: 1Vp-p Video Composite.
• · Điện áp hoạt động: 6-18VDC, tối đa 220mA.
• · Kích thước: 80x93mm.
• · Trọng lượng: 200g.
• · Sản xuất tại Malaysia.
• · Bảo hành: 12 tháng.
2,077,600 12 Tháng Camera Dome hồng ngoại chống va đập GOLDEYE IRD93
4 Camera Dome hồng ngoại GOLDEYE IRD48
• · Cảm biến hình ảnh: 1/3" Sony Super HAD CCD.
• · Hệ: PAL/NTSC.
• · Ống kính: 4.0mm, 6/8/12mm option.
• · Góc quan sát: 85 độ.
• · Độ phân giải: 420 TV Lines.
• · Độ nhạy sáng: 0 Lux ở khoảng cách 10 mét.
• · 18 đèn LED hồng ngoại với cảm biến CDS.
• · Chức năng Day&Night(Color Kill).
• · Ngõ ra video: 1Vp-p Video Composite.
• · Điện áp hoạt động: 6-18VDC, tối đa 180mA.
• · Kích thước:80x95mm.
• · Trọng lượng: 200g.
• · Sản xuất tại Malaysia.
• · Bảo hành: 12 tháng.
1,823,200 12 Tháng Camera Dome hồng ngoại GOLDEYE IRD48
5 SONY SNC-RZ30P
• Camera màu nối mạng khả năng Pan/Tilt/Zoom.
• Tích hợp web server.
• Theo dõi từ xa bằng PCs sử dụng chương trình Microsoft Internet Explorer hoặc phần mềm kiểm IMZRS thông minh của Sony.
• Ethernet 100 Base-TX/10 Base-T.
• Cơ chế điều khiển xoay Pan/Tilt nhẹ nhàng với tốc độ cao.
• Phóng quang học 25x với khả năng tự chỉnh tiêu cự, Phóng hình kỹ thuật số 300x.
• Chất lượng hình ảnh tốt – 1/6 type 800,000 pixel IT Super HAD CCD with a DSP.
• Độ nhạy sáng màu: 3.0 lx (50 IRE).
• Chuẩn nén JPEG lên tới 25 fps với chất lượng VGA (640 x 480).
• Bốn cỡ ảnh để chọn (gồm 736 x544).
• Truyền hình ảnh bằng FTP hoặc SMTP.
• Chức năng dò chuyển động và kích hoạt báo động.
• Hai khe mở rộng loại PCMCIA II- hỗ trợ thẻ nhớ Memory Stick, thẻ nhớ Memory Stick Flash ATA và thẻ ATA HDD.
• Ngõ ra composite video để xem và ghi tại chỗ.
• Giao diện RS-232C/RS-485 điều khiển và vận hành từ xa.
• 50 người sử dụng có thể truy cập cùng lúc.
• Khả năng nhớ 16 vị trí cài đặt trước và 5 kiểu quét.
• Chế độ ngày/đêm cho phép quan hình ảnh ở điều kiện ánh sáng thấp.
51,304,000 12 Tháng SONY SNC-RZ30P
6 Camera Dome hồng ngoại GOLDEYE IRD28
• · Cảm biến hình ảnh: 1/3" Interline Transferred CCD.
• · Hệ: PAL/NTSC.
• · Ống kính: 4.0mm, 6/8/12mm option.
• · Góc quan sát: 85 độ.
• · Độ phân giải: 420 TV Lines.
• · Độ nhạy sáng: 0 Lux ở khoảng cách 8 mét.
• · 18 đèn LED hồng ngoại với cảm biến CDS.
• · Vỏ che nhựa ABS màu đen.
• · Ngõ ra video: 1Vp-p Video Composite.
• · Điện áp hoạt động: 6-18VDC, tối đa 180mA.
• · Kích thước:80x95mm.
• · Trọng lượng: 200g.
• · Sản xuất tại Malaysia.
• · Bảo hành: 12 tháng.
1,123,600 12 Tháng Camera Dome hồng ngoại GOLDEYE IRD28
7 SONY SNC-Z20P
• Camera màu cố định quan sát qua mạng IP với ống kính phóng ảnh tích hợp.
• Theo dõi từ xa bằng PCs sử dụng chương trình Microsoft Internet Explorer hoặc phần mềm kiểm IMZRS thông minh của Sony.
• Ethernet 100Base-TX/10Base-T.
• Cấp điện qua Ethernet (PoE).
• Truy cập đồng thời lên đến 50 người.
• Vận hành dựa trên giao diện GUI dễ sử dụng.
• Ống kính phóng ảnh 18x với tiêu cự chỉnh tự động(216x với phóng ảnh kỹ thuật số).
• Chất lượng hình ảnh cao – CCD loại ¼ với công nghệ Exwave HAD.
• Độ nhạy cao – 0.7 lx (màu)/0.01 lx (trắng/đen) với F1.4.
• Hỗ trợ chuẩn nén JPEG.
• Ngõ ra Analog composite video để quan sát và ghi hình tại chỗ.
• Truyền hình ảnh bằng FTP hoặc SMTP.
• Một khe cắm thẻ PC - hỗ trợ thẻ nhớ Memory Stick, thẻ nhớ Flash ATA và thẻ ATA HDD.
• Khả năng kết nối không dây.
• Chức năng phát hiện hoạt động và kích hoạt báo động.
• Giao diện điều khiên “trong suốt” RS-232C để điều khiển và vận hành thiết bị ngoại vi.
• Chế độ ngày/đêm – cho phép quan sát ngay cả trong điều kiện ánh sáng yếu.
• Nguồn điện từ bên ngoài AC 24V hoặc DC 12V.
43,502,400 12 Tháng SONY SNC-Z20P
8 Camera ngụy trang GOLDEYE MMS63HV
• · Thích hợp sử dụng cho Tiền sảnh, hành lang, sân bay, quầy thu ngân, cửa hàng…
• · Cảm biến hình ảnh: 1/3' Sony Super HAD CCD.
• · Hệ: PAL/NTSC.
• · Ống kính thay đổi được: 3.7 - 12mm, Auto-Iris.
• · Góc quan sát: nhỏ hơn 90 độ.
• · Độ phân giải: 520 TV Lines.
• · Độ nhạy sáng: 1 lux.
• · Ngõ ra video: 1Vp-p Video Composite.
• · Điện áp hoạt động: 6-18VDC, 1.2W.
• · Kích thước: 20x24x24 cm.
• · Trọng lượng: 6kg.
• · Sản xuất tại Malaysia.
• · Bảo hành: 12 tháng.
8,140,800 12 Tháng Camera ngụy trang GOLDEYE MMS63HV
9 SONY SNC-CM120
• Thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng an ninh
• Được trang bị CDD quét liên tục nâng cao với công nghệ ExwavePRO
• Cảm biến hình ảnh 1/3 inch, độ phân giải 1320000 pixel
• Ống kính 2.1x, vari-focal zoom . Chức năng ngày đêm, phát hiện chuyển động
• Ánh sáng tối thiểu: màu 0,6lux. Trắng đen 0,01lux
• Độ phân giải ngang 600 TV Lines
• Chức năng Light Funnel giúp tăng độ nhạy sáng cho hình ảnh ngay cả khi trong đêm
• Ethernet 10Base-T/100Base-TX (RJ-45)
41,446,000 12 Tháng SONY SNC-CM120
10 Camera ngụy trang GOLDEYE MMS63H
• · Thích hợp sử dụng cho Tiền sảnh, hành lang, sân bay, quầy thu ngân, cửa hàng…
• · Cảm biến hình ảnh: 1/3' Sony Super HAD CCD.
• · Hệ: PAL/NTSC.
• · Ống kính: 4.0mm, 6/8mm Option.
• · Góc quan sát: 68 độ.
• · Độ phân giải: 480 TV Lines.
• · Độ nhạy sáng: 0.2 lux.
• · Ngõ ra video: 1Vp-p Video Composite.
• · Điện áp hoạt động: 6-18VDC, 1.2W.
• · Kích thước: 20x24x24 cm.
• · Trọng lượng: 6kg.
• · Sản xuất tại Malaysia.
• · Bảo hành: 12 tháng.
6,974,800 12 Tháng Camera ngụy trang GOLDEYE MMS63H
11 SONY SNC-CS11
• - Image device 1/4-type Progressive Scan CCD with ExwavePRO Technology
• - Supporting h.264 at 30 fps resolution QVGA
• - Horizontal resolution 400 TVL
• - Min. illumination 1.7lx at F1.0 in color.
• - Power requirements AC 24V, DC 12V, PoE
16,239,000 12 Tháng SONY SNC-CS11
12 SONY SNC-P5
• - All-in-one JPEG/MPEG-4 Network Pan-Tilt colour video camera. Quay ngang từ -600 đến +600, quay lên xuống -650 đến +100. Zoom 3x Optical.
• - Truyền hình ảnh chất lượng cao ở băng thông giới hạn (chỉ có 500kbps cho 25fbp ở chế độ VGA).
• - Bộ cảm biến CCD cho hình ảnh 330k pixels ở chế độ VGA.
• - 2 ngõ giao tiếp audio cho các ứng dụng điều khiển giám sát.
• - Camera tích hợp cho âm thanh trong trẻo, rõ ràng.
• - Cổng nối với bộ cảm biến gắn ngoài, chức năng báo động và gởi mail thông báo tình trạng báo động.
• Có khả năng kết nối không dây (Optional) khi sử dụng card wireless LAN của Sony (SNCA-CFW1)
16,430,000 12 Tháng SONY SNC-P5
13 Camera ngụy trang GOLDEYE MATM63H
• · Thích hợp sử dụng cho Tiền sảnh, hành lang, sân bay, quầy thu ngân, cửa hàng…
• · Cảm biến hình ảnh: 1/3' Sony Super HAD CCD.
• · Hệ: PAL/NTSC.
• · Ống kính: 4mm.
• · Góc quan sát: 68 độ.
• · Độ phân giải: 480 TV Lines.
• · Độ nhạy sáng: 0.1 lux.
• · Ngõ ra video: 1Vp-p Video Composite.
• · Điện áp hoạt động: 6-18VDC, 1.2W.
• · Trọng lượng: 220g.
• · Sản xuất tại Malaysia.
• · Bảo hành: 12 tháng.
5,384,800 12 Tháng  Camera ngụy trang GOLDEYE MATM63H
14 SONY SNC-RZ50P
• Nhiều định dạng nén để lựa chọn như MPEG-4, JPEG, và H.264
• Chức năng tích hợp khung ảnh sống động
• Khả năng điều khiển Pan/Tilt/Zoom
• 1/4-type Super HAD CCD™
• Tốc độ khung ảnh cao
• Khả năng mã hóa kép (cho 2 luồng video với codec khác nhau)
• Chức năng chống rung hình
• Chức năng “Ngày/Đêm”
• Dò tìm chuyển động thông minh
• Dò tìm đối tượng thông minh
• Hỗ trợ cổng đầu vào cho cảm biến (Sensor) /Đầu ra cho báo động (Alarm)
• Lưu trữ hình ảnh trước/sau khi báo động
• Truyền hình ảnh sử dụng giao thức FTP/SMTP
• Chức năng chống xâm nhập bất hợp pháp camera
• Khả năng truy cập đồng thời
• Khả năng truyền hình ảnh tới nhiều người cùng lúc (multicasting)
• Bộ phận lọc IP
• Bảo vệ bằng mật mã
• Khe cắm thẻ loại Compact Flash TM và Khe cắm thẻ PC
• Hỗ trợ kết nối không dây
• Âm thanh song hướng
• Chức năng báo động bằng giọng nói
• Giao diện GUI dễ sử dụng
• Thiết kế gọn và tao nhã với vỏ bọc phía sau
• Lắp đặt linh hoạt
• Ngõ ra Analog Composite Video
62,518,800 12 Tháng SONY SNC-RZ50P
15 Camera ngụy trang GOLDEYE PIR73N
• · Cảm biến hình ảnh: 1/3' Interline CCD.
• · Hệ: PAL/NTSC.
• · Ống kính: 3.6mm.
• · Góc quan sát: 92 độ.
• · Độ phân giải: 420 TV Lines.
• · Độ nhạy sáng: 0.5 lux.
• · Ngõ ra video: 1Vp-p Video Composite.
• · Điện áp hoạt động: 9-14VDC.
• · Trọng lượng: 150g
• · Sản xuất tại Malaysia.
• · Bảo hành: 12 tháng.
3,158,800 12 Tháng Camera ngụy trang GOLDEYE PIR73N
16 SONY SNC-RX550P
• Khả năng Pan/Titl/Zoom với quay ngang 360o liên tục, không điểm dừng
• Hình ảnh chất lượng cao, độ nhạy cao
• Các định dạng nén JPEG, MPEG-4, H.264 để lựa chọn
• Tốc độ khung ảnh cao
• Khả năng mã hóa kép
• Hình ảnh ổn định
• Chức năng “ngày/đêm”
• Chức năng chống thâm nhập trái phép vào camera
• Chức năng phát hiện chuyển động video tiên tiến
• Chức năng theo dõi đối tượng không mong muốn
• Đầu vào cho cảm biến/ đầu ra cho báo động
• Lưu hình ảnh trước/sau khi báo động
• Truyền hình ảnh qua FTP/SMTP
• Truy cập đồng thời
• Khả năng truyền hình ảnh tới nhiều người cùng lúc (multicasting)
• Bộ phận lọc IP
• Bảo vệ bằng mật mã
• Khe cắm thẻ nhớ Memory Stick và khe cắm card PC
72,758,400 12 Tháng SONY SNC-RX550P
17 Camera dạng đĩa bay GOLDEYE FS65H
• · Cảm biến hình ảnh: 1/3' Interline CCD.
• · Hệ: PAL/NTSC.
• · Ống kính: 4.0mm, 6/8/12mm option.
• · Góc quan sát: 85 độ.
• · Độ phân giải: 520 TV Lines.
• · Độ nhạy sáng: 0.5 lux.
• · Ngõ ra video: 1Vp-p Video Composite.
• · Điện áp hoạt động: 6-18VDC, 0.7W.
• · Trọng lượng: 150g.
• · Sản xuất tại Malaysia.
• · Bảo hành: 12 tháng.
2,522,800 12 Tháng  Camera dạng đĩa bay GOLDEYE FS65H
18 Camera dạng đĩa bay GOLDEYE FS65
• · Cảm biến hình ảnh: 1/3 inch Interline CCD.
• · Hệ: PAL/NTSC.
• · Ống kính: 4.0mm, 6/8/12mm option.
• · Góc quan sát: 85 độ.
• · Độ phân giải: 420 TV Lines.
• · Độ nhạy sáng: 0.5 lux.
• · Ngõ ra video: 1Vp-p Video Composite.
• · Điện áp hoạt động: 6-18VDC, 0.7W.
• · Trọng lượng: 150g.
• · Sản xuất tại Malaysia.
• · Bảo hành: 12 tháng.
1,886,800 12 Tháng  Camera dạng đĩa bay GOLDEYE FS65
19 SONY SNC-RZ25P
• Hỗ trợ âm thanh song hướng
• Camera màu nối mạng ‘Tất-cả-trong-một’ tích hợp Pan/Tilt/Zoom
• Chuẩn nén MPEG-4 và JPEG
• Theo dõi từ xa bằng PCs sử dụng chương trình Microsoft Internet Explorer hoặc phần mềm kiểm IMZRS thông minh của Sony
• Ehthernet 100Base-TX/10Base-T
• Ống kính zoom 18x và tự chỉnh tiêu cự cho phép bao quát một không gian quan sát rộng lớn
• Chất lượng hình ảnh cao
• Độ nhạy sang cao – 0.7 lx (F1 4, 50IRE)
• Tốc độ khung ảnh cao lên đến 25 fps (SNC-RZ25P) với cỡ ảnh 320 x 240
• Sáu kích cỡ hình ảnh để lựa chọn
• Phạm vi xoay ngang (Pan) 340o và xoay đứng (Tilt) 120o
• Ngõ vào cho micro ngoài và ngõ ra cho loa để theo theo dõi có âm thanh hỗ trợ
• Chức năng Ngày/Đêm
• Chức năng “Adaptive rate control” cho hình ảnh mịn nhờ tự động điều chỉnh độ nén và tốc độ khung ảnh
• Khả năng truyền hình ảnh tới nhiều người cùng lúc (multicasting)
• Cho phép truy cập đồng thời lên đến 20 người (chế độ JPEG) và 10 người (chế độ MPEG-4)
• Chức năng an ninh mạng - Bộ phận lọc IP/Bảo vệ bằng mật mã
• Phát hiện cử động và kích hoạt báo động
• Truyền hình ảnh qua FTP và SMTP
• Khe cắm thẻ loại Compact FlashTM - hỗ trợ card không dây SNCA-CFW1 tùy chọn hoặc thẻ Compact FlashTM
• Có thể treo tường hoặc treo trần
• Ngõ ra Analog composite video để xem và ghi hình tại chỗ
31,588,000 12 Tháng SONY SNC-RZ25P
20 Camera ngụy trang giả loa treo tường GOLDEYE VCC93H
• – Camera giả loa treo tường
• – Cảm biến hình ảnh 1/3' Sony Super HAD CCD.
• – Độ phân giải 560 TV Lines
• – Độ nhạy sáng 0.1 Lux
• – Ống kính 3.6mm. Tùy chọn : 2.9 / 6 / 8 / 12mm
• – OSD menu (D&N, BLC, Shuttle, Brightness/Contrast, Tiltle, …)
• – Nguồn điện: 6-18VDC.
• – Dòng điện tiêu thụ: 75mA.
• – Kích thước: 104x65mm.
• – Trọng lượng: 200g
• – Sản xuất tại Malaysia.
• – Bảo hành: 12 tháng.
3,052,800 12 Tháng  Camera ngụy trang giả loa treo tường GOLDEYE VCC93H
21 Camera ngụy trang giả loa treo tường GOLDEYE VCC93
• – Camera giả loa treo tường.
• – Cảm biến hình ảnh 1/3' Sony Super HAD CCD.
• – Độ phân giải 420 TV Lines
• – Độ nhạy sáng 0.1 Lux
• – Ống kính 3.6mm. Tùy chọn : 2.9 / 6 / 8 / 12mm
• – OSD menu (D&N, BLC, Shuttle, Brightness/Contrast, Tiltle, …)
• – Nguồn điện: 6-18VDC.
• – Dòng điện tiêu thụ: 75mA.
• – Kích thước: 104x65mm.
• – Trọng lượng: 200g
• – Sản xuất tại Malaysia.
• – Bảo hành: 12 tháng.
2,098,800 12 Tháng Camera ngụy trang giả loa treo tường GOLDEYE VCC93
22 SONY SNC-DF50P
• - Image device 1/3 type CCD with Dynaview
• - 3.6x Vari-focal auto iris lens
• - Supporting h.264 at 30 fps, resolution VGA (640 x 480)
• - Horizontal resolution 480 TVL
• - Min. illumination 0.7lx at F1.3 in color
• - Power requirements AC 24V, DC 12V, PoE
38,202,400 12 Tháng SONY SNC-DF50P
23 Camera ngụy trang mini GOLDEYE MC560
• – Cameras ống kính lỗ kim
• – Cảm biến hình ảnh 1/3 inch Sony Super HAD CCD II.
• – Độ phân giải 520 TV Lines
• – Độ nhạy sáng 0.5 lux
• – Nguồn điện: 12VDC.
• – Dòng điện tiêu thụ: 140mA.
• – Kích thước: 31.8 x 31.8 x 29.6mm.
• – Trọng lượng: 50g
• – Sản xuất tại Malaysia.
• – Bảo hành: 12 tháng.
2,522,800 12 Tháng  Camera ngụy trang mini GOLDEYE MC560
24 Camera ngụy trang mini GOLDEYE MCC-850P1
• – Camera mini 34x34mm
• – Ống kính lỗ kim 3.6mm
• – Cảm biến hình ảnh 1/3' Sony Super HAD CCD
• – Độ phân giải 420 TV Lines
• – Độ nhạy sáng 0.5 Lux
• – Nguồn điện: 9-14VDC.
• – Dòng điện tiêu thụ: 50mA.
• – Kích thước: 104x65mm.
• – Trọng lượng: 48g
• – Sản xuất tại Malaysia.
• – Bảo hành: 12 tháng.
2,374,400 12 Tháng Camera ngụy trang mini GOLDEYE MCC-850P1
25 Camera ngụy trang mini GOLDEYE MC865
• – Cameras ống kính lỗ kim
• – Cảm biến hình ảnh 1/3 inch Sony Super HAD CCD II
• – Độ phân giải 600 TV Lines
• – Độ nhạy sáng 0.1 lux
• – Chức năng ngày và đêm.
• – Chức năng phát hiện chuyển động.
• – Hỗ trợ đa ngôn ngữ Full OSD.
• – Nguồn điện: 12VDC.
• – Dòng điện tiêu thụ: 80mA.
• – Kích thước: 31.8 x 31.8 x 22.8mm.
• – Trọng lượng: 50g
• – Sản xuất tại Malaysia.
• – Bảo hành: 12 tháng.
2,310,800 12 Tháng Camera ngụy trang mini GOLDEYE MC865
26 Camera thân gắn ngoài trời GOLDEYE WSC93HV
• – Camera thân màu 1/3 inch Sony Super HAD CCD.
• – Độ phân giải 560 TV Lines.
• – Độ nhạy sáng 0.05 Lux.
• – Ống kính tự đồng điều chỉnh độ sáng 2.8 - 10.5mm, tùy chọn 4-9mm / 2.6-6mm / 9-22mm
• – Day & Night, White Peak Masking, Super Wide Dynamic
• – OSD menu (D&N, BLC, Shuttle, Brightness/Contrast, Tiltle, …)
• – Kích thước: 230 x 76 mm.
• – Trọng lượng: 0.5 kg.
• – Sản xuất tại Malaysia.
• – Bảo hành: 12 tháng.
4,112,800 12 Tháng Camera thân gắn ngoài trời GOLDEYE WSC93HV
27 SONY SNC-DF80P
• - Image device 1/3 type SuperExwave CCD
• - 3.6x Vari-focal auto iris lens
• - Supporting h.264 at 30 fps, resolution VGA (640 x 480)
• - Horizontal resolution 540 TVL
• - Min. illumination 0.6lx at F1.3 in color, 0.06lx at B/W (Day/Night).
• - Power requirements AC 24V, DC 12V, PoE
46,449,200 12 Tháng SONY SNC-DF80P
28 Camera thân gắn ngoài trời GOLDEYE WSC93V
• – Camera thân màu 1/3 inch Sony Super HAD CCD.
• – Độ phân giải 420 TV Lines.
• – Độ nhạy sáng 0.05 Lux.
• – Ống kính tự đồng điều chỉnh độ sáng 2.8 - 10.5mm, tùy chọn 4-9mm / 2.6-6mm / 9-22mm
• – Day & Night, White Peak Masking, Super Wide Dynamic
• – OSD menu (D&N, BLC, Shuttle, Brightness/Contrast, Tiltle, …)
• – Kích thước: 230 x 76 mm.
• – Trọng lượng: 0.5 kg.
• – Sản xuất tại Malaysia.
• – Bảo hành: 12 tháng.
3,370,800 12 Tháng  Camera thân gắn ngoài trời GOLDEYE WSC93V
29 Camera thân mini outdoor GOLDEYE WMC65H
• · Cảm biến hình ảnh: 1/3' Interline Transferred Sony Super HAD CCD.
• · Hệ: PAL/NTSC.
• · Ống kính:3.6mm, 6/8/12mm Option.
• · Góc quan sát: 92 độ.
• · Độ phân giải: 520 TV Lines.
• · Độ nhạy sáng: 0.05 Lux.
• · Chức năng Day&Night.
• · Ngõ ra video: 1Vp-p Video Composite.
• · Điện áp hoạt động: 6-18VDC, tối đa 75mA.
• · Kích thước: 104x65mm.
• · Trọng lượng: 200g.
• · Sản xuất tại Malaysia.
• · Bảo hành: 12 tháng.
2,522,800 12 Tháng  Camera thân mini outdoor GOLDEYE WMC65H
30 SONY SNC-DS60
• CDD quét liên tục với công nghệ ExwavePRO
• Chất lượng hình ảnh JPEG với giải thuật bitrate hằng
• Thiết lập nhiều đường cong gamma. Treo trần hoặc treo tường. Dễ dàng điều chỉnh góc nhìn
• Ống kính zoom tiêu cự thay đổi/ góc nhìn rộng
• Điều chỉnh rõ hình nhanh chóng. Công nghệ điều chỉnh ống kính Ball-Joint
• Thiết kế chống va đập, nhỏ gọn. Lựa chọn chuẩn hình ảnh JPEG và MPEG-4
• Khả năng hỗ trợ 2 chuẩn hình ảnh đồng thời
• Chức năng ngày/đêm. Chức năng âm thanh 2 chiều. Báo động bằng âm thanh
• Kiến trúc DEPA – xử lý hình ảnh thông minh. Theo dõi chuyển động thông minh
• Đầu vào cảm ứng/ đầu ra báo động. Chuẩn IEEE802.1X
• Hiển thị ngày/giờ. Chức năng che vật thể. Ngỏ ra hình ảnh tương tự
• Nguồn 24V AC, 12V DC hay PoE. Hỗ trợ 10 người truy cập đồng thời
• Khả năng Multicasting (hình ảnh được gửi cho 1 nhóm người)
35,976,400 12 Tháng SONY SNC-DS60
31 Camera thân mini outdoor GOLDEYE WMC65
• · Cảm biến hình ảnh: 1/3' Interline Transferred Sony Super HAD CCD.
• · Hệ: PAL/NTSC.
• · Ống kính:3.6mm, 6/8/12mm Option.
• · Góc quan sát: 92 độ.
• · Độ phân giải: 420 TV Lines.
• · Độ nhạy sáng: 0.05 Lux.
• · Chức năng Day&Night.
• · Ngõ ra video: 1Vp-p Video Composite.
• · Điện áp hoạt động: 6-18VDC, tối đa 75mA.
• · Kích thước: 104x65mm.
• · Trọng lượng: 200g.
• · Sản xuất tại Malaysia.
• · Bảo hành: 12 tháng.
1,738,400 12 Tháng Camera thân mini outdoor GOLDEYE WMC65
32 SONY SNC-DM160
• CDD quét liên tục với công nghệ ExwavePRO
• Camera Megapixel – độ phân giải cao. Chức năng “Light funnel” cho độ phân nhạy cao
• Chất lượng hình ảnh JPEG với giải thuật bitrate hằng. Thiết lập nhiều đường cong gamma
• Treo trần hoặc treo tường. Dễ dàng điều chỉnh góc nhìn
• Ống kính zoom tiêu cự thay đổi/ góc nhìn rộng. Điều chỉnh rõ hình nhanh chóng. Công nghệ điều chỉnh ống kính Ball-Joint
• Thiết kế chống va đập, nhỏ gọn. Lựa chọn chuẩn hình ảnh JPEG và MPEG-4
• Khả năng hỗ trợ 2 chuẩn hình ảnh đồng thời. Chức năng ngày/đêm. Chức năng âm thanh 2 chiều. Báo động bằng âm thanh
• Kiến trúc DEPA – xử lý hình ảnh thông minh. Theo dõi chuyển động thông minh
• Chuẩn IEEE802.1X. Chức năng trích hình (Cropping), SolidPTZ
• Hiển thị ngày/giờ. Chức năng che vật thể
• Ngỏ ra hình ảnh tương tự. Nguồn 24V AC, 12V DC hay PoE. Hỗ trợ 10 người truy cập đồng thời
• Khả năng Multicasting (hình ảnh được gửi cho 1 nhóm người)
42,781,600 12 Tháng SONY SNC-DM160
33 Camera Dome outdoor chống va đập ống kính điều chỉnh được GOLDEYE CWD65HV
• · Cảm biến hình ảnh: 1/3' Sony Super HAD CCD.
• · Hệ: PAL/NTSC.
• · Ống kính: Tự động điều chỉnh độ sáng và điều chỉnh tiêu cự được từ 3.7 – 12mm.
• · Góc quan sát: 92 độ.
• · Độ phân giải: 520 TV Lines.
• · Độ nhạy sáng: 0.1 lux.
• · Ngõ ra video: 1Vp-p Video Composite.
• · Điện áp hoạt động: 6-18VDC, 75mA.
• · Kích thước:90x120mm.
• · Trọng lượng: 1kg.
• · Sản xuất tại Malaysia.
• · Bảo hành: 12 tháng.
4,430,800 12 Tháng Camera Dome outdoor chống va đập ống kính điều chỉnh được GOLDEYE CWD65HV
34 SONY SNC-CS50P
• - Image device 1/3 type SuperExwave CCD
• - CS-mount 2.7x Vari-focal auto iris lens
• - Supporting h.264 at 30 fps, resolution VGA (640 x 480)
• - Horizontal resolution 540 TVL
• - Min. illumination 0.4lx at F0.95 in color, 0.04lx at B/W (Day/Night).
• - Power requirements AC 24V, DC 12V, PoE
45,728,400 12 Tháng SONY SNC-CS50P
35 Camera Dome outdoor chống va đập ống kính điều chỉnh được GOLDEYE CWD65V
• · Cảm biến hình ảnh: 1/3' Sony Super HAD CCD.
• · Hệ: PAL/NTSC.
• · Ống kính: Tự động điều chỉnh độ sáng và điều chỉnh tiêu cự được từ 3.7 – 12mm.
• · Góc quan sát: 92 độ.
• · Độ phân giải: 420 TV Lines.
• · Độ nhạy sáng: 0.1 lux.
• · Ngõ ra video: 1Vp-p Video Composite.
• · Điện áp hoạt động: 6-18VDC, 75mA.
• · Kích thước:90x120mm.
• · Trọng lượng: 1kg.
• · Sản xuất tại Malaysia.
• · Bảo hành: 12 tháng.
3,731,200 12 Tháng Camera Dome outdoor chống va đập ống kính điều chỉnh được GOLDEYE CWD65V
36 SONY SNC-CS20
• - Image device 1/4-type Progressive Scan CCD with ExwavePRO Technology
• - 2.7x Vari-focal auto iris lens
• - Supporting h.264 at 30 fps, resolution VGA (640 x 480)
• - Horizontal resolution 400 TVL
• - Min. illumination 0.2lx at F1.0 in color, 0.02lx at B/W (Day/Night).
• - Power requirements AC 24V, DC 12V, PoE
30,782,400 12 Tháng SONY SNC-CS20
37 Camera Dome chống va đập outdoor GOLDEYE CWD65H
• · Cảm biến hình ảnh: 1/3' Sony Super HAD CCD.
• · Hệ: PAL/NTSC.
• · Ống kính: 3.6mm, 2.9/4/6/8/12mm option.
• · Góc quan sát: 92 độ.
• · Độ phân giải: 540 TV Lines.
• · Độ nhạy sáng: 0.1 lux.
• · Ngõ ra video: 1Vp-p Video Composite.
• · Điện áp hoạt động: 6-18VDC, 75mA.
• · Kích thước:90x120mm.
• · Trọng lượng: 1kg.
• · Sản xuất tại Malaysia.
• · Bảo hành: 12 tháng.
3,137,600 12 Tháng Camera Dome chống va đập outdoor GOLDEYE CWD65H
38 Camera Dome chống va đập outdoor GOLDEYE CWD65
• · Cảm biến hình ảnh: 1/3' Sony Super HAD CCD.
• · Hệ: PAL/NTSC.
• · Ống kính: 3.6mm, 2.9/4/6/8/12mm option.
• · Góc quan sát: 92 độ.
• · Độ phân giải: 420 TV Lines.
• · Độ nhạy sáng: 0.1 lux.
• · Ngõ ra video: 1Vp-p Video Composite.
• · Điện áp hoạt động: 6-18VDC, 75mA.
• · Kích thước:90x120mm.
• · Trọng lượng: 1kg.
• · Sản xuất tại Malaysia.
• · Bảo hành: 12 tháng.
2,522,800 12 Tháng  Camera Dome chống va đập outdoor GOLDEYE CWD65
39 SONY SNC-CS10
• - MPEG-4 and JPEG NETWORK COLOR CAMERAS. Model mới nhất 2006.
• - Bộ cảm biến ¼ progressive scanCCD, cho hình ảnh chất lượng cực tốt 400 Tvline (analog video output)
• - Phần mềm IP webser tích hợp sẵn giúp cài đặt – điều khiển đơn giản, hỗ trợ 20 người giám sát đồng thời,
• - Truyền hình ảnh lên đến 30fbp ở chế độ VGA (640 x 480)
• - Focal Length: F=3.0 to 8.0 mm (F1.0 to F1.4). F-number: F1.0 (wide), F1.4 (tele)
• - Hỗ trợ các chức năng đặc biệt: Motion Detection, Pre-/post-alarm recording
• - Hiển thị hình ảnh tốt ngay cả trong điều kiện ánh sáng thấp.
• Hỗ trợ đa hệ NTSC & PAL.
12,974,400 12 Tháng SONY SNC-CS10
40 Camera Dome chống phá hoại GOLDEYE MVD65H
• · Chức năng Day&Night.
• · Cảm biến hình ảnh: 1/3 inch SONY Super HAD CCD.
• · Hệ: PAL/NTSC.
• · Ống kính: 3.6mm, tùy chọn: 6/8/12mm.
• · Góc quan sát: 92 độ.
• · Độ phân giải: 520 TV Lines.
• · Độ nhạy sáng: 0.1 lux.
• · Ngõ ra video: 1Vp-p Video Composite.
• · Điện áp hoạt động: 6-18VDC, 0.6W.
• · OSD menu (D&N, BLC, Shuttle, Brightness, Contrast, Title…).
• · Kích thước:120x92mm.
• · Trọng lượng: 1kg.
• · Sản xuất tại Malaysia.
• · Bảo hành: 12 tháng.
2,586,400 12 Tháng Camera Dome chống phá hoại GOLDEYE MVD65H
41 SONY SNC-P1
• - All-in-one JPEG/MPEG-4 Network colour video camera. Phần mềm IP webser tích hợp sẵn trong máy và trang web cài đặt – điều khiển đơn giản,
• - Truyền hình ảnh chất lượng cao ở băng thông giới hạn (chỉ có 500kbps cho 25fbp ở chế độ VGA).
• - 2 ngõ giao tiếp audio cho các ứng dụng điều khiển giám sát.
• Cổng nối với bộ cảm biến gắn ngoài, chức năng báo động và gởi mail thông báo tình trạng báo động.
9,942,800 12 Tháng SONY SNC-P1
42 Camera Dome chống phá hoại GOLDEYE MVD65
• · Chức năng Day&Night.
• · Cảm biến hình ảnh: 1/3 inch SONY Super HAD CCD.
• · Hệ: PAL/NTSC.
• · Ống kính: 3.6mm, tùy chọn: 6/8/12mm.
• · Góc quan sát: 92 độ.
• · Độ phân giải: 420 TV Lines.
• · Độ nhạy sáng: 0.1 lux.
• · Ngõ ra video: 1Vp-p Video Composite.
• · Điện áp hoạt động: 6-18VDC, 0.6W.
• · OSD menu (D&N, BLC, Shuttle, Brightness, Contrast, Title…).
• · Kích thước:120x92mm.
• · Trọng lượng: 1kg.
• · Sản xuất tại Malaysia.
• · Bảo hành: 12 tháng.
1,950,400 12 Tháng Camera Dome chống phá hoại GOLDEYE MVD65
43 Camera Dome chống va đập GOLDEYE SVD93H
• · Cảm biến hình ảnh: 1/3' Sony Super HAD CCD.
• · Hệ: PAL/NTSC.
• · Ống kính: 3.6mm, 2.9/6/8/12mm Option.
• · Góc quan sát: 92 độ.
• · Độ phân giải: 560 TV Lines.
• · Độ nhạy sáng: 0.05 lux.
• · Ngõ ra video: 1Vp-p Video Composite.
• · Điện áp hoạt động: 6-18VDC, 65mA.
• · OSD menu: Day&Night, BLC, Shuttle, Brightness, Contrast, Tittle…
• · Kích thước: 105x74mm.
• · Trọng lượng: 400g.
• · Sản xuất tại Malaysia.
• · Bảo hành: 12 tháng.
2,522,800 12 Tháng  Camera Dome chống va đập GOLDEYE SVD93H
44 Camera Dome chống va đập GOLDEYE SVD93
• · Cảm biến hình ảnh: 1/3' Sony Super HAD CCD.
• · Hệ: PAL/NTSC.
• · Ống kính: 3.6mm, 2.9/6/8/12mm Option.
• · Góc quan sát: 92 độ.
• · Độ phân giải: 420 TV Lines.
• · Độ nhạy sáng: 0.05 lux.
• · Ngõ ra video: 1Vp-p Video Composite.
• · Điện áp hoạt động: 6-18VDC, 65mA.
• · OSD menu: Day&Night, BLC, Shuttle, Brightness, Contrast, Tittle…
• · Kích thước: 105x74mm.
• · Trọng lượng: 400g.
• · Sản xuất tại Malaysia.
• · Bảo hành: 12 thang
1,886,800 12 Tháng  Camera Dome chống va đập GOLDEYE SVD93
45 Camera Dome ống kính điều chỉnh được GOLDEYE 1465H
• · Cảm biến hình ảnh: 1/3' Interline CCD.
• · Hệ: PAL/NTSC.
• · Ống kính: điều chỉnh được từ 3.7-12mm Auto-Iris.
• · Góc quan sát: nhỏ hơn 90 độ.
• · Độ phân giải: 520 TV Lines.
• · Độ nhạy sáng: 0.1 lux.
• · Ngõ ra video: 1Vp-p Video Composite.
• · Điện áp hoạt động: 6-18VDC, 1.2W.
• · Kích thước: 140x90mm.
• · Trọng lượng: 300g
• · Sản xuất tại Malaysia.
• · Bảo hành: 12 tháng.
3,370,800 12 Tháng Camera Dome ống kính điều chỉnh được GOLDEYE 1465H
46 Camera Dome ống kính điều chỉnh được GOLDEYE 1465
• · Cảm biến hình ảnh: 1/3' Interline CCD.
• · Hệ: PAL/NTSC.
• · Ống kính: điều chỉnh được từ 3.7-12mm Auto-Iris.
• · Góc quan sát: nhỏ hơn 90 độ.
• · Độ phân giải: 420 TV Lines.
• · Độ nhạy sáng: 0.1 lux.
• · Ngõ ra video: 1Vp-p Video Composite.
• · Điện áp hoạt động: 6-18VDC, 1.2W.
• · Kích thước: 140x90mm.
• · Trọng lượng: 300g
• · Sản xuất tại Malaysia.
• · Bảo hành: 12 tháng.
2,586,400 12 Tháng  Camera Dome ống kính điều chỉnh được GOLDEYE 1465
47 Camera Dome chống ngược sáng GOLDEYE 12100
• Cảm biến hình ảnh: 1/3' CMOS Sensor PIXIM.
• · Hệ: PAL.
• · Ống kính: 3.6mm Standard, 2.9 /6/8 /12mm Optional.
• · Góc quan sát: 92 độ.
• · Độ phân giải: 500 TV Lines.
• · Độ nhạy sáng: 0.5 lux.
• · Chức năng chống ngược sáng.
• · Ngõ ra video: 1Vp-p Video Composite.
• · Điện áp hoạt động: 8-18VDC, 2W.
• · Kích thước: 106x75mm.
• · Trọng lượng: 250g
• · Sản xuất tại Malaysia.
• · Bảo hành: 12 tháng.
5,427,200 12 Tháng Camera Dome chống ngược sáng GOLDEYE 12100
48 Camera Dome mini GOLDEYE SD93H
• · Cảm biến hình ảnh: 1/3' Sony Super HAD CCD.
• · Hệ: PAL /NTSC
• · Ống kính: 3.6mm Standard, 2.9 /6/8 /12mm Optional.
• · Góc quan sát: 92 độ.
• · Độ phân giải: 560 TV Lines.
• · Độ nhạy sáng: 0.05 lux.
• · Chức năng lập trình được: Day&Night: On/Off/BW/Color, Electronic Shuttle: Auto/Man, Camera ID: On/Off (8 ký tự), Camera Sharpness, Contrast, Mirror, Masking.
• · Chức năng Day&Night: Color Kill (Tùy chọn).
• · Ngõ ra video: 1Vp-p Video Composite.
• · Điện áp hoạt động: 6-18VDC, 75mA.
• · Kích thước: 106x75mm.
• · Trọng lượng: 150g
• · Sản xuất tại Malaysia.
• · Bảo hành: 12 tháng.
2,374,400 12 Tháng Camera Dome mini GOLDEYE SD93H
49 Camera Dome mini GOLDEYE SD93
• · Cảm biến hình ảnh: 1/3' Sony Super HAD CCD.
• · Hệ: PAL /NTSC
• · Ống kính: 3.6mm Standard, 2.9 /6/8 /12mm Optional.
• · Góc quan sát: 92 độ.
• · Độ phân giải: 420 TV Lines.
• · Độ nhạy sáng: 0.05 lux.
• · Chức năng lập trình được: Day&Night: On/Off/BW/Color, Electronic Shuttle: Auto/Man, Camera ID: On/Off (8 ký tự), Camera Sharpness, Contrast, Mirror, Masking.
• · Chức năng Day&Night: Color Kill (Tùy chọn).
• · Ngõ ra video: 1Vp-p Video Composite.
• · Điện áp hoạt động: 6-18VDC, 75mA.
• · Kích thước: 106x75mm.
• · Trọng lượng: 150g
• · Sản xuất tại Malaysia.
• · Bảo hành: 12 tháng.
1,590,000 12 Tháng Camera Dome mini GOLDEYE SD93
50 SONY SSC-CD77P
• Model SSC-CD77P
• Cảm biến hình ảnh 1/3 inch CCD with Super Exwave technology.
• Độ phân giải hình ảnh 440.000 Pixel (752H x 582V)
• Điều chỉnh độ lợi Chọn On/Off.
• Cân bằng ánh sáng trắng ATW-pro/ATW (Tự động cân bằng ánh sáng trắng).
• Loại ống kính Auto iris vari focal lens.
• Zoom Zoom quang 3,6X, Zoom số 1,5X.
• Góc quan sát chiều ngang 27,7 độ đến 100,8 độ.
• Tiêu cự ống kính f= 2,8 – 10,0 mm.
• Chống ngược sáng (BLC) Chọn On/Off.
• Chức năng Ngày/Đêm Auto/External control.
• Hệ PAL
• Độ phân giải ngang 540 TV Lines.
• Tỉ số Tín hiệu/Nhiễu (S/N) Trên 50 dB (AGC On, Weight On).
• Ánh sáng tối thiểu Color 0,6 Lux, Trắng đen: 0,06 Lux.
• Trọng lượng 1,75kg.
• Kích thước (Rộng x Cao) 177x141 mm.
• Nguồn điện cung cấp 12VDC.
• Công suất tiêu thụ 4W.
15,052,000 12 Tháng SONY SSC-CD77P
51 SONY SSC-CD45P
• Cảm biến hình ảnh1/3 inch CCD with Super HAD technology.
• Độ phân giải hình ảnh440.000 Pixel (752H x 582V)
• Điều chỉnh độ lợiChọn On/Off.
• Cân bằng ánh sáng trắngATW-pro/ATW (Tự động cân bằng ánh sáng trắng).
• Loại ống kínhAuto iris vari focal lens.
• ZoomZoom quang 3,6X, Zoom số 1,5X.
• Góc quan sát chiều ngang27,7 độ đến 100,8 độ.
• Tiêu cự ống kínhf= 2,8 - 10mm.
• Chống ngược sáng (BLC)Chọn On/Off.
• Chức năng Ngày/ĐêmKhông.
• HệPAL
• Độ phân giải ngang540 TV Lines.
• Tỉ số Tín hiệu/Nhiễu (S/N)Trên 50 dB (AGC On, Weight On).
• Ánh sáng tối thiểu0,9 Lux.
• Trọng lượng440g.
• Kích thước (Rộng x Cao)126x97 mm.
• Nguồn điện cung cấp12VDC.
• Công suất tiêu thụ4 W.
8,395,000 12 Tháng SONY SSC-CD45P
52 SONY SSC-CD13VP
• Camera Dome màu, Zoom SONY SSC-CD13VP
• Camera dạng bán cầu (Dome)
• Có khớp xoay 360O
• Cảm biến hình ảnh: ¼ inch SONY SUPER HAD CCD
• Độ phân giải: 480 TV Lines Phân giải cao
• Độ nhạy sáng: 0.4 lux. quan sát ban ngày lẫn ban đêm.
• Ống kính điều chỉnh tiêu cự 3-8mm (Varifocal lens) tự động cân bằng ánh sáng bằng điện ( Auto Iris), 2.66 X Zoom Manual
• Tự động cân bằng Trắng. Auto white Balance-ATW
• Tự động bù sáng & tín hiệu hình ảnh Auto Gain control-AGC
• Chức năng cân chỉnh ánh sáng nền chống ngược sáng. BLC
• Vandal Proof: Vỏ bán cầu chống phá hoại.
• Đường kính: Ø123 mm.
5,384,800 12 Tháng SONY SSC-CD13VP
53 SONY SSC-DC693P
• Camera thân màu SONY SSC-DC693P
• Camera dạng thân chữ nhật.
• Cảm biến hình ảnh: 1/3” CCD with DynaView+TM Technology.
• Độ phân giải: 520 TV Lines. Chuyên nghiệp ban đêm.
• True DAY NIGHT. IRC DC lens. Chuyển sang DAY NIGHT bằng cơ học. Đẹp hơn nhiều so với DAY NIGHT kỹ thuật số.
• Độ nhạy sáng: 0.01 Lux. F1.2
• Tự động cân bằng Trắng. Auto white Balance-ATW Pro cho hình ảnh sáng trắng thực hơn.
• Chức năng cân bằng sáng diện rộng tự động Wider Auto Tracing White (ATW).
• Tự động điều chỉnh độ lợi tín hiệu hình ảnh tốc độ cao Auto Gain control-AGC Turbo.
• Chức năng cân chỉnh ánh sáng nền chống ngược sáng BLC.
• Chống rung màn hình: FLC (Flicker Less Control).
• Tương thích ống kính C/CS. Auto Iris, Varifocal Lens.
• Tương thích ống kính tự động cân bằng sáng (Auto Iris).
10,557,600 12 Tháng SONY SSC-DC693P
54 Camera Dome mini GOLDEYE 993H
• · Cảm biến hình ảnh: 1/3' Sony Super HAD CCD.
• · Hệ: PAL /NTSC
• · Ống kính: 3.6mm Standard, 2.9 /6/8 /12mm Optional.
• · Góc quan sát: 92 độ.
• · Độ phân giải: 560 TV Lines.
• · Độ nhạy sáng: 0.05 lux.
• · Ngõ ra video: 1Vp-p Video Composite.
• · Điện áp hoạt động: 6-18VDC, 50mA.
• · OSD menu: Day&Night, BLC, Shuttle, Brightness, Contrast, Tittle…
• · Trọng lượng: 150g.
• · Sản xuất tại Malaysia.
• · Bảo hành: 12 tháng.
2,035,200 12 Tháng Camera Dome mini GOLDEYE 993H
55 Camera Dome mini GOLDEYE 993
• · Cảm biến hình ảnh: 1/3' Sony Super HAD CCD.
• · Hệ: PAL /NTSC
• · Ống kính: 3.6mm Standard, 2.9 /6/8 /12mm Optional.
• · Góc quan sát: 92 độ.
• · Độ phân giải: 420 TV Lines.
• · Độ nhạy sáng: 0.05 lux.
• · Ngõ ra video: 1Vp-p Video Composite.
• · Điện áp hoạt động: 6-18VDC, 50mA.
• · OSD menu: Day&Night, BLC, Shuttle, Brightness, Contrast, Tittle…
• · Trọng lượng: 150g.
• · Sản xuất tại Malaysia.
• · Bảo hành: 12 tháng.
1,356,800 12 Tháng Camera Dome mini GOLDEYE 993
56 SONY SSC-E433P
• Camera thân màu SONY SSC-E433P
• Camera dạng thân chữ nhật.
• Cảm biến hình ảnh: 1/3” type SONY Super HAD CCD II.
• Độ phân giải: 540 TV Lines. Chuyên nghiệp ban đêm.
• True DAY NIGHT. IRC DC lens. Chuyển sang DAY NIGHT bằng cơ học. Đẹp hơn nhiều so với DAY NIGHT kỹ thuật số.
• Độ nhạy sáng: 0.05 Lux. F2.0
• Tự động cân bằng Trắng. Auto white Balance-ATW Pro cho hình ảnh sáng trắng thực hơn.
• Chức năng cân bằng sáng diện rộng tự động Wider Auto Tracing White (ATW).
• Tự động điều chỉnh độ lợi tín hiệu hình ảnh tốc độ cao Auto Gain control-AGC Turbo.
• Chức năng cân chỉnh ánh sáng nền chống ngược sáng BLC.
• Chống rung màn hình: FLC (Flicker Less Control).
• Tương thích ống kính C/CS. Auto Iris, Varifocal Lens.
• Tương thích ống kính tự động cân bằng sáng (Auto Iris).
5,596,800 12 Tháng SONY SSC-E433P
57 SONY SSC-DC372P
• · Camera dạng thân chữ nhật
• · Cảm biến hình ảnh: 1/3' SONY SUPER HAD CCD/DSP.
• · Độ phân giải: 480 TV Lines
• · Độ nhạy sáng: 0.8 Lux. F2.0
• · Tự động cân bằng Trắng. Auto white Balance-ATW
• · Tự động bù sáng & tín hiệu hình ảnh Auto Gain control-AGC
• · Chức năng cân chỉnh ánh sáng nền chống ngược sáng. BLC
• · Tương thích ống kính C/CS.
• · Auto Iris, Varifocal Lens.
4,006,800 12 Tháng SONY SSC-DC372P
58 KPC 132Zep
• 1/3" HR color CCD image sensor
• 771(H) x 492(V) / 753(H) x 582(V) ,520 TV lines, lens angle 75° ~ 36° 0.3 Lux / F2.0, lens f4.0mm ~ f9.0mm /F2.0 (F1.4 / F2.8 changeable),
850,000 12 Tháng KPC 132Zep
59 STD-1716 (16 Kênh)
• Đầu ghi hình kỹ thuật số 16 kênh,Giao diện tiếng Việt,H.264,quan sát qua mạng và trực tiếp qua VGA, BNC đồng thời.Có Remote và 2 cổng USB .Có 2 cổng vào Audio. Hỗ trợ 1 HDD Sata 2TB.Điều khiển được bằng chuột máy tính.Xem qua điện thoại 3G IPHONE, Symbian S60 ,Windows Mobile,Android,Blackberry CIF:352×240 pixels with 480 IPS /352×288 pixels with 400 IPS
• QCIF:176×120 pixels with 480 IPS /176×144 pixels with 400 IPS
• Hỗ trợ giao thức PTZ, Alarm.
• Kích thước:325x230x52mm.
• Tặng chuột khi mua đầu ghi.
5,360,000 12 Tháng STD-1716    (16 Kênh)
60 STD-4708HQ (8 Kênh)
• Đầu ghi hình kỹ thuật số cao cấp 8 kênh.Giao diện tiếng Việt, quan sát qua mạng và trực tiếp qua VGA, 2 BNC đồng thời.Full D1 8CH Real-time recording.Có Remote và 3 cổng USB . Có 8 cổng vào Audio, 8 đường ra Loop, cổng cho DVD-RW .Hỗ trợ 4 cổng Sata tới 8TB.Điều khiển bằng chuột máy tính. Hỗ trợ giao thức PTZ, Alarm. Xem qua điện thoại 3G IPHONE,Symbian S60,Windows Mobile, Android Blackberry QCIF: 176×120 pixels with 240 IPS /176×144 pixels with 200 IPS CIF:352×240 pixels with 240 IPS /352×288 pixels with 200 IPS
• HD1:704×240 pixels with 240 IPS /704×288 pixels with 200 IPS
• D1:704×480 pixels with 240 IPS /704×576 pixels with 200 IPS
• Kích thước : 430x370x97mm (2U).
• Tặng chuột khi mua đầu ghi.
12,665,000 12 Tháng STD-4708HQ     (8 Kênh)
61 STD-3608B (8 Kênh)
• Đầu ghi hình kỹ thuật số 8 kênh,Giao diện tiếng Việt ,H.264,Full D1 2CH.Quan sát qua mạng và trực tiếp qua VGA, BNC đồng thời. Có Remote và 2 cổng USB . Có 8 cổng vào Audio.Hỗ trợ 2 HDD Sata 2TB.Điều khiển được bằng chuột máy tính.Xem qua điện thoại 3G IPHONE, Symbian S60, Windows Mobile,Android,Blackberry QCIF: 176×120 pixels with 240 IPS /176×144 pixels with 200 IPS CIF:352×240 pixels with 240 IPS /352×288 pixels with 200 IPS
• HD1:704×240 pixels with 60 IPS /704×288 pixels with 50 IPS
• D1:704×480 pixels with 60 IPS /704×576 pixels with 50 IPS
• Hỗ trợ giao thức PTZ, Alarm .
• Kích thước : 370x285x72mm.
• Tặng chuột khi mua đầu ghi.
3,330,000 12 Tháng STD-3608B     (8 Kênh)
62 STD-1708 (8 Kênh)
• Đầu ghi hình kỹ thuật số 8 kênh,Giao diện tiếng Việt ,H.264, Full D1 2CH.Quan sát qua mạng và trực tiếp qua VGA ,BNC đồng thời. Có Remote và 2 cổng USB . Có 1 cổng vào Audio.Hỗ trợ 1 HDD Sata 2TB.Điều khiển được bằng chuột máy tính. Xem qua điện thoại 3G IPHONE,Symbian S60 ,Windows Mobile Android,Blackberry QCIF: 176×120 pixels with 240 IPS /176×144 pixels with 200 IPS CIF:352×240 pixels with 240 IPS /352×288 pixels with 200 IPS
• HD1:704×240 pixels with 60 IPS /704×288 pixels with 50 IPS
• D1:704×480 pixels with 60 IPS /704×576 pixels with 50 IPS
• Hỗ trợ giao thức PTZ, Alarm.
• Kích thước: 260x234x45mm
• Tặng chuột khi mua đầu ghi.
2,950,000 12 Tháng STD-1708             (8 Kênh)
63 STD-2704B (4 Kênh)
• Đầu ghi hình kỹ thuật số 4 kênh,Giao diện tiếng Việt ,Full D1 4CH H264.Quan sát qua mạng và trực tiếp qua VGA , BNC đồng thời. Có Remote và 2 cổng USB . Có 4 cổng vào Audio. Hỗ trợ 2 HDD Sata 2TB.Điều khiển được bằng chuột máy tính. Xem qua điện thoại 3G IPHONE ,Symbian S60 , Windows Mobile Android,Blackberry
• CIF:352×240 pixels with 120 IPS /352×288 pixels with 100 IPS
• HD1:704×240 pixels with 120 IPS /704×288 pixels with 100 IPS
• D1:704×480 pixels with 120 IPS /704×576 pixels with 100 IPS
• Hỗ trợ giao thức PTZ, Alarm.
• Kích thước: 370x285x72mm.
• Tặng chuột khi mua đầu ghi.
3,474,257 12 Tháng STD-2704B       (4 Kênh)
64 STD-2704 (4 Kênh
• Đầu ghi hình kỹ thuật số 4 kênh,Giao diện tiếng Việt ,Full D1 4CH H.264.Quan sát qua mạng và trực tiếp qua VGA ,BNC đồng thời. Có Remote và 2 cổng USB . Có 1 cổng vào Audio.Hỗ trợ 1 HDD Sata 2TB.Điều khiển được bằng chuột máy tính. Xem qua điện thoại 3G IPHONE,SymbianS60 ,Windows Mobile Android,Blackberry
• CIF:352×240 pixels with 120 IPS /352×288 pixels with 100 IPS
• HD1:704×240 pixels with 120 IPS /704×288 pixels with 100 IPS
• D1:704×480 pixels with 120 IPS /704×576 pixels with 100 IPS
• Hỗ trợ giao thức PTZ .
• Kích thước: 250x224x45mm.
• Tặng chuột khi mua đầu ghi.
2,938,007 12 Tháng STD-2704       (4 Kênh
65 STD-1704 (4 Kênh)
• Đầu ghi hình kỹ thuật số 4 kênh,Giao diện tiếng Việt ,Full D1 4CH H.264.Quan sát qua mạng và trực tiếp qua VGA , BNC đồng thời. Có Remote và 2 cổng USB . Có 1 cổng vào Audio.Hỗ trợ 1 HDD Sata 2TB.Điều khiển được bằng chuột máy tính. Xem qua điện thoại 3G IPHONE ,Symbian S60 , Windows Mobil,Android,Blackberry
• CIF:352×240 pixels with 120 IPS /352×288 pixels with 100 IPS
• HD1:704×240 pixels with 120 IPS /704×288 pixels with 100 IPS
• D1:704×480 pixels with 120 IPS /704×576 pixels with 100 IPS
• Kích thước: 260x234x45mm.
• Tặng chuột khi mua đầu ghi.
2,363,507 12 Tháng STD-1704            (4 Kênh)
66 Đầu ghi hình 8 kênh
• - Dung lượng hình ảnh theo chuẩn H.264
• - Hỗ trợ 2 cổng IP
• - 8 kênh (2 kênh IP ), 240khung hình / giây @704 x 480
• - Các độ phân giải (704x480, 704x240, 352x240)
• - Có thể gắn 4 ổ cứng lưu trữ cổng Sata
• - Có ổ ghi đĩa DVD
• - Sử dụng chuột cổng USB và remote
• - 4 cổng âm than h
• - Hổ trợ âm thanh 2 chiều / 3 cổng USB 2.0 , nhiều cổng ra hình ảnh
• - Đa ngôn ngũ
• - Báo động bằng Email , cài đặt cá nhân
• - Chức năng : hiển thị thời gian , lưu trữ , tìm kiếm , xem qua mạng , sao chép
• - 2 chế độ phát hình ảnh (ảnh trong ảnh , ảnh trên ảnh)
• - Hình ảnh trung thực
• - Có thể kiểm tra toàn bộ dữ liệu
• - Thiết lập chế độ tự xóa dữ liệu khi đầy bộ nhớ
• - E-SATA giúp lưu trữ dữ liệu nhanh chóng.
56,477,000 12 Tháng Đầu ghi hình 8 kênh
67 Đầu ghi hình 16 kênh - LE4016D
• - Dung lượng hình ảnh theo chuẩn H.264
• - Hộ trợ 2 cổng IP
• - 16 kênh (2 cổng IP ), 480 hình / giây @ 352 x 288
• - Có các độ phân giải (704x480, 704x240, 352x240)
• - Có thể gắn 4 ổ cứng lưu trữ cổng Sata
• - Có ổ ghi đĩa DVD
• - Sử dụng chuột cổng USB và remote
• - 4 cổng âm than h
• - Hổ trợ âm thanh 2 chiều / 3 cổng USB 2.0 , nhiều cổng ra hình ảnh
• - Đa ngôn ngũ
• - Báo động bằng Email , cài đặt cá nhân
• - Chức năng : hiển thị thời gian , lưu trữ , tìm kiếm , xem qua mạng , sao chép .
• - Hình ảnh trung thực
• - Có thể kiểm tra toàn bộ dữ liệu
• - Thiết lập chế độ tự xóa dữ liệu khi đầy bộ nhớ
• - E-SATA giúp lưu trữ dữ liệu nhanh chóng.
51,480,000 12 Tháng Đầu ghi hình 16 kênh - LE4016D
68 Đầu ghi hình 16 kênh - LE6016N
• - Dung lưỡng hình ảnh chuẩn H264
• - Lưu trữ theo phân giải : 352 x 288
• - 16 kênh , 480khung hình / giây
• - Các chế độ ghi : tiếp tục , hình ảnh chuyển động , báo động , nhiều chế độ khác)
• - Các cách tìm kiếm dữ liệu : lịch , ngày/tháng , sự kiện, ghi chú
• - 2 cổng giao tiếp âm thanh.
• - Mở rộng ghi âm thông qua lưu trữ e-SATA
• - Truyển tải kép hình ảnh qua mạng : H.264/JPEG
• - Vừa ghi hình vừa phát hình ảnh lưu trữ.
• - 16 cổng hình ra.
• - Điểu khiển từ xa : mạng , remote
• - Tự động xóa dữ liệu khi bộ lưu trữ đầy
• Sao / xuất dữ liệu : USB , ghi đĩa DVD
38,824,000 12 Tháng Đầu ghi hình 16 kênh - LE6016N
69 Đầu ghi hình 16 kênh - LE6016D
• - Dung lưỡng hình ảnh chuẩn H264
• - Lưu trữ theo phân giải : 352 x 288
• - 16 kênh , 480khung hình / giây
• - Các chế độ ghi : tiếp tục , hình ảnh chuyển động , báo động , nhiều chế độ khác)
• - Các cách tìm kiếm dữ liệu : lịch , ngày/tháng , sự kiện, ghi chú
• - 2 cổng giao tiếp âm thanh.
• - Mở rộng ghi hình qua cổng e-SATA
• - Truyển tải hình ảnh kép qua mạng : H.264/JPEG
• - Vừa ghi hình vừa phát hình ảnh lưu trữ.
• - Ngõ vào16 kênh dùng cho 16 camera.
• - Điểu khiển từ xa : mạng , remote
• - Tự động xóa dữ liệu khi bộ lưu trữ đầy
• - Lưu trữ / xuất dữ liệu: qua cổng USB, ghi đĩa DVD
35,907,000 12 Tháng Đầu ghi hình 16 kênh - LE6016D
70 Đầu ghi hình 4 kênh - LE1004
• - Chuẩn H.264
• - Đầu ghi hình 4 kênh, độ phân giải ( 352 x 288)
• - Có các độ phân giải (704x480, 704x240, 352x240) nâng cấp lên 120fps@352 X 240 khi lưu trữ.
• - Sử dụng chuột , điểu khiểu remote , nhiều cổng ra hình ảnh
• - Đa ngôn ngữ
• - Ghi âm báo động
• - Thời gian và ngày tháng đồng bộ từ máy chủ NTP
• - Chức năng : hiển thị thời gian , lưu trữ , tìm kiếm , xem qua mạng , sao chép .
• - Điều chỉnh tỷ lệ & chất lượng khung trên từng camera
• - Ánh sáng trung thực
14,779,000 12 Tháng Đầu ghi hình 4 kênh - LE1004
71 SPEED DOOM CAMERA LT913P-B
• - Camera Xoay Tốc độ cao ngoài trời
• - 4.5mm (1/4 Type) Ex-View HAD CCD
• - Độ phân giải: 540 TV Lines Phân giải cao.
• - True DAY NIGHT. IRC DC lens. Chuyển sang DAY NIGHT bằng cơ học.
• - IP 66: Chống thấm nước chuẩn quốc tế.
• - Vỏ chống phá hoại Vandal Proof
• - Độ nhạy sáng: 0.0001 Lux @ B/W Mode,
• - Chức năng chống ngược sáng: WDR (Wide Dynamic Range)
• - Xoay ngang: 0˚~360˚, Max 400˚/giây
• - Xoay dọc: 0˚~180˚, Max 400˚/giây
• - ZOOM: 37X quang học, 12X kỹ thuật số
• - Cài đặt 128 điểm quan sát có hiển thị trên màn hình (Preset Position)
• - Sens-up (3D-DNR): Công nghệ giảm nhiễu 3D giúp tăng độ nhạy sáng trong điều kiện ánh sáng yếu
• - EIS (Electronic Image Stabilization)/ HSBLC (Highlight Suppress BLC)
• - Tự động cân bằng trắng (Auto/ATW/Manual)
• - Chức năng đứng hình, chỉnh 8 vùng ẩn khác nhau (Privacy Zones)
• - Chức năng tự động ghi hình khi có chuyển động (Motion Detection)
• - Tự động bù tín hiệu hình ảnh (Auto Gain control)
• - 4 kênh báo đầu vào, 2 kênh báo đầu ra
• - OSD: Hiển thị tất cả các thông số trên màn hình. 04 ngôn ngữ để lựa chọn.
• - RS485 Communication
• - Nguồn điện: AC-24V
43,222,000 0 Tháng SPEED DOOM CAMERA LT913P-B
72 SPEED DOOM CAMERA LT703P-B
• - Camera Xoay Tốc độ cao ngoài trời
• - 4.5mm (1/4 Type) Ex-View HAD CCD
• - Độ phân giải: 540 TV Lines Phân giải cao.
• - True DAY NIGHT. IRC DC lens. Chuyển sang DAY NIGHT bằng cơ học.
• - IP 66: Chống thấm nước chuẩn quốc tế.
• - Vỏ chống phá hoại Vandal Proof
• - Độ nhạy sáng: 0.0001 Lux @ B/W Mode,
• - Chức năng chống ngược sáng: WDR (Wide Dynamic Range)
• - Xoay ngang: 0˚~360˚, Max 240˚/giây
• - Xoay dọc: 0˚~180˚, Max 240˚/giây
• - ZOOM: 27X quang học, 12X kỹ thuật số
• - Cài đặt 128 điểm quan sát có hiển thị trên màn hình (Preset Position)
• - Sens-up (3D-DNR): Công nghệ giảm nhiễu 3D giúp tăng độ nhạy sáng trong điều kiện ánh sáng yếu
• - EIS (Electronic Image Stabilization)/ HSBLC (Highlight Suppress BLC)
• - Tự động cân bằng trắng (Auto/ATW/Manual)
• - Chức năng đứng hình, chỉnh 8 vùng ẩn khác nhau (Privacy Zones)
• - Chức năng tự động ghi hình khi có chuyển động (Motion Detection)
• - Tự động bù tín hiệu hình ảnh (Auto Gain control)
• - 4 kênh báo đầu vào, 2 kênh báo đầu ra
• - OSD: Hiển thị tất cả các thông số trên màn hình. 02 ngôn ngữ để lựa chọn.
• - RS485 Communication
• - Nguồn điện: AC-24V
27,499,000 0 Tháng SPEED DOOM CAMERA LT703P-B
73 SPEED DOOM CAMERA LT303P-B
• - Camera Xoay Tốc độ cao ngoài trời
• - 4.5mm (1/4 Type) Ex-View HAD CCD
• - Độ phân giải: 520 TV Lines Phân giải cao.
• - True DAY NIGHT. IRC DC lens. Chuyển sang DAY NIGHT bằng cơ học. Đẹp hơn nhiều so với DAY NIGHT kỹ thuật số.
• - IP 66: Chống thấm nước chuẩn quốc tế.
• - Vỏ chống phá hoại Vandal Proof
• - Độ nhạy sáng: 0.0001 Lux @ B/W Mode,
• - Chức năng chống ngược sáng: WDR (Wide Dynamic Range)
• - Xoay ngang: 0˚~360˚, Max 120˚/giây
• - Xoay dọc: 0˚~180˚, Max 120˚/giây
• - ZOOM: 27X quang học, 12X kỹ thuật số
• - Cài đặt 128 điểm quan sát có hiển thị trên màn hình (Preset Position)
• - Sens-up (3D-DNR): Công nghệ giảm nhiễu 3D giúp tăng độ nhạy sáng trong điều kiện ánh sáng yếu
• - EIS (Electronic Image Stabilization)/ HSBLC (Highlight Suppress BLC)
• - Tự động cân bằng trắng (Auto/ATW/Manual)
• - Chức năng đứng hình, chỉnh 8 vùng ẩn khác nhau (Privacy Zones)
• - Chức năng tự động ghi hình khi có chuyển động (Motion Detection)
• - Tự động bù tín hiệu hình ảnh (Auto Gain control)
• - 4 kênh báo đầu vào, 2 kênh báo đầu ra
• - OSD: Hiển thị tất cả các thông số trên màn hình. 10 ngôn ngữ để lựa chọn.
• - RS485 Communication
• - Nguồn điện: DC 12V
21,772,000 0 Tháng SPEED DOOM CAMERA  LT303P-B
74 SPEED DOOM CAMERA LT303PI-B
• - Camera Xoay Tốc độ cao trong nhà
• - 4.5mm (1/4 Type) Ex-View HAD CCD
• - Độ phân giải: 520 TV Lines Phân giải cao.
• - True DAY NIGHT. IRC DC lens. Chuyển sang DAY NIGHT bằng cơ học.
• - Vỏ chống phá hoại Vandal Proof
• - Độ nhạy sáng: 0.0001 Lux @ B/W Mode,
• - Chức năng chống ngược sáng: WDR (Wide Dynamic Range)
• - Xoay ngang: 0˚~360˚, Max 120˚/giây
• - Xoay dọc: 0˚~180˚, Max 120˚/giây
• - ZOOM: 27X quang học, 12X kỹ thuật số
• - Cài đặt 128 điểm quan sát có hiển thị trên màn hình (Preset Position)
• - Sens-up (3D-DNR): Công nghệ giảm nhiễu 3D giúp tăng độ nhạy sáng trong điều kiện ánh sáng yếu
• - EIS (Electronic Image Stabilization)/ HSBLC (Highlight Suppress BLC)
• - Tự động cân bằng trắng (Auto/ATW/Manual)
• - Chức năng đứng hình, chỉnh 8 vùng ẩn khác nhau (Privacy Zones)
• - Chức năng tự động ghi hình khi có chuyển động (Motion Detection)
• - Tự động bù tín hiệu hình ảnh (Auto Gain control)
• - 4 kênh báo đầu vào, 2 kênh báo đầu ra
• - OSD: Hiển thị tất cả các thông số trên màn hình. 10 ngôn ngữ để lựa chọn.
• - RS485 Communication
• - Nguồn điện: DC 12V
19,112,000 0 Tháng SPEED DOOM CAMERA  LT303PI-B
75 IR LED CAMERA L6213R-BP
• - Cameras hồng ngoại dạng bán cầu Dome
• - 1/3" SUPER HAD CCD 6.0mm
• - Độ phân giải: 620 TV Lines Phân giải cao
• - True Day & Night
• - 30 đèn hồng ngoại tầm nhìn xa 30 mét.
• - IP 66 (Weather Proof): Chống thấm nước
• - Vandal Proof: Vỏ bán cầu chống phá hoại
• - Độ nhạy sáng: 0 lux (Bật Hồng Ngoại) quan sát ngày lẫn đêm
• - Tự động cân bằng sáng.
• - Ống kính chuẩn 2.8 ~11mm
• - Sens-up (3D-DNR): Công nghệ giảm nhiễu 3D giúp tăng độ nhạy sáng trong điều kiện ánh sáng yếu
• - EIS (Electronic Image Stabilization)/ HSBLC (Highlight Suppress BLC)
• - Wide Range of White Balance
• - 8 Privacy Zone Masking
• - Motion Detection
• - Có 15 ngôn ngữ lựa chọn
• - Đường kính: Ø135 mm..
• - Trọng lượng: 0,34 kg
• - Nguồn điện: DC 12V/ AC-24V
7,422,000 0 Tháng IR LED CAMERA  L6213R-BP
76 IR LED CAMERA LSR300P-DA
• - Cameras hồng ngoại dạng thân
• - 1/3" Interline Transfer Color CCD 6.0mm
• - Độ phân giải: 540 TV Lines
• - True Day & Night
• - 34 đèn hồng ngoại tầm nhìn xa 30 mét.
• - IP 66 (Weather Proof): Chống thấm nước
• - Độ nhạy sáng: 0 lux (Bật Hồng Ngoại) quan sát ngày lẫn đêm
• - Cân bằng sáng On/Off
• - Ống kính chuẩn 2.8 ~12mm
• - BLC
• - 4 Privacy Zone Masking
• - Ngôn ngữ lựa chọn: Tiếng Anh
• - Đường kính: Ø74 mm..
• - Trọng lượng: 0,94 kg
• - Nguồn điện: DC 12V
7,507,500 0 Tháng IR LED CAMERA  LSR300P-DA
77 IR LED CAMERA L5213R-BP
• - IR Led Dome Camera
• - 6.0mm (1/3 Type) SUPER HAD CCD
• - 620 TV Lines
• - True Day & Night
• - IR LED 30pcs / IR LED Distance 30M
• - Min. Illumination : 0 Lux (B/W, IR LED On)
• - Auto Gain Control
• - Vari-Focal Lens (f=2.8~11mm)
• - Sens-up (3D-DNR)
• - EIS (Electronic Image Stabilization)/ HSBLC (Highlight Suppress BLC)
• - Wide Range of White Balance
• - 8 Privacy Zone Masking
• - Motion Detection
• - 15 Multi-Language
• - Dimention : Ø135 mm.
• - Weight: 0,34kg
• - Power Source: DC12V / AC24V
6,928,000 0 Tháng IR LED CAMERA  L5213R-BP
78 DOOM CAMERA L6213-BP
• - Camera dạng bán cầu Dome.
• - Chuẩn IP66, chống thấm nước
• - 1/3" SUPER HAD CCD2 6.0mm
• - Độ phân giải: 620 TV Lines độ phân giải cao
• - Độ nhạy sáng: 0.06 lux (Color), 0.000001 lux (B/W).
• - DAY & NIGHT IRC
• - Sens-up (3D-DNR): Công nghệ giảm nhiễu 3D giúp tăng độ nhạy sáng trong điều kiện ánh sáng yếu
• - EIS (Electronic Image Stabilization)
• - HSBLC (Highlight Suppress BLC)
• - Wide Range of White Balance
• - Zoom kỹ thuật số: 8X
• - Motion Detction
• - 8 Privacy Zone Masking
• - 15 ngôn ngữ lựa chọn
• - Ống kính chuẩn 2.8-11mm
• - Đường kính: Ø140 mm.
• - Trọng lượng: 0,64kg
• - Nguồn điện: DC 12V/AC24V
6,928,000 0 Tháng DOOM CAMERA  L6213-BP
79 DOOM CAMERA L5213-BP
• - Camera dạng bán cầu Mini Dome.
• - 1/3" SUPER HAD CCD2 6.0mm
• - Độ phân giải: 620 TV Lines độ phân giải cao
• - Độ nhạy sáng: 0.06 lux (Color), 0.000001 lux (B/W).
• - DAY & NIGHT IRC
• - Sens-up (3D-DNR): Công nghệ giảm nhiễu 3D giúp tăng độ nhạy sáng trong điều kiện ánh sáng yếu
• - EIS (Electronic Image Stabilization)
• - HSBLC (Highlight Suppress BLC)
• - White Balance: ATW
• - Motion Detction
• - 8 Privacy Zone Masking
• - 15 ngôn ngữ lựa chọn
• - Ống kính chuẩn 2.8-12mm
• - Đường kính: Ø140 mm.
• - Trọng lượng: 0,64kg
• - Nguồn điện: DC 12V/AC24V
5,706,000 0 Tháng DOOM CAMERA L5213-BP
80 DOOM CAMERA LD120P-C
• - Camera dạng bán cầu Mini Dome.
• - 1/3" SUPER HAD CCD2 6.0mm
• - Độ phân giải: 540 TV Lines độ phân giải cao
• - Độ nhạy sáng: 0.05 lux. quan sát ngày đêm
• - DAY & NIGHT kỹ thuật số
• - White Balance: ATW
• - Back light Compensation: Digital WDR/BLC/ AGC/HSBLC
• - Ống kính chuẩn 3.6 mm ( Option: 4/6/8/12mm)
• - Đường kính: Ø88 mm.
• - Trọng lượng: 0,17kg
• - Nguồn điện: DC 12V
3,604,000 0 Tháng DOOM CAMERA LD120P-C
81 BOX CAMERA LS923P-B
• - Camera thân hình chữ nhật
• - 1/3” Super HAD CCD 6.0mm
• - Độ phân giải: 600 TV Lines
• - IRC DAY NIGHT.
• - Độ nhạy sáng: 0.1 Lux cho hình ảnh màu, 0.00003 Lux cho chế độ đen trắng
• - Zoom kỹ thuật số: 8X
• - Sens-up (3D-DNR): Công nghệ giảm nhiễu 3D giúp tăng độ nhạy sáng trong điều kiện ánh sáng yếu
• - EIS (Electronic Image Stabilization): chức năng giúp tránh tạo bóng mờ
• - HSBLC (Highlight Suppress BLC)
• - Chức năng chống ngược sáng (WDR)
• - Tự động bù tín hiệu hình ảnh (Auto Gain control)
• - White Balance: ATW/AWC
• - Chức năng Motion Detection
• - 8 Privacy Zone Masking
• - Có nhiều ngôn ngữ lựa chọn
• - Tuơng thích ống kính C/CS. Auto Iris, Varifocal Lens
• - Chế độ quan sát ngày và đêm với ánh sáng yếu
• - Nguồn điện: DC 12V/ AC-24V
8,558,000 0 Tháng BOX CAMERA LS923P-B
82 BOX CAMERA LS921P-B
• - Camera thân hình chữ nhật
• - 1/3” Super HAD CCD2 6.0mm
• - Độ phân giải: 650 TV Lines
• - TRUE DAY NIGHT. Nhận biết sự chuyển động
• - Độ nhạy sáng: 0.05 Lux cho hình ảnh màu, 0.000001 Lux cho chế độ đen trắng
• - Zoom kỹ thuật số: 8X
• - Sens-up (3D-DNR): Công nghệ giảm nhiễu 3D giúp tăng độ nhạy sáng trong điều kiện ánh sáng yếu
• - EIS (Electronic Image Stabilization): chức năng giúp tránh tạo bóng mờ
• - HSBLC (Highlight Suppress BLC)
• - Tự động bù tín hiệu hình ảnh (Auto Gain control)
• - Wide Range of White Balance
• - Chức năng Motion Detection
• - 8 Privacy Zone Masking
• - Có nhiều ngôn ngữ lựa chọn
• - Tuơng thích ống kính C/CS. Auto Iris, Varifocal Lens
• - Chế độ quan sát ngày và đêm với ánh sáng yếu
• - Nguồn điện: DC 12V/ AC-24V
6,928,000 0 Tháng BOX CAMERA LS921P-B
83 BOX CAMERA L321-BP
• - Camera thân hình chữ nhật
• - 1/3” Super HAD II CCD 6.0mm
• - Độ phân giải: 620 TV Lines
• - TRUE DAY NIGHT. Nhận biết sự chuyển động
• - Độ nhạy sáng: 0.05 Lux cho hình ảnh màu, 0.000001 Lux cho chế độ đen trắng
• - Zoom kỹ thuật số: 8X
• - Sens-up (3D-DNR): Công nghệ giảm nhiễu 3D giúp tăng độ nhạy sáng trong điều kiện ánh sáng yếu
• - EIS (Electronic Image Stabilization)
• - HSBLC (Highlight Suppress BLC)
• - Tự động bù tín hiệu hình ảnh (Auto Gain control)
• - Wide Range of White Balance
• - 8 Privacy Zone Masking
• - 15 ngôn ngữ lựa chọn
• - Tuơng thích ống kính C/CS. Auto Iris, Varifocal Lens
• - Chế độ quan sát ngày và đêm với ánh sáng yếu
• - Nguồn điện: DC 12V/ AC-24V
5,191,000 0 Tháng BOX CAMERA L321-BP
84 BOX CAMERA L320-CP
• - Camera thân hình chữ nhật
• - 1/3” Super HAD II CCD 6.0mm
• - Độ phân giải: 620 TV Lines
• - DAY NIGHT Chip. Nhận biết sự chuyển động
• - Độ nhạy sáng: 0.06 Lux cho hình ảnh màu, 0.000001 Lux cho chế độ đen trắng
• - Zoom kỹ thuật số: 8X
• - Sens-up (3D-DNR): Công nghệ giảm nhiễu 3D giúp tăng độ nhạy sáng trong điều kiện ánh sáng yếu
• - EIS (Electronic Image Stabilization)
• - HSBLC (Highlight Suppress BLC)
• - Tự động bù tín hiệu hình ảnh (Auto Gain control)
• - Wide Range of White Balance
• - 8 Privacy Zone Masking
• - 15 ngôn ngữ lựa chọn
• - Tuơng thích ống kính C/CS. Auto Iris, Varifocal
• Lens
• - Chế độ quan sát ngày và đêm với ánh sáng yếu
• - Nguồn điện: AC 230V
3,925,000 0 Tháng BOX CAMERA L320-CP
85 BOX CAMERA L320-BP
• - Camera thân hình chữ nhật
• - 1/3” Super HAD II CCD 6.0mm
• - Độ phân giải: 620 TV Lines
• - DAY NIGHT Chip. Nhận biết sự chuyển động
• - Độ nhạy sáng: 0.06 Lux cho hình ảnh màu, 0.000001 Lux cho chế độ đen trắng
• - Zoom kỹ thuật số: 8X
• - Sens-up (3D-DNR): Công nghệ giảm nhiễu 3D giúp tăng độ nhạy sáng trong điều kiện ánh sáng yếu
• - EIS (Electronic Image Stabilization)
• - HSBLC (Highlight Suppress BLC)
• - Tự động bù tín hiệu hình ảnh (Auto Gain control)
• - Wide Range of White Balance
• - 8 Privacy Zone Masking
• - 15 ngôn ngữ lựa chọn
• - Tuơng thích ống kính C/CS. Auto Iris, Varifocal Lens
• - Chế độ quan sát ngày và đêm với ánh sáng yếu
• - Nguồn điện: DC 12V/ AC-24V
3,732,000 12 Tháng BOX CAMERA L320-BP
86 STC-606C
• 1/3’’SONY super HAD Color CCD sensor
• Camera cỡ lỡn. Độ phân giải : 500 TVL ,độ nhạy sáng tối thiểu : 0.01 lux /F1.2
• Đèn hồng ngoại : 60 IR Leds, ống kính 4.0mm-6.0mm-8.0mm-12mm
• Quan sát cả ngày đêm . Dùng trong nhà & ngoài .Đã bao gồm cả chân đế.
1,509,300 12 Tháng STC-606C
87 STC-606E
• 1/3’’SONY super HAD Color CCD sensor
• Camera cỡ lỡn. Độ phân giải : 520 TVL ,độ nhạy sáng tối thiểu : 0.01 lux /F1.2
• Đèn hồng ngoại : 60 IR Leds, ống kính 4.0mm-6.0mm-8.0mm-12mm
• Quan sát cả ngày đêm . Dùng trong nhà & ngoài .Đã bao gồm cả chân đế.
1,677,000 12 Tháng STC-606E
88 STC-504B
• 1/3’’SONY Color CCD image sensor
• Độ phân giải: 480 TVL ,độ nhạy sáng tối thiểu: 0.4 lux /F2.0
• Đèn hồng ngoại :48 IR Leds , ống kính: 3.6mm-6.0mm-8.0mm
• Quan sát cả ngày đêm . Dùng trong nhà & ngoài .Đã bao gồm cả chân đế.
950,300 12 Tháng STC-504B
89 STC-504C
• 1/3’’SONY super HAD Color CCD sensor
• Độ phân giải: 500 TVL ,độ nhạy sáng tối thiểu: 0.01 lux /F1.2
• Đèn hồng ngoại :48 IR Leds , ống kính: 3.6mm-6.0mm-8.0mm
• Quan sát cả ngày đêm . Dùng trong nhà & ngoài .Đã bao gồm cả chân đế.
1,229,800 12 Tháng STC-504C
90 STC-504E
• 1/3’’SONY super HAD Color CCD sensor
• Độ phân giải: 520 TVL , độ nhạy sáng tối thiểu: 0.01 lux /F1.2
• Đèn hồng ngoại : 48 IR Leds , ống kính: 3.6mm-6.0mm-8.0mm.
• Quan sát cả ngày đêm . Dùng trong nhà & ngoài .Đã bao gồm cả chân đế.
1,453,400 12 Tháng STC-504E
91 STC-503B
• 1/3’’SONY Color CCD image sensor
• Độ phân giải: 480 TVL , độ nhạy sáng tối thiểu: 0.4 lux /F2.0
• Đèn hồng ngoại : 30 IR Leds , ống kính: 3.6mm - 6.0mm.
• Quan sát cả ngày đêm . Dùng trong nhà & ngoài . Đã bao gồm cả chân đế.
894,400 12 Tháng STC-503B
92 STC-503C
• 1/3’’SONY super HAD Color CCD sensor
• Độ phân giải: 500 TVL , độ nhạy sáng tối thiểu: 0.01 lux /F1.2
• Đèn hồng ngoại : 30 IR Leds , ống kính: 3.6mm - 6.0mm.
• Quan sát cả ngày đêm . Dùng trong nhà & ngoài . Đã bao gồm cả chân đế.
1,118,000 12 Tháng STC-503C
93 STC-503E
• 1/3’’SONY super HAD Color CCD sensor
• Độ phân giải: 520 TVL , độ nhạy sáng tối thiểu:0.01 lux /F1.2
• Đèn hồng ngoại : 30 IR Leds , ống kính: 3.6mm - 6.0mm .
• Quan sát cả ngày đêm . Dùng trong nhà & ngoài .Đã bao gồm cả chân đế.
1,313,650 12 Tháng STC-503E
94 STC-304C
• 1/3’’SONY super HAD Color CCD sensor
• Độ phân giải: 500 TVL , độ nhạy sáng tối thiểu:0.01 lux /F1.2
• Đèn hồng ngoại: 48 IR Leds , ống kính: 3.6mm - 6.0mm
• Quan sát cả ngày đêm . Dùng trong nhà.
1,118,000 12 Tháng STC-304C
95 STC-304E
• 1/3’’SONY super HAD Color CCD sensor
• Độ phân giải: 520 TVL , độ nhạy sáng tối thiểu: 0.01 lux /F1.2
• Đèn hồng ngoại : 48 IR Leds , ống kính: 3.6mm - 6.0mm
• Quan sát cả ngày đêm . Dùng trong nhà .
1,257,750 12 Tháng STC-304E
96 STC-302B
• 1/3’’SONY Color CCD image sensor
• Độ phân giải: 480 TVL , độ nhạy sáng tối thiểu: 0.4 lux /F 2.0,
• Đèn hồng ngoại : 24 IR Leds , ống kính : 3.6mm - 6.0mm
• Quan sát cả ngày đêm . Dùng trong nhà.
726,700 12 Tháng STC-302B
97 STC-302C
• Hãng sản xuất : SAMTECH Loại : Bullet Camera Cảm biến hình ảnh : 1/3-inch Sony Super HAD Color CCD Độ phân giải : 500 TV lines Độ nhạy sáng : 0.01 lux /F2.0 Nhiệt độ làm việc(℃) : -10 °C ~ 60 °C Đặc điểm khác : - Đèn hồng ngoại : 24 IR Leds.
• - Ống kính: 3.6mm - 6.0mm
1,034,150 12 Tháng STC-302C
98 STC-302E
• Độ cảm biến: 1/3’’SONY super HAD Color CCD sensor
• Độ phân giải: 520 TVL ,
• Độ nhạy sáng: 0.1 lux /F2.0,
• Đèn hồng ngoại : 24 IR Leds ,
• Ống kính: 3.6mm - 6.0mm
• Quan sát cả ngày đêm . Dùng trong nhà .
1,145,950 12 Tháng STC-302E
99 PTS – 306
• Chân đế điều khiển trái - phải (Trong nhà)
• - Trái phải: 3500, tốc độ: 5,50/s
• - Nguồn 220V, trọng lượng: 0,8Kg
• ( Nến lắp ngoài trời để giảm chi phí thì phải có mái tre)
580,000 03 Tháng PTS – 306
100 PTS – 301
• Chân đế xoay lên – xuống – trái - phải (Ngoài trời)
• - Trái phải: 3500, tốc độ: 60/s
• - Lên xuống: 600, tốc độ: 60/s
• - Nguồn 220V,
1,600,000 03 Tháng PTS – 301
101 VD-206
• Chân nhựa nhỏ (Dùng cho camera thân chữ nhật )
50,000 0 Tháng VD-206
102 6047-6208
• Giắc BNC dùng cho dây 5C
20,000 0 Tháng 6047-6208
103 Vs2120B
• 2.1 mm ( Lens nhỏ cho bán cầu ) Góc rất rộng chuyên lắp cho thang máy
220,000 0 Tháng Vs2120B
104 Vs03620B-IR
• 3.6mm( Lens nhỏ cho camera hồng ngoại , bán cầu )
90,000 0 Tháng Vs03620B-IR
105 Vs0620B-IR
• 6mm ( Lens nhỏ cho camera hồng ngoại , bán cầu )
300,000 0 Tháng Vs0620B-IR
106 Vs2812GNB-A
• Manual vari-iris, Manual varifocal lens 2.8mm-12.0mm ( Tự động điều chỉnh khẩu độ )
420,000 0 Tháng Vs2812GNB-A
107 Vs0358GNB
• Manual vari-iris, Manual varifocal lens 3.5mm-8.0mm ( Tự động điều chỉnh khẩu độ )
290,000 0 Tháng Vs0358GNB
108 Vs2112 NI
• 2.1mm (Dùng cho camera thân chữ nhật )
200,000 0 Tháng Vs2112 NI
109 Vs2514 NI-A
• 2.5mm(Dùng cho camera thân chữ nhật )
200,000 12 Tháng Vs2514 NI-A
110 Vs2814 NI
• 2.8mm(Dùng cho camera thân chữ nhật )
200,000 0 Tháng Vs2814 NI
111 Vs2512 NI
• 25mm(Dùng cho camera thân chữ nhật )
200,000 0 Tháng Vs2512 NI
112 Vs1612 NI-IR
• 16mm (Dùng cho camera thân chữ nhật )
200,000 0 Tháng Vs1612 NI-IR
113 Vs0412 /0612/0812/1212 NI-IR
• 4mm , 6mm , 8mm , 12mm (CS Dùng cho camera thân chữ nhật )
80,000 0 Tháng Vs0412 /0612/0812/1212 NI-IR
114 ADAPTOR 19A
• Bộ nguồn 19V cho các loại đầu ghi AVTECH
300,000 03 Tháng ADAPTOR 19A
115 ADAPTOR 30A
• Bộ nguồn tổng cho Camera 12V30A . Dùng cho 32 camera
800,000 03 Tháng ADAPTOR 30A
116 ADAPTOR 15A
• Bộ nguồn tổng cho Camera 12V15A . Dùng cho 16 đến 20 camera
600,000 03 Tháng ADAPTOR 15A
117 ADAPTOR 10A
• Bộ nguồn tổng cho Camera 12V10A . Dùng cho 8 đến 12 camera
450,000 03 Tháng ADAPTOR 10A
118 ADAPTOR 5A
• Bộ nguồn tổng cho Camera 12V5A . Dùng cho 4 đến 6 camera
300,000 03 Tháng ADAPTOR 5A
119 DC Cable
• Dây DC nối nguồn camera từ nguồn tổng , dây dài 20cm
10,000 12 Tháng DC Cable
120 ADAPTOR 2A
• Bộ nguồn 12V/2000mA cho Camera , đảm bảo điện áp ra cố định 12V không gây hư hỏng cho camera
200,000 03 Tháng ADAPTOR 2A
121 ADAPTOR 1A
• Bộ nguồn 12V/1000mA cho Camera , đảm bảo điện áp ra cố định 12V không gây hư hỏng cho camera ( Made in Taiwan )...
100,000 03 Tháng ADAPTOR 1A
122 AVP101 Z
• Bộ điều khiển AVP 101 Z : PTZ Camera , IP Camera, DVR , Điều khiển 64 camera
7,650,000 12 Tháng AVP101 Z
123 AVK-T1 z
• Bộ điều khiển AVK T1 Z : PTZ Camera , IP Camera, DVR , Điều khiển 01 camera DCCS , RS485
1,070,000 12 Tháng AVK-T1 z
124 AVN314
• Camera IP, H264 .1/3 Live MOS Image Sensor, 0.1lux/F1.5 and 0 lux (Led on ) Lens 4mm/f1.5 .Micro có sẵn. Xem qua Iphone , Ipad, Symbian, Android...
6,500,000 12 Tháng AVN314
125 AVN252 zp
• Camera IP, H264 . 1/3" HR Color CCD image sensor, 520 TVLines, 0.05lux/F1.4 . 0 lux (IR on ) Xem đêm 40 m. Lens : f6.0mm . Lens Angle 48° . Chuẩn IP67
4,500,000 12 Tháng AVN252 zp
126 AVN362 zp
• 1.3 Megapixel H264 Network Camera . 1/3" MOS-Type Imag sensor , 0.3lux/F1.4 . 0 lux (IR on ) Xem đêm 25 m. Lens : f6.0mm/F1.8 . Lens Angle 62° .Chuẩn IP67
9,000,000 12 Tháng AVN362 zp
127 AVN222 z
• Camera IP , 1/3"HR Color CCD image sensor, H264 ,Lens : f4.0mm~f9.0mm. Lens Angle 75°~36°.Smart Zoom, 0.15lux/F1.4
5,750,000 12 Tháng AVN222 z
128 AVN212 z
• Camera IP , H264,HR Color CCD image sensor .Lens 4.6mm , 1lux/F2.0. Có sẵn micro. Viewing Angle 80°. Xem được ban đêm.Có cổng USB - Hỗ trợ Wireless .
3,400,000 12 Tháng AVN212 z
129 AVN211 z
• Camera IP ,HR Color CCD image sensor,520TVLines, H264, .Lens 4.6mm , 1Lux/F2.0. Viewing Angle 60°.
2,600,000 12 Tháng AVN211 z
130 AVN284 zAp
• 22X Speed Dome H264 Network Camera .1/4" Sony Color super HAD CCD image sensor, 0.3lux/ f1.6, F3.9mm~ F85.9mm .Pan 360°, Tilt 90°, Zoom 22x . Intelligent Auto Tracking Function .Bao gồm cả chân đế và adaptor 12V . Chuẩn IP66
16,900,000 12 Tháng AVN284 zAp
131 AVP325 zBp
• 22X Professional Speed Dome Camera . 1/4" Sony Color super HAD CCD image sensor, 0.3lux/ f1.6, F3.9mm~ F85.9mm .Pan 360°, Tilt 90°, Zoom 22x . Intelligent Auto Tracking Function .Bao gồm cả chân đế và adaptor 12V . Chuẩn IP66
16,300,000 12 Tháng AVP325 zBp
132 AVK 544
• 22X Speed Dome camera. 1/4" Sony Color Super HAD CCD image sensor, 480 TV lines, 1.5lux/ f1.4, Pan 360°, Tilt 90°, Zoom 22x , Bao gồm cả chân đế và adaptor 12V . Điều khiển chạm đa điểm trên IPHONE.Không cần dây điều khiển RS485
13,160,000 12 Tháng AVK 544
133 AVP322 zBp
• 22X Speed Dome camera. 1/4" Sony Color super HAD CCD image sensor, 0.3lux/ f1.6, F3.9mm~ F85.9mm .Pan 360°, Tilt 90°, Zoom 22x . Intelligent Auto Tracking Function .Bao gồm cả chân đế và adaptor 12V . Chuẩn IP67
13,500,000 12 Tháng AVP322 zBp
134 AVK 522
• 1/3" HR Color CCD image sensor, 520 TVLines, 0.15lux/F1.4 .Lens : f4.0mm~f9.0mm. Lens Angle 75°~36°. ZOOM tự động khi dùng trên đầu ghi AVC794 và AVC744 .Không cần dây điều khiển RS485
3,440,000 12 Tháng AVK 522
135 AVK563 zp
• 1/3" HightResolution CCD image sensor, 520 TVLines, 0.15 lux/F1.4 ( 0 lux IR on ).56 IR Led .Lens : Zoom f4.0mm~f9.0mm . Lens Angle 75°~36°. Auto Iris . Điện áp 110V-220V. Xem đêm 40m
4,430,000 12 Tháng AVK563 zp
136 AVK 018 zB
• 1/3" HR color CCD, 520 TV lines, 0.15 Lux / F1.8,Lens: f4.0mm ~ f9.0mm Lens Angle:75° ~36°, Supports DVR / Camera Communication System (DCCS) Technology Optional Peripheral: AVK-T1 (Khiển Zoom bằng bàn khiển)
2,950,000 12 Tháng AVK 018 zB
137 AVK 017
• 1/3" HR color CCD, 520 TV lines, 0.15 Lux / F1.4, 0 Lux (IR ON), 35 units, 30 meters, Lens: f4.0mm ~ f9.0mm, Lens Angle:75° ~36°,
• Supports DVR / Camera Communication System (DCCS) Technology Optional Peripheral: AVK-T1 (Khiển Zoom bằng bàn khiển)
3,250,000 12 Tháng AVK 017
138 AVM602 zVp
• 1/3" H.R Color CCD image sensor, 480 TV lines, 0.17lux/ f2.0, 12 IR Led , Camera thông minh IVS ,Báo động qua điện thoại khi kết hợp với đầu ghi thông minh AVC794 , thích hợp lắp cho máy ATM. Xem đêm 10m.
2,700,000 12 Tháng AVM602 zVp
139 AVC462 zBp
• 1/3"HR Color CCD image sensor SONY Effio DSP, Up to 600 TVLines, Xem đêm 25m 0.1lux/F2.0 .Lens : f3.6mm/F2.0 . Lens Angle 92°
• Sản phẩm được rất nhiều khách hàng lắp đặt. Chất lượng
1,960,000 12 Tháng AVC462 zBp
140 KPC149 zHp
• 1/3" HR Color CCD image sensor, 520 TVLines, 0.1lux/F2.0 0 lux (IR on ) Xem đêm 40 m. Lens : f6.0mm/F2.0 . Lens Angle 54° .Tiêu chuẩn ngoài trời
• Sản phẩm được rất nhiều khách hàng lắp đặt. Chất lượng
1,650,000 12 Tháng KPC149 zHp
141 Đầu ghi 16 kênh AVC798zB
• Đầu ghi hình kỹ thuật số 16 kênh, quan sát trực tiếp và qua mạng Lan, Full H264 . Có Remote và 2 cổng USB . Có 4 Audio inputs,Có 2 Audio outputs. Xem được 2 cổng VGA và TV cùng một lúc, hỗ trợ 3 HDD Sata.Điều khiển PTZ .Nâng cấp DVDRW , Phần mềm tiếng Việt.Điều khiển được bằng chuột máy tính.Truyền qua mạng nhanh.Xem qua IPHONE
10,700,000 12 Tháng Đầu ghi 16 kênh AVC798zB
142 Đầu ghi 16 kênh KPD679zB
• Đầu ghi hình kỹ thuật số 16 kênh, quan sát trực tiếp và qua mạng Lan, Full H264 . Có Remote và 2 cổng USB . Có 4 cổng Audio inputs, Xem được 2 cổng VGA và TV cùng một lúc, HDD Sata. Phần mềm tiếng Việt.Điều khiển được bằng chuột máy tính.Truyền qua mạng nhanh.Xem qua IPHONE
8,170,000 12 Tháng Đầu ghi 16 kênh KPD679zB
143 Đầu ghi 8 kênh AVC796zB
• Đầu ghi hình kỹ thuật số 8 kênh, quan sát trực tiếp và qua mạng Lan, Full H264 . Có Remote và 2 cổng USB . Có 4 Audio inputs,Có 2 Audio outputs. Xem được 2 cổng VGA và TV cùng một lúc, hỗ trợ 3 HDD Sata.Điều khiển PTZ .Nâng cấp DVDRW , Phần mềm tiếng Việt.Điều khiển được bằng chuột máy tính.Truyền qua mạng nhanh. Xem qua IPHONE
9,460,000 12 Tháng Đầu ghi 8 kênh AVC796zB
144 Đầu ghi 8 kênh KPD677zB
• Đầu ghi hình kỹ thuật số 8 kênh, quan sát trực tiếp và qua mạng Lan, Full H264 . Có Remote và 2 cổng USB . Có 4 cổng Audio inputs, Xem được 2 cổng VGA và TV cùng một lúc, HDD Sata. Phần mềm tiếng Việt.Điều khiển được bằng chuột máy tính.Truyền qua mạng nhanh. Xem qua IPHONE
7,450,000 12 Tháng Đầu ghi 8 kênh KPD677zB
145 Đầu ghi 4 kênh AVC794 zC
• Full D1 4 kênh .Công nghệ mới (IVS ,DCCS) khi kết hợp với camera IVS : đếm lưu lượng ra vào , Báo động qua điện thoại di động IPHONE 3G khi dùng camera AVM602V .Điều khiển camera PTZ IVS trên IPHONE bằng cảm ứng đa điểm v.v Hỗ trợ xử dụng 2 HDD Sata 2TB .Công nghệ DCCS
4,850,000 12 Tháng Đầu ghi 4 kênh AVC794 zC
146 Đầu ghi hình 4 kênh AVD744 z
• Công nghệ mới (IVS ,DCCS) khi kết hợp với camera IVS : đếm lưu lượng ra vào , Báo động 4 kênh qua điện thoại di động IPHONE 3G khi dùng camera AVM602V .Điều khiển camera PTZ IVS trên IPHONE bằng cảm ứng đa điểm v.v Hỗ trợ xử dụng 2 HDD Sata 2TB. Công nghệ DCCS
4,890,000 12 Tháng Đầu ghi hình 4 kênh AVD744 z
147 Đầu ghi hình 4 kênh AVC793 zC
• Đầu ghi hình kỹ thuật số 4 kênh, Full D1 4 Kênh ,quan sát trực tiếp và qua mạng Lan, H264 . Có Remote và 2 cổng USB . Có 4 cổng Audio inputs, Xem được 2 cổng VGA và TV cùng một lúc( với zB ), HDD Sata. Phần mềm tiếng Việt.Điều khiển được bằng chuột máy tính.Truyền qua mạng nhanh. Xem qua IPHONE
4,080,000 12 Tháng Đầu ghi hình 4 kênh AVC793 zC
148 Đầu ghi 4 kênh KPD674 zB
• * Đầu ghi hình camera kỹ thuật số 4 kênh
• - Hiển thị/ghi hình: 240 fps, chuẩn H.264 .
• - Lưu trữ qua HDD, USB
• - Backup dữ liệu qua USB.
• - Hỗ trợ ổ cứng tối đa 2 TB, kiểu Sata .
• - Hỗ trợ cổng VGA và TV cùng một thời điểm
• - Hỗ trợ phần mềm tiếng Việt
• - Hỗ trợ 2 cổng USB và 4 cổng Audio inputs
• Quan sát qua mạng bằng máy vi tính, điện thoại IPHONE
3,650,000 12 Tháng Đầu ghi 4 kênh KPD674 zB
149 Hàng rào hồng ngoại 4 tia thu phát ngoài trời
• Hàng rào hồng ngoại 4 tia thu phát ngoài trời 30m/trong nhà 60m
• Nguồn điện 12v/24vDC/DC
2,825,000 12 Tháng Hàng rào hồng ngoại 4 tia thu phát ngoài trời
150 Hàng rào hồng ngoại 50HD
• Hàng rào hồng ngoại 50m ngoài trời, 100m trong nhà,
• 2 tia hồng ngoại thu phát
• 10~30VDC, điều chỉnh bằng tia laze
1,570,000 12 Tháng Hàng rào hồng ngoại 50HD
151 Mắt thần hồng ngoại Jupiter EL2005XT
• Mắt thần hồng ngoại ngoài trời loại trừ súc vật. Loại trừ súc vật dưới 10KG, sử dụng công nghệ mới nhất: mắt hồng ngoại kép Loại trừ báo động giả do chó, mèo. có kèm chân đế. Góc quét 90 độ, xa 5m. ( New)
2,290,000 12 Tháng Mắt thần hồng ngoại Jupiter  EL2005XT
152 Mắt Thần hồng ngoại MERCURY L500PI
• Mắt Thần hồng ngoại, MERCURY L500PI
• Mắt thần hồng ngoại loại trừ xúc vật 2 thành phần (hồng ngoại + microware)
595,000 12 Tháng Mắt Thần hồng ngoại MERCURY L500PI
153 Mắt thần hồng ngoại QUEST
• Mắt thần hồng ngoại QUEST
• Công nghệ PIR Cảm biến loại Pyroelectric Dual element
• Khoảng cách lớn nhất 14m x 14m
475,000 12 Tháng Mắt thần hồng ngoại QUEST
154 Đầu báo kính vỡ, EL-2606
• Đầu báo kính vỡ, EL-2606
0 12 Tháng Đầu báo kính vỡ, EL-2606
155 Đầu báo nước tràn, EL-2661
• Đầu báo nước tràn, EL-2661
0 12 Tháng  Đầu báo nước tràn, EL-2661
156 Mắt thần hồng ngoại ngoài trời - EL-2652SR PIR det
• Mắt thần hồng ngoại ngoài trời loại trừ súc vật, EL-2652SR
• Loại cảm biến Dual element
• Công nghệ Dual PIR
• Khoảng cách lớn nhất 12m
3,527,000 12 Tháng Mắt thần hồng ngoại ngoài trời - EL-2652SR PIR det
157 Mắt thần hồng ngoại - EL-2650XL PIR det
• Công nghệ PIR
• Loại cảm biến Pyroelectric Quad element
• Chể độ phát hiện Lựa chọn màn có hướng
• Tamper Front & back (optional)
• Khoảng cách lớn nhất 9m
1,505,000 12 Tháng Mắt thần hồng ngoại - EL-2650XL PIR det
158 Mắt thần hồng ngoại loại trừ súc vật EL-2645 PIR Pet
• Mắt thần hồng ngoại loại trừ súc vật, EL-2645
• Loại trừ súc vật Dưới 45kg
• Khoảng cách lớn nhất 12x12m
• Dòng tiêu thụ khi có báo động 30mA
• Nguồn 3.6V 1/2AA
1,130,000 12 Tháng Mắt thần hồng ngoại loại trừ súc vật EL-2645 PIR Pet
159 Điều khiển từ xa EL-2714 new
• Điều khiển từ xa với 4 phím bấm (small new design)
• Nút/Chức năng 4 nút, 5 chức năng. Part & Perimeter Arm, Disarm, Home Automation On/Off, Panic Alarm Generation
722,000 12 Tháng Điều khiển từ xa EL-2714 new
160 Điều khiển từ xa 4 phím bấm
• Điều khiển từ xa 4 phím bấm
565,000 12 Tháng Điều khiển từ xa 4 phím bấm
161 Công tắc từ - EL-2601 Magnetic
• Công tắc từ 12V, EL-2601 (3.6v)
• 3.6V ½ AA Lithium Battery
• Dòng tiêu thụ 25mA (transmission), 10µA (standby)
• Ăng ten Tích hợp trong Whip
• Tần số phát 868.35, 433.92 or 418MHz FM
• Hộp số Báo động, Low Battery, Supervision Loss
• Loại trừ RFI 40V/m
• Nhiệt độ hoạt động 0-600C
• Kích thước 65x30x16mm (LxWxH)
895,000 12 Tháng Công tắc từ - EL-2601 Magnetic
162 Tủ trung tâm Aolin-4088J
• Trung tâm báo động Aolin - 4088J
• - Số đầu báo không dây: 8 vùng không dây
• - Đầu vào có dây: 8 vùng có dây
• - Khoảng cách: 20 - 100m tùy vào địa hình
• - Điện thoại: Có thể gọi được 3 số điện thoại
4,500,000 12 Tháng Tủ trung tâm Aolin-4088J
163 Tủ trung tâm - ICONNECT- GSM /PSTN
• Được nghiên cứu và phát triển các tính năng mới để trở thành tủ báo động không dây thông minh nhất hiện nay, đáp ứng được hầu hết các yêu cầu của người dùng đặt ra
9,270,000 12 Tháng Tủ trung tâm - ICONNECT- GSM /PSTN
164 KPC148 zEp
• 1/3" HR Color CCD image sensor, 520 TVLines, 0.3lux/F2.0 0 lux (IR on ) Xem đêm 35 m. Lens : f6.0mm/F2.0 . Lens Angle 54° .Tiêu chuẩn ngoài trời
1,530,000 12 Tháng KPC148 zEp
165 KPC139 zDp
• 1/3" HR Color CCD image sensor, Standard TVLines, 0.2lux/F2.0 0 lux (IR on ) 25m.Lens : f3.6mm/F2.0 . Lens Angle 92.6°
1,250,000 12 Tháng KPC139 zDp
166 KPC139 zEp
• 1/3" HR Color CCD image sensor, 520 TVLines, 0.2lux/F2.0 0 lux (IR on ) Xem đêm 25m.Lens : f3.6mm/F2.0 . Lens Angle 92.6°
1,450,000 12 Tháng KPC139 zEp
167 Tủ báo động PenTa XT Plus
• Bộ Trung tâm báo động thông minh chuyên nghiệp Electronic- line: 8 vùng có dây.
3,789,000 12 Tháng Tủ báo động PenTa  XT Plus
168 KPC138 zDtp
• 1/3" Color CCD image sensor,Standard TVLines, 0.4lux/F2.0 0 lux (IR on ) Xem đêm 15m.Lens : f3.6mm/F2.0 . Lens Angle 92.6°
960,000 12 Tháng KPC138 zDtp
169 Tủ trung tâm Aolin (AL3008)
• Một bộ bao gồm:
• - 1 tủ trung tâm có bàn phím mã số + pin sạc dự phòng khi mất điện
• - 1 adaptor + 2 điều khiển từ xa loại tốt (YR185)+pin(loại kín nước)
• - 1 hồng ngoại không dây chuyên dụng + pin (Pir 102A)
• - 1 công tắc từ không dây+pin (D102AM)
3,750,000 12 Tháng Tủ trung tâm Aolin (AL3008)
170 KPC138 zEtp
• 1/3" HR Color CCD image sensor, 520 TVLines, 0.4lux/F2.0 0 lux (IR on ). Xem đêm 15m..Lens : f3.6mm/F2.0 . Lens Angle 92.6°
1,230,000 12 Tháng KPC138 zEtp
171 KPC136 zDtp
• 1/3" Color CCD image sensor,StandardTVLines, 0.4lux/F2.0 0 lux (IR on ) Xem đêm 15m..Lens : f3.6mm/F2.0 . Lens Angle 92.6°
910,000 12 Tháng KPC136 zDtp
172 KPC136 zEltp
• 1/3" H.R Color CCD image sensor, 520 TVLines, 0.6lux/F2.0 0 lux (IR on ) Xem đêm 15m..Lens : f3.6mm/F2.0 . Lens Angle 92.6°
1,180,000 12 Tháng KPC136 zEltp
173 KPC143 zEp ( Lens 3.6mm)
• 1/3" H.R Color CCD image sensor, 520 TVLines, 0.3lux/F2.0 0 lux (IR on ) Xem đêm 15m.Lens : f3.6mm/F2.0 . Lens Angle 92.6°
1,450,000 12 Tháng KPC143 zEp           ( Lens 3.6mm)
174 KPC143 zEp ( Lens 6.0mm)
• 1/3" H.R Color CCD image sensor, 520 TVLines, 0.3lux/F2.0 0 lux (IR on ) Xem đêm 15m.Lens : f6.0mm/F2.0 . Lens Angle 54°
1,450,000 12 Tháng KPC143 zEp            ( Lens 6.0mm)
175 KPC133 zAdp
• 1/3" Color CCD image sensor, Standard TVLines, 0.4lux/F2.0 0 lux (IR on ).Xem đêm 10m.Lens : f3.6mm/F2.0 . Lens Angle 92.6°
800,000 12 Tháng KPC133 zAdp
176 KPC133 zDp
• 1/3" Color CCD image sensor, Standard TVLines, 0.4lux/F2.0 0 lux (IR on ) .Xem đêm 15m.Lens : f3.6mm/F2.0 . Lens Angle 92.6°
860,000 12 Tháng  KPC133 zDp
177 KPC133 zEp
• 1/3" H.R Color CCD image sensor, 520 TVLines, 0.6lux/F2.0 0 lux (IR on ) Xem đêm 15m.Lens : f3.6mm/F2.0 . Lens Angle 92.6°
1,020,000 12 Tháng KPC133 zEp
178 AVC412 A
• 1/3'' H.R Color CCD Sensor with SONY Effio, Super High Resolution, Up to 600 TVLines . Micro ghi âm có sẵn ( Không kèm Lens, chân )
1,750,000 12 Tháng AVC412 A
179 KPC131 zEp
• 1/3'' H.R Color CCD Sensor, 520 TVLines , 0.6lux / F2.0 . Micro ghi âm có sẵn ( Không kèm Lens, chân )
1,040,000 12 Tháng KPC131 zEp
Sản phẩm công nghệ
STT Tên sản phẩm Giá (VNĐ) Bảo hành Đặt mua
1 Cẩm Nang Xuất Ngoại
• Chỉ cần có Cẩm nang xuất ngoại tức là sẽ thông thạo 15 ngoại ngữ. Được thiết kế gọn nhẹ, thích hợp cho việc sử dụng mọi lúc mọi nơi và biến ước mơ "Một máy trong tay, đi khắp Thế giới" thành hiện thực.
2,190,000 12 Tháng 	 Cẩm Nang Xuất Ngoại
2 Siêu từ điển
• Siêu từ điển – Smart Dict S800 tích hợp 30 cuốn từ điển thường dùng của nhiều ngôn ngữ phổ biến trên thế giới, cùng các từ điển chuyên ngành… giúp hỗ trợ tra cứu ngay lập tức ngữ nghĩa và cách phát âm của mỗi từ.
2,390,000 12 Tháng Siêu từ điển
3 But Thông Minh
• Số trang: 1 trang
• Trọng lượng: 100.00
• Pin: Pin sạc Lithium 350mAh / 3.7V
• Cổng USB: USB 2.0 , tốc độc cao
• Nguồn điện: DC 5V / 600mA
• Kích thước bên ngoài: ( 187.2 x 66 x 49 ) mm
• Dung lượng bộ nhớ: 4G
2,290,000 12 Tháng But Thông Minh
4 Vua Gia Sư - Phiên Bản Mới
• HỌC ĐƯỢC CÁC MÔN: Tiếng Anh, Toán , Tiếng Việt ...
• Model: Máy chấm đọc biết giảng bài Vua Gia Sư.
• Màn hình hiển thị: TFT,3.5inch
• Phím: 53
• Thao tác: Bút chấm đọc,phím
• Nhập liệu: Mặt phẳng, phím.
• Phương thức truyền tin: USB4.0
• Bộ nhớ: Bộ nhớ trong hoặc thẻ nhớ ngoài
• Nguồn điện: nguồn điện DC 5V.
• Âm Thanh: Rõ
• Trọng lượng:
• Kích thước: Máy chủ 288 x 330 x 46 (mm)
• Dung lượng: 4G
3,290,000 12 Tháng  Vua Gia Sư - Phiên Bản Mới
5 SAMSUNG SHS-DS11
• Loại khóa: Khóa the tu
• Hãng sản xuất: SAMSUNG
0 12 Tháng SAMSUNG SHS-DS11
6 SAMSUNG SHS-7120
• Loại khóa: Khóa the tu
• Hãng sản xuất: SAMSUNG
0 12 Tháng SAMSUNG SHS-7120
7 SAMSUNG SHS-7020
• Loại khóa: Khóa the tu
• Hãng sản xuất: SAMSUNG
0 12 Tháng SAMSUNG SHS-7020
8 SAMSUNG SHS-1320
• Loại khóa: Khóa thẻ từ
• Hãng sản xuất: SAMSUNG
0 12 Tháng SAMSUNG SHS-1320
9 SAMSUNG SHS-1310XMK/EN
• Loại khóa: Khóa thẻ từ
• Hãng sản xuất: SAMSUNG
0 12 Tháng SAMSUNG SHS-1310XMK/EN
10 SAMSUNG SHS-DS22SNR/EN
• Hãng sản xuất: SAMSUNG
0 12 Tháng SAMSUNG SHS-DS22SNR/EN
11 SAMSUNG SHS-5120XMK/LN
• Loại khóa: Khóa lẫy điện
• Hãng sản xuất: SAMSUNG
0 12 Tháng SAMSUNG SHS-5120XMK/LN
12 SAMSUNG SHS-5110XMK/EN
• Loại khóa: Khóa lẫy điện
• Hãng sản xuất: SAMSUNG
0 12 Tháng SAMSUNG SHS-5110XMK/EN
13 Samsung SHS-2320
• Loại khóa: Khóa chốt điện tử kết hợp khóa cơ
• Hãng sản xuất: SAMSUNG
0 0 Tháng Samsung SHS-2320
14 SHS-5230XMK/EN
• » Màn hình cảm ứng chống trầy, chống va đập
• » Khóa cửa điện tử có tay cầm
• » Mở khóa bằng mã số, vân tay hoặc bằng khóa cơ
• » Thân khóa bằng hợp kim
• » Kích thước: 81.3x318x75mm
0 24 Tháng SHS-5230XMK/EN
15 SHS-7020XMS/EN
• » Màn hình cảm ứng chống trầy, chống va đập
• » Khóa cửa điện tử có tay cầm
• » Mở khóa bằng mã số, thẻ không tiếp xúc hoặc bằng khóa cơ
• » Thân khóa bằng hợp kim
• » Kích thước: 86x222x69mm
0 24 Tháng SHS-7020XMS/EN
16 SHS-DL22SNF
• » Khóa cửa điện tử loại có tay cầm
• » Mở khóa bằng mã Pin , vân tay hoặc bằng khóa cơ
• » Tự động đóng mở nắp che của bàn phím bấm mã Pin
• » Thân khoá làm bằng hợp kim kẽm
• » Sử dụng DC 6V AA battery x 4EA
• » Kích thước : 81 x 329 x 84mm,
• » Theo tiêu chuẩn xuất khẩu của SAMSUNG
• » Lưu được 100 loại vân tay
0 24 Tháng SHS-DL22SNF
17 ADEL 8908
• » Màu sắc: Màu bạc
• » Phương thức mở khóa: Bằng vân tay, mật mã và chìa khóa
• » Dung lượng: 120 vân tay và 01 mật mã
• »Thiết kế an toàn với chốt khóa riêng biệt từ bên trong chống trộm tuyệt đối
• » Sử dụng 4 viên pin AA 1.5V
• » Vân tay chủ giữ quyền đăng ký, xóa vân tay thành viên
0 24 Tháng ADEL 8908
18 ADEL DIY 3798
• » Màu sắc: Màu bạc
• » Mở khóa bằng mật mã
• »Tổng dung lượng: 32 mật mã
• » Độ an toàn cao với 8 ký tự của mật mã
• » Thiết kế và công nghệ USA
0 24 Tháng ADEL DIY 3798
19 Khóa khách sạn ORBITA E3110S
• - Khóa thẻ từ không tiếp xúc
• - Màu sắc: Màu vàng bóng
• - Bề mặt phủ PVD chống xước
• - Chất liệu thép không gỉ
• - Bộ cơ tiêu chuẩn 5 chốt
0 24 Tháng Khóa khách sạn ORBITA E3110S
20 Khóa khách sạn ORBITA E3111S
• - Khóa thẻ từ không tiếp xúc
• - Màu sắc: Màu vàng bóng
• - Bề mặt phủ PVD chống xước
• - Chất liệu thép không gỉ
• - Bộ cơ tiêu chuẩn 5 chốt
• - Tay nắm tròn
0 24 Tháng Khóa khách sạn ORBITA E3111S
21 Khóa khách sạn ORBITA E3010S
• - Khóa thẻ từ không tiếp xúc
• - Màu sắc: Màu bạc crôme
• - Bề mặt phủ PVD chống xước
• - Chất liệu thép không gỉ
• - Bộ cơ tiêu chuẩn 5 chốt
0 24 Tháng Khóa khách sạn ORBITA E3010S
22 óa khách sạn ORBITA E3011S
• - Khóa thẻ từ không tiếp xúc
• - Màu sắc: Màu bạc crôme
• - Bề mặt phủ PVD chống xước
• - Chất liệu thép không gỉ
• - Bộ cơ tiêu chuẩn 5 chốt
• - Tay nắm tròn
0 24 Tháng óa khách sạn ORBITA E3011S
23 Khóa khách sạn ORBITA E3030
• - Khóa thẻ từ không tiếp xúc
• - Màu sắc: Màu bạc crôme
• - Chất liệu đồng
• - Bề mặt phủ PVD chống xước
• - Bộ cơ tiêu chuẩn 5 chốt
0 24 Tháng Khóa khách sạn ORBITA E3030
24 Khóa khách sạn ORBITA F3220
• - Khóa thẻ từ không tiếp xúc
• - Màu sắc: Màu bạc viền vàng
• - Chất liệu hợp kim kẽm
• - Bề mặt phủ PVD chống xước
• - Bộ cơ tiêu chuẩn 5 chốt
0 24 Tháng Khóa khách sạn ORBITA F3220
25 Khóa khách sạn ORBITA F3120
• - Khóa thẻ từ không tiếp xúc
• - Màu sắc: Màu vàng
• - Chất liệu hợp kim kẽm
• - Bề mặt phủ PVD chống xước
• - Bộ cơ tiêu chuẩn 5 chốt
0 24 Tháng Khóa khách sạn ORBITA F3120
26 Khóa khách sạn ORBITA E3330
• Khóa thẻ từ không tiếp xúc
• - Màu sắc: Màu đồng
• - Chất liệu đồng
• - Bề mặt phủ PVD chống xước
• - Bộ cơ tiêu chuẩn 5 chốt
0 24 Tháng Khóa khách sạn ORBITA E3330
27 Khóa khách sạn ORBITA E3350
• - Khóa thẻ từ không tiếp xúc
• - Màu sắc: Màu đồng
• - Chất liệu đồng
• - Bề mặt phủ PVD chống xước
• - Bộ cơ tiêu chuẩn 5 chốt
0 24 Tháng Khóa khách sạn ORBITA E3350
28 KHOÁ THẺ TỪ ADEL 1800-1800
• 1. Màu sắc: Màu bạc hoặc màu vàng
• 2. Ổ khóa theo tiểu chuẩn ANSI với 5 then
• 3. Thời gian đọc thẻ: 1-2 giây
• 4. Lưu giữ 828 lần giao dịch đóng mở khóa
• 5. Sử dụng thẻ Mifare, tiêu chuẩn ISO14443 8kbits,
• 6. Tích hợp với bộ tiết kiệm điện, điều khiển thang máy
0 24 Tháng KHOÁ THẺ TỪ ADEL 1800-1800
29 KHOÁ THẺ TỪ ADEL 5500MF
• 1. Màu sắc: Màu bạc hoặc màu vàng
• 2. Ổ khóa theo tiểu chuẩn ANSI với 5 then
• 3. Thời gian đọc thẻ: 1-2 giây
• 4. Lưu giữ 828 lần giao dịch đóng mở khóa
• 5. Sử dụng thẻ Mifare, tiêu chuẩn ISO14443 8kbits,
• 6. Tích hợp với bộ tiết kiệm điện, điều khiển thang máy
0 24 Tháng KHOÁ THẺ TỪ ADEL 5500MF
30 Khóa khách sạn ORBITA F3220
• - Khóa thẻ từ không tiếp xúc
• - Màu sắc: Màu bạc viền vàng
• - Chất liệu hợp kim kẽm
• - Bề mặt phủ PVD chống xước
• - Bộ cơ tiêu chuẩn 5 chốt
0 24 Tháng Khóa khách sạn ORBITA F3220
31 KHOÁ THẺ TỪ ADEL 1800-1003
• 1. Màu sắc: Màu bạc hoặc màu vàng
• 2. Ổ khóa theo tiểu chuẩn ANSI với 5 then
• 3. Thời gian đọc thẻ: 1-2 giây
• 4. Lưu giữ 828 lần giao dịch đóng mở khóa
• 5. Sử dụng thẻ Mifare, tiêu chuẩn ISO14443 8kbits,
• 6. Tích hợp với bộ tiết kiệm điện, điều khiển thang máy
0 24 Tháng KHOÁ THẺ TỪ ADEL 1800-1003
32 KHÓA THẺ TỪ ADEL A7MF
• - Sử dụng thẻ Mifare
• - Thiết kế kiểu dáng hiện đại
• - Bề mặt phủ PVD chống xước
• - Bộ nhớ 828 lần mở cửa
• - Tích hợp được với bộ tiết kiệm điện, thang máy,...
• - Màu sắc: Màu bạc, màu bạc viền vàng
0 24 Tháng KHÓA THẺ TỪ ADEL A7MF
33 Khóa cửa vân tay ADEL E1F4
• 1. Màu sắc: Màu bạc, màu vàng
• 2. Phương thức mở khóa: Bằng vân tay, mật mã và chìa khóa
• 3. Dung lượng: 120 vân tay và 01 password
• 4. Chế độ chống chộm, báo động khi bị cạy cửa và quên không đóng kín cửa
• 5. Sử dụng 4 viên pin AA 1.5V
• 6. Vân tay chủ giữ quyền đăng ký, xóa vân tay thành viên
0 24 Tháng Khóa cửa vân tay ADEL E1F4
34 Khóa cửa vân tay ADEL 4900
• 1. Màu sắc: Màu bạc
• 2. Phương thức mở khóa: Bằng vân tay, mật mã và chìa khóa
• 3. Dung lượng: 120 vân tay và 01 password
• 4. Chế độ chống trộm, báo động khi bị cạy cửa và quên không đóng kín cửa
• 5. Sử dụng 4 viên pin AA 1.5V
• 6. Vân tay chủ giữ quyền đăng ký, xóa vân tay thành viên
0 24 Tháng Khóa cửa vân tay ADEL 4900
35 Khóa cửa vân tay ADEL Trinity 788
• 1. Màu sắc: Màu bạc
• 2. Phương thức mở khóa: Bằng vân tay, mật mã và chìa khóa
• 3. Dung lượng: 99 vân tay và 01 mật khẩu
• 4. Sử dụng 4 viên pin AA 1.5V
• 5. Vân tay chủ giữ quyền đăng ký, xóa vân tay thành viên
0 24 Tháng Khóa cửa vân tay ADEL Trinity 788
36 Khóa số ADEL DIY 3798
• 1. Màu sắc: Màu bạc
• 2. Mở khóa bằng mật mã
• 3. Tổng dung lượng: 32 mật mã
• 4. Độ an toàn cao với 8 ký tự của mật mã
• 5. Thiết kế và công nghệ USA
0 24 Tháng Khóa số ADEL DIY 3798
37 Khóa cửa vân tay ADEL DIY-3398
• . Màu sắc: Màu bạc
• 2. Phương thức mở khóa: Bằng vân tay, mật mã và chìa khóa
• 3. Dung lượng: 120 vân tay và 01 password
• 4. Sử dụng 4 viên pin AA 1.5V
• 5. Vân tay chủ giữ quyền đăng ký, xóa vân tay thành viên
0 24 Tháng Khóa cửa vân tay ADEL DIY-3398
38 Khóa cửa vân tay ADEL 8908 TDW
• 1. Màu sắc: Màu bạc
• 2. Phương thức mở khóa: Bằng vân tay, mật mã và chìa khóa
• 3. Dung lượng: 120 vân tay và 01 mật mã
• 4. Thiết kế an toàn với chốt khóa riêng biệt từ bên trong chống trộm tuyệt đối
• 5. Sử dụng 4 viên pin AA 1.5V
• 6. Vân tay chủ giữ quyền đăng ký, xóa vân tay thành viên
0 24 Tháng Khóa cửa vân tay ADEL 8908 TDW
39 Khóa cửa vân tay ADEL E7F4
• 1. Màu sắc: Màu bạc, màu bạc viền vàng
• 2. Phương thức mở khóa: Bằng vân tay, mật mã và chìa khóa
• 3. Dung lượng: 120 vân tay và 01 mật khẩu
• 4. Chế độ chống trộm, báo động khi bị cậy cửa và quên không đóng kín cửa
• 5. Sử dụng 4 viên pin AA 1.5V
• 6. Vân tay chủ giữ quyền đăng ký, xóa vân tay thành viên
0 24 Tháng Khóa cửa vân tay ADEL E7F4
40 Khóa cửa vân tay ADEL 4920
• 1. Màu sắc: Màu bạc và màu vàng titanium
• 2. Phương thức mở khóa: Bằng vân tay, mật mã và chìa khóa
• 3. Dung lượng: 120 vân tay và 01 password
• 4. Chế độ chống trộm, báo động khi bị cạy cửa và quên không đóng kín cửa
• 5. Sử dụng 4 viên pin AA 1.5V
• 6. Vân tay chủ giữ quyền đăng ký, xóa vân tay thành viên
0 24 Tháng Khóa cửa vân tay ADEL 4920
41 Khóa cửa vân tay ADEL 4920 (Vân tay và thẻ)
• 1. Màu sắc: Màu bạc
• 2. Phương thức mở khóa: Bằng vân tay, thẻ, mật mã và chìa khóa
• 3. Dung lượng: 120 vân tay, 120 thẻ và 01 password
• 4. Chế độ chống chộm, báo động khi bị cạy cửa và quên không đóng kín cửa
• 5. Sử dụng 4 viên pin AA 1.5V
• 6. Vân tay chủ giữ quyền đăng ký, xóa vân tay thành viên
0 24 Tháng Khóa cửa vân tay ADEL 4920 (Vân tay và thẻ)
42 Khóa cửa vân tay ADEL 5500
• 1. Màu sắc: Màu bạc
• 2. Phương thức mở khóa: Bằng vân tay, mật mã và chìa khóa
• 3. Dung lượng: 120 vân tay và 01 password
• 4. Chế độ chống trộm, báo động khi bị cạy cửa và quên không đóng kín cửa
• 5. Sử dụng 4 viên pin AA 1.5V
• 6. Vân tay chủ giữ quyền đăng ký, xóa vân tay thành viên
0 24 Tháng Khóa cửa vân tay ADEL 5500
43 Khóa cửa vân tay ADEL 5500(Vân tay và thẻ)
• 1. Màu sắc: Màu bạc
• 2. Phương thức mở khóa: Bằng vân tay, thẻ, mật mã và chìa khóa
• 3. Dung lượng: 120 vân tay, 120 thẻ và 01 password
• 4. Chế độ chống trộm, báo động khi bị cạy cửa và quên không đóng kín cửa
• 5. Sử dụng 4 viên pin AA 1.5V
• 6. Vân tay chủ giữ quyền đăng ký, xóa vân tay thành viên.
0 24 Tháng Khóa cửa vân tay ADEL 5500(Vân tay và thẻ)
44 Khóa cửa vân tay ADEL 5500U
• 1. Màu sắc: Màu bạc
• 2. Dung lượng: 120 vân tay, 1 mật mã
• 3. Sử dụng 4 viên pin AA 1.5V
• 4. Vân tay chủ giữ quyền đăng ký, xóa vân tay thành viên
• 5. Cách thức lắp đặt: thay thế cho bộ tay nắm đôi trên khóa đa điểm cơ lưỡi gà GU.
0 24 Tháng Khóa cửa vân tay ADEL 5500U
45 Khóa cửa vân tay ADEL 5500W
• . Màu sắc: màu bạc
• 2. Dung lượng: 120 vân tay, 1 mật mã
• 3. Sử dụng 4 viên AA 1.5 V
• 4. Vân tay chủ giữ quyền đăng ký, xóa vân tay thành viên
• 5. Dùng bộ cơ đơn giản W
0 24 Tháng Khóa cửa vân tay ADEL 5500W
46 Khóa vân tay US3-6
• 1. Màu sắc: Màu nâu sẫm. Sử dụng công nghệ sơn UV308 của quân đội, chống lại bạc màu của ánh sáng, chống lại ăn mòn tự nhiên. Phù hợp với sử dụng ngoài trời.
• 2. Phương thức mở khóa: Bằng vân tay, thẻ, chìa khóa và điều khiển từ xa
• 3. Dung lượng: 120 vân tay, 100 thẻ và 06 điều khiển từ xa
• 4. Thiết kế chống trộm tuyệt đối, chốt riêng tư khoá bên trong
• 5. Sử dụng 4 viên pin AA 1.5V
• 6. Tuổi thọ pin: khoảng 10.000 lần mở cửa
0 24 Tháng Khóa vân tay US3-6
47 Khóa cửa vân tay ADEL Trinity 788
• 1. Màu sắc: Màu bạc
• 2. Phương thức mở khóa: Bằng vân tay, mật mã và chìa khóa
• 3. Dung lượng: 99 vân tay và 01 mật khẩu
• 4. Sử dụng 4 viên pin AA 1.5V
• 5. Vân tay chủ giữ quyền đăng ký, xóa vân tay thành viên
0 24 Tháng Khóa cửa vân tay ADEL Trinity 788
48 Khóa cửa vân tay ADEL DIY-3398
• 1. Màu sắc: Màu bạc
• 2. Phương thức mở khóa: Bằng vân tay, mật mã và chìa khóa
• 3. Dung lượng: 120 vân tay và 01 password
• 4. Sử dụng 4 viên pin AA 1.5V
• 5. Vân tay chủ giữ quyền đăng ký, xóa vân tay thành viên
0 24 Tháng Khóa cửa vân tay ADEL DIY-3398
49 Khóa cửa vân tay ADEL 8908 TDW
• 1. Màu sắc: Màu bạc
• 2. Phương thức mở khóa: Bằng vân tay, mật mã và chìa khóa
• 3. Dung lượng: 120 vân tay và 01 mật mã
• 4. Thiết kế an toàn với chốt khóa riêng biệt từ bên trong chống trộm tuyệt đối
• 5. Sử dụng 4 viên pin AA 1.5V
• 6. Vân tay chủ giữ quyền đăng ký, xóa vân tay thành viên
0 24 Tháng Khóa cửa vân tay ADEL 8908 TDW
50 Khóa cửa vân tay ADEL E7F4
• 1. Màu sắc: Màu bạc, màu bạc viền vàng
• 2. Phương thức mở khóa: Bằng vân tay, mật mã và chìa khóa
• 3. Dung lượng: 120 vân tay và 01 mật khẩu
• 4. Chế độ chống trộm, báo động khi bị cậy cửa và quên không đóng kín cửa
• 5. Sử dụng 4 viên pin AA 1.5V
• 6. Vân tay chủ giữ quyền đăng ký, xóa vân tay thành viên
0 24 Tháng Khóa cửa vân tay ADEL E7F4
51 Khóa cửa vân tay ADEL 4920
• 1. Màu sắc: Màu bạc và màu vàng titanium
• 2. Phương thức mở khóa: Bằng vân tay, mật mã và chìa khóa
• 3. Dung lượng: 120 vân tay và 01 password
• 4. Chế độ chống trộm, báo động khi bị cạy cửa và quên không đóng kín cửa
• 5. Sử dụng 4 viên pin AA 1.5V
• 6. Vân tay chủ giữ quyền đăng ký, xóa vân tay thành viên
0 24 Tháng Khóa cửa vân tay ADEL 4920
52 Khóa cửa vân tay ADEL 5500W
• 1. Màu sắc: màu bạc
• 2. Dung lượng: 120 vân tay, 1 mật mã
• 3. Sử dụng 4 viên AA 1.5 V
• 4. Vân tay chủ giữ quyền đăng ký, xóa vân tay thành viên
• 5. Dùng bộ cơ đơn giản W
0 24 Tháng Khóa cửa vân tay ADEL 5500W
53 QD20
• Sử dụng công nghệ xử lý hình ảnh mới nhất, các bộ giải mã có thể đọc trực tiếp đánh dấu mã 2D cũng như các nhãn hiệu đáng tin cậy. Ngoài ra, nhờ thiết lập đơn giản với một con chuột, bộ phận quản lý truy xuất nguồn gốc có thể đọc được dễ dàng.
0 0 Tháng QD20
54 Denso GT10B Series
• GT10B Series là dòng máy quét mã vạch được nâng cao khả năng quét và độ bền
0 0 Tháng Denso GT10B Series
55 Denso QK11
• Đầu đọc mã 2D Denso QK11 có khả năng đọc được các mã vạch và mã QR trên màn hình LCD của điện thoại di động.
• Các mã QR được hiển thị trên màn hình LCD của điện thoại di động. Mã QR là một phương pháp mới để tạo điều kiện thuận lợi cho các phương thức thanh toán khác nhau yêu cầu bởi sự gia tăng mua sắm trên Internet, đặt vé trực tuyến, …
• Đầu đọc cố định Denso QK11 với kích thước gọn, nhẹ có thể được đặt ở bất kỳ nơi nào.
0 0 Tháng Denso QK11
56 QS20H series
• Các QS20H Denso là một máy quét biểu tượng 2-D với bộ giải mã tích hợp có thể được sử dụng trong một loạt các ứng dụng, từ quản lý hoá đơn tại cơ quan để vận chuyển / nhận được kiểm soát trong các nhà máy.
0 0 Tháng QS20H series
57 HC36II
• Reading Width (Includ. right and left margin)
• 61mm
• Readable Codes
• EAN-13/-8 (JAN-13/-8), UPC-A/-E/-D3 (1), UPC/EAN (with add-on codes), Interleaved 2 of 5, CODABAR (NW-7), Code 39, Code 93, Code 128 (EAN-128), Standard 2 of 5
• Resolution (In the case of Code 39)
• 0.15mm (0.125) (2)
• Number of Maximum Reading Digits (In case of ITF)
• 48 digits
• PCS Value
• Not less than 0.45
• Reading Direction
• Both forward and reverse bar codes can be read.
• Angle
• 20°≥α≥0°(3)
• Light Source
• Red LED (λ= 660nm)
• Reading Sensor
• CCD
• Scanning Confirmation
• LED (green), Buzzer
• Công nghệ CCD
• Khả năng đọc mã JAN-13/-8, UPC-A/-E, EAN-13/-8, UPC/EAN(With add-on codes), Interleaved 2 of 5, CODABAR(NW-7), CODE39, CODE128, GS1-128, STF(Standard 2of5), CODE93
• Kết nối Keyboard Wedge, RS 232 hoặc USB.
• Độ phân giải tối đa 0.125 mm
• Ứng dụng Thích hợp cho các siêu thị, nhà sách, cửa hàng.
• Xem thông tin chi tiết
0 0 Tháng HC36II
58 HC56 series
• RoHS Directive tương thích mô hình linh hoạt cho mọi ứng dụng của một máy quét nhỏ gọn và nhẹ
0 0 Tháng HC56 series
59 AT10Q
• Một máy quét mã 2D mới được trang bị các "chức năng hoàn hảo" để đáp ứng nhu cầu mới trên thị trường cũng như "quét hiệu suất" và handleability ""
0 0 Tháng AT10Q
60 GT15Q for EU/Asia
• Máy quét mã vạch 2D và kiểm tra DPM (Direct Part Marking)
0 0 Tháng GT15Q for EU/Asia
61 Denso GT10Q Series
• Máy quét mã vạch 2D Denso GT-10Q: linh hoạt, tuổi thọ lâu dài và thân thiện với người dùng.
• Vùng quét
0 0 Tháng Denso GT10Q Series
62 Gryphon™ L GD4300
• Máy quét mã vạch Gryphon™ L GD4300
• Với những khách hàng có nhu cầu sử dụng máy quét công nghệ laser hiệu suất cao thì GD4300 Gryphon là 1 giải pháp lý tưởng, cung cấp khoảng cách đọc xa hơn, mạnh mẽ hơn với hiệu suất đọc snappy.
• GD4300 Gryphon hỗ trợ nhiều giao diện kết nối như: USB, Keyboard Wedge, RS-232, IBM...
0 0 Tháng Gryphon™ L GD4300
63 Gryphon™ I GD4100
• #
• Máy quét mã vạch cầm tay Gryphon™ I GD4100
• Gryphon ™ là dòng máy đọc mã vạch mạnh mẽ với góc đọc rộng và khoảng cách đọc xa giúp tăng năng suất .
• Công nghệ "Green Spot" phản hồi đọc tốt trực tiếp lên mã hỗ trợ đọc mã vạch trong điều kiện chiếu sáng mờ và trong môi trường ồn ào.
• Cùng với tốc độ đọc và khả năng giải mã cao Gryphon ™ là sự lựa chọn tốt nhất để tăng năng suất. Phù hợp với bệnh viện, hiệu thuốc, nhà kho và nhà máy sản xuất.
0 0 Tháng Gryphon™ I GD4100
64 Gryphon™ Desk 2D Plus ESD
• #
• Máy quét mã vạch Gryphon™ Desk 2D Plus ESD
• Gryphon™ Desk 2D Plus ESD là dòng sản phẩm tích hợp khả năng đọc mã 2D và ESD được phát triển đặt biệt để đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt theo chuẩn EPA (ESD Protected Area).
0 0 Tháng Gryphon™ Desk 2D Plus ESD
65 Gryphon™ Desk 2D Plus
• Gryphon™ Desk 2D Plus được tăng cường quang học với dung sai chuyển động được cải thiện cho phép đọc các mã đang chuyển động nhanh tạo nên 1 máy quét lý tưởng cho các tác vụ đòi hỏi tốc độ cao, cùng với công nghệ "Green Spot " phản hồi đọc tốt trực tiếp lên mã, đặc biệt hữu dụng trong những môi trường ốn ào.
• Gryphon™ Desk 2D Plus có sẵn hai giao diện kết nối khác nhau: một giao diện đa tiêu chuẩn cho các kết nối đến máy chủ thông qua cổng USB, RS-232 hoặc Wedge Emulation; một giao diện IBM 46XX bao gồm USB và RS -232.
0 0 Tháng Gryphon™ Desk 2D Plus
66 Gryphon™ Desk
• Máy quét mã vạch Gryphon Desk cung cấp hiệu suất đọc vượt trội , rất linh hoạt và có độ bền cao. Cùng với công nghệ Green Spot đọc trực tiếp trên mã, giúp cải thiện năng suất đặc biệt là trong môi trường ồn ào.
• Khi được sử dụng trong chế độ rảnh tay (kết hợp với chân đế), các Green Spot hỗ trợ định vị mã vạch để đọc nhanh chóng và trực quan.
0 0 Tháng Gryphon™ Desk
67 TOUCH 65/90 PRO AND LIGHT
• Máy quét mã vạch Touch 65/90 là 1 giải pháp hiệu quả cho các ứng dụng bán lẻ.
0 0 Tháng TOUCH 65/90 PRO AND LIGHT
68 QuickScan® I QD2100
• #
• Quickscan QD2100 đọc ảnh tuyết tính là dòng máy đọc hoàn hảo để sử dụng trong bán lẻ và văn phòng cùng với các hoạt động liên quan đến giao thông và các dịch vụ bưu chính.
• Với thiết kế nhỏ, nhẹ QD2100 tạo cảm giác thoải mái cho người dùng trong các hoạt động hàng ngày. Hiệu suất đọc snappy đặc biệt có thể dể dàng đọc được mọi mã vạch 1D và mã tuyến tính GS1 DataBar ™ .
• QD2100 sở hữu tính năng Green Spot độc quyền của datalogic, phản hồi đọc tốt trực tiếp trên mã, hữu dụng trong các môi trường ốn ào.
0 0 Tháng QuickScan® I QD2100
69 QuickScan® QS6500
• #
• QS6500 là dòng sản phẩm cao cấp nhất trong series Quickscan. Được thiết kế cho bán lẻ, văn phòng, y tế và ứng dụng công nghiệp nhẹ. QS6500 cung cấp hiệu suất đọc tốt và độ bên cao với giá phải chăng.
• QS6500 có nhiều tính năng tiêu biểu, độ sâu trường quét và hiệu suất đọc snappy với tốc độ lên đến 450 lần đọc / giây. Nó dễ dàng đọc mã vạch 1D và các loại mã như PDF417, Micro PDF và UPC / EAN.
• Hỗ trợ tất cả các cổng kết nối phổ biến như IBM, USB, KBW, và RS-232. Thiết kế đơn giản dễ dàng thay đổi cable. QS6500 cung cấp các tính năng thân thiện với người dùng, bộ nhớ Flash dễ dàng cho việc nâng cấp phần mềm điều hành mới.
• QS6500 có vỏ chống thấm nước và bụi. Chức năng anti-shock tăng thêm phần bảo vệ linh kiện bên trong. Với thiết kế chắc chắn, QS6500 có độ bền và tuổi thọ rất cao.
• Chế độ quét rảnh tay tạo nên sự thoải mái khí sử dụng, phù hợp với mọi không gian làm việc, tiết kiệm diện tích.
0 0 Tháng QuickScan® QS6500
70 Heron™ Desk - D130
• #
• Heron™ Desk - D130 - Máy quét mã vạch
• Máy quét mã vạch Heron có những đặc điểm làm hài lòng bất kì người dùng nào. Lý tưởng đối với những ứng dụng đọc ở khoảng cách xa (trên 20cm) trong những hoạt động bán hàng lẻ hoặc hoạt động văn phòng.
• Hiệu quả khi sử dụng cầm tay hoặc để bàn, dòng máy quét Heron có trọng lượng khá nhẹ, được thiết kế thuận tiện cho việc sử dụng cầm tay cũng như là tự động đứng quét . Khi lấy ra khỏi chân đế, máy sẽ chuyển sang chế độ cầm tay, còn khi đặt chính xác vào chân đế, máy sẽ kêu Bíp và tự chuyển sang chế độ rảnh tay.
• Được phát triển nhằm thỏa mãn tất cả những yêu cầu của việc bán hàng, dòng Heron rất đa dạng với nhiều kiểu giao tiếp: chuẩn model D130 đa giao tiếp (RS-232, USB, Wedge and Wand Emulation); model D110 hoàn toàn tương thích với hệ thống máy bán hàng POS IBM; model D150 EAS có sẵn anten EAS và dây cáp EAS, dễ dàng tương thích với hệ thống Nedap and Checkpoint® EAS, đảm bảo việc khử tem từ diễn ra thuận lợi.
• Tất cả model của Heron đều được trang bị công nghệ Green Spot của Datalogic. Ở chế độ rảnh tay, Green Spot sẽ chỉ ra vị trí đặt mã vạch giúp thực hiện việc đọc mã vạch nhanh và chính xác hơn.
0 0 Tháng Heron™ Desk - D130
71 QuickScan® L QD2300
• Máy quét mã vạch QuickScan® Desk – L QD2300
• Máy quét QuickScan L cung cấp một giải pháp đơn giản cho những người ưa chuộng công nghệ quét laser và cần phải đọc mã vạch ở những khoảng cách đáng kể. Góc quét rộng cung cấp khả năng đọc mã vạch dài hơn với khoảng cách ngắn hơn.
• Hoàn hảo để sử dụng trong môi trường bán lẻ và văn phòng. Thiết kế nhỏ, nhẹ và tiện dụng giúp người dùng thoải mái khi sử dụng trong các hoạt động hàng ngày. Máy đọc QuickScan L có hiệu suất đọc cao và khả năng giải mã hầu hết các mã vạch 1D kể cả mã tuyến tính GS1 DataBar™.
• Máy đọc QuickScan được thiết kế dựa trên tiêu chí độ bền. Một trong những phụ kiện dễ hư nhất của bất kỳ máy quét nào là cửa sổ quét. Khi hư phụ kiện này, các máy quét có thể phải được thay thế. Máy quét QuickScan L thiết kế đặc biệt với cửa sổ quét được tháo lắp và thay thế dễ dàng. Điều này giúp giảm tổng chi phí sở hữu trong suốt dòng đời của máy quét và giúp đảm bảo rằng nó luôn luôn có sẵn để sử dụng.
0 0 Tháng QuickScan® L QD2300
72 Gryphone I GM4400 2D
• #
• With rich feature sets, the Gryphon™ series from Datalogic Scanning represents the premium level of data collection equipment for general purpose applications. The Gryphon™ GM4400 2D scanner blends the most advanced reading technology and the best suitable radio technology with a unique set of features to allow operators maximum efficiency and ease of use.
• Featuring narrow band radio communications with Datalogic’s STAR Cordless System™, the Gryphon GM4400 reader provides increased productivity and flexibility in the workplace. The GM4400 reader series offer scalable solutions from simple point-to-point applications to point-to-multipoint installations with up to 16 readers connected to the same base station. The GM4400 readers ‘Batch Mode’ capability allows thousands of codes to be stored in its’ memory. This feature, combined with a long-lasting 60,000 scans-per-charge Lithium-Ion battery allows uninterrupted scanning with unlimited mobility.
• Lightweight and comfortable to use, the steady, dim, deep red illumination light is much easier on the eyes than other similar products with flicker illumination. The highly visible 4-Dot aimer clearly defines the reading zone and the center cross provides a locator for targeting when scanning a sheet or product with multiple bar codes.
• The Gryphon GM4400 2D reader is designed with Datalogic’s Motionix™ motion-sensing technology, which enables the scanner to intuitively switch into handheld mode, activating the illumination and aiming systems when the device is picked up.
• The two-position base station provides the flexibility to use the scanner in presentation or stand mode while it is charging. The scanner reads common codes including 1D, 2D and Postal codes plus stacked and composite codes like PDF417 and GS1 DataBar™. It also offers outstanding performance when reading bar codes from cell phones or mobile devices for mobile marketing or ticketing applications.With rich feature sets, the Gryphon™ series from Datalogic Scanning represents the premium level of data collection equipment for general purpose applications. The Gryphon™ GM4400 2D scanner blends the most advanced reading technology and the best suitable radio technology with a unique set of features to allow operators maximum efficiency and ease of use.
• Featuring narrow band radio communications with Datalogic’s STAR Cordless System™, the Gryphon GM4400 reader provides increased productivity and flexibility in the workplace. The GM4400 reader series offer scalable solutions from simple point-to-point applications to point-to-multipoint installations with up to 16 readers connected to the same base station. The GM4400 readers ‘Batch Mode’ capability allows thousands of codes to be stored in its’ memory. This feature, combined with a long-lasting 60,000 scans-per-charge Lithium-Ion battery allows uninterrupted scanning with unlimited mobility.
• Lightweight and comfortable to use, the steady, dim, deep red illumination light is much easier on the eyes than other similar products with flicker illumination. The highly visible 4-Dot aimer clearly defines the reading zone and the center cross provides a locator for targeting when scanning a sheet or product with multiple bar codes.
• The Gryphon GM4400 2D reader is designed with Datalogic’s Motionix™ motion-sensing technology, which enables the scanner to intuitively switch into handheld mode, activating the illumination and aiming systems when the device is picked up.
• The two-position base station provides the flexibility to use the scanner in presentation or stand mode while it is charging. The scanner reads common codes including 1D, 2D and Postal codes plus stacked and composite codes like PDF417 and GS1 DataBar™. It also offers outstanding performance when reading bar codes from cell phones or mobile devices for mobile marketing or ticketing applications.
0 0 Tháng Gryphone I GM4400 2D
73 Gryphon™ I GD4400-HC 2D
• #
• Máy quét mã vạch Gryphon I GD4100-HC – máy quét trong ngành công nghiệp chăm sóc sức khỏe.
• Vỏ máy được xử lý kèm theo các chất phụ gia chổng khuẩn SANITIZED™.
• Khả năng giải mã chính xác 1D và 2D và có thể đọc được các mã trên màn hình LCD, điện thoại và các thiết bị di động khác.
• Sở hữu công nghệ cảm biến chuyển động Motionix™ của Datalogic cho phép máy quét tự động chuyển đổi chế độ cầm tay và chế độ rảnh tay mà không cần phải quét thêm một mã kích hoạt nào để chuyển đổi giữa 2 chế độ trên.
• Sở hữu công nghệ "Green Spot" báo hiệu đọc tốt một cách trực quan, đặc biệt hữu dụng trong môi trường đòi hỏi sự yên tĩnh như bên cạnh giường chăm sóc bệnh nhân.
0 0 Tháng Gryphon™ I GD4400-HC 2D
74 Gryphon™ I GD4100HC
• #
• Máy quét mã vạch Gryphon I GD4100-HC – máy quét trong ngành công nghiệp chăm sóc sức khỏe.
• Vỏ máy được xử lý kèm theo các chất phụ gia chổng khuẩn SANITIZED™.
• Khả năng quét được mã vạch xa tới 1m.
• Công nghệ Datalogic ‘Green Spot’ báo hiệu đọc tốt, là một công cụ tránh lỗi hiệu quả.
• Green Spot kết hợp với tốc độ đọc nhanh và khả năng giải mã làm cho đầu đọc Gryphon I GD4100-HC trở thành sự lựa chọn tốt nhất để cải thiện năng suất trong các bệnh viện, phòng thí nghiệm, và các hiệu thuốc.
0 0 Tháng Gryphon™ I GD4100HC
75 QuickScan QM2130
• Datalogic QuickScan QM2130 barcode scanner
• Quét ảnh tuyến tính, 235 dòng/giây, tự động/nhấn nút, kết nối keyboard/USB (RS-232 option). Bán kính truyền 12m, tần số 433Mhz/910Mhz. Thích hợp sử dụng trong phát chuyển hàng, kho vận, siêu thị, cửa hàng, bán hàng lưu động
• Công nghệ không dây Datalogic STAR Cordless System™ ; Cấu hình Điểm – Điểm; Tần số vô tuyến RF 433,92 MHz (<10 mW) và 910 MHz (<1mW; Phạm vi vô tuyến (trong không khí) 12 m
• Công nghệ Ảnh tuyến tính; Cảm biến ảnh CCD Solid-state 2088 pixels
• Khả năng đọc mã Tất cả các mã 1D chuẩn kể cả các mã tuyến tính GS1 DataBar™ ; Mã Ghép Chồng: GS1 DataBar Expanded Stacked, GS1 DataBar Stacked, GS1 DataBar Stacked Omnidirectional
• Kết nối Keyboard Wedge, RS 232, USB
• Độ bền Chuẩn IP30. Chịu được độ rơi 1,5 m
• Tốc độ tối đa 235 reads/sec
• Tỷ lệ in tương phản 20%
• Độ rọi bao quanh 0 – 100.000 lux.
• Độ sâu của trường quét Phụ thuộc vào độ rọi bao quanh, độ tương phản và độ phân giải:
• 3,5 đến 10,5 cm cho mã vạch 5 mils;
• 1,5 đến 13,5 cm cho mã vạch 7,5 mils;
• 0,5 đến 17,0 cm cho mã vạch 10 mils;
• 1,0 đến 21,5 cm cho mã vạch 13 mils;
• 1,0 đến 27,0 cm cho mã vạch 20 mils;
• (5 mils = 0.130 mm);
• Chỉ thị đọc Kêu bíp (âm thanh điều chỉnh được); LED báo hiệu đọc tốt
• Pin Loại Pin Lithium-Ion, 700 mAh; Thời gian sạc 6 giờ; đọc 20000 lần trên một lần sạc
• Ứng dụng Thích hợp sử dụng cho các siêu thị, nhà sách, cửa hàng
• #
• Datalogic QuickScan QM2130 barcode scanner
• Quét ảnh tuyến tính, 235 dòng/giây, tự động/nhấn nút, kết nối keyboard/USB (RS-232 option). Bán kính truyền 12m, tần số 433Mhz/910Mhz. Thích hợp sử dụng trong phát chuyển hàng, kho vận, siêu thị, cửa hàng, bán hàng lưu động
0 0 Tháng  QuickScan QM2130
76 Gryphon™ I GD4400-B 2D
• Gryphon I GD4400-B 2D – Máy quét mã vạch 2D đa mục đích, công nghệ ảnh vùng giúp quét mã ở mọi gốc độ.
• Gryphon I GD4400-B 2D là một máy quét mã vạch tất cả trong một, tích hợp thêm chân đế nghiên cố định với góc nghiên + 30º / - 15º. Cáp kết nối được đặt ở vị trí thuận tiện tránh sự cố ngã máy.
• Gryphon I GD4400-B 2D được thiết kế với công nghệ cảm ứng chuyển động Motionix ™ của Datalogic, cho phép máy quét chuyển trực tiếp sang chế độ cầm tay khi cầm lên và trả về chế độ rảnh tay khi đặt xuống chân đế, loại bỏ sự phiền phức khi phải quét vào một mã hoặc phải chờ bấm công tắc để chuyển sang 2 chế độ trên.
• Công nghệ Green Spot đọc trực tiếp trên mã, giúp cải thiện năng suất đặc biệt là trong môi trường ồn ào. Khi được sử dụng trong chế độ rảnh tay, các Green Spot hỗ trợ định vị mã vạch để đọc nhanh chóng và trực quan.
0 0 Tháng Gryphon™ I GD4400-B 2D
77 Gryphon™ I GD4400 2D
• Gryphon I GD4400 2D – Máy quét mã vạch 2D đa mục đích, công nghệ ảnh vùng giúp quét mã ở mọi gốc độ.
• Gryphon I GD4400 2D được thiết kế với công nghệ cảm ứng chuyển động Motionix ™ của Datalogic, cho phép máy quét chuyển trực tiếp sang chế độ cầm tay khi cầm lên và trả về chế độ rảnh tay khi đặt xuống chân đế, loại bỏ sự phiền phức khi phải quét vào một mã hoặc phải chờ bấm công tắc để chuyển sang 2 chế độ trên.
• Công nghệ Green Spot đọc trực tiếp trên mã, giúp cải thiện năng suất đặc biệt là trong môi trường ồn ào. Khi được sử dụng trong chế độ rảnh tay, các Grren Spot hỗ trợ định vị mã vạch để đọc nhanh chóng và trực quan.
0 0 Tháng Gryphon™ I GD4400 2D
78 FI-300
• #
• FI-300 là máy quét nhỏ gọn được cung cấp khả năng quét 1D và 2D. Thích hợp trong ứng dụng buôn bán trong các kiosk khác nhau và giải pháp cho hệ thống bán lẻ (POS) được giới hạn lại không gian để tiết kiệm diện tích. Giá đỡ dành cho máy quét cho phép người dùng có thể thấy được phạm vi sẽ được quét. Tiện ích giải mã cho phép hình ảnh được chiếu sáng một cách thích hợp để kích hoạt tính năng quét chính xác. Bạn có thể lắp đặt hệ thống ở cửa hàng hoặc siêu thị rất nhanh chóng và chi phí hiệu quả. Tính năng đánh thức cảm biến được cung cấp để tiết kiệm điện trong lúc máy quét ảnh. FI-300 được thiết kế như hộp quẹt vừa đủ để có thể cầm trong lòng bàn tay và sẽ được kích hoạt quét nếu có hệ thống ứng dụng bên ngoài yêu cầu. Với kích thước nhỏ gọn này, FI-300 dễ dàng được tích hợp và có thể gắn ở bất kì nơi đâu.
• * Tính năng Miniature imager cung cấp khả năng quét toàn diện.
• * Rất dễ tích hợp với các ứng dụng OEM và khả năng quét mã 1D, 2D
• * Có giá đỡ nhằm giữ cho máy quét dễ dàng hơn
• * Tiện ích giải mã làm giảm sự chính xác về vị trí cần thiết của mã vạch
• * Thiết kế gọn nhẹ làm linh hoạt cho những yêu cầu hệ thống.
0 0 Tháng  FI-300
79 Aida 8400 BT
• Công nghệ Lazer
• Khả năng đọc mã Codabar (NW-7), Code 39, Full ASCII Code 39, Code 32, IATA, UPC/EAN/JAN/CAN w/Addendum, Standard & Industrial 2 of 5, Interleaved & Matrix 2 of 5, Code 128 & UCC / EAN-128, Code 11, Code 93, GS1 (RSS-14), Mainland China Postal Code, Telepen (Numeric & Full ASCII), MSI/Plessey, UK/Plessey. Kết nối: Keyboard Wedge, RS 232, USB
• Kết nối Keyboard Wedge, RS 232, USB
• Tốc độ tối đa 300 reads/sec
• Độ phân giải tối đa 0.076 mm ( = 3 mils)
• Chỉ thị đọc 3 LED
• Ứng dụng Thích hợp sử dụng cho các siêu thị, nhà sách, cửa hàng
• Công nghệ không dây Bluetooth ; Tần số vô tuyến RF 2,4 GHz ; Dãy vô tuyến (trong không khí) 30 m hoặc 100 m (Tùy chọn).
0 0 Tháng Aida 8400 BT
80 CATCHER
• Công nghệ: Quét laser
• Kích thước: cao 85mm , rộng 87mm ,dài 150mm
• Trọng lượng: 340g
• Tốc độ quét: 1500 dòng/giây, 20 dòng quét. Hỗ trợ EAS
• Độ bền : độ bền cao , chịu được va đập từ độ cao 1.2m xuống nền bê tông hơn 100 lần.
• Kết nối : keyboard/USB (RS-232 option).
• Ứng dụng: sử dụng trong siêu thị, nhà sách, cửa hàng,thư viện,bưu điện…
0 0 Tháng CATCHER
81 Aida LS 9100
• Máy quét Aida LS9100 với thiết kế nhỏ gọn và chắc chắn, có khả năng đọc được các mã vạch chất lượng kém.
• Thích hợp sử dụng trong các nhà sách, siêu thị, cửa hàng.
0 0 Tháng Aida LS 9100
82 MS-Q Quadrus® Handheld Imager
• - Decodes/second: up to 10
• - Read Range: 2 to 16” (51 to 406 mm)
• - Bluetooth, USB, RS-232 Interface Options
• - Rugged Handle Options: Cabled, 3900 mAH
• The MS-Q Quadrus is an aggressive handheld imager for decoding 2D symbols on low contrast substrates such as metal, plastic, rubber, and glass. It is optimized to read both linear and 2D symbols, as well as many direct part mark (DPM) methods such as dot peen and laser/chemical etch.
• The MS-Q Quadrus is a portable reading solution for any barcode or 2D application.
• Optimized Resolution: The MS-Q Quadrus handheld imager is available in a high resolution optical version which is custom designed to optimize resolution for reading small 2D symbols. Also available, a standard resolution version is suitable for reading all printed symbols, plus simple directly marked symbols.
• User-Friendly Design: All MS-Q imagers feature point-and-click targeting with a red laser spot to quickly center the symbol in the field of view. Beeper, vibrator and multipurpose performance indicators provide
• real time feedback.
• Security Option: The secured version of the MS-Q Quadrus has disabled image capture and downloading. Permanent removal of its photographic functions allows use within sensitive industrial areas where photographic devices are prohibited.
• IUID Codes: The MS-Q Quadrus can read IUID codes on a variety of surfaces. Software enables IUID code format validation and constructs the IUID string for DoD suppliers.
0 0 Tháng MS-Q Quadrus® Handheld Imager
83 HawkEye® 1500 DPM Barcode Reader Series
• - Decodes/second: up to 30
• - Read Range: Varies By Model
• - Patented QuicSet Technology
• - Integrated Ethernet Networking
• The HawkEye 1500 Series are high performance fixed-mount direct part mark (DPM) readers in a user-friendly smart camera format. The simple interface, advanced programming controls, and optional built-in symbol quality verification make the HawkEye 1500 a flexible and powerful series of readers. Whether reading printed labels or a challenging low contrast DPM, the HawkEye 1500 Series provide cost-effective reliable reading solutions.
• HawkEye 1510: Flexible reader with multiple C-mount lens and lighting options
• HawkEye 1515: Universal reader for the broadest range of direct part mark reading applications
• HawkEye 1525: Specializes in DPM reading with darkfield illumination, typically used for highly reflective parts
• Optimized Decoding: Industry-leading decoding algorithms allow the HawkEye 1500 series to consistently read damaged, distorted or otherwise challenging directly marked codes at high decode rates.
• Built-In Connectivity: Built-in Ethernet and serial ports are available for setup, control and data transfer. Eight points of discrete digital I/O are also included.
• ReadRunner Software: The ReadRunner monitoring and setup software allows optimization of reading performance and remote monitoring of readers.
• QuicSet Technology: The patented QuicSet audio visual alignment pairs with unique auto-learn features to allow users to easily and reliably align and train the unit.
• DPM Verification: Built-in verification enables real time quality monitoring to ensure consistently high read rates. The optional license enables advanced 1D and 2D verification, including AIM DPM-1-2006 standards and user-defined custom verification.
0 0 Tháng HawkEye® 1500 DPM Barcode Reader Series
84 MICROSCAN MS-890
• - Scans/second: 400 to 1000
• - Read Range: 10 to 120” (254 to 3048 mm)
• - IP65 Enclosure
• - Optional IB-890 Wiring Box
• The MS-890 is a heavy duty scanner with the flexibility to solve a multitude of applications under a variety of factory conditions. The extended read range and intelligent sweeping raster provide robust reading of both linear bar codes and stacked symbologies.
• Versatility and rugged design make the MS-890 an ideal scanner for industrial applications.
• Long Read Range: The MS-890 optics were engineered for successful reading at extended or varying distances, such as a safety or clearance zone required around conveyor or assembly areas.
• Visible Indicators: Illuminated LEDs on the MS-890 provide instant visual confirmation of successful reads. A “good read green flash” is projected from the front window and is visible within a 360 degree radius from the scanner.
• Optional Wiring Box: The IB-890 wiring box provides easy and flexible integration, without any special cables or connectors.
• Features include:
• Ethernet
• Pluggable relay modules
• Terminal strip connectivity
• Connectivity with handheld scanners
• Intelligent Raster: The MS-890 features an intelligent raster which can be optimized for scan angle and speed to read multiple symbols or inconsistently placed labels.
• Autocalibration: The autocalibration feature automatically determines and selects optimal read settings for focus, gain and tracking.
• Bar Code Programming: Changing scanner configuration on the factory floor is as simple as presenting a barcode and pushing the EZ button. This feature makes it simple to replicate settings on multiple MS-890 scanners.
0 0 Tháng  MICROSCAN MS-890
85 MICROSCAN QX–870
• - Scans/second: 300 to 1400
• - Read Range: 1 to 30” (25 to 762 mm)
• - Optional Embedded Ethernet TCP/IP & EtherNet/IP
• - IP65 Enclosure
• The QX-870 laser scanner partners the latest technologies in barcode reading and connectivity into an easy to use solution for barcode track, trace and control applications. Simple to set up and deploy, it features a programmable sweeping raster to read multiple codes, in varying locations, even if they are damaged or misaligned.
• With plug and play setup and the most aggressive decode algorithms available, the QX-870 an ideal laser scanner for any industrial application.
• Quick Connect System:
• M12 Ultra-Lock™ connectors and cordsets
• Plug and play setup
• Single or multi-scanner solutions
• X-Mode Technology:
• Decodes damaged, poorly printed, or misaligned codes
• Ensures high read rates and throughput
• High Performance: Aggressive decoding capabilities allow reliable reading of barcodes out to 30” (762 cm), at up to a 10” (25.4 cm) beam width.
• Intelligent Raster: In addition to sweep angle and speed controls, the QX-870 features a programmable raster with intelligent auto framing technology. Advanced software will automatically frame the raster height and width of the laser to match the barcode, allowing selective targeting of codes within a single read cycle.
• Ethernet Protocols: The QX-870 includes optional embedded Ethernet TCP/IP and EtherNet/IP for high speed communication.
0 0 Tháng   MICROSCAN QX–870
86 MICROSCAN MS–4
• - Decodes/second: up to 10
• - Wide Field of View
• - Optional USB Connectivity
• The MS-4 barcode sensor is designed specifically for embedded barcode applications. Currently the world’s smallest high resolution barcode sensor, the MS-4’s ultra-compact size and wide angle optics provide the widest field of view available for reading any symbol at close range.
• It is the ideal barcode sensor for OEM design engineers who need to read 2D symbols in tight spaces with 100% data integrity.
• Compact & Lightweight: The MS-4 is the world’s smallest high performance barcode sensor. Its small form allows flexible positioning in tight spaces. The lightweight and durable magnesium alloy case weighs less than 2 oz.
• Wide Field of View: The MS-4 has an extremely wide field of view and reads linear codes or 2D symbols as close as 1” (25 mm).
• Omnidirectional Reading: Linear codes or 2D symbols can be decoded in any orientation. The MS-4 removes the restriction of planning for laser line alignment.
• Mounting Flexibility: The MS-4’s compact size, right angle mirror option, and corner-exit cable conserve cubic space to create the tightest fit possible within instrumentation and equipment.
• Real-time Controls: The inputs include a trigger signal, a “new master” input, and a programmable input for resetting counters or releasing outputs. The outputs can be configured to activate upon a variety of conditions including matchcode and diagnostic operations.
0 0 Tháng  MICROSCAN MS–4
87 MINI Hawk Imager Series
• - Decode speed and read range: Varies by model
• - X-Mode Decoding Technology
• - Autofocus
• - Optional USB Connectivity
• MINI HAWK 3: 3 megapixel resolution imager
• MINI HAWK HR: High resolution imager
• MINI HAWK HS: High speed imager
• MINI Hawk imagers pack aggressive direct part mark (DPM) reading algorithms into a miniature imager that is both powerful and easy to use for barcode and 2D track, trace and control applications. Aggressive decoding is ensured through X-Mode technology, which reads damaged or difficult symbols with no configuration or setup required.
• With multiple resolutions and high speed configurations available, there is a MINI Hawk imager to solve virtually any challenging application.
• Decode Any Symbol: The MINI Hawk consistently reads damaged, distorted or otherwise challenging direct part marks with our patented decode algorithms.
• Autofocus: For real time dynamic autofocus, position the symbol at the center of the field of view, and push the EZ button. The MINI Hawk automatically adjusts focal distance and sets internal parameters to optimize the symbol.
• Wide Field of View: Read symbols as large as 2” (50.8 mm) square as close as 1” (25.4 mm) with diffractive field illumination and optional right angle mirror.
• X–Mode Technology: In addition to the most aggressive decoding available, X-Mode technology provides easy setup and deployment of the MINI Hawk in any application.
• Compact and Lightweight: Miniature form factor fits easily in tight spaces, and is lightweight for mounting into robotic applications.
0 0 Tháng MINI Hawk Imager Series
88 MICROSCAN MS–3
• - Decodes/second: up to 1000
• - Read Range: 2 to 10” (51 to 254 mm)
• - Wide Scan Angle
• - IP54 Enclosure
• The MS-3 laser barcode scanner offers the fastest read performance in embedded compact barcode scanners. The wide scan angle of 70 degrees is coupled with ultra-compact size and flexible mounting.
• High performance and flexibility make the MS-3 the optimal choice for reliable reading in embedded instruments.
• Compact & Lightweight: The 1.75” (44.5 mm) square by .85” (21.6 mm) tall scanner weighs only 2 ounces (57 g) for easy mounting onto robotic equipment or into tight spaces.
• High Scan Speed: Adjustable scan speed from 300 up to 1000 decodes per second and Microscan’s world-class decode algorithms ensure accurate reading every time.
• Wide Scan Angle: The wide scan angle of over 70 degrees and a factory customizable focal point add up to space savings within your system, allowing greater flexibility with positioning.
• Visible Indicators: Illuminated LEDs on top of the scanner provide visual confirmation of the scanner performance.
• Real-time Controls: The inputs include a trigger signal, a “new master” input, and a programmable input for resetting counters or releasing outputs. The outputs can be configured to activate upon a variety of conditions including matchcode and diagnostic operations.
0 0 Tháng MICROSCAN MS–3
89 Quadrus® MINI Velocity Imager
• Mechanical Height: 1” (25.4 mm)
• Width: 1.80” (45.7 mm)
• Depth: 2.10” (53.3 mm)
• Weight: 2 oz (57 g)
• Light Source Type: High output LEDs
• Light Collection Options Progressive scan, square pixel. Software adjustable shutter speed, electronic shutter.
• WVGA: 752 by 480 pixels
• Symbologies 2D Symbologies: Data Matrix (ECC 0-200), QR Code
• Stacked Symbologies: PDF417, Micro PDF417, GS1 Databar (Composite & Stacked)
• Linear Bar Codes: Code 39, Code 128, BC 412, I2 of 5, UPC/EAN, Codabar, Code 93
• Read Parameters Pitch: ±30° Skew: ±30° Tilt: 360°
• Decode Rate: Up to 60 decodes per second
• Focal Range: 1.3 to 10” (33 to 254 mm) (autofocus)
• Connector Type: 3 ft. cable terminated with High Density 15-pin D-Sub socket connector or USB Type A connector
• Communication Protocols Standard Interface: RS-232, RS-422 or USB
• Applications Document handling
• Pharmaceutical packaging
• Printed circuit boards
• Electronics assembly
• Assembly line manufacturing
0 0 Tháng Quadrus® MINI Velocity Imager
90 QX-830 Laser Scanner
• #
• - Scans/second: 300 to 1400
• - Read Range: 1 to 30” (25 to 762 mm)
• - Optional Embedded Ethernet TCP/IP & EtherNet/IP
• - IP65 Enclosure
• The QX-830 industrial barcode scanner combines revolutionary flexible connectivity with high performance decoding capabilities to reliably read 1D barcodes in almost any automation environment. In addition to the Quick Connect System and X-Mode Technology, the QX-830 features IP65 industrial sealing and optional embedded Ethernet protocols.
• High performance, simple connectivity, and IP65 enclosure make the QX-830 an ideal industrial barcode scanner for any industrial application.
• Quick Connect System: M12 Ultra-Lock™ connectors and cordsets. Plug and play setup. Single or multi-scanner solutions
• X-Mode Technology: Decodes damaged, poorly printed, or misaligned codes. Ensures high read rates and throughput.
• High Performance: Aggressive decoding capabilities allow reliable reading of barcodes out to 30” (762 mm), at up to a 10” (254 mm) beam width.
• Real-time Feedback: Visible LED indicators on the side of the scanner and a “good read” green flash projecting from the front window provide confirmation of the scanner’s performance. The green flash is visible within a complete 360 degree radius from the scanner.
• Ethernet Protocols: The QX-830 includes optional embedded Ethernet TCP/ IP and EtherNet/IP for high speed communication.
• Flexibility: The compact size of the QX-830 allows flexible positioning for a variety of applications.- Scans/second: 300 to 1400
• - Read Range: 1 to 30” (25 to 762 mm)
• - Optional Embedded Ethernet TCP/IP & EtherNet/IP
• - IP65 Enclosure
• The QX-830 industrial barcode scanner combines revolutionary flexible connectivity with high performance decoding capabilities to reliably read 1D barcodes in almost any automation environment. In addition to the Quick Connect System and X-Mode Technology, the QX-830 features IP65 industrial sealing and optional embedded Ethernet protocols.
• High performance, simple connectivity, and IP65 enclosure make the QX-830 an ideal industrial barcode scanner for any industrial application.
• Quick Connect System: M12 Ultra-Lock™ connectors and cordsets. Plug and play setup. Single or multi-scanner solutions
• X-Mode Technology: Decodes damaged, poorly printed, or misaligned codes. Ensures high read rates and throughput.
• High Performance: Aggressive decoding capabilities allow reliable reading of barcodes out to 30” (762 mm), at up to a 10” (254 mm) beam width.
• Real-time Feedback: Visible LED indicators on the side of the scanner and a “good read” green flash projecting from the front window provide confirmation of the scanner’s performance. The green flash is visible within a complete 360 degree radius from the scanner.
• Ethernet Protocols: The QX-830 includes optional embedded Ethernet TCP/ IP and EtherNet/IP for high speed communication.
• Flexibility: The compact size of the QX-830 allows flexible positioning for a variety of applications.
0 0 Tháng QX-830 Laser Scanner
91 Newland HR200
• High Performance Hand-held 1D/2D Barcode Scanner
• A well designed hand-held scanner for 1D and 2D barcode scanning, suitable for various barcode scanning needs including scanning mobile barcodes.
0 0 Tháng Newland HR200
92 DS3508
• Máy quét Bộ tạo ảnh 1D/2D Bền chắc DS3508 Series của Motorola
• Máy quét kỹ thuật số mọi hướng, bền chắc DS3508 Series mang lại khả năng thu thập dữ liệu toàn diện, hiệu quả cao cho môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Được thiết kế với công nghệ tạo ảnh kỹ thuật số mang tính đột phá, dòng máy quét này mang lại khả năng thu thập dữ liệu cực nhanh và chính xác đối với mã vạch 1D và 2D, hình ảnh và nhãn phụ kiện trực tiếp (DPM), đồng thời hỗ trợ Nhận dạng Mã số Duy nhất của Thiết bị (Item Unique Identification - IUID). DS3508 Series có một số mẫu sản phẩm để đáp ứng các nhu cầu thu thập dữ liệu đa dạng:
• DS3508-SR: mã vạch 1D/2D; thu thập/truyền hình ảnh
• DS3508-HD: mã vạch 1D/2D và được tối ưu hoá để thu thập những mã vạch 2D rất nhỏ, có mật độ cao; thu thập/truyền hình ảnh
• DS3508-DP: mã vạch 1D/2D; nhãn DPM; hỗ trợ IUID; thu thập/truyền hình ảnh
0 0 Tháng DS3508
93 DS3578
• Máy quét Bộ tạo ảnh 1D/2D Không dây Bền chắc Tích hợp Bluetooth DS3578 Series của Motorola
• Máy quét bộ tạo ảnh 1D/2D mọi hướng, không dây, bền chắc DS3578 Series mang lại khả năng thu thập dữ liệu toàn diện, hiệu quả cao cho môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Được thiết kế với công nghệ tạo ảnh kỹ thuật số mang tính đột phá, dòng máy quét này mang lại khả năng thu thập dữ liệu cực nhanh và chính xác đối với mã vạch 1D/2D và nhãn phụ kiện trực tiếp (DPM), đồng thời hỗ trợ Nhận dạng Mã số Duy nhất của Thiết bị (Item Unique Identification - IUID). Bluetooth tích hợp giải phóng bạn khỏi dây cáp, cải thiện năng suất. Có ba mẫu sản phẩm:
• DS3578-SR: mã vạch 1D/2D
• DS3578-HD: mã vạch 1D/2D; được tối ưu hóa để thu thập mã vạch 2D rất nhỏ, mật độ cao
• DS3578-DP: mã vạch 1D/2D; nhãn DPM; hỗ trợ IUID
0 0 Tháng DS3578
94 LS4208
• Máy quét Mã Vạch Đa Năng Symbol LS4208
• Máy quét laze cầm tay Symbol LS4208 mang lại hiệu suất vượt trội trong một gói sản phẩm dễ sử dụng, trực quan. Thiết kế một bo mạch của máy đảm bảo sự cứng cáp và hình dạng thuận tiện giúp tối đa hóa sự thoải mái cho người dùng. Quét liên tục với một lần lướt, dạng quét kiểu mành nhiều dòng tiên tiến, phạm vi làm việc rộng và dung sai chuyển động ưu việt giúp việc thu nạp dữ liệu trở nên dễ dàng, ngay cả với người mới sử dụng.
• Máy quét này có hai mẫu sản phẩm: LS4208-SR, xử lý tất cả mã vạch 1D và LS4208-PR, cũng có thể thu nạp PDF417, microPDF và hệ thống ký hiệu hỗn hợp.
0 0 Tháng LS4208
95 LS2208
• LS2208 là dòng máy quét mã vạch 1 chiều của hãng Symbol Motorola. Máy quét mã vạch LS2208 có thể quét tất cả các loại mã vạch 1 chiều thông dụng trên thế giới với độ nhạy và độ bền cao.
• Thiết kế cấu trúc 1 bo mạch duy nhất.
• Có thể rơi ở độ cao 1.5m.
• Màn hình scan chống trầy xước.
0 0 Tháng  LS2208
96 LS4278
• Là thiết bị đọc mã vạch đa hoặc đơn tia tùy chọn, đọc được tất cả các loại mã vạch 1 chiều. LS4278 có thiết kế không dây nhỏ gọn và rất tiện lợi cho người sử dụng.
• Chức năng kết nối bluetooth mạnh mẽ, có thể hoạt động rất tốt trong bán kính 15m giúp người dùng có thể đọc mã vạch của hàng hóa, sản phẩm trong phạm vi làm việc rộng và linh hoạt hơn.
• Ngoài ra máy còn có thể đọc tốt các mã vạch bị lỗi, bị bẩn hoặc mã vạch có chất lượng in không tốt.
• LS4278 thường được sử dụng rộng rãi tại các quầy thanh toán trong siêu thị, cửa hàng, hoặc dùng để kiểm kho tại các kho hàng, xưởng sản xuất công nghiệp nhẹ, hoặc được dùng trong bệnh viện, nhà thuốc...
0 0 Tháng LS4278
97 DS3400
• Máy quét Mã Vạch Bền chắc DS3400 Series của Symbol
• DS3400 Series của Symbol sử dụng công nghệ tạo ảnh kỹ thuật số để thu thập chính xác nhãn phụ kiện trực tiếp (DPM), hình ảnh và mã vạch 1D và 2D.
• Đối với hình ảnh và mã vạch, DS3408-SF thật lý tưởng. Nếu bạn cũng cần thu thập mã ma trận 2D mật độ cao, hãy chọn DS3408-HD. DS3407-HD không chỉ đọc mã vạch mà còn thu thập và truyền hình ảnh. Đối với nhãn phụ kiện trực tiếp, hãy chọn DS3407-DP. Tất cả máy quét trong series này cung cấp khả năng quét mọi hướng và một thiết kế bền chắc được gắn theo chuẩn IP65, đảm bảo độ tin cậy trong những môi trường khắc nghiệt
0 0 Tháng DS3400
98 DS6878-HC
• Motorola DS6878-HC - Đầu đọc mã vạch 2D Không dây dành cho Ứng dụng Y tế
• Ngăn chặn lỗi y tế, tăng cường an toàn cho bệnh nhân và tăng năng suất của nhân viên chăm sóc y tế. Đầu đọc mã vạch không dây DS6878-HC từ Motorola cho phép bệnh viện tự động hóa việc thu thập dữ liệu, cải thiện tính chính xác cho dữ liệu, tăng năng suất và hợp lý hóa các quy trình hàng ngày trong phòng bệnh, tiếp nhận bệnh nhân, phòng thí nghiệm và nhà thuốc. Bộ tính năng ưu việt của bộ tạo ảnh đáp ứng được những yêu cầu riêng của các cơ sở y tế. Thiết kế trực quan và thuận tiện kết hợp với khả năng thu nạp nhanh chóng và đáng tin cậy mã vạch và những hình ảnh khác cho phép nhân viên chăm sóc y tế tập trung vào bệnh nhân — chứ không phải công nghệ.
0 0 Tháng DS6878-HC
99 P370
• Máy quét Mã Vạch Bền chắc Symbol P370
• Máy quét không dây bền chắc Symbol P370 cho phép bạn thu thập dữ liệu từ mọi nơi trong cơ sở công nghiệp của mình. Với bàn phím và màn hình hiển thị, nhân viên có thể quét và xác nhận dữ liệu dễ dàng tại kho hàng mà không cần kiểm tra lại tại PC.
• Công nghệ tần số radio điểm tới điểm cải thiện độ chính xác trong việc truyền dữ liệu — mà không cần dây cáp. Thiết kế quét thuận, đạt giải thưởng giảm thiểu mệt mỏi, còn kỹ thuật gắn theo chuẩn IP54 giúp chống ẩm và bụi. Và phạm vi 100 foot cho phép thu nạp dữ liệu ở ngoài giới hạn 6 foot của hầu hết thiết bị có dây.
0 0 Tháng P370
100 DS9808
• Symbol DS9808 Hybrid Presentation Imager
• Đạt được cấp năng suất và công suất mới tại quầy thanh toán với DS9808. Được thiết kế để mang lại cấp độ mới cho sự linh hoạt, chức năng và hiệu quả, DS9808 có một kiểu dáng lai độc nhất mang lại sự thoải mái và dễ sử dụng ưu việt trong cả chế độ quét cầm tay và quét rảnh tay. Ngoài ra, nó còn cung cấp công nghệ quét mới nhất, mang lại tốc độ quét kỷ lục cho mã vạch 1D và 2D, cũng như khả năng thu nạp hình ảnh và chữ ký, đồng thời đọc mã vạch trên màn hình điện thoại di động. Có sẵn các mẫu sản phẩm tiêu chuẩn và phạm vi rộng, phạm vi giải mã rảnh tay trên cả hai mẫu sản phẩm này đều có thể điều chỉnh được để đáp ứng nhu cầu của bạn, ví dụ: để khớp với phạm vi hủy kích hoạt EAS hoặc ngăn chặn quét do vô ý các đồ vật gần đó.
0 0 Tháng DS9808
101 LS9203i
• Máy quét Mã Vạch Đa Năng Symbol LS9203i
• Máy quét mã vạch mọi hướng Symbol LS9203i lý tưởng cho các hoạt động bán lẻ nhỏ và các tổ chức cơ quan cần giải pháp nhập dữ liệu đáng tin cậy. Khả năng quang học hiệu suất cao giúp thu nạp dữ liệu ưu việt, ngay cả trên những mã vạch mật độ cao, và âm beep siêu lớn (85dBa) giúp đảm bảo thu nạp mã vạch thành công. Người dùng có thể chọn sử dụng rảnh tay hoặc cầm tay. Đặc tính dễ triển khai và độ bền của máy quét giúp giảm tổng chi phí sở hữu. Thiết bị dễ tích hợp với giải pháp POS hiện tại của bạn để cung cấp thông tin bán hàng chi tiết và đúng lúc, mang lại cho bạn sự hiểu biết về hành vi của khách hàng. Thiết kế nhỏ gọn phù hợp với môi trường có ít diện tích cho quầy thanh toán.
0 0 Tháng  LS9203i
102 DS6707-HD
• #
• Máy quét Bộ tạo ảnh Kỹ thuật số Cầm tay DS6707-HD của Symbol
• DS6707-HD linh hoạt của Symbol cung cấp cho các nhà sản xuất điện tử một thiết bị giá cả phù hợp có khả năng đọc hầu như mọi loại mã vạch được dùng để lắp ráp cấu kiện điện tử. Từ nhãn có mật độ cao và độ tương phản thấp tới mã vạch 1D, 2D, PDF417 và hình ảnh, thiết bị đơn nhất này hỗ trợ tất cả các chức năng thu nạp dữ liệu mà nhân viên cần trên dây chuyền, mang lại cấp độ mới cho tính tiết kiệm chi phí và chính xác đối với việc lắp ráp cấu kiện điện tử.
0 0 Tháng  DS6707-HD
103 LS3008
• #
• Máy quét Mã Vạch Bền chắc Symbol LS3008
• Máy quét cầm tay bền chắc Symbol LS3008 có thiết kế nhẹ nhàng thuận tiện để đạt được năng suất ưu việt trong các môi trường công nghiệp nhẹ, y tế và bán lẻ. Được thiết kế để mang lại độ tin cậy và thời gian hoạt động tối đa, cấu trúc một bo mạch loại bỏ việc sử dụng nhiều bo mạch điện và cáp băng kết nối — nơi thường xảy ra hỏng hóc nhất trong máy quét.
• Dạng quét kiểu mành nhiều dòng loại bỏ nhu cầu ngắm và định vị chính xác, đồng thời phạm vi làm việc rộng cho phép quét dễ dàng. Công nghệ Quét Polyme Lỏng loại bỏ ma sát và ăn mòn, dung sai chuyển động ưu việt giúp giảm mỏi và tăng năng suất.
0 0 Tháng LS3008
104 LS9208i
• Máy quét Mã Vạch Đa Năng Symbol LS9208i
• Máy quét mã vạch tốc độ cao LS9208i tiết kiệm thời gian và mang lại sự linh hoạt, chuyển đổi dễ dàng giữa chế độ cầm tay và rảnh tay. Dạng quét mọi hướng kiểu mành 100 dòng cho phép bạn thu nạp mã vạch nhanh chóng cho dù mã vạch được đưa vào bằng cách nào, và khả năng quang học hiệu suất cao cho phép thu nạp dữ liệu ưu việt trên trên nhiều loại mã vạch -- từ 13/1000 (100% UPC) đến 4/1000 (Mã 39). Khả năng quản lý máy quét từ xa giúp giảm chi phí với việc cho phép quản lý tập trung từ xa các thiết bị. Diện tích nhỏ gọn của máy và ăng-ten Thiết bị Giám sát Điện tử (EAS) tại Điểm thanh toán tích hợp giúp tiết kiệm không gian. Để đảm bảo khả năng tương thích với các chuẩn mới, thiết bị hỗ trợ hệ thống ký hiệu GS1 DataBar và mã vạch Mã số Thương phẩm Toàn cầu (GTIN) 14 số.
0 0 Tháng LS9208i
105 DS6700
• Máy quét Mã Vạch Đa Năng DS6700 của Symbol
• Máy quét mã vạch đa năng DS6700 kết hợp chức năng của máy quét mã vạch, camera kỹ thuật số và máy quét tài liệu trong một thiết bị duy nhất, tiết kiệm chi phí. Từ sự đơn giản của khả năng ngắm và chụp (point-and-shoot) đến khả năng quét mã vạch chính xác và thu nạp dữ liệu ở kích thước đầy đủ, thiết bị này chính là công cụ dành cho công việc của bạn. Công nghệ tăng cường văn bản tạo khả năng xử lý ngay cả những văn bản mịn nhất cho chiếc máy quét này. Quét mọi hướng và phạm vi làm việc rộng có nghĩa là ngay cả người dùng mới cũng có thể bắt đầu công việc quét với yêu cầu đào tạo tối thiểu.
• Khả năng đọc mã 1D:UPC/EAN and with supplementals, Code 39, Code 39 Full ASCII, Tri-optic Code 39, RSS variants, UCC/EAN 128, Code 128, Code 128 Full ASCII, Code 93, Codabar (NW1), Interleaved 2 of 5, Discrete 2 of 5, MSI, Codell, IATA, Bookland EAN, Code 32.
• 2D: MaxiCode, DataMatrix (ECC 200), QR Code and Aztec
• PDF417, microPDF417 and composite codes
• Kết nối DS6707: RS-232C (Standard, Nixdorf, ICL, and Fujitsu); USB (Standard, IBM SurePOS, Macintosh) and Synapse
• Độ phân giải tối đa 1.3 Megapixel: 1280 pixels H x 1024 pixels V
• Độ sâu của trường quét 5 mil (Code 39): 1.1 – 6.5 in, 2.8 – 16.5 cm | 13 mil (100% UPC/EAN): 0.5 – 9.7 in, 1.3 – 24.6 cm | 20 mil (Code 39): 0.5 – 15.2 in, 1.3 – 38.6 cm | PDF417 (10 Mil): 0.9 – 7 in, 2.3 – 17.8 cm | Datamatrix (10 Mil): 1.1 – 7.5 in., 2.8 – 19.1 cm
• Độ bền IP41 (Chống bụi và chịu được nước)
• Kích thước 6.55 in. H x 4.72 in. L x 2.82 in. W 16.6 cm H x 11.9 cm L x 7.1 cm W
• Trọng lượng 6.4 oz. (182 gm)
0 0 Tháng DS6700
106 Máy quyét kiểm kho CPT- 9500
• * Màn hình màu kích thước lớn với nguồn sáng LED backlight
• * Kết nối mạng không dây: Bluetooth, 802.11b
• * Tuỳ chọn: công nghệ Laser/ Long Range Laser /Extra Long Range Laser / CCD / chụp ảnh 2D Imager và RFID
• * Thiết kế phù hợp với điều kiện làm việc, có tay cầm dạng báng súng (tùy chọn)
• * Chống bụi và nước xâm nhập cấp độ IP64, chịu được va đập khi rơi xuống sàn bê tông từ độ cao 1,5m
• * Khả năng làm việc liên tục nhiều giờ
0 12 Tháng Máy quyét kiểm kho CPT- 9500
107 Máy quét kiểm kho Symbol MC9090
• Đặc tính vật lý:
• Chiều rộng: 3.6" (91 mm)
• Chiều dài: 9.1" (231 mm)
• Chiều cao: 7.6" (193 mm)
• Trọng lượng: 709 g (bao gồm pin, đầu scan, bộ thu phát song)
• Bàn phím: 28, 43, 53 phím
• Màn hình: WinCE: 3.8”, màn hình QVGA đơn sắc hoặc màu Windows Mobile: 3.8”, màn hình QVGA màu
• Nguồn cung cấp: pin sạc 7.2 volt Lithium Ion 2200 mAh, có thể tháo ra được. Công suất 15.8 Wh
• Đặc tính hoạt động:
• Bộ xử lý: Vi xử lý Intel XScale Bulverde PXA270 624 MHz
• Hệ điều hành: Microsoft Windows CE 5.0 hoặc Microsoft Windows Mobile 5.0 phiên bản Premium.
• Bộ nhớ (RAM/ROM): Win CE: 64 MB/64 MB. Windows Mobile: 64 MB/128 MB
• Khe cắm mở rộng: SD/MMC Card
• Phần mềm phát triển ứng dụng: PSDK, DCP and SMDK (download tại Web site Symbol Developer Zone)
• Các loại đầu quét: đầu quét 1 chiều trường quét chuẩn, đầu quét 1 chiều trường quét rộng, đầu quét ảnh Omni-directional 1 chiều và 2 chiều.
• Môi trường sử dụng:
• Nhiệt độ hoạtđộng: 20oC – 50oC
• Nhiệt độ lúc sạc pin: 0oC – 40oC
• Nhiệt độ bảo quản: 40oC – 70oC
• Độ ẩm: 5% - 95%
• Chuẩn môi trường: IP64
• Độ rơi: có khả năng rơi 1.8m xuống nền bê tong.
• ESD: +/-15kVdc air discharge; +/-8kVdc direct discharge; +/-8kVdc indirect discharge
• Giao tiếp dữ liệu không dây (Wireless): WLAN: Symbol 802.11a/b/g
• Nguồn ngõ ra: 100 mW theo chuẩn Mỹ và thế giới
• Tốc độ truyền dữ liệu: 802.11a: lên tới 54 Mbps 802.11b: lên tới 11 Mbps; 802.11g: lên tới 54 Mbps
• Antenna: bên trong
• Khoảng tần số: phụ thuộc vào các quốc gia, thông thường: 802.11a - 5 GHz; 802.11b - 2.4 GHz; 802.11g - 2.4 GHz
• PAN (Hỗ trợ Bluetooth: Bluetooth phiên bản 1.2 bao gồm với BTExplorer (để quản lý)
• Made in USA
61,992,000 12 Tháng Máy quét kiểm kho Symbol MC9090
108 Thiết bị kiểm kho OPTICON H-19A
• * Công nghệ: Công nghệ Laser Diode 650nm
• * CPU : Samsung S3C2440A 400 Mhz
• * Kích cỡ : 62.3 x 140.8 x 25.5 mm
• * Cân Nặng : 195 g
• * Bộ Nhớ : 512Mb Flash Rom, 64 MB SDRAM. Thẻ Nhớ mini SD
• * Hiển Thị : 2.8' TFT LCD240x320 pixel 16bit colour
• * Hệ Điều Hành : Windows Mobile™ 6 Professional
• * Pin : Rechargeable lithium Ion Polymer 4.2 V 1440 mAh
• * Kết Nối : - Interface: mini SDIO card slot , mini usb (client, ver 1.1) - Interface
• Bluetooth: Ver. 1.2 - Interface W-LAN: WiFi, IEEE.802.11b/g - Interface
• GSM/GPRS: Quad-band 850/900/1800/1900, GSM Class 12, EDGE Class 10
• - Interface GPS: NMEA 0183, SiRF Star III, 57.6 kbps
32,400,000 12 Tháng Thiết bị kiểm kho OPTICON H-19A
109 Máy quét kiểm kho Samate MC8000
• OS

• WinCE 5.0 Profestional
• Display

• 2.8” Color TFT Display with QVGA resolutions
• CPU

• Intel PXA270 with 624 MHz 32 bits RISC CPU
• Barcode scanner

• Linear 1D Scanner: SE995
• Memory

• 128MB SDRAM, 256MB Flash ROM
• Interface

• 1) MC8000-Bluetooth
• 2) MC8010W-802.11 b/g WIFI, Bluetooth
• Battery

• 1)Standard: 2000 mAH Li-Ion/ Operating hours 8 hrs
• 2)Extend: 4000 mAH Li-Ion/Operating hours 14 hrs
• Battery charging

• 1)Standard: 2.5 hrs
• 2)Extend: 3.5 hrs
• Dimension

• 175 x 66 x 43mm
• Weight

• 375g (With battery)
• Made in Taiwan
24,400,000 12 Tháng Máy quét kiểm kho Samate MC8000
110 Máy quét kiểm kho Symbol MC3000
• Giao tiếp không dây (Wireless)
• WLAN: Symbol Spectrum24, 802.11a, 802.11b, 802.11g
• Nguồn ngõ ra: 100 mW U.S. and international
• Tốc độ dữ liệu:

• 802.11b: 11 MB per second

• 802.11g: 54 MB per second

• 802.11a: 54 MB per second
• Antenna: bên trong
• Dãy tần số: phụ thuộc vào từng quốc gia, thông thường 2.4 - 2.5 GHz cho 802.11b/g và 5.15 - 5.825 GHz cho 802.11a.
• Bluetooth: phụ thuộc nơi sử dụng.
• VOIp: Tùy chọn
• Môi trường sử dụng
• Nhiệt độ hoạt động:

• Màn hình đơn sắc: 20oC – 50oC

• Màn hình màu: 10oC – 50oC
• Nhiệt độ bảo quản: -30oC – 70oC
• Nhiệt độ khi sạc pin: -0oC – 40oC
• Độ ẩm: 5% - 95%
• Nguồn điện: 90÷265V AC, 48÷62Hz
• Độ rơi: có khả năng rơi 1.2m xuống nền bê tông.
• Chuẩn môi trường: IP54
• ESD:

• +/- 15kVDC air discharge

• +/- 8kVDC direct discharge

• +/- 8kVDC indirect discharge
• Thiết bị ngoại vi và phụ kiện
• Đế sạc:

• Đế sạc 1 slot có 1 khe cắm để sạc thêm 1 pin. Giao tiếp bằng RS232/USB.

• Đế sạc 4 slot giao tiếp bằng cổng RJ45 (Ethernet)

• Đế 4 slot chỉ sạc pin.
• Thiết bị sạc: Bộ sạc pin 4 slot
• Made in USA
27,000,000 12 Tháng Máy quét kiểm kho Symbol MC3000
111 Máy quét kiểm kho Falcon320
• Tính năng hoạt động
• Công nghệ quét mã vạch

• Công nghệ Laser Diode 650nm
• Tốc độ quét

• 36 ± 4 scans/sec
• Khả năng giải mã các loại mã vạch

• UPC A, E / EAN 8,13 / JAN 8, 13
• (P2 / P5, Code 128 EAN add-ons)
• Code 128 Interleaved 2 of 5
• Code 39 Standard 2 of 5
• Code 39 Full ASCII Matrix 2 of 5
• Code 93 MSI / Plessey
• Code 11 Ames
• Codabar Label Codes 4/5
• ISBN conversion UCC/EAN 128
• Bộ nhớ

• Flash: 2MB
• RAM: 8MB
• Hệ điều hành

• ROM-DOS 6.22
• Kết nối với máy tính

• RS232: RJ45 ;
• Wands, ID badge readers
• CHIP

• 32-bit microprocessor with
• system logic; 8 KByte L1 cache, programmable speeds up to 33MHz; Real-time clock
• Thông số vật lý
• Bề ngang đầu đọc

• 24.8 x 8.9 x 3.7 cm
• Trọng lượng đầu đọc

• 561 g
• Môi trường sử dụng
• Nhiệt độ sử dụng

• -10° to 50° C
• Nhiệt độ cất giữ

• -20° to 70° C
• Độ ẩm

• 5% - 95%
21,650,000 12 Tháng Máy quét kiểm kho Falcon320
112 Máy quét kiểm kho Falcon325
• Tính năng hoạt động
• Công nghệ quét mã vạch

• Công nghệ Laser Diode 650nm
• Tốc độ quét

• 36 ± 4 scans/sec
• Khả năng giải mã các loại mã vạch

• UPC A, E / EAN 8,13 / JAN 8, 13
• (P2 / P5, Code 128 EAN add-ons)
• Code 128 Interleaved 2 of 5
• Code 39 Standard 2 of 5
• Code 39 Full ASCII Matrix 2 of 5
• Code 93 MSI / Plessey
• Code 11 Ames
• Codabar Label Codes 4/5
• ISBN conversion UCC/EAN 128
• Bộ nhớ

• Flash: 2MB
• RAM: 8MB
• Hệ điều hành

• ROM-DOS 6.22
• Kết nối với máy tính

• RS232: RJ45 ;
• Wands, ID badge readers
• CHIP

• 32-bit microprocessor with
• system logic; 8 KByte L1 cache, programmable speeds up to 33MHz; Real-time clock
• Thông số vật lý
• Bề ngang đầu đọc

• 24.8 x 8.9 x 3.7 cm
• Trọng lượng đầu đọc

• 561 g
• Môi trường sử dụng
• Nhiệt độ sử dụng

• -10° to 50° C
• Nhiệt độ cất giữ

• -20° to 70° C
• Độ ẩm

• 5% - 95%
22,572,000 12 Tháng Máy quét kiểm kho Falcon325
113 Máy quét kiểm kho Opticon PHL-7100
• - Tốc độ quét: 100scan/s
• - Bộ nhớ: 64MB
• - Bàn phím: 27 phím, 8 phím chức năng.
• - Sử dụng hệ điều hành Windows CE
21,600,000 12 Tháng Máy quét kiểm kho Opticon PHL-7100
114 Máy quét kiểm kho Argox PT-60
• Hệ điều hành

• WinCE 5,0
• Bộ vi xử lý

• Samsung ARM9 Core bộ vi xử lý 266MHz
• RAM

• Điện thoại di động DDRAM 128MB
• ROM

• 128MB Nand Flash
• Màn hình hiển thị

• 2,4 inch, 320 x 240 pixel màu màn hình cảm ứng QVGA 65.000
• LCD

• Màu xanh, xanh, đỏ
• Nhắc nhở

• Loa phóng thanh, rung động thiết bị
• Máy quét số kỹ thuật

• Tầm xa CCD (2048 pixel)
• Nghị quyết

• 0.127mm (5mil) (@ PCS = 90%)
• Tốc độ quét

• 400 lần mỗi giây
• Quét Sâu

• 60 cm (@ mã 39, 20mils, PCS = 90%)
• Hỗ trợ một chiều bar code

• One-mã vạch chiều: Mã số 11, Code 39, Code 93, Code 128, Codabar, EAN 8, EAN 13, công nghiệp 2 / 5, Interleaved 2 / 5, Standard 2 / 5, MSI / Plessey, UK / Plessey, Telepen thử nghiệm, UPCA, UPCE, Matrix 2 / 5, Trung Quốc Đăng, RSS-14, RSS-Limited, RSS-mở rộng, tiếng Ý Dược phẩm thử nghiệm
• Hỗ trợ cho hai chiều bar code

• Stacked hai chiều thanh mã: UCC / EAN-Composite, Code 16K, PDF 417, Micro PDF 417
• Cỡ

• Chiều dài 16,9 cm x W 7 cm x cao 3.4cm
• Trọng lượng

• 250 gram (bao gồm cả pin)
• Nhiệt độ hoạt động

• -10 Degrees C đến 60 ° C / 14 độ F đến 140 độ F
• Storage Temperature

• -20 Degrees C đến 70 độ C / -4 ° F đến 158 độ F
• Độ ẩm

• Tình trạng hoạt động: 10-90% (không fogging)
• Standby: 5-95% (non-fogging)
• Có thể hỗ trợ mở rộng các loại hình

• 1) 1,2 m (Pocket PC) / 0,9 m (Cradle)
• 2) IP54 dust-proof, spill-resistant tính năng
• Bảo vệ điện

• 1) + / - 15 KV không khí thải
• 2) + / - 8 KV liên hệ với xả
• EMC

• Quy chế FCC, CE, BSMI, CCC
• Công cụ phát triển

• nhúng Visual C + + 4,0
• Visual Studio.NET
• Visual Studio 2005
• Windows CE SDK
• Máy quét Configuration Utility
• Battery

• Pocket PC: 3.7V 2000mAh sạc Li-ion polymer pin Matching gun-loại kẹp: 3.7V 4400mAh Li-ion có thể sạc pin từ
• Power Supply

• Nguồn cung cấp: DC 5V 3A
• Biến áp 100-240V 0.5A, 50-60Hz, 33-48VA
• Tùy chọn phụ kiện

• Sạc và giao tiếp với các cơ sở / gun-loại kẹp / sạc và đường dây liên lạc / bốn khe cắm sạc pin chỗ
21,600,000 12 Tháng Máy quét kiểm kho Argox PT-60
115 Máy quét kiểm kho Opticon PHL-2700
• Thông số kỹ thuật
• Công nghệ

• Công nghệ Laser Diode 650nm
• Tốc độ quét

• 100 scans/sec
• Nguồn Pin

• 3V
• Các loại PIN

• AAA pin đầy sử dụng được 78H
• NiMH : 40H
• Kết nối máy tính

• RS232 by cradle or direct cable
• IrDA on terminal
• Các loại mã vạch

• Codabar;Code 39;Code 93;Code 128;Industrial 2 of 5;Interleaved 2 of 5;Italian Pharmaceutical ;Tri-Optics; Matrix 2 of 5
• ; MSI/Plessey; UK Plessey; S-Code;Telepen; UPC-E & A
• Kích cỡ
• Khối lượng

• 6.2oz
• Kích thước

• 7 x 2.5 x 1.6"
• Đặc tính chung
• CPU

• 16 bit CMOS, tiêu thụ năng lượng thấp
• Bộ nhớ lập trình

• 8MB data RAM
• 512Kb flash ROM
• 32Kb boot ROM
• Bộ nhớ dữ liệu

• 512K/1024K SRAM
• Màn hình hiển thị

• 128 x 64 màn hình LCD
• Bàn phím

• 27 nút bấm cao su , 8 nút chức năng số và ký tự
17,150,000 12 Tháng Máy quét kiểm kho Opticon PHL-2700
116 Máy quét kiểm kho Metrologic OptimusR - SP5600
• Độ sâu trường quét:

• 51 mm - 381 mm (2” - 15”) cho mã vạch 0.33 mm (13 mil)
• Độ rộng trường quét:

• 305 mm (12”) @ 381 mm (15”)
• Tốc độ quét:

• 42 dòng/giây
• Độ rộng vạch nhỏ nhất:

• 0.127 mm (5 mil)
• Kích thước:

• Máy quét: 161 mm H x 47.25 mm D x 81.53 mm W
• Đế giao tiếp: 105.8 mm H x 79.7 mm D x 94.5 mm W
• Diode Laser nhìn thấy được:

• 650nm
• Trọng lượng:

• 300 g (10.6 oz) - Bao gồm pin
• Chịu va đập:

• Có thể rơi từ độ cao 1.2 m
• Loại pin:

• Li-ion
• Bộ nhớ dữ liệu:

• 2, 4, hoặc 8 MB SRAM
• Số dòng hiển thị:

• 8 dòng x 20 ký tự (tối đa), 4 dòng x 15 ký tự (tối thiểu)
17,928,000 12 Tháng Máy quét kiểm kho Metrologic OptimusR - SP5600
117 Máy quét kiểm kho Datalogic F725
• - Tia quét: Lazer;
• - Giao tiếp: Thông qua trạm kết nối cổng RS232, USB.
• - Bộ nhớ: 2MB
• - Màn hình LCD 4dòng, pin tự sạc, xài liên tục.
• - Rất bền, chịu va chạm mạnh, phần mềm kiểm kho theo yêu cầu.
17,172,000 12 Tháng Máy quét kiểm kho Datalogic F725
118 Máy quét kiểm kho OPTICON PHL-1700
• Thông số kỹ thuật

• Công nghệ

• Công nghệ Laser Diode 650nm
• Tốc độ quét

• 100 scans/sec
• Nguồn Pin

• 3V
• Các loại PIN

• NiMH : pin đầy sử dụng được 60H
• Pin Alkaline pin đầy sử dụng được 120H
• Tầm xa mã vạch quét được

• 0-160 mm
• Kết nối máy tính

• RS232 - IrDa
• Các loại mã vạch

• Code 39 - Code 93 - Code 128 - EAN-8 incl. +2,+5 - EAN-13 incl. +2,+5 - IATA - Industrial 2 of 5 - Interleaved 2 of 5 - Laetus - Matrix 2 of 5 - Italian Pharmaceutical - MSI/Plessey - UK/Plessey - S-Code - Telepen - UPC-A incl. +2,+5 - UPC-E incl. +2,+5
• Kích cỡ

• Khối lượng

• 600g
• Kích thước

• 172 x 62 x 44 mm
• Đặc tính chung

• CPU

• 10 bit
• Bộ nhớ

• 32 KByte ROM - 256 KByte FlashROM - 2KByte fast RAM - battery backed up RAM 1 or 2 Mbyte S-RAM (optional:4 Mbyte D-RAM)
• Màn hình hiển thị

• Màn hình LCD kích thước 96x48
• Bàn phím

• 26 nút bấm cao su , 8 nút chức năng số và ký tự
15,900,000 12 Tháng Máy quét kiểm kho OPTICON PHL-1700
119 Máy quét kiểm kho Metrologic Optimus SQ
• STT

• Tên phím

• Chức năng
• 1

• Power

• Bật/ tắt nguồn. Nhấn và giữ trong 1,5 giây
• 2

• Alphanumeric

• 10 phím số từ 0 đến 9 và các ký tự
• 3

• BS

• Phím Backspace. Lùi lại một khoảng trắng hay xóa 1 ký tự
• 4

• Enter

• Có hai phím enter. Phím Enter thường dùng để thực hiện một lệnh hay xác nhận dữ liệu vào
• 5

• Scan

• Quét mã vạch.
• 6

• ESC

• Phím Escape, dùng để ngừng hay thoát khỏi hành động đang thực thi
• 7

• ARROW

• Hai phím mũi thay đổi chức năng lên hay xuống
• 8

• ALPHA

• Thay đổi phím Số hoặc chữ của các phím Alphanumeric. Ví dụ: khi bật chế độ Alpha, phím số 2 sẽ là các chữ A,B, C
• 9

• FUNCTION

• Phím hàm chức năng.: Nhấn FN+số X: nhảy tới hàm X trong chương trình
• Nhấn FN + Enter: Tắt hoặc mở chế độ Backlight
• Nhấn FN+ARROW: Tăng hoặc giảm độ sáng tối của màn hình
15,050,000 12 Tháng Máy quét kiểm kho Metrologic Optimus SQ
120 Máy kiểm kho di động Opticon OPH 1004
• * Công nghệ: Công nghệ Laser Diode 650nm
• * CPU : ARM7, 32-bit
• * Kích cỡ : 136 x 55 x 23 mm
• * Cân Nặng : 140 g
• * Bộ Nhớ : 4Mb Flash Rom, 16 MB SDRAM.
• * Hiển Thị : 128 X 128 Pixels graphic LCD with adjustable backlight
• * Hệ Điều Hành : proprietary
• * Pin : Lithium-Ion rechargeable (Opticon item)
15,120,000 12 Tháng Máy kiểm kho di động Opticon OPH 1004
121 Máy quét kiểm kho Cipherlab CPT-720
• CipherLab CPT-711 là thiết bị đọc lý tưởng cho việc ứng dụng ở các quầy bán lẻ,kiểm kho, kiểm kê hàng hóa, bán hàng di động, dịch vụ giao nhận, bảo hành.
• Lập trình bằng ngôn ngữ: Basic, C&Application ,Generator
• Sử dụng 1MB bộ nhớ chương trình, 1MB bộ nhớ dữ liệu
• Sử dụng công nghệ Laser hoặc công nghệ CCD
• Năng lượng: Nguồn Pin 2 cục AAA hoặc Pin sạc
• Thời gian hoạt động: Trên 100H cho Laser hoặc 200H cho CCD
• Kích thước: 145mm x 63mm x 33.5mm
• Khối lượng: 180 g kể cả Pin
• Đặc tính chung: CPU 16 bit CMOS, tiêu thụ năng lượng thấp
• Bộ nhớ lập trình: 1MB Flash ROM
• Bộ nhớ dữ liệu: 1MB SRAM
• Màn hình hiển thị: 120x64 điểm FSTN và LED có đèn nền
• Bàn phím: 21 nút bấm cao su
• Cổng kết nối: RS232 cable, Cradle, IR transciever, RF base station, charger
• Loại: Laser
• Công nghệ: Laser
• Tốc độ: 36+3 scan/sec
• Tầm xa mã vạch quét được: 5-95 cm
• Loại: CCD
• Công nghệ: CCD
• Tốc độ: 100 scan/s
• Tầm xa mã vạch quét được: 6-13
13,920,000 12 Tháng Máy quét kiểm kho Cipherlab CPT-720
122 Máy quét kiểm kho Zebex PDL-20
• Công nghệ Laser Diode 650nm, tốc độ quét 39 scans/sec , Màn hình hiển thị 96x49 điểm . Pin dùng được 24h. Hỗ trợ nhiều loại .Là thiết bị đọc lý tưởng bằng công nghệ Laser cho việc ứng dụng ở các quầy bán lẻ, kiểm kho, kiểm kê hàng hóa, bán hàng di động, dich vụ giao nhận, bảo hành. Lập trình bằng các ngôn ngữ: Basic, C & Application Generator
• Xuất xứ : Đài Loan
• Hãng sản xuất : ZEBEX (ĐÀI LOAN)
• Năng lượng

• Nguồn Pin

• 3.6V, 600mAh pin Lithium-Ion sạc được
• Tốc độ quét

• 39 scans/sec
• Thông số kỹ thuật

• Công nghệ

• Công nghệ Laser Diode 650nm
• Thời gian hoạt động

• Trên 24h(6 scan/min.) sau khi sạc đầy
• Các loại mã vạch

• UPC/EAN/JAN, Codabar, Code-39, full ASCII Code-39,Code 128, Code-93, ITF 2 of 5
• Kích cỡ

• Khối lượng

• 115 g kể cả Pin
• Đặc tính chung

• CPU

• 8 bit CMOS, tiêu thụ năng lượng thấp
• Bộ nhớ lập trình

• 128k ROM
• Bộ nhớ dữ liệu

• 512K/1024K SRAM
• Màn hình hiển thị

• 96 x 49 điểm FSTN
• Bàn phím

• 26 nút bấm cao su
13,284,000 12 Tháng Máy quét kiểm kho Zebex PDL-20
123 Máy quét kiểm kho Datalogic Cap72
• * Model: Datalogic Cap72
• * Hãng: Datalogic
• * Khoản cách: 3 đến 70cm
• * Tia quét: Laser
• * Tốc độ: 36 scans/sec
• * Màn hình : LCD, 4 dòng
• * Giao tiếp PC: Thông qua trạm kết nối cổng RS232; USB.
• * Tốc độ truyền dữ liệu: 115 Kbit/sec
• * Bộ nhớ: 512 KB/ 1Mb (lựa chọn)
• * Đặc điểm: Lưu dữ liệu sau khi quét, Phần mềm tiện ích đi kèm theo yêu cầu.
12,420,000 12 Tháng Máy quét kiểm kho Datalogic Cap72
124 Máy quét kiểm kho Unitech HT 580-Bluetooth
• # Trình duyê%3ḅt của bạn có thể không hỗ trợ hiển thị hình này.Hãng: Unitech
• # Xuất xứ: Taiwan
• # Model: Unitech HT580-Bluetooth
• # Tia quét: laser
• # Màn hình : LCD, 4 dòng
• # Giao tiếp PC: USB, RS232
• # Đặc điểm: Lưu dữ liệu sau khi quét, Phần mềm tiện ích đi kèm theo yêu cầu.
• # Khu vực tín hiệu phát sóng hơn 10m
• # Dây đẫn kết nối thiết bị từ PC đến khu vực phát sóng đến 20m.
• # Họat động cực kỳ hiệu quả.
• # Bộ nhớ: 2MB SDRAM
• # Bảo hành 1 năm
11,250,000 12 Tháng Máy quét kiểm kho Unitech HT 580-Bluetooth
125 Máy quét kiểm kho Metrologic Optimus MK
• Optimus MK5502 là thiết bị đọc lý tưởng bằng công nghệ Laser cho việc ứng dụng ở các quầy bán lẻ, kiểm kho, kiểm kê hàng hóa, bán hàng di động, dich vụ giao nhận, bảo hành. Lập trình bằng các ngôn ngữ: Basic, C & Application Generator. Sử dụng 2MB bộ nhớ chương trình Chân đế có thể sạc pin
• Xuất xứ : Đài Loan
• Hãng sản xuất : Metrologic (Mỹ)
11,988,000 12 Tháng Máy quét kiểm kho Metrologic Optimus MK
126 Máy quét kiểm kho Cipherlab CPT-8000L - 3MB
• Cipherlab CPT-8000L - 3MB là thiết bị đọc lý tưởng cho việc kiểm kho, kiểm tra mã vạch, kiểm tra hàng hóa di động. Bộ nhớ 1Mb & 2Mb chương trình đáp ứng nhu cầu của người sử dụng nhằm cung cấp một bộ công cụ hiện đại và hữu dụng.
• Thiết bị kiểm kê kho tự động
• - Bộ nhớ: 3MB (50 000 records)
• - Công nghệ đọc Laser , 1 tia tự động
• - Tốc độ: 100 scans/s
• - Khoảng cách đọc: 160mm
• - Màn hình hiển thị:LED - 128x64pixels
• - Kết nối: RS 232
• - Thời gian sử dụng liên tục: 100 giờ (Sử dụng pin AAA chuẩn)
• Xuất xứ: Đài Loan
10,850,000 12 Tháng Máy quét kiểm kho Cipherlab CPT-8000L - 3MB
127 Máy kiểm kho Optimus - MK 5502
• * Độ sâu trường quét: 20mm- 220mm
• * Độ rộng trường quét: 290mm
• * Bộ nhớ: 2 MB SRAM
• * Tốc độ: 100 scan/s
• * Khoảng cách đọc: 650mm
• * Số dòng hiển thị: 4 dòng x 12 kỹ tự
• * Chịu va đập: có thể rơi từ độ cao 1.2m
• Loại pinL Li-ion
10,490,000 12 Tháng Máy kiểm kho Optimus - MK 5502
128 Thiết bị kiểm kho Metrologic SP 5500
• Bộ nhớ 2MB lưu trữ trên 100.000 mẫu tin
• Công nghệ đọc Laser , 1 tia tự động
• Tốc độ: 100 scans/s
• Khoảng cách đọc: 290mm,
• Sử dụng pin sạc Lithium
10,692,000 12 Tháng Thiết bị kiểm kho Metrologic SP 5500
129 Máy quét kiểm kho Cipherlab CPT-8000L - 2MB
• Cipherlab CPT-8000L - 2MB là thiết bị đọc lý tưởng cho việc kiểm kho, kiểm tra mã vạch, kiểm tra hàng hóa di động. Bộ nhớ 1Mb & 1Mb chương trình đáp ứng nhu cầu của người sử dụng nhằm cung cấp một bộ công cụ hiện đại và hữu dụng.
• Thiết bị kiểm kê kho tự động
• - Bộ nhớ: 2MB (50 000 records)
• - Công nghệ đọc Laser , 1 tia tự động
• - Tốc độ: 100 scans/s
• - Khoảng cách đọc: 160mm
• - Màn hình hiển thị:LED - 128x64pixels
• - Kết nối: RS 232
• - Thời gian sử dụng liên tục: 100 giờ (Sử dụng pin AAA chuẩn)
• Xuất xứ: Đài Loan
9,612,000 12 Tháng Máy quét kiểm kho Cipherlab CPT-8000L - 2MB
130 Máy quét kiểm kho Unitech HT 580
• * Hãng: Unitech
• * Trình duyê%3ḅt của bạn có thể không hỗ trợ hiển thị hình này.Xuất xứ: Taiwan
• * Model: Unitech HT 580
• * Tia quét: laser
• * Màn hình : LCD, 4 dòng
• * Giao tiếp PC: USB, RS232
• * Đặc điểm: Lưu dữ liệu sau khi quét, Phần mềm tiện ích đi kèm theo yêu cầu.
• * Bộ nhớ: 2MB SDRAM
• * Bảo hành 1 năm
9,072,000 12 Tháng Máy quét kiểm kho Unitech HT 580
131 Máy quét kiểm kho Zebex Z1070
• Rất lý tưởng cho việc ứng dụng ở các quầy bán lẻ, kiểm kho, kiểm kê hàng hóa, bán hàng di động, dịch vụ giao nhận, bảo hành.
• Xuất xứ : Đài Loan
• Hãng sản xuất : ZEBEX (Đài Loan)
• Năng lượng

• Nguồn Pin

• 1.5V pin AAA hoặc NiMH
• Thông số kỹ thuật

• Công nghệ

• Công nghệ LED 630nm
• Tôc độ quét

• 100 / s
• Khoảng cách đọc

• 44 mm
• Chiều rộng tia quét

• 15- 40 mm
• Kết nối

• Bluetooth, RS232
• Các loại mã vạch

• UPC/EAN/JAN, Codabar, Code-39, full ASCII Code-39,Code 128, Code-93, ITF 2 of 5
• Kích cỡ

• Khối lượng

• 115 g kể cả Pin
• Đặc tính chung

• CPU

• 8 bit CMOS, tiêu thụ năng lượng thấp
• Bộ nhớ dữ liệu

• 32k ROM . Lưu được > 1000 bản ghi
• Màn hình hiển thị

• LCD 64 điểm ảnh / 4 dòng
• 96 x 32 điểm FSTN
• Bàn phím

• 26 nút bấm cao su
7,940,000 12 Tháng Máy quét kiểm kho Zebex Z1070
132 Máy tính tiền Casio TE-2400
• Quản lý 99 nhóm hàng, 5.000 mặt hàng.
• Quản lý tối đa 5.000 mặt hàng sử dụng mã vạch (barcode).
• Quản lý tối đa 200 bàn/phòng.
• 77 phím bán hàng nhanh
• Quản lý tồn kho
• In hinh ảnh và logo lên hoá đơn
• Màn hình LCD rộng 5.2 inch hiển thị 2 dòng (tên hàng hóa, số lượng, đơn giá, thành tiền)
• Hai bộ phận in, chế độ in nhiệt, tốc độ in 14 dòng/ giây
• Kết nối máy in phụ và in nhà bếp
• Hổ trợ thiết bị quét mã vạch
• Chức năng lưu trữ dữ liệu trên thẻ nhớ (CF card), dễ dàng xử lý bằng các chương trình bảng tính (Excel)
• Các hình thức báo cáo: báo cáo doanh số, báo cáo nhóm hàng, báo cáo theo mặt hàng, báo cáo tồn kho, báo cáo tháng.
• Kết nối máy vi tính với phần mềm tạo mới/thay đổi dữ liệu: tên hàng, đơn giá...
9,950,000 12 Tháng Máy tính tiền Casio TE-2400
133 Máy tính tiền Casio TE-2200
• Quản lý 99 nhóm hàng, 5.000 mặt hàng.
• Quản lý tối đa 5.000 mặt hàng sử dụng mã vạch (barcode).
• Quản lý tồn kho
• In hinh ảnh và logo lên hoá đơn
• Màn hình LCD rộng 5.2 inch hiển thị 2 dòng (tên hàng hóa, số lượng, đơn giá, thành tiền)
• Hai bộ phận in, chế độ in nhiệt, tốc độ in 14 dòng/ giây
• Kết nối máy in phụ và in nhà bếp
• Hổ trợ thiết bị quét mã vạch
• Chức năng lưu trữ dữ liệu trên thẻ nhớ (CF card), dễ dàng xử lý bằng các chương trình bảng tính (Excel)
• Các hình thức báo cáo: báo cáo doanh số, báo cáo nhóm hàng, báo cáo theo mặt hàng, báo cáo tồn kho, báo cáo tháng.
• Kết nối máy vi tính với phần mềm tạo mới/thay đổi dữ liệu: tên hàng, đơn giá...
9,650,000 12 Tháng Máy tính tiền Casio TE-2200
134 Máy tính tiền Casio SE-S300
• Thiết kế đẹp, nhỏ, gọn với 2 loại bàn phím phẳng và nổi ứng dụng cho các mô hình như nhà hàng, cafe, quán ăn, Karaoke, nhà sách, fast food, shop ...
• Công nghệ màn hình LCD với độ dài tên hàng cho phép là 12 ký tự.
• Quản lý 2000 mặt hàng và 200 nhóm hàng: 50 ca bán.
• Các hình thức báo cáo: doanh số, doanh thu, ca bán, chi tiết hàng hóa và nhật ký bán hàng.
• Chế độ in nhiệt nhanh chóng với tốc độ: 17 dòng/ giây
• Cho phép thiết kế các hình ảnh minh hoạ trên bill để tăng tính quảng cáo cho khách hàng
• In hình ảnh logo lên hoá đơn
5,700,000 12 Tháng Máy tính tiền Casio SE-S300
135 Máy tính tiền Casio SE-S10
• Hãng sản xuất: CASIO
• Kích thước giấy in(mm): 55
• Nguồn: AC220
• Kích thước: 330 x 360 x 188
• Tính năng: In được Tên, số điện thoại cửa hàng trên bill.
• Hiện tên nhóm hàng, số lượng x đơn giá = tổng số tiền thanh toán Ngày-tháng-năm, giờ bán hàng
• Bán hàng bằng mã hàng hoặc giá mở
• Quản lý tối đa 20 nhóm hàng, 500 mã hàng
• Chức năng in tiết kiệm giấy và trợ giúp
• Bốn cấp quản lý thuế
• Chức năng máy tính
• Chế độ báo cáo tài chánh, báo cáo định kỳ, báo cáo nhóm hàng.
• In bằng nhiệt.
• Trọng lượng (kg): 4.0
6,600,000 12 Tháng Máy tính tiền Casio SE-S10
136 Máy in mã vạch ZEBRA ZM600
• Miêu tả sản phẩm
• Đây là loại máy in với tốc độ cao chuyên dùng cho các nhà máy sản xuất, kho xưởng, các siêu thị lớn…
• * Là loại máy in truyền nhiệt gián tiếp và truyền nhiệt trực tiếp
• * Màn hình điều khiển LCD 240x128 pixel
• * Độ phân giải: 203 dpi/ 8 dots per mm
• * Tốc độ in tối đa: 10 inches/giây (254mm)
• * Bộ nhớ: 8Mb Flash/ 16Mb DRAM (có thể mở rộng bộ nhớ ngoài lên tối đa 64MB)
• * Có thể in nhãn RFID.
• * Có thể điều chình đầu đọc giấy.
• * Bề rộng nhãn tối đa có thể in: 168 mm
• * Dùng mực in cuộn
• * Cổng giao tiếp: Seial, Parallel & USB
• * Kích thước: 341x338x475mm (WxHxD)
• * Trọng lượng: 24,5kg.
• Nguồn điện: 220V-50Hz
• Xuất xứ: Mỹ
• Bảo hành: 12 tháng
0 12 Tháng Máy in mã vạch ZEBRA ZM600
137 Máy in mã vạch ZEBRA GX430T
• Miêu tả sản phẩm
• Là loại máy để bàn. In truyền nhiệt gián tiếp
• (Thermal transfer print method)
• * Độ phân giải: 300 dpi/ 12 dots per mm
• * Tốc độ in tối đa: 4 inches/giây (102mm)
• * Bề rộng nhãn tối đa có thể in: 104 mm
• * Chiều dài nhãn tối đa có thể in: 990mm
• * Dùng mực in cuộn 110mmx100m
• * Bộ nhớ: 4Mb Flash/ 8Mb Expanded Flash
• * Có thể điều chỉnh đầu đọc giấy.
• * Cổng giao tiếp: Seial, Parallel & USB
• * Kích thước: 194x191x254mm (WxHxD)
• Nguồn điện: 220V-50Hz
• Bảo hành:12 Tháng
• Xuất xứ: Mỹ
0 12 Tháng Máy in mã vạch ZEBRA GX430T
138 Máy in mã vạch ZEBRA GK420T
• Miêu tả sản phẩm
• Là loại máy để bàn. In truyền nhiệt gián tiếp
• (Thermal transfer print method)
• * Độ phân giải: 203 dpi/ 08 dots per mm
• * Tốc độ in tối đa: 5 inches/giây (127mm)
• * Bề rộng nhãn tối đa có thể in: 104 mm
• * Chiều dài nhãn tối đa có thể in: 990mm
• * Dùng mực in cuộn 110mmx100m
• * Bộ nhớ: 4Mb Flash
• * Cổng giao tiếp: Seial & USB
• * Kích thước: 194x191x254mm (WxHxD)
• Nguồn điện: 220V-5
• Bảo hành: 12 tháng
• Xuất xứ: Mỹ
0 12 Tháng Máy in mã vạch ZEBRA GK420T
139 Máy in mã vạch ZEBRA GX420D
• Miêu tả sản phẩm
• Là loại máy để bàn. In truyền nhiệt trực tiếp
• (Direct thermal print method)
• * Độ phân giải: 203 dpi/ 08 dots per mm
• * Tốc độ in tối đa: 6 inches/giây (152mm)
• * Bề rộng nhãn tối đa có thể in: 104 mm
• * Chiều dài nhãn tối đa có thể in: 990mm
• * Dùng mực in cuộn 110mmx100m
• * Bộ nhớ: 4Mb Flash/ 12Mb Expanded Flash
• * Cổng giao tiếp: Seial, Parallel & USB
• * Kích thước: 171x152x209mm (WxHxD)
• Nguồn điện: 220V-50Hz
• Bảo hành: 12 Tháng
• Xuất xứ: Mỹ
0 12 Tháng Máy in mã vạch ZEBRA GX420D
140 Máy in mã vạch ZEBRA ZM600
• Miêu tả sản phẩm
• * Đây là loại máy in với tốc độ cao chuyên dùng cho các nhà máy sản xuất, kho xưởng, các siêu thị lớn…
• * Là loại máy in truyền nhiệt gián tiếp và truyền nhiệt trực tiếp
• * Màn hình điều khiển LCD 240x128 pixel
• * Độ phân giải: 300 dpi/ 12 dots per mm
• * Tốc độ in tối đa: 8 inches/giây (203mm)
• * Bộ nhớ: 8Mb Flash/ 16Mb DRAM (có thể mở rộng bộ nhớ ngoài lên tối đa 64MB)
• * Có thể in nhãn RFID.
• * Có thể điều chình đầu đọc giấy.
• * Bề rộng nhãn tối đa có thể in: 168 mm
• * Dùng mực in cuộn
• * Cổng giao tiếp: Seial, Parallel & USB
• * Kích thước: 341 x 338 x 475mm(WxHxD)
• * Trọng lượng: 24,5kg.
• Nguồn điện: 220V-50Hz
• Xuất xứ: Mỹ
• Bảo hành: 12 tháng
0 12 Tháng Máy in mã vạch ZEBRA ZM600
141 Máy in tem nhãn mã vạch ZEBRA - USA Model: S4M
• Miêu tả sản phẩm
• Đây là loại máy in với tốc độ cao chuyên dùng cho các nhà máy sản xuất, kho xưởng, các siêu thị lớn…
• Là loại máy in truyền nhiệt gián tiếp và truyền nhiệt trực tiếp
• Màn hình điều khiển LCD 240x128 pixel
• Độ phân giải: 203 dpi/ 8 dots per mm
• Tốc độ in tối đa: 6 inches/giây (152mm)
• Có thể điều chình đầu đọc giấy.
• Bề rộng nhãn tối đa có thể in: 104 mm
• Dùng mực in cuộn 110mmx300m
• Bộ nhớ: 4Mb Flash/ 8Mb DRAM
• Cổng giao tiếp: Seial, Parallel & USB
• Xuất xứ: Mỹ
• Bảo hành: 1 năm.
0 12 Tháng Máy in tem nhãn mã vạch ZEBRA - USA Model: S4M
142 Máy in tem nhãn mã vạch ZEBRA - USA Model: 105SL
• Miêu tả sản phẩm
• * Đây là loại máy in với tốc độ cao chuyên dùng cho các nhà máy sản xuất, kho xưởng, các siêu thị lớn…
• * Là loại máy in truyền nhiệt gián tiếp và truyền nhiệt trực tiếp * Màn hình điều khiển LCD.
• * Độ phân giải: 203 dpi
• * Tốc độ in tối đa: 8 inches/giây (203mm)
• * Có thể điều chình đầu đọc giấy.
• * Bề rộng nhãn tối đa có thể in: 104 mm
• * Dùng mực in cuộn 110mmx300m
• * Bộ nhớ: 4Mb Flash/ 6Mb DRAM
• * Bộ nhớ có thể nâng cấp lên 64 MB DRAM
• * Cổng giao tiếp: Seial, Parallel.
• * Kích thước: 283x394x495mm (WxHxD)
• Xuất xứ: Mỹ
• Bảo hành: 1 năm.
0 12 Tháng Máy in tem nhãn mã vạch ZEBRA - USA Model: 105SL
143 Máy in mã vạch ZEBRA ZM400
• Miêu tả sản phẩm
• Đây là loại máy in với tốc độ cao chuyên dùng cho các nhà máy sản xuất, kho xưởng, các siêu thị lớn…
• * Là loại máy in truyền nhiệt gián tiếp và truyền nhiệt trực tiếp
• * Màn hình điều khiển LCD 240x128 pixel
• * Độ phân giải: 600 dpi/ 24 dots per mm
• * Tốc độ in tối đa: 4 inches/giây (102mm)
• * Có thể điều chình đầu đọc giấy.
• * Bề rộng nhãn tối đa có thể in: 104 mm
• * Có thể in nhãn RFID.
• * Bộ nhớ: 8Mb Flash/ 16Mb DRAM (có thể mở rộng bộ nhớ ngoài lên tối đa 64MB)
• * Cổng giao tiếp: Seial, Parallel & USB
• * Kích thước: 278x338x475mm (WxHxD)
• * Trọng lượng: 15kg.
• Nguồn điện: 220V-50Hz
• Bảo hành: 12 tháng
• Xuất xứ: Mỹ
0 12 Tháng Máy in mã vạch ZEBRA ZM400
144 Máy in tem nhãn mã vạch ZEBRA 105SL(300dpi)
• Miêu tả sản phẩm
• Đây là loại máy in với tốc độ cao chuyên dùng cho các nhà máy sản xuất, kho xưởng, các siêu thị lớn…
• * Là loại máy in truyền nhiệt gián tiếp và truyền nhiệt trực tiếp
• * Màn hình điều khiển LCD.
• * Độ phân giải: 300 dpi/ 12 dots per mm
• * Tốc độ in tối đa: 8 inches/giây (203mm)
• * Có thể điều chình đầu đọc giấy.
• * Bề rộng nhãn tối đa có thể in: 104 mm
• * Bộ nhớ: 4Mb Flash/ 6Mb DRAM
• * Bộ nhớ có thể nâng cấp lên 64 MB DRAM
• * Cổng giao tiếp: Seial, Parallel.
• * Kích thước: 283x394x495mm (WxHxD)
• Nguồn điện: 220V-50Hz
• Xuất xứ: Mỹ
• Bảo hành: 1 năm.
0 12 Tháng Máy in tem nhãn mã vạch ZEBRA 105SL(300dpi)
145 Máy in tem nhãn mã vạch ZEBRA -ZM400
• Miêu tả sản phẩm
• Đây là loại máy in với tốc độ cao chuyên dùng cho các nhà máy sản xuất, kho xưởng, các siêu thị lớn…
• * Là loại máy in truyền nhiệt gián tiếp và truyền nhiệt trực tiếp
• * Màn hình điều khiển LCD 240x128 pixel
• * Độ phân giải: 300 dpi/ 12 dots per mm
• * Tốc độ in tối đa: 8 inches/giây (254mm)
• * Có thể điều chình đầu đọc giấy.
• * Bề rộng nhãn tối đa có thể in: 104 mm
• * Có thể in nhãn RFID.
• * Bộ nhớ: 8Mb Flash/ 16Mb DRAM (có thể mở rộng bộ nhớ ngoài lên tối đa 64MB)
• * Cổng giao tiếp: Seial, Parallel & USB
• * Kích thước: 278x338x475mm (WxHxD)
• * Trọng lượng: 15kg.
• Nguồn điện: 220V-50Hz
• Xuất xứ: Mỹ
• Bảo hành: 12 tháng
0 12 Tháng Máy in tem nhãn mã vạch ZEBRA -ZM400
146 Máy in mã vạch ZEBRA S4M
• Miêu tả sản phẩm
• Đây là loại máy in với tốc độ cao chuyên dùng cho các nhà máy sản xuất, kho xưởng, các siêu thị lớn…
• * Là loại máy in truyền nhiệt gián tiếp và truyền nhiệt trực tiếp
• * Màn hình điều khiển LCD 240x128 pixel
• * Độ phân giải: 300 dpi/ 12 dots per mm
• * Tốc độ in tối đa: 6 inches/giây (152mm)
• * Có thể điều chình đầu đọc giấy.
• * Bề rộng nhãn tối đa có thể in: 104 mm
• * Dùng mực in cuộn 110mmx300m
• * Bộ nhớ: 4Mb Flash/ 8Mb DRAM
• * Cổng giao tiếp: Seial, Parallel & USB
• * Kích thước: 272x295x477mm (WxHxD)
• * Trọng lượng: 12.5kg.
• Nguồn điện: 220V-50Hz
• Xuất xứ: Mỹ
• Bảo hành: 12 tháng
0 12 Tháng Máy in mã vạch ZEBRA S4M
147 Máy in tem nhãn mã vạch ZEBRA - USA Model: TLP 2844-Z
• Miêu tả sản phẩm
• * Là loại máy để bàn. In truyền nhiệt gián tiếp và truyền nhiệt trực tiếp
• * Độ phân giải: 203 dpi/ 8 dots per mm
• * Tốc độ in tối đa: 4 inches/giây (102mm)
• * Có thể điều chình đầu đọc giấy.
• * Bề rộng nhãn tối đa có thể in: 104 mm
• * Chiều dài nhãn tối đa có thể in: 990mm
• * Dùng mực in cuộn 110mmx100m
• * Bộ nhớ: 8Mb Flash/ 8Mb SDRAM
• * Cổng giao tiếp: Seial, Parallel & USB
• * Kích thước: 232x156x288mm (WxHxD
• Bảo hành: 12 Tháng.
0 12 Tháng Máy in tem nhãn mã vạch ZEBRA - USA Model: TLP 2844-Z
148 Máy in tem nhãn mã vạch ZEBRA - USA Model: TLP 2844
• Miêu tả sản phẩm
• * Là loại máy in để bàn. In truyền nhiệt gián tiếp và truyền nhiệt trực tiếp
• * Độ phân giải: 203 dpi/ 8 dots per mm
• * Tốc độ in tối đa: 4 inches/giây (102mm)
• * Có thể điều chình đầu đọc giấy.
• * Bề rộng nhãn tối đa có thể in: 104 mm
• * Chiều dài nhãn tối đa có thể in: 279mm
• * Dùng mực in cuộn 110mmx100m
• * Bộ nhớ: 512 KB Flash/ 256 KB SRAM
• * Cổng giao tiếp: Seial, Parallel & USB
• * Kích thước: 232x156x288mm (WxHxD)
• * Bảo hành: 12 tháng.
0 12 Tháng Máy in tem nhãn mã vạch ZEBRA - USA Model: TLP 2844
149 Máy in di động Datamax-O'Neil LP3
• Máy in nhiệt LP3 cho phép in nhãn có độ rộng 3”, dung tích chứa giấy lớn, thời gian sử dụng pin dài, hỗ trợ thêm chọn lựa kết nối không dây phục vụ cho bán lẻ và sản xuất. Dĩ nhiên, máy in Datamax-O'Neil được biết trên khắp thới giới.
• LP3 khắc phục khuyết điểm của những sàn bán lẻ không có không gian, tránh trường hợp nạp lại pin và ánh sáng nhấp nháy của đèn báo hiệu hết pin. LP3 cung cấp gần gấp đôi năng lực truyền thông và gấp hai lần công suất điện năng khi so sánh với máy in khác trên thị trường. Với tốc độ và thiết kế phụ tải dễ dàng, LP3 ít gián đoạn hơn và làm năng suất. Máy in LP3 hỗ trợ in nhãn từ 1 đến 3 inches, có thể chứa nhiều loại nhãn bao gồm nhãn dán trên thẻ và nhãn đặc biệt.
• Kích thước 7.86” H x 6.2” W x 5.17” D (199.6mm H x 157.5mm W x 131.3mm D)
• Trọng lượng Máy in: 39.9 oz (1.13 kg)
• Bao gồm giấy và pin: 63.5 oz (1.8 kg)
• Công nghệ in In nhiệt trực tiếp
• Độ phân giải 203 dots per inch (8 dots per mm)
• Tốc độ in 2 inch / giây (51mm / giây)
• Độ rộng có thể in 2.84” (72.1mm)
• Pin (2) 7.2V Lithium-ion (Li-ion), 2200 mAh
• Đường kính tối đa của giấy cuộn 3.5” (88.9mm) O.D.; 1.0” (25.4mm) I.D. core
• Độ rộng của giấy 1.0” - 3.0” (25.4mm - 76.2mm)
• Độ dày của giấy 0.002” (0.05mm) minimum
• 0.007” (0.18mm) maximum
• Bộ nhớ 2MB RAM / 4MB Flash
• Bảo hành: 12 tháng
• Xuất xứ: Mỹ
0 12 Tháng Máy in di động Datamax-O'Neil LP3
150 Máy in di động Datamax-O'Neil 8i
• Máy in 8i cho phép in hóa đơn khách hàng, các báo cáo dài, biên lai có chất lượng cao, đầy đủ và các văn bản khác cho ứng dụng kế toán tại điểm giao hàng. Thiết kế độc đáo của Datamax-O'Neil làm cho 8i chắc chắn để có thể đặt ở ghế trước của một chiếc xe giao hàng. Máy in 8i cho phép in 800 tờ 8.5 x 11 hoặc giấy A4, ngoài ra thiết độc đáo của máy in khắc phục được lỗi kẹt giấy.
• Máy in đa năng 8i được hỗ trợ điện năng 12 V từ chiếc xe của bạn mà không cần bộ chuyển đổi điện áp, hoặc nó có thể được sử dụng từ xa nhờ vào khối pin nội. Máy in 8i đủ mạnh để in 201 hóa đơn 11” trên một lần xạc pin ở tốc độ 270 ký tự / giây.
• Kích thước 15.5”h x 11.75”w x 4.25”d
• Trọng lượng (máy in)
• Serial: 101.4 oz (2.785 kg)
• Bluetooth: 102.92 oz (2.918 kg)
• Trọng lượng (bao gồm:máy in,
• Pin, adapter, giấy, bao) Serial: 182 oz (5.16 kg)
• Bluetooth: 183.52 oz (5.203 kg)
• Công nghệ in In kim (9 pin)
• tuổi thọ đầu in 100 triệu điểm
• Ribbon cartridge 2,000,000 ký tự
• Tốc độ in 270 ký tự / giây
• Độ rộng của giấy 3” (76.2mm) minimum, 8.5”/ A4 maximum
• Loại giấy
• NCR, plain (hỗ trợ 4 lớp)
• Bộ nhớ : (Flash / RAM) Serial: 512kB / 128kB
• Bluetooth: 1024kB / 512kB
• Cổng giap tiếp Serial Serial, Bluetooth
• Bảo hành: 12 tháng
• Xuất xứ: Mỹ
0 12 Tháng Máy in di động Datamax-O'Neil 8i
151 Máy in di động Datamax-O'Neil OC3 Label
• Máy in nhiệt di động OC3 hỗ trợ in hóa đơn có độ rộng lên đến 3.15 inches. OC3 được thiết kế để đáp ứng nhiều lĩnh vực như bán lẻ, bệnh viện, vận chuyển, lĩnh vực bán hàng và dịch vụ.
• Điểm tiện ích của máy in OC3 là linh động trong công việc và môi trường công nghiệp đòi hỏi máy in có tính di động. OC3 cung cấp giải pháp xạc pin đơn giản và khả năng sử dụng máy in liên tục tiết kiệm thời gian. Máy in nhãn OC3 có tính cạnh tranh với sự chọn lựa độ rộng nhãn, tem dán thẻ, tem dán kệ, kết nối không dây với chuẩn giao tiếp 802.11b/g hoặc Bluetooth cung cấp giao thức mã hóa và bảo mật là yêu cầu không thể thiếu trong thời đại công nghệ cao.
• Model
• OC2 Receipt printer
• OC3 Label printer OC3 Receipt printer
• Kích thước
• 5.19w” x 4.9h” x 2.75d”
• (131.8 x 124.5 x 69.85 mm) 6.54w” x 4.91h” x 2.75d”
• (166.1 x 124.7 x 69.85 mm)
• Trọng lượng (có pin)
• 15.2 oz (0.43 kg) 21.28 oz (0.60 kg) 23.6 oz (0.67 kg)
• Trọng lượng (có pin và giấy cuộn)
• 21.60 oz (0.61 kg) 27.68 oz (0.78 kg) 30 oz (0.85 kg)
• Tốc độ in
• 3” per second
• (76.2 mm per second)
• 2” per second
• (50.8 mm per second)
• Độ rộng in được
• 1.89” (48 mm) 2.84” (72 mm)
• Độ rộng khổ giấy
• 2.25” (57 mm) 1”- 3” (25.4 mm - 76.2 mm) 3.15” (80 mm)
• Đường kính lõi giấy
• 0.4” (10 mm) 0.4” (10 mm) / 0.75” (19 mm)
• / 1” (25 mm) 0.4” (10 mm)
• Độ dày giấy
• 0.002” (0.05 mm) min;
• 0.007” (0.18 mm) max 0.002” (0.05 mm) min; 0.006” (0.15 mm) max
• Bộ nhớ
• 2MB RAM / 4MB Flash
• Bảo hành: 12 tháng
• Xuất xứ: My
0 12 Tháng Máy in di động Datamax-O'Neil OC3 Label
152 Máy in di động Datamax-O'Neil microFlash 2te
• Thiết bị di động không dây MicroFlash 2te mang nhiều đặc tính công nghiệp nhưng không thiếu tính linh hoạt với kích thước nhỏ hơn 30% so với đối thủ cạnh tranh. MicroFlash 2te mang đến sự đột biến lớn trong hiệu quả sản xuất và khả năng sử dụng nguồn nhân lực, và khái niệm “máy in lỗi” trở nên hết sức lỗi thời. Với những quy trình kiểm tra được áp dụng, 2te đã trụ vững trong những đều kiện khắc nghiệt nhất. Trong điều kiện thực thi, bộ xử lý thực hiện tác vụ với tốc độ in nhanh, trong khi các máy in đối thủ cần gấp đôi thời gian với cùng một tác vụ. 2te dể dàng tích hợp với các ứng dụng có sẵn, tương thích với các thiết bị cầm tay đầu cuối và máy tính cầm tay thông qua giao tiếp USB. 2te được quản lý thông qua nhiều đóng gói phần mềm khác nhau.
• Model
• 2te 4t (Serial) 4te
• Kích thước
• 5.5”h x 4.3”w x 2.5”d
• (139.70 x 109.22 x 63.5 mm) 6.82”h x 6.57”w x 2.6”d
• (173.2 x 166.9 x 66 mm) 6.8”h x 6.9”w x 2.7”d
• (172.2 x 175.8 x 69.1 mm)
• Trọng lượng (có pin)
• 15.3 oz (0.435 kg) 23.75 oz (0.67 kg) 28 oz (0.792 kg)
• Trọng lượng (có pin và giấy cuộn)
• 19.2 oz (0.544 kg) 32.95 oz (0.93 kg) 37.2 oz (1.05 kg)
• Độ rộng in được
• 1.89” (48 mm) 4.10” (104 mm)
• Độ rộng khổ giấy
• 2.25” (57 mm) 4.41” (112 mm)
• Đường kính tối đa của giấy cuộn
• 2” (50.8 mm) maximum roll diameter 2.25” (57 mm) maximum roll diameter (O.D.)
• Pin
• (1) Lithium Ion, 7.2V, 1800 mAh (2) Lithium-Ion, 7.2V, 2200 mAh (for a total of 4400 mAh)
• Bộ nhớ
• 4MB Flash / 2MB RAM 512KB Flash / 128KB RAM 4MB Flash / 2MB RAM
• Bảo hành: 12 tháng
• Xuất xứ: Mỹ
0 12 Tháng Máy in di động Datamax-O'Neil microFlash 2te
153 Máy in di động Datamax-O'Neil OC3 Receipt
• Máy in nhiệt di động OC3 hỗ trợ in hóa đơn có độ rộng lên đến 3.15 inches. OC3 được thiết kế để đáp ứng nhiều lĩnh vực như bán lẻ, bệnh viện, vận chuyển, lĩnh vực bán hàng và dịch vụ.
• Điểm tiện ích của máy in OC3 là linh động trong công việc và môi trường công nghiệp đòi hỏi máy in có tính di động. OC3 cung cấp giải pháp xạc pin đơn giản và khả năng sử dụng máy in liên tục tiết kiệm thời gian. Máy in hóa đơn OC3 còn hỗ trợ chọn lựa đầu đọc thẻ từ, kết nối không dây với chuẩn giao tiếp 802.11b/g hoặc Bluetooth cung cấp giao thức mã hóa và bảo mật là yêu cầu không thể thiếu trong thời đại công nghệ cao.
• Model
• OC2 Receipt printer
• OC3 Label printer OC3 Receipt printer
• Kích thước
• 5.19w” x 4.9h” x 2.75d”
• (131.8 x 124.5 x 69.85 mm) 6.54w” x 4.91h” x 2.75d”
• (166.1 x 124.7 x 69.85 mm)
• Trọng lượng (có pin)
• 15.2 oz (0.43 kg) 21.28 oz (0.60 kg) 23.6 oz (0.67 kg)
• Trọng lượng (có pin và giấy cuộn)
• 21.60 oz (0.61 kg) 27.68 oz (0.78 kg) 30 oz (0.85 kg)
• Tốc độ in
• 3” per second
• (76.2 mm per second)
• 2” per second
• (50.8 mm per second)
• Độ rộng in được
• 1.89” (48 mm) 2.84” (72 mm)
• Độ rộng khổ giấy
• 2.25” (57 mm) 1”- 3” (25.4 mm - 76.2 mm) 3.15” (80 mm)
• Đường kính lõi giấy
• 0.4” (10 mm) 0.4” (10 mm) / 0.75” (19 mm)
• / 1” (25 mm) 0.4” (10 mm)
• Độ dày giấy
• 0.002” (0.05 mm) min;
• 0.007” (0.18 mm) max 0.002” (0.05 mm) min; 0.006” (0.15 mm) max
• Bộ nhớ
• 2MB RAM / 4MB Flash
• Bảo hành: 12 tháng
• Xuất xứ: Mỹ
0 12 Tháng Máy in di động Datamax-O'Neil OC3 Receipt
154 Máy in di động Datamax-O'Neil OC2
• OC2 là máy in nhiệt hỗ trợ in Bill có độ rộng chuẩn 2.25 inches. OC2 được thiết kế để đáp ứng nhiều lĩnh vực như bán lẻ, bệnh viện, vận chuyển, lĩnh vực bán hàng và dịch vụ.
• Điểm tiện ích của máy in OC2 là giúp người sử dụng linh động trong công việc và môi trường công nghiệp đòi hỏi máy in có tính di động. OC2 cung cấp giải pháp xạc pin đơn giản và khả năng sử dụng máy in liên tục tiết kiệm thời gian. Máy in hóa đơn OC2 còn hỗ trợ chọn lựa đầu đọc thẻ từ, kết nối không dây với chuẩn giao tiếp 802.11b/g hoặc Bluetooth cung cấp giao thức mã hóa và bảo mật là yêu cầu không thể thiếu trong thời đại công nghệ cao.
• Model
• OC2 Receipt printer
• OC3 Label printer OC3 Receipt printer
• Kích thước
• 5.19w” x 4.9h” x 2.75d”
• (131.8 x 124.5 x 69.85 mm) 6.54w” x 4.91h” x 2.75d”
• (166.1 x 124.7 x 69.85 mm)
• Trọng lượng (có pin)
• 15.2 oz (0.43 kg) 21.28 oz (0.60 kg) 23.6 oz (0.67 kg)
• Trọng lượng (có pin và giấy cuộn)
• 21.60 oz (0.61 kg) 27.68 oz (0.78 kg) 30 oz (0.85 kg)
• Tốc độ in
• 3” per second
• (76.2 mm per second)
• 2” per second
• (50.8 mm per second)
• Độ rộng in được
• 1.89” (48 mm) 2.84” (72 mm)
• Độ rộng khổ giấy
• 2.25” (57 mm) 1”- 3” (25.4 mm - 76.2 mm) 3.15” (80 mm)
• Đường kính lõi giấy
• 0.4” (10 mm) 0.4” (10 mm) / 0.75” (19 mm)
• / 1” (25 mm) 0.4” (10 mm)
• Độ dày giấy
• 0.002” (0.05 mm) min;
• 0.007” (0.18 mm) max 0.002” (0.05 mm) min; 0.006” (0.15 mm) max
• Bộ nhớ
• 2MB RAM / 4MB Flash
• Bảo hành: 12 tháng
• Xuất xứ: Mỹ
0 12 Tháng Máy in di động Datamax-O'Neil OC2
155 Máy in tem nhãn di động Zebra RW_220
• Miêu tả sản phẩm
• Công Nghệ: Direct thermal
• Tốc Độ In: 76 mm/s (3'')
• Độ Phân Giải: 203dpi (8dots/mm)
• Chiều Rộng in Max: 56 mm (2.2'')
• Thiết Bị Kết Nối:
• Mã Vạch: 1-dimensional:Code 39, Code 93, UCC/EAN-128, Code 128, UPC-E, UPC-A, EAN-8, EAN-13, EAN-14, UPC and EAN 2 or 5 digit extensions, Plessey, FIM, Postnet, Interleaved 2-of-5 MSI, Codabar. 2-dimensional: PDF417, Data Matrix, MaxiCode, RSS / GS1, DataBar family (12 barcodes), QR Code, Aztec..
• Option: Magnetic stripe reader and EMV™ level one certified smart card reader, Lithium ion fast AC charger , Lithium ion quad charger , Lithium ion DC charger with cigarette lighter adapter, Vehicle cradle for in-vehicle mounting, Ram mount kit , Shoulder strap/ hand strap , Environmental soft case , Wireless Security Support (ie. VPN, WPA, WPA2).
• Xuất xứ : Mỹ
• Bảo hành: 12 Tháng
0 12 Tháng Máy in tem nhãn di động Zebra RW_220
156 Máy in tem nhãn di động Zebra RW_420
• Miêu tả sản phẩm
• Công Nghệ : Direct thermal
• Tốc Độ In : 76 mm/s (3'')
• Độ Phân Giải: 203dpi (8dots/mm)
• Chiều Rộng in Max : 104 mm (4.09'')
• Thiết Bị Kết Nối : Optional Bluetooth v. 1.2, 802.11g or 802.11b (Symbol Compact Flash or Zebra Value Radio), Standard cable connection: RS-232, RJ-45 10 pin, Standard USB 2.0 full speed..
• Mã Vạch : 1-dimensional:Code 39, Code 93, UCC/EAN-128, Code 128, UPC-E, UPC-A, EAN-8, EAN-13, EAN-14, UPC and EAN 2 or 5 digit extensions, Plessey, FIM, Postnet, Interleaved 2-of-5 MSI, Codabar. 2-dimensional: PDF417, Data Matrix, MaxiCode, RSS / GS1, DataBar family (12 barcodes), QR Code, Aztec..
• Option : Magnetic stripe reader and EMV™ level one certified smart card reader, Lithium ion fast AC charger , Lithium ion quad charger , Lithium ion DC charger with cigarette lighter adapter, Vehicle cradle for in-vehicle mounting, Ram mount kit , Shoulder strap/ hand strap , Environmental soft case , Wireless Security Support (ie. VPN, WPA, WPA2).
• Xuất xứ : Mỹ
• Bảo hành: 12 Tháng
0 12 Tháng Máy in tem nhãn di động Zebra RW_420
157 Máy in tem nhãn di động Zebra GX420t
• Miêu tả sản phẩm
• Công Nghệ : Direct thermal
• Tốc Độ In : 76 mm/s (3'')
• Độ Phân Giải : 8 dots/mm (203dpi)
• Chiều Rộng in Max : 48.3mm (1.9'')
• Thiết Bị Kết Nối: USB 2.0, IrDA,Optional: Bluetooth, 802.11g.
• Mã Vạch : 1-dimensional: Codabar, Code 128, Code 93, Code 39, EAN-8, MSI, Interleaved 2-of-5, Plessey, Postnet, UCC/EAN-128, UPC-A, UPC-E, EAN-18, NW-7, UPC-A and UPC-E with 2 or 5 digit extensions, UPC-A and UPC-E with EAN 2 or 5 digit extensions, FIM. 2-dimensional: MaxiCode, PDF417, Aztec, QR Code, RSS / GS1 DataBar family (12 barcodes).
• Option : Wireless Bluetooth communication, Wireless 802.11g communication, Protective case for increased printer protection, Shoulder strap, 4 bay power station, Vehicle power adapter, Wireless Security Support (ie. VPN, WPA, WPA2, 802.11i).
• .Xuất xứ : Mỹ
• Bảo hành: 12 Tháng
0 12 Tháng Máy in tem nhãn di động Zebra GX420t
158 Máy in tem nhãn di động Zebra MZ-320

• Giá bán:
• 0 VNĐ
• Máy in tem nhãn di động Zebra MZ-320
• Miêu tả sản phẩm
• Công Nghệ: Direct thermal
• Tốc Độ In: 76 mm/s (3'')
• Độ Phân Giải: 203dpi (8dots/mm)
• Chiều Rộng in Max: 73.7mm (2.9'')
• Thiết Bị Kết Nối: USB 2.0, IrDA,Optional: Bluetooth, 802.11g.
• Mã Vạch: 1-dimensional: Codabar, Code 128, Code 93, Code 39, EAN-8, MSI, Interleaved 2-of-5, Plessey, Postnet, UCC/EAN-128, UPC-A, UPC-E, EAN-18, NW-7, UPC-A and UPC-E with 2 or 5 digit extensions, UPC-A and UPC-E with EAN 2 or 5 digit extensions, FIM. 2-dimensional: MaxiCode, PDF417, Aztec, QR Code, RSS / GS1 DataBar family (12 barcodes).
• - Option: Wireless Bluetooth communication, Wireless 802.11g communication, Protective case for increased printer protection, Shoulder strap, 4 bay power station, Vehicle power adapter, Wireless Security Support (ie. VPN, WPA, WPA2, 802.11i).
• Xuất xứ : Mỹ
• Bảo hành: 12 Tháng
0 12 Tháng Máy in tem nhãn di động Zebra MZ-320
159 Chuyen hang tan noi Máy in mã vạch TSC TTP-344M
• * Xuất xứ: Taiwan
• * Tốc độ in: 6 IPS
• * Độ phân giải: 300 dpi
• * Bề rộng in được: 105 mm(4.25”)
• * Bộ nhớ: 8MB DRAM, 4 MB FLASH
• * Giao tiếp: Parallel, Serial, USB
• * Trọng lượng: kg
• Bảo hành: 12 Tháng
0 12 Tháng Chuyen hang tan noi Máy in mã vạch TSC TTP-344M
160 Máy in mã vạch TSC ME240
• Máy in mã vạch TSC ME240:
• - Độ phân giải:203 dpi
• - Tốc độ in lên tới: 6ips
• - Giao tiếp: RS 232, USB
0 12 Tháng Máy in mã vạch TSC ME240
161 Máy in mã vạch Intermec EasyCoder PF4i
• Miêu tả sản phẩm
• EasyCoder PF4i được thiết kế cho sử dụng tại những không gian chật hẹp. Sử dụng công nghệ mới nhất, PF4i sở hữu các bộ phận cơ điện tử chắc chắn và mạnh mẽ.
• EastCoder PM4i có thể hoạt động như một máy trạm thông minh không cần kết nối với máy tính, có thể điều khiển các thiết bị khác như máy quét mã vạch, băng chuyền, các máy in khác, xử lý thông tin từ máy chủ kết nối mạng. Với ngôn ngữ Fingerprint, PF4i có thể dễ dàng thay thế cho các dòng máy cũ mà không đòi hỏi chỉnh sửa chương trình và các mẫu in hiện đang sử dụng trên máy chủ.
• Bảo hành: 12 Tháng
0 12 Tháng Máy in mã vạch Intermec EasyCoder PF4i
162 Máy in mã vạch TTP-246M Plus
• Miêu tả sản phẩm
• Tốc độ in: 8 IPS
• Độ phân giải: 203 dpi
• Bề rộng in được: 108 mm(4.25”)
• Bộ nhớ: 4 MB Flash, 8 MB SD RAM
• Giao tiếp: RS232, USB, Centronics
• Bảo hành: 12 Tháng.
0 12 Tháng Máy in mã vạch TTP-246M Plus
163 Máy in mã vạch TSC TTP 243E
• Miêu tả sản phẩm
• Xuất xứ: Taiwan
• Tốc độ in: 3 IPS
• Độ phân giải: 203 dpi
• Bề rộng in được: 105 mm(4.09”)
• Bộ nhớ:2 MB DRAM, 2 MB FLASH
• Giao tiếp: Parallel, Serial,USB
• Trọng lượng: kg
• Bảo hành: 12 Tháng
0 12 Tháng Máy in mã vạch TSC TTP 243E
164 Máy in mã vạch TSC TDP-245 Plus
• Miêu tả sản phẩm
• Tốc độ in: 5 IPS
• Độ phân giải: 203 dpi
• Bề rộng in được: 105 mm(4.25”)
• Bộ nhớ:8 MB DRAM, 2 MB FLASH
• Giao tiếp: Parallel, USB, Serial
• Trọng lượng: kg
• Xuất xứ: Đài Loan
• Bảo hành : 12 tháng (theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất)
0 12 Tháng Máy in mã vạch TSC TDP-245 Plus
165 Máy in mã vạch TTP-346M Plus
• Miêu tả sản phẩm
• Tốc độ in: 8 IPS
• Độ phân giải: 300 dpi
• Bề rộng in được: 104 mm(4.09”)
• Bộ nhớ: 8 MB Flash, 32 MB SD RAM
• Giao tiếp: RS232, USB, Centronics, PS/2, Internal Ethernet print server
• Bảo hành: 12 Tháng
• Xuất xứ: Đài Loan
0 12 Tháng Máy in mã vạch TTP-346M Plus
166 Máy in mã vạch TTP-2410M Plus
• Miêu tả sản phẩm
• Xuất xứ: Taiwan
• Hãng: TSC
• Tốc độ in: 12 IPS
• Độ phân giải: 203 dpi
• Bề rộng in được: 104 mm(4.09”)
• Bộ nhớ: 8 MB FLASH, 32 MB DRAM
• Giao tiếp: Parallel, Serial, USB,PS/2 keyboard interface Internal Ethernet Print Server
• Bảo hành: 18 Tháng.
0 12 Tháng Máy in mã vạch TTP-2410M Plus
167 Máy in mã vạch TTP-244 Plus
• Miêu tả sản phẩm
• Xuất xứ: Taiwan
• Tốc độ in: 4 IPS
• Độ phân giải: 203 dpi
• Bề rộng in được: 105 mm(4.09”)
• Bộ nhớ:8 MB DRAM, 2 MB FLASH
• Giao tiếp: Parallel, USB, Serial
• Bảo hành: 18 Tháng.
0 12 Tháng Máy in mã vạch TTP-244 Plus
168 Máy in mã vạch Toshiba BVE4T
• * Thermal Transfer/Direct Thermal
• * 203dpi up to 5“ per second
• * 300dpi up to 4” per second
• * 4.25” (203dpi) print width
• * 4.16” (300dpi) print width
• * 4MB Flash memory & 8MB SD-RAM
• * Standard Serial, Parallel, LAN & USB
• * SD memory card Capability
• * Snap-in Printhead & Platen
• * Top Loading
• Công nghệ của Nhật_Xuất xứ tại Trung quốc
• Bảo hành: 12 Tháng
0 12 Tháng Máy in mã vạch Toshiba BVE4T
169 Máy in mã vạch Tosiba B-SX5T
• - Technology: Thermal print
• - Speed: 203,2mm/s (8 ips)
• - Resolution: 306 dpi (12,05 dots/mm)
• - Max Print format width: 127,5 mm
• - Connection: 2 serial ports,Bi-drectinoal parallel port,Expansion I/O ,PCMCIA I/F,10/100 internal LAN I/F,USB
• - Barcode: UPC/EAN/JAN,code 39,code 93,code 128,EAN 128 ,NW7,MSI,Industrial 2 of 5,ITF,Posnet,RM4SCC,KIX code,RSS 14,Data Matrix,PDF 417 ,Maxi code,QR code ,Micro PDF 417
• - Memory: 4MB Flash;8/16 MB DRAM
• - Size: 291mm x 460mm x 308mm
• -Weight : 19kg
• Bảo hành: 12 tháng
• Xuất xứ: Nhật Bản
0 12 Tháng Máy in mã vạch Tosiba B-SX5T
170 Máy in mã vạch Tosiba B-SX600
• Technology: Thermal Transfer/Direct thermal
• - Speed: 150 mm/s.
• - Resolution: 23.6dots/mm (600dpi).
• - Max Print format width: 104mm
• - Max Print format length: 1000mm
• - Connection: Type B Female, 10BASE-T/100BASE-TX (automatic sensing)..
• - Option: USB cable (2.5m) - power cord - printer driver - supplies for test - cleaning cloth - owner’s manual...
• Bảo hành: 12 tháng
• Xuất xứ: Nhật Bản
0 12 Tháng Máy in mã vạch Tosiba B-SX600
171 Máy in mã vạch Tosiba B-SX6T
• Technology: Thermal Transfer/Direct thermal
• - Speed: 203mm/s (8ips)
• - Resolution: 12 dots/mm (305dpi)
• - Max Print format width: 170.6mm
• - Connection: Bi-directional parallel port, USB 2.0 port, LAN (100BASE), serial port, wireless LAN.
• - Barcode: UPC/EAN/JAN, Code39, Code93, Code128, NW7, ITF, MSI, EAN128, Industrial 2 of 5, Customer Barcode,Posnet, Kix code, RM4SCC, RSS14, Data Matrix, PDF 417, Maxicode, QR code, Micro PDF 417, CPcode.
• - Option: Cutter module, strip module, ribbon save module(standard on the B-SX8), wireless LAN module, serial interface board, expansion I/O board, RTC (real time clock), metal cover, RFID kit.
• Bảo hành: 12 tháng
• Xuất xứ: Nhật Bản
0 12 Tháng Máy in mã vạch Tosiba B-SX6T
172 Máy in mã vạch Tosiba B-EX4T1
• Method: Direct thermisch / Thermische transfer
• - Print Speed: 14 ips (355 mm/sec)
• - Resolution: 203dpi / 305dpi
• - Max. Print Speed: 104 mm
• - Connect: USB 2.0, Ethernet, Parallel, serial, wireless LAN, RTC & USB host
• - Barcode: Inclusief GS1 DataBar (RSS) compatibelen.
• - Option: Snijmes, draaimes, afpelmodule & interne overwikkelaar, RFID-kit, lintspaarmodule
• Bảo hành: 12 tháng
• Xuất xứ: Nhật Bản
0 12 Tháng Máy in mã vạch Tosiba B-EX4T1
173 Máy in mã vạch Tosiba B-SX8T
• - Technology: Thermal Transfer/Direct thermal
• - Speed: 203mm/s (8ips)
• - Resolution: 12 dots/mm (305dpi)
• - Max Print format width: 213.3mm
• - Max Print format length: 1364mm
• - Connection: Bi-directional parallel port, USB 2.0 port, LAN (100BASE), serial port, wireless LAN.
• - Barcode: UPC/EAN/JAN, Code39, Code93, Code128, NW7, ITF, MSI, EAN128, Industrial 2 of 5, Customer Barcode, Posnet, Kix code, RM4SCC, RSS14, Data Matrix, PDF 417, Maxicode, QR code, Micro PDF 417, CPcode.
• - Option: Cutter module, strip module, ribbon save module(standard on the B-SX8), wireless LAN module, serial interface board, expansion I/O board, RTC (real time clock), metal cover,
• Bảo hành: 12 tháng
• Xuất xứ: Nhật Bản
0 12 Tháng Máy in mã vạch Tosiba B-SX8T
174 Máy in mã vạch Tosiba B-SA4TM
• Technology: Thermal Transfer/Direct thermal
• - Speed: 152.4mm/s (6ips)
• - Resolution: 8 dots/mm (203dpi) or 11.8 dots/mm (300dpi)
• - Max Print format width: Max:104mm/4.09'', 105.7mm/4.16'' with 300dpi
• - Max Print format length: 995mm/39.17''
• - Connection: Bidirectional parallel port, USB 2.0 port, LAN (100BASE).
• - Barcode: UPC/EAN/JAN, Code39, Code93, Code128, NW7, ITF, MSI, EAN 128, Industrial 2 of 5,Customer Barcode, Posnet, Kix code, RM4SCC, RSS14. Data Matrix, PDF 417, Maxicode, QR code, Micro PDF 417, CPcode.
• - Option: Cutter module, strip module, wireless LAN board, serial interface board, RFID module, 300dpi printhead, RTC (real time clock).
• Bảo hành: 12 tháng
• Xuất xứ: Nhật Bản
0 12 Tháng Máy in mã vạch Tosiba B-SA4TM
175 Máy in mã vạch Tosiba B-852
• Công Nghệ: Thermal Transfer/Direct thermal
• - Tốc Độ In: 101.4mm/s (4ips).
• - Độ Phân Giải: 11.8dots/mm (300dpi).
• - Chiều Rộng in Max: 216.8mm (8.5'').
• - Chiều Dài in Max: 640mm
• - Thiết Bị Kết Nối: Bidirectional parallel port, USB 2.0 port, LAN (100BASE).
• - Mã Vạch: UPC/EAN/JAN, Code 39, Code 93, Code 128, EAN 128, NW7, MSI, Industrial 2 of 5, ITF, Postnet, RM4SCC, KIX-code, RSS14, Customer Bar Code..
• - Option: cutter module, wireless LAN module, serial interface board, expansion I/O board, RTC(real time clock)..
• Bảo hành: 12 tháng
• Xuất xứ: Nhật Bản
0 12 Tháng Máy in mã vạch Tosiba B-852
176 Máy in mã vạch Toshiba B-EV4D
• Miêu tả sản phẩm
• Công Nghệ: Direct thermal
• - Tốc Độ In:
• GS Model : ) Up to 127 mm/s
• TS Model: Up to 101.6 mm/s
• - Độ Phân Giải: 23.6dots/mm (600dpi).
• - Chiều Rộng in Max:
• GS Model : ) 108mm
• TS Model: 105.7mm
• - Chiều Dài in Max:
• GS Model : ) 995mm
• TS Model: 453.2mm
• - Thiết Bị Kết Nối: RS-232C (max. 115,200 bps), Centronics same as LPT(SPP), USB 2.0 (Full Speed), LAN 10/100 Base
• - Option Full cutter module - partial cutter module...
• Xuất xứ: Nhật
• Bảo hành: 12 Tháng
0 12 Tháng Máy in mã vạch Toshiba B-EV4D
177 Máy in mã vạch Toshiba B-452HS
• Miêu tả sản phẩm
• Công Nghệ : Thermal Transfer/Direct thermal
• - Tốc Độ In : 50.8mm/s (2ips).
• - Độ Phân Giải : 23.6dots/mm (600dpi).
• - Chiều Rộng in Max : 103.6mm.
• - Thiết Bị Kết Nối : Bidirectional parallel port, USB 2.0, LAN (100BASE), serial port, wireless LAN.
• - Mã Vạch : UPC/EAN/JAN, Code 39, Code 93, Code 128, EAN 128, NW7, MSI, ITF, Postnet, RM4SCC.
• - Option / Tùy Chọn : Cutter module, strip module, external stand alone keyboard
• Xuất xứ: Nhật Bản
• Bảo hành: 12 Tháng
0 12 Tháng Máy in mã vạch Toshiba B-452HS
178 Máy in mã vạch Sato LM-408
• Máy in mã vạch Sato LM-408
0 12 Tháng Máy in mã vạch Sato LM-408
179 Máy in mã vạch sato CX400
• CX400 - Nhỏ gọn và mạnh mẽ Là sản phẩm máy in để bàn mới nhất của SATO trong họ sản phẩm "Compact" series - CX400. CX400 được trang bị bộ vi xử lý tốc độ cao 32-Bit RISC, nó cho phép in trực tiếp từ các ứng dụng trong môi trường Windows® hay thông qua ứng dụng thiết kế và in nhãn cả Sato. CX400 có bộ nhớ trong 2MB Flash ROM và 2MB DRAM. CX400 có tốc dộ in 4inch/giây và có thể in dài tối đa tới 50inches (mà không cần lắp thêm bộ nhớ mở rộng). The CX400 không chỉ có kiểu dáng được thiết kế đẹp với các đường viền cong mượt mà, mà sản phẩm này còn có khả năng in với chất lượng tố. CX400 là máy in được thiết kế cho các đơn vị có nhu cầu in với số lượng trung bình. CX400 thuộc dòn máy dễ sử dụng nhất trên thị trường hiện nay, chỉ với thao tác đơn giản bạn đã có thể tháo lắp ruy băng mực hay nạp giấy in một cách dễ dàng.
0 12 Tháng Máy in mã vạch sato CX400
180 Máy in mã vạch sato CL-408e
• Bộ nhớ: 16MB SDRAM, 2MB FLASH Memory. Độ rộng vùng in: 4.1” ( 104mm ). Chiều dài khổ in: 1249mm/833mm. Tốc độ in: 150mm/s. Độ phân giải: 203dpi, 305dpi. Cổng giao diện: Tùy chọn ( RS232, Parallel, USB, WLAN,…). Tùy chọn: Cutter, Dispenser, Rewinder, RFID.
• Xuất xứ: Nhật Bản
• Bảo hành: 12 tháng
0 12 Tháng Máy in mã vạch sato CL-408e
181 Máy in mã vạch Printronix T5000r
• Technology: Thermal Transfer/Direct thermal
• - Speed: T5204r-4”:10 IPS@ 203dpi(254mm/sec),
• T5304r-4”: 8 IPS@ 300dpi(203mm/sec),
• T5206r-6”:10 IPS@ 203dpi(254mm/sec),
• T5306r-6”: 8 IPS@ 300dpi(203mm/sec),
• T5208r-8”: 8 IPS@ 203dpi(203mm/sec),
• T5308r-8”: 6 IPS@ 300dpi(152mm/sec)
• - Memory: DRAM 64MB standard,Flash 16MB standard
• - Resolution: 203 dpi, optional 305 dpi
• - Max Print format width: 4.1” max (104mm) (T5204r/T5304r),
• 6.6” max (168mm) (T5206r/T5306r),
• 8.5” max (216mm) (T5208r/T5308r)
• - Barcode: AUSTPORT, Aztec, BC35, BC412, CODABAR, Code11, Code35, Code39, Code 93, Code 128 (A,B,C), EAN8, EAN13, FIM, I-2/5, German I-2/5, GS1-128, GS1-Databar, GS1-DATAMATRIX, IMB, Interleaved 2/5, ITF14, Matrix, MAXICODE , MSI, PDF417 , PLANET, PLESSEY, POSTNET, POSTBAR, ROYALBAR, TELEPEN, UPC-A, UPC-E, UPC-E0, UPCSHIP, UPS11
• Bảo hành: 12 tháng
• Xuất xứ: Nhật Bản
0 12 Tháng Máy in mã vạch Printronix T5000r
182 Máy in mã vạch Printronix T4M
• Technology: Thermal Transfer/Direct thermal
• - Speed: 10 ips
• - Memory: 32MB DRAM, 8MB Flash
• - Resolution: 203 dpi, optional 305 dpi
• - Max Print format width: 4.1”
• - Connection: Serial, Parallel, USB 2.0
• - Barcode: Australian Post, Aztec, BC412, Code 128 (A,B,C), Code 35, Code 39, Code 93, Codabar (NW7), Datamatrix, EAN13 (JAN), EAN-8 (JAN), FIM, 125, German I-2/5, IFT14, ITF14, Matrix (2 of 5) Maxicode, MSI, PDF-417, Planet, Plessey, PostBar, Postnet, ROYAL BAR, RSS14, Telepen, UCC/EAN 128, UPC A, UPC E, UPC E0, UPC E1, UPC SHIP, UPS 11..
• Bảo hành: 12 tháng
• Xuất xứ: Nhật Bản
0 12 Tháng Máy in mã vạch Printronix T4M
183 Máy in mã vạch Postek C168
• (POS-POSTEK-PR-C168)
• Công nghệ in Nhiệt gián tiếp và trực tiếp
• - Độ phân giải: 203dpi (8dot/mm)-Tốc độ: 1inch - 4 inch / giây (2.5cm - 10cm/giây)
• -Khổ giấy: 108 mm-Độ dài mã vạch: 5mm - 1016mm-Bộ nhớ: 2MB Flash ROM, 4MB SD RAM
• - Chuẩn mã vạch: 1D bacrode : Code 39, Code 128,
• UCC/EAN-128, EAN-13/8, UPC-A/E 2&5 add on,Code 93, Interleave 2 of 5, Industrial 2 of 5, Matrix 2 of 5, Codabar and China Post; 2D barcode : PDF 417, Data-Matrix, QR Code and MaxiCode.
• -Kết nối : RS-232 serial; Centronics Parallel; USB
• - Kèm phần mềm in mã vạch. Hỗ trợ HĐH: Windows .Độ dài ribbon: 300M
• - Bảo hành 1 năm, Đầu in bảo hành 3 tháng
0 12 Tháng Máy in mã vạch Postek C168
184 Máy in mã vạch Intermec EasyCoder PX
• Technology: Thermal Transfer/Direct thermal
• - Speed: 203 mm/s (8 ips).
• - Resolution: 12 dots/mm (305 dpi)
• - Max Print format width: 170.6 mm
• - Connection: Bi-directional parallel port, USB 2.0 port, LAN (100BASE). Option: serial port, wireless LAN.
• - Barcode: - 1D: UPC/EAN/JAN, Code39, Code93, Code128, NW7, ITF, MSI, EAN128, Industrial 2 of 5, Customer Barcode, Posnet, Kix code, RM4SCC, RSS14. - 2D: Data Matrix, PDF 417, Maxicode, QR code, Micro PDF 417, CPcode.
• Bảo hành: 12 tháng
• Xuất xứ: Nhật Bản
0 12 Tháng Máy in mã vạch Intermec EasyCoder PX
185 Máy in mã vạch Intermec EasyCoder PD4
• Technology: Thermal Transfer/Direct thermal
• - Speed: 50-150mm/s (2-6ips) (203dpi), 50-100mm/s (2-4ips) (300dpi).
• - Resolution: 203dpi (8dots/mm) or 300dpi (11.8dots/mm).
• - Max Print format width: 104mm (203dpi), 106mm (300dpi).
• - Connection: Type Serial RS-232, USB v.1.1, Parallel Centronics..
• - Barcode: 1-dimensional: Code 39, Code 93, Code 128 (subset A,B,C), UCC 128, UPC A/E (add on 2 & 5), I 2 of 5, EAN 8/13 (add on 2 & 5), Codabar, Post NET, EAN 128, DUN 14. 2-dimensional: DataMatrix, MaxiCode, PDF417, QR Code..
• Bảo hành: 12 tháng
0 12 Tháng Máy in mã vạch Intermec EasyCoder PD4
186 Máy in mã vạch Intermec EasyCoder PM4i
• - Technology: Thermal Transfer/Direct thermal
• - Speed: 8ips.
• - Resolution: 203dpi (8dots/mm) or 300dpi (11.8dots/mm).
• - Max Print format width: 104mm (203dpi ), 105.7mm (300dpi).
• - Connection: RS-232/422/485, USB 1.1, EasyLAN Internal Ethernet 100/10BaseT, EasyLAN Wireless, Parallel IEEE1284.
• - Barcode: 1-dimensional: Code 2 of 5, Code 11, Code 39, Code 93, Code 128, Interleaved 2 of 5, Straight 2 of 5, Codabar, Matrix 2 of 5, Post net, Code One, UPC/EAN, JIS-ITF. 2-dimensional: Code 16K, Code 49, DataMatrix, PDF417, QR Code, MicroPDF417, MatrixCode, Plessey, MSI.
• Bảo hành: 12 tháng
• Xuất xứ: Nhật Bản
0 12 Tháng Máy in mã vạch Intermec EasyCoder PM4i
187 Máy in Citizen CMP-20/CMP-30
• * Dễ dàng lắp giấy với cơ chế thả giấy và đèn báo hiệu hết giấy.
• * Thanh cắt để xé giấy.
• * Công nghệ pin Lithium Ion và dể dàng thay thế bộ phận nguồn.
• * Pin đươc sạc trực tiếp trên máy in hoặc qua bộ sạc ngoài với bộ nguồn AC tiêu chuẩn.
• * Mô phỏng ESC/POS.
• * Tùy chọn khe đọc thẻ từ.
• * Windows driver và các công cụ phát triễn phần mềm cho nhiều nền tảng ứng dụng.
0 12 Tháng Máy in Citizen CMP-20/CMP-30
188 Máy in mã vạch Citizen CLP-9001
• Xuất xứ: JAPAN
• Model: Citizen CLP-9001
• Tốc độ: 12 inches/ sec
• Độ phân giải : 203 dpi./ Độ rộng in (max): 104mm
• Bộ nhớ: 8Mb SDRam; 256K Flash; bộ nhớ có thể nâng cấp.
• Giao tiếp PC: Parallel, RS232; USB
• Hoạt động bền bỉ,hoàn toàn thây thể sản phẩm cùng loại
• Bảo hành : 12 tháng (theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất)
0 12 Tháng Máy in mã vạch Citizen CLP-9001
189 Máy in mã vạch Citizen S700
• Xuất xứ: JAPAN
• Model: Citizen S700
• Tốc độ: 7 inches/ sec
• Độ phân giải : 203 dpi./ Độ rộng in (max): 104mm
• Bộ nhớ: 2Mb SDRam; 2Mb Flash
• Giao tiếp PC: USB, Parallel, RS232.
• Bảo hành : 12 tháng (theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất)
0 12 Tháng Máy in mã vạch Citizen S700
190 Máy in mã vạch Citizen CLS 700
• Là máy in mã vạch với công nghệ in nhiệt
• Độ phân giải : 203 dpi.
• Tốc độ in : 10ips.
• Độ rộng in tối đa: 104 mm.
• Bộ nhớ : 16 MB SDRam, 4 MB Flash.
• Giao tiếp PC : Parallel, RS232, USB.
• Cơ chế để mở một góc 90 cho phép truy cập ruy băngvà giấy dễ
• dàng.
• Màn hình giao tiếp LCD đồ họa lớn cho chỉ thị rõ ràng về tình trạng
• và cấu hình máy in.
• Với kết cấu vỏ kim loại chắc chắn, có bộ phận căng phẳng
• chống nhăn ribbon. Phù hợp cho những ứng dụng siêu thị,
• trung tâm vận chuyển, nhà máy.
• Ứng dụng in mã vạch trong tất cả ngành hàng liên quan đến
• mã vạch như siêu thị ,chuyển phát nhanh, sản xuất...
• Xuất xứ : Nhật Bản
• Bảo hành : 12 tháng (theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất)
0 12 Tháng Máy in mã vạch Citizen CLS 700
191 Máy in mã vạch Bixolon SLP-T403
• Hãng sản xuất: Bixolong Samsung
• Xuất xứ: Korea
• Model: Bixolon SLP – T403
• Độ phân giải: lên đến 300dpi. In các mã vạch nhỏ và mịn
• Độ rộng in: 104mm./ Tốc độ in: 150mm/s
• Giao tiếp PC: tùy chọn. Khả năng lắp mực 300 mét và giấy 150 mét. Chất lượng và giá cả vượt xa các sản phẩm cùng loại. Được khách hàng tin tưởng và ưa chuộng tại VN hiện nay.
• Bảo hành : 12 tháng (theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất)
0 12 Tháng Máy in mã vạch Bixolon SLP-T403
192 Máy in mã vạch Citizen CLP 621
• Là máy in mã vạch với công nghệ in nhiệt gián tiếp qua
• ribbon
• Tốc độ in: 4 ips
• Độ rộng in được: 4.1” (104mm)
• Độ phân giải: 203 dpi.
• Bộ nhớ: 2MB Flash , 8MB DRAM.
• Tích hợp nhiều chuẩn giao tiếp : LPT, RS232, USB...
• Hoạt động mạnh mẽ với bộ xử lý 32 bit RISC.
• Hỗ trợ in nhiều loại mã vạch 1D và 2D.
• Thiết kế với giàn khung kim loại chắc chắn, có bộ phận căng
• phẳng chống nhăn ribbon.Ứng dụng cho siêu thị, văn
• phòng,trung tâm vận chuyển thư từ, bưu kiện...
• Xuất xứ : Nhật Bản
• Bảo hành : 12 tháng (theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất)
0 12 Tháng Máy in mã vạch Citizen CLP 621
193 Máy in mã vạch Citizen CLP 631
• Là máy in mã vạch với công nghệ in nhiệt gián tiếp qua
• ribbon
• Tốc độ in: 4 ips
• Độ rộng in được: 4.1” (104mm)
• Độ phân giải: 300 dpi.
• Bộ nhớ: 2MB Flash , 8MB DRAM.
• Tích hợp nhiều chuẩn giao tiếp : LPT, RS232, USB...
• Hoạt động mạnh mẽ với bộ xử lý 32 bit RISC.
• Hỗ trợ in nhiều loại mã vạch 1D và 2D.
• Thiết kế với giàn khung kim loại chắc chắn,có bộ phận căng phẳng chống nhăn ribbon.Ứng dụng in chất lượng cao như
• siêu thị, trung tâm vận chuyển thư từ, bưu kiện..
• Xuất xứ : Nhật Bản
• Bảo hành : 12 tháng (theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất)
0 12 Tháng Máy in mã vạch Citizen CLP 631
194 Máy in mã vạch Birch BP – 745
• Máy in mã vạch Birch BP – 745
• - In theo công nghệ in nhiệt trực tiếp.
• - Tốc độ in: 5 inches/giây
• - Bộ nhớ: 8MB DRAM, 4 Mb Flash
• - Bộ vi xử lý 32bit, 4 MB Flash.
• - Độ phân giải: 300 DPI. Kết nối: USB, LPT và RS-232
• Bảo hành: 12 tháng
0 12 Tháng Máy in mã vạch Birch BP – 745
195 Máy in mã vạch Birch BP – 525D
• Máy in mã vạch Birch BP – 525D
• - In trên giấy thường, polyeste.
• - Bộ vi xử lý 32 bit. (Chạy ổn định, sắp đặt dễ dàng).
• - Tốc độ in: 4 inches/giây
• - Độ phân giải: 203 dpi.
• - Bộ nhớ: 8 MB RAM, 4 MB Flash.Cổng kết nối USB và RS 232.
• Bảo hành: 12 tháng
0 12 Tháng Máy in mã vạch Birch BP – 525D
196 Máy in mã vạch Birch BP–744
• Máy in mã vạch Birch BP – 744
• - In theo công nghệ in nhiệt trực tiếp.
• - Tốc độ in: 4 inches/giây. Bộ nhớ: 8MB DRAM.
• - Bộ vi xử lý 32bit, 4 MB Flash.
• Độ phân giải: 203 DPI. Kết nối: USB và RS-232
• Bảo hành: 12 tháng
0 12 Tháng Máy in mã vạch Birch BP–744
197 Máy in tem nhãn, mã vạch GODEX EZ 6300 plus
• Máy in tem nhãn, mã vạch GODEX EZ 6300 plus
• Dùng cho các nhà máy, xưởng sản xuất ( Môi trường công nghiệp)
• In trên giấy thường, polyeste, mạ thiếc
• Tốc độ in max: 2" ~ 7" ISP
• Độ phân giải: 300 dpi
• Độ rộng max: 6 inches
• Bộ nhớ: 16 MB SDRAM, 4 MB Flash
• Giao tiếp: COM/ USB/ Ethernet/ CF card socket
0 12 Tháng Máy in tem nhãn, mã vạch GODEX EZ 6300 plus
198 Máy in mã vạch EZ-2200 plus Godex Stock
• Miêu tả sản phẩm
• EZ-2200 plus Máy in mã vạch kinh tế, với khả năng hoạt động bền bỉ và ổn định, chi phí đầu tư hợp lý, chi phí vận hành thấp. Đặc biệt, máy in hỗ trợ cả 2 loại mực in mã vạch IN & OUT; hỗ trợ cả 4 kiểu kết nối LPT, COM, USB, PS2
0 12 Tháng Máy in mã vạch EZ-2200 plus Godex Stock
199 Mấy in mã vạch Godex EZPi-1300
• Mấy in mã vạch Godex EZPi-1300
• Thông số kỹ thuật của dòng sản phẩm EZ-1300
• Model máy

• EZPi-1300
• Độ phân giải

• 300 dpi (12 dot/mm)
• Phương thức in

• In truyền nhiệt (Thermal Transfer) / In nhiệt trực tiếp (Direct Thermal)
• Vị trí Sensor

• Moveable (có thể di chuyển được), center alligned (căn giữa)
• Kiểu Sensor

• Reflective (Nhận giới hạn khổ dọc nhãn in theo khe giữa các nhãn)
• Sensor Direction

• Tự động nhận khổ nhãn in hoặc lập trình/ thiết lập thông số in
• Tốc độ in: Của các model máy in khác nhau (inch/ giây)

• 4 IPS (100 mm/s)
• Chiều dài nhãn in

• Tối thiểu 10mm (0.39”) tối đa 762mm (30")
• Chiều rộng nhãn in tối đa - khổ in

• 108mm (4.25")
• Kiểu nhãn in (media)

• Đường kính cuộn nhãn in tối đa : 127mm (5”)
• Khổ rộng nhãn in: 25.0 mm (1 “) ~ 118.0 mm (4.65”)
• Độ dày của nhãn in: 0.06~0.025mm (0.003”-0.01”)
• Kiểu Ruy băng (Ribbon)

• Chiều dài ruy băng: 300 m (981 ft) : Đường kính cuộn ruy băng tối đa 68 mm (2.67”)
• Kiểu ruy băng : Truyền nhiệt (wax, hybrid, and resin) có khổ rộng từ 30 đến 110 mm (1.18” to 4.33”). Hỗ trợ ruy băng : mực ngoài ink outside. Lõi của cuộn ruy băng 25.4 mm (1”).
• Tính tương thích trình điều khiển

• EZPL (downloadable)
• Phần mềm

• Phần mềm thiết kế , in mã vạch nhiều tiện ích QLabel-III, hỗ trợ in từ Cơ sở dữ liệu kèm theo máy
• DLL & Driver: Microsoft Windows 95, 98, Me, NT, 2000 and XP
• Hỗ trợ in các kiểu Fonts text

• 9 resident alphanumeric fonts (included OCR A & B) those are expandable 8 times horizontally and vertically. All fonts in 4 directions rotation (0, 90, 180, 270 degrees);6,8,10,12,14,18,24,30 points
• Hỗ trợ in các kiểu Fonts đồ hoạ

• Windows Bit-map fonts và Font các nước châu á (nạp thêm). Asia fonts in 8 directions rotation
• Hỗ trợ in ảnh

• BMP, PCX, Hỗ trợ in file ICO, WMF, JPG, EMF thông qua phần mềm
• Hỗ trợ in các loại mã vạch thông dụng trên thế giới

• Code 39, Code 93, Code 128 (subset A,B,C), UCC 128, UCC/EAN-128 K-Mart, UCC/EAN-128, UPC A / E (add on 2 & 5), I 2 of 5,I 2 of 5 with Shipping Bearer Bars, EAN 8 / 13 (add on 2 & 5), Codebar, Post NET, EAN 128, DUN 14, MaxiCode, HIBC, Plessey, Random weight, Telepen, FIM, China Postal Code, RPS 128, PDF417 & Datamatrix code,(QR code available)
• Kiểu kết nối

• Serial, Parallel, USB
• Tốc độ kết nối

• Baud rate 300 ~ 38400, XON/XOFF, DSR/DTR
• Bộ nhớ

• Bộ nhớ tiêu chuẩn : 4MB Flash, 8MB SDRAM
• Đèn trạng thái LED

• Có 2 đèn trạng thái : Trạng thái - Status, Sẵn sàng - Ready
• Có 1 phím điều khiển: Nạp giấy - Fe
• Nguồn điện tiêu thụ

• 100/230VAC, 50/60 Hz
• Môi trường vận hành

• Nhiệt độ vận hành: 40°F to 104°F (5°C to 40°C); Nhiệt độ lưu kho : -40°F to 122°F (-20°C to 50°C)
• Độ ẩm cho phép

• Khi vận hành: 30-85%, không ngưng tụ. Khi lưu kho: 10-90%, không ngưng tụ.
• Tiêu chuẩn chất lượng

• CE, FCC Class A, CCC, CB, CUL, BSMI
• Kích thước máy in

• Chiều dài: 285 mm (11.2") ; Chiều cao : 171 mm (6.8"); Chiều ngang: 226 mm (8.9")
• Trọng lượng: 3 kg
• Lựa chọn thêm

• Cutter – Tự cắt nhãn
• Stripper (with liner rewinder) – Tự cuộn nhãn
• 1MB Flash Expansion Card + RTC (Real Time Clock)
• 2MB Flash Expansion Card + RTC (Real Time Clock) – Bộ nhớ thêm
• Ethernet Adapter – Bộ kết nối trực tiếp máy in vào mạng

• Một số thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không kịp báo trước.
• Bảo hành : 12 tháng (theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất)
• Xuất xứ : Taiwan
0 12 Tháng Mấy in mã vạch Godex EZPi-1300
200 Máy in mã vạch Godex EZ-1100 plus
• Máy in mã vạch kinh tế, ổn định, chi phí đầu tư hợp lý, chi phí vận hành thấp phù hợp với nhu cầu in mã vạch trung bình.
• - Đặc biệt, dùng được băng mực 300M
• - Tốc độ in max 4 inches/s
• - Độ phân giải: 203 dpi
• - Độ rộng max : 4.1 inches
• - Bộ nhớ : 8 MB SDRAM, 4MB Flash
• - Hỗ trợ cả 2 kiểu kết nối LPT, USB.
• - Ứng dụng thiết kế và in tem nhãn mã vạch trong nhà sách, shop quần áo, giầy dép, Xuất xứ: Taiwan
• Bảo hành: 18 Tháng.
0 12 Tháng Máy in mã vạch Godex EZ-1100 plus
201 Máy in mã vạch Godex EZ 1105 plus
• Miêu tả sản phẩm
• in trên giấy thuờng , polyeste (chạy ổn định , lắp đặt dễ dàng)
• Tốc độ in max 4 inches/s
• Độ phân giải: 203 dpi , in rubon 100m
• Độ rộng max : 4.1 inches
• Bộ nhớ : 2 MB RAM, 1MB Flash
• Giao tiếp USB
• Bảo hành: 18 tháng
• Xuất xứ: Đài Loan
0 12 Tháng Máy in mã vạch Godex EZ 1105 plus
202 Thiết bị in tem, nhãn mã vạch Printronix (USA) T5204
• In trên giấy thường, polyeste, mạ thiếc ,tem vỡ ứng dụng trong môi trường công nghiệp(Chống mài mòn,nhiệt độ,hoá chất ..) Tốc độ in max: 10 inches/s Độ phân giải: 203 dpi Độ rộng max: 4.1 inches Bộ nhớ: 8 MB DRAM (Option 16MB), 4 MB Flash (Option 10 MB)) Giao tiếp: RS 232/RS422 (DB 25 pin), IEEE 1284 (Centronics) Option: Coax/Twinax, 10/100Base-T Ethernet (Printnet).
• Bảo hành: 12 Tháng.
0 12 Tháng Thiết bị in tem, nhãn mã vạch Printronix (USA) T5204
203 Máy in mã vạch Datamax E-4203
• Máy in tem, Nhãn, Mã vạch
• Model: E4203
• Nhà sản xuất: Datamax( USA )
• In trên giấy thường, polyeste
• Tốc độ in max: 3 inches/s
• Độ phân giải: 203 dpi
• Độ rộng max: 4 inches
• Bộ nhớ: 2 MB DRAM
• Cổng kết nối: Parallel/Serial/USB
• Bảo hành: 12 Tháng.
0 12 Tháng Máy in mã vạch Datamax E-4203
204 Thiết bị in tem, nhãn mã vạch Datamax (USA) - E4204
• Tốc độ in 101mm/giây (4 ips) Bề rộng in 104mm (4.10") Độ phân giải 203dpi Bảng điều khiển có 3 nút, 3 đèn LED giúp cho việc cấu hình máy linh hoạt và trạng thái máy in luôn được chỉ báo Có cửa sổ quan sát giấy in và ru băng Khả năng nâng cấp firmware In được giấy cuộn đường kính ngoài 127mm (5")
• Bảo hành : 12 tháng
0 12 Tháng Thiết bị in tem, nhãn mã vạch Datamax (USA) - E4204
205 Máy in nhãn mã vạch Datamax I-4212
• Loại mã vạch
• Code 3 of 9, UPC-A, UPC-E, Interleaved 2 of 5, Code 128, EAN-8, EAN-13, HIBC, Codabar, Plessey, UPC 2 and 5 digit addendums, Code 93, Postnet, UCC/EAN Code 128, Telepen, UPS MaxiCode, FIM, PDF417, USD-8, Datamatrix, QR Code, Aztec, TLC 39, Micro PDF417, RSS
• Đặc điểm tiêu chuẩn
• Tốc độ in 305mm/sec (12ips)
• Bề rộng in 104mm (4.10”)
• Độ phân giải 203dpi
• Trang bị bộ vi xử lý đa nhiệm 32bit mạnh mẽ và bộ nhớ đứng đầu trong công nghiệp 16MB
• Dễ đọc thông tin trên màn hình LCD gắn phía trước máy
• Có chú thích được mã hóa bằng màu khi thao tác máy
• Sơ đồ lắp giấy và ru băng được chạm nổi trên máy
• Dễ dàng tháo lắp đầu in
• Dễ dàng tháo và lắp ribbon, giấy in
• Khả năng nâng cấp firmware
• Xuất xứ: Mỹ
• Bảo hành :12 Tháng
0 12 Tháng Máy in nhãn mã vạch Datamax I-4212
206 Thiết bị in tem, nhãn mã vạch Datamax (USA) I4604
• In nhiệt, độ phân giải 600dpi, tốc độ in 4inches/giây, bề rộng nhãn tối đa 105mm, bộ nhớ 16MB, chuyên in mã vạch cực nhỏ & cực mịn
• Tốc độ in 102mm/giây (4 ips)
• Bề rộng in 106mm (4.16")
• Độ phân giải 600dpi
• Bộ vi xử lý đa nhiệm mạnh mẽ 32bit và bộ nhớ chuẩn định địa chỉ 16MB đứng đầu công nghiệp
• Màn hình LCD phía trước dễ đọc
• Thao tác máy dễ dàng nhờ mã hóa các chỉ báo bằng màu săc
• Sơ đồ lắp giấy và ru băng được chạm nổi trên máy
• Dễ dàng tháo lắp đầu in
• Dễ dàng tháo và lắp ribbon, giấy in
• Khả năng nâng cấp firmware
• Thiết kế module cho phép thêm và thay thế chức năng-linh kiện dễ dàng
• Dễ dàng nâng cấp và cấu hình lại khi nhu cầu thay đổi hay tăng thêm
• Dễ dàng bảo trì – dễ thao tác khi làm vệ sinh đầu in, thay đầu in dưới 5 phút
• Giao tiếp chuẩn parallel, serial tốc độ cao cho phép tích hợp dễ dàng vào hệ thống
• Tùy chọn USB, Ethernet và Twinax/Coax cho phép máy in kết nối được với mọi hệ thống máy chủ.
• Bảo hành: 12 Tháng.
0 12 Tháng Thiết bị in tem, nhãn mã vạch Datamax (USA) I4604
207 Thiết bị in tem, nhãn mã vạch Datamax (USA) I4308
• In nhiệt, độ phân giải 300dpi, tốc độ in 8inches/giây, bề rộng nhãn tối đa 104mm, bộ nhớ 16MB
• Máy in I-4308 hoàn hảo cho các ứng dụng tem nhãn có kích thước rất nhỏ, độ phân giải cao, hay mã vạch 2 chiều.
• Một vài ứng dụng của máy in I-4308 như: in các nhãn mã vạch rất nhỏ với độ phân giải cao để theo dõi những linh kiện có kích thước nhỏ hay dùng để in hình ảnh có chất lượng cao giúp nhận dạng những trang bị dùng đi dây điện hoặc thêm mã vạch Datamatrix hay PDF417 dán vào gói hàng.
• Tài liệu hướng dẫn luôn kèm theo máy khi giao hàng.
• Bảo hành: 12 Tháng.
0 12 Tháng Thiết bị in tem, nhãn mã vạch Datamax (USA) I4308
208 Máy in tem nhãn mã vạch DATAMAX - EX2 ( In truyền nhiệt)
• Đặc tính kỹ thuật
• Phương pháp in : In nhiệt trực tiếp trên giấy cảm nhiệt, Đô phân giải : 203dpi, tốc độ in : 3 inches/giây, khổ rộng giấy 104mm, Bộ nhớ máy : 2MB Flash, 2MB DRAM, Tùy chọn cáp kết nối : kết nối parallel hay RS-232 hay USB. Thích hợp sử dụng cho siêu thị, trung tâm thương mại, cửa hàng, bưu cục, bệnh viện
• Bảo hành : 12 tháng
0 12 Tháng Máy in tem nhãn mã vạch DATAMAX - EX2 ( In truyền nhiệt)
209 Thiết bị in tem, nhãn mã vạch Datamax (USA) M Class M-42
• In nhiệt, độ phân giải 203dpi, tốc độ in 6 inches/giây, bề rộng nhãn tối đa 108mm, bộ nhớ 8MB, chuyên in mã vạch cực nhỏ & cực mịn
• Thông tin kỹ thuật:
• Tính năng Máy in mã vạch Datamax M-4206
• Tốc độ in 6 ips - 152mm/giây
• Độ phân giải 203 dpi
• Kết nối Serial RS-232 port, Parallel, USB,IEEE 1284
• Khổ giấy 5.02 inch - 128mm
• Hộp mực: Khay mực
• Công suất làm việc 6 ips - 152mm/giây
• Bảo hành: 12 Tháng.
0 12 Tháng Thiết bị in tem, nhãn mã vạch Datamax (USA) M Class M-42
210 Máy in mã vạch Datamax-O'Neil I Class I-4208
• Máy in mã vạch Datamax-O'Neil I Class I-4208: In nhiệt, độ phân giải 203dpi, tốc độ in 8 inches/giây, bề rộng nhãn tối đa 104mm, bộ nhớ 8MB DARM, 1MB Flash.
0 12 Tháng Máy in mã vạch Datamax-O'Neil I Class I-4208
211 Máy in mã vạch Datamax-O'Neil M Class M-4206
• Máy in mã vạch Datamax-O'Neil M Class M-4206
• Máy in mã vạch Datamax-O'Neil M Class M-4206: In nhiệt, độ phân giải 203dpi, tốc độ in 6 inches/giây, bề rộng nhãn tối đa 108mm.
0 12 Tháng Máy in mã vạch Datamax-O'Neil M Class M-4206
212 Máy in mã vạch Datamax-O'Neil E Class E 4205
• Máy in mã vạch Datamax-O'Neil E Class E 4205
0 12 Tháng Máy in mã vạch Datamax-O'Neil E Class E 4205
213 Máy in hóa đơn BIC RP-085 USE
• Máy in hóa đơn BIC RP-085 USE
• Đặc biệt : Có đồng thời 3 giao tiếp USB, Com, Ethernet
• Thiết kế dạng " Nồi đồng cối đá" Siêu chắc chắn.
• Tốc độ : 250mm/s
• Khổ giấy : 80mm cảm nhiệt
• Cắt giấy : Tự động cắt giấy
• Mở rộng : kết nối ngăn kéo đựng tiền
• Điện áp : 110V-230V , 2,5A
• Kích thước : 145 x 195x 148 mm
• Cân nặng : 1.9kg , Cable USB 2.0 đi kèm
• Ứng dụng : Siêu thị, trung tâm bán lẻ, nhà hàng, Hiệu sách..........vv
• Bảo hành : 18 tháng máy, 6 tháng cho Adapter, Đầu in
• Áp dụng : Bảo hành trong 1 giờ tại TTBH hoặc đổi mới
• Xuất xứ : Taiwan
0 12 Tháng Máy in hóa đơn BIC RP-085 USE
214 Máy in hóa đơn Citizen CT-S4000
• Hãng sản xuất : CITIZEN
• Tốc độ in (mm/s) : 220
• Độ phân giải : 203 dpi x 203 dpi
• Cổng kết nối : USB
• IEEE 1284
• RS232C
• Ethernet
• Kích thước ký tự : 1.50mm x 3.00mm
• Kích thước giấy in : 112 / 82.5 / 80 mm x F102 mm
• Paper thickness: 0.065-0.15m
• Kiểu chữ hỗ trợ : Alphanumeric, International, PC437 PC850/852/857/858/860/86/864/865/866/
• WPC1252/Katakana/Thai code 18
• Nguồn cấp : AC100-240V, 50/60Hz, 130VA
• Kích thước (mm) : 177 × 213 × 147 mm
• Trọng lượng (g) : 2300
• Xuất xứ : Trung Quốc
• Bảo hành : 12 tháng (theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất)
0 12 Tháng Máy in hóa đơn Citizen CT-S4000
215 Máy in hóa đơn Citizen CD-S500
• * Tốc độ in 5,0 dòng/giây.
• * Tùy chọn nhiều khổ giấy 76,2 / 69,5 / 57.5mm.
• * Dễ dàng trong việc lắp đặt giấy.
• * Tùy chọn cổng giao tiếp .
• * Tích hợp sẵn Adapter trên máy giải phỏng không gian.
• * Có chức năng nhận diện Black mark (tùy chọn).
• * Có cổng kết nối mở ngăn đựng tiền tự động.
• * Tích hợp sẵn còi báo bên trong máy.
• * Bitmap dữ liệu đăng ký (NV bộ nhớ).
• * Tương thích với bộ lệnh ESC / POS.
• * Có khả năng in hai màu.
• * Có thể in được giấy 3 liên.
• * Dễ dàng tuỳ chỉnh bằng phần mềm.
• * Với hai màu máy trắng và đen.
• * Độ tin cậy và độ bền cao.
• Bảo hành: 12 Tháng_ Xuất xứ: TQ
0 12 Tháng Máy in hóa đơn Citizen CD-S500
216 Máy in hoá đơn Custom Q3
• Chế độ in : in nhiệt
• Tốc độ in : cực nhanh 150 mm/s
• Khổ giấy : Giấy cuộn 80mm
• Dao cắt : Cắt giấy tự động khi kết thúc Bill
• Kết nối : Tiện lợi bằng USB & Serial
• Kích thước : Siêu gọn 140 x 150 x 117 mm
• Trọng lượng : Siêu nhẹ 0,9 Kg
• Máy in duy nhất tại việt nam được sản xuất tại Châu Âu
• Kiểu dáng thời trang, sang trọng & quý phái theo phong cách Italy
• Hệ thống giao cắt giấy tự động với lưỡi quay (Hoạt động êm ái và bền bỉ)
• Made in Italy
• Bảo hành: 12 tháng
0 12 Tháng Máy in hoá đơn Custom Q3
217 Máy in hoá đơn Aclas PP7X
• Độ phân giải : 203dpi
• Tốc độ : 150mm/s(PP7IMX),250mm/s(PP71HX)
• Giới hạn đầu in : 50km
• Bề rộng thực : 72mm
• Khổ giấy : 79.5mm±0.4
• Loại giấy : Giấy cuộn
• Font in : 12*24
• Hiển thị : 11 Digital VFD
• Nguồn : DC24V 2A Adapter (AC100~240V)
• Giao tiếp : 1 RS232/USB/Parallel port/Ethernet/BT/P-tooth, 2 cash box port (compatibled with EPSON)
• Nhiệt độ làm việc : 0℃ ~ 40℃
• Độ ẩm : 5% ~ 85%
• Trọng lượng : Không có chế độ hiển thị: 0.82kg, có chế độ hiển thị: 0.96kg
• Kích thước : không có chế độ hiển thị:196.5X145X135mm, có chế độ hiển thị: 226.5X176X208mm
• Bảo hành : 12 tháng (theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất)
0 12 Tháng Máy in hoá đơn Aclas PP7X
218 Máy in hóa đơn Bixolon Samsung SRP-350
• Phương pháp in : Công nghệ in nhiệt trực tiếp
• Tốc độ : 150 mm/s
• Độ phân giải : 180 dpi
• Font : Font A : 12 X 24, Font B: 9 X 17
• Số ký tự / dòng : Font A : 42, Font B : 56
• Đặc tính ký tự : 95 mẫu tự La Tinh , 32 ký tự quốc tế, 128 x 7 ký tự đồ họa
• Hỗ trợ Barcode : EAN-13, EAN-8, Code 39, Code 93, Code 128, ITF, Coda bar,
• UPC-A, UPC-E
• Giao tiếp : RS-232C, IEEE1284,USB, RS-485,Ethernet,Bluetooth
• Giấy / Kích thước (mm) : Sử dụng giấy thường, Polyeste
• Chiều rộng : 76 ± 0.5 mm
• Đường kính : 83mm
• Độ tin cậy
• MCBF : 37 triệu dòng
• Chế độ cắt giấy : 1,5 triệu lần
• Nguồn : AC120V~230V±10%(Include), DC24V
• Điện năng tiêu thụ : 2,3A
• Bộ nhớ : 16MB
• Nhiệt độ hoạt động : 0 ~ 45 ° C
• Kích thước bên ngoài : 145(W) × 195(L) × 146(H) mm
• Bảo hành : 12 tháng (theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất)
0 12 Tháng Máy in hóa đơn Bixolon Samsung SRP-350
219 Máy in hóa đơn BIC RP-085 UP
• Máy in hóa đơn BIC RP-085 UP
• Đặc biệt : Có đồng thời 2 Giao tiếp USB , LPT
• Thiết kế dạng " Nồi đồng cối đá" siêu chắc chắn
• Tốc độ : 250mm/s
• Khổ giấy : 80mm cảm nhiệt
• Cắt giấy : Tự động cắt giấy
• Mở rộng : kết nối ngăn kéo đựng tiền
• Điện áp : 110V-230V , 2,5A
• Kích thước : 145 x 195x 148 mm
• Cân nặng : 1.9kg , Cable USB 2.0 đi kèm
• Bảo hành : 18 tháng máy, 6 tháng cho Adapter, Đầu in
• Áp dụng : Bảo hành trong 1 giờ tại TTBH hoặc đổi mới
• Xuất xứ : Taiwan
0 12 Tháng Máy in hóa đơn BIC RP-085 UP
220 Máy in hoá đơn STAR TSP654
• In nhiệt, 150mm/s,
• Khổ giấy cuộn 80mm, bộ đệm 4KB, dao cắt,
• Kết nối parallel/ RS232/ USB(option)/ Ethernet(option
• Xuất xứ : Nhật Bản
• Bảo hành : 12 tháng (theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất)
0 12 Tháng Máy in hoá đơn STAR TSP654
221 Máy in hóa đơn BS-H325
• Máy in hóa đơn BS-H325
• · Công nghệ: in nhiệt trực tiếp
• · Tốc độ: 260mm/s
• · Khổ giấy: K80
• · Chức năng mở két
• · Tự động cắt giấy
• · Hỗ trợ in tiếng việt
• Giao tiếp: USB, RS 232, Ethernet
• Xuất xứ : Đài Loan
• Bảo hành : 12 tháng (theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất)
0 12 Tháng Máy in hóa đơn BS-H325
222 Máy in hoá đơn AB-80K
• * Máy in nhiệt (Thermal Receipt)
• * In hóa đơn bán hàng, nhà hàng.
• * In tem mã vạch.
• * Khổ giấy in 80mm.
• * In giấy cuộn.
• * Tốc độ in 150mm/s.
• * Bản in đẹp, sắc nét.
• * Hỗ trợ in tiếng Việt.
• * Kết nối két đựng tiền bán hàng.
• * Kết nối PC hoặc máy tính tiền.
• * Tiêu chuẩn Châu Âu.
• * Bảo hành 12 tháng.
• * Hàng nhập chính hãng.
0 12 Tháng Máy in hoá đơn AB-80K
223 Máy in hoá đơn Aclas PP4X
• Phương pháp in : In nhiệt
• Giấy cuộn : 58mm
• Khổ in : 48mm
• Mật độ in : 8dots/mm, 384dots/line, print font: 12*24
• Tốc độ in : 50mm/s
• Cổng giao tiếp : Các cổng song song hay các cổng RS232, USB, Ethernet, drawer port.
• Không dây : 433M, tối đa khoảng 100m
• 2.4G, tối đa khoảng 30m
• Bluetooth, tối đa khoảng 10m
• Nguồn DC 7V/2A
• Giới hạn đầu in 50 km
• Bảo hành : 12 tháng (theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất)
0 12 Tháng Máy in hoá đơn Aclas PP4X
224 Máy in hoá đơn PIII-80220
• * Máy in nhiệt (Thermal Receipt)
• * Dòng in nhiệt chất lượng cao.
• * Kiểu dáng đẹp, công nghệ hiện đại.
• * In hóa đơn bán hàng, siêu thị, nhà hàng...
• * Hỗ trợ in món cho bếp.
• * Khổ giấy in 80mm.
• * In trên giấy nhiệt cuộn.
• * In tem mã vạch.
• * Bản in đẹp và sắc nét.
• * Tốc độ in 220mm/s.
• * Cắt giấy tự động.
• * Cổng COM, USB hoặc Ethernet (RJ45).
• * Hỗ trợ in tiếng Việt và UNICODE.
• * Hỗ trợ âm thanh khi kết thúc in.
• * Điều khiển két đựng tiền tự động.
• * Kết nối két đựng tiền bán hàng.
• * Kết nối PC hoặc máy tính tiền.
• * Độ bền cao.
• * Tiêu chuẩn Châu Âu.
• * Bảo hành 12 tháng.
• * Hàng nhập chính hãng.
• * Bảo hành: 12 tháng
0 12 Tháng Máy in hoá đơn PIII-80220
225 Máy in hoá đơn Aclas PP2X
• Nguồn điện AC220V 50/60Hz, Max. Công suất <70W, Standby Power <5W
• Sạc điện (tùy chọn) 24V4.5Ahx2 cho 6V AP24
• Nhiệt độ hoạt động. 0 ℃ ~ 40 ℃
• Độ ẩm 5% ~ 93%
• Máy in nhiệt Máy in (PP25), tác động (PP24/23)
• Tốc độ in máy in nhiệt: 50mm / s (10% ~ 30% phụ thuộc vào mật độ in ấn) Tác động in: 3 dòng / s (4.2x35 mm ký tự)
• Chiều rộng giấy
• Hiển thị (tùy chọn) 57 mm cho máy in nhiệt, 76mm cho máy in Tác động
• Ba tùy chọn đồ họa LCD (tùy chọn loa), 65x264 (PM), 48x112/640x480 (PL)
• Bảo hành : 12 tháng (theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất)
0 12 Tháng Máy in hoá đơn Aclas PP2X
226 Chuyen hang tan noi Máy in hoá đơn PIII-5850
• * Miêu tả sảnphẩm
• * Máy in nhiệt (Thermal Receipt)
• * Dòng máy in nhiệt chất lượng cao.
• * Kiểu dáng hiện đại.
• * In hóa đơn bán hàng, nhà hàng, siêu thị.
• * In tem mã vạch.
• * Khổ giấy in 58mm.
• * In giấy cuộn.
• * Bản in đẹp, sắc nét.
• * Tốc độ in nhanh.
• * Hỗ trợ in tiếng Việt.
• * Kết nối két đựng tiền bán hàng.
• * Kết nối PC hoặc máy tính tiền.
• * Độ bền cao.
• * Tiêu chuẩn Châu Âu.
• * Bảo hành 12 tháng.
• * Hàng nhập chính hãng.
0 12 Tháng Chuyen hang tan noi Máy in hoá đơn PIII-5850
227 Máy in hóa đơn POS BANK A10
• Máy in hóa đơn POS BANK
• - Model: A10
• - Interface:USB,LPT, RS232
• - Tốc độ in: 220 mms
• - Khổ giấy: 80x80
• - Ứng dụng: Bán hàng trong siêu thị, cửa hàng, ngân hàng(ATM).
• - Xuất xứ: Hàn Quốc
• Bảo hành : 12 tháng (theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất)
0 12 Tháng Máy in hóa đơn POS BANK A10
228 Máy in hóa đơn bán hàng Labau TM-200 Plus
• Công nghệ in nhiệt siêu tốc (Vận hành êm không gây ồn) 230
• In 1 liên (Mặc định Tiếng Việt )
• Tốc độ cực nhanh : 60dòng/s 255
• Khổ giấy: 80 mm
• Kết nối: Cổng LPT , Cắt giấy: tự động
0 12 Tháng Máy in hóa đơn bán hàng Labau TM-200 Plus
229 Máy in hoá đơn nhiệt BS-3160
• Máy in hóa đơn BS 3160
• · Công nghệ: in nhiệt trực tiếp
• · Tốc độ: 160mm/s
• · Khổ giấy: K80
• · Chức năng mở két
• · Tự động cắt giấy
• · Hỗ trợ in tiếng việt
• Giao tiếp: USB
• Xuất xứ : Đài Loan
• Bảo hành : 12 tháng (theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất)
0 12 Tháng Máy in hoá đơn nhiệt BS-3160
230 Máy in hoá đơn STAR TSP143U
• In nhiệt, 125mm/s,
• khổ giấy cuộn 80mm, dao cắt,
• kết nối . kết nối parallel / RS232 ,USB
• Xuất xứ : Nhật Bản
• Bảo hành : 12 tháng (theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất)
0 12 Tháng Máy in hoá đơn STAR TSP143U
231 Máy in hoá đơn PII-80250
• * Máy in nhiệt (Thermal Receipt)
• * Dòng in nhiệt chất lượng cao.
• * Kiểu dáng đẹp, công nghệ hiện đại.
• * In hóa đơn bán hàng, siêu thị, nhà hàng…
• * Hỗ trợ in món cho bếp.
• * Khổ giấy in 80mm.
• * In trên giấy nhiệt cuộn.
• * In tem mã vạch.
• * Bản in đẹp và sắc nét.
• * Tốc độ in 250mm/s.
• * Cắt giấy tự động.
• * Cổng COM, USB hoặc Ethernet (RJ45).
• * Hỗ trợ in tiếng Việt và UNICODE.
• * Hỗ trợ âm thanh khi kết thúc in.
• * Điều khiển két đựng tiền tự động.
• * Kết nối két đựng tiền bán hàng.
• * Kết nối PC hoặc máy tính tiền.
• * Độ bền cao.
• * Tiêu chuẩn Châu Âu.
• * Bảo hành 12 tháng.
• * Hàng nhập chính hãng.
0 12 Tháng Máy in hoá đơn PII-80250
232 Máy in hóa đơn BIXOLON-SAMSUNG SRP- 500 CP
• In phun ( InkJet printing)- cartridge ink, -SUPER DELUX.
• - In 02 màu.
• - Dùng để in Receipt trong Nhà hàng, Bar, Resort cao cấp.
• Bảo hành : 12 tháng (theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất)
0 12 Tháng Máy in hóa đơn BIXOLON-SAMSUNG SRP- 500 CP
233 Máy in hoá đơn Aclas PP6X
• Phương pháp in : in nhiệt (PP65X) / in ma trận điểm PP6DX)
• Độ phân giải : 203 dip
• Tốc độ in : 50mm/s
• Giới hạn đầu in : 50km
• Khổ giấy in : 57mm
• Font in : 12*12 characters
• Kết nối không dây : 433M, Distance: Max. 100meters
• Blue tooth/2.4G, Distance: Max. 15meters
• Nguồn DC7V/2A
• Kết nối có dây RS232/USB/Ethernet/Drawer
• Nhiệt độ làm việc 0℃ ~ 40℃
• Độ ẩm làm việc 5% ~ 93%
• Trọng lượng 260g
• Kích thước 105.9*79.5*104.1mm
• Bảo hành : 12 tháng (theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất)
0 12 Tháng Máy in hoá đơn Aclas PP6X
234 Máy in hóa đơn OKI ML-710
• -Khổ giấy : A3
• -Số kim in : 9 Kim
• -Tốc độ in : 570 ký tự/giây
• -Bản in chính : 1 Bản
• -Bản in sao : 5 Bản
• -Độ bền mực : 3 triệu ký tự
• -Độ phân giải : 240 x 216 cpi
• Bảo hành : 36 tháng (theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất)
0 12 Tháng Máy in hóa đơn OKI ML-710
235 Máy in hóa đơn nhiệt PRP080
• Máy in hóa đơn nhiệt PRP080
0 12 Tháng Máy in hóa đơn nhiệt PRP080
236 Máy in hoá đơn AB-T88
• Miêu tả sản phẩm
• In Phương pháp in nhiệt trực tiếp
• Tốc độ in 200mm / s
• Độ phân giải 203DPI (8dots/mm)
• Font ký tự Ký tự chữ và số: 95
• Ký tự quốc tế: 32
• Ký tự Kích thước Font: 12X24
• Mỗi nhân vật Line 48
• Giấy Spec giấy loại giấy nhiệt
• Giấy Chiều rộng 80 ± 0,5 mm
• Đường kính cuộn giấy tối đa 80.0mm ¢
• Cung cấp giấy Phương pháp dễ dàng giấy Loading
• Độ tin cậy MCBF
• 100.000.000 xung
• Tự động cắt 1.000.000 Cuts
• Thi đua ESC / POS
• Drawer Port 1 Port
• Giao diện (Option) RS-232C, IEEE1284, USB, Ethernet
• Ngôn ngữ Hỗ trợ Ngôn ngữ của người mua
• Nguồn điện (Adapter) AC120 ~ 230V ± 10% (bao gồm) 24V DC, 2A
• Kích thước (W * L * H) 133x 225 x 147 mm
• Nhiệt độ 0 ~ 50 ℃
• Cắt tự động cắt một phần
• Bảo hành : 12 tháng
• Hãng sản xuất: Nhật Bản
0 12 Tháng Máy in hoá đơn AB-T88
237 Máy in hóa đơn Labau TM-200PB
• Với tốc độ in nhanh 180 mm/s, không ồn, không cần ruybăng, tự động cắt giấy, máy in nhiệt TM-200PB đa năng thích hợp cho các ứng dụng như siêu thị, hệ thống xếp hàng chờ, ứng dụng in mã vạch trong hóa đơn...Có sensor cảm biến báo giấy. Màu đen khoẻ khoắn,màu trắng sang trọng. Hỗ trợ in Tiếng Việt
• Bảo hành : 12 tháng (theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất)
0 12 Tháng Máy in hóa đơn Labau TM-200PB
238 Máy in hóa đơn Daisy PD 3250IIN
• Máy in hóa đơn Daisy PD 3250IIN
0 12 Tháng Máy in hóa đơn Daisy PD 3250IIN
239 Máy in hóa đơn Samsung SRP 270A
• Hãng sản xuất : SAMSUNG
• Tốc độ in (mm/s) : 17.44
• Cổng kết nối : RS-232 , USB , Bluetooth , IEEE 1284
• Kích thước ký tự : Font A: 1.2(W) x 3.1(H) Font B: 1.6(W) x 3.1(H)
• Kích thước giấy in : 76 +/- 0.5mm
• Nguồn cấp : 120 - 234V/AC Input, 24V/DC Output
• Kích thước (mm) : 160 x 247 x 130
• Trọng lượng (g) : 2200
• Bảo hành : 12 tháng (theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất)
0 12 Tháng Máy in hóa đơn Samsung SRP 270A
240 Máy in hoá đơn cầm tay AB-330M
• Miêu tả sản phẩm
• In nhiệt trực tiếp đường dây in ấn
• Cung cấp giấy Phương pháp dễ dàng giấy Loading
• Mỗi ký tự chữ Line A: 48CPL
• Ký tự Font Size A: 12x24dots
• Độ phân giải 203dpi, 8dots/mm
• In rộng 72mm
• Tốc độ in 60mm/sec
• Loại máy cắt bằng tay Cutter
• Loại giấy cuộn giấy: Giấy cảm nhiệt
• Giấy Đường kính: 40mm
• Chiều rộng giấy: 80mm
• Nhận bộ đệm byte 2k
• Giao diện Serial, USB, Bluetooth
• Mã vạch 1D: Codebar, ITF, UPC-A, UPC-E, CODE 39, CODE93
• CODE128, EAN-8, EAN-13
• 2D: QR CODE, PDF417
• Loại pin: Lithium-Ion
• Kết quả: DC7.4V/Capacity: 1200mAh
• Bộ sạc pin vào AC110 ~ 240V 1.0a
• Đầu ra DC8.4V 0.8A
• Nhiệt độ 0 ° C ~ 50 ° C
• Nhiệt độ lưu trữ -10 ° C ~ 70 ° C
• MCBF điện Life: 100.000.000 xung
• Mang cuộc sống: giấy ăn chiều dài khoảng 50 Km
• Pin: 1200 chu kỳ sạc
• Track 1/2/3 MSR tự động (Option)
• Kích thước (WxDxH) 100 x121 x 46 mm (No MSR) 100 x128 x 46 mm (với MSR)
• Trọng lượng 275g
• Bảo hành : 12 tháng
• Hãng sản xuất: Nhật Bản
0 12 Tháng Máy in hoá đơn cầm tay AB-330M
241 Máy in hóa đơn Daisy DS-095III
• Máy in hóa đơn Daisy DS-095III
0 12 Tháng Máy in hóa đơn Daisy DS-095III
242 Máy in hoá đơn AB-88KIV
• Miêu tả sản phẩm
• In Phương pháp in nhiệt trực tiếp
• Tốc độ in: 200mm / s
• Độ phân giải 203DPI (8dots/mm)
• Font ký tự Ký tự chữ và số: 95
• Ký tự quốc tế: 32
• Ký tự Kích thước Font: 12X24
• Mỗi nhân vật Line 48
• Giấy Spec giấy loại giấy nhiệt
• Khổ giấy: K 80 ± 0,5 mm
• Đường kính cuộn giấy tối đa 80.0mm ¢
• Cung cấp giấy Phương pháp dễ dàng giấy Loading
• Độ tin cậy MCBF
• 100.000.000 xung
• Tự động cắt 1.000.000 Cuts
• Thi đua ESC / POS
• Drawer Port 1 Port
• Giao diện (Option) RS-232C, IEEE1284, USB, Ethernet
• Ngôn ngữ Hỗ trợ Ngôn ngữ của người mua
• Nguồn điện (Adapter) AC120 ~ 230V ± 10% (bao gồm) 24V DC, 2A
• Kích thước (W * L * H) 133x 225 x 147 mm
• Nhiệt độ 0 ~ 50 ℃
• Bảo hành : 12 tháng
• Hãng sản xuất: Nhật Bản
0 12 Tháng Máy in hoá đơn AB-88KIV
243 Máy in hóa đơn PARTNER RP300
• Hãng sản xuất PARTNER
• Tốc độ in (mm/s) 150
• Độ phân giải 180 dpi
• Cổng kết nối RS-232 , USB
0 12 Tháng Máy in hóa đơn PARTNER RP300
244 Máy in hóa đơn Birch PRP088
• Chuyen hang tan noi
• Máy in hóa đơn Birch PRP088
• 088

• Giá bán:
• 0 VNĐ
• Máy in hóa đơn Birch PRP088
• Miêu tả sản phẩm
• Máy in hóa đơn Birch PRP088:
• - Đầu in: Epson ( ESC/ POS)
• - Giao thức :USB & Serial 19200, None, 8, 1
• - Thiết kế giao cắt
• - Tốc độ in: 250mm/s (max)
• - Hỗ trợ đèn báo khi có hóa đơn in
• - Hỗ trợ font tiếng việt
• - Hoạt động ổn định và không gây tiếng ồn
• - Vỏ bọc bảo vệ, bảo vệ máy in khỏi nước, bụi bẩn, dầu mỡ, chầy xước.
• Vì vậy, máy in hóa đơn PRP 088 là sản phẩm lý tưởng hỗ trợ cho các nhà bếp
• Xuất xứ : Đài Loan
• Bảo hành: 12 Tháng
0 12 Tháng Máy in hóa đơn Birch PRP088
245 Máy in hóa đơn Tawa TW-003
• 1. Tính Năng:
• - In đẹp và sắc nét ở tốc độ in cao lên tới :220mm/s
• - Đa dạng kết nối bao gồm USB 2.0, RS232(COM) và mạng lan, Cắt giấy liên tục bền đến 2 triệu lượt cắt
• - Độ bền cao, đáng tin cậy (bảo hành 52 triệu dòng)
• - Lắp giấy dễ dàng

• 2. Ứng dụng:
• - Thiết bị y tế, phòng cháy chữa cháy, điện tử , ngân hàng, thuế, nhà bếp, nhà hàng, siêu thị, bưu điện…………
0 12 Tháng Máy in hóa đơn Tawa TW-003
246 Máy in hóa đơn Bixolon samsung SPR-350 Plus
• Đặc tính kỹ thuật
• Hãng sản xuất SAMSUNG
• Tốc độ in (mm/s) 200
• Độ phân giải 180 dpi
• Cổng kết nối USB
• Bluetooth
• IEEE 1284
• Bi-directional parallel
• RS232C
• Ethernet
• Kích thước ký tự Font A : 12 X 24 / Font B : 9 X 17
• Kích thước giấy in - 79.5 ± 0.5 mm - Max. 83.0 mm
• Kiểu chữ hỗ trợ - Font A: 42 - Font B: 56
• Thông số khác - Flash memory : 16 Mbit
• - Reliability : MCBF 70,000,000 Lines
• Nguồn cấp AC120 ~230V
• Kích thước (mm) 145 x 195 146
• Xuất xứ: Korea
• Bảo hành : 12 Tháng
0 12 Tháng Máy in hóa đơn Bixolon samsung SPR-350 Plus
247 Máy in nhiệt Bixolon samsung SRP-350UG
• Miêu tả sản phẩm
• Model: Bixolon samsung SRP -350UG
• Chế độ in: In nhiệt. Có dao cắt
• Khổ giấy: 80mm
• Tốc độ in: 150mm/sec
• Giao tiếp PC: USB
• Xuất xứ: Korea
• Bảo hành : 12 Thán
0 12 Tháng Máy in nhiệt Bixolon samsung SRP-350UG
248 Máy in Hóa Đơn Epson TM-T81
• Miêu tả sản phẩm
• * Cùng một tốc độ in nhanh hơn cho cả hai văn bản và đồ họ
• * Dễ sử dụng tính năng bao gồm thả trong giấy tải autocutter lâu dài, và tình trạng tin nhắn tự động trở lại
• * Cải thiện bao gồm thiết kế để chống tràn tăng
• * Rộng phạm vi của Connect-It giao diện
0 12 Tháng Máy in Hóa Đơn Epson TM-T81
249 Máy in hóa đơn Birch PRP-085
• Máy in nhiệt với tốc độ cực nhanh 220mm/s) và khổ giấy 80mm Thân thiện, nạp giấy dễ dàng
• Khổ giấy tối đa: 79.5mm
• Kích thước in thực: 72mm
• Tốc độ:220mm/sec.
• Mật độ:576 điểm/dòng
• Độ bền đầu in:100km
• Xuất xứ : Đài Loan
• Bảo hành: 12 Tháng
0 12 Tháng Máy in hóa đơn Birch PRP-085
250 Máy in hoá đơn AB-58MK(USB)
• Đặc điểm kỹ thuật
• In Phương pháp in nhiệt trực tiếp
• Tốc độ in: 60mm / s
• Độ phân giải 203DPI (8Dots/mm)
• Font ký tự Ký tự chữ và số: 95
• Ký tự quốc tế: 32
• Ký tự Kích thước Font: 12 X 24
• Mỗi nhân vật Line 32
• Giấy Spec giấy loại giấy nhiệt
• Giấy rộng: 57,5 ± 0,5 mm
• Đường kính cuộn giấy tối đa 80.0mm ¢
• Cung cấp giấy Phương pháp Phương pháp dễ dàng giấy cấp giấy Loading
• Độ tin cậy MCBF
• 100000000 xung hoặc nhiều hơn
• Không có máy cắt tự động cắt
• Thi đua ESC / POS
• Drawer Port 1 Port
• Giao diện PC:USB
• Ngôn ngữ Hỗ trợ Ngôn ngữ của người mua
• Nguồn điện (Adapter) AC120 ~ 230V ± 10% (bao gồm) 12V DC, 2A
• Kích thước (W * L * H) 130x 220 x 120 mm
• Nhiệt độ 0 ~ 50
• Bảo hành : 12 tháng
• Hãng sản xuất: Nhật Bản
0 12 Tháng Máy in hoá đơn AB-58MK(USB)
251 Máy in hoá đơn AB-58C(New)
• Thiết kế mới, đẹp hơn và khống dầu mỡ tốt.
• Sản xuất riêng cho thị trường Châu Âu
• Máy in nhiệt, không sử dụng mực.
• Khổ giấy 58mm (giấy cuộn).
• Chất lượng đẹp.
• Tốc độ in cực nhanh.
• Hỗ trợ tiếng Việt.
• Hỗ trợ kết nối đến két đựng tiền.
• Kết nối với PC và máy POS bằng cổng LPT, USB, LAN.
• Tự động cắt giấy.
• Hàng nhập chính hãng.
• Bảo hành 12 tháng bằng sổ bảo hành chính hãng
0 12 Tháng Máy in hoá đơn AB-58C(New)
252 Máy in hóa đơn Aclas PP8X
• Máy in hoá đơn Aclas PP8X ( RS232、Bluetooth ) Là máy in siêu di động dùng Bluetooth hoặc Cable RS-232 kèm teo Tốc độ : 60mm/s Pin : Li-ion battery,7.4V 1400mAh, in được 100-200 phiếu HĐ Adapter : DC 9V 600mA Khổ giấy : 75mm cảm nhiệt, sử dụng giấy 80mm Kết nối : có đồng thời RS232 và Bluetooth ( kèm theo ) Đặc biệt : Có thể kết nối với bất kỳ máy PC nào có Bluetooth như Laptop Phụ kiện : Sách, đĩa, cable đeo Ứng dụng : Siêu thị, trung tâm bán lẻ, nhà hàng, Hiệu sách..........vv Bảo hành : 18 tháng máy, 6 tháng cho Adapter, Đầu in, Pin Áp dụng : Bảo hành trong 1 giờ tại TTBH hoặc đổi mới Xuất xứ : Taiwan
0 12 Tháng Máy in hóa đơn Aclas PP8X
253 Máy in hoá đơn Aclas PP7M
• * Model : PP7M
• * Khổ giấy : 80mm cảm nhiệt
• * Tốc độ in : 150 mm/s
• * Độ bền đầu in : 150km ( bền nhất trong các loại máy in )
• * Độ phân giải : 203dpi
• * Chế độ cắt giấy : tự động cắt giấy, với thiết kế dao cắt bên trên không bao giờ tắc giấy.
• * Điện áp : 24V, 2A
• * Kết nối : tùy chọn USB, RS-232, LPT, Ethernet (Lan )
• * Kết nối mở rộng với ngăn kéo đựng tiền.
• Xuất xứ : Đài Loan
• Bảo hành: 12 Tháng
0 12 Tháng Máy in hoá đơn Aclas PP7M
254 Máy in hoá đơn AB-58MK
• In Phương pháp in nhiệt trực tiếp
• Tốc độ in: 60mm / s
• Độ phân giải 203DPI (8Dots/mm)
• Font ký tự Ký tự chữ và số: 95
• Ký tự quốc tế: 32
• Ký tự Kích thước Font: 12 X 24
• Mỗi nhân vật Line 32
• Giấy Spec giấy loại giấy nhiệt
• Giấy rộng: 57,5 ± 0,5 mm
• Đường kính cuộn giấy tối đa 80.0mm ¢
• Cung cấp giấy Phương pháp Phương pháp dễ dàng giấy cấp giấy Loading
• Độ tin cậy MCBF
• 100000000 xung hoặc nhiều hơn
• Không có máy cắt tự động cắt
• Thi đua ESC / POS
• Drawer Port 1 Port
• Giao diện PC:LPT
• Ngôn ngữ Hỗ trợ Ngôn ngữ của người mua
• Nguồn điện (Adapter) AC120 ~ 230V ± 10% (bao gồm) 12V DC, 2A
• Kích thước (W * L * H) 130x 220 x 120 mm
• Nhiệt độ 0 ~ 50
• Bảo hành : 12 tháng
• Hãng sản xuất: Nhật Bản
0 12 Tháng Máy in hoá đơn AB-58MK
255 Máy in hóa đơn Zonerich AB58MK
• Hãng sản xuất ZONERICH
• Tốc độ in (mm/s) 60
• Độ phân giải 203 dpi
• Cổng kết nối USB,
• Bảo hành : 12 tháng (theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất)
0 12 Tháng Máy in hóa đơn Zonerich AB58MK
256 Máy in hóa đơn Citizen CT-S281
• * Thiết kế nhỏ gọn, chắc chắn
• * Có dao cắt tự động cắt giấy.
• * Lắp đặt giấy đơn giản bằng việc thả giấy vào trong máy.
• * In được hai màu.
• * Tốc độ in 80mm/giây.
• * Hạn chế tiếng ồn khi in.
• * Tích hợp bộ nhớ đệm bên trong máy.
• * Có khả năng in được mã vạch.
• * Để ngang hoặc treo tường.
• * Có tiện ích tùy chỉnh.
0 12 Tháng Máy in hóa đơn Citizen CT-S281
257 Máy in hóa đơn Citizen CD-S500
• * Tốc độ in 5,0 dòng/giây.
• * Tùy chọn nhiều khổ giấy 76,2 / 69,5 / 57.5mm.
• * Dễ dàng trong việc lắp đặt giấy.
• * Tùy chọn cổng giao tiếp .
• * Tích hợp sẵn Adapter trên máy giải phỏng không gian.
• * Có chức năng nhận diện Black mark (tùy chọn).
• * Có cổng kết nối mở ngăn đựng tiền tự động.
• * Tích hợp sẵn còi báo bên trong máy.
• * Bitmap dữ liệu đăng ký (NV bộ nhớ).
• * Tương thích với bộ lệnh ESC / POS.
• * Có khả năng in hai màu.
• * Có thể in được giấy 3 liên.
• * Dễ dàng tuỳ chỉnh bằng phần mềm.
• * Với hai màu máy trắng và đen.
• * Độ tin cậy và độ bền cao.
• Bảo hành: 12 Tháng_ Xuất xứ: TQ
0 12 Tháng Máy in hóa đơn Citizen CD-S500
258 Máy in hóa đơn Citizen CT-S4000
• Hãng sản xuất : CITIZEN
• Tốc độ in (mm/s) : 220
• Độ phân giải : 203 dpi x 203 dpi
• Cổng kết nối : USB
• IEEE 1284
• RS232C
• Ethernet
• Kích thước ký tự : 1.50mm x 3.00mm
• Kích thước giấy in : 112 / 82.5 / 80 mm x F102 mm
• Paper thickness: 0.065-0.15m
• Kiểu chữ hỗ trợ : Alphanumeric, International, PC437 PC850/852/857/858/860/86/864/865/866/
• WPC1252/Katakana/Thai code 18
• Nguồn cấp : AC100-240V, 50/60Hz, 130VA
• Kích thước (mm) : 177 × 213 × 147 mm
• Trọng lượng (g) : 2300
• Xuất xứ : Trung Quốc
• Bảo hành : 12 tháng (theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất)
0 12 Tháng Máy in hóa đơn Citizen CT-S4000
259 Máy in hóa đơn Citizen CT-S851
• NHANH NHẤT – ĐỘC ĐÁO NHẤT – THÔNG MINH NHẤT
• Chống thấm nước khi có bất cẩn xảy ra
• Cổng giấy ra phía trước :
• * tiết kiệm không gian
• * tiện lợi trong quá trình sử dụng
• Máy in nhiệt đầu tiên trên thế giới có màn hình hiển thị trạng
• thái họat động máy in
• Tốc độ in : 300 mm/s
• Khổ giấy 58mm / 80mm
• Chế độ cắt tự động một phần / tòan bộ
• Hỗ trợ in mã vạch 2D
• Xuất xứ : China
• Bảo hành : 12 tháng (theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất)
0 12 Tháng Máy in hóa đơn Citizen CT-S851
260 Máy in hóa đơn Citizen CT-S651
• Chống thấm nước khi có bất cẩn xảy ra
• Cổng giấy ra phía trước :
• * tiết kiệm không gian
• * tiện lợi trong quá trình sử dụng
• Tốc độ in : 200 mm/s
• Khổ giấy 58mm / 80mm
• Tích hợp sẵn Adapter bên dưới chân đế
• Thay đổi cổng giao tiếp dễ dàng USB / RS232 / LPT
• Chế độ cắt tự động một phần / tòan bộ
• Hổ trợ in mã vạch 2D
• Xuất xứ : Trung Quốc
• Bảo hành : 12 tháng (theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất)
0 12 Tháng Máy in hóa đơn Citizen CT-S651
261 Máy in hóa đơn Citizen CT–S801
• Một trong những máy in nhiệt nhanh nhất thế giới
• Tốc độ 300 mm/s
• Màn hình giao tiếp LCD thân thiện với môi trường.
• Tích hợp sẵn Adapter bên dưới chân đế
• Chế độ cắt tự động một phần / tòan bộ
• Thay đổi cổng giao tiếp dễ dàng USB / RS232 / LPT
• Khổ giấy 58mm / 80mm
• Xuất xứ : TQ
• Bảo hành : 12 tháng (theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất)
0 12 Tháng Máy in hóa đơn Citizen CT–S801
262 Máy in hóa đơn Citizen CT-S310II
• Máy in nhiệt duy nhất được sản xuất tại Nhật Bản
• Hỗ trợ in tiếng việt.
• Cổng giao tiếp theo tiêu chuẩn kép ( USB + serial, parallel )
• Hai cổng giao tiếp kết nối hộp đựng tiền
• Tích hợp sẵn Adapter bên dưới chân đế
• Lắp đặt giấy dễ dàng, nhanh chóng trong vòng 1 giây
• Chế độ cắt tự động một phần / tòan bộ
• Để máy theo chiều ngang, dọc, treo tường
• Tốc độ 150 mm/s
• Khổ giấy 58mm / 80mm
• Xuất xứ : Trung Quốc
• Bảo hành : 12 tháng (theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất)
0 12 Tháng Máy in hóa đơn Citizen CT-S310II
263 Máy in hóa đơn Citizen CT-S601
• Tích hợp sẵn Adapter bên dưới chân đế
• Lắp đặt giấy dễ dàng, nhanh chóng trong vòng 1 giây
• Chế độ cắt tự động một phần / tòan bộ
• Để máy theo chiều ngang, dọc, treo tường
• Tốc độ 200 mm/s
• Thay đổi cổng giao tiếp dễ dàng USB / RS232 / LPT
• Khổ giấy 58mm / 80mm
• Xuất xứ : Trung Quốc
• Bảo hành : 12 tháng (theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất)
0 12 Tháng Máy in hóa đơn Citizen CT-S601
264 Máy in hóa đơn Epson TM-H5000II
• Miêu tả sản phẩm
• Tốc độ in:0.03(mm/s)
• Cổng kết nối : RS232, USB,RS-485
• Kích thước ký tự 0.99 (W) X 2.24 (H) X 1.41 (W) X 3.39 (H) mm Kích thước giấy in 79.5 + 0.5 X diameter 83.0 mm Thông số khác - Print speed : 38.6 LPS Nguồn cấp 24 VDC + 10% Kích thước (mm) 252 x 331 x 201 Trọng lượng (g) 6500
• Hãng sản xuất EPSON
• Xuất xứ: Nhật Bản
• Bảo hành: 12 Tháng
0 12 Tháng Máy in hóa đơn Epson TM-H5000II
265 Máy in hóa đơn liên tục AB-320K
• Đặc điểm kỹ thuật
• In 9 kim Serial tác động ma trận điểm
• Hướng in Bi-directional
• Mỗi dòng khoảng thứ hai. 4LPS
• Nhân vật Per Line 40 (7 × 9)
• Ribbon ERC-39
• Giấy loại giấy: giấy Sprocket
• Giấy chiều rộng: 76mm ± 0,5 mm hoặc 89mm ± 0,5 mm có thể điều chỉnh
• Độ dày: 0.05mm ~ 0.095mm
• 4K byte dữ liệu đệm
• Power Adapter Input AC120 ~ 230V ± 10%
• Đầu ra 24V DC, 2A
• Loại máy cắt bằng tay Cutter
• MCBF 5.000.000 dòng
• In đầu cuộc sống: 500 triệu điểm / dây
• Ribbon cuộc sống: 1,5 triệu ký tự
• Nhiệt độ hoạt động 0 ° C ~ 50 ° C
• Độ ẩm hoạt động 10% ~ 90%
• Nhiệt độ lưu trữ -10 ° C ~ 70 ° C
• Lưu trữ Độ ẩm 10% ~ 95%
• Kích thước (WxDxH) 175 x 295 x 190mm
• Trọng lượng 1.9kg
• kết nối PC: USB,LPT
• Bảo hành : 12 tháng
• Hãng sản xuất: Nhật Bản
0 12 Tháng Máy in hóa đơn liên tục AB-320K
266 Máy in Hóa Đơn Epson TM-U590
• Hiệu suất cao cho việc in ấn các biểu mẫu khổ rộng
• In trượt tới 88 cột (sử dụng font 7x7/0.5 điểm)
• Cho phép in trên các khổ giấy phẳng và mịn khác nhau
• Tốc độ in 311 ký tự/ giây
• Tương thích với các thiết bị đầu cuối của dòng Epson's IntelliTrans™
• Có nhiều chọn lựa giao tiếp tương thích với hệ thống
• Gắn liền với tiêu chuẩn chất lượng và độ tin cậy của Epson
0 12 Tháng Máy in Hóa Đơn Epson TM-U590
267 Máy in hóa đơn Bixolon Samsung SRP-270D
• Miêu tả sản phẩm
• Chế độ in: In kim, tự động cắt giấy, có cuộn lưu liên hai
• Lý tưởng sử dụng tại các siêu thị, cửa hàng, nhà sách, bưu điện ....
0 12 Tháng Máy in hóa đơn Bixolon Samsung SRP-270D
268 Máy in hóa đơn bán hàng EPSON TM-L90
• In nhiệt, 2 chức năng trong 1: in hóa đơn và in tem/nhãn
• Máy in nhãn & mã vạch TM-L90
• Chất lượng in tuyệt vời với tốc độ nhanh kết hợp in mã vạch trong một máy in. Với phần mềm tùy chọn, bạn có thể dễ dàng thiết kế tem nhãn, mã vạch và có thể tùy chọn in 1 hay 2 màu trên các kích cỡ đa dạng.
• Tính năng
• Chất lựợng bản in tốt, in nhiệt cho in hoá đơn và tem nhãn hoặc in vé với độ phân giải 203x203 dpi
• Phần mềm ứng dụng dễ dàng thiết kế tem nhãn
• Khả năng in nhãn một hoặc hai màu, mang lại lợi nhuận cao
• Tốc độ in nhanh, lên tới 150mm/giây
• Dễ dàng tháo lắp giấy với cuộn giấy dài 90mm
• Độ bền cao với tuổi thọ bo mạch 70 triệu dòng
• Tuỳ chọn: Bộ phận tách nhãn tự động tách tem nhãn khỏi giấy.
• Bảo hành: 1 năm.
0 12 Tháng Máy in hóa đơn bán hàng EPSON TM-L90
269 Máy in hoá đơn siêu thị EPSON TM-U220PB
• EPSON TM-U220 là sự kết hợp những tính năng ưu việt: thiết kế chắc
• chắn, mẫu mã đẹp, sang trọng, hợp thời trang, tốc độ in nhanh
• nhất, và đặc biệt quan trọng là đặc tính dễ sử dụng, được ứng dụng
• rộng rãi tại những điểm bán lẻ, nhà hàng, bệnh viện và cơ quan
• hành chính. Hỗ trợ in tiếng Việt EPSON nổi tiếng hơn hết chính là
• chất lượng vượt trội, sự tin cậy tuyệt đối và thao tác thuận lợi.Máy
• in 1 liên, cắt giấy tự động
0 12 Tháng Máy in hoá đơn siêu thị EPSON TM-U220PB
270 Máy in hoá đơn STAR SP742
• In 9 kim, 4.7lps,
• khổ giấy cuộn 75mm, bộ đệm 8KB, dao cắt,
• Kết nối parallel / RS232 / USB (option) / Ethernet (option)
• Xuất xứ : Nhật Bản
• Bảo hành : 12 tháng (theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất)
0 12 Tháng Máy in hoá đơn STAR SP742
271 Máy in hóa đơn AB-220K
• ITEM DESCRIPTION
• In Phương pháp in 9 Pins Serial Dot Matrix
• Tốc độ in 4,6 LPS
• Font ký tự Ký tự chữ và số: 95
• Ký tự quốc tế: 32
• Ký tự Kích thước Font: 7 X 9
• Mỗi nhân vật Line 40
• Giấy Spec loại giấy cuộn giấy
• Giấy Chiều rộng 76 ± 0,5 mm
• Đường kính cuộn giấy tối đa 75.0mm ¢
• Cung cấp giấy tự động MethodPaper giấy Loading
• Độ tin cậy MCBF
• 9.000.000 Lines
• Tự động cắt giảm 1.500.000 (chỉ dành cho AB-300K_C, AB-220K_C)
• Thi đua ESC / POS
• Drawer Port 1 Port
• Giao diện (Option) RS-232C, IEEE1284, USB
• Ngôn ngữ Hỗ trợ Ngôn ngữ của người mua
• Nguồn điện (Adapter) AC120 ~ 230V ± 10% (bao gồm) 24V DC, 2A
• Ribbon ERC 39
• Kích thước (W * L * H) 160 x 247x 130 x 247 mm/160 x 145 mm
• Nhiệt độ Loại 0 ~ 50 ℃
• Tự động cắt không
0 12 Tháng Máy in hóa đơn AB-220K
272 Máy in siêu thị Epson TM-T88III
• Miêu tả sản phẩm
• Với tốc độ in nhanh 150mm/s , không ồn, đa năng , máy in nhiệt TM-T88III đa năng thích hợp cho các ứng dụng như bệnh viện, cơ quan hành chính, hệ thống xếp hàng chờ, ứng dụng in mã vạch trong hóa đơn..
0 12 Tháng Máy in siêu thị Epson TM-T88III
273 Máy in hoá đơn siêu thị EPSON TM-U220PD
• EPSON TM-U220 là sự kết hợp những tính năng ưu việt: thiết kế chắc
• chắn, mẫu mã đẹp, sang trọng, hợp thời trang, tốc độ in nhanh
• nhất, và đặc biệt quan trọng là đặc tính dễ sử dụng, được ứng dụng
• rộng rãi tại những điểm bán lẻ, nhà hàng, bệnh viện và cơ quan
• hành chính. Hỗ trợ in tiếng Việt EPSON nổi tiếng hơn hết chính làchất lượng vượt trội, sự tin cậy tuyệt đối và thao tác thuận lợi.
• Máy in 1 liên, cắt giấy bằng tay (có dao cắt)
0 12 Tháng Máy in hoá đơn siêu thị EPSON TM-U220PD
274 Máy in hoá đơn STAR SP542
• In 9 kim, 7.5lps,
• Khổ giấy cuộn 75mm, bộ đệm 2KB, dao cắt,
• Kết nối parallel / RS232 / USB (option) / Ethernet (option).
• Xuất xứ : Nhật Bản
• Bảo hành : 12 tháng (theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất)
0 12 Tháng Máy in hoá đơn STAR SP542
275 Máy in kim Bixolon samsung S RP 275C
• Chế độ in: In Kim 1 liên . Có dao cắt
• Khổ giấy: 75mm
• Tốc độ in: 4,7 inch/sec.
• Giao tiếp PC: LPT
• Xuất xứ: Korea
• Bảo hành: 12 tháng
0 12 Tháng Máy in kim Bixolon samsung S RP 275C
276 Máy in hóa đơn bán hàng siêu thị TM - U295
• Mã SP : TM - U295
• Công nghệ in :Kim
• In< 3 liên
• Tốc độ :2.1 inches/s
• Khổ giấy: size:80W x 69L đến 182W x 257L
• Kết nối: Cổng LPT
0 12 Tháng Máy in hóa đơn bán hàng siêu thị TM - U295
277 Máy in hoá đơn siêu thị EPSON TM-U220PA
• Máy in hóa đơn bán hàng siêu thị TM-U220 PA
• Mã SP : TM-U220 PA
• Công nghệ in : Kim
• In: 2 liên (Mặc định Tiếng Việt )
• Tốc độ: 3.5 inches/s
• Khổ giấy: 76 mm
• Kết nối: Cổng LPT
• Cắt giấy: cắt giấy tự động
0 12 Tháng Máy in hoá đơn siêu thị EPSON TM-U220PA
278 Máy in Epson PLQ-20
• In 24 kim, khổ hẹp (A4), 1 bản chính, 6 bản sao,
• 480 ký tự/giây (10cpi), giao tiếp Parallel, Serial, USB 2.0,
• tự động chỉnh giấy, …
0 12 Tháng Máy in Epson PLQ-20
279 Máy in Hóa Đơn Epson TM-T88IV
• Máy in duy nhất trên thế giới được hỗ trợ in tiếng Việt có dấu, với bộ Font được nạp từ trong ROM của máy. Khổ giấy in chuẩn 80mm, không cần sử dụng Ribbon (Mực)
• In nhiệt, tốc độ cực nhanh 200mm/giây, không có tiếng ồn, tự động cắt giấy
• Máy in duy nhất trên thế giới được hỗ trợ in tiếng Việt có dấu, với bộ Font được nạp từ trong ROM của máy. Khổ giấy in chuẩn 80mm, không cần sử dụng Ribbon (Mực)
• In nhiệt, tốc độ cực nhanh 200mm/giây, không có tiếng ồn, tự động cắt giấy
0 12 Tháng Máy in Hóa Đơn Epson TM-T88IV
280 Điện Thoại AL9449
• Untitled Document Dùng lắp vào cổng tương tự của tổng đài nội bộ, hoặc trực tiếp vào đường Line từ bưu điện kéo về
0 0 Tháng Điện Thoại AL9449
281 ĐiệnThoại DECT Gigaset professional Gigaset professional
• Gigaset professional family sử dụng kết nối DECT (Digital Enhance Cordless Telephone
0 0 Tháng ĐiệnThoại DECT Gigaset professional Gigaset professional
282 Điện Thoại DECT Gigaset C380 Gigaset C380
• THÔNG TIN SẢN PHẨM
• Sản xuất tại Đức
• Màn hình màu 4 dòng, hiển thị rõ nét
• Chất lượng âm thanh cực tốt
• Danh bạ lưu 150 số
• 15 kiểu chuông để lựa chọn
• Khe cắm tai nghe tiện dụng
• Đèn bàn phím màu cam
• Dòng ECO DECT thân thiện với môi trường
0 0 Tháng Điện Thoại DECT Gigaset C380 Gigaset C380
283 Điện Thoại DECT Gigaset AL280 Gigaset AL280
• THÔNG TIN SẢN PHẨM
• Sản xuất tại Đức
• Chất lượng loa ngoài tốt
• Thời gian đàm thoại kéo dài lên đến 25h
• Tiết kiệm năng lượng
• Danh bạ nhớ 80 số
• Màn hình 3 dòng có đèn màu cam
• Chức năng báo thức
0 0 Tháng Điện Thoại DECT Gigaset AL280 Gigaset AL280
284 Điện Thoại DECT GIGASET A380 GIGASET A380
• THÔNG TIN SẢN PHẨM
• Sản xuất hoàn toàn tại Đức
• Thiết kế hai màu đen trắng trang nhã
• Chất lượng âm thanh cực tốt với công nghệ HSP
• Thời gian đàm thoại lên đến 25h
• Tiết kiệm 60% năng lượng so với điện thoại không dây thông thường
• Danh bạ nhớ 140 số điện thoại
• Mở rông tối đa 4 tay con
0 0 Tháng Điện Thoại DECT GIGASET A380 GIGASET A380
285 Điện Thoại DECT Gigaset AL180 Gigaset AL180
• THÔNG TIN SẢN PHẨM
• Sản xuất tại Đức
• Bàn phím và màn hình tay con chiếu sáng
• Âm thanh chuẩn công nghệ HSP
• 25h đàm thoại
• Mở rộng tới 4 tay con
• Danh bạ lưu 40 số điện thoại
• 10 kiểu nhạc chuông để lựa chọn
0 0 Tháng Điện Thoại DECT Gigaset AL180 Gigaset AL180
286 Điện Thoại DECT GIGASET A580 GIGASET A580
• THÔNG TIN SẢN PHẨM
• Sản xuất tại Đức
• Nhắn tin SMS lên đến 160 ký tự
• Thời gian đàm thoại kéo dài 25h
• Chất lượng âm thanh tuyệt hảo ngay cả với loa ngoài
• Danh bạ nhớ 150 số
• Kiểu dáng vuông vắn với bề mặt đen bóng lịch lãm
• Đèn màn hình và bàn phím màu cam
• Dòng điện thoại tiết kiệm năng lượng, thân thiện với môi trường
0 0 Tháng Điện Thoại DECT GIGASET A580 GIGASET A580
287 ĐiệnThoại TDMFamily OpenStage 10 T OpenStage 10 T
• Điện thoại TDM OpenStage 10 T là điện thoại OpenStage Family. Có thể dùng trong Hipath 500, Hipath 3000, Hipath 4000 trong môi trường điện thoại TDM.
0 0 Tháng ĐiệnThoại TDMFamily OpenStage 10 T OpenStage 10 T
288 ĐiệnThoại TDMFamily OpenStage 20 T OpenStage 20 T
• Điện thoại TDM OpenStage 20 T là điện thoại OpenStage Family. Có thể dùng trong Hipath 500, Hipath 3000, Hipath 4000 trong môi trường điện thoại TDM.
0 0 Tháng ĐiệnThoại TDMFamily OpenStage 20 T OpenStage 20 T
289 ĐiệnThoại TDMFamily OpenStage 40 T OpenStage 40 T
• Điện thoại TDM OpenStage 40 T là điện thoại OpenStage Family. Có thể dùng trong Hipath 500, Hipath 3000, Hipath 4000 trong môi trường điện thoại TDM.
0 0 Tháng ĐiệnThoại TDMFamily OpenStage 40 T OpenStage 40 T
290 ĐiệnThoại TDMFamily OpenStage 60 T OpenStage 60 T
• Điện thoại TDM OpenStage 60 T là điện thoại OpenStage Family. Có thể dùng trong Hipath 500, Hipath 3000, Hipath 4000 trong môi trường điện thoại TDM.
0 0 Tháng ĐiệnThoại TDMFamily OpenStage 60 T OpenStage 60 T
291 ĐiệnThoại TDMFamily OpenStage 80 T OpenStage 80 T
• Điện thoại TDM OpenStage 80 T là điện thoại OpenStage Family. Có thể dùng trong Hipath 500, Hipath 3000, Hipath 4000 trong môi trường điện thoại TDM.
0 0 Tháng ĐiệnThoại TDMFamily OpenStage 80 T OpenStage 80 T
292 ĐiệnThoại Số TDMFamilyoptiPoint 500 optiPoint 500
• ptiPoint 500 entry

• optiPoint 500 economy
• optiPoint 500 basic
• optiPoint 500 standard

• optiPoint 500 advance
• Dòng điện thoại optiPoint 500 Family là một tập hợp các điện thoại kỹ thuật số cho các hệ thông thông tin liên lạc như Hipath / Hicom.
0 0 Tháng ĐiệnThoại Số TDMFamilyoptiPoint 500 optiPoint 500
293 ĐiệnThoại IP Family OpenStage 20 OpenStage 20
• Điện thoại OpenStage 20 là một loại điện thoại OpenStage - Family. Sử dụng được với phần mềm SIP hoặc HFA.
• Điện thoại này cũng có sẵn như OpenStage 20 G với 1000 Mbit Ethernet. Còn OpenStage 20 không có chể độ rảnh tay E-duplex khi nói chuyện.
0 0 Tháng ĐiệnThoại IP Family OpenStage 20 OpenStage 20
294 ĐiệnThoại IP Family OpenStage 40 OpenStage 40
• Điện thoại OpenStage 40 điện thoại OpenStage Family. Dùng được với phần mềm SIP hoặc HFA. Các điện thoại này cũng có sẵn một phiên bản với 1Gigabit = 1000 Mbit trên Switch Ethernet là OpenStage 40 G.
0 0 Tháng ĐiệnThoại IP Family OpenStage 40 OpenStage 40
295 ĐiệnThoại IP Family OpenStage 60 OpenStage 60
• Điện thoại OpenStage 60 điện thoại OpenStage Family. Dùng được với phần mềm SIP hoặc HFA. Các điện thoại này cũng có sẵn một phiên bản với 1Gigabit = 1000 Mbit trên Switch Ethernet là OpenStage 60 G.
0 0 Tháng ĐiệnThoại IP Family OpenStage 60 OpenStage 60
296 ĐiệnThoại IP Family OpenStage 80 OpenStage 80
• Điện thoại OpenStage 80 điện thoại OpenStage Family. Dùng được với phần mềm SIP hoặc HFA. Các điện thoại này cũng có sẵn một phiên bản với 1Gigabit = 1000 Mbit trên Switch Ethernet là OpenStage 80 G.
0 0 Tháng ĐiệnThoại IP Family OpenStage 80 OpenStage 80
297 ĐiệnThoại IP Family optiPoint 410 entry optiPoint 410 entry
• Điện thoại IP optiPoint 410 Entry là điện thoại optiPoint 410/420 Family
0 0 Tháng ĐiệnThoại IP Family optiPoint 410 entry optiPoint 410 entry
298 ĐiệnThoại IPFamily optiPoint 410 economy optiPoint 410 economy
• Điện thoại IP optiPoint 410 economy là điện thoại optiPoint 410/420 Family
0 0 Tháng ĐiệnThoại IPFamily optiPoint 410 economy optiPoint 410 economy
299 ĐiệnThoại IPFamily optiPoint 410 economy plus optiPoint 410 economy plu
• Điện thoại IP optiPoint 410 economy plus là điện thoại optiPoint 410/420 Family
0 0 Tháng ĐiệnThoại IPFamily optiPoint 410 economy plus optiPoint 410 economy plu
300 ĐiệnThoại IPFamily optiPoint 410 standard optiPoint 410 standard
• Điện thoại IP optiPoint 410 standard là điện thoại optiPoint 410/420 Family
0 0 Tháng ĐiệnThoại IPFamily optiPoint 410 standard optiPoint 410 standard
301 ĐiệnThoại IPFamily optiPoint 410 advance optiPoint 410 advance
• Điện thoại IP optiPoint 410 advance là điện thoại optiPoint 410/420 Family
0 0 Tháng ĐiệnThoại IPFamily optiPoint 410 advance optiPoint 410 advance
302 ĐiệnThoại IPFamily optiPoint 420 economy optiPoint 420 economy
• Điện thoại IP optiPoint 420 economy là điện thoại optiPoint 410/420 Family
0 0 Tháng ĐiệnThoại IPFamily optiPoint 420 economy optiPoint 420 economy
303 ĐiệnThoại IPFamilyoptiPoint420economyplus optiPoint 420 economy plu
• Điện thoại IP optiPoint 420 economy plus là điện thoại optiPoint 410/420 Family
0 0 Tháng ĐiệnThoại IPFamilyoptiPoint420economyplus optiPoint 420 economy plu
304 ĐiệnThoại IPFamily optiPoint 420 standard optiPoint 420 standard
• Điện thoại IP optiPoint 420 standard là điện thoại optiPoint 410/420 Family
0 0 Tháng ĐiệnThoại IPFamily optiPoint 420 standard optiPoint 420 standard
305 ĐiệnThoại IPFamily optiPoint 420 advance optiPoint 420 advance
• Điện thoại IP optiPoint 420 advance là điện thoại optiPoint 410/420 Family
0 0 Tháng ĐiệnThoại IPFamily optiPoint 420 advance optiPoint 420 advance
306 ĐiệnThoại IPFamilyoptiPoint WL2 professional optiPoint WL2 professiona
• optiPoint WL2 professional là một điện thoại Cornet IP (HFA) sử dụng kết nối LAN không dây.
0 0 Tháng ĐiệnThoại IPFamilyoptiPoint WL2 professional optiPoint WL2 professiona
307 Điện Thoại SIP Family OpenStage 20 OpenStage 20
• Điện thoại OpenStage 20 là một loại điện thoại OpenStage Family. Sử dụng được với phần mềm SIP hoặc HFA.
• Điện thoại này cũng có sẵn như OpenStage 20 G với 1000 Mbit Ethernet. Còn OpenStage 20 không có chể độ rảnh tay E-duplex khi nói chuyện.
0 0 Tháng Điện Thoại SIP Family OpenStage 20 OpenStage 20
308 Điện Thoại SIP Family OpenStage 40 OpenStage 40
• Điện thoại OpenStage 40 điện thoại OpenStage Family. Dùng được với phần mềm SIP hoặc HFA. Các điện thoại này cũng có sẵn một phiên bản với 1Gigabit = 1000 Mbit trên Switch Ethernet là OpenStage 40 G.
0 0 Tháng Điện Thoại SIP Family OpenStage 40 OpenStage 40
309 Điện Thoại SIP Family OpenStage 60 OpenStage 60
• Điện thoại OpenStage 60 điện thoại OpenStage Family. Dùng được với phần mềm SIP hoặc HFA. Các điện thoại này cũng có sẵn một phiên bản với 1Gigabit = 1000 Mbit trên Switch Ethernet là OpenStage 60 G.
0 0 Tháng Điện Thoại SIP Family OpenStage 60 OpenStage 60
310 Điện Thoại SIP Family OpenStage 80 OpenStage 80
• Điện thoại OpenStage 80 điện thoại OpenStage Family. Dùng được với phần mềm SIP hoặc HFA. Các điện thoại này cũng có sẵn một phiên bản với 1Gigabit = 1000 Mbit trên Switch Ethernet là OpenStage 80 G.
0 0 Tháng Điện Thoại SIP Family OpenStage 80 OpenStage 80
311 Điện Thoại SIP Family optiPoint 410 Entry S optiPoint 410 Entry S
• Điện thoại SIP optiPoint 410 Entry S là điện thoại optiPoint 410/420 Family
0 0 Tháng Điện Thoại SIP Family optiPoint 410 Entry S optiPoint 410 Entry S
312 Điện Thoại SIP Family optiPoint 410 economy S optiPoint 410 economy S
• Điện thoại SIP optiPoint 410 economy S là điện thoại optiPoint 410/420 Family
0 0 Tháng Điện Thoại SIP Family optiPoint 410 economy S optiPoint 410 economy S
313 ĐiệnThoạiSIPFamily optiPoint 410economy plusS optiPoint 410 economy plu
• Điện thoại SIP optiPoint 410 economy plus S là điện thoại optiPoint 410/420 Family
0 0 Tháng ĐiệnThoạiSIPFamily optiPoint 410economy plusS optiPoint 410 economy plu
314 ĐiệnThoạiSIPFamily optiPoint 410economy plusS optiPoint 410 economy plu
• Điện thoại SIP optiPoint 410 economy plus S là điện thoại optiPoint 410/420 Family
0 0 Tháng ĐiệnThoạiSIPFamily optiPoint 410economy plusS optiPoint 410 economy plu
315 ĐiệnThoạiSIPFamily optiPoint 410 standard S optiPoint 410 standard S
• Điện thoại SIP optiPoint 410 standard S là điện thoại optiPoint 410/420 Family
0 0 Tháng ĐiệnThoạiSIPFamily optiPoint 410 standard S optiPoint 410 standard S
316 ĐiệnThoại SIPFamily optiPoint410advance S optiPoint 410 advance S
• Điện thoại SIP optiPoint 410 advance S là điện thoại optiPoint 410/420 Family
0 0 Tháng ĐiệnThoại SIPFamily optiPoint410advance S optiPoint 410 advance S
317 ĐiệnThoại SIPFamily optiPoint420 economy S optiPoint 420 economy S
• Điện thoại SIP optiPoint 420 economy S là điện thoại optiPoint 410/420 Family
0 0 Tháng ĐiệnThoại SIPFamily optiPoint420 economy S optiPoint 420 economy S
318 ĐiệnThoại SIPFamily optiPoint420economy plusS optiPoint 420 economy plu
• Điện thoại SIP optiPoint 420 economy plus S là điện thoại optiPoint 410/420 Family
0 0 Tháng ĐiệnThoại SIPFamily optiPoint420economy plusS optiPoint 420 economy plu
319 ĐiệnThoại SIPFamily optiPoint420standard S optiPoint 420 standard S
• Điện thoại SIP optiPoint 420 standard S là điện thoại optiPoint 410/420 Family
0 0 Tháng ĐiệnThoại SIPFamily optiPoint420standard S optiPoint 420 standard S
320 ĐiệnThoạiSIPFamily optiPoint420advanceS optiPoint 420 advance S
• Điện thoại SIP optiPoint 420 economy advance S là điện thoại optiPoint 410/420 Family
0 0 Tháng ĐiệnThoạiSIPFamily optiPoint420advanceS optiPoint 420 advance S
321 Điện Thoại SIP optiPoint 150 S optiPoint 150 S
• optiPoint 150 S là điện thoại SIP với mức giá tối ưu hóa. Được dùng nhiều trong các doanh nghiệp và thuận tiện cho các nhà cung cấp dịch vụ SIP (Ví dụ sipgate …)Hoạt động theo tiêu chuẩn SIP như trên nền Asterisk hoặc các nền tảng theo tiêu chuẩn SIP.
• - Phiên bản đầu tiên xuất hiện vào tháng 05/2006
• Điện thoại hỗ trợ các tính năng của cuộc gọi như: Chuyển cuộc gọi, chuyển tiếp cuộc gọi, tin nhắn chờ ...Ngoài ra còn cung cấp một danh sách quản lý đơn giản thông qua Browsers.
• Lớn hơn, điện thoại có chế độ tự động phân phối các tập tin cấu hình, tránh phải cấu hình từng cái.
0 0 Tháng Điện Thoại SIP optiPoint 150 S optiPoint 150 S
322 ĐiệnThoại SIPoptiPointWL2professional S optiPoint WL2 professiona
• ĐiệnThoại SIPoptiPointWL2professional S
• optiPoint WL2 professiona
0 0 Tháng ĐiệnThoại SIPoptiPointWL2professional S optiPoint WL2 professiona
323 ĐiệnThoại SIP optiClient 130 S optiClient 130 S
• optiClient 130 S
• Phần mềm chạy trên một máy tính xách tay
• optiClient 130 S V4 là phần mềm cài trên PC truyền âm thanh và hình ảnh dựa trên giao thức SIP. optiClient 130 S là một giải pháp mạnh mẽ của softclient củaSiemens dựa trên giao thức SIP là một dạng điện thoại optiPoint điện thoại, được dùng cho tất cả hệ thống Hipath.
0 0 Tháng ĐiệnThoại SIP optiClient 130 S optiClient 130 S
324 Khung Tổng Đài Siemens Hipath 3300 Hipath 3300
• Tổng đài Siemens Hipath 3300
0 0 Tháng Khung Tổng Đài Siemens Hipath 3300 Hipath 3300
325 Khung Tổng Đài Siemens Hipath 3350 Hipath 3350
• Tổng đài Siemens Hipath 3350
0 0 Tháng Khung Tổng Đài Siemens Hipath 3350 Hipath 3350
326 Khung Tổng Đài Siemens Hipath 3500 Hipath 3500
• Tổng đài Siemens Hipath 3500
0 0 Tháng Khung Tổng Đài Siemens Hipath 3500 Hipath 3500
327 Khung Tổng Đài Siemens Hipath 3550 Hipath 3550
• Tổng đài Siemens Hipath 3550
0 0 Tháng Khung Tổng Đài Siemens Hipath 3550 Hipath 3550
328 Khung Tổng Đài Siemens Hipath 3800 Hipath 3800
• Tổng đài Siemens Hipath 3800
0 0 Tháng Khung Tổng Đài Siemens Hipath 3800 Hipath 3800
329 CápNguồnDựPhòngNguồnNhỏ/V�ừa KX-A228 KX-A228
• Cáp nguồn dự phòng cho nguồn của tổng đài KX-TDA200 và KX-TDA100
0 0 Tháng CápNguồnDựPhòngNguồnNhỏ/V�ừa KX-A228 KX-A228
330 Cáp Nguồn Dự Phòng Nguồn Lớn KX-A229 KX-A229
• Dự phòng cho nguồn loại lớn dùng cho TDA600
0 0 Tháng Cáp Nguồn Dự Phòng Nguồn Lớn KX-A229 KX-A229
331 Nguồn Điện Thoại KX-NT136/256 KX-A237 KX-A237
• Nguồn không kèm theo
0 0 Tháng Nguồn Điện Thoại KX-NT136/256 KX-A237 KX-A237
332 Điện Thoại Cửa KX-T30865 KX-T30865
• Có chức năng điều khiển mở cửa bằng điện thoại cố định hoặc di động
0 0 Tháng Điện Thoại Cửa KX-T30865 KX-T30865
333 Giá Đỡ Tổng Đài TDA600 KX-TDA6201 KX-TDA6201
• Bao gồm 4 giá gắn tường, 4 chân và ốc vít.
0 0 Tháng Giá Đỡ Tổng Đài TDA600 KX-TDA6201 KX-TDA6201
334 Điện Thoại IP KX-NT136 KX-NT136
• - Hai cổng Ethernet
• - Giao tiếp LAN tích hợp sẵn
• - Phím lập trình có đèn báo Đỏ / Lục
• - Phím 4 hướng điều hành nhanh chóng dễ dàng
• - Màn hình hiển thị trực quan dễ hiểu
• - Đèn báo Đổ chuông / Tin nhắn (Đổi 2 màu)
0 0 Tháng Điện Thoại IP KX-NT136 KX-NT136
335 Điện Thoại IP KX-NT265 KX-NT265
• - Màn hình hiển thị 1 dòng
• - 8 phím CO có lập trình
• - Đèn báo Đổ chuông / Tin nhắn
• - Loa ngoài kỹ thuật số
0 0 Tháng Điện Thoại IP KX-NT265 KX-NT265
336 Điện Thoại Có Hiển Thị KX-T7636 KX-T7636
• Bàn lập trình số KX-T7636
• - Chức năng cài đặt lập trình cho tổng đài KX-TDA100, KX-TDA200 và KX-TDA600
• - Màn hình nền sáng 6 dòng
• - 24 phím CO có lập trình
• - Loa ngoài kỹ thuật số
• - Cổng XDP (eXtra Device Port) và DXDP
• - Hỗ trợ Headset (Micro / Tai nghe ngoài )
• - Đèn báo khi có cuộc gọi đến
• - Đèn báo khi có tin nhắn.
• - Có khe cắm mở rộng kết nối card chuyển đổi khe cắm USB KX-T7601
0 0 Tháng Điện Thoại Có Hiển Thị KX-T7636 KX-T7636
337 Điện Thoại Có Hiển Thị KX-T7630 KX-T7630
• - Bàn lập trình số KX-T7630
• - Chức năng cài đặt lập trình cho tổng đài KX-TDA100, KX-TDA200 và KX-TDA600
• - Màn hình nền sáng 3 dòng
• - 24 phím CO có lập trình
• - Loa ngoài kỹ thuật số
• - Cổng XDP (eXtra Device Port) và DXDP
• - Hỗ trợ Headset (Micro / Tai nghe ngoài )
• - Đèn báo khi có cuộc gọi đến
• - Đèn báo khi có tin nhắn.
0 0 Tháng Điện Thoại Có Hiển Thị KX-T7630 KX-T7630
338 Điện Thoại Có Hiển Thị KX-T7633 KX-T7633
• - Bàn lập trình số KX-T7633
• - Chức năng cài đặt lập trình cho tổng đài KX-TDA100, KX-TDA200 và KX-TDA600
• - Màn hình nền sáng 3 dòng
• - 24 phím CO có lập trình
• - Loa ngoài kỹ thuật số
• - Cổng XDP (eXtra Device Port) và DXDP
• - Hỗ trợ Headset (Micro / Tai nghe ngoài )
• - Đèn báo khi có cuộc gọi đến
• - Đèn báo khi có tin nhắn.
• - Có khe cắm mở rộng kết nối card chuyển đổi khe cắm USB KX-T7601
0 0 Tháng Điện Thoại Có Hiển Thị KX-T7633 KX-T7633
339 Điện Thoại Có Hiển Thị KX-T7665 KX-T7665
• Điện thoại số KX-T7665
• - Chức năng cài đặt lập trình cho tổng đài KX-TDA100, KX-TDA200 và KX-TDA600
• - Màn hình nền sáng 1 dòng
• - 8 phím CO có lập trình
• - Loa ngoài
• - Đèn báo khi có cuộc gọi đến
• - Đèn báo khi có tin nhắn.
• - Cổng DXDP
• - Cắm trên các card hỗn hợp KX-TDA0170 và các card số KX-TDA0172
0 0 Tháng Điện Thoại Có Hiển Thị KX-T7665 KX-T7665
340 Điện Thoại Có Loa Ngoài KX-T7625 KX-T7625
• - 24 phím CO đã có lập trình
• - Loa ngoài kỹ thuật số
• - Cổng XDP (eXtra Device Port ) và DXDP
• - Hỗ trợ Headset (Micro / Tai nghe ngoài )
0 0 Tháng Điện Thoại Có Loa Ngoài KX-T7625 KX-T7625
341 ĐiệnThoạiNhánhKỹThuật Số(DPT)KX-T7667 KX-T7667
• - Màn hình 1 dòng
• - 12 phím CO lập trình
• - Đèn báo Đổ chuông / Tin nhắn
• - Loa ngoài kỹ thuật số
• - Hỗ trợ Headset (Micro / Tai nghe ngoài )
0 0 Tháng ĐiệnThoạiNhánhKỹThuật Số(DPT)KX-T7667 KX-T7667
342 Bàn Quản Lý DSS Kỹ Thuật Số KX-T7640 KX-T7640
• - 60 phím chọn trực tiếp (Direct Stations Selection)
0 0 Tháng Bàn Quản Lý DSS Kỹ Thuật Số KX-T7640 KX-T7640
343 Điện Thoại KX-TS500 KX-TS500
• TÍNH NĂNG NỔI BẬT
• Chọn lựa mầu sắc.
• TS 500 có 5 mầu (Đen, Xanh đậm, Xám, Trắng và Đỏ).
• Có thể treo tường.
• Phòng của bạn không có bàn? TS 500 có thể treo trên tường, đây là đặc điểm rất tiện lợi sử dụng điện thoại mà không mất diện tích trên bàn làm việc.
• Gọi lại số vừa gọi.
• Gọi lại số vừa mới gọi, sử dụng khi gọi thêm cuộc gọi tiếp theo ngay sau đó hoặc lần đầu gọi thì máy bận. Gọi lại ấn nút redial.
• Timed flash
• Chức năng này hỗ trợ các cuộc gọi đến và có sử dụng tổng đài, đảm bảo người gọi sẽ không gặp sự cố nào trong khi giữ cuộc gọi để chuyển máy.
• Điều khiển âm lượng điện tử
• Ngay cả đang trong cuộc đàm thoại có thể điều chỉnh âm lượng đến tai nghe theo 6 mức khác nhau.
• Âm lượng đổ chuông.
• Âm lượng chuông có thể cài đặt 3 mức, Off/Low/High. Cài đặt Off khi bạn ko muốn làm phiền trong suốt cuộc họp.
• MÔ TẢ
• Gọi lại số vừa gọi
• Ba kiểu chuông reo
• Điều chỉnh âm lượng điện tử
• Định thời gian ngắt cuộc gọi
• Giá treo tường
• Có thể điều chỉnh chế độ tone/pulse
240,000 0 Tháng Điện Thoại KX-TS500 KX-TS500
344 Điện Thoại KX-TSC11 KX-TSC11
• TÍNH NĂNG NỔI BẬT
• Tương thích với ID của người gọi tới.
• KX-TSC11MX phù hợp cho mỗi chuẩn kỹ thuật của dịch vụ ID người gọi tới ( Bellcore, ETSI, TDMS). Màn hình LCD hai dòng, hiển thị thông tin người gọi tới. Bạn có thể biết được thông tin người gọi tới trước khi nhấc máy trả lời điện thoại.
• Bộ nhớ 50 số danh bạ người gọi đến.
• Lưu hơn 50 số trong danh bạ, bạn có thể gọi lại một cách dễ dàng.
• Nhớ 20 số vừa gọi
• 20 số cuối cùng gọi đi được lưu lại, và có thể gọi lại bất cứ lúc nào.
• Màn hình LCD 2 dòng có hiển thị thời gian
• Màn hình LCD 2 dòng rất tiện lợi cho việc hiển thị thông tin người gọi tới, hiển thị ngày giờ và các số đã gọi trong suốt cuộc gọi
• Dễ dàng thao tác với phím điều khiển
• Sử dụng phím điều khiển có thể dễ dàng truy nhập 50 số đã gọi trong danh bạ cũng như truy nhập bộ nhớ người gọi đến.
• Khóa chế độ quay số
• Sử dụng mã số bạn có thể dễ dàng khóa (hoặc không khóa) các phím gọi. khóa các cuộc gọi đi nhưng vẫn có thể trả lời các cuộc gọi đến.
• CÁC TÍNH NĂNG BỔ SUNG
• ·Hạn chế cuộc gọi
• ·Người sử dụng có thể lập trình time flash
• ·Insertable pause
• ·Điều khiển âm lượng điện tử
• ·Lựa chọn đổ chuông Off/Low/High
• ·Telephone line-Powered Operation
• One-Touch redial
520,000 0 Tháng Điện Thoại KX-TSC11 KX-TSC11
345 Điện Thoại KX-T2373 KX-T2373
• TÍNH NĂNG
• * Tự động gọi lại/ Tự động dừng
• * Định thơi gian ngắt cuộc gọi
• * Chức năng giữ cuộc gọi nhạc nền
• * Gọi nhanh 3 số bằng 1 phím bấm
• * Đèn báo chuông reo
• * Loa ngoài
• * Cổng dữ liệu
700,000 0 Tháng Điện Thoại KX-T2373 KX-T2373
346 Điện Thoại KX-T2371 KX-T2371
• TÍNH NĂNG
• * Gọi lại số vừa gọi bằng 1 phím bấm
• * Đèn báo chuông reo
• * Có thể điều chỉnh chế độ tone/pulse
• * Định thời gian ngắt cuộc gọi/ tạm dừng
• * Gọi nhanh 13 số bằng một phím bấm
• * Cổng dữ liệu
• THÔNG TIN CHI TIẾT
• TÍNH NĂNG
• * Gọi lại số vừa gọi bằng 1 phím bấm
• * Đèn báo chuông reo
• * Có thể điều chỉnh chế độ tone/pulse
• * Định thời gian ngắt cuộc gọi/ tạm dừng
• * Gọi nhanh 13 số bằng một phím bấm
• * Cổng dữ liệu
• Thông số Giá trị
• ĐẶC TẢ CHUNG
• Số Line: Tone/pulse
• Phím Navigator:
• Cổng dữ liệu: 13 số
• Phím gọi tắt: One-Touch ( 31 số)
• Bộ nhớ các số đã gọi: 3.5 giây
• Time flash (ms): 600ms
• Insertable pause: Telephone line
• Âm lương đổ chuông: 167mm x 224mm x 95mm
• Đổ chuông chỉ định: 580g
• Để bàn/treo tường: trắng
• Phím hold:
• Loa ngoài:
• Mute:
• Âm lượng điện tử:
• Hạn chế cuộc gọi:
• Khóa phím gọi:
• Màn hình LCD
• Tương thích Caller ID:
• Bộ nhớ người gọi đến:
420,000 0 Tháng Điện Thoại KX-T2371 KX-T2371
347 Điện Thoại KX-T2378 KX-T2378
• TÍNH NĂNG
• * Màn hình LCD 16 số với đồng hồ
• * Khả năng hoạt động với 2 đường dây
• * Đàm thoại 3 bên
• * Loa ngoài 2 chiều
• * 30 phím gọi trực tiếp/quay số nhanh
• * Tự động quay số lại/ Tự động tạm dừng
• * Đèn báo chuông reo
• * Màn hình LCD 16 số với đồng hồ
• * Khả năng hoạt động với 2 đường dây
• * Đàm thoại 3 bên
• * Loa ngoài 2 chiều
• * 30 phím gọi trực tiếp/quay số nhanh
• * Tự động quay số lại/ Tự động tạm dừng
• * Đèn báo chuông reo
1,350,000 0 Tháng Điện Thoại KX-T2378 KX-T2378
348 Điện Thoại KX-T2375 KX-T2375
• TÍNH NĂNG
• * Tự động gọi lại/ Tự động dừng
• * Màn hình LCD 16 ký tự có hiển thị thời gian
• * Định thơi gian ngắt cuộc gọi
• * Chức năng giữ cuộc gọi nhạc nền
• * Gọi nhanh 3 số bằng 1 phím bấm
• * Đèn báo chuông reo
• * Loa ngoài
• * Cổng dữ liệ
800,000 0 Tháng Điện Thoại KX-T2375 KX-T2375
349 Điện Thoại Cố Định Không Dây KX-TG8280 KX-TG8280
• Công nghệ sản xuất: Digital
• * Cấu hình ban đầu gồm1 Máy mẹ
• * Cấu hình ban đầu gồm1 Máy mẹ
• * Khả năng mở rộng: 1 Mẹ, tay con
• * Bàn phím máy mẹ: Có 1 bàn phím
• * Máy con sạc luôn trên máy mẹ
• * Số line đầu vào 2Line
• * Cự ly kéo dài 30- 50m
• * Số kiểu tay con1 Kiểu
• * Số lượng tay con Có 6 tay con
• * Số kiểu máy mẹ:1 Kiểu
• * Đèn bàn phím:Có
• * Đèn màn hình:Có
• * Màu màn hình:Màu
• * Màu hiển thị trên màn hình:Màu
• * Nhạc chuông đa âm:Có, 14 giai điệu
• * Số lượng kiểu nhạc chuông: Có, 6 kiểu chuông
• * Loa ngoài speaker trên máy mẹ: Có
• * Loa ngoài speaker trên máy con: Có
• * Chức năng nhắn tin:Có
• * Tay con sạc PIN trên máy mẹ: Có
• * Hiển thị số gọi đến gồm cả tên và số điện thoại: Có
• * Lưu đươc số điện thoại gọi đến: Có, 50 số điện thoại
• * Danh bạ điện thoại lưu được: Lưu được 200 số điện thoại
• THÔNG TIN CHI TIẾT
• Thông số Giá trị
• ĐẶC TẢ CHUNG
• Số Line: 2 Lines
• Phím Navigator: -
• Cổng dữ liệu: Có
• Phím gọi tắt: có
• Bộ nhớ các số đã gọi: 10 Số
• Time flash (ms): Có
• Insertable pause: Có
• Âm lương đổ chuông: Low/Hight/Off
• Đổ chuông chỉ định: Có
• Để bàn/treo tường: Có
• Phím hold: Có
• Loa ngoài: Có
• Mute: Có
• Âm lượng điện tử: Có
• Hạn chế cuộc gọi: Có
• Khóa phím gọi: Có
• Màn hình LCD Có
• Tương thích Caller ID: Có
• Bộ nhớ người gọi đến: Có

0 0 Tháng Điện Thoại Cố Định Không Dây KX-TG8280 KX-TG8280
350 Điện Thoại Cố Định Không Dây KX-TG7200 KX-TG7200
• * Màn hình LCD trên máy con rộng và dễ nhìn
• * Danh bạ 50 tên & số điện thoại
• * Loa ngoài trên tay con
• * Nhớ 50 tên và số điện thoại gọi đến
• * Mở rộng tối đa đến 6 tay con
0 0 Tháng Điện Thoại Cố Định Không Dây KX-TG7200 KX-TG7200
351 Điện Thoại Cố Định Không Dây KX-TG8200 KX-TG8200
• * Màn hình LCD màu 1.5 inch dễ nhìn với Menu dạng biểu tượng
• * Danh bạ điện thoại 200 tên & số điện thoại
• * Loa ngoài trên tay con
• * Nhớ 50 tên và số điện thoại gọi đến
• * Mở rộng tối đa đến 6 tay con
• * Nhạc chuông đa âmvới 20 kiểu nhạc chuông
• * Bộ nhớ lưu 10 số vừa gọi
• * Đèn bàn phím mầu cam gợi cảm
• * Chuông reo phân biệt
• * Màn hình LCD mầu trên máy con
• * Đàm thoại tay ba với đường dây ngoài
• * Chia sẻ cuộc gọi
0 0 Tháng Điện Thoại Cố Định Không Dây KX-TG8200 KX-TG8200
352 Điện Thoại Cố Định Không Dây KX-TCD530 KX-TCD530
• * Màn hình chiếu sang, bàn phím và màn hình máy con chiếu sang
• * Danh bạ lưu 200 số trên máy con và 20 số trên máy mẹ
• * Loa ngoài
• * Liên lạc nội bộ
• * Hai tay con ( tay con không dây và tay con có dây trên máy mẹ)
• * Nhac chuông đa âm sắc
• * Phím bấm trên máy mẹ to, dễ sử dụng
• * Khe cắm tai nghe
• * Dễ sử dụng (menu hướng dẫn/phím truy cập nhanh )
• * Pin sạc Ni-MH
• * Nhắn tin SMS
0 0 Tháng Điện Thoại Cố Định Không Dây KX-TCD530 KX-TCD530
353 Điện Thoại Cố Định Không Dây KX-TCD230 KX-TCD230
• Hai bàn phím (Bàn phím trên tay con và bàn phím lớn trên máy mẹ)
• * Liên lạc nội bộ
• * Bàn phím và màn hình tay con chiếu sáng
• * Bàn phím và màn hình tay con chiếu sang
• * Dễ sử dụng (phím định vị, menu hướng dẫn)
• * Danh bạ lưu 200 số trên tay con
• * Nhạc chuông đa âm sắc
• * Nhắn tin SMS
• * Pin sạc Ni-MH
0 0 Tháng Điện Thoại Cố Định Không Dây KX-TCD230 KX-TCD230
354 Điện Thoại Cố Định Không Dây KX-TCD240 KX-TCD240
• ÍNH NĂNG
• * Hai bàn phím (Bàn phím trên tay con và bàn phím lớn trên máy mẹ)
• * Liên lạc nội bộ
• * Ghi âm lời nhắn kỹ thuật số 15 phút
• * Bàn phím và màn hình tay con chiếu sáng
• * Báo số gọi đến bằng giọng nói
• * Bàn phím và màn hình tay con chiếu sang
• * Dễ sử dụng (phím định vị, menu hướng dẫn)
• * Danh bạ lưu 200 số trên tay con và 20 số trên máy mẹ
• * Nhạc chuông đa âm sắc
• * Nhắn tin SMS
• * Pin sạc Ni-MH
0 0 Tháng Điện Thoại Cố Định Không Dây KX-TCD240 KX-TCD240
355 Điện Thoại Cố Định Không Dây KX-TG8100 KX-TG8100
• TÍNH NĂNG
• * Hiện số gọi đến với 50 tên và số điện thoại
• * Màn hình mầu lớn, dễ đọc
• * Bàn phím và màn hình tay con chiếu sang
• * Đèn báo chuông reo
• * Loa ngoài
• * Dễ sử dụng (phím định vị, menu hướng dẫn)
• * Danh bạ lưu 200 tên và số điện thoại
• * Chuông/nhạc chuông đa âm sắc
• * Kết nối tối đa 6 tay con
• * Nhắn tin SMS
• * Pin sạc Ni-MH
0 0 Tháng Điện Thoại Cố Định Không Dây KX-TG8100 KX-TG8100
356 Điện Thoại Cố Định Không Dây KX-TG7100 KX-TG7100
• TÍNH NĂNG
• * Hiện số gọi đến với 50 tên và số điện thoại
• * Màn hình lớn dễ đọc
• * Bàn phím và màn hình tay con chiếu sang
• * Đèn báo chuông reo
• * Loa ngoài
• * Dễ sử dụng (phím định vị, menu hướng dẫn)
• * Danh bạ lưu 50 tên và số điện thoại
• * Chuông/nhạc chuông đa âm sắc
• * Kết nối tốt đa với 6 tay con
• * Pin sạc Ni-MH
0 0 Tháng Điện Thoại Cố Định Không Dây KX-TG7100 KX-TG7100
357 Bộ Nguồn Công Suất Lớn PSU-L KX-TDA0103 KX-TDA0103
• Bộ nguồn dành cho tổng đài công suất lớn KX-TDA600
0 0 Tháng Bộ Nguồn Công Suất Lớn PSU-L KX-TDA0103 KX-TDA0103
358 Bộ Nguồn Công Suất Vừa PSU-M KX-TDA0104 KX-TDA0104
• Bộ nguồn được dùng cho tổng đài có công suất vừa KX-TDA200
0 0 Tháng Bộ Nguồn Công Suất Vừa PSU-M KX-TDA0104 KX-TDA0104
359 Bộ Nguồn Công Suất Nhỏ PSU-S KX-TDA0108 KX-TDA0108
• Nguồn dành cho tổng đài có công suất nhỏ KX-TDA100
0 0 Tháng Bộ Nguồn Công Suất Nhỏ PSU-S KX-TDA0108 KX-TDA0108
360 Card Thuê Bao Hỗn Hợp DHLC8 KX-TDA0170
• Card 8 cổng thuê bao hỗn hợp: Có thể kết nối đến máy lẻ tương tự / số / hỗn hợp.Card 8 cổng thuê bao hỗn hợp: Có thể kết nối đến máy lẻ tương tự / số / hỗn hợp.
0 0 Tháng Card Thuê Bao Hỗn Hợp DHLC8 KX-TDA0170
361 Card Thuê Bao Số DLC8 KX-TDA0171
• Card có 8 cổng thuê bao số
0 0 Tháng Card Thuê Bao Số DLC8 KX-TDA0171
362 Card Thuê Bao Số DLC16 KX-TDA0172
• Card có 16 cổng thuê bao số
0 0 Tháng Card Thuê Bao Số DLC16 KX-TDA0172
363 Card Thuê Bao Thường SLC8 KX-TDA0173
• Card 8 cổng thuê bao thường
0 0 Tháng Card Thuê Bao Thường SLC8 KX-TDA0173
364 Card Hiện Số Thuê Bao EXT-CID KX-TDA0168
• Chỉ cắm trên Card 8 thuê bao thường KX-TDA0173Chỉ cắm trên Card 8 thuê bao thường KX-TDA0173
0 0 Tháng Card Hiện Số Thuê Bao EXT-CID KX-TDA0168
365 Card Thuê Bao Thường TDA100/200 ESLC16 KX-TDA0174
• Card 16 cổng thuê bao thường, dùng cho tổng đài TDA100/200Card 16 cổng thuê bao thường, dùng cho tổng đài TDA100/200
0 0 Tháng Card Thuê Bao Thường TDA100/200 ESLC16 KX-TDA0174
366 CardThuêBaoThường-ĐènTinNhắn-MSLC16 KX-TDA0175
• Card 16 cổng thuê bao thường với tín hiệu đèn báo tin nhắn. Dùng cho tổng đài KX-TDA100/200Card 16 cổng thuê bao thường với tín hiệu đèn báo tin nhắn. Dùng cho tổng đài KX-TDA100/200
0 0 Tháng CardThuêBaoThường-ĐènTinNhắn-MSLC16 KX-TDA0175
367 Card Thuê Bao Thường TDA600 ESLC16 KX-TDA6174
• Card có 16 cổng thuê bao thường. Được dùng cho tổng đài KX-TDA600
0 0 Tháng Card Thuê Bao Thường TDA600 ESLC16 KX-TDA6174
368 CardMáyLẻThườngĐènSMSTDA600EMSLC16-KXTDA61
• Card 16 cổng thuê bao thường với tín hiệu đèn báo tin nhắn. Được dùng cho tổng đài KX-TDA600
0 0 Tháng CardMáyLẻThườngĐènSMSTDA600EMSLC16-KXTDA61
369 Card Thuê Bao IP IP-EXT16 KX-TDA0470
• Có 16 kênh để kết nối đến các thuê bao IP
0 0 Tháng Card Thuê Bao IP IP-EXT16 KX-TDA0470
370 Card Trung Kế Tương Tự LCOT8
• Card 8 trung kế thường
• Dùng cho KX-TDA100/200
0 0 Tháng Card Trung Kế Tương Tự LCOT8
371 Card Trung Kế Tương Tự LCOT16
• Card 16 trung kế Analog LCOT16
• Dùng cho tổng đài KX-TDA100/200
0 0 Tháng Card Trung Kế Tương Tự LCOT16
372 Card Trung Kế Tương Tự ELCOT16
• Card mở rộng 16 trung kế bưu điện cho tổng đài KX-TDA600.
• - Hỗ trợ tính năng hiển thị số gọi đến (thêm card).
• - Hỗ trợ tính năng đảo cực.
0 0 Tháng Card Trung Kế Tương Tự ELCOT16
373 Card Trung Kế Quay Số Trực Tiếp DID8
• Card 8 cổng quay số trực tiếp - DID - Direct Inward Dialling
0 0 Tháng Card Trung Kế Quay Số Trực Tiếp DID8
374 Card Trung Kế E&M8
• Card 8 cổng trung kế E&M, giúp bạn kết nối các hệ thống mạng với nhau.
0 0 Tháng Card Trung Kế E&M8
375 Card Trung Kế T1
• 24 cổng cho mỗi Card.
• Kênh có thể đăng ký như LCO, GCO, DID, OPX, hoặc TIE (E & M)
• Hỗ trợ ANI và DID
• Kênh dịch vụ bên ngoài đơn vị yêu cầu
• 1 Card miễn phí dùng một khe
• Tương thích với KX-TDA600
0 0 Tháng Card Trung Kế T1
376 Card Trung Kế E1
• Card trung kế số 30 kênh thoại KX-TDA0188
• - 15 kênh thoại đến và 15 kênh thoại đi
• - Dùng cho tổng đài KX-TDA100, KX-TDA200 và KX-TDA600
0 0 Tháng Card Trung Kế E1
377 Card Hiện Số Trung Kế Đảo Cực CID/PAY8
• Card hiện số 8 cổng (Caller ID / Pay Tone), được cắm trên Card trung kế tương tự, và thực hiện chức năng hiển thị số gọi đến khi gọi qua trung kế tương tự đó.
0 0 Tháng Card Hiện Số Trung Kế Đảo Cực CID/PAY8
378 Card Hiện Số Trung Kế CID8
• Card hiện số trung kế 8 cổng (Caller ID), cắm trên Card trung kế tương tự và thực hiện chức năng hiển thị số gọi đến trên đường trung kế tương tự đó.
0 0 Tháng Card Hiện Số Trung Kế CID8
379 Card Trung Kế BRI Cho TDA100/200 BRI4
• Card 4 cổng BRI = Basic Rate Interface
• Card ISDN 4 kênh dùng cho tổng đài TDA100 và TDA200
0 0 Tháng Card Trung Kế BRI Cho TDA100/200 BRI4
380 Card Trung Kế BRI8
• 8 kênh BRI
• - 8 cổng giao diện ISDN cơ bản
• Tối đa:
• - KX-TDA100 - 4 KX-TDA100 - 4
• - KX-TDA200 - 8 KX-TDA200 - 8
• - KX-TDA600 - 10/20/30/40 KX-TDA600 - 10/20/30/40
0 0 Tháng Card Trung Kế BRI8
381 Card Trung Kế PRI Cho TDA600 PRI23/PRI30
• Card PRI = Primary Rate Interface
• - 23 cổng cho mỗi card, 23 kênh B + 1 kênh D
• - External channel sevice unit required Ngoài kênh Sevice đơn vị yêu cầu
• - Hỗ trợ 2-way DID
• - Hỗ trợ Q.931 (QSIG) bao gồm cả Maters / Slave điểm-đến-điểm TIE dòng
• - 1 Card miễn phí cần 1 khe
• - Tương thích với KX-TDA600
0 0 Tháng Card Trung Kế PRI Cho TDA600 PRI23/PRI30
382 Card Cổng VoIP IP-GW4E
• Card có 4 cổng VoIP
0 0 Tháng Card Cổng VoIP IP-GW4E
383 Card Cổng VoIP IP-GW16
• Card có 16 cổng VoIP
0 0 Tháng Card Cổng VoIP IP-GW16
384 Card Kết Nối Khung Chính - Phụ Cho TDA 600
• Card giao diện kết nối khung phụ vào với khung chính. Ngoài ra, Card KX-TDA6110 còn có sẵn cổng để kết nối với Card giao diện kết nối khung phụ với khung phụ (Trong trường hợp muốn mở rộng thêm một khung phụ nữa).
0 0 Tháng Card Kết Nối Khung Chính - Phụ Cho TDA 600
385 Card Kết Nối Các Khung Phụ Cho TDA600 BUS-M
• Card giao diện kết nối khung phụ thứ 2 và khung phụ thứ 3, nó gắn vào Card KX-TDA6110 (Vào cổng mà Card này đã dành sẵn)
0 0 Tháng Card Kết Nối Các Khung Phụ Cho TDA600 BUS-M
386 Khung Tổng Đài Panasonic KX-TDA200
• Bộ tổng đài panasonic KX-TDA200
• - Với 10 khe cắm mở rộng và 1 khe cắm option.
• - Dung lượng mở rộng linh hoạt lên tối đa 32 trung kế 128 máy lẻ.
• - Lập trình bằng máy tính hoặc bằng bàn điện thoại số.
• - Disa lời chào nhiều cấp.
• - Khả năng tạo 1000 mã password cho người dùng.
• - Kết nối máy tính để tính cước và lập trình tổng đài.
• - Khả năng cung cấp từ 8 trung kế bưu điện vào, ra 8 máy lẻ lên tối đa được 16 trung kế bưu điện vào và ra 64 máy lẻ analog hoặc 128 máy lẻ số
0 0 Tháng Khung Tổng Đài Panasonic KX-TDA200
387 Khung Tổng Đài Panasonic KX-TDA100
• Bộ tổng đài panasonic KX-TDA100, khả năng mở rộng tối đa 16 đường trung kế vào và ra 64 máy lẻ
• - Với 5 khe cắm mở rộng và 1 khe cắm Option
• - Dung lượng mở rộng linh hoạt đến tối đa 16 trung kế và 64 máy lẻ
• - Lập trình bằng máy tính hoặc bằng bàn điện thoại số
• - Disa lời chào nhiều cấp
• - Khả năng tạo 1000 mã password cho người dùng
• - Kết nối máy tính để tính cước và lập trình tổng đài
• Tổng số card hỗ trợ
0 0 Tháng Khung Tổng Đài Panasonic KX-TDA100
388 Khung Tổng Đài Panasonic KX-TDA600
• Bộ tổng đài panasonic KX-TDA600
• - Với 10 khe cắm mở rộng
• - Dung lượng mở rộng linh hoạt lên tối đa 960 máy lẻ.
• - Lập trình bằng máy tính hoặc bằng bàn điện thoại số.
• - Disa lời chào nhiều cấp.
• - Khả năng tạo 1000 mã password cho người dùng.
• - Kết nối máy tính để tính cước và lập trình tổng đài.
• - Khả năng cung cấp từ 8 trung kế bưu điện vào, ra 8 máy lẻ lên tối đa được 16 trung kế bưu điện vào và ra 64 máy lẻ analog hoặc 128 máy lẻ số
0 0 Tháng Khung Tổng Đài Panasonic KX-TDA600
389 Khung Phụ Cho Tổng Đài KX-TDA600
• Dùng kết nối vào khung chính khi cần bổ sung thêm cấu hình mà số khe của khung chính không đáp ứng được.
• Có thể mở rộng tối đa 3 khung phụ cho tổng đài Panasonic KX-TDA600
0 0 Tháng Khung Phụ Cho Tổng Đài KX-TDA600
390 Kim từ điển Anh - Việt - Hoa - Pháp - Hàn - Nhật - Đức - Nga Model: GD-7100M
• Kim từ điển Anh - Việt - Hoa - Pháp - Hàn - Nhật - Đức - Nga Model: GD-7100M 13.000.000 từ
• - Xuất xứ Chính hãng
• - 25 bộ đại từ điển
• - 11 bộ chuyên ngành
• - Màn Hình thường
• - Pin AA
• - Bảo hành 12 Tháng
6,999,000 12 Tháng Kim từ điển Anh - Việt - Hoa - Pháp - Hàn - Nhật - Đức - Nga Model: GD-7100M
391 Sách điện tử E-Teacher (SP2)
• Sách điện tử E-Teacher (SP2)
2,669,000 12 Tháng Sách điện tử E-Teacher (SP2)
392 Kim từ điển Anh–Việt–Hoa–Pháp - Hàn–Nhật-Đức-Nga. Model GD
• Kim từ điển Anh–Việt–Hoa–Pháp - Hàn–Nhật-Đức-Nga. Model GD
8,280,000 12 Tháng Kim từ điển Anh–Việt–Hoa–Pháp - Hàn–Nhật-Đức-Nga. Model GD
393 Thiết bị học ngoại ngữ E-Teacher (EFC-a) dành cho trẻ từ 3-9 tuổi
• Thiết bị học ngoại ngữ E-Teacher (EFC-a) dành cho trẻ từ 3-9 tuổi
690,000 12 Tháng Thiết bị học ngoại ngữ E-Teacher (EFC-a) dành cho trẻ từ 3-9 tuổi
394 Sách điện tử E-Teacher (F12) dành cho học sinh từ lớp 1 đến lớp 12 (sử dụng card SD)
• Sách điện tử E-Teacher (F12) dành cho học sinh từ lớp 1 đến lớp 12 (sử dụng card SD)
2,859,000 12 Tháng Sách điện tử E-Teacher (F12) dành cho học sinh từ lớp 1 đến lớp 12 (sử dụng card SD)
395 Sách điện tử E-Teacher (F15) dành cho học sinh từ lớp 1 đến lớp 12
• Sách điện tử E-Teacher (F15) dành cho học sinh từ lớp 1 đến lớp 12 (sử dụng card MicroSD)
3,379,000 12 Tháng Sách điện tử E-Teacher (F15) dành cho học sinh từ lớp 1 đến lớp 12
396 Kim từ điển Anh – Việt - Hoa. Model GD-3000V
• Kim từ điển Anh – Việt - Hoa. Model GD-3000V
4,280,000 12 Tháng Kim từ điển Anh – Việt - Hoa. Model GD-3000V
397 Kim từ điển Anh–Việt. Model SD-362V
• Kim từ điển Anh–Việt. Model SD-362V
3,780,000 12 Tháng Kim từ điển Anh–Việt. Model SD-362V
398 Kim từ điển Anh–Việt–Hoa–Hàn–Nhật. Model GD-7000M
• Kim từ điển Anh–Việt–Hoa–Hàn–Nhật. Model GD-7000M
6,680,000 12 Tháng Kim từ điển Anh–Việt–Hoa–Hàn–Nhật. Model GD-7000M
399 Kim từ điển Anh - Việt - Hoa - Hàn - Nhật Model: GD-6100M
• Kim từ điển Anh - Việt - Hoa - Hàn - Nhật Model: GD-6100M 9.600.000 từ
• - Xuất xứ Chính hãng
• - 18 bộ đại từ điển
• - 11 bộ chuyên ngành
• - Màn Hình thường
• - Pin AA
• - Bảo hành 12 Tháng
5,980,000 12 Tháng Kim từ điển Anh - Việt - Hoa - Hàn - Nhật Model: GD-6100M
400 Kim từ điển Anh - Việt Model: EV-42
• Kim từ điển Anh - Việt Model: EV-42
2,250,000 12 Tháng Kim từ điển Anh - Việt Model: EV-42
401 Kim từ điển Anh Việt Model: EV-26
• Kim từ điển Anh Việt Model: EV-26 900.000 từ
• 2 Bộ từ điển chính:
• Anh-Việt
• Việt-Anh
• 22 Bộ từ điển thực dụng : Ẩm thực, Trang phục, Nhà ở, Giao thông, Động vật, Thực vật, Con người, Giải trí, Thể thao, Sức khỏe, Thiên nhiên, Văn hóa, Nghệ thuật, Toán học, Thương nghiệp, Công nghiệp, Tôn giáo, Xã hội, Tổ chức, Tài chính, Luật, Quân đội.
• Từ điển tự biên.
1,350,000 12 Tháng Kim từ điển Anh Việt Model: EV-26
402 Kim từ điển Anh – Việt. Model EV-59. Sử dụng Pin 3A+ 2P
• Kim từ điển Anh – Việt. Model EV-59 1,500,00 từ. Sử dụng Pin 3A+ 2P
• Hướng dẫn
• Hướng dẫn mua hàng
• - Hướng dẫn mua hàng online tại website www.trananh.vn
• - Hướng dẫn mua hàng tại siêu thị
• Hướng dẫn giao nhận
• - Hướng dẫn giao nhận
• Hướng dẫn thanh toán
• - Hướng dẫn thanh toán
2,580,000 12 Tháng Kim từ điển Anh – Việt. Model EV-59. Sử dụng Pin 3A+ 2P
403 Kim từ điển Anh - Việt - Hoa - Hàn - Nhật Model: GD-3200M
• Kim từ điển Anh - Việt - Hoa - Hàn - Nhật Model: GD-3200M 7.300.000 từ
• - Xuất xứ Chính hãng
• - 18 bộ đại từ điển
• - 11 bộ chuyên ngành
• - Tính năng phát âm giọng nói
• - Bảo hành 12 Tháng
• Hướng dẫn
• Hướng dẫn mua hàng
• - Hướng dẫn mua hàng online tại website www.trananh.vn
• - Hướng dẫn mua hàng tại siêu thị
• Hướng dẫn giao nhận
• - Hướng dẫn giao nhận
• Hướng dẫn thanh toán
• - Hướng dẫn thanh toán
4,880,000 12 Tháng Kim từ điển Anh - Việt - Hoa - Hàn - Nhật Model: GD-3200M
404 Kim từ điển Anh - Việt - Hàn Model: ED-71K
• Kim từ điển Anh - Việt - Hàn Model: ED-71K 4.000.000 từ
• - Xuất xứ Chính hãng
• - 06 bộ đại từ điển
• - 11 bộ chuyên ngành
• - Màn Hình thường
• - Pin AA
• - Bảo hành 12 Tháng
2,880,000 12 Tháng Kim từ điển Anh - Việt - Hàn Model: ED-71K
405 Kim từ điển Anh - Việt Model: GD-335V
• Kim từ điển Anh - Việt Model: GD-335V
3,600,000 12 Tháng Kim từ điển Anh - Việt Model: GD-335V
406 Kim từ điển Anh - Việt Model: GD-325V
• Kim từ điển Anh - Việt Model: GD-325V
3,180,000 12 Tháng Kim từ điển Anh - Việt Model: GD-325V
407 Kim từ điển Anh - Việt Model: EV-27
• Kim từ điển Anh - Việt Model: EV-27
1,699,000 12 Tháng Kim từ điển Anh - Việt Model: EV-27
408 Kim từ điển Anh - Việt - Pháp Model: EV-61F
• Kim từ điển Anh - Việt - Pháp Model: EV-61F 4.500.000 từ
• - Xuất xứ Chính hãng
• - 07 bộ đại từ điển
• - 10 bộ chuyên ngành
• - Màn Hình thường
• - Tính năng phát âm giọng nói
• - Bảo hành 12 Tháng
2,585,000 12 Tháng Kim từ điển Anh - Việt - Pháp Model: EV-61F
409 Kim từ điển Anh – Việt. Model ID 100
• Kim từ điển Anh – Việt. Model ID 100 4,800,00
2,750,000 12 Tháng Kim từ điển Anh – Việt. Model ID 100
410 Kim từ điển Anh – Việt. Model EV-28
• Kim từ điển Anh – Việt. Model EV-28 1,100,00
1,790,000 12 Tháng Kim từ điển Anh – Việt. Model EV-28
411 Kim từ điển Anh - Việt - Hoa Model: EV-81C
• Kim từ điển Anh - Việt - Hoa Model: EV-81C 5.300.000 từ
• - Xuất xứ Chính hãng
• - 09 bộ đại từ điển
• - 10 bộ chuyên ngành
• - Màn Hình thường
• - Pin AA
• - Bảo hành 12 Tháng
2,680,000 12 Tháng Kim từ điển Anh - Việt - Hoa Model: EV-81C
412 Kim từ điển Anh - Việt Model: EV-41
• Kim từ điển Anh - Việt Model: EV-41
2,090,000 12 Tháng Kim từ điển Anh - Việt Model: EV-41
413 Kim từ điển Anh - Việt Model ED-63: (PINKH0004)
• Kim từ điển Anh - Việt Model ED-63:(PINKH0004)
2,780,000 12 Tháng Kim từ điển Anh - Việt Model ED-63:  (PINKH0004)
414 Máy chấm công Suprema, BSM-OC
• - Chấm công bằng vân tay, thẻ MiFaRE và mã code
• - Đầu nhận dạng vân tay bằng cảm ứng TC Sensor-Upek’s touch chip và đọc thẻ Mifare
0 12 Tháng Máy chấm công Suprema, BSM-OC
415 Camera và nút ấn chuông, HCC-300
• Chức năng: Độ nét cao 1 / 3 "Color & B / W CCD
• Vỏ kim loại mạ điện Gắn chìm
• Độ nhạy sáng: 1Lux (Color) / 0,1 Lux (B / W)
• 4 dây trong phân cực
• Góc điều chỉnh: lên/xuống, trái/phải
0 12 Tháng Camera và nút ấn chuông, HCC-300
416 Trung tâm báo giờ tự động Melody, LCD-256
• Melody là trung tâm báo giờ tự động, chính xác, đa tính năng và dễ sử dụng. Giúp chúng ta sử dụng quỹ thời gian một cách có hiệu quả, thông qua những chương trình cài đặt tại thiết bị ứng với thời gian cần thiết.
0 12 Tháng Trung tâm báo giờ tự động Melody, LCD-256
417 BÚT THÔNG MINH K600
• 1. International Phonetic Alphabet Phiên Âm Tiếng Anh Quốc Tế.
• 2. Super Songs ( Nhạc Cổ Điển Tiếng Anh )
• 3. MY ABC tập 1
• 4.MY ABC tập 2
• 5.MY ABC tập 3
• 6. Từ điển tiếng Anh phân loại bằng hình tập 1
• 7. Từ điển tiếng Anh phân loại bằng hình tập 2
• 8. Từ điển tiếng Anh phân loại bằng hình tập 3
• 9. Từ điển tiếng Anh phân loại bằng hình tập 4
• 10. Giáo trình mẫu giáo Tiếng Anh
2,190,000 12 Tháng BÚT THÔNG MINH K600
418 Bút Hoạt Hình VTC
• 01 bút hoạt hình 4G và có thể nâng cấp thành 8G
• - Bộ sách toán bao gồm: quyển 1 và quyển 2
• - Truyện Vịt con xấu xí
• - Truyện Ba chú lợn con
• - Sổ tay họa sỹ tí hon
• - Sổ tay giải trí
• - Chủ đề học toán cộng trừ
• - Chủ đề giao thông và đồ chơi
• - Thế giới muôn loài
• - Thế giới rau củ quả
• - Sổ điều chỉnh nhạc
• - Sách hướng dẫn sử dụng
• - 01 sạc pin + 1 dây USB
• - 1 Phiếu bảo hành
2,990,000 12 Tháng Bút Hoạt Hình VTC
419 Bút chấm đọc VTC phiên bản 4G
• -01 bút TouchTalk dung lượng 4G,
• -01 sạc pin,
• -01 dây nối USB
• -01 đế cắm bút,
• -01 cuốn sổ tay giải trí,
• -01 thẻ điều chỉnh nhạc
• -01 thẻ chứng nhận kiểm tra chất lượng
• -01 sổ hướng dẫn sử dụng
• -01 phiếu bảo hành 12 tháng
1,990,000 12 Tháng Bút chấm đọc VTC phiên bản 4G
Phần mềm
STT Tên sản phẩm Giá (VNĐ) Bảo hành Đặt mua
1 Win Home Basic 7 SP1 32-bit English SEA (F2C-00932)
• Miễn phí trong vòng 20 KM
• Chi tiết tham khảo tại đây: Chính sách vận chuyển toàn miền Bắc
2,150,000 0 Tháng Win Home Basic 7 SP1 32-bit English SEA (F2C-00932)
2 Windows 7 Professional EM 32-bit English EM DVD (FQC-02818) Full Package
• Miễn phí trong vòng 20 KM
• Chi tiết tham khảo tại đây: Chính sách vận chuyển toàn miền Bắc
4,150,000 0 Tháng Windows 7 Professional EM 32-bit English EM DVD (FQC-02818) Full Package
3 Win Home Prem 7 SP1 32-bit English SEA (GFC-02201)
• Miễn phí trong vòng 20 KM
• Chi tiết tham khảo tại đây: Chính sách vận chuyển toàn miền Bắc
2,750,000 0 Tháng Win Home Prem 7 SP1 32-bit English SEA (GFC-02201)
4 Windows 7 Ultimate SP1 64bit English DVD (GLC-01909)
• Miễn phí trong vòng 20 KM
• Chi tiết tham khảo tại đây: Chính sách vận chuyển toàn miền Bắc
4,590,000 0 Tháng Windows 7 Ultimate SP1 64bit English DVD (GLC-01909)
5 Office Home and Business 2010 32bit DVD ENGLISH (T5D-00396)
• Miễn phí trong vòng 20 KM
• Chi tiết tham khảo tại đây: Chính sách vận chuyển toàn miền Bắc
3,899,000 0 Tháng Office Home and Business 2010 32bit DVD ENGLISH (T5D-00396)
6 Office Home and Student 2010 32bit DVD ENGLISH (79G-02123)
• Miễn phí trong vòng 20 KM
• Chi tiết tham khảo tại đây: Chính sách vận chuyển toàn miền Bắc
1,799,000 0 Tháng Office Home and Student 2010 32bit DVD ENGLISH (79G-02123)
7 Windows 7 Professional SP1 32-bit English (FQC-04696)
• Miễn phí trong vòng 20 KM
• Chi tiết tham khảo tại đây: Chính sách vận chuyển toàn miền Bắc
3,350,000 0 Tháng Windows 7 Professional SP1 32-bit English (FQC-04696)
8 Windows 7 Starter SP1 32-bit English DVD (GJC-00579)
• Giá bán Online 899000
950,000 06 Tháng Windows 7 Starter SP1 32-bit English DVD (GJC-00579)
9 Phần mềm từ điển vạn hoa cho hệ điều hành Android
• Chi tiết tham khảo tại đây: Chính sách vận chuyển toàn miền Bắc
179,000 06 Tháng Phần mềm từ điển vạn hoa cho hệ điều hành Android
10 Phần mềm vạn sự lành cho hệ điều hành Android
• Chi tiết tham khảo tại đây: Chính sách vận chuyển toàn miền Bắc
199,000 06 Tháng Phần mềm vạn sự lành cho hệ điều hành Android
11 Kaspersky Open Space Security (KOSS) (10 Lincence + 1 SERVER - 1 year) - Hộp + CD + thẻ cào
• Kaspersky Open Space Security (KOSS) (10 Lincence + 1 SERVER - 1 year) - Hộp + CD + thẻ cào
3,400,000 0 Tháng Kaspersky Open Space Security (KOSS) (10 Lincence + 1 SERVER - 1 year) - Hộp + CD + thẻ cào
12 Kaspersky Open Space Security (KOSS) (5 Lincence + 1 SERVER - 1 year) - Hộp + CD + thẻ cào
• Kaspersky Open Space Security (KOSS) (5 Lincence + 1 SERVER - 1 year) - Hộp + CD + thẻ cào
2,400,000 0 Tháng Kaspersky Open Space Security (KOSS) (5 Lincence + 1 SERVER - 1 year) - Hộp + CD + thẻ cào
13 Norton Internet Security 2010 (NIS 10 PC - 1 year) - Sản phẩm đóng gói từ Singapore
• Norton Internet Security 2010 (NIS 10 PC - 1 year) - Sản phẩm đóng gói từ Singapore
1,600,000 0 Tháng Norton Internet Security 2010 (NIS 10 PC - 1 year) - Sản phẩm đóng gói từ Singapore
14 Norton Internet Security For MAC - Sản phẩm đóng gói từ Singapore
• Norton Internet Security For MAC - Sản phẩm đóng gói từ Singapore
980,000 0 Tháng Norton Internet Security For MAC - Sản phẩm đóng gói từ Singapore
15 Norton Internet Security 2010 (NIS 5 PC - 1 year) - Sản phẩm đóng gói từ Singapore
• Norton Internet Security 2010 (NIS 5 PC - 1 year) - Sản phẩm đóng gói từ Singapore
880,000 0 Tháng Norton Internet Security 2010 (NIS 5 PC - 1 year) - Sản phẩm đóng gói từ Singapore
16 Kaspersky Internet 3 Licence Security 2011 (KIS 3 PC - 1 year) - Hộp + CD + thẻ cào
• Kaspersky Internet 3 Licence Security 2011 (KIS 3 PC - 1 year) - Hộp + CD + thẻ cào
680,000 0 Tháng Kaspersky Internet 3 Licence Security 2011 (KIS 3 PC - 1 year) - Hộp + CD + thẻ cào
17 Norton PC Tool Internet Security 2011 (3 PC - 1 year) - Sản phẩm đóng gói từ Singapore
• Norton PC Tool Internet Security 2011 (3 PC - 1 year) - Sản phẩm đóng gói từ Singapore
520,000 0 Tháng Norton PC Tool Internet Security 2011 (3 PC - 1 year) - Sản phẩm đóng gói từ Singapore
18 NortonPC Tool Anti virus 2010 (3 PC - 1 year) - Sản phẩm đóng gói từ Singapore
• NortonPC Tool Anti virus 2010 (3 PC - 1 year) - Sản phẩm đóng gói từ Singapore
390,000 0 Tháng NortonPC Tool Anti virus 2010 (3 PC - 1 year) - Sản phẩm đóng gói từ Singapore
19 Kaspersky Internet Security 2011 (KIS 1 PC - 1 year) - Hộp + CD + thẻ cào
• Kaspersky Internet Security 2011 (KIS 1 PC - 1 year) - Hộp + CD + thẻ cào
290,000 0 Tháng Kaspersky Internet Security 2011 (KIS 1 PC - 1 year) - Hộp + CD + thẻ cào
20 BKAV PRO 2010 (1PC - 1 year) - Hộp + CD + thẻ cào
• BKAV PRO 2010 (1PC - 1 year) - Hộp + CD + thẻ cào
299,000 0 Tháng BKAV PRO 2010 (1PC - 1 year) - Hộp + CD + thẻ cào
21 Norton Internet Security 2010 (NIS 1 PC - 1 year) - Sản phẩm đóng gói từ Singapore
• Norton Internet Security 2010 (NIS 1 PC - 1 year) - Sản phẩm đóng gói từ Singapore
290,000 0 Tháng Norton Internet Security 2010 (NIS 1 PC - 1 year) - Sản phẩm đóng gói từ Singapore
22 Kaspersky Anti virus 3 Licence 2011 (KAV 3 PC - 1 year) - Hộp + CD + thẻ cào
• Kaspersky Anti virus 3 Licence 2011 (KAV 3 PC - 1 year) - Hộp + CD + thẻ cào
290,000 0 Tháng Kaspersky Anti virus 3 Licence 2011 (KAV 3 PC - 1 year) - Hộp + CD + thẻ cào
23 Bitdifender (Internet Security)
• Bitdifender (Internet Security)
250,000 0 Tháng Bitdifender (Internet Security)
24 Norton Anti virus 2010 (NAV 1 PC - 1 year) - Sản phẩm đóng gói từ Singapore
• Norton Anti virus 2010 (NAV 1 PC - 1 year) - Sản phẩm đóng gói từ Singapore
200,000 0 Tháng Norton Anti virus 2010 (NAV 1 PC - 1 year) - Sản phẩm đóng gói từ Singapore
25 Norton 360 5.0 VI 3 USER MM - Sản phẩm đóng gói từ Singapore
• Norton 360 5.0 VI 3 USER MM - Sản phẩm đóng gói từ Singapore
370,000 0 Tháng Norton 360 5.0 VI 3 USER MM - Sản phẩm đóng gói từ Singapore
26 Kaspersky Anti virus 2011 (KAV 1 PC - 1 year) - Hộp + CD + thẻ cào
• Kaspersky Anti virus 2011 (KAV 1 PC - 1 year) - Hộp + CD + thẻ cào
150,000 0 Tháng Kaspersky Anti virus 2011 (KAV 1 PC - 1 year) - Hộp + CD + thẻ cào
27 Bkav Pro 2011 - Công nghệ điện toán đám mây
150,000 0 Tháng Bkav Pro 2011 - Công nghệ điện toán đám mây
Gian hàng sinh viên
STT Tên sản phẩm Giá (VNĐ) Bảo hành Đặt mua
Sản phẩm đang đợi cập nhật!
Giải pháp công nghệ
STT Tên sản phẩm Giá (VNĐ) Bảo hành Đặt mua
Sản phẩm đang đợi cập nhật!
Thiết bị giáo dục
STT Tên sản phẩm Giá (VNĐ) Bảo hành Đặt mua
Sản phẩm đang đợi cập nhật!
Dịch vụ
STT Tên sản phẩm Giá (VNĐ) Bảo hành Đặt mua
Sản phẩm đang đợi cập nhật!
Chính sách chung
Chính sách bảo hành
Chính sách đối cơ quan
Chính sách đối với khách lẻ
Chính sách gian hàng sinh viên
Trợ giúp mua hàng
Mua hàng Online
Mua hàng ưu đãi
Mua hàng tại siêu thị
Mua hàng chuyển giao
Thông tin Hoàng Tỉnh
Thông tin chung
Thời gian làm việc
Thông tin tài khoản
Tư vân khách hàng
Điều khoản & Quy định
Quy định thanh toán
Quy định đặt hàng
Quy định sử dụng
Điều khoản bảo mật
© 2005 - 2006 BẢN QUYỀN THUỘC VỀ CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOÀNG TỈNH
Bán hàng Online: 01664.22.66.88
Quảng cáo góc trang