 |
| Thiết bị tin học |
 |
| STT |
Tên sản phẩm |
Giá (VNĐ) |
Bảo hành |
Đặt mua |
| 1 |
DELL Inspiron N5110- T561232
• Hãng sản xuất DELL • Tên máy DELL Inspiron N5110- T561232 • Loại CPU Intel Core i5-2430M (2.4 GHz/3MB) • Dung lượng Ram 4Gb – DDR3 • Dung lượng HDD 500Gb - SATA • Độ lớn màn hình 15.6" HD WLED • Card màn hình Intel HD 3000 • Trọng lượng 2.3kg • Hệ điều hành PC Dos
|
13,890,000 |
12 Tháng
|
 |
| 2 |
DELL Inspiron 14 N4050 KXJXJ6- Black
• Hãng sản xuất DELL 14.148.000 • Tên máy DELL Inspiron 14 N4050 KXJXJ6- Black • Loại CPU Intel core i3 -2330 Processor ( 2.2GHz, Dual Core, 4Thread, 3M cache ) • Dung lượng Ram 2GB DDR3 • Dung lượng HDD 500G SATA • Độ lớn màn hình 14" Wide (WXGA 1366 x 768) • Card màn hình Intel GMA14 HD WLED(1366 x 768) • Trọng lượng 2,3kg • Hệ điều hành PC Dos
|
0 |
12 Tháng
|
 |
| 3 |
Toshiba Satellite L735-1100U PSK0AL-00N002
• Hãng sản xuất TOSHIBA • Tên máy Toshiba Satellite L735-1100U PSK0AL-00N002 • Loại CPU Intel® Core™ i5-2430M (2*2.40GHz Turbo Boost 3.00GHz, 4Threads, 3MB L3 cache) • Dung lượng Ram 2GB DDR3 • Dung lượng HDD 500GBSATA 3D Motion Sensor • Độ lớn màn hình 13.3 HD WLED ClearSuperView • Card màn hình Intel® HD Graphics 3000 • Trọng lượng 2.1kg • Hệ điều hành PC dos
|
13,999,000 |
12 Tháng
|
 |
| 4 |
Toshiba Satellite L735-1094UB PSK0AL-00G002
• Hãng sản xuất TOSHIBA • Tên máy Toshiba Satellite L735-1094UB PSK0AL-00G002 • Loại CPU Intel® Core™ i3-2330M (2*2.20GHz, 4Threads, 3MB L3 cache) • Dung lượng Ram 2GB DDR3 • Dung lượng HDD 500GB SATA • Độ lớn màn hình 13.3 HD WLED ClearSuperView • Card màn hình 3D Motion Sensor/Intel® HD Graphics 3000 • Trọng lượng 2.0kg • Hệ điều hành PC dos
|
12,790,000 |
12 Tháng
|
 |
| 5 |
Toshiba Satellite L735-1096UR PSK0AL-00J002
• Hãng sản xuất TOSHIBA • Tên máy Toshiba Satellite L735-1096UR PSK0AL-00J002 • Loại CPU Intel® Core™ i3-2330M (2*2.20GHz, 4Threads, 3MB L3 cache) • Dung lượng Ram 2GB DDR3 • Dung lượng HDD 500GB SATA • Độ lớn màn hình 13.3 HD WLED ClearSuperView • Card màn hình 3D Motion Sensor/Intel® HD Graphics 3000 • Trọng lượng 2.0kg • Hệ điều hành PC dos
|
12,790,000 |
12 Tháng
|
 |
| 6 |
Toshiba Satellite L735-1093U PSK0AL-00F002
• Hãng sản xuất TOSHIBA • Tên máy Toshiba Satellite L735-1093U PSK0AL-00F002 • Loại CPU Intel® Core™ i3-2330M (2*2.20GHz, 4Threads, 3MB L3 cache) • Dung lượng Ram 2GB DDR3 • Dung lượng HDD 500GB SATA • Độ lớn màn hình 13.3 HD WLED ClearSuperView • Card màn hình 3D Motion Sensor/Intel® HD Graphics 3000 • Trọng lượng 2.0kg • Hệ điều hành PC dos
|
12,790,000 |
12 Tháng
|
 |
| 7 |
LENOVO G470 (59-308976)
• Hãng sản xuất LENOVO • Tên máy LENOVO G470 (59-308976) • Loại CPU Intel Core i3-2330M 2.2GHz • Dung lượng Ram 2GB – DDR3 • Dung lượng HDD SATA – 750GB • Độ lớn màn hình 14” WXGA LED • Card màn hình Radeon 6370M - 1GB
|
12,490,000 |
12 Tháng
|
 |
| 8 |
LENOVO B460 (59-317722)
• Hãng sản xuất LENOVO • Tên máy LENOVO B460 (59-317722) • Loại CPU Intel Core i5-520M • Dung lượng Ram 2GB – DDR3 • Dung lượng HDD SATA – 500GB • Độ lớn màn hình 14” HD WIDE LED • Card màn hình Geforce 310M
|
12,450,000 |
12 Tháng
|
 |
| 9 |
Switch 5 port - TL-SF1005D
• Switch 5-ports 10/100M RJ45 (mini Desktop size, Plastic case), Auto MDI-MDIX, Auto Negotiation, Full & Half-Dupplex
|
170,000 |
12 Tháng
|
 |
| 10 |
Modem TD-W8951ND
• 150Mb Wireless ADSL2+ Router with 4 Ports LAN ethernet, wireless chuẩn N 150Mbps (1T1R) & tương thích ngược với chuẩn 802.11b/g, DHCP server + NAT + DMZ + Firewall…chống sét 4000V + support IPTV, Ăng-ten 5 dBi rời
|
880,000 |
12 Tháng
|
 |
| 11 |
Canon Laser Printer LBP 6000
• Canon Laser Printer LBP 6000 ( A4 , 2400 x 600dpi , 19ppm , 2MB ) - BH tại Hãng Canon
|
2,180,000 |
12 Tháng
|
 |
| 12 |
K53E-SX691 (K53E-3DSX)
• Hãng sản xuất ASUS • Tên máy - K53E-SX691 (K53E-3DSX) • Loại CPU - Core i5-2430M 2.4Ghz • Dung lượng Ram - DDR3 – 2GB • Dung lượng HDD - 640 GB • Độ lớn màn hình - 15.6" HD Slim (1366x768) LED backlight • Card màn hình - Integrated Intel® GMA HD
|
13,399,000 |
12 Tháng
|
 |
| 13 |
DELL Inspiron N4050 U561505- Black
• Hãng sản xuất DELL • Tên máy - DELL Inspiron N4050 U561505- Black • Loại CPU - Intel core i3 -2330 2.2GHz • Dung lượng Ram - 2GB DDR3 1333Mhz (PC3-10666) • Dung lượng HDD - 500GB SATA 7200rpm • Độ lớn màn hình - 14.1 inch HD (1366 x 768) • Card màn hình - AMD Radeon(TM) HD 6470M - 1 GB (VGA rời)
|
12,399,000 |
12 Tháng
|
 |
| 14 |
Máy in Laser đen trắng HP LaserJet P4015n
• Tốc độ in 52 trang / phút • Độ phân giải 1200 x 1200 • Bộ nhớ trong 128Mb Hỗ trợ nâng cấp tốiđa 640Mb • Bộ xử lý 540 Mhz
|
38,500,000 |
12 Tháng
|
 |
| 15 |
Samsung Galaxy Tab 10.1 (P7500)
• Màn hình 10.1inch • Ram 1 Gb • Bộ nhớ trong 16 GB • Camera trước 2Mp và sau 3Mp • Hệ điều hành Android 3.2
|
15,999,000 |
12 Tháng
|
 |
| 16 |
Asus EeePad Transformer Dock 16Gb
• Màn hình 10.1 inch cảm ứng đa điểm • Vi xử lý NVIDIA Tegra 2 1 GHz • Ram 1 Gb • Bộ nhớ trong 16 GB • Camera trước 1.2Mp,sau 5Mp
|
12,499,000 |
12 Tháng
|
 |
| 17 |
ASUS EeePAD TF101-1B100A
• Máy tính bảng ASUS EeePAD Transfomer, Tegra T250 1GHz, 10.1" LED WXGA, 1GB Ram, 16GB HDD, Wifi bgn, BT 2.1, GPS, Camera 1.2M/5M, 2Cells 3300, No Docking, Android 3.0_TF101-1B100A
|
10,490,000 |
12 Tháng
|
 |
| 18 |
Nguồn Huntkey CP-350W
• Nguồn Huntkey CP-350W
|
350,000 |
12 Tháng
|
 |
| 19 |
SamSung DVD Rom 16X tray
• SamSung DVD Rom 16X tray
|
360,000 |
12 Tháng
|
 |
| 20 |
CPU Intel E5700 - 3.0 Box
• * Series: Intel - Pentium Dual-Core • * Codename (Tên mã): Intel - Wolfdale • * Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) • * Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm • * CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.00GHz • * Bus Speed / HyperTransport: 800 MHz • * Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
|
1,410,000 |
24 Tháng
|
 |
| 21 |
DDR3 1333Mhz KINGTON 1 GB
• DDR3 1333Mhz KINGTON 1 GB
|
185,000 |
24 Tháng
|
 |
| 22 |
DDR3 1333Mhz KINGTON 2 GB
• DDR3 1333Mhz KINGTON 2 GB
|
290,000 |
24 Tháng
|
 |
| 23 |
Main Biostar H61MH
• Socket LGA 1155 Supported the Intel 2nd generation Core i7/ i5/ i3 processors in the 1155 package Supported 2 DIMM of DDR3 1333/1066MHz Chipset Intel H61 CPU SUPPORT 2nd Generation Intel® Core™ i7 Processor 2nd Generation Intel® Core™ i5 Processor 2nd Generation Intel® Core™ i3 Processor Intel® Pentium® LGA 1155 Processor Maximum CPU TDP (Thermal Design Power) : 95Watt MEMORY Support Dual Channel DDR3 1066/1333 MHz 2 x DDR3 DIMM Memory Slot Max. Supports up to 8GB Memory EXPANSION SLOT 2 x PCI Slots 1 x PCI-E x1 2.0 Slot 1 x PCI-E x16 2.0 Slot STORAGE 4 x SATA2 3Gb/s Connector USB 4 x USB 2.0 Port 2 x USB 2.0 Header GbE Realtek RTL8111E - 10/100/1000 Controller INTEGRATED VIDEO By CPU model CODEC Realtek ALC662 6-Channel HD Audio REAR I/O 1 x PS/2 Keyboard 4 x USB 2.0 Port 1 x HDMI Connector 1 x DVI Connector 1 x VGA Port 1 x RJ-45 Port 3 x Audio Connector INTERNAL I/O 1 x Printer Header 2 x USB 2.0 Header 4 x SATA2 3Gb/s Connector 1 x Front Audio Header 1 x Front Panel Header 1 x S/PDIF-OUT Header 1 x CPU FAN Header 1 x System FAN Header 1 x Serial Header 1 x CIR Header DIMENSION Micro ATX Form Factor Dimension: 24.4cm x 20cm ( W x L ) OS SUPPORT Support Windows XP / Vista / 7 ACCESSORIES 2 x SATA Cable 1 x I/O
|
1,320,000 |
24 Tháng
|
 |
| 24 |
FOXCONN H61MXV
• FOXCONN H61MXV Box : Intel® Sandybridge processors ; CPU onboard,Dual channel DDR3 1333/1066 x 2 DIMMs, Max. 8GB,1* PCIe2.0 x16, 2* PCIe x1,4* SATA II,5.1 channel HAD,Gigabit Lan,32Mb flash EEPROM w/ LAN boot PnP, ACPI, WfM, DMI 2.0,USB2.0, DMI 1.5,uATX form factor 9.6 inch x 7.8 inch
|
1,210,000 |
24 Tháng
|
 |
| 25 |
ASUS P5G41T-M LX
• P5G41T-M LX Intel® G41/ ICH7 Bus 1333/1066/800 MHz(Prescott), Intel LGA 775, Dual channel 2 x240-pin DIMM, Max. 8 GB, DDR3 1333(O.C.)/1066/800, Integrated Intel GMA X4500 graphic, maximum shared memory 1G, D-Sub outport, Supports RGB with max. resolution 2048 x 1536 (@75Hz), 1 x PCIe x16 slots, 1 x PCIe x1, 2 x PCI, Southbridge: 4 xSATA 3 Gb/s ports,1 xUltraDMA 100/66/33, 8-channel HD audio , Optical S/PDIF-out ports, Gigabit LANx1ports / 8xUSB2.0, 1 x COM port . M-ATX. Điểm nhấn: ASUS Express Gate+ASUS EPU + ASUS Anti-Surge Protection + Turbo Key + DDR3
|
1,290,000 |
24 Tháng
|
 |
| 26 |
GIGABYTE™ GA H61M-S2PV
• GIGABYTE™ GA H61M-S2PV - Intel H61 chipset - Socket LGA 1155 support 2nd Intel Core ixx (22mm) - tích hợp SOUND HD Audio 8-CHANNEL + VGA Intel® HD Core 2000/3000 with D-SUB + DVI-D port + LAN Gigabit Realtek tốc độ 1000Mbps + 1*PCI-E x1 slot + 8*USB2.0 port + 1 x parallel port cổng COM/LPT + 4x SATA2 3Gb/s connectors + RAM Dual Channel DDR3 2*DIMM upto 16GB RAM + Có khe PCI-E 2.0 x16 - Super Safe with DualBIOS™ 3TB+ HDD Support (Hybrid EFI Technology) và 100% tụ điện nhôm cao cấp Japan - Super Savings with Lower RDS(on) MOSFETs | Lower CPU Zone Temperature | High Power-Efficiency - On/Off Charge Technology The best recharging capability to iPad, iPhone and iPod, Supports 3rd generation PCI-Express interface , Industry's Leading All Solid Capacitor Design. - Touch BIOS™ delivers No Need for Reboot to more easily modify BIOS settings Cùng các công nghệ, tính năng cao cấp độc quyền: GIGABYTE Smart 6, ErP Lot 6, Ultra Durable™ 4 Classic,...
|
2,055,000 |
24 Tháng
|
 |
| 27 |
GIGABYTE™ GA H61M-DS2
• GIGABYTE™ GA H61M-DS2 - Intel H61 chipset - Socket LGA 1155 support 2nd Intel Core ixx (22mm) - tích hợp SOUND HD Audio 8-CHANNEL + VGA Intel® HD Core 2000/3000 with D-SUB port + LAN Gigabit Realtek tốc độ 1000Mbps + 2*PCI-E x1 slot + 8*USB2.0 port + 4x SATA2 3Gb/s connectors + RAM Dual Channel DDR3 2*DIMM upto 16GB RAM + Có khe PCI-E 2.0 x16 • - Super Safe with DualBIOS™ 3TB+ HDD Support (Hybrid EFI Technology) và 100% tụ điện nhôm cao cấp Japan • - Super Savings with Lower RDS(on) MOSFETs | Lower CPU Zone Temperature | High Power-Efficiency • - On/Off Charge Technology The best recharging capability to iPad, iPhone and iPod, Supports 3rd generation PCI-Express interface , Industry's Leading All Solid Capacitor Design. • - Touch BIOS™ delivers No Need for Reboot to more easily modify BIOS settings • Cùng các công nghệ, tính năng cao cấp độc quyền: GIGABYTE Smart 6, ErP Lot 6, Ultra Durable™ 4 Classic,...
|
1,925,000 |
24 Tháng
|
 |
| 28 |
K43E-VX 363 (K43E-3JVX
• Hãng sản xuất ASUS • Tên máy K43E-VX 363 (K43E-3JVX) • Loại CPU Intel Core i3-2330M(2 Core) - 2.2GHZ • Dung lượng Ram 2GB-DDR3 • Dung lượng HDD SATA - 500GB • Độ lớn màn hình 14" HD Color Shine LED Blacklight • Card màn hình Integrated Intel® GMA HD
|
11,290,000 |
Chính hãng
|
 |
| 29 |
K53SC-SX559(K53SC-3CSX)
• Hãng sản xuất ASUS • Tên máy K53SC-SX559(K53SC-3CSX) • Loại CPU Intel Core i3-2330M (2 core)-2.2GHz • Dung lượng Ram 2GB-DDR3 • Dung lượng HDD SATA- 640GB • Độ lớn màn hình 15.6" HD Slim (1366x768) LED backlight • Card màn hình NVIDIA® GeForce® 520M with 1GB DDR3 VRAM
|
12,999,000 |
Chính hãng
|
 |
| 30 |
K43SA-VX091 (K43SA-3CVX)
• Hãng sản xuất ASUS • Tên máy K43SA-VX091 (K43SA-3CVX) • Loại CPU Intel Core i3-2330M (2 core)-2.2GHz • Dung lượng Ram 4GB-DDR3 • Dung lượng HDD SATA - 500GB • Độ lớn màn hình 14" HD Color Shine LED Blacklight • Card màn hình ATI Mobility™ Radeon® HD 6730 - 2GB DDR3
|
13,990,000 |
Chính hãng
|
 |
| 31 |
N43SL-V2G-VX265(N43SL-1JVX
• Hãng sản xuất ASUS • Tên máy N43SL-V2G-VX265(N43SL-1JVX • Loại CPU Intel Core i5-2430M (2 core)-2.4GHz • Dung lượng Ram 4GB DDR3 - up to 8 G SDRAM • Dung lượng HDD 750GB 7200 rpm SATA2 • Độ lớn màn hình 14" HD Color Shine (LED backlight) • Card màn hình NVIDIA® GeForce® 540M with 2GB DDR3 VRAM
|
18,999,000 |
Chính hãng
|
 |
| 32 |
K53E-SX690 (K53E-3CSX)
• Hãng sản xuất ASUS • Tên máy K53E-SX690 (K53E-3CSX) • Loại CPU Intel Core i5-2430M 2.4GHz • Dung lượng Ram 2GB-DDR3 • Dung lượng HDD SATA 640GB • Độ lớn màn hình 15.6" HD Slim (1366x768) LED backlight • Card màn hình Integrated Intel® GMA HD
|
13,399,000 |
Chính hãng
|
 |
| 33 |
K53E-SX545 (K53E-3CSX)
• Hãng sản xuất ASUS • Tên máy K53E-SX545 (K53E-3CSX) • Loại CPU Intel Core i3-2330M (2 core)-2.2GHz • Dung lượng Ram 2GB-DDR3 • Dung lượng HDD SATA - 500GB • Độ lớn màn hình 15.6" HD Slim (1366x768) LED backlight • Card màn hình Integrated Intel® GMA HD
|
11,290,000 |
Chính hãng
|
 |
| 34 |
K53E-SX546 (K53E-3DSX)
• Hãng sản xuất ASUS • Tên máy K53E-SX546 (K53E-3DSX) • Loại CPU Intel Core i3-2330M (2 core)-2.2GHz • Dung lượng Ram 2GB-DDR3 • Dung lượng HDD SATA - 500GB • Độ lớn màn hình 15.6" HD Slim (1366x768) LED backlight • Card màn hình Integrated Intel® GMA HD
|
11,290,000 |
Chính hãng
|
 |
| 35 |
U46E-WX052 (U46E-1AWX)
• Hãng sản xuất ASUS • Tên máy U46E-WX052 (U46E-1AWX) • Loại CPU Intel Core i3-2330M (2 core)-2.2GHz • Dung lượng Ram 2GB DDR3/1333 • Dung lượng HDD 500GB 5400 rpm SATA • Độ lớn màn hình 14" HD Color Shine (LED backlight) • Card màn hình Integrated Intel GMA HD
|
14,999,000 |
Chính hãng
|
 |
| 36 |
K43SJ-VX467 (K43SJ-3EVX)
• Hãng sản xuất ASUS • Tên máy K43SJ-VX467 (K43SJ-3EVX) • Loại CPU Intel Core i5-2430M(2 Core) - 2.4GHz • Dung lượng Ram 2GB-DDR3 • Dung lượng HDD SATA - 500GB • Độ lớn màn hình 14" HD Color Shine LED Blacklight • Card màn hình NVIDIA® GeForce® 520M with 1GB DDR3 VRAM
|
13,999,000 |
Chính hãng
|
 |
| 37 |
K43SJ-VX541 (K43SJ-3FVX)
• Hãng sản xuất ASUS • Tên máy K43SJ-VX541 (K43SJ-3FVX) • Loại CPU Intel Core i3-2330M (2 core)-2.2GHz • Dung lượng Ram 2GB DDR3/1333 • Dung lượng HDD 640GB 5400 rpm SATA • Độ lớn màn hình 14" HD Color Shine (LED backlight) • Card màn hình NVIDIA® GeForce 520M với 1GB DDR3
|
13,299,000 |
Chính hãng
|
 |
| 38 |
K43SJ-VX723 (K43SJ-3CVX)
• Hãng sản xuất ASUS • Tên máy K43SJ-VX723 (K43SJ-3CVX) • Loại CPU Intel Core i3-2330M (2 core)-2.2GHz • Dung lượng Ram 2GB DDR3/1333 • Dung lượng HDD 640GB 5400 rpm SATA • Độ lớn màn hình 14" HD Color Shine (LED backlight) • Card màn hình NVIDIA® GeForce 520M với 1GB DDR3
|
13,299,000 |
Chính hãng
|
 |
| 39 |
K43E-VX544 (K43E-3CVX)
• Hãng sản xuất ASUS • Tên máy K43E-VX544 (K43E-3CVX) • Loại CPU Intel Core i3 -2330M (2 core)-2.2GHz • Dung lượng Ram Ram 2GB DDR3/1333 • Dung lượng HDD 640GB 5400 rpm SATA • Độ lớn màn hình 14" HD Color Shine (LED backlight) • Card màn hình Card đồ họa NVIDIA® GeForce® 520M with 1GB DDR3 VRAM
|
13,690,000 |
Chính hãng
|
 |
| 40 |
K43E-VX491 (K43E-3FVX)
• Hãng sản xuất ASUS • Tên máy K43E-VX491 (K43E-3FVX) • Loại CPU Intel Core i5-2430M(2 Core) - 2.4GHZ • Dung lượng Ram 2GB-DDR3 • Dung lượng HDD SATA - 500GB • Độ lớn màn hình 14" HD Color Shine LED Blacklight • Card màn hình Integrated Intel® GMA HD
|
12,999,000 |
Chính hãng
|
 |
| 41 |
K43E-VX663 (K43E-3FVX)
• Hãng sản xuất ASUS • Tên máy K43E-VX663 (K43E-3FVX) • Loại CPU Intel Core i3-2350M (2 core)-2.3GHz • Dung lượng Ram 2GB-DDR3 • Dung lượng HDD SATA - 500GB • Độ lớn màn hình 14.0" HD (1366x768) LED backlight • Card màn hình Integrated Intel® GMA HD
|
12,599,000 |
Chính hãng
|
 |
| 42 |
K43E-VX661(K43E-3DVX)
• Hãng sản xuất ASUS • Tên máy K43E-VX661(K43E-3DVX) • Loại CPU Intel Core i3-2350M (2 core)-2.3GHz • Dung lượng Ram 2GB-DDR3 • Dung lượng HDD SATA - 500GB • Độ lớn màn hình 14.0" HD (1366x768) LED backlight • Card màn hình Integrated Intel® GMA HD
|
12,599,000 |
Chính hãng
|
 |
| 43 |
K43E-VX660(K43E-3CVX)
• Hãng sản xuất ASUS • Tên máy K43E-VX660(K43E-3CVX) • Loại CPU Intel Core i3-2350M (2 core)-2.3GHz • Dung lượng Ram 2GB-DDR3 • Dung lượng HDD SATA - 500GB • Độ lớn màn hình 14.0" HD (1366x768) LED backlight • Card màn hình Integrated Intel® GMA HD
|
12,599,000 |
Chính hãng
|
 |
| 44 |
K43E-VX 359 (K43E-3HVX) - HỒNG
• Hãng sản xuất ASUS • Tên máy K43E-VX 359 (K43E-3HVX) - HỒNG • Loại CPU Intel Core i3-2330M(2 Core) - 2.2GHz • Dung lượng Ram 2GB-DDR3 • Dung lượng HDD SATA - 500GB • Độ lớn màn hình 14" HD Color Shine LED Blacklight • Card màn hình Integrated Intel® GMA HD
|
11,290,000 |
Chính hãng
|
 |
| 45 |
K43E-VX356(K43E-3DVX)
• Hãng sản xuất ASUS • Tên máy K43E-VX356(K43E-3DVX) • Loại CPU Intel Core i3-2330M(2 Core) - 2.2GHz • Dung lượng Ram 2GB-DDR3 • Dung lượng HDD SATA - 500GB • Độ lớn màn hình 14" HD Color Shine LED Blacklight • Card màn hình Integrated Intel® GMA HD
|
11,290,000 |
Chính hãng
|
 |
| 46 |
K43E-VX355(K43E-3DVX)
• Hãng sản xuất ASUS • Tên máy K43E-VX355(K43E-3DVX) • Loại CPU Intel Core i3-2330M(2 Core) - 2.2GHz • Dung lượng Ram 2GB-DDR3 • Dung lượng HDD SATA - 500GB • Độ lớn màn hình 14" HD Color Shine LED Blacklight • Card màn hình Integrated Intel® GMA HD
|
11,290,000 |
Chính hãng
|
 |
| 47 |
K43E-VX352(K43E-3DVX) - NÂU CHÌM
• Hãng sản xuất ASUS • Tên máy K43E-VX352(K43E-3DVX) - NÂU CHÌM • Loại CPU Intel Core i3-2330M(2 Core) - 2.2GHz • Dung lượng Ram 2GB-DDR3 • Dung lượng HDD SATA - 500GB • Độ lớn màn hình 14" HD Color Shine LED Blacklight • Card màn hình Integrated Intel® GMA HD
|
11,290,000 |
Chính hãng
|
 |
| 48 |
ASUS ZENBOOK (ULTRA BOOK) UX31E UX31E-RY009V
• Hãng sản xuất ASUS • Tên máy ZENBOOK (ULTRA BOOK) UX31E UX31E-RY009V • Loại CPU Intel® Core™ i5 -2557M (1.7GHz, 3M) • Dung lượng Ram 4GB(4Gx1) DDR3 1333 • Dung lượng HDD SATA3 128GB SSD • Độ lớn màn hình 13.3" 16:9 HD (1366x768) LED Backlight • Card màn hình Integrated Intel® HD Graphics 3000
|
28,999,000 |
Chính hãng
|
 |
| 49 |
UX21E-KX004X (UX21E-1AKX
• Hãng sản xuất ASUS • Tên máy UX21E-KX004X (UX21E-1AKX) • Loại CPU Intel Core i5 2467M 1.66Ghz turbo 2.3Ghz, 3Mb cache • Dung lượng Ram 4GB DDram 3 bus 1333Mhz • Dung lượng HDD SSD 128GB • Độ lớn màn hình 11.6" LED-backlit HD 1366 x 768 resolution • Card màn hình Intel Graphics Media Accelerator HD 3000
|
26,399,000 |
12 Tháng
|
 |
| 50 |
ASUS ET2700INKS
• CPU :Intel SB i3 2120 • Display :27" Multi touch full HD • Ram :6GB DDR3 • Storage :750GB • ODD :BD COMBO • Tuner : Hybrid TVT • WIFI : 802.11 n • Graphic :UMA • Camera :2.0M • Key./Mouse :Wireless • Color/Wanrranty Black/ 12 tháng
|
26,085,000 |
12 Tháng
|
 |
| 51 |
ASUS ET2410IUTS
• CPU :Intel SB i5 2320 • Display :23.6" Multi touch full HD • Ram :4GB DDR3 • Storage :750GB • ODD :Tray Super Multi • WIFI : 802.11n • Graphic :UMA • Camera :1.3M • Key./Mouse :Wireless • Color/Wanrranty Black/ 12 tháng
|
22,560,000 |
12 Tháng
|
 |
| 52 |
ASUS ET2410IUTS
• CPU :Intel SB i32120 • Display :23.6" Multi touch full HD • Ram :4GB DDR3 • Storage :750GB • ODD :Tray Super Multi • WIFI : 802.11n • Graphic :UMA • Camera :1.3M • Key./Mouse :Wireless • Color/Wanrranty Black/ 12 tháng
|
20,307,000 |
12 Tháng
|
 |
| 53 |
ASUS ET2410EUTS
• CPU :Intel PDC SB G620 • Display :23.6" Multi touch full HD • Ram :4GB DDR3 • Storage :500GB • ODD :Tray Super Multi • WIFI : 802.11 n • Graphic :UMA • Camera :1.3M • Key./Mouse :Wireless • Color/Wanrranty Black/ 12 tháng
|
18,545,000 |
12 Tháng
|
 |
| 54 |
ASUS ET2210IUTS
• CPU :Intel SB i3 2120 • Display :21.5" Multi touch full HD • Ram :4GB DDR3 • Storage :750GB • ODD :Tray Super Multi • WIFI : 802.11 n • Graphic :UMA • Camera :1.3M • Key./Mouse :Wireless • Color/Wanrranty Black/ 12 tháng
|
17,514,000 |
12 Tháng
|
 |
| 55 |
ASUS ET2210ENTS
• CPU :Intel PDC SB G620-G630 • Display :21.5" Multi touch full HD • Ram :4GB DDR3 • Storage :500GB • ODD :Tray Super Multi • WIFI :802.11 n • Graphic :NV GT-520M 1GB VRAM • Camera :1.3M • Key./Mouse :Wired • Color/Wanrranty Black/ 12 tháng
|
16,885,000 |
12 Tháng
|
 |
| 56 |
ASUS ET2210EUTS
• CPU :Intel PDC SB G620-G630 • Display :21.5" Multi touch full HD • Ram :4GB DDR3 • Storage :500GB • ODD :Tray Super Multi • WIFI : 802.11 n • Graphic :UMA • Camera :1.3M • Key./Mouse :Wired • Color/Wanrranty Black/ 12 tháng
|
15,750,000 |
12 Tháng
|
 |
| 57 |
ASUS ET1611PUT
• CPU :Intel Pine Trail D425 • Display :15.6" Single touch • Ram :1GB DDR3 • Storage :320GB • ODD :Not available • WIFI : 802.11 n • Graphic :UMA • Camera :0.3M • Key./Mouse :Wired • Color/Wanrranty Black/ 12 tháng
|
8,900,000 |
12 Tháng
|
 |
| 58 |
ASUS ET2410IUTS
• CPU :Intel SB i3 2120 • Display :23.6" Multi touch full HD • Ram :4GB DDR3 • Storage :500GB • ODD :Tray Super Multi • WIFI : 802.11 n • Graphic :UMA • Camera :1.3M • Key./Mouse :Wireless • Color/Wanrranty Black/ 12 tháng
|
21,150,000 |
12 Tháng
|
 |
| 59 |
SONY VAIO EG1 FX/W
• Hãng sản xuất SONY • Tên máy SONY VAIO EG1 FX/W • Loại CPU Intel Core i3 - 2310M 2.3Ghz(3MB L2 Cache-1066Mhz FSB) • Dung lượng Ram DDR3 – 4GB • Dung lượng HDD SATA - 500 GB • Độ lớn màn hình LED 14.1"WXGA (1366x768) • Card màn hình Intel® Graphics Media Accelerator X3000 Video Card
|
14,990,000 |
12 Tháng
|
 |
| 60 |
Sony Vaio VPC-EB3TFX/T
• Hãng sản xuất SONY • Tên máy SONY VAIO VPC-EB3TFX/T • Loại CPU Intel Core i3-370M 2.40GHz • Dung lượng Ram DDR3 – 4GB • Dung lượng HDD SATA - 500 GB • Độ lớn màn hình 15.5 WXGA active matrix XBRITE-ECO widescreen display • Card màn hình VGA Intel HD Graphics
|
14,690,000 |
12 Tháng
|
 |
| 61 |
SONY VAIO F12AFM/H
• Hãng sản xuất SONY • Tên máy SONY VAIO F12AFM/H • Loại CPU Intel® Core i3 - 350M (2.26Ghz) • Dung lượng Ram 4GB – DDRam3 • Dung lượng HDD SATA - 500GB HDD • Độ lớn màn hình 16.4" Widescreen Display With XBRITE-ECO LCD Technology (1600 x 900 ) • Card màn hình NVIDIA® GeForce® GT 310M GPU (Rời 512Mb)
|
13,690,000 |
12 Tháng
|
 |
| 62 |
SONY VAIO EH14 FM/B
• Hãng sản xuất SONY • Tên máy SONY VAIO EH14 FM/B • Loại CPU Intel® Core™ i3-2310 2.10GHz • Dung lượng Ram 4GB – DDR3 • Dung lượng HDD SATA - 640GB HDD • Độ lớn màn hình Display 15.6" LED HD • Card màn hình Intel HD graphics (Intel GMA HD)
|
13,990,000 |
12 Tháng
|
 |
| 63 |
SONY VAIO EE25 FX/BI
• Hãng sản xuất SONY • Tên máy SONY VAIO EE25 FX/BI • Loại CPU DualCore AMD P320 (2.1Ghz) • Dung lượng Ram DDR3 – 4GB • Dung lượng HDD SATA – 320GB • Độ lớn màn hình 15.5" WXGA • Card màn hình ATI Radeon™ HD 4250 onboard
|
12,490,000 |
12 Tháng
|
 |
| 64 |
SONY VAIO EB23 FM/BI
• Hãng sản xuất SONY • Tên máy SONY VAIO EB23 FM/BI • Loại CPU Intel Core i3-350M 2.26GHz • Dung lượng Ram 4GB - DDR3 • Dung lượng HDD SATA – 320GB • Độ lớn màn hình 15.5" WXGA • Card màn hình VGA Intel HD Graphics
|
13,599,000 |
12 Tháng
|
 |
| 65 |
SONY VAIO - EB36 GM/B
• Hãng sản xuất SONY • Tên máy SONY VAIO EB36 GM/B • Loại CPU Intel® Core i5 460M (2.4 GHz) 3MB L3 cache • Dung lượng Ram 4GB (2GBx2) DDR3 1066MHz RAM • Dung lượng HDD 500GB (5400rpm) Serial ATA • Độ lớn màn hình 15.5 inchDiagonal LCD Display (1366 x 768) • Card màn hình Intel® Graphics Media Accelerator HD 4500
|
14,990,000 |
12 Tháng
|
 |
| 66 |
SONY VAIO EH35 FM/B
• Hãng sản xuất SONY • Tên máy SONY VAIO EH35 FM/B • Loại CPU intel Corei5-2450M (2.50GHz), 3MB L3 Cache) • Dung lượng Ram 6GB DDR3-1066MHz (Max 8GB) • Dung lượng HDD 640GB SATA - 5400rpm • Độ lớn màn hình 15.5 inch LED (1366 x 768) • Card màn hình Intel HD Graphics
|
17,690,000 |
12 Tháng
|
 |
| 67 |
SONY VAIO SC1AFM/ S
• Hãng sản xuất SONY • Tên máy SONY VAIO SC1AFM/ S • Loại CPU Intel Core i5-2410M 2.3GHz • Dung lượng Ram 4GB - DDRAM3 • Dung lượng HDD SATA 500GB • Độ lớn màn hình 13.3 inch • Card màn hình VGA ATI Radeon HD 6470M
|
19,190,000 |
12 Tháng
|
 |
| 68 |
Sony Vaio VPC-EH2CFX/B
• Hãng sản xuất SONY • Tên máy SONY VAIO VPC-EH2CFX/B • Loại CPU Intel® Core™ i3-2330M (2.20GHz) • Dung lượng Ram 4GB (4GB x 1) DDR3/1333MHz • Dung lượng HDD SATA - 500GB • Độ lớn màn hình 15.5"Back Light Technology LED • Card màn hình Intel® HD Graphics 3000
|
15,190,000 |
12 Tháng
|
 |
| 69 |
ASUS 1GB DDR5 6670 (EAH6770 /2DI/1GD5 )(128bits)
• ASUS 1GB DDR5 6670 (EAH6770 /2DI/1GD5 )(128bits) GPU AMD RADEON HD 6670, Engine Clock 850 Mhz, Memory Clock 4800MHz ( 1200MHz DDR5 ), RAMDAC 400MHz; D-SUB x1, DVI output x 2 (01 via HDMI to DVI adaptor), 01 x HDMI port. DVI Max Resolution 2560 x 1600, D-Sub Max Resolution 2048 x 1536, HDCP, Support Full Microsoft® DirectX® 11, Microsoft® Windows® 7, ATI CrossFire X multi GPU Support. Điểm nhấn: Microsoft® DirectX® 11 Support+Dust-proof fan design dissipates heat efficiently and extends card lifespan by 25% longer.
|
3,650,000 |
12 Tháng
|
 |
| 70 |
ASUS 1GB DDR2 5570 (EAH5570 SILENT/DI/1GD2)
• ASUS 1GB DDR2 5570 (EAH5570 SILENT/DI/1GD2) (128bits) • - GPU ATI Radeon HD 5570 , Engine Clock 650 Mhz, Memory Clock 800 mHz ( 400 GHz DDR2 ) , D-Sub, DVI-I /HDMI Output, DVI Max Resolution 2560 x 1600, D-Sub Max Resolution: 2048 x 1536 HDCP, Support Full Microsoft DirectX11 and Shader Model 5.0, OpenGL®3.2, Full HD 1080P support , Điểm nhấn: DirectX® 11 Support, ASUS SmartDoctor, Unified Video Decoder2 (UVD2) for Blu-ray™ and HD DVD + Full HD 1080p + Dual-link DVI
|
1,430,000 |
12 Tháng
|
 |
| 71 |
Gigabyte 1GB DDR3 ATi Radeon HD5570(GV R557OC-1GI)
• Gigabyte 1GB DDR3 ATi Radeon HD5570(GV R557OC-1GI)(Core Clock 670MHz ; Memory Clock 1600MHz) ~ Chuẩn PCI-Express 2.1 ~ Hỗ trợ đường ra Dual-link DVI-I / D-sub / HDMI ~ HDCP Protection. Support ATI Eyefinity multi-display ~ ATI Stream acceleration technology ~ ATI Avivo HD Video & Display ~ ATI PowerPlay™ ~ ATI CrossFireX™ Technology. Tương thích hoàn toàn với Microsoft Window7 ~ MS DirectX 11 + OpenGL 3.2 + Shader Model 5.0. Sản xuất trên dây chuyền công nghệ 40nm ATI Radeon HD 5570 phục vụ Giải trí số, Overclock và Gamer đáp ứng hoàn hảo các yêu cầu với bộ nhớ GDDR3 và 128-bit memory - 128 bit
|
1,890,000 |
12 Tháng
|
 |
| 72 |
C¹c mµn h×nh ASUS 1GB DDR3 GTX 440 (ENGT440 /DI/1GD3 )(128bits)
• ASUS 1GB DDR3 GTX 440 (ENGT440 /DI/1GD3 )(128bits) GPU nVIDIA GeForce GTX440, RAMDAC 400MHz, Engine Clock 810Mhz, Memory Clock 3600 Mhz( 900MHz DDR3), D-Sub, DVI-I, HDMI. DVI Max Resolution 2560 x 1600, D-Sub Max Resolution : 2048x1536, HDCP,Support Full Microsoft® DirectX® 11, Built Window 7, GeForce CUDA™ Technology, NVIDIA PhysX™ ready. Điểm nhấn: Factory overclocked to perform at 810MHz, higher than stock performance ASUS Super Alloy Power delivers 15% Performance boost, 2.5 longer lifespan, 35℃ cooler operation Dust-proof fan and GPU Guard ensures durability
|
2,120,000 |
12 Tháng
|
 |
| 73 |
Cạc màn hình - VGA Card GIGABYTE™ 1GB DDR3 6670 (GV R667D3-1GI )
• GIGABYTE™ 1GB DDR3 6670 (GV R667D3-1GI ) – AMD Radeon HD 6670 GPU - 1GB GDDR3 ~ 128bit ~ (Core Clock 800MHz ; Memory Clock 1600MHz) ~ Chuẩn PCI-Express 2.1 ~ Hỗ trợ đường ra Dual-link DVI-D / D-sub / HDMI. Support AMD EyeSpeed ~ ATI Stream acceleration technology ~ ATI Avivo HD Video & Display ~ ATI PowerPlay™ ~ ATI CrossFireX™ Technology. Tương thích hoàn toàn với Microsoft Window7 ~ MS DirectX 11 + OpenGL 4.1 + Shader Model 5.0. GPU sản xuất trên dây chuyền công nghệ 40nm AMD Radeon HD 6670 phục vụ Giải trí số và Gamer đáp ứng hoàn hảo các yêu cầu với 128-bit memory. Hệ thống làm mát bởi quạt lớn và công nghệ Ultra Durable 2 siêu bền.
|
2,420,000 |
12 Tháng
|
 |
| 74 |
ASUS 1GB DDDR5 6770 (EAH6770 DC /2DI/1GD5 )(128bits)
• ASUS 1GB DDDR5 6770 (EAH6770 DC /2DI/1GD5 )(128bits) • GPU AMD RADEON HD 6670, Engine Clock 850 Mhz, Memory Clock 4800MHz ( 1200MHz DDR5 ), RAMDAC 400MHz; D-SUB x1, DVI output x 2 (01 via HDMI to DVI adaptor), 01 x HDMI port. DVI Max Resolution 2560 x 1600, D-Sub Max Resolution 2048 x 1536, HDCP, Support Full Microsoft® DirectX® 11, Microsoft® Windows® 7, ATI CrossFire X multi GPU Support. Điểm nhấn: Microsoft® DirectX® 11 Support+Dust-proof fan design dissipates heat efficiently and extends card lifespan by 25% longer.
|
3,690,000 |
12 Tháng
|
 |
| 75 |
GIGABYTE™ 1GB DDR5 6770 (GV R677D5-1GD )
• GIGABYTE™ 1GB DDR5 6770 (GV R677D5-1GD ) – AMD Radeon HD 6770 GPU - 1GB GDDR5 ~ 128bit (720 Stream Processing Units) ~ (Core Clock 775MHz ; Memory Clock 4000MHz) ~ Chuẩn PCI-Express 2.1 ~ Hỗ trợ đường ra Dual-link DVI-I / HDMI / DisplayPort. Support AMD Eyefinity multi-display ~ AMD CrossFireX™ ~ AMD Avivo HD ~ AMD EyeSpeed. Đặc biệt trang bị Ultra Durable VGA siêu bền với Fan cỡ lớn 100mm siêu mát. Tương thích hoàn toàn với Microsoft Window 7 ~ MS DirectX 11 + OpenGL 4.1 + Shader Model 5.0.
|
3,490,000 |
12 Tháng
|
 |
| 76 |
ASUS 1GB DDR5 6750 ( EAH6750 FML /DI/1GD5 )(128bits) GPU AMD RADEON HD 6670
• ASUS 1GB DDR5 6750 ( EAH6750 FML /DI/1GD5 )(128bits) GPU AMD RADEON HD 6670, Engine Clock 700 Mhz, Memory Clock 4000MHz ( 1000MHz DDR5 ), RAMDAC 400MHz; D-SUB x1, DVI output x 1, 01 x HDMI port. DVI Max Resolution 2560 x 1600, D-Sub Max Resolution 2048 x 1536, HDCP, Support Full Microsoft® DirectX® 11, Microsoft® Windows® 7, ATI CrossFire X multi GPU Support. Điểm nhấn: Microsoft® DirectX® 11 Support+ASUS Exclusive Formula Fansink - 13% Cooler than generic HD6750 + Pump up graphics performance with Super Alloy Power that delivers 15% Performance boost, 2.5 longer lifespan, 35C cooler operation + AMD HD3D™ Technology.
|
3,350,000 |
12 Tháng
|
 |
| 77 |
GIGABYTE™ 1GB DDR5 GTX 560 (GV N560SO-1GI-950 )
• GIGABYTE™ 1GB DDR5 GTX 560 (GV N560SO-1GI-950 ) (SUPER OVERCLOCK) - Geforce GTX 560 Ti GPU - 1GB GDDR5 ~ 256bits (384 Stream processor) ~ (Core Clock 950MHz; Mem Clock 4580MHz; Shader Clock 1900MHz) ~ hỗ trợ đường ra Dual link DVI-I*2 / mini HDMI with HDCP protection, support nSLI Technology + Support Microsoft DirectX 11 and OpenGL 4.1 + PhyX & CUDA Technology + PureVideo HD + MS DirectX Shader 5.0 + GIGABYTEs Gamer HUD™ utility. Sử dụng tản nhiệt cao cấp Windforce 2x và công nghệ Ultra Durable VGA Plus, đi kèm phần mềm Oc Guru đáp ứng nhu cầu cả dân ép xung và các Gamer
|
4,550,000 |
12 Tháng
|
 |
| 78 |
Cạc màn hình GIGABYTE1GB DDR3 GT 520 ( GV N520OC-1GI ), 64 bits
• Geforce GT 520 GPU - 1GB GDDR3 ~ 64bits (48 Stream processor) ~ (Core Clock 830MHz; Mem Clock 1800MHz; Shader Clock 1660MHz) ~ hỗ trợ đường ra D-sub / Dual link DVI-I / HDMI with HDCP protection, Support Microsoft DirectX 11 and OpenGL 4.1 + PhyX & CUDA Technology + GIGABYTEs Gamer HUD™ utility. Phiên bản ép xung có hiệu năng cao, phù hợp với các hệ thống trình chiếu phim HD
|
1,670,000 |
12 Tháng
|
 |
| 79 |
GIGABYTE™ GV R545OC-512I -64bits)
• GIGABYTE™ GV R545OC-512I - AMD Radeon HD 5450 GPU - 512MB GDDR3 ~ 64bit (80 Stream Processing Units) ~ (Core Clock 700MHz ; Memory Clock 1600MHz) ~ Chuẩn PCI-Express 2.1 ~ Hỗ trợ đường ra Dual-link DVI-I / D-sub / HDMI. Support ATI Eyefinity multi-display ~ ATI Stream acceleration technology ~ ATI Avivo HD Video & Display ~ ATI PowerPlay™ ~ ATI CrossFireX™ Technology. Tương thích hoàn toàn với Microsoft Window7 ~ MS DirectX 11 + OpenGL 3.2 + Shader Model 5.0. Phục vụ Giải trí số, Gamer đáp ứng hoàn hảo các yêu cầu với bộ nhớ GDDR3.
|
980,000 |
12 Tháng
|
 |
| 80 |
GIGABYTE™1GB DDR5 6750 ( GV R675OC-1GI ) - AMD Radeon HD 6750 GPU - 1GB GDDR5 ~ 128bit
• GIGABYTE™1GB DDR5 6750 ( GV R675OC-1GI ) - AMD Radeon HD 6750 GPU - 1GB GDDR5 ~ 128bit (720 Stream Processing Units) ~ (Core Clock 740MHz ; Memory Clock 4800MHz) ~ Chuẩn PCI-Express 2.1 ~ Hỗ trợ đường ra Dual-link DVI-I / DVI-D / D-Sub / HDMI. Support AMD Eyefinity multi-display ~ AMD EyeSpeed ~ AMD CrossFireX™ ~ AMD Avivo HD. Tương thích hoàn toàn với Microsoft Window7 ~ MS DirectX 11 + OpenGL 4.1 + Shader Model 5.0. Fan cỡ lớn 80mm siêu mát với công nghệ Ultra Durable VGA siêu bền. GPU sản xuất trên dây chuyền công nghệ 40nm AMD Radeon HD 6750 phục vụ Giải trí số, Overclock và Gamer đáp ứng hoàn hảo các yêu cầu với bộ nhớ GDDR5 cực nhanh và 128-bit
|
3,120,000 |
12 Tháng
|
 |
| 81 |
ASUS EAH6670 /DIS/1GD5(128bits)
• ASUS EAH6670 /DIS/1GD5(128bits) GPU ATI RADEON HD 6670, Engine Clock 810 Mhz, Memory Clock 4GHz ( 1GHz DDR5 ), RAMDAC 400MHz; D-SUB via DVI to D-Sub adaptor, DVI output x1, 01 x HDMI port, 01x Regular Display Port. DVI Max Resolution 2560 x 1600, D-Sub Max Resolution 2048 x 1536, HDCP, Support Full Microsoft® DirectX® 11, Microsoft® Windows® 7, ATI CrossFire X multi GPU Support. Điểm nhấn: Microsoft® DirectX® 11 Support+ATI Eyefinity Technology for 3-monitor output!+Pump up graphics performance with Super Alloy Power that delivers 15% Performance boost, 2.5 longer lifespan, 35C cooler operation+Dust-proof fan design dissipates heat efficiently and extends card lifespan by 25% longer.
|
2,737,000 |
12 Tháng
|
 |
| 82 |
ASUS 2GB DDR5 6950 (EAH6950 DCII /2DI4S/2GD5)(256bits)
• ASUS 2GB DDR5 6950 (EAH6950 DCII /2DI4S/2GD5)(256bits) • ASUS 2GB DDR5 6950 (EAH6950 DCII / 2DI4S/2GD5) (256bits) GPU ATI Radeon HD 6950, động cơ đồng hồ 810 MHz, bộ nhớ 5000 MHz đồng hồ (1250 MHz GDDR5), RAMDAC 400MHz; DVI đầu ra x2 (01x DVI-I & 01 DVI -D), 01 x HDMI port, 02 x Mini-Display Port. DVI Độ phân giải tối đa 2560 x 1600, HDCP, hỗ trợ đầy đủ Microsoft ® DirectX ® 11, Microsoft ® Windows ® 7, ATI CrossFire X hỗ trợ nhiều GPU. Điểm click: Microsoft ® DirectX ® 11 Hỗ trợ + Mở rộng hình ảnh chân trời qua sáu màn hình với công nghệ AMD Eyefinity + Hỗ trợ liên kết kép DVI + Voltage Tweak Công nghệ độc quyền để tăng hiệu suất lên đến 50% + Stereoscopic 3D chơi game và xem phim kinh nghiệm với AMD! HD3D hỗ trợ + Tăng tốc độ tản nhiệt với dòng khí 600% nhiều hơn thông qua DirectCU độc quyền với thiết kế quạt kép + Nhà máy ép xung để thực hiện tại 810MHz, 10MHz hiệu suất cao hơn so với cổ phiếu
|
7,550,000 |
12 Tháng
|
 |
| 83 |
Cạc màn hình GIGABYTE 1GB DDR3 6570 ( GV R657OC-1GI ), 128 bits
• GIGABYTE™ 1GB DDR3 6570 ( GV R657OC-1GI ) - AMD Radeon HD 6570 GPU - 1GB GDDR3 ~ 128bit ~ (Core Clock 670MHz ; Memory Clock 1600MHz) ~ Chuẩn PCI-Express 2.1 ~ Hỗ trợ đường ra Dual-link DVI-D / D-sub / HDMI. Support AMD EyeSpeed ~ ATI Stream acceleration technology ~ ATI Avivo HD Video & Display ~ ATI PowerPlay™ ~ ATI CrossFireX™ Technology. Tương thích hoàn toàn với Microsoft Window7 ~ MS DirectX 11 + OpenGL 4.1 + Shader Model 5.0. GPU sản xuất trên dây chuyền công nghệ 40nm AMD Radeon HD 6570 phục vụ Giải trí số, Overclock và Gamer đáp ứng hoàn hảo các yêu cầu với 128-bit memory
|
2,260,000 |
12 Tháng
|
 |
| 84 |
ASUS 1GB DDR5 GTS 450 (ENGTS450 DirectCU OC /DI/1GD5 )(128bits)
• ASUS 1GB DDR5 GTS 450 (ENGTS450 DirectCU OC /DI/1GD5 )(128bits) • - GPU nVIDIA GeForce GTS450 ,RAMDAC 400MHz, Engine Clock 850Mhz, Shader Clock 1700MHz, Memory Clock 3800 Mhz( 950 MHz DDR5), D-Sub, DVI-I, HDMI. DVI Max Resolution 2560 x 1600, D-Sub Max Resolution : 2048x1536. HDCP,Support Full Microsoft® DirectX® 11, Built Window 7, GeForce CUDA™ Technology, NVIDIA PhysX™ ready. Điểm nhấn: ASUS Exclusive Voltage Tweak Technology for up to 50% performance. ASUS Exclusive DirectCU Thermal Solution: Two 8mm flattened copper heat-pipes to contact GPU directly for up to 20% COOLER than generic GeForce GTX450+GeForce CUDA™ Technology +NVIDIA PhysX™ ready
|
3,190,000 |
12 Tháng
|
 |
| 85 |
GIGABYTE™ 1024MB DDR5 GTX 460 (GV N460OC-1GI)
• GIGABYTE™ 1024MB DDR5 460 (GV N460OC-1GI) - Geforce GTX 460 GPU - 1024MB GDDR5 ~ 256bits (336 Stream processor) ~ (Core Clock 715MHz; Mem Clock 3600MHz; Shader Clock 1430MHz) ~ hỗ trợ đường ra Dual Dual-Link DVI-I / HDMI, support nSLI Technology + Support Microsoft DirectX 11 and OpenGL 4.0 + 3D Vision Surround + PhyX & CUDA Technology + PureVideo HD + Shader Model 5.0 + GIGABYTEs Gamer HUD™ utility + Công nghệ Ultra Durable VGA siêu bền, siêu mát với PCB 2oz đồng + Đặc điểm nổi trội VGA sử dụng giải pháp tản nhiệt WINDFORCE 2X hoàn toàn mới cho nhiệt độ mát hơn 11% so với tản nhiệt mặc định, nâng cao hơn nữa độ ổn định cũng như khả năng ép xung.
|
5,250,000 |
12 Tháng
|
 |
| 86 |
ASUS 1GB DDR5 GTX 460 (ENGTX460 DirectCU TOP /2DI/1GD5)(192bits)
• ASUS 1GB DDR5 GTX 460 (ENGTX460 DirectCU TOP /2DI/1GD5)(192bits) • GPU nVIDIA GeForce GTX460 ,RAMDAC 400MHz, Engine Clock 775Mhz, Shader Clock 1550MHz, Memory Clock 4000 Mhz(1000MHz DDR5), 2xDVI-I, D-Sub via DVI to D-Sub adaptor, HDMI output via DVI to HDMI adaptor. DVI Max Resolution 2560 x 1600 , HDCP,Support Full Microsoft® DirectX® 11, Built Window 7, GeForce CUDA™ Technology, NVIDIA PhysX™ ready. Điểm nhấn: ASUS Exclusive Voltage Tweak Technology for up to 50% performance. ASUS Exclusive DirectCU Thermal Solution: Two 8mm flattened copper heat-pipes to contact GPU directly for up to 20% COOLER than generic GeForce GTX460+GeForce CUDA™ Technology +NVIDIA PhysX™ ready
|
4,690,000 |
12 Tháng
|
 |
| 87 |
ASUS 1GB DDR3 GTX 430 ( ENGT430 /DI/1GD3 )(LP)(128bits)
• ASUS 1GB DDR3 GTX 430 ( ENGT430 /DI/1GD3 )(LP)(128bits) GPU nVIDIA GeForce GTX430 ,RAMDAC 400MHz, Engine Clock 700Mhz, Shader Clock 1400MHz, Memory Clock 1600 Mhz( 800MHz DDR3), D-Sub, DVI-I, HDMI. DVI Max Resolution 2560 x 1600 , HDCP,Support Full Microsoft® DirectX® 11, Built Window 7, GeForce CUDA™ Technology, NVIDIA PhysX™ ready. Điểm nhấn: Perfect for home theater PC with low profile design and Full HD Blu-ray 3D support+unique Dust-Proof fan+GeForce CUDA™ Technology +NVIDIA PhysX™ ready+Fuse Protection Technology+ Low Profile -> Phù hợp cho các máy mini-HTPC
|
1,800,000 |
12 Tháng
|
 |
| 88 |
GIGABYTE™ 1GB DDDR3 545 ( GV R545D3-1GI ), 64 bits
• GIGABYTE™ 1GB DDDR3 545 ( GV R545D3-1GI ) - AMD Radeon HD 5450 GPU - 1GB GDDR3 ~ 64bit (80 Stream Processing Units) ~ (Core Clock 650MHz ; Memory Clock 1333MHz) ~ Chuẩn PCI-Express 2.1 ~ Hỗ trợ đường ra Dual-link DVI-I / D-sub / HDMI. Support ATI Eyefinity multi-display ~ ATI Stream acceleration technology ~ ATI Avivo HD Video & Display ~ ATI PowerPlay™ ~ ATI CrossFireX™ Technology Screen Cooling ~ MS DirectX 11 + OpenGL 3.2 + Shader Model 5.0 VGA sử dụng công nghệ tụ điện nhôm siêu bền GIGABYTE UD2.
|
1,230,000 |
12 Tháng
|
 |
| 89 |
ASUS 1GB DDR5 GTX 550 (ENGTX550 Ti DC/DI/1GD5)(192bits)
• ASUS 1GB DDR5 GTX 550 (ENGTX550 Ti DC/DI/1GD5)(192bits) GPU nVIDIA GeForce GTX550 Ti, RAMDAC 400MHz, Engine Clock 910Mhz, Shader Clock 1820 MHz, Memory Clock 4104 MHz (1026 MHz GDDR5), CUDA core:192 , DVI+HDMI+D-Sub, DVI Max Resolution 2560 x 1600, D-Sub Max Resolution : 2048x1536, HDCP,Support Full Microsoft® DirectX® 11, Built Window 7, GeForce CUDA™ Technology, NVIDIA PhysX™ ready. Điểm nhấn: Factory overclocked to perform at 910MHz, 20%* cooler with exclusive DirectCU thermal solution; Pump up graphics performance with Super Alloy Power delivering a 15% performance boost, 2.5 longer lifespan and 35°C cooler operation + Extreme gaming satisfaction demonstrated by DirectX 11! + NVIDIA® 3D Vision™ + ASUS Exclusive Voltage Tweak Technology for up to 50% performance.
|
3,950,000 |
12 Tháng
|
 |
| 90 |
ASUS 1GB DDR3 6570 (EAH6570 /DI/1GD3 )(LP) (128bits)
• ASUS 1GB DDR3 6570 (EAH6570 /DI/1GD3 )(LP) (128bits) GPU AMD RADEON HD 6570, Engine Clock 650 Mhz, Memory Clock 1800MHz ( 900MHz DDR3 ), RAMDAC 400MHz; D-SUBx1, DVI-D x1, 01 x HDMI port. DVI Max Resolution 2560 x 1600, D-Sub Max Resolution 2048 x 1536, HDCP, Support Full Microsoft® DirectX® 11, Microsoft® Windows® 7, ATI CrossFire X Support. Điểm nhấn: Microsoft® DirectX® 11 Support+AMD HD3D™ Technology+Pump up graphics performance with Super Alloy Power that delivers 15% Performance boost, 2.5 longer lifespan, 35C cooler operation+Dust-proof fan design dissipates heat efficiently and extends card lifespan by 25% longer+LP Bracket bundled: HTPC ready design. Free Low profile bracket bundled
|
2,120,000 |
12 Tháng
|
 |
| 91 |
GIGABYTE™ 1GB DDR3 GT 430 (GV N430OC-1GL)
• GIGABYTE™ 1GB DDR3 GT 430 (GV N430OC-1GL) - Geforce GT 430 GPU - 1GB GDDR3 ~ PCI-E 2.0 ~ 128bit ~ hỗ trợ đường ra Dual link DVI-I / D-sub / HDMI with HDCP protection (Core Clock 730MHz; Mem Clock 1800MHz; Shader Clock 1460MHz) + NVIDIA PureVideo Technology + MS DirectX Shader 5.0 / Support DirectX 11 and OpenGL 4.0 + GIGABYTEs Gamer HUD™ utility + PhyX Technology + CUDA Technology I Đặc điểm nổi trội VGA được thiết kế công nghệ hai quạt làm mát toàn bộ VGA
|
1,890,000 |
12 Tháng
|
 |
| 92 |
GIGABYTE™ 1GB DDR5 450 (GV N450-1GI )- Geforce GTS 450 GPU
• GIGABYTE™ 1GB DDR5 450 (GV N450-1GI )- Geforce GTS 450 GPU - 1GB GDDR5 ~ PCI-E 2.0 ~ 128bit ~ hỗ trợ đường ra Dual link DVI-I / D-Sub / HDMI with HDCP protection (Core Clock 810MHz; Mem Clock 3608MHz; Shader Clock 1620MHz) support NVIDIA PureVideo Technology + MS DirectX Shader 4.1 / Support DirectX 10.1 and OpenGL 3.1 + GIGABYTEs Gamer HUD™ utility + PhyX Technology + CUDA Technology + Quantum Effects™ Technology I Hệ thống làm mát bởi quạt kích thước lớn và công nghệ GIGABYTE Ultra Durable VGA siêu bền.
|
3,390,000 |
12 Tháng
|
 |
| 93 |
GIGABYTE™ 1GB DDR3 430 ( GV N430-1GI )- nVIDIA Geforce GT 430 GPU - PCI-E 2.0 - 1GB DDR3 ~ 128bit
• GIGABYTE™ 1GB DDR3 430 ( GV N430-1GI )- nVIDIA Geforce GT 430 GPU - PCI-E 2.0 - 1GB DDR3 ~ 128bit ~ hỗ trợ đường ra Dual link DVI-I / D-sub / HDMI with HDCP protection (Core Clock 700MHz; Mem Clock 1600MHz; Shader Clock 1400MHz) + NVIDIA PureVideo Technology + MS DirectX Shader 5.0 / Support DirectX 11 and OpenGL 4.0 + GIGABYTEs Gamer HUD™ utility + PhyX + CUDA Technology.
|
1,890,000 |
12 Tháng
|
 |
| 94 |
ASUS 1GB DDR3 GTX 440 (ENGT440 /DI/1GD3 )(128bits)
• ASUS 1GB DDR3 GTX 440 (ENGT440 /DI/1GD3 )(128bits) GPU nVIDIA GeForce GTX440, RAMDAC 400MHz, Engine Clock 810Mhz, Memory Clock 3600 Mhz( 900MHz DDR3), D-Sub, DVI-I, HDMI. DVI Max Resolution 2560 x 1600, D-Sub Max Resolution : 2048x1536, HDCP,Support Full Microsoft® DirectX® 11, Built Window 7, GeForce CUDA™ Technology, NVIDIA PhysX™ ready. Điểm nhấn: Factory overclocked to perform at 810MHz, higher than stock performance ASUS Super Alloy Power delivers 15% Performance boost, 2.5 longer lifespan, 35℃ cooler operation Dust-proof fan and GPU Guard ensures durability
|
2,489,000 |
12 Tháng
|
 |
| 95 |
GIGABYTE™ 1GB DDR3 GT 440 (GV N440D3-1GI )
• GIGABYTE™ 1GB DDR3 GT 440 (GV N440D3-1GI ) - Geforce GT 440 GPU - 1GB GDDR3 ~ 128bits (96 Stream processor) ~ (Core Clock 830MHz; Mem Clock 1800MHz; Shader Clock 1660MHz) ~ hỗ trợ đường ra Dual link DVI-I/ D-Sub/ HDMI with HDCP protection, Support Microsoft DirectX 11 and OpenGL 4.0 + PhyX & CUDA Technology + PureVideo HD + MS DirectX Shader 5.0 + GIGABYTEs Gamer HUD™ utility. Trang bị quạt làm mát kích thước lớn 80mm tăng hiệu quả tản nhiệt đồng thời đây cũng là phiên bản O.C (Overclock) cho phép ép xung cao.
|
2,310,000 |
12 Tháng
|
 |
| 96 |
ASUS 1GB DDR3 5670 (EAH5670/DI/1GD3) (128bits)
• ASUS 1GB DDR3 5670 (EAH5670/DI/1GD3) (128bits) • - GPU ATI Radeon HD 5670, Engine Clock 775 Mhz, Memory Clock 1600MHz ( 800MHz DDR3 ), D-Sub, DVI-I /HDMI Output, DVI Max Resolution 2560 x 1600, HDCP, Full support for Microsoft DirectX11, OpenGL®3.2 support, ATI Stream Technology . Điểm nhấn: DirectX® 11 Support, HDMI 1.3 with Deep Color and 7.1 High Bitrate Audio support, ASUS SmartDoctor, Dust-Proof Fan, GPU Guard
|
2,160,000 |
12 Tháng
|
 |
| 97 |
ASUS 1GB DDR3 GT220 (ENGT220/DI/1GD3)(128bits)
• ASUS 1GB DDR3 GT220 (ENGT220/DI/1GD3)(128bits) GPU nVIDIA GeForce GT220, Engine Clock 625Mhz, Memory Clock 1580Mhz( 790Mhz DDR3), D-Sub,DVI, HDMI Output, DVI Max Resolution 2560 x 1600, HDCP, Support Full Microsoft® DirectX® 10.1; Window 7 support. Điểm nhấn: Dust-proof Fan + NVIDIA PureVideo HD technology+NVIDIA Hardware Decode Acceleration: provide ultra-smooth playback of H.264, VC-1, WMV, DivX, MPEG-2 and MPEG-4 HD and SD movies without the need for a dual or quad-core CPU + Integrated support for HDMI 1.3a with Native HDMI
|
1,670,000 |
12 Tháng
|
 |
| 98 |
ASUS 1GB DDR5 GTX 440 (ENGT440 /DI/1GD5 )(128bits)
• ASUS 1GB DDR5 GTX 440 (ENGT440 /DI/1GD5 )(128bits) • - GPU nVIDIA GeForce GTX440, RAMDAC 400MHz, Engine Clock 822Mhz, Shader Clock 1644MHz, Memory Clock 3200 Mhz( 800MHz DDR5), D-Sub, DVI-I, HDMI. DVI Max Resolution 2560 x 1600, D-Sub Max Resolution : 2048x1536, HDCP,Support Full Microsoft® DirectX® 11, Built Window 7, GeForce CUDA™ Technology, NVIDIA PhysX™ ready. Điểm nhấn: Factory overclocked to perform at 822MHz, higher than stock performance ASUS Super Alloy Power delivers 15% Performance boost, 2.5 longer lifespan, 35℃ cooler operation Dust-proof fan and GPU Guard ensures durability
|
2,420,000 |
12 Tháng
|
 |
| 99 |
ASUS 1GB DDR5 GPU ATI Radeon HD 5670 (EAH5670/DI/1GD5) (128bits)
• ASUS 1GB DDR5 GPU ATI Radeon HD 5670 (EAH5670/DI/1GD5) (128bits) , Engine Clock 770 Mhz, Memory Clock 4 GHz ( 1 GHz DDR5 ), D-Sub, DVI-I /HDMI Output, DVI Max Resolution 2560 x 1600, HDCP, Full support for Microsoft DirectX11, OpenGL®3.2 support, ATI Stream Technology . Điểm nhấn: DirectX® 11 Support, HDMI 1.3 with Deep Color and 7.1 High Bitrate Audio support , 1G DDR5, ASUS SmartDoctor, Dust-Proof Fan, GPU Guard
|
2,620,000 |
12 Tháng
|
 |
| 100 |
GIGABYTE™ GV N210TC-1GI - Geforce G210 GPU - Turbo cache upto 1GB (64 bit)
• GIGABYTE™ GV N210TC-1GI - Geforce G210 GPU - Turbo cache upto 1GB GDDR3 ~ PCI-E 2.0 ~ 64bit (16 stream processor) ~ hỗ trợ đường ra Dual-link DVI-I / D-Sub / HDMI with HDCP protection (MemClock = 1600MHz / Core Clock = 590MHz / Shaders Clock = 1405 MHz) support NVIDIA PureVideo Technology + MS DirectX Shader 4.1 / Support DirectX 10.1 and OpenGL 3.1 + TurboCache + CUDA + GigaThread™ Technology + Windows 7
|
1,090,000 |
12 Tháng
|
 |
| 101 |
ASUS 512MB DDR3 210 ( EN210 SILENT /DI/512MD3 ) (64bits)
• ASUS 512MB DDR3 210 ( EN210 SILENT /DI/512MD3 ) (64bits) GPU nVIDIA GeForce 210, Engine Clock 589Mhz, Memory Clock1580Mhz( 790Mhz DDR3), HDMI, D-Sub,DVI, DVI Max Resolution 2560 x 1600, HDCP, Support Full Microsoft® DirectX® 10.1; Window 7 support. Điểm nhấn: Dual Dual-link DVI Support + Technology GeForce CUDA™ Technology + Native HDMI on-board for full HD 1080p entertainment + Ideal for home theater PCs and multimedia centers with its low profile, high-efficiency, low-consumption design + Enhanced durability and protection with GPU Guard and EMI Shield
|
970,000 |
12 Tháng
|
 |
| 102 |
GIGABYTE™ 512MB DDR3 5450 (GV R545HM-512I )
• GIGABYTE™ 512MB DDR3 5450 (GV R545HM-512I )- ATI Radeon HD 5450 GPU - 512MB GDDR3 (on board 128MB) ~ 64bits ~ (Core clock 700MHz; Memory clock 1600MHz) ~ chuẩn PCI-Express 2.0 ~ Support CrossFireX™ and Avivo™HD Technology and D-Sub / Dual-Link DVI / Dual DVI-I port / HDCP / có cổng HDMI™ (xem phim định dạng Blu-ray và HD DVD (hỗ trợ chế độ full HD 1080p) Ứng dụng công nghệ Ultra Durable 2 cho độ bền cao
|
980,000 |
12 Tháng
|
 |
| 103 |
ASUS 1GB DDR3 GPU ATI Radeon HD 5570 (EAH5570/DI/1GD3) (128bits)
• ASUS 1GB DDR3 GPU ATI Radeon HD 5570 (EAH5570/DI/1GD3) (128bits) , Engine Clock 650 Mhz, Memory Clock 1.6 GHz ( 800 GHz DDR3 ) , D-Sub, DVI-I /HDMI Output, DVI Max Resolution 2560 x 1600, HDCP, Support Full Microsoft DirectX11 and Shader Model 5.0, OpenGL®3.2, Full HD 1080P support , Điểm nhấn: DirectX® 11 Support, ASUS SmartDoctor, Unified Video Decoder2 (UVD2) for Blu-ray™ and HD DVD + Full HD 1080p
|
1,680,000 |
12 Tháng
|
 |
| 104 |
Gigabyte 1GB DDR3 ATi Radeon HD5450 (GV R545SC-1GI)
• Gigabyte 1GB DDR3 ATi Radeon HD5450 (GV R545SC-1GI) (Core Clock 650MHz ; Memory Clock 1600MHz) ~ Chuẩn PCI-Express 2.1 ~ Hỗ trợ đường ra Dual-link DVI-I / D-sub / HDMI ~ HDCP Protection. Support ATI Eyefinity multi-display ~ ATI Stream acceleration technology ~ ATI Avivo HD Video & Display ~ ATI PowerPlay™ ~ ATI CrossFireX™ Technology . Tương thích hoàn toàn với Microsoft Window7 ~ Screen Cooling ~ MS DirectX 11 + OpenGL 3.2 + Shader Model 5.0. - 64 bit • Hướng dẫn • Hướng dẫn mua hàng • - Hướng dẫn mua hàng online tại website www.trananh.vn • - Hướng dẫn mua hàng tại siêu thị • Hướng dẫn giao nhận • - Hướng dẫn giao nhận • Hướng dẫn thanh toán • - Hướng dẫn thanh toán
|
1,380,000 |
36 Tháng
|
 |
| 105 |
Gigabyte 1GB DDR2 ATi Radeon HD4650
• Gigabyte 1GB DDR2 ATi Radeon HD4650 (R465OC 1GI) HDCP/Dual DVI-I/HDMI/D-Sub, Ultra Durable 2 - 128 bit
|
1,510,000 |
36 Tháng
|
 |
| 106 |
Cạc màn hình ASUS 1GB DDR3 210 (EN210 SILENT /DI/1GD3) (64bits)
• ASUS 1GB DDR3 210 (EN210 SILENT /DI/1GD3) (64bits) GPU nVIDIA GeForce 210, Engine Clock 589Mhz, Memory Clock 1200Mhz( 600Mhz DDR3), D-Sub Max Resolution: 2560x1600 ,DVI, DVI Max Resolution 2560 x 1600 , HDMI Output, HDCP, Support Full Microsoft® DirectX® 10.1; Window 7 support. Điểm nhấn: Dual Dual-link DVI Support + Technology GeForce CUDA™ Technology + NVIDIA PhysX™ + Native HDMI on board: Full HD 1080p entertainment.
|
1,260,000 |
36 Tháng
|
 |
| 107 |
ASUS 512MB DDR2 GPU ATI Radeon HD 5450
• ASUS 512MB DDR2 GPU ATI Radeon HD 5450 (EAH5450 SILENT/DI/512MD2) (64bits) , Engine Clock 650 Mhz, Memory Clock 800 MHz ( 400 MHz DDR3 ), D-Sub, DVI-I /HDMI Output, DVI Max Resolution 2560 x 1600, HDCP, Support Full Microsoft DirectX11 and Shader Model 5.0, OpenGL®3.2, Full HD 1080P support , Điểm nhấn: DirectX® 11 Support, ASUS SmartDoctor, Unified Video Decoder2 (UVD2) for Blu-ray™ and HD DVD + Full HD 1080p
|
960,000 |
36 Tháng
|
 |
| 108 |
GIGABYTE™ GV N220TC-1GI - - upto 1GB GDDR3~ 128 bit
• GIGABYTE™ GV N220TC-1GI - Geforce GT 220 GPU - Turbo Cache upto 1GB GDDR3 ~ PCI-E 2.0 ~ 128 bit (16 stream processor) ~ hỗ trợ đường ra DVI-I / D-Sub / HDMI with HDCP protection (MemClock = 2000MHz / Core Clock = 680MHz / Shaders Clock = 1480 MHz) support NVIDIA PureVideo Technology + Shader 4.1 / Support DirectX 10.1 and OpenGL 3.1 + PhysX Technology + CUDA Technology + GigaThread™ Technology + Hệ thống làm mát bởi BIG FAN cỡ lớn 80mm, phục vụ cho các Game thủ và Overclocker, Compatible Windows 7
|
1,480,000 |
12 Tháng
|
 |
| 109 |
ASUS 1GB DDR3 GPU ATI Radeon HD 5450
• ASUS 1GB DDR3 GPU ATI Radeon HD 5450 ( EAH5450 SILENT/DI/1GD3 ) (64bits) , Engine Clock 650 Mhz, Memory Clock 800 MHz ( 400 MHz DDR3 ), D-Sub, DVI-I /HDMI Output, DVI Max Resolution 2560 x 1600, HDCP, Support Full Microsoft DirectX11 and Shader Model 5.0, OpenGL®3.2, Full HD 1080P support , Điểm nhấn: DirectX® 11 Support, ASUS SmartDoctor, Unified Video Decoder2 (UVD2) for Blu-ray™ and HD DVD + Full HD 1080p
|
1,290,000 |
36 Tháng
|
 |
| 110 |
Lenovo 3000 - G470 (59-317403) - DOS
• Hãng sản xuất LENOVO • Tên máy LENOVO 3000 - G470 (59-317403) • Loại CPU Intel i5 2430M (2.4GHz/1333MHz/3MB L3 Cache) • Dung lượng Ram 4GB DDR3 • Dung lượng HDD SATA - 500GB • Độ lớn màn hình 14" LED LCD wide 16:9 • Card màn hình Intel HD 3000
|
12,799,000 |
12 Tháng
|
 |
| 111 |
May Fax Brother FAX 236S-2282
• Fax giấy nhiệt Tốc độ Modem 9.6Kbps Tính năng khóa hệ thống Tự động cắt giấy Lưu bản Fax tiếp theo Quay số nhanh cho phép lưu 100 số Chế độ copy Sử dụng giấy cuộn 50m Nạp bản gốc tự động (ADF) 10 trang Chế độ copy 50% - 150% Tích hợp tay nghe • Hàng chính hãng. Mới 100%. Miễn phí giao hàng trong nội thành Hà Nội.
|
2,200,000 |
12 Tháng
|
 |
| 112 |
May Fax Brother FAX 878-2283
• Máy fax giấy thường tốc độ Modem 9.6Kbps Tính năng khóa hệ thống Lưu bản Fax tiếp theo Quay số nhanh cho phép lưu 100 số Nạp bản gốc tự động (ADF) 10 trang Chế độ copy 50% - 150% Tích hợp tay nghe • Hàng chính hãng. Mới 100%. Miễn phí giao hàng trong nội thành Hà Nội.
|
2,100,000 |
12 Tháng
|
 |
| 113 |
May Fax Brother FAX 837CMS-2284
• Fax giấy thường Lưu trữ tin nhắn: 30 phút, ghi âm 2 chiều Bộ nhớ 512KB Tốc độ Modem 14.4Kbps Nhận & lưu được 25 trang khi hết giấy Quay số nhanh cho phép lưu 100 số, có thể lưu theo 4 nhóm (Có CN PHTC) Chế độ copy 50% - 150% Tích hợp tay nghe Khay giấy 200 trang • Hàng chính hãng. Mới 100%. Miễn phí giao hàng trong nội thành Hà Nội.
|
2,300,000 |
12 Tháng
|
 |
| 114 |
May Fax Brother FAX 1020E-2285
• Fax giấy thường Bộ nhớ 512KB Tốc độ Modem 14.4Kbps Tự động nhận bản Fax & cuộc gọi Nhận & lưu được 25 trang khi hết giấy Quay số nhanh cho phép lưu 100 số, có thể lưu theo 6 nhóm Copy 50% - 150% Khay giấy 200 trang • Hàng chính hãng. Mới 100%. Miễn phí giao hàng trong nội thành Hà Nội.
|
2,900,000 |
12 Tháng
|
 |
| 115 |
May Fax Brother FAX 2920-2286
• Fax laser/ PC fax/ In/ Copy Bộ nhớ 16MB Tốc độ Modem 33.6Kbps Tốc độ in 14trang/phút Nạp bản gốc tự động (ADF) lên đến 20 trang Nhận & lưu được 500 trang khi hết giấy Quay số nhanh cho phép lưu 200 số, có thể lưu theo 6 nhóm Copy 50% - 200% Khay giấy 250 trang • Hàng chính hãng. Mới 100%. Miễn phí giao hàng trong nội thành Hà Nội.
|
6,700,000 |
12 Tháng
|
 |
| 116 |
May fax Brother FAX 235S-3100
• - Fax Laser, màn hinh LCD 2 dòng • - hiển thị số gọi đi • - lưu được 100 tên & số điện thọa, 22 số gọi nhanh, • - lưu 10 số gọi đi & 30 số nhận gần nhất. • - Tốc độ Fax : 6giây/trang • Hàng chính hãng. Mới 100%. Miễn phí giao hàng trong nội thành Hà Nội.
|
2,200,000 |
12 Tháng
|
 |
| 117 |
May fax Laser_Da chuc nang Brother_FAX 2820-3101
• Tốc độ Modem 14.4Kbps • Tốc độ gửi fax 3 giây/trang • Mạng điện thoại tương thích PSTN • Khay nạp bản gốc tự động 20 tờ • Bộ nhớ nhận fax 630 trang • Bộ nhớ gửi fax 120 trang • Tính Năng Bộ nhớ 6 số gọi nhanh bằng 1 phím • Hiển thị số gọi đến • Lưu 30 số gọi đến • Có tay nghe điện thoại • Tự động Scan tới 20 tờ • Lưu được 300 tên và số điện thoại • Chức năng máy in Laser • Chức năng Photocopy • Trọng lượng máy 9,2Kg. • Sử dụng mực mục lazer • Hàng chính hãng. Mới 100%. Miễn phí giao hàng trong nội thành Hà Nội.
|
4,900,000 |
12 Tháng
|
 |
| 118 |
May Fax SHARP FO77
• Hàng chính hãng. Máy fax in giấy nhiệt. Giá thành hợp lý - tốt cho những văn phòng nhỏ và vừa • Hàng chính hãng. Mới 100%. Miễn phí giao hàng trong nội thành Hà Nội
|
2,250,000 |
0 Tháng
|
 |
| 119 |
Dell Ins 15R - N5110 (i5-2430M)
• Hãng sản xuất DELL • Tên máy Dell Ins 15R - N5110 (i5-2430M) • Loại CPU Intel Core i5-2430M 2.40GHz (3MB L3 cache) • Dung lượng Ram 4GB DDR3 1333Mhz (PC3-10666) • Dung lượng HDD 500GB SATA 7200rpm • Độ lớn màn hình 15.6 inch HD (1366 x 768) • Card màn hình Intel HD 3000
|
14,590,000 |
12 Tháng
|
 |
| 120 |
May Fax SHARP UX-73
• Máy fax giấy nhiệt : Bộ nhớ 448KB. • Lưu được 17 trang tài liệu, 40 số gọi tự động , tự động chuyển chế độ Fax/Tel, khay nạp tài liệu 10 trang, chức năng keylock, có cổng nối với máy ghi âm, tự động cắt giấy, chuển fax 15 giây, sử dụng cuộn giấy nhiệt dài 30m (màu trắng )
|
0 |
0 Tháng
|
 |
| 121 |
May Fax SHARP UX P710-2334
• - UX-P710 siêu gọn với hệ thống khay giấy thông minh • - Máy Fax Tiện Lợi Đáp Ứng Mọi Nhu Cầu Của Quý Vị • - Máy fax UX-P710 cho phép bạn chủ động xử lý nhanh chóng công việc. Vì máy sử dụng giấy thường không dùng giấy nhiệt nên những bản in của máy Fax UX-P710 luôn bền trong suốt thời gian sử dụng. • Xuất xứ: Thái Lan • Hàng chính hãng. Mới 100%. Miễn phí giao hàng trong nội thành Hà Nội.
|
0 |
0 Tháng
|
 |
| 122 |
May Fax SHARP UX A760-2335
• Máy Fax Sharp UX-A760 sử dụng giấy thường với kiểu dáng chắc chắn và thanh lịch. • Tốc độ fax 14.4 Kbps • Dung lượng bộ nhớ: 40 trang • Danh bạ: lưu được 100 số điện thoại • Khay chứa tài liệu: 10 trang fax đi • Tính năng khóa phím • Tiết kiệm điện (tiêu thụ 1.5w nếu máy ở chế độ chờ). • Chuyển nhận fax trn mn hình tinh thể lỏng. • Film in 30m • Speaker Monitor • Digital Answering • Sử dụng Fiml Sharp FO-9CR • Hàng chính hãng. Mới 100%. Miễn phí giao hàng trong nội thành Hà Nội.
|
0 |
12 Tháng
|
 |
| 123 |
May Fax SHARP FO 1550-2336
• Tính năng • 64 mức độ điều chỉnh ảnh bán sắc • Chức năng Keylock Function • Chức năng hiển thị số Caller ID • Chức năng Duplex Scan • Tự động chuyển chế độ Fax hoặc Điện thoại • Sổ điện thoại 220 số • Lưu trữ dữ liệu ngay cả khi mất điện • Tạo phong cách làm việc riêng cho văn phòng của bạn • Xuất xứ: Thái Lan • Hàng chính hãng. Mới 100%. Miễn phí giao hàng trong nội thành Hà Nội.
|
0 |
12 Tháng
|
 |
| 124 |
May Fax Laser Canon L140
• Máy fax Canon L140 tốc độ Fax 3 giây/trang • Bộ nhớ máy fax có dung lượng 346 trang • Tốc độ copy đạt 12 bản/phút (giấy A4) và độ phân giải 200 x 300dpi • Hàng chính hãng. Mới 100%. Miễn phí giao hàng trong nội thành Hà Nội.
|
6,250,000 |
12 Tháng
|
 |
| 125 |
May Fax Laser Canon L160
• Máy Fax In laser khổ A4. • Tốc độ in 14 trang/phút. • Độ phân giải 600 x 600 dpi. • Giao tiếp USB. • Hàng chính hãng. Mới 100%. Miễn phí giao hàng trong nội thành Hà Nội.
|
8,250,000 |
12 Tháng
|
 |
| 126 |
Dell Inspiron 14R i5-2140
• Hãng sản xuất DELL • Tên máy Dell Inspiron 14R i5-2140 • Loại CPU Intel Core I5 - 2410 • Dung lượng Ram 4GB DDR3 • Dung lượng HDD 500GB SATA 7200rpm • Độ lớn màn hình 14.1 " HD LED • Card màn hình Intel HD 3000
|
13,990,000 |
12 Tháng
|
 |
| 127 |
May Fax Laser Canon L220-2402
• Máy Fax laser giấy thường A4 chất lượng cao Modem Super G3 tốc độ cao (truyền xấp xỉ 3 giây/trang) Bộ nhớ 350 trang thiết thực* Hình ảnh chất lượng cực cao Cartridge tất cả trong một FX-3 Chế độ Truy cập đôi Chuyển fax liên tiếp tối đa 116 địa chỉ Đường đi giấy chữ U tiết kiệm không gian * Dựa trên Biểu đồ ITU-T số1 Máy Fax laser giấy thường A4 chất lượng cao Modem Super G3 tốc độ cao (truyền xấp xỉ 3 giây/trang) Bộ nhớ 350 trang thiết thực* Hình ảnh chất lượng cực cao Cartridge tất cả trong một FX-3 Chế độ Truy cập đôi Chuyển fax liên tiếp tối đa 116 địa chỉ Đường đi giấy chữ U tiết kiệm không gian • Hàng chính hãng. Mới 100%. Miễn phí giao hàng trong nội thành Hà Nội.
|
6,300,000 |
12 Tháng
|
 |
| 128 |
May Fax Laser Panasonic KX FL402
• Panasonic KX-FL402: • Máy fax in Laser • Chất lượng in siêu nét: 600 dpi • Bộ nhớ 100 số điện thoại và tên người • Dung lượng bộ nhớ: 40 trang khi hết giấy • Tốc độ 5 giây/01 trang • Gửi fax 15 bản liên tục • Khay nạp giấy 200 bản • Hiển thị số gọi đến • Mực KX-FAT88 • Hàng chính hãng. Mới 100%. Miễn phí giao hàng trong nội thành Hà Nội
|
3,980,000 |
12 Tháng
|
 |
| 129 |
May Fax Laser Panasonic KX FL 422CX
• Fax LASER, chất lượng in siêu nét: 600 dpi . 2- Màn hình LCD 2 dòng hiển thị tên và số điÖn thoại 3- Khay chứa giấy 200 trang. 4- Nhớ 150 trang gửi đi vµ 100 trang gửi đến 5- Danh bạ lưu 100 tên và số điên thoại 6- Chức năng Copy phóng to (200%) thu nhỏ (50%) • Hàng chính hãng. Mới 100%. Miễn phí giao hàng trong nội thành Hà Nội.
|
4,350,000 |
12 Tháng
|
 |
| 130 |
May Fax Laser Panasonic KX FL-612
• Hàng chính hãng. Mới 100%. Miễn phí giao hàng trong nội thành Hà Nội.
|
4,950,000 |
12 Tháng
|
 |
| 131 |
May Fax Panasonic KX FL542
• Nhận gởi Fax, Copy, dùng giấy thường A4 • Lưu trữ 341 trang. • Nhớ 122 số điện thoại • Tốc độ gởi fax: 4 giây/trang, KT Laser • Hàng chính hãng. Mới 100%. Miễn phí giao hàng trong nội thành Hà Nội
|
5,985,000 |
12 Tháng
|
 |
| 132 |
Dell Inspiron 15R N5050 639DG1 Black
• Hãng sản xuất DELL • Tên máy Dell Inspiron 15R N5050 639DG1 Black • Loại CPU Intel Dual Core B950 2.1Ghz • Dung lượng Ram 2GB DDR3 • Dung lượng HDD 32GB SATA • Độ lớn màn hình 15.6" WXGA • Card màn hình Intel GMA HD 3000
|
9,880,000 |
12 Tháng
|
 |
| 133 |
May-Fax-Panasonic-da-chuc-nang-KX-FLM-662-1546
• Panasonic KX-FLM662: (Malaixia) • Gồm 6 tính năng (fax, print, copy, scan, telephone, PC fax); modern cao cấp thế hệ 3:33.6 kbps; kết nối máy tính chuẩn USB 2.0; khay giấy 250 tờ; tự động scan (ADF) tới 20 bản; lưu 300 tên và số điện thoại; phím nhớ gọi nhanh 22 số; bộ nhớ lên tới 170 trang tài liệu; copy lên tới 99 bản, phóng to bản copy lên tới 400% và thu nhỏ 25%; tính năng copy N in 1; chất lượng in laser với độ nét 600x600 dpi; in laser, fax, copy tốc độ cao 4 giây/trang (tổng cộng 14 trang/1 phút); thể hiện ảnh, copy kỹ thuật số chất lượng cao; scan với độ phân giải cao 9600x9600 dpi. • Hàng chính hãng. Mới 100%. Miễn phí giao hàng trong nội thành Hà Nội.
|
5,950,000 |
12 Tháng
|
 |
| 134 |
May Fax Panasonic da chuc nang KX FLM 672-1547
• Máy Fax đa năng Panasonic KX-FLM672: (Malaixia) • Gồm 6 tính năng (fax, print, copy, scan, telephone, PC fax); tính năng tích hợp mạng; modern cao cấp thế hệ 3:33.6 kbps; kết nối máy tính chuẩn USB 2.0; khay giấy 250 tờ; tự động scan (ADF) tới 20 bản; lưu 300 tên và số điện thoại; phím nhớ gọi nhanh 22 số; bộ nhớ lên tới 170 trang tài liệu; copy lên tới 99 bản, phóng to bản copy lên tới 400% và thu nhỏ 25%; tính năng copy N in 1; chất lượng in laser với độ nét 600x600 dpi; in laser, fax, copy tốc độ cao 4 giây/trang (tổng cộng 14 trang/1 phút); thể hiện ảnh, copy kỹ thuật số chất lượng cao; scan với độ phân giải cao 9600x9600 dpi. • Hàng chính hãng. Mới 100%. Miễn phí giao hàng trong nội thành Hà Nội.
|
6,050,000 |
12 Tháng
|
 |
| 135 |
May Fax Panasonic KX FP362CX
• Máy Fax giấy thường (dùng Film 57E) • Có tính năng ghi âm kỹ thuật số • Hàng nhập từ Malaysia • Hàng chính hãng. Nguyên hộp. Mới 100%. • Giao hàng miễn phí nội thành hà Nội • Hàng chính hãng. Mới 100%. Miễn phí giao hàng trong nội thành Hà Nội.
|
2,450,000 |
12 Tháng
|
 |
| 136 |
May Fax Panasonic KX FP-701
• Máy Fax Panasonic KX-FP 701. Xuất xứ: Malaysia. • KX-FP701 Sử dụng mực fax FA57 độ dài 70m; Fax liên tục 10 bản, fax theo trình tự 20 địa chỉ cùng lúc; Bộ nhớ 28 trang khi hết giấy; Tốc độ modem: 9,6kbps, tốc độ in 5 trang/phút; Gửi fax theo giờ; Khay chứa giấy 50 bản; Từ chối fax không mong muốn (10 số); Danh bạ 100 số, 10 số gọi nhanh; Hiển thị và lưu 30 số gọi đến. • Hàng chính hãng. Mới 100%. Miễn phí giao hàng trong nội thành Hà Nội.
|
2,150,000 |
12 Tháng
|
 |
| 137 |
May Fax Panasonic KX FP-206
• Máy Fax Panasonic giấy thường in Film • Bộ nhớ 28 trang văn bản, nạp văn bản tự động ( 10 tờ ) • Màn hình LCD 2 dòng hiển thị tên, số. • Danh bạ lưu 50 số điện thoại • Truyền gởi từ bộ nhớ ( 25 trang ). • Phím định vị dễ sử dụng • Xuất xứ : Malaysia • Hàng chính hãng. Mới 100%. Miễn phí giao hàng trong nội thành Hà Nội
|
2,050,000 |
12 Tháng
|
 |
| 138 |
May Fax Panasonic KX FP-205E
• Máy Fax này thay thế bằng model Panasonic KX-FT206 - Giấy nhiệt • Hàng chính hãng. Mới 100%. Miễn phí giao hàng trong nội thành Hà Nội.
|
1,450,000 |
12 Tháng
|
 |
| 139 |
May Fax Panasonic KX FP-215
• Bộ nhớ 28 trang văn bản • Nạp văn bản tự động (10 tờ) • Màn hình LCD 2 dòng hiển thị tên và số • Danh bạ lưu 50 số điện thoại • Truyền gửi bằng bộ nhớ (25 trang) • Hàng chính hãng. Mới 100%. Miễn phí giao hàng trong nội thành Hà Nội
|
1,755,000 |
12 Tháng
|
 |
| 140 |
May Fax Panasonic KX FM-387
• Sản phẩm mới nhất kết nối máy tính, scanner, printer -Danh bạ lưu 100 địa chỉ trong Phonebook -10 phím gọi nhanh bằng 1 phím bấm. -Màn hình LCD 2 dòng hiển thị tên và số -Khay nạp tài liệu tự động 10 trang -Hệ thống trả lời tự động-Speakerphone hai chiều -Hiển thị số gọi đến -Bộ nhớ 28 trang văn bản khi hết giấy -Loa ngoài hai chiều kỹ thuật số-Chức năng cấm nhận Fax không cần thiết -Tốc độ Copy 4 trang/ phút-KX-FM387 được bổ xung thêm khả năng tương thích với Hệ điều hành Windows Vistra. • Nhận gởi fax, copy, print, dùng giấy thường A4 • Lưu trữ 28 trang. • Nhớ 100 số điện thoại • Hiển thị số gọi đến, loa 2 chiều • Tốc độ fax 08 giây/trang. • Máy Fax dùng flim 57E. • Hàng chính hãng. Mới 100%. Miễn phí giao hàng trong nội thành Hà Nội
|
3,650,000 |
12 Tháng
|
 |
| 141 |
May Fax Panasonic KX FP218
• Bộ nhớ 28 trang văn bản • Ghi âm lời nhắn kỹ thuật số • Màn hình LCD hai dòng hiển thị tên và số • Danh bạ lưu 50 số điện thoại • Phím định vị dễ sử dụng • Nạp văn bản tự động(10 tờ) • Truyền gửi bằng bộ nhớ(25 trang) • Khe cắm đường dây điện thoại ngoài • Tốc độ in 7 trang/phút • LCD 16 ký tự x 2 dòng • Khay nạp tài liệu tự động 10 tờ • Khay giấy 20 tờ • Hàng chính hãng. Mới 100%. Miễn phí giao hàng trong nội thành Hà Nội.
|
2,700,000 |
12 Tháng
|
 |
| 142 |
May Fax Panasonic KX FP711
• Máy Fax giấy thường màu trắng • Màn hình LCD 2 dòng hiển thị tên và số • Lưu 25 trang fax gửi đi • Lưu 28 trang Fax nhận • Máy Fax dùng flim 57E. • Hàng chính hãng. Mới 100%. Miễn phí giao hàng trong nội thành Hà Nội
|
2,650,000 |
12 Tháng
|
 |
| 143 |
May Fax Panasonic KX FP372
• Máy fax giấy thường, Danh bạ lưu 100 địa chỉ ; 10 phím gọi nhanh; • Màn hình LCD 2 dòng hiển thị tên và số điện thoại; • Khay nạp tài liệu tự động 10 trang ; Hệ thống trả lời tự động; Sphone 2 chiều ; • Hiển thị số gọi đến ; Bộ nhớ 28 trang văn bản khi hết giấy ; • Chức năng cấm nhận Fax không cần thiết ; • Khay chứa giấy 50 trang ; Chức năng Copy chuyên nghiệp: Phóng to , thu nhỏ. • Hàng chính hãng. Mới 100%. Miễn phí giao hàng trong nội thành Hà Nội.
|
2,850,000 |
12 Tháng
|
 |
| 144 |
May Fax Panasonic KX FT933
• Máy Fax này thay thế bằng model Panasonic KX-FT983 - Giấy nhiệt • Hàng chính hãng. Mới 100%. Miễn phí giao hàng trong nội thành Hà Nội
|
1,790,000 |
12 Tháng
|
 |
| 145 |
May Fax Panasonic KX FT937
• Máy Fax này thay thế bằng model Panasonic KX-FT987 - Giấy nhiệt • Hàng chính hãng. Mới 100%. Miễn phí giao hàng trong nội thành Hà Nội
|
2,250,000 |
12 Tháng
|
 |
| 146 |
May Fax Panasonic KX FT 983-CX
• Ghi âm lời nhắn kỹ thuật số • Loa ngoài kỹ thuật số 2 chiều • Cắt giấy tự động • Bộ nhớ 28 trang văn bản • Hiện số gọi đến • Danh bạ lưu 100 số điện thoại • Nạp văn� bản tự động (10 tờ) • Phím định vị dễ sử dụng • Hàng chính hãng. Mới 100%. Miễn phí giao hàng trong nội thành Hà Nội.
|
2,190,000 |
12 Tháng
|
 |
| 147 |
May Fax Panasonic KX FT-987
• Máy Fax giấy nhiệt đời mới • Model mới thay thế KX-FT937 • Khay nạp giấy tự động 10 tờ. • Cắt giấy tự động • Hiện thị số gài đến (số, tên, ngày và thời gian của cuộc gọi) • Màn hình LCD 2 dòng hiện thị tên và số điện thoại • 10 phím Station Key giúp bạn thực hiện cuộc gọi và gửi Fax chỉ bằng một phím bấm. • Monitor 1 chiều • Bộ nhớ 28 trang văn bản khi hết giấy • Phím định vị 5 chiều tiện lợi khi sử dụng • Chức năng cấm nhận Fax không cần thiết • Hàng chính hãng. Mới 100%. Miễn phí giao hàng trong nội thành Hà Nội.
|
2,550,000 |
12 Tháng
|
 |
| 148 |
Bo tiep muc cho may in HP K8600
• Bộ Dẫn HP K8600 • - HỆ THỐNG IN LIÊN TỤC HP K 7380, K 8600, K 5400, K5300 • - Đã bao gồm 400 ml Mực • - Đạt được 1000 trang in màu phủ đầy khổ A4 • - Tiết kiệm được 85% so với mực thường. • - Đạt dc 3 cái không • - Không sợ hết mực trong lúc in. • - Không sợ nghẹt đầu phun, gì mực luôn trực tiếp. • - Không sợ tốn kém chi phí cho giá thành trang in.
|
550,000 |
0 Tháng
|
 |
| 149 |
Bo tiep muc cho may in HP InkJet K850
• - Hệ thống mực in liên tục Hp • - Bussiness InkJet K550/ K850// K860/1000/2800/3000 • - Đao gồm 4 cartridge được nối với 4 hộp mực rời ở ngoài. • - Trong 4 cartridge đã bao gồm Chip tự động Reset khi hết mực, • - được tiếp mực từ hệ thống dẫn mực bên ngoài • - Cartridge: Được gắn chip rất ổn định và các chi tiết luôn trùng khớp với máy in. • - Khay đựng mực: Được thiết kế theo tiêu chuẩn kỹ thuật cao, bảo đảm mực không bị rò rỉ và áp suất luôn ở mức lưu thông liên tục và phù hợp với từng loại máy in. • - Dây dẫn: Được làm bằng nhựa tốt, đảm bảo mực không nghẹt hay xì ở những khúc uốn quanh trong suốt quá trình in. • - Đã bao gồm 400 ml Mực • - Đạt được 1000 trang in màu phủ đầy khổ A4 • - Tiết kiệm được 90% so với mực chính hãng. • - Đạt được 3 cái không • - Không sợ hết mực trong lúc in. • - Không sợ nghẹt đầu phun, gì mực luôn trực tiếp. • - Không sợ tốn kém chi phí cho giá thành trang in.
|
550,000 |
0 Tháng
|
 |
| 150 |
Bo tiep muc cho may in HP 3325-3420-3453
• Bộ Dẫn HP 3744/3845 • HỆ THỐNG IN LIÊN TỤC CHO MÁY IN HP • - 3420,3325,3650,3550,3535,3845,3744,3745,1315 • - Bao gồm 0 cartridge được nối với 4 hộp mực rời ở ngoài. • - được tiếp mực từ hệ thống dẫn mực bên ngoài • - Cartridge: Được gắn chip rất ổn định và các chi tiết luôn trùng khớp với máy in. • - Khay đựng mực: Được thiết kế theo tiêu chuẩn kỹ thuật cao, bảo đảm mực không bị rò rỉ và áp suất luôn ở mức lưu thông liên tục và phù hợp với từng loại máy in. • - Dây dẫn: Được làm bằng nhựa tốt, đảm bảo mực không nghẹt hay xì ở những khúc uốn quanh trong suốt quá trình in. • - Đã bao gồm 400 ml Mực • - Đạt được 1000 trang in màu phủ đầy khổ A4 • - Tiết kiệm được 90% so với mực chính hãng. • - Đạt được 3 cái không • - Không sợ hết mực trong lúc in. • - Không sợ nghẹt đầu phun, gì mực luôn trực tiếp. • - Không sợ tốn kém chi phí cho giá thành trang in.
|
750,000 |
0 Tháng
|
 |
| 151 |
Bo tiep muc cho may in CANON MP 145
• Bộ mực dẫn chất lượng cao giúp cho việc in ấn hiệu quả! • Bao gồm 4 cartridge được nối với 4 hộp mực rời ở ngoài. - Trong 4 cartridge đã bao gồm Chip tự động Reset khi hết mực - được tiếp mực từ hệ thống dẫn mực bên ngoài. - Đã bao gồm 400 ml Mực - Đạt được 1200 trang in màu phủ đầy khổ A4 - Tiết kiệm được 90% so với mực thường. - Đạt được 3 cái không - Không sợ hết mực trong lúc in. - Không sợ nghẹt đầu phun, vì mực luôn trực tiếp. - Không sợ tốn kém chi phí cho giá thành trang in.
|
750,000 |
0 Tháng
|
 |
| 152 |
Bo tiep muc ngoai Canon Pro9000 8 mau muc
• Bộ mực dẫn chất lượng cao giúp cho việc in ấn hiệu quả! Bao gồm 08 cartridge được nối với 8 hộp mực rời ở ngoài. - Trong 8 cartridge đã bao gồm Chip tự động Reset khi hết mực, - Nó được tiếp mực từ hệ thống dẫn mực bên ngoài. - Đã bao gồm 800 ml mực nước - Đạt được 2000 trang in màu phủ đầy khổ A4 - Tiết kiệm được 90% so với mực chính hãng
|
1,300,000 |
0 Tháng
|
 |
| 153 |
Bo tiep muc cho may in CANON IP3680
• Bộ tiếp mực ngoài cho máy in Canon đã trở lên quen thuộc với rất nhiều người tiêu dùng Việt nam đặc biệt là các cửa hàng làm Ảnh, các Cty quảng cáo...những nơi thường xuyên in ấn nhiều vì Bộ tiếp mực ngoài làm giảm giá thành bản in qua đó giảm giá thành sản phẩm, giảm chi phí in ấn, chi phí cho một bản in trở nên rẻ bất ngờ. Chính nhờ có bộ tiếp mực ngoài này mà máy in phun trở thành sản phẩm máy in quen thuộc và thông dụng tại Việt nam.
|
550,000 |
0 Tháng
|
 |
| 154 |
Bo tiep muc cho may in CANON IX 4000 A3
• Bộ tiếp mực ngoài cho máy in Canon đã trở lên quen thuộc với rất nhiều người tiêu dùng Việt nam đặc biệt là các cửa hàng làm Ảnh, các Cty quảng cáo...những nơi thường xuyên in ấn nhiều vì Bộ tiếp mực ngoài làm giảm giá thành bản in qua đó giảm giá thành sản phẩm, giảm chi phí in ấn, chi phí cho một bản in trở nên rẻ bất ngờ. Chính nhờ có bộ tiếp mực ngoài này mà máy in phun trở thành sản phẩm máy in quen thuộc và thông dụng tại Việt nam.
|
750,000 |
0 Tháng
|
 |
| 155 |
Bo tiep muc cho may in CANON IP4680
• Bộ tiếp mực ngoài cho máy in Canon đã trở lên quen thuộc với rất nhiều người tiêu dùng Việt nam đặc biệt là các cửa hàng làm Ảnh, các Cty quảng cáo...những nơi thường xuyên in ấn nhiều vì Bộ tiếp mực ngoài làm giảm giá thành bản in qua đó giảm giá thành sản phẩm, giảm chi phí in ấn, chi phí cho một bản in trở nên rẻ bất ngờ. Chính nhờ có bộ tiếp mực ngoài này mà máy in phun trở thành sản phẩm máy in quen thuộc và thông dụng tại Việt nam.
|
550,000 |
0 Tháng
|
 |
| 156 |
Bo tiep muc cho may in CANON IP4760
• Bộ tiếp mực ngoài cho máy in Canon đã trở lên quen thuộc với rất nhiều người tiêu dùng Việt nam đặc biệt là các cửa hàng làm Ảnh, các Cty quảng cáo...những nơi thường xuyên in ấn nhiều vì Bộ tiếp mực ngoài làm giảm giá thành bản in qua đó giảm giá thành sản phẩm, giảm chi phí in ấn, chi phí cho một bản in trở nên rẻ bất ngờ. Chính nhờ có bộ tiếp mực ngoài này mà máy in phun trở thành sản phẩm máy in quen thuộc và thông dụng tại Việt nam.
|
550,000 |
0 Tháng
|
 |
| 157 |
Bo tiep muc cho may in CANON MP 198
• Bao gồm 4 cartridge được nối với 4 hộp mực rời ở ngoài. - Trong 4 cartridge đã bao gồm Chip tự động Reset khi hết mực - được tiếp mực từ hệ thống dẫn mực bên ngoài. - Đã bao gồm 400 ml Mực - Đạt được 1200 trang in màu phủ đầy khổ A4 - Tiết kiệm được 90% so với mực thường. - Đạt được 3 cái không - Không sợ hết mực trong lúc in. - Không sợ nghẹt đầu phun, vì mực luôn trực tiếp. - Không sợ tốn kém chi phí cho giá thành trang in.
|
550,000 |
0 Tháng
|
 |
| 158 |
Bo tiep muc cho may in CANON MX 308
• Bao gồm 4 cartridge được nối với 4 hộp mực rời ở ngoài. - Trong 4 cartridge đã bao gồm Chip tự động Reset khi hết mực - được tiếp mực từ hệ thống dẫn mực bên ngoài. - Đã bao gồm 400 ml Mực - Đạt được 1200 trang in màu phủ đầy khổ A4 - Tiết kiệm được 90% so với mực thường. - Đạt được 3 cái không - Không sợ hết mực trong lúc in. - Không sợ nghẹt đầu phun, vì mực luôn trực tiếp. - Không sợ tốn kém chi phí cho giá thành trang in.
|
550,000 |
0 Tháng
|
 |
| 159 |
Bo tiep muc cho may inCANON MX 318
• Bao gồm 4 cartridge được nối với 4 hộp mực rời ở ngoài. - Trong 4 cartridge đã bao gồm Chip tự động Reset khi hết mực - được tiếp mực từ hệ thống dẫn mực bên ngoài. - Đã bao gồm 400 ml Mực - Đạt được 1200 trang in màu phủ đầy khổ A4 - Tiết kiệm được 90% so với mực thường. - Đạt được 3 cái không - Không sợ hết mực trong lúc in. - Không sợ nghẹt đầu phun, vì mực luôn trực tiếp. - Không sợ tốn kém chi phí cho giá thành trang in.
|
550,000 |
0 Tháng
|
 |
| 160 |
Bo tiep muc cho may in CANON MX 328
• Bao gồm 4 cartridge được nối với 4 hộp mực rời ở ngoài. - Trong 4 cartridge đã bao gồm Chip tự động Reset khi hết mực - được tiếp mực từ hệ thống dẫn mực bên ngoài. - Đã bao gồm 400 ml Mực - Đạt được 1200 trang in màu phủ đầy khổ A4 - Tiết kiệm được 90% so với mực thường. - Đạt được 3 cái không - Không sợ hết mực trong lúc in. - Không sợ nghẹt đầu phun, vì mực luôn trực tiếp. - Không sợ tốn kém chi phí cho giá thành trang in.
|
750,000 |
0 Tháng
|
 |
| 161 |
Bo tiep muc cho may in CANON MP 276
• - Bao gồm 2 cartridge được nối với 4 hộp mực rời ở ngoài. • - Trong 2 cartridge đã bao gồm Chip tự động Reset khi hết mực, • - Nó được tiếp mực từ hệ thống dẫn mực bên ngoài. • - Đã bao gồm 400 ml Mực • - Đạt được 1200 trang in màu phủ đầy khổ A4 • - Tiết kiệm được 90% so với mực chính hãng
|
550,000 |
0 Tháng
|
 |
| 162 |
Bo tiep muc cho may in CANON MX 347
• - Bao gồm 2 cartridge được nối với 4 hộp mực rời ở ngoài. • - Trong 2 cartridge đã bao gồm Chip tự động Reset khi hết mực, • - Nó được tiếp mực từ hệ thống dẫn mực bên ngoài. • - Đã bao gồm 400 ml Mực • - Đạt được 1200 trang in màu phủ đầy khổ A4 • - Tiết kiệm được 90% so với mực chính hãng
|
550,000 |
0 Tháng
|
 |
| 163 |
Bo tiep muc cho may in CANON MX 357
• - Bao gồm 2 cartridge được nối với 4 hộp mực rời ở ngoài. • - Trong 2 cartridge đã bao gồm Chip tự động Reset khi hết mực, • - Nó được tiếp mực từ hệ thống dẫn mực bên ngoài. • - Đã bao gồm 400 ml Mực • - Đạt được 1200 trang in màu phủ đầy khổ A4 • - Tiết kiệm được 90% so với mực chính hãng
|
550,000 |
0 Tháng
|
 |
| 164 |
Bo tiep muc cho may in CANON IP4870
• Bộ tiếp mực ngoài cho máy in Canon đã trở lên quen thuộc với rất nhiều người tiêu dùng Việt nam đặc biệt là các cửa hàng làm Ảnh, các Cty quảng cáo...những nơi thường xuyên in ấn nhiều vì Bộ tiếp mực ngoài làm giảm giá thành bản in qua đó giảm giá thành sản phẩm, giảm chi phí in ấn, chi phí cho một bản in trở nên rẻ bất ngờ. Chính nhờ có bộ tiếp mực ngoài này mà máy in phun trở thành sản phẩm máy in quen thuộc và thông dụng tại Việt nam.
|
550,000 |
0 Tháng
|
 |
| 165 |
Bo tiep muc ngoai Trung Quoc cho may in Epson R230
• Bộ tiếp mực ngoài cho máy in Epson R230, R290 nhằm làm giảm giá thành bản in. Qua đó giảm giá thành sản phẩm, giảm chi phí in ấn, rất hữu ích cho các văn phòng, công ty cửa hàng kinh doanh in ấn nhiều !!! • Bao gồm 6 cartridge được nối với 4 hộp mực rời ở ngoài. - Trong 6 cartridge đã bao gồm Chip tự động Reset khi hết mực - được tiếp mực từ hệ thống dẫn mực bên ngoài. - Đã bao gồm 600 ml Mực - Đạt được 1200 trang in màu phủ đầy khổ A4 - Tiết kiệm được 90% so với mực thường. - Đạt được 3 cái không - Không sợ hết mực trong lúc in. - Không sợ nghẹt đầu phun, vì mực luôn trực tiếp. - Không sợ tốn kém chi phí cho giá thành trang in.
|
550,000 |
0 Tháng
|
 |
| 166 |
Bo tiep muc ngoai 5 mau cho may in Epson C110
• Bộ tiếp mực ngoài cho máy in Epson đã trở lên quen thuộc với rất nhiều người tiêu dùng Việt nam đặc biệt là các cửa hàng làm Ảnh, các Cty quảng cáo...những nơi thường xuyên in ấn nhiều vì Bộ tiếp mực ngoài làm giảm giá thành bản in qua đó giảm giá thành sản phẩm, giảm chi phí in ấn, chi phí cho một bản in trở nên rẻ bất ngờ. Chính nhờ có bộ tiếp mực ngoài này mà máy in phun Epson trở thành sản phẩm máy in quen thuộc và thông dụng nhất tại Việt nam. • Bao gồm 5 cartridge được nối với 5 hộp mực rời ở ngoài. - Trong 5 cartridge đã bao gồm Chip tự động Reset khi hết mực - được tiếp mực từ hệ thống dẫn mực bên ngoài. - Đã bao gồm 500 ml mực - Đạt được 1200 trang in màu phủ đầy khổ A4 - Tiết kiệm được 90% so với mực thường. - Đạt được 3 cái không - Không sợ hết mực trong lúc in. - Không sợ nghẹt đầu phun, vì mực luôn trực tiếp. - Không sợ tốn kém chi phí cho giá thành trang in.
|
550,000 |
0 Tháng
|
 |
| 167 |
Bo tiep muc ngoai 6 mau cho may in Epson R1390 kho A3
• Bộ tiếp mực ngoài cho máy in Epson đã trở lên quen thuộc với rất nhiều người tiêu dùng Việt nam đặc biệt là các cửa hàng làm Ảnh, các Cty quảng cáo...những nơi thường xuyên in ấn nhiều vì Bộ tiếp mực ngoài làm giảm giá thành bản in qua đó giảm giá thành sản phẩm, giảm chi phí in ấn, chi phí cho một bản in trở nên rẻ bất ngờ. Chính nhờ có bộ tiếp mực ngoài này mà máy in phun Epson trở thành sản phẩm máy in quen thuộc và thông dụng nhất tại Việt nam. • Bao gồm 6 cartridge được nối với 6 hộp mực rời ở ngoài. - Trong 6 cartridge đã bao gồm Chip tự động Reset khi hết mực - được tiếp mực từ hệ thống dẫn mực bên ngoài. - Đã bao gồm 600 ml mực - Đạt được 1200 trang in màu phủ đầy khổ A4 - Tiết kiệm được 90% so với mực thường. - Đạt được 3 cái không - Không sợ hết mực trong lúc in. - Không sợ nghẹt đầu phun, vì mực luôn trực tiếp. - Không sợ tốn kém chi phí cho giá thành trang in.
|
650,000 |
0 Tháng
|
 |
| 168 |
Bo tiep muc ngoai 4 mau cho may in Epson C90-C79-CX2800-CX-3900-CX5500-CX7300-CX8300
• Bộ tiếp mực ngoài cho máy in Epson đã trở lên quen thuộc với rất nhiều người tiêu dùng Việt nam đặc biệt là các cửa hàng làm Ảnh, các Cty quảng cáo...những nơi thường xuyên in ấn nhiều vì Bộ tiếp mực ngoài làm giảm giá thành bản in qua đó giảm giá thành sản phẩm, giảm chi phí in ấn, chi phí cho một bản in trở nên rẻ bất ngờ. Chính nhờ có bộ tiếp mực ngoài này mà máy in phun Epson trở thành sản phẩm máy in quen thuộc và thông dụng nhất tại Việt nam.
|
550,000 |
0 Tháng
|
 |
| 169 |
Bo tiep muc ngoai 4 mau cho may in Epson TX210
• Bộ tiếp mực ngoài cho máy in Epson đã trở lên quen thuộc với rất nhiều người tiêu dùng Việt nam đặc biệt là các cửa hàng làm Ảnh, các Cty quảng cáo...những nơi thường xuyên in ấn nhiều vì Bộ tiếp mực ngoài làm giảm giá thành bản in qua đó giảm giá thành sản phẩm, giảm chi phí in ấn, chi phí cho một bản in trở nên rẻ bất ngờ. Chính nhờ có bộ tiếp mực ngoài này mà máy in phun Epson trở thành sản phẩm máy in quen thuộc và thông dụng nhất tại Việt nam. • Bao gồm 4 cartridge được nối với 4 hộp mực rời ở ngoài. - Trong 4 cartridge đã bao gồm Chip tự động Reset khi hết mực - được tiếp mực từ hệ thống dẫn mực bên ngoài. - Đã bao gồm 400 ml Mực - Đạt được 1200 trang in màu phủ đầy khổ A4 - Tiết kiệm được 90% so với mực thường. - Đạt được 3 cái không - Không sợ hết mực trong lúc in. - Không sợ nghẹt đầu phun, vì mực luôn trực tiếp. - Không sợ tốn kém chi phí cho giá thành trang in.
|
580,000 |
0 Tháng
|
 |
| 170 |
Bo tiep muc ngoai Trung Quoc cho may in Epson T50
• Bộ tiếp mực ngoài cho máy in Epson đã trở lên quen thuộc với rất nhiều người tiêu dùng Việt nam đặc biệt là các cửa hàng làm Ảnh, các Cty quảng cáo...những nơi thường xuyên in ấn nhiều vì Bộ tiếp mực ngoài làm giảm giá thành bản in qua đó giảm giá thành sản phẩm, giảm chi phí in ấn, chi phí cho một bản in trở nên rẻ bất ngờ. Chính nhờ có bộ tiếp mực ngoài này mà máy in phun Epson trở thành sản phẩm máy in quen thuộc và thông dụng nhất tại Việt nam.
|
550,000 |
0 Tháng
|
 |
| 171 |
Bo tiep muc ngoai 5 mau cho may in Epson T30
• Bộ tiếp mực ngoài cho máy in Canon đã trở lên quen thuộc với rất nhiều người tiêu dùng Việt nam đặc biệt là các cửa hàng làm Ảnh, các Cty quảng cáo...những nơi thường xuyên in ấn nhiều vì Bộ tiếp mực ngoài làm giảm giá thành bản in qua đó giảm giá thành sản phẩm, giảm chi phí in ấn, chi phí cho một bản in trở nên rẻ bất ngờ. Chính nhờ có bộ tiếp mực ngoài này mà máy in phun trở thành sản phẩm máy in quen thuộc và thông dụng tại Việt nam • Bao gồm 5 cartridge được nối với 5 hộp mực rời ở ngoài. - Trong 5 cartridge đã bao gồm Chip tự động Reset khi hết mực - được tiếp mực từ hệ thống dẫn mực bên ngoài. - Đã bao gồm 500 ml mực - Đạt được 1200 trang in màu phủ đầy khổ A4 - Tiết kiệm được 90% so với mực thường. - Đạt được 3 cái không - Không sợ hết mực trong lúc in. - Không sợ nghẹt đầu phun, vì mực luôn trực tiếp. - Không sợ tốn kém chi phí cho giá thành trang in.
|
550,000 |
0 Tháng
|
 |
| 172 |
Bo tiep muc ngoai 4 mau cho may in Epson T11
• Bộ tiếp mực ngoài cho máy in Epson đã trở lên quen thuộc với rất nhiều người tiêu dùng Việt nam đặc biệt là các cửa hàng làm Ảnh, các Cty quảng cáo...những nơi thường xuyên in ấn nhiều vì Bộ tiếp mực ngoài làm giảm giá thành bản in qua đó giảm giá thành sản phẩm, giảm chi phí in ấn, chi phí cho một bản in trở nên rẻ bất ngờ. Chính nhờ có bộ tiếp mực ngoài này mà máy in phun Epson trở thành sản phẩm máy in quen thuộc và thông dụng nhất tại Việt nam.
|
550,000 |
0 Tháng
|
 |
| 173 |
Bo tiep muc ngoai 4 mau cho may in Epson T111
• Bộ tiếp mực ngoài 4 mầu - cho máy in Epson T11/TX200/TX400/TX210/TX111/TX101 • Bao gồm 4 cartridge được nối với 4 hộp mực rời ở ngoài. - Trong 4 cartridge đã bao gồm Chip tự động Reset khi hết mực - được tiếp mực từ hệ thống dẫn mực bên ngoài. - Đã bao gồm 400 ml Mực - Đạt được 1000 trang in màu phủ đầy khổ A4 - Tiết kiệm được 90% so với mực thường. - Đạt được 3 cái không - Không sợ hết mực trong lúc in. - Không sợ nghẹt đầu phun, vì mực luôn trực tiếp. - Không sợ tốn kém chi phí cho giá thành trang in.
|
550,000 |
0 Tháng
|
 |
| 174 |
Bo tiep muc ngoai 4 mau cho may in Epson T101
• Bộ tiếp mực ngoài 4 mầu - cho máy in Epson T11/TX200/TX400/TX210/TX111/TX101 • Bao gồm 4 cartridge được nối với 4 hộp mực rời ở ngoài. - Trong 4 cartridge đã bao gồm Chip tự động Reset khi hết mực - được tiếp mực từ hệ thống dẫn mực bên ngoài. - Đã bao gồm 400 ml Mực - Đạt được 1000 trang in màu phủ đầy khổ A4 - Tiết kiệm được 90% so với mực thường. - Đạt được 3 cái không - Không sợ hết mực trong lúc in. - Không sợ nghẹt đầu phun, vì mực luôn trực tiếp. - Không sợ tốn kém chi phí cho giá thành trang in.
|
650,000 |
0 Tháng
|
 |
| 175 |
Bo tiep muc ngoai 4 mau cho may in Epson TX210
• Bộ tiếp mực ngoài 4 mầu - cho máy in Epson T11/TX200/TX400/TX210/TX111/TX101 • Bao gồm 4 cartridge được nối với 4 hộp mực rời ở ngoài. - Trong 4 cartridge đã bao gồm Chip tự động Reset khi hết mực - được tiếp mực từ hệ thống dẫn mực bên ngoài. - Đã bao gồm 400 ml Mực - Đạt được 1000 trang in màu phủ đầy khổ A4 - Tiết kiệm được 90% so với mực thường. - Đạt được 3 cái không - Không sợ hết mực trong lúc in. - Không sợ nghẹt đầu phun, vì mực luôn trực tiếp. - Không sợ tốn kém chi phí cho giá thành trang in.
|
650,000 |
0 Tháng
|
 |
| 176 |
Bo tiep muc ngoai 4 mau cho may in Epson TX400
• Bộ tiếp mực ngoài 4 mầu - cho máy in Epson T11/TX200/TX400/TX210/TX111/TX101 • Bao gồm 4 cartridge được nối với 4 hộp mực rời ở ngoài. - Trong 4 cartridge đã bao gồm Chip tự động Reset khi hết mực - được tiếp mực từ hệ thống dẫn mực bên ngoài. - Đã bao gồm 400 ml Mực - Đạt được 1000 trang in màu phủ đầy khổ A4 - Tiết kiệm được 90% so với mực thường. - Đạt được 3 cái không - Không sợ hết mực trong lúc in. - Không sợ nghẹt đầu phun, vì mực luôn trực tiếp. - Không sợ tốn kém chi phí cho giá thành trang in.
|
650,000 |
0 Tháng
|
 |
| 177 |
Bo tiep muc ngoai Trung Quoc cho may in Epson R290
• Bao gồm 6 cartridge được nối với 6 hộp mực rời ở ngoài. - Trong 6 cartridge đã bao gồm Chip tự động Reset khi hết mực - được tiếp mực từ hệ thống dẫn mực bên ngoài. - Đã bao gồm 400 ml Mực - Đạt được 1000 trang in màu phủ đầy khổ A4 - Tiết kiệm được 90% so với mực thường. - Đạt được 3 cái không - Không sợ hết mực trong lúc in. - Không sợ nghẹt đầu phun, vì mực luôn trực tiếp. - Không sợ tốn kém chi phí cho giá thành trang in.
|
550,000 |
0 Tháng
|
 |
| 178 |
Bo tiep muc ngoai Trung Quoc cho may in Epson RX610
• Bao gồm 6 cartridge được nối với 6 hộp mực rời ở ngoài. - Trong 6 cartridge đã bao gồm Chip tự động Reset khi hết mực - được tiếp mực từ hệ thống dẫn mực bên ngoài. - Đã bao gồm 600 ml Mực - Đạt được 1500 trang in màu phủ đầy khổ A4 - Tiết kiệm được 90% so với mực thường. - Đạt được 3 cái không - Không sợ hết mực trong lúc in. - Không sợ nghẹt đầu phun, vì mực luôn trực tiếp. - Không sợ tốn kém chi phí cho giá thành trang in.
|
650,000 |
0 Tháng
|
 |
| 179 |
Bo tiep muc ngoai Trung Quoc cho may in EpsonRX650
• Bao gồm 6 cartridge được nối với 4 hộp mực rời ở ngoài. - Trong 6 cartridge đã bao gồm Chip tự động Reset khi hết mực - được tiếp mực từ hệ thống dẫn mực bên ngoài. - Đã bao gồm 400 ml Mực - Đạt được 1000 trang in màu phủ đầy khổ A4 - Tiết kiệm được 90% so với mực thường. - Đạt được 3 cái không - Không sợ hết mực trong lúc in. - Không sợ nghẹt đầu phun, vì mực luôn trực tiếp. - Không sợ tốn kém chi phí cho giá thành trang in.
|
650,000 |
0 Tháng
|
 |
| 180 |
Bo tiep muc ngoai Trung Quoc cho may in Epson T60
• Bộ tiếp mực ngoài cho máy in Epson đã trở lên quen thuộc với rất nhiều người tiêu dùng Việt nam đặc biệt là các cửa hàng làm Ảnh, các Cty quảng cáo...những nơi thường xuyên in ấn nhiều vì Bộ tiếp mực ngoài làm giảm giá thành bản in qua đó giảm giá thành sản phẩm, giảm chi phí in ấn, chi phí cho một bản in trở nên rẻ bất ngờ. Chính nhờ có bộ tiếp mực ngoài này mà máy in phun Epson trở thành sản phẩm máy in quen thuộc và thông dụng nhất tại Việt nam. • Bao gồm 6 cartridge được nối với 6 hộp mực rời ở ngoài. - Trong 6 cartridge đã bao gồm Chip tự động Reset khi hết mực - được tiếp mực từ hệ thống dẫn mực bên ngoài. - Đã bao gồm 600 ml Mực - Đạt được 1500 trang in màu phủ đầy khổ A4 - Tiết kiệm được 90% so với mực thường. - Đạt được 3 cái không - Không sợ hết mực trong lúc in. - Không sợ nghẹt đầu phun, vì mực luôn trực tiếp. - Không sợ tốn kém chi phí cho giá thành trang in.
|
550,000 |
0 Tháng
|
 |
| 181 |
Bo dan muc may in Epson B300&B500
• Bao gồm 6 cartridge • - Trong 6 cartridge đã bao gồm Chip tự động Reset khi hết mực - được tiếp mực từ hệ thống dẫn mực bên ngoài. - Đã bao gồm 600 ml Mực - Đạt được 1500 trang in màu phủ đầy khổ A4 - Tiết kiệm được 90% so với mực thường. - Đạt được 3 cái không - Không sợ hết mực trong lúc in. - Không sợ nghẹt đầu phun, vì mực luôn trực tiếp. - Không sợ tốn kém chi phí cho giá thành trang in.
|
950,000 |
0 Tháng
|
 |
| 182 |
Bo tiep muc Comax cho cac loai may in HP
• Sản phẩm mới nhất.Chất lượng tương đương với giá thành chỉ bằng 10% sản phẩm chính hãng. Chất lượng tuỵệt hảo - Bảo vệ đầu phun!!! Made in Thailan. Giá: 1.200.000VND - Khuyến mại 02 tập giấy in ảnh Kodak A6 khi mua hàng tại TOÀN PHÁT Computer 16a5 Lý Nam Đế - Số lượng có hạn!
|
1,200,000 |
0 Tháng
|
 |
| 183 |
Bo dan muc Comax 4 mau cho may Brother LC37
• Một giải pháp in ấn tuyệt vời - chất lượng tương đương với giá thành chỉ bằng 10% sản phẩm chính hãng. Sử dụng dễ dàng - Chất lượng tuỵệt hảo - Bảo vệ đầu phun!!! Made in Thailan. Giá: 1.200.000VND - Khuyến mại 02 tập giấy in ảnh Kodak A6 khi mua hàng tại TOÀN PHÁT Computer 16a5 Lý Nam Đế - Số lượng có hạn! • Cho máy DCP-135C/ 150C/ MFC-235C/ 260C
|
1,200,000 |
0 Tháng
|
 |
| 184 |
Bo dan muc Comax 4 mau cho may Brother LC38
• Một giải pháp in ấn tuyệt vời - chất lượng tương đương với giá thành chỉ bằng 10% sản phẩm chính hãng. Sử dụng dễ dàng - Chất lượng tuỵệt hảo!!! Made in Thailan. Giá: 1.200.000VND - Khuyến mại 02 tập giấy in ảnh Kodak A6 khi mua hàng tại TOÀN PHÁT Computer 16a5 Lý Nam Đế - Số lượng có hạn! • Cho máy MFC-250C/ 290C/ 295CN/ 255CW; DCP-145C/ 165C/ 195C
|
1,200,000 |
0 Tháng
|
 |
| 185 |
Bo dan muc Comax 4 mau cho may Brother LC58
• Một giải pháp in ấn tuyệt vời - chất lượng tương đương với giá thành chỉ bằng 10% sản phẩm chính hãng. Sử dụng dễ dàng - Chất lượng tuỵệt hảo!!! Made in Thailan. Giá: 1.200.000VND - Khuyến mại 02 tập giấy in ảnh Kodak A6 khi mua hàng tại TOÀN PHÁT Computer 16a5 Lý Nam Đế - Số lượng có hạn! • Cho máy MFC-250C/ 290C/ 295CN/ 255CW; DCP-145C/ 165C/ 195C
|
1,200,000 |
0 Tháng
|
 |
| 186 |
Bo dan muc Comax 4 mau cho may Brother LC57
• Một giải pháp in ấn tuyệt vời - chất lượng tương đương với giá thành chỉ bằng 10% sản phẩm chính hãng. Sử dụng dễ dàng - Chất lượng tuỵệt hảo!!! Made in Thailan. Giá: 1.200.000VND - Khuyến mại 02 tập giấy in ảnh Kodak A6 khi mua hàng tại TOÀN PHÁT Computer 16a5 Lý Nam Đế - Số lượng có hạn! • Cho máy DCP-135C/ 150C/ MFC-235C/ 260C
|
1,200,000 |
0 Tháng
|
 |
| 187 |
Bo dan muc Comax 4 mau cho may Brother MFC J415W
• Một giải pháp in ấn tuyệt vời - chất lượng tương đương với giá thành chỉ bằng 10% sản phẩm chính hãng. Sử dụng dễ dàng - Chất lượng tuỵệt hảo!!! Made in Thailan. Giá: 1.200.000VND - Khuyến mại 02 tập giấy in ảnh Kodak A6 khi mua hàng tại TOÀN PHÁT Computer 16a5 Lý Nam Đế - Số lượng có hạn!
|
1,200,000 |
0 Tháng
|
 |
| 188 |
Bo dan muc Comax 4 mau cho may Brother MFC J615W
• Một giải pháp in ấn tuyệt vời - chất lượng tương đương với giá thành chỉ bằng 10% sản phẩm chính hãng. Sử dụng dễ dàng - Chất lượng tuỵệt hảo!!! Made in Thailan. Giá: 1.200.000VND - Khuyến mại 02 tập giấy in ảnh Kodak A6 khi mua hàng tại TOÀN PHÁT Computer 16a5 Lý Nam Đế - Số lượng có hạn!
|
1,200,000 |
0 Tháng
|
 |
| 189 |
Bo dan muc Comax 4 mau cho may Brother DCP 6690CW
• Một giải pháp in ấn tuyệt vời - chất lượng tương đương với giá thành chỉ bằng 10% sản phẩm chính hãng. Sử dụng dễ dàng - Chất lượng tuỵệt hảo!!! Made in Thailan. Giá: 1.200.000VND - Khuyến mại 02 tập giấy in ảnh Kodak A6 khi mua hàng tại TOÀN PHÁT Computer 16a5 Lý Nam Đế - Số lượng có hạn!
|
1,200,000 |
0 Tháng
|
 |
| 190 |
Bo dan muc Comax 4 mau cho may Brother MFC 490CW
• Một giải pháp in ấn tuyệt vời - chất lượng tương đương với giá thành chỉ bằng 10% sản phẩm chính hãng. Sử dụng dễ dàng - Chất lượng tuỵệt hảo!!! Made in Thailan. Giá: 1.200.000VND - Khuyến mại 02 tập giấy in ảnh Kodak A6 khi mua hàng tại TOÀN PHÁT Computer 16a5 Lý Nam Đế - Số lượng có hạn!
|
1,200,000 |
0 Tháng
|
 |
| 191 |
Bo dan muc Comax 4 mau cho may Brother MFC 290C
• Một giải pháp in ấn tuyệt vời - chất lượng tương đương với giá thành chỉ bằng 10% sản phẩm chính hãng. Sử dụng dễ dàng - Chất lượng tuỵệt hảo!!! Made in Thailan. Giá: 1.200.000VND - Khuyến mại 02 tập giấy in ảnh Kodak A6 khi mua hàng tại TOÀN PHÁT Computer 16a5 Lý Nam Đế - Số lượng có hạn!
|
1,200,000 |
0 Tháng
|
 |
| 192 |
Bo dan muc Comax 4 mau cho may Brother MFC 195C
• Một giải pháp in ấn tuyệt vời - chất lượng tương đương với giá thành chỉ bằng 10% sản phẩm chính hãng. Sử dụng dễ dàng - Chất lượng tuỵệt hảo!!! Made in Thailan. Giá: 1.200.000VND - Khuyến mại 02 tập giấy in ảnh Kodak A6 khi mua hàng tại TOÀN PHÁT Computer 16a5 Lý Nam Đế - Số lượng có hạn!
|
1,200,000 |
0 Tháng
|
 |
| 193 |
Bo tiep muc Comax cho cac loai may CANON 1880-1980-145
• Sản phẩm mới nhất.Chất lượng tương đương với giá thành chỉ bằng 10% sản phẩm chính hãng. Chất lượng tuỵệt hảo - Bảo vệ đầu phun!!! Made in Thailan. Giá: 1.200.000VND - Khuyến mại 02 tập giấy in ảnh Kodak A6 khi mua hàng tại TOÀN PHÁT Computer 16a5 Lý Nam Đế - Số lượng có hạn!
|
1,200,000 |
06 Tháng
|
 |
| 194 |
Bo dan muc Comax cho cac loai may CANON 328
• Một giải pháp in ấn tuyệt vời - chất lượng tương đương với giá thành chỉ bằng 10% sản phẩm chính hãng. Sử dụng dễ dàng - Chất lượng tuỵệt hảo!!! Made in Thailan. Giá: 1.200.000VND - Khuyến mại 02 tập giấy in ảnh Kodak A6 khi mua hàng tại TOÀN PHÁT Computer 16a5 Lý Nam Đế - Số lượng có hạn!
|
1,200,000 |
0 Tháng
|
 |
| 195 |
Bo dan muc Comax 4 mau cho may in Canon IX4000
• Một giải pháp in ấn tuyệt vời - chất lượng tương đương với giá thành chỉ bằng 10% sản phẩm chính hãng. Sử dụng dễ dàng - Chất lượng tuỵệt hảo!!! Made in Thailan. Giá: 1.200.000VND - Khuyến mại 02 tập giấy in ảnh Kodak A6 khi mua hàng tại TOÀN PHÁT Computer 16a5 Lý Nam Đế - Số lượng có hạn! • - Bao gồm 4 cartridge được nối với 4 hộp mực rời ở ngoài. • - Trong 4 cartridge đã bao gồm Chip tự động Reset khi hết mực, • - Nó được tiếp mực từ hệ thống dẫn mực bên ngoài. • - Đã bao gồm 400 ml Mực • - Đạt được 1200 trang in màu phủ đầy khổ A4 • - Tiết kiệm được 90% so với mực chính hãng
|
1,200,000 |
0 Tháng
|
 |
| 196 |
Bo dan muc Comax 4 mau cho may in Canon IX4760
• Một giải pháp in ấn tuyệt vời - chất lượng tương đương với giá thành chỉ bằng 10% sản phẩm chính hãng. Sử dụng dễ dàng - Chất lượng tuỵệt hảo!!! Made in Thailan. Giá: 1.200.000VND - Khuyến mại 02 tập giấy in ảnh Kodak A6 khi mua hàng tại TOÀN PHÁT Computer 16a5 Lý Nam Đế - Số lượng có hạn! • - Bao gồm 5 cartridge được nối với 5 hộp mực rời ở ngoài. • - Trong 5 cartridge đã bao gồm Chip tự động Reset khi hết mực, • - Nó được tiếp mực từ hệ thống dẫn mực bên ngoài. • - Đã bao gồm 500 ml Mực • - Đạt được 1500 trang in màu phủ đầy khổ A4 • - Tiết kiệm được 90% so với mực chính hãng
|
1,200,000 |
0 Tháng
|
 |
| 197 |
Bo dan muc Comax 4 mau cho may in Canon IX3680
• Một giải pháp in ấn tuyệt vời - chất lượng tương đương với giá thành chỉ bằng 10% sản phẩm chính hãng. Sử dụng dễ dàng - Chất lượng tuỵệt hảo!!! Made in Thailan. Giá: 1.200.000VND - Khuyến mại 02 tập giấy in ảnh Kodak A6 khi mua hàng tại TOÀN PHÁT Computer 16a5 Lý Nam Đế - Số lượng có hạn! • - Bao gồm 5 cartridge được nối với 5 hộp mực rời ở ngoài. • - Trong 5 cartridge đã bao gồm Chip tự động Reset khi hết mực, • - Nó được tiếp mực từ hệ thống dẫn mực bên ngoài. • - Đã bao gồm 500 ml Mực • - Đạt được 1500 trang in màu phủ đầy khổ A4 • - Tiết kiệm được 90% so với mực chính hãng
|
1,200,000 |
0 Tháng
|
 |
| 198 |
Bo dan muc Comax 4 mau cho may in Canon IX4870
• Một giải pháp in ấn tuyệt vời - chất lượng tương đương với giá thành chỉ bằng 10% sản phẩm chính hãng. Sử dụng dễ dàng - Chất lượng tuỵệt hảo!!! Made in Thailan. Giá: 1.200.000VND - Khuyến mại 02 tập giấy in ảnh Kodak A6 khi mua hàng tại TOÀN PHÁT Computer 16a5 Lý Nam Đế - Số lượng có hạn! • - Bao gồm 5 cartridge được nối với 5 hộp mực rời ở ngoài. • - Trong 5 cartridge đã bao gồm Chip tự động Reset khi hết mực, • - Nó được tiếp mực từ hệ thống dẫn mực bên ngoài. • - Đã bao gồm 500 ml mực. • - Bộ tiếp mực nay in được 1500 trang in màu phủ đầy khổ A4 • - Tiết kiệm được 90% so với mực chính hãng
|
1,200,000 |
0 Tháng
|
 |
| 199 |
Bo dan muc Comax 4 mau cho may in Canon IP4680
• Một giải pháp in ấn tuyệt vời - chất lượng tương đương với giá thành chỉ bằng 10% sản phẩm chính hãng. Sử dụng dễ dàng - Chất lượng tuỵệt hảo!!! Made in Thailan. Giá: 1.200.000VND - Khuyến mại 02 tập giấy in ảnh Kodak A6 khi mua hàng tại TOÀN PHÁT Computer 16a5 Lý Nam Đế - Số lượng có hạn! • - Bao gồm 5 cartridge được nối với 5 hộp mực rời ở ngoài. • - Trong 5 cartridge đã bao gồm Chip tự động Reset khi hết mực, • - Nó được tiếp mực từ hệ thống dẫn mực bên ngoài. • - Đã bao gồm 500 ml mực. • - Bộ tiếp mực nay in được 1500 trang in màu phủ đầy khổ A4 • - Tiết kiệm được 90% so với mực chính hãng
|
1,200,000 |
0 Tháng
|
 |
| 200 |
Bo tiep muc Comax 4 mau cho may in CANON MX 357
• Một giải pháp in ấn tuyệt vời - chất lượng tương đương với giá thành chỉ bằng 10% sản phẩm chính hãng. Sử dụng dễ dàng - Chất lượng tuỵệt hảo!!! Made in Thailan. Giá: 1.200.000VND - Khuyến mại 02 tập giấy in ảnh Kodak A6 khi mua hàng tại TOÀN PHÁT Computer 16a5 Lý Nam Đế - Số lượng có hạn!Nỗi ám ảnh của người dùng máy In phun mầu khi sử dụng bộ tiếp mực ngoài của Trung Quốc nhập trôi nổi là hệ thống đầu phun của máy in rất hay bị tắc (giá tiền thay mới đầu phun bằng 1/2 giá tiền máy) - chưa kể đến những nỗi lặt vặt rất hay xẩy ra!!! • Đó chính là những trở ngại lớn nhất khi dùng bộ chế mực ngoài của Trung Quốc hiện đang có mặt trên thị trường. Hơn nữa bộ tiếp mực ngoài của Trung Quốc chỉ có của máy in Epson chứ không có của máy in hãng khác như Canon, HP, Brother... làm hạn chế sự lựa chọn của khách hàng.... Tất cả những yếu điểm trên đã được khắc phục khi một tên tuổi lớn đến từ Thái Lan đã chính thức có mặt tại Việt Nam đó chính là: Comax • Khi sử dụng sản phẩm của Comax tất cả những yếu điểm trên đã được khắc phục (đa dạng về chủng loại, chất lượng rất đảm bảo) - hệ thống tiếp mực của Comax sẽ bảo vệ đầu phun cho máy in của bạn từ nay bạn khỏi nỗi lo thường trực "bị tắc đầu phun". • Một giải pháp in ấn tuyệt vời - chất lượng tương đương với giá thành chỉ bằng 10% sản phẩm chính hãng. Sử dụng dễ dàng - Chất lượng tuỵệt hảo!!! Made in Thailan. Giá: 1.200.000VND - Khuyến mại 02 tập giấy in ảnh Kodak A6 khi mua hàng tại TOÀN PHÁT Computer 16a5 Lý Nam Đế - Số lượng có hạn!
|
1,200,000 |
0 Tháng
|
 |
| 201 |
Bo tiep muc Comax 6 mau cho may in Epson R350&RX610
• Made in Thailan. Sản phẩm mới nhất. Chất lượng tuỵệt hảo - Bảo vệ đầu phun!!! Made in Thailan. Bộ tiếp mực Comax 6 mầu - cho máy in Epson R230/R350/RX510/RX630/RX650 • - Bao gồm 6 cartridge được nối với 6 hộp mực rời ở ngoài. • - Trong 6 cartridge đã bao gồm Chip tự động Reset khi hết mực, • - Nó được tiếp mực từ hệ thống dẫn mực bên ngoài. • - Đã bao gồm 600 ml Mực • - Đạt được 1500 trang in màu phủ đầy khổ A4 • - Tiết kiệm được 90% so với mực chính hãng
|
1,200,000 |
06 Tháng
|
 |
| 202 |
Bo tiep muc Comax 6 mau cho may in Epson R270
• Made in Thailan. Sản phẩm mới nhất. Chất lượng tuỵệt hảo - Bảo vệ đầu phun!!! Made in Thailan. Giá: 1.200.000VND - Khuyến mại 02 tập giấy in ảnh Kodak A6 khi mua hàng tại TOÀN PHÁT Computer 16a5 Lý Nam Đế - Số lượng có hạn! • - Bao gồm 6 cartridge được nối với 6 hộp mực rời ở ngoài. • - Trong 6 cartridge đã bao gồm Chip tự động Reset khi hết mực, • - Nó được tiếp mực từ hệ thống dẫn mực bên ngoài. • - Đã bao gồm 600 ml Mực • - Đạt được 1500 trang in màu phủ đầy khổ A4 • - Tiết kiệm được 90% so với mực chính hãng
|
1,200,000 |
06 Tháng
|
 |
| 203 |
Bo tiep muc Comax 5 mau cho may in Epson C110
• Một giải pháp in ấn tuyệt vời - chất lượng tương đương với giá thành chỉ bằng 10% sản phẩm chính hãng. Sử dụng dễ dàng - Chất lượng tuỵệt hảo!!! Made in Thailan • - Bao gồm 5 cartridge được nối với 5 hộp mực rời ở ngoài. • - Trong 5 cartridge đã bao gồm Chip tự động Reset khi hết mực, • - Nó được tiếp mực từ hệ thống dẫn mực bên ngoài. • - Đã bao gồm 500 ml Mực • - Đạt được 1200 trang in màu phủ đầy khổ A4 • - Tiết kiệm được 90% so với mực chính hãng
|
1,200,000 |
06 Tháng
|
 |
| 204 |
Bo tiep muc Comax 6 mau cho may in Epson T60
• Một giải pháp in ấn tuyệt vời - chất lượng tương đương với giá thành chỉ bằng 10% sản phẩm chính hãng. Sử dụng dễ dàng - Chất lượng tuỵệt hảo!!! Made in Thailan. Giá: 1.200.000VND - Khuyến mại 02 tập giấy in ảnh Kodak A6 khi mua hàng tại TOÀN PHÁT Computer 16a5 Lý Nam Đế - Số lượng có hạn! • - Bao gồm 6 cartridge được nối với 6 hộp mực rời ở ngoài. • - Trong 6 cartridge đã bao gồm Chip tự động Reset khi hết mực, • - Nó được tiếp mực từ hệ thống dẫn mực bên ngoài. • - Đã bao gồm 600 ml Mực • - Đạt được 1500 trang in màu phủ đầy khổ A4 • - Tiết kiệm được 90% so với mực chính hãng
|
1,200,000 |
06 Tháng
|
 |
| 205 |
Bo dan muc Comax 6 mau cho may in Epson T50
• Một giải pháp in ấn tuyệt vời - chất lượng tương đương với giá thành chỉ bằng 10% sản phẩm chính hãng. Sử dụng dễ dàng - Chất lượng tuỵệt hảo!!! Made in Thailan. Giá: 1.200.000VND - Khuyến mại 02 tập giấy in ảnh Kodak A6 khi mua hàng tại TOÀN PHÁT Computer 16a5 Lý Nam Đế - Số lượng có hạn! • - Bao gồm 6 cartridge được nối với 6 hộp mực rời ở ngoài. • - Trong 6 cartridge đã bao gồm Chip tự động Reset khi hết mực, • - Nó được tiếp mực từ hệ thống dẫn mực bên ngoài. • - Đã bao gồm 600 ml Mực • - Đạt được 1500 trang in màu phủ đầy khổ A4 • - Tiết kiệm được 90% so với mực chính hãng
|
1,200,000 |
12 Tháng
|
 |
| 206 |
Bo dan muc Comax 6 mau cho may in Epson 290
• Một giải pháp in ấn tuyệt vời - chất lượng tương đương với giá thành chỉ bằng 10% sản phẩm chính hãng. Sử dụng dễ dàng - Chất lượng tuỵệt hảo!!! Made in Thailan. Giá: 1.200.000VND - Khuyến mại 02 tập giấy in ảnh Kodak A6 khi mua hàng tại TOÀN PHÁT Computer 16a5 Lý Nam Đế - Số lượng có hạn! • - Bao gồm 6 cartridge được nối với 6 hộp mực rời ở ngoài. • - Trong 6 cartridge đã bao gồm Chip tự động Reset khi hết mực, • - Nó được tiếp mực từ hệ thống dẫn mực bên ngoài. • - Đã bao gồm 600 ml Mực • - Đạt được 1500 trang in màu phủ đầy khổ A4 • - Tiết kiệm được 90% so với mực chính hãng
|
1,200,000 |
12 Tháng
|
 |
| 207 |
Bo dan muc Comax 4 mau cho may in Epson T30
• Một giải pháp in ấn tuyệt vời - chất lượng tương đương với giá thành chỉ bằng 10% sản phẩm chính hãng. Sử dụng dễ dàng - Chất lượng tuỵệt hảo!!! Made in Thailan. Giá: 1.200.000VND - Khuyến mại 02 tập giấy in ảnh Kodak A6 khi mua hàng tại TOÀN PHÁT Computer 16a5 Lý Nam Đế - Số lượng có hạn! • - Bao gồm 5 cartridge được nối với 5 hộp mực rời ở ngoài. • - Trong 5 cartridge đã bao gồm Chip tự động Reset khi hết mực, • - Nó được tiếp mực từ hệ thống dẫn mực bên ngoài. • - Đã bao gồm 500 ml Mực • - Đạt được 1300 trang in màu phủ đầy khổ A4 • - Tiết kiệm được 90% so với mực chính hãng
|
1,200,000 |
12 Tháng
|
 |
| 208 |
Bo dan muc Comax 6 mau cho may in Epson R230
• Một giải pháp in ấn tuyệt vời - chất lượng tương đương với giá thành chỉ bằng 10% sản phẩm chính hãng. Sử dụng dễ dàng - Chất lượng tuỵệt hảo!!! Made in Thailan. Giá: 1.200.000VND - Khuyến mại 02 tập giấy in ảnh Kodak A6 khi mua hàng tại TOÀN PHÁT Computer 16a5 Lý Nam Đế - Số lượng có hạn! • - Bao gồm 6 cartridge được nối với 6 hộp mực rời ở ngoài. • - Trong 6 cartridge đã bao gồm Chip tự động Reset khi hết mực, • - Nó được tiếp mực từ hệ thống dẫn mực bên ngoài. • - Đã bao gồm 600 ml Mực • - Đạt được 1200 trang in màu phủ đầy khổ A4 • - Tiết kiệm được 90% so với mực chính hãng
|
1,200,000 |
12 Tháng
|
 |
| 209 |
Bo dan muc Comax 6 maum cho may in Epson R1390
• Một giải pháp in ấn tuyệt vời - chất lượng tương đương với giá thành chỉ bằng 10% sản phẩm chính hãng. Sử dụng dễ dàng - Chất lượng tuỵệt hảo!!! Made in Thailan. Giá: 1.200.000VND - Khuyến mại 02 tập giấy in ảnh Kodak A6 khi mua hàng tại TOÀN PHÁT Computer 16a5 Lý Nam Đế - Số lượng có hạn! • - Bao gồm 6 cartridge được nối với 6 hộp mực rời ở ngoài. • - Trong 6 cartridge đã bao gồm Chip tự động Reset khi hết mực, • - Nó được tiếp mực từ hệ thống dẫn mực bên ngoài. • - Đã bao gồm 600 ml Mực • - Đạt được 1200 trang in màu phủ đầy khổ A4 • - Tiết kiệm được 90% so với mực chính hãng
|
1,200,000 |
12 Tháng
|
 |
| 210 |
Bo dan muc Comax 4 mau cho may in Epson T11
• Một giải pháp in ấn tuyệt vời - chất lượng tương đương với giá thành chỉ bằng 10% sản phẩm chính hãng. Sử dụng dễ dàng - Chất lượng tuỵệt hảo!!! Made in Thailan. Giá: 1.200.000VND - Khuyến mại 02 tập giấy in ảnh Kodak A6 khi mua hàng tại TOÀN PHÁT Computer 16a5 Lý Nam Đế - Số lượng có hạn! • - Bao gồm 4 cartridge được nối với 4 hộp mực rời ở ngoài. • - Trong 4 cartridge đã bao gồm Chip tự động Reset khi hết mực, • - Nó được tiếp mực từ hệ thống dẫn mực bên ngoài. • - Đã bao gồm 400 ml Mực • - Đạt được 1200 trang in màu phủ đầy khổ A4 • - Tiết kiệm được 90% so với mực chính hãng
|
1,200,000 |
12 Tháng
|
 |
| 211 |
Bo tiep muc Comax 6 mau cho may in Epson TX 650
• Một giải pháp in ấn tuyệt vời - chất lượng tương đương với giá thành chỉ bằng 10% sản phẩm chính hãng. Sử dụng dễ dàng - Chất lượng tuỵệt hảo!!! Made in Thailan. Giá: 1.200.000VND - Khuyến mại 02 tập giấy in ảnh Kodak A6 khi mua hàng tại TOÀN PHÁT Computer 16a5 Lý Nam Đế - Số lượng có hạn! • - Bao gồm 6 cartridge được nối với 6 hộp mực rời ở ngoài. • - Trong 6 cartridge đã bao gồm Chip tự động Reset khi hết mực, • - Nó được tiếp mực từ hệ thống dẫn mực bên ngoài. • - Đã bao gồm 600 ml Mực • - Đạt được 1200 trang in màu phủ đầy khổ A4 • - Tiết kiệm được 90% so với mực chính hãng
|
1,200,000 |
12 Tháng
|
 |
| 212 |
Bo tiep muc Comax 6 mau cho mayin Epson Phun mau Da nang Epson Stylus TX 121
• Một giải pháp in ấn tuyệt vời - chất lượng tương đương với giá thành chỉ bằng 10% sản phẩm chính hãng. Sử dụng dễ dàng - Chất lượng tuỵệt hảo!!! Made in Thailan. Giá: 1.200.000VND - Khuyến mại 02 tập giấy in ảnh Kodak A6 khi mua hàng tại TOÀN PHÁT Computer 16a5 Lý Nam Đế - Số lượng có hạn! • - Bao gồm 6 cartridge được nối với 6 hộp mực rời ở ngoài. • - Trong 6 cartridge đã bao gồm Chip tự động Reset khi hết mực, • - Nó được tiếp mực từ hệ thống dẫn mực bên ngoài. • - Đã bao gồm 600 ml Mực • - Đạt được 1200 trang in màu phủ đầy khổ A4 • - Tiết kiệm được 90% so với mực chính hãng
|
1,200,000 |
12 Tháng
|
 |
| 213 |
Bo dan muc Comax 4 mau cho may in Epson T13
• - Bao gồm 4 cartridge được nối với 4 hộp mực rời ở ngoài. • - Trong 4 cartridge đã bao gồm Chip tự động Reset khi hết mực, • - Nó được tiếp mực từ hệ thống dẫn mực bên ngoài. • - Đã bao gồm 400 ml Mực • - Đạt được 1200 trang in màu phủ đầy khổ A4 • - Tiết kiệm được 90% so với mực chính hãng
|
1,200,000 |
12 Tháng
|
 |
| 214 |
Bo tiep muc Comax 6 mau cho may in Epson A50
• Một giải pháp in ấn tuyệt vời - chất lượng tương đương với giá thành chỉ bằng 10% sản phẩm chính hãng. Sử dụng dễ dàng - Chất lượng tuỵệt hảo!!! Made in Thailan. Giá: 1.200.000VND - Khuyến mại 02 tập giấy in ảnh Kodak A6 khi mua hàng tại TOÀN PHÁT Computer 16a5 Lý Nam Đế - Số lượng có hạn! • - Bao gồm 6 cartridge được nối với 6 hộp mực rời ở ngoài. • - Trong 6 cartridge đã bao gồm Chip tự động Reset khi hết mực, • - Nó được tiếp mực từ hệ thống dẫn mực bên ngoài. • - Đã bao gồm 600 ml Mực • - Đạt được 1200 trang in màu phủ đầy khổ A4 • - Tiết kiệm được 90% so với mực chính hãng Nỗi ám ảnh của người dùng máy In phun mầu khi sử dụng bộ tiếp mực ngoài của Trung Quốc nhập trôi nổi là hệ thống đầu phun của máy in rất hay bị tắc (giá tiền thay mới đầu phun bằng 1/2 giá tiền máy) - chưa kể đến những nỗi lặt vặt rất hay xẩy ra!!! • Đó chính là những trở ngại lớn nhất khi dùng bộ chế mực ngoài của Trung Quốc hiện đang có mặt trên thị trường. Hơn nữa bộ tiếp mực ngoài của Trung Quốc chỉ có của máy in Epson chứ không có của máy in hãng khác như Canon, HP, Brother... làm hạn chế sự lựa chọn của khách hàng.... Tất cả những yếu điểm trên đã được khắc phục khi một tên tuổi lớn đến từ Thái Lan đã chính thức có mặt tại Việt Nam đó chính là: Comax • Khi sử dụng sản phẩm của Comax tất cả những yếu điểm trên đã được khắc phục (đa dạng về chủng loại, chất lượng rất đảm bảo) - hệ thống tiếp mực của Comax sẽ bảo vệ đầu phun cho máy in của bạn từ nay bạn khỏi nỗi lo thường trực "bị tắc đầu phun". • Từ nay, Quý khách cũng khỏi lo tình trạng lắp bộ tiếp mực ngoài khi thử ở Công ty chạy tốt nhưng khi mang về nhà lại không in được... • Hãy dùng thử mực và bộ tiếp mực ngoài của Comax để thấy rõ sự khác biệt ...!!! • >>> TOÀN PHÁT Computer Chuyên Cung cấp mực INKTEC Hàn Quốc chất lượng cao, Mực COMAX Thái Lan Nhập khẩu, Cung cấp Máy in Laser, máy in phun màu thiết bị Máy văn phòng nhiều loại, Bộ tiếp mực ngoài cho máy in EPSON ((T60, T50, T30, R230, R290, R1390, T11, T111, T101 ...), máy in Canon, HP, Brother... Ngoài ra chúng tôi có nhiều giải pháp in ấn rất hiệu quả tiết kiệm tới 70%-80% chi phí cho người tiêu dùng !!! • Rất hân hạnh được phục vụ • Liên hệ ngay với chúng tôi để có được giải pháp in ấn tốt nhất cho văn phòng của bạn !
|
1,200,000 |
12 Tháng
|
 |
| 215 |
Máy in phun HP 5510
• Hãng sản xuất: HP / Cỡ giấy: A4 / Khay đựng giấy(Tờ): 100tờ / Loại cổng kết nối: USB, USB2.0, / Kiểu in: In phun mầu / Độ phân giải khi in: 1200x1200dpi / Tốc độ in đen trắng(Tờ/phút): 17tờ / Tốc độ in mầu(Tờ/phút): 12tờ / Độ phân giải khi Scan: 600 x 2400dpi / Chiều sâu Bit màu Scan(Bit): 0 / Tốc độ truyền Fax(giây/trang): 3 / Độ phân giải khi Fax: - / Tốc độ copy đen trắng(Tờ/phút): 17tờ / Tốc độ copy mầu(Tờ/phút): 12tờ / Số bản copy liên tục: 99 Trang / Phụ kiện bán kèm: CD Driver, Dây nguồn, Hộp mực chính hãng, Sách hướng dẫn, USB Cable, / Nguồn điện sử dụng: 100V - 240V(50-60Hz), / Công suất tiêu thụ(W): 75 /
|
3,050,000 |
12 Tháng
|
 |
| 216 |
ASUS X44HY - VX041
• Hãng sản xuất ASUS • Tên máy ASUS X44HY - VX041 • Loại CPU Intel Core i3 2330M, 2.20 GHz • Dung lượng Ram 2GB DDR3 • Dung lượng HDD 32GB SATA • Độ lớn màn hình 14 inch HD (1366 x 768 pixels) • Card màn hình AMD Radeon HD 6470M, 1 GB
|
12,339,000 |
Chính hãng
|
 |
| 217 |
ASUS X44H - VX038
• Hãng sản xuất ASUS • Tên máy ASUS X44H - VX038 • Loại CPU Intel Core i3-2330M(2 Core) - 2.2GHZ • Dung lượng Ram 2GB DDR3 • Dung lượng HDD 32GB SATA • Độ lớn màn hình 14" HD Color Shine LED Blacklight • Card màn hình Integrated Intel® GMA HD
|
10,399,000 |
Chính hãng
|
 |
| 218 |
Máy in phun HP 4500-CM 754A
• Hãng sản xuất: HP / Cỡ giấy: A4 / Khay đựng giấy(Tờ): 100tờ / Loại cổng kết nối: Ethernet, USB2.0, / Kiểu in: In phun mầu / Độ phân giải khi in: 4800 x 1200dpi / Tốc độ in đen trắng(Tờ/phút): 28tờ / Tốc độ in mầu(Tờ/phút): 22tờ / Độ phân giải khi Scan: 1200dpi / Chiều sâu Bit màu Scan(Bit): 48 / Tốc độ truyền Fax(giây/trang): 3 / Độ phân giải khi Fax: 300 x 300 dpi / Tốc độ copy đen trắng(Tờ/phút): 28tờ / Tốc độ copy mầu(Tờ/phút): 22tờ / Số bản copy liên tục: 90 Trang / Phụ kiện bán kèm: -, / Nguồn điện sử dụng: 230V (50-60Hz), 240V (50-60Hz), 220V (50-60Hz), 200V (50-60Hz), 120V (50-60Hz), 110V (50-60Hz), 100V (50-60Hz), / Công suất tiêu thụ(W): 17 /
|
2,750,000 |
12 Tháng
|
 |
| 219 |
Asus Radeon HD 6670 DDR5 1GB 128bit
• ASUS 1GB DDR5 6750 ( EAH6750 FML /DI/1GD5 )(128bits) GPU AMD RADEON HD 6670, Engine Clock 700 Mhz, Memory Clock 4000MHz ( 1000MHz DDR5 ), RAMDAC 400MHz; D-SUB x1, DVI output x 1, 01 x HDMI port. DVI Max Resolution 2560 x 1600, D-Sub Max Resolution 2048 x 1536, HDCP, Support Full Microsoft® DirectX® 11, Microsoft® Windows® 7, ATI CrossFire X multi GPU Support. Điểm nhấn: Microsoft® DirectX® 11 Support+ASUS Exclusive Formula Fansink - 13% Cooler than generic HD6750 + Pump up graphics performance with Super Alloy Power that delivers 15% Performance boost, 2.5 longer lifespan, 35C cooler operation + AMD HD3D™ Technology.
|
2,990,000 |
24 Tháng
|
 |
| 220 |
Bộ chuyển đổi từ IDE-SATA-USB
• Kết nối bất kỳ SATA hoặc ổ đĩa IDE cho máy tính của bạn cổng USB ,Perfect công cụ nhân bản, sao chép, sao lưu, hoặc chuyển số lượng lớn dữ liệu từ một ổ đĩa khác, Sử dụng đĩa cứng của bạn như là thêm một ổ đĩa cứng gắn ngoài, Hỗ trợ Windows 98SE/ME/20
|
300,000 |
03 Tháng
|
 |
| 221 |
HP 430 (LV445PA)
• Hãng sản xuất HP • Tên máy HP 430 (LV445PA) • Loại CPU Intel® Core® i3-2310M - 2.1 GHz) • Dung lượng Ram 2GB DDR3 • Dung lượng HDD 320GB SATA • Độ lớn màn hình 14.0-inch diagonal LED-backlit HD 16:9 widescreen BrightView (1366 x 768). • Card màn hình Intel® HD Graphics 3000.
|
9,390,000 |
12 Tháng
|
 |
| 222 |
Compaq Presario CQ43 301TU(QG494PA)
• Hãng sản xuất COMPAQ • Tên máy Compaq Presario CQ43 301TU(QG494PA) • Loại CPU Intel Pentium B950 - 2.1GHz • Dung lượng Ram 2GB DDR3 • Dung lượng HDD 500GB SATA • Độ lớn màn hình 14.0 HD WLED BrightView • Card màn hình Intel® HD Graphics 3000.
|
8,790,000 |
12 Tháng
|
 |
| 223 |
K43E-VX489 (K43E-3CVX)
• Hãng sản xuất ASUS • Tên máy K43E-VX489 (K43E-3CVX) • Loại CPU Intel Core i5-2430M(2 Core) - 2.4GHZ • Dung lượng Ram 2GB DDR3 • Dung lượng HDD 500GB SATA • Độ lớn màn hình 14" HD Color Shine LED Blacklight • Card màn hình Integrated Intel® GMA HD
|
13,850,000 |
Chính hãng
|
 |
| 224 |
Máy Scan Canon Lide 210
• Máy quét hình ảnh dạng nằm. • Tốc độ quét : 10 giây. • Độ phân giải : 4800 x 4800dpi. • Chế độ quét trắng và đen, đèn LED 3 màu. • 05 phím bấm được tối ưu sẳn. • Công nghệ Z- Lid quét tài liệu dày : sách, tập, hồ sơ. • Công nghệ chỉnh sửa hình ảnh tự động • Chế độ quét tự động,quét liên tục • Tính năng tạo file PDF • Kết nối với USB 2.0 High Speed • USB đa năng:vừa điện nguồn vừa vận hành máy • Kích thước 250 x 364 x 40mm • Trọng lượng máy : 1.6 kg
|
2,150,000 |
12 Tháng
|
 |
| 225 |
USB Wireless WN321G
• USB wi-fi dùng qua cổng USB, • Tốc độ 54Mbps chuẩn kết nối G • Chế độ bảo mật WPA, TKIP/AES encryption • Provides Soft AP • Hỗ trợ cả kết nối với PSP
|
230,000 |
12 Tháng
|
 |
| 226 |
Modem Wireless 8901
• Hãng sản xuất: TP-LINK / Cổng kết nối: 4 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, 1 x RJ11, / Tốc độ FAX: 56 Kbps / Giao thức: ITU G.992.1, ITU G.992.2, ITU G.992.3, ITU G.992.5, / Thiết bị kèm theo: Adapter, Dây cắm RJ45, Đĩa cài, / Nguồn: 9VAC 1A, / Trọng lương (g): 0 /
|
769,000 |
12 Tháng
|
 |
| 227 |
Modem TP-link 8840T
• Hãng sản xuất: TP-LINK / Cổng kết nối: 4 x RJ45 10/100 Mbps Base-T, / Tốc độ FAX: 56 Kbps / Giao thức: ITU G.992.1, ITU G.992.2, T1.413 issue2, ITU G.992.3, ITU G.992.5, / Thiết bị kèm theo: Adapter, Dây cắm RJ45, Đĩa cài, / Nguồn: -, / Trọng lương (g): 0 /
|
435,000 |
12 Tháng
|
 |
| 228 |
Modem TP-link 8817
• MODEM ADSL TP Link TD 8817: Hãng sản xuất: TP-LINK / Cổng kết nối: 1 x RJ45 10/100 Mbps Base-T + 1 port USB, / Tốc độ FAX: 56 Kbps / Giao thức: ITU G.992.1, ITU G.992.2, ITU G.992.3, ITU G.992.5, / Thiết bị kèm theo: Adapter, Dây cắm RJ45, Đĩa cài
|
330,000 |
12 Tháng
|
 |
| 229 |
Modem TPlink 8101
• 54Mb Wireless ADSL2+ Router with built-in 1 ports LAN (RJ45), DHCP server + NAT + Firewall + DMZ.. support 802.11g/b, 1 Ăng-ten 5 dBi rời . Tặng kèm 1 spliter original. chống sét 4000V + support IPTV
|
747,000 |
12 Tháng
|
 |
| 230 |
Dell Vostro V1450
• Hãng sản xuất DELL • Tên máy Dell Vostro V1450 • Loại CPU Intel Core i3 2330M, 2.20 GHz • Dung lượng Ram 2GB DDR3 • Dung lượng HDD 320GB SATA • Độ lớn màn hình 14 inch HD (1366 x 768 pixels) • Card màn hình Intel® HD Graphics 3000 Integrated
|
11,690,000 |
12 Tháng
|
 |
| 231 |
DELL INSPIRON 15R N5050 - FPT
• Hãng sản xuất DELL • Tên máy DELL INSPIRON 15R N5050 - FPT • Loại CPU Intel Core i3 2330M, 2.20 GHz • Dung lượng Ram 2GB DDR3 • Dung lượng HDD 320GB SATA • Độ lớn màn hình 15.6 inch HD (1366 x 768 pixels) • Card màn hình Intel® HD Graphics 3000 Integrated
|
11,890,000 |
12 Tháng
|
 |
| 232 |
Monitor HP S2021q
• Hãng sản xuất: HP-Compaq / Kích thước màn hình: 20inch / Kiểu màn hình: Active Matrix TFT LCD / Độ phân giải tối đa: 1600 x 900 / Góc nhìn: 90°(H) / 55°(V) / Kích thước điểm ảnh: 0.2768mm / Khả năng hiển thị màu: 16.7 Triệu màu / Độ sáng màn hình: 200cd/m2 / Độ tương phản: 700 / Thời gian đáp ứng: 5ms / Các kiểu kết nối hỗ trợ: D-Sub, / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Linh kiện đi kèm: DVI Cable, Power Cable, User Manual, / Trọng lượng: 3.6kg /
|
2,250,000 |
12 Tháng
|
 |
| 233 |
Monitor HP S2032
• Hãng sản xuất: HP-Compaq / Kích thước màn hình: 20inch / Kiểu màn hình: - / Độ phân giải tối đa: 1900 x 1200 / Góc nhìn: 90°(H) / 65°(V) / Kích thước điểm ảnh: - / Khả năng hiển thị màu: 16.7 Triệu màu / Độ sáng màn hình: Không xác định / Độ tương phản: 700 / Thời gian đáp ứng: 5ms / Các kiểu kết nối hỗ trợ: -, / Công suất tiêu thụ (W): 25 / Linh kiện đi kèm: -, / Trọng lượng: 3Kg /
|
2,190,000 |
12 Tháng
|
 |
| 234 |
Monitor HP S1932
• Hãng sản xuất: HP-Compaq / Kích thước màn hình: 18.5inch / Kiểu màn hình: - / Độ phân giải tối đa: 1366 x 768 / Góc nhìn: 90°(H) / 65°(V) / Kích thước điểm ảnh: - / Khả năng hiển thị màu: 16.7 Triệu màu / Độ sáng màn hình: 200cd/m2 / Độ tương phản: 700 / Thời gian đáp ứng: 5ms / Các kiểu kết nối hỗ trợ: -, / Công suất tiêu thụ (W): 20 / Linh kiện đi kèm: -, / Trọng lượng: 2.7kg /
|
2,090,000 |
12 Tháng
|
 |
| 235 |
K43SJ-VX464 (K43SJ-3DVX) – NÂU CHÌM
• Hãng sản xuất ASUS • Tên máy K43SJ-VX464 (K43SJ-3DVX) – NÂU CHÌM • Loại CPU Intel Core i5-2430M(2 Core) - 2.4GHz • Dung lượng Ram 2GB-DDR3 • Dung lượng HDD HDD 500GB SATA • Độ lớn màn hình 14" HD Color Shine LED Blacklight • Card màn hình NVIDIA® GeForce® 520M with 1GB DDR3 VRAM
|
13,999,000 |
Chính hãng
|
 |
| 236 |
K43SJ-VX463 (K43SJ-3CVX) – NÂU BÓNG
• Hãng sản xuất ASUS • Tên máy K43SJ-VX463 (K43SJ-3CVX) – NÂU BÓNG • Loại CPU Intel Core i5-2430M(2 Core) - 2.4GHz • Dung lượng Ram 2GB-DDR3 • Dung lượng HDD HDD 500GB SATA • Độ lớn màn hình 14" HD Color Shine LED Blacklight • Card màn hình NVIDIA® GeForce® 520M with 1GB DDR3 VRAM
|
13,999,000 |
Chính hãng
|
 |
| 237 |
K43E-VX351(K43E-3CVX) - NÂU BÓNG
• Hãng sản xuất ASUS • Tên máy K43E-VX351(K43E-3CVX) - NÂU BÓNG • Loại CPU Intel Core i3-2330M(2 Core) - 2.2GHZ • Dung lượng Ram 2GB-DDR3 • Dung lượng HDD HDD 500GB SATA • Độ lớn màn hình 14" HD Color Shine LED Blacklight • Card màn hình Integrated Intel® GMA HD
|
11,290,000 |
Chính hãng
|
 |
| 238 |
HDD samsung 320Gb
• Hãng sản xuất: SAMSUNG / Vòng quay: 7200rpm / Series: - / Dung lượng ổ: 320GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): 2MB / Interface: Serial ATA / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: 8.9ms / Đĩa: - /
|
1,790,000 |
12 Tháng
|
 |
| 239 |
HDD samsung 250Gb
• Hãng sản xuất: SAMSUNG / Vòng quay: 7200rpm / Series: - / Dung lượng ổ: 250GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): 8MB / Interface: Serial ATA II / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: 8.9ms / Đĩa: 1cái /
|
1,670,000 |
12 Tháng
|
 |
| 240 |
ASUS LCD-TFT VS239H 23"
• ASUS Monitor LCD-TFT VS239H Công nghệ đèn nền LED/Full HD 1080p/IPS * Kích thước: 23 "Wide Screen * Độ phân giải: 1920x1080; Độ sáng: 250 cd * Tỉ lệ tương phản: 50.000.000: 1 (ASCR) * Màu sắc hiển thị: 16.7M * Góc nhìn (CR10): 178°(H)/178°(V) * Thời gian đáp ứng: 14 ms (Gray-to-Gray) * Earphone jack: 3.5mm Mini-jack (for HDMI only) * Công nghệ Trace Free; SPLENDID Video * Kết nối: HDMI/ D-Sub/ DVI-D * Công suất tiêu thụ: Nhỏ hơn 40W / Chế độ Power saving: Nhỏ hơn 1W
|
4,190,000 |
24 Tháng
|
 |
| 241 |
ASUS LCD -TFT VH203D 20"
• Asus LCD -TFT VE203D * Kích thước: 20" Wide Screen * Độ phân giải: 1600x900; tỷ lệ 16:9 * Độ sáng (Max): 300 cd; * Tỉ lệ tương phản (Max): 10.000: 1 (ASCR) * Màu sắc hiển thị: 16.7M; Góc nhìn (CR 10):160 ° (H)/160 ° (V) * Thời gian đáp ứng: 5 ms * Công nghệ: Splendid Video Intelligence, HD-Ready !!! * Kết nối: D-Sub * Công suất tiêu thụ: Nhỏ hơn 40W / Chế độ Power saving: Nhỏ hơn 1W
|
2,490,000 |
24 Tháng
|
 |
| 242 |
Brother Laser Printer H 2130
• Brother Laser Printer HL 2130 ( A4, 2400 x 600dpi , 20ppm, 8MB, kết nối USB 2.0, Khay giấy 250 trang;công suất 10.000 trang/tháng ) BH- 36 tháng
|
2,090,000 |
12 Tháng
|
 |
| 243 |
HP Pavilion G4-1214TU (A3D63PA)
• Hãng sản xuất HP • Tên máy HP Pavilion G4-1214TU (A3D63PA) • Loại CPU Intel® Core i3-2350M - 2.30-GHz • Dung lượng Ram 2GB-DDR3 • Dung lượng HDD HDD 500GB SATA • Độ lớn màn hình 14.0” Diagonal High-Definition LED HP Brightview Widescreen Display (1366 x 768) • Card màn hình Integrated Intel® GMA HD
|
11,690,000 |
12 Tháng
|
 |
| 244 |
Máy in HP 1132
• Hãng sản xuất: HP / Cỡ giấy: A4 / Khay đựng giấy(Tờ): 150tờ / Loại cổng kết nối: USB2.0, / Kiểu in: In laser / Độ phân giải khi in: 600 x 600dpi / Tốc độ in đen trắng(Tờ/phút): - / Tốc độ in mầu(Tờ/phút): - / Độ phân giải khi Scan: - / Chiều sâu Bit màu Scan(Bit): 0 / Tốc độ truyền Fax(giây/trang): 0 / Độ phân giải khi Fax: - / Tốc độ copy đen trắng(Tờ/phút): 18tờ / Tốc độ copy mầu(Tờ/phút): 75 tờ / Số bản copy liên tục: 99 Trang / Phụ kiện bán kèm: Dây nguồn, Hộp mực chính hãng, Sách hướng dẫn, USB Cable, / Nguồn điện sử dụng: 220V (50-60Hz), / Công suất tiêu thụ(W): 0 /
|
4,770,000 |
12 Tháng
|
 |
| 245 |
Máy in HP 2035
• * Máy in HP 2035 • * Máy in Laser A4 • * Tốc độ in 30 trang/phút • * Độ phân giải 600x600dpi • * Bộ nhớ đệm 16MB
|
6,450,000 |
12 Tháng
|
 |
| 246 |
Máy in HP 1102
• HP LaserJet Pro P1102 Printer Up to 18/19 ppm(A4/Letter), 266 MHz, 600x600 dpi (1200 dpi effective output) , input 150sheets , 10 sheet priority tray , 2MB RAM, Printer languages : Host-based printing , USB 2.0 , 5.000 pages/month
|
2,580,000 |
12 Tháng
|
 |
| 247 |
Mouse Rapoo ko dây 1090
• Mắt cảm biến quang độ chính xác cao: 1000dpi. • + Kết nối không dây tần số 2,4GHz: giúp truyền tải dữ liệu nhanh và linh hoạt trong phạm vi hoạt động lên đến 10m mà không sợ nhiễu hay gây hại cho cơ thể. • +Plug-n-Play: Sử dụng ngay sau khi cắm receiver vào cổng USB của PC/laptop mà không cần cài đặt. • +Thiết kế để sử dụng tiện lợi cho cả người thuận tay phải và tay trái. • + Plug-n-Forget: Receiver kích cỡ nano siêu nhỏ, cắm một lần và mãi mãi chẳng cần bận tâm đến nữa, ngoài ra còn hỗ trợ công nghệ RAPOO • + Multi-Link: có thể cài đặt để một receiver cùng lúc nhận tín hiệu từ nhiều thiết bị. • + Quản lí pin thông minh: Nút gạt On/Off giúp duy trì điện năng. • + Thiết kế nhỏ gọn, tính di động cực cao nên sẽ là bộ đôi lí tưởng cùng với chiếc laptop thân yêu của bạn
|
250,000 |
06 Tháng
|
 |
| 248 |
Key Rapoo 1800
• Hãng sản xuất: Rapoo / Loại bàn phím: Kết nối không dây / Loại chuột: Chuột quang học (optical) không dây / Màu sắc: Đen, / Ngôn ngữ sử dụng: Tiếng Anh, / Sử dụng cho: Desktop PC, Laptop, / Tính năng: Multimedia, / Kết nối máy tính: USB, / Gói sản phẩm: Bàn phím, Chuột (Mouse), /
|
360,000 |
06 Tháng
|
 |
| 249 |
USB Transcend
• Hãng sản xuất: TRANSCEND / Dung lượng bộ nhớ: 4GB / Chuẩn USB: 1.1 & 2.0 / Tốc độ đọc (MB/s): 0 / Tốc độ ghi (MB/s): 0 /
|
150,000 |
12 Tháng
|
 |
| 250 |
ASUS LCD-TFT VS248H 24"
• ASUS Monitor LCD-TFT VS248H Công nghệ đèn nền LED/Full HD 1080p * Kích thước: 24" Wide Screen * Độ phân giải: 1920X1080; Độ sáng: 250 cd * Tỷ lệ tương phản: 50,000,000 :1 (ASCR) * Màu sắc hiển thị: 16.7M; Thời gian đáp ứng: 2 ms * Góc nhìn (CR10): 170°(H)/160°(V) * PC Input: DVI-D/D-Sub/HDMI * PC Audio Input: 3.5mm Mini-jack; Video Input: HDMI * AV Audio Input: HDMI 1.3; Earphone jack: 3.5mm Mini-jack * Công suất tiêu thụ: Nhỏ hơn 32W / Chế độ Power saving: Nhỏ hơn 0.5W
|
5,390,000 |
24 Tháng
|
 |
| 251 |
Samsung Galaxy Tab P1000
• Hệ điều hành Android v2.2 (Froyo) Màn hình cảm ứng đa điểm cực rộng 7 inches Xem phim Full HD Bộ nhớ trong 16GB
|
10,790,000 |
12 Tháng
|
 |
| 252 |
MacBook Air 13 inch/ 1.86GHz C2D (MC504ZP/A)
• 13 inch/ 1.86GHz C2D/ 2GB RAM/ 256MB nVidia GF320M/ 256GB flash/Built-In iSight /2xUSB, Mini_DP Port, Pin 5h, AE_Wi-Fi IEEE 802.11n, SD card
|
41,180,000 |
12 Tháng
|
 |
| 253 |
Macbook Air
• Apple Macbook Air MC965ZP/A 13.3" - Core i5 thế hệ mới • Màn hình 13.3-inch độ phân giải cao Glossy Widescreen (LED-backlit) với độ phân giải 1440x900; Bộ vi xử lý 1.7GHz Dual-Core Intel Core i5; Ram 4GB 1333 DDR3 memory onboard; Ổ cứng 128GB Flash Storage; Card đồ họa Intel HD Graphics 3000 processor with 256MB/ ; Bàn phím tích hợp đèn Backlit; Cổng giao tiếp AirPort Extreme+BlueTooth, hỗ trợ 2 cổng USB, Thunderbold, Multitouch gesture; Thời gian lướt Web lên đến 7h, thời gian chờ lên đến 30 ngày. • Hướng dẫn
|
35,100,000 |
12 Tháng
|
 |
| 254 |
Macbook Air
• Intel Core i5 1.7GHz, 3MB shared, 1333MHz, 4GB of 1333MHz DDR3 SDRAM, 256GB Flash Storage, 13.3-inch (diagonal) high-resolution LED-backlit glossy widescreen display (1366-by-768)
|
42,100,000 |
12 Tháng
|
 |
| 255 |
Macbook Air
• Intel Core i5 1.6GHz, 3MB shared, 1333MHz, 2GB 1333MHz DDR3 SDRAM, 64GB Flash Storage, 11.6-inch (diagonal) high-resolution LED-backlit glossy widescreen display with support for millions of colors, Intel HD Graphics 3000 processor with DDR3 SDRA
|
27,100,000 |
12 Tháng
|
 |
| 256 |
Macbook Air
• Intel Core i5 1.6GHz, 3MB shared, 1333MHz, 4GB 1333MHz DDR3 SDRAM, 128GB Flash Storage, 11.6-inch (diagonal) high-resolution LED-backlit glossy widescreen display with support for millions of colors, Intel HD Graphics 3000 processor with DDR3 SDRAM
|
32,100,000 |
12 Tháng
|
 |
| 257 |
DELL Vostro V3350 (Vỏ nhôm khối ) - DOS- Mau Bac
• Hãng sản xuất DELL • Tên máy DELL Vostro V3350 (Vỏ nhôm khối ) - DOS- Mau Bac • Loại CPU Intel Core i3 2310M, 2.10 GHz • Dung lượng Ram 2GB-DDR3 • Dung lượng HDD 320GB SATA • Độ lớn màn hình 13.3 inch Wide (WXGA 1366 x 768) VAIO display • Card màn hình Intel® Graphics Media Accelerator HD
|
15,390,000 |
12 Tháng
|
 |
| 258 |
Apple iPad2 32GB Wi-Fi + 3G
• * Tích hợp hệ thống định vị toàn cầu GPS • * Mạng không dây Wi-Fi, 3G • * Bộ vi xử lý 1GHz dual-core Apple A5 high-performance • * 32GB bộ nhớ trong • * Trọng lượng: 730g
|
16,299,000 |
12 Tháng
|
 |
| 259 |
INTEL Core i7 950 box
• Series: Intel - Core i7 / Codename (Tên mã): Intel - Bloomfield / Số lượng Cores: 4 / Socket type: Intel - Socket 1366 (Socket B / LGA1366) / Số lượng Threads: 8 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.06GHz / Bus Speed / HyperTransport: 4.8 GT/s ( 4800MT/s - 2400 MHz) / L2 Cache: - / L3 Cache: 8 MB / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 130 / Max Temperature (°C): 67.9 / Advanced Technologies: Execute Disable Bit, Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, AMD Turbo CORE, Intel Hyper-Threading, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: -/
|
6,791,000 |
24 Tháng
|
 |
| 260 |
Intel Core i7 2600 box
• * Series: Intel - Core i7 * Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge * Socket type: Intel - Socket 1155 * Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm * CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.40GHz
|
6,915,300 |
24 Tháng
|
 |
| 261 |
Intel Core i5 2500- Box
• * Series: Intel - Core i5 * Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge * Socket type: Intel - Socket 1155 * Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm * CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.30GHz
|
4,931,900 |
24 Tháng
|
 |
| 262 |
Intel Core i5 2400- Box
• * Series: Intel - Core i5 * Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge * Socket type: Intel - Socket 1155 * Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm * CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.10GHz
|
4,472,100 |
24 Tháng
|
 |
| 263 |
Intel Core i5 2320-box
• Intel Core i5 2320 : LGA 1155 Sandy Bridge 3.0GHz
|
4,390,000 |
24 Tháng
|
 |
| 264 |
Intel Core i3 2100 :Box
• Intel Core i3 2100 : LGA 1155 Sandy Bridge 3.10GHz
|
2,750,000 |
24 Tháng
|
 |
| 265 |
Intel Dual Core G840 box
• Socket 1155 3M Dual Core Bus 1333 Intel Pentium Dual Core G840 - Socket Type LGA 1155 Sandy Bridge Frequency 2.80GHz L3 Cache 3MB Manufacturing Tech 32 nm 64 bit Support: Hyper-Threading, Integrated Graphics, Virtualization Technology Graphics Base Frequency 850MHz Thermal Design Power 65W Cooling Device Heatsink and Fan included
|
1,890,000 |
24 Tháng
|
 |
| 266 |
GIGABYTE™ GV N450D3-1GI
• - Geforce GTS 450 GPU - 1GB GDDR3 ~ PCI-E 2.0 ~ 128bit ~ hỗ trợ đường ra Dual link DVI-I*2 / mini HDMI with HDCP protection (Core Clock 783MHz; Mem Clock 1800MHz; Shader Clock 1566MHz) Support DirectX 11 and OpenGL 4.0 + GIGABYTE's Gamer HUD™ utility + PhyX Technology + CUDA Technology + Quantum Effects™ Technology • Hệ thống làm mát bởi quạt lớn và công nghệ Ultra Durable 2 siêu bền.
|
2,905,000 |
12 Tháng
|
 |
| 267 |
GIGABYTE™ GV R697OC2-2GD
• AMD Radeon HD 6970 GPU - 2GB GDDR5 ~ 256bit (1536 Stream Processing Units) ~ (Core Clock 920MHz ; Memory Clock 5500MHz) ~ Chuẩn PCI-Express 2.1 ~ Hỗ trợ đường ra Dual-link DVI-I / DVI-D / HDMI / DisplayPort. Support AMD Eyefinity multi-display ~ AMD CrossFireX™ ~ AMD Avivo HD ~ AMD EyeSpeed. Đặc biệt trang bị giải pháp tản nhiệt WINDFORCE 3X – Vapor chamber – Outward Inclined cùng công nghệ Ultra Durable VGA+ siêu bền, siêu mát. Tương thích hoàn toàn với Microsoft Window 7 ~ MS DirectX 11 + OpenGL 4.1 + Shader Model 5.0.
|
9,744,000 |
12 Tháng
|
 |
| 268 |
GIGABYTE™ GV R645OC-1GI
• AMD Radeon HD 6450 GPU - 1GB GDDR3 ~ 64bit ~ (Core Clock 675MHz ; Memory Clock 1600MHz) ~ Chuẩn PCI-Express 2.1 ~ Hỗ trợ đường ra Dual-link DVI-D / D-sub / HDMI. Support AMD EyeSpeed ~ ATI Avivo HD Video & Display ~ ATI CrossFire™ Technology. Tương thích hoàn toàn với Microsoft Window7 ~ MS DirectX 11 + OpenGL 4.1 + Shader Model 5.0. Trang bị cổng HDMI mạ vàng đảm bảo chất lượng tín hiệu đầu ra, siêu bền, siêu mát với công nghệ Ultra Durable 2.
|
1,596,000 |
12 Tháng
|
 |
| 269 |
EeePad TF101-1B141A
• Máy tính bảng EeePAD TRANSFORMER TF101-1B141A • # NVIDIA® Tegra™ 2 1.0GHz dual-core CPU for excellent multitasking & 1080p video playback • # Android 3.0 Honeycomb O.S. with Adobe® Flash® 10.2 support*2 • # Full QWERTY keyboard, touchpad input with Polaris® Office® for mobile productivity • # 16*1 hours long battery life for all day computing with docking station • # Brilliant IPS panel with ultra-wide 178⁰ viewing angle made from scratch resistant and super tough glass • # One year of Unlimited ASUS WebStorage, two USB ports, SD and Micro SD card readers for easy sharing & storage expendability • # 3D stereo with max bass response with SRS premium sound
|
12,980,000 |
12 Tháng
|
 |
| 270 |
EeePad TF101-1B100A
• # CPU NVIDIA® Tegra™ 2 1.0GHz nhân kép cho khả năng thực thi đa tác nhiệm tuyệt vời & trình phát video 1080p • # Hệ điều hành Android 3.0 Honeycomb hỗ trợ 2*Adobe® Flash® 10.2 • # Bàn phím chuẩn QWERTY, chuột cảm ứng kết hợp với Polaris® Office® cho khả năng tính toán cơ động • # Thời lượng sử dụng pin 16 giờ cho khả năng tính toán suốt ngày dài với docking có bàn phím thực • # Màn hình Brilliant IPS với góc nhìn siêu rộng 178⁰ được làm từ kính cường lực và khả năng chống trầy xước • # Một năm sử dụng cho bộ lưu trữ trực tuyến không giới hạn từ ASUS, hai cổng USB, khe cắm thẻ nhớ SD và Micro SD giúp dễ dàng chia sẻ và mở rộng kho lưu trữ • # Âm thanh nổi 3D với • # 3D stereo with max bass response with SRS premium sound
|
11,390,000 |
12 Tháng
|
 |
| 271 |
Toshiba Sattelite C640-1081U
• Hãng sản xuất TOSHIBA • Tên máy Toshiba Sattelite C640-1081U • Loại CPU Intel Pentium B960 (2 core)-2.20GHz • Dung lượng Ram 2 GB DDR3 1333MHz SDRAM • Dung lượng HDD 320 GB SATA (5400 rpm) • Độ lớn màn hình 14.1 WXGA LED BL 1366 x 768 native resolution • Card màn hình Intel HD Graphic up to 729 MB
|
8,990,000 |
12 Tháng
|
 |
| 272 |
Toshiba Notebook Satellite C640-1072U
• Hãng sản xuất TOSHIBA • Tên máy Toshiba Notebook Satellite C640-1072U • Loại CPU Pentium Dual B950 2.1Ghz • Dung lượng Ram 2 GB DDR3 1333MHz SDRAM • Dung lượng HDD 320 GB SATA (5400 rpm) • Độ lớn màn hình 14" LED LCD wide 16:9 • Card màn hình Intel HD Graphic
|
8,499,000 |
12 Tháng
|
 |
| 273 |
Toshiba Satellite C640-1000A
• Hãng sản xuất TOSHIBA • Tên máy Toshiba Satellite C640-1000A • Loại CPU Intel Core i3 370M 2.40GHz • Dung lượng Ram 2 GB DDR3 1333MHz SDRAM • Dung lượng HDD 500 GB SATA (5400 rpm) • Độ lớn màn hình 14" LED LCD wide 16:9 • Card màn hình Intel® HD Graphics, up to 805 MB
|
9,480,000 |
12 Tháng
|
 |
| 274 |
Lenovo IdeaPad Z460 7518(5931-7518) Red
• Hãng sản xuất LENOVO • Tên máy Lenovo IdeaPad Z460 7518(5931-7518) Red • Loại CPU Intel Core i3 390M (2.66GHz/3Mb) • Dung lượng Ram Ram 2048MB • Dung lượng HDD 500 GB SATA (5400 rpm) • Độ lớn màn hình 14" WXGA LED • Card màn hình Card Nvidia GeForce 310M DDR3 1G
|
10,999,000 |
12 Tháng
|
 |
| 275 |
Acer Aspire As4752 - 010 (331G32Mnkk-010)
• Hãng sản xuất ACER • Tên máy Acer Aspire As4752 - 010 (331G32Mnkk-010) • Loại CPU Intel® Core™ i3 - 2330M\ (3M cache, 2*2.2GHz) • Dung lượng Ram 1GB DDR3 Buss 1333MHz • Dung lượng HDD 320GB - Serial ATA • Độ lớn màn hình 14.1"HD LED Backlit • Card màn hình Intel GMA HD
|
9,899,000 |
12 Tháng
|
 |
| 276 |
Satellite L745-1022U (PSK10L-00E001)
• Hãng sản xuất TOSHIBA • Tên máy Satellite L745-1022U (PSK10L-00E001) • Loại CPU Intel Core i5-2410M 2*2.3GHz (TurboBoost upto 2.9GHz • Dung lượng Ram 2G DDR3 1333 • Dung lượng HDD 500GB - Serial ATA • Độ lớn màn hình 14" LED LCD wide 16:9 • Card màn hình Intel HD 3000 Graphics
|
13,789,490 |
12 Tháng
|
 |
| 277 |
Toshiba Satellite C665-1001U (PSC2GL-001001)
• Hãng sản xuất TOSHIBA • Tên máy Toshiba Satellite C665-1001U (PSC2GL-001001) • Loại CPU Intel Pentium Dual-Core B940(2.0Ghz) • Dung lượng Ram 2G DDR3 1333 • Dung lượng HDD 320GB - Serial ATA • Độ lớn màn hình 14" LED LCD wide 16:9 • Card màn hình Intel HD 3000 Graphics
|
9,140,000 |
12 Tháng
|
 |
| 278 |
Toshiba Satellite C640-1053U (PSC2UL-006006)
• Hãng sản xuất TOSHIBA • Tên máy Toshiba Satellite C640-1053U (PSC2UL-006006) • Loại CPU Intel Pentium Dual-Core B940(2.0Ghz) • Dung lượng Ram 1G DDR3 1333 • Dung lượng HDD 320GB - Serial ATA • Độ lớn màn hình 14" LED LCD wide 16:9 • Card màn hình Intel HD 3000 Graphics
|
8,430,000 |
12 Tháng
|
 |
| 279 |
Satellite L735-1015U (PSK75L-001001)
• Toshiba Satellite L735-1015U (PSK75L-001001) - Xám ánh kim • Intel Core i3-380M (2*2.53GHz)/ 2G DDR3 1066/ 500GB SATA/ DVD-RW / VGA Intel HD Graphics / 13.3" LED LCD wide 16:9/ Camera/ LAN / Wifi / Bluetooth/ USB / Nặng 2.0kg / pin 6 cell/ Made in China
|
11,670,000 |
12 Tháng
|
 |
| 280 |
Samsung NP300V4Z-A03VN
• NP300E4Z-A03VN • Tên máy NP300E4Z-A03VN • Loại CPU Intel Core i3-2330M (2 core)-2.2GHz • Dung lượng Ram 2GB-DDR3 • Dung lượng HDD SATA - 640GB • Màn hình: 14 inch HD (1366 x 768 pixels) • Card màn hình Integrated Intel® GMA HD • Hệ điều hành: Free Dos • Trọng lượng: 2,03 kg
|
11,390,000 |
12 Tháng
|
 |
| 281 |
Samsung NP300E4Z-A03VN
• Samsung NP300E4Z-A03VN • Tên máy NP300E4Z-A03VN • CPU: Intel Core i3 2330M, 2.20 GHz • Bộ nhớ: DDR3, 2 GB. Đĩa cứng: 500 GB • Màn hình: 14 inch HD (1366 x 768 pixels) • Đồ họa: Intel® HD Graphics 3000 Integrated, Share 788MB • Đĩa quang: DVD Super Multi Double Layer • Hệ điều hành: Free Dos. Trọng lượng: 2,03 kg
|
10,599,000 |
12 Tháng
|
 |
| 282 |
Samsung NP300V4Z-S02VN
• SAMSUNG 300V4Z-S02VN • Core™ i3 2330M (2.20GHz, 3 MB) • 4GB DDR3/ 640GB SATA • Intel GMA HD, Hybrid Nvidia 1Gb • 14.0" LED HD (1366x768) 16:9 • WL 802.11 bg/n /Bluetooth V3.0 • Trọng lượng 2.2kg, Glossy Silver • Free DOS/ 6 Cells/ Long batery life
|
13,490,000 |
12 Tháng
|
 |
| 283 |
SAMSUNG 300V4Z-S03VN
• SAMSUNG 300V4Z-S03VN • Core™ i3 2330M (2.20GHz, 3 MB) • 4GB DDR3/ 640GB SATA • Intel GMA HD, Hybrid Nvidia 1Gb • 14.0" LED HD (1366x768) 16:9 • WL 802.11 bg/n /Bluetooth V3.0 • Trọng lượng 2.2kg, Glossy Silver • Free DOS/ 6 Cells/ Long batery life
|
13,490,000 |
12 Tháng
|
 |
| 284 |
Samsung 300E4Z - A04VN
• Tên máy Samsung 300E4Z - A04VN • Loại CPU tium B940 (2.0GHz, 2 MB) • Dung lượng Ram 2GB-DDR3 • Dung lượng HDD SATA - 320GB • Màn hình: 14 inch HD (1366 x 768 pixels) • Card màn hình Integrated Intel® GMA HD • Hệ điều hành: Free Dos • Trọng lượng: 2,03 kg
|
8,690,000 |
12 Tháng
|
 |
| 285 |
SAMSUNG 300V4Z-A04VN
• SAMSUNG 300V4Z-A04VN • Tên máy SAMSUNG 300V4Z-A04VN • Loại CPU Intel Core i3-2330M (2 core)-2.2GHz • Dung lượng Ram 2GB-DDR3 • Dung lượng HDD SATA - 640GB • Màn hình: 14 inch HD (1366 x 768 pixels) • Card màn hình Integrated Intel® GMA HD • Hệ điều hành: Free Dos • Trọng lượng: 2,03 kg
|
11,390,000 |
12 Tháng
|
 |
| 286 |
SAMSUNG 300V4Z-S04VN
• Tên máy SAMSUNG 300V4Z-S04VN • Loại CPU SAMSUNG 300V4Z-S04VN • Dung lượng Ram 4GB-DDR3 • Dung lượng HDD SATA - 640GB • Màn hình: 14 inch HD (1366 x 768 pixels) • Card màn hình Hybrid Nvidia GeForce/ 1GB • Hệ điều hành: Free Dos • Trọng lượng: 2,03 kg
|
15,690,000 |
12 Tháng
|
 |
| 287 |
Samsung NP350U2Y-A04VN
• Tên máy NP350U2Y-A04VN • Loại CPU Intel Core i3-2330M (2 core)-2.2GHz • Dung lượng Ram 4GB-DDR3 • Dung lượng HDD SATA - 500GB • Màn hình: 12.5 inch HD (1366 x 768 pixels) • Card màn hình Integrated Intel® GMA HD • Hệ điều hành: Free Dos Trọng lượng: 1,4 kg
|
14,290,000 |
12 Tháng
|
 |
| 288 |
SAMSUNG NP350U2Y-A05VN
• Tên máy NP350U2Y-A05VN • Loại CPU Intel Core i3-2330M (2 core)-2.2GHz • Dung lượng Ram 4GB-DDR3 • Dung lượng HDD SATA - 500GB • Màn hình: 12.5 inch HD (1366 x 768 pixels) • Card màn hình Integrated Intel® GMA HD • Hệ điều hành: Free Dos Trọng lượng: 1,4 kg
|
14,290,000 |
12 Tháng
|
 |
| 289 |
SAMSUNG 350U2Y-A06VN
• Tên máy 350U2Y-A06VN • Loại CPU Intel Core i3-2330M (2 core)-2.2GHz • Dung lượng Ram 4GB-DDR3 • Dung lượng HDD SATA - 500GB • Màn hình: 12.5 inch HD (1366 x 768 pixels) • Card màn hình Integrated Intel® GMA HD • Hệ điều hành: Free Dos Trọng lượng: 1,4 kg
|
14,290,000 |
12 Tháng
|
 |
| 290 |
SAMSUNG 350U2Y-A07VN
• Tên máy NP350U2Y-A05VN • Loại CPU Intel® Core™ i5 Processor 2430M (2.40GHz, 3 MB) e) • Dung lượng Ram 4GB-DDR3 • Dung lượng HDD SATA - 500GB • Màn hình: 12.5 inch HD (1366 x 768 pixels) • Card màn hình Integrated Intel® GMA HD • Hệ điều hành: Free Dos Trọng lượng: 1,4 kg
|
15,900,000 |
12 Tháng
|
 |
| 291 |
SAMSUNG RC418-S06VN
• Samsung NP-RC418-S06VN - Card VGA rời • Intel Core I3-2310 (2*2.1Ghz/3Mb Cache)/2G Ram/640G HDD/VGA ATI 1G/14” LED LCD wide 16:9/ DVDRW/ Camera/ LAN / Wireless 802.11a/b/g/n / 2.2kg / pin 6 cell/TUI- Made in China.
|
10,900,000 |
12 Tháng
|
 |
| 292 |
NP-RC418-S05VN
• Samsung NP-RC418-S05VN - Card VGA rời • Intel Core I3-2310 (2*2.1Ghz/3Mb Cache)/2G Ram/640G HDD/VGA ATI 1G/14” LED LCD wide 16:9/ DVDRW/ Camera/ LAN / Wireless 802.11a/b/g/n / 2.2kg / pin 6 cell/TUI- Made in China
|
10,900,000 |
12 Tháng
|
 |
| 293 |
NP-RC418-A05VN
• NB Samsung NP-RC418-A05VN - Màu nâu • Intel Core I3-2310 (2*2.1Ghz/3Mb Cache)/2G Ram/640G HDD/VGA Intel HD Graphics/14” LED LCD wide 16:9/DVDRW/ Camera/ LAN / Wireless 802.11a/b/g/n / 2.2kg / pin 6 cell/TUI- Made in China
|
9,700,000 |
12 Tháng
|
 |
| 294 |
NP-RC418-A04VN
• NB Samsung NP-RC418-A04VN - Màu đỏ • Intel Core I3-2310 (2*2.1Ghz/3Mb Cache)/2G Ram/640G HDD/VGA Intel HD Graphics/14” LED LCD wide 16:9/DVDRW/ Camera/ LAN / Wireless 802.11a/b/g/n / 2.2kg / pin 6 cell/TUI- Made in China
|
9,700,000 |
12 Tháng
|
 |
| 295 |
NP-RC418-A03VN
• NB Samsung NP-RC418-A03VN - Màu đen • Intel Core I3-2310 (2*2.1Ghz/3Mb Cache)/2G Ram/640G HDD/VGA Intel HD Graphics/14” LED LCD wide 16:9/DVDRW/ Camera/ LAN / Wireless 802.11a/b/g/n / 2.2kg / pin 6 cell/TUI- Made in China
|
9,490,000 |
12 Tháng
|
 |
| 296 |
NP-N100-MA01VN
• Intel ATOM Processor N435 (1.33 GHz, 667 MHz) / 1 x 1GB DDR3, 1333Mhz (1 slot) / 250G SATA (5400rpm) • 10.1” WSVGA LED Display (1024 x 600), Anti-Reflective / Intel GMA 3150 - WIN7 : 250MB / 0.3 MP + Internal microphone (1) / BIOS Boot Up Password, HDD Password, Set Supervisor/User Password • MeeGo / 3 cell (24Wh) / 1 year / 1.03 kg / China
|
5,200,000 |
12 Tháng
|
 |
| 297 |
NP-NS310-A01VN
• Samsung Mini Notebook NS310 (NP-NS310-A01VN) - Limited Editon - Win7 • Intel Atom Dual-Core N570 2*1.66GHz/ 2GB Ram / 320GB HDD / VGA Shared Graphics / 10.1" WXGA CSV Display / Webcam / Bluetooth/ Weight 1.2Kg/ Wirelless 802.11bgn/ Pin 6 cells/ Công nghệ chống sốc HDD - Made in China
|
9,900,000 |
12 Tháng
|
 |
| 298 |
NP-QX412-S01VN
• NBSamsung NP-QX412-S01VN - VGA Gefore 1Gb • Intel Core i5-2520(2*2.5Ghz up to 3.2Ghz)/3Mb Cache/4G Ram/320G HDD/VGA Gefore 1GB/14” LED LCD wide 16:9/ DVDRW/ Camera/ LAN / Wireless 802.11a/b/g/n / 2.2kg /Win 7/ pin 6 cell/TUI- Made in China
|
19,299,000 |
12 Tháng
|
 |
| 299 |
NP-900X3A-A01VN
• Tên sản phẩm: Samsung NP - 900X3A -A01VN • Hãng sản xuất: Samsung • Cấu hình: 1.4 GHz/4GB/120GB//13.3 inch • Nhóm người dùng: Business - Laptop cho doanh nhân • Màu sắc: Đen. • Kích thước : 327 x 226 x 15 mm • Trọng lượng: 1.3 Kg • Bảo hành: Bảo hành 1 năm chính hãng.
|
33,900,000 |
12 Tháng
|
 |
| 300 |
Hitachi CP-X3020
• Công nghệ: 3 LCD 0.63” Cường độ sáng: 3200 Ansi Lumens Độ phân giải tối đa: 1600 x 1200 (UXGA) Độ phân giải thực: 1024 x 768 (XGA) Kích thước hiển thị: 30-300’’ Độ tương phản: 500: 1 (NEW) Loa tích hợp trong máy: 1W
|
19,320,000 |
12 Tháng
|
 |
| 301 |
Hitachi CP-X308
• Máy chiếu ( projector )HITACHI CP-X308 -Máy chiếu đa năng với công nghệ LCD -Cường độ chiếu sáng: 2600 ANSI Lumens. -Độ phân giải 1024x768 (XGA). -Kích cỡ phóng to thu nhỏ:30"" - 300"". -Độ tương phản: 500:1. -Bóng đèn: 220W UHM tuổi thọ 3000 giờ. -Bật & Tắt máy nhanh không cần chờ. -Chế độ Password bảo vệ máy. -Trình chiếu qua mạng LAN có dây (RJ45) & không dây Wireless 802.11.b.g. -Trình chiếu qua thẻ nhớ USB & SD Card. -Chiếu dữ liệu 4 PC cùng 1 lúc.
|
18,585,000 |
12 Tháng
|
 |
| 302 |
Hitachi CP-X2520
• Công nghệ: 3 LCD 0.63” Cường độ sáng: 2700 Ansi Lumens Độ phân giải tối đa: 1600 x 1200 (UXGA) Độ phân giải thực: 1024 x 768 (XGA) Độ tương phản: 500:1 Kích thước hiển thị: 30-300’’ Loa tích hợp trong máy: 1W
|
17,800,000 |
12 Tháng
|
 |
| 303 |
Hitachi CP-RX82
• Công nghệ: 3 LCD 0.63”. Cường độ sáng: 2200 Ansi Lumens. Độ phân giải tối đa: 1600 x 1200 (UXGA). Độ phân giải thực: 1024 x 768 (XGA). Độ tương phản: 500:1. Kích thước hiển thị: 30-300’’. Loa tích hợp trong máy: 1W. Kết nối: RGB, Video, S-Video, Composite, Audio mini.
|
12,800,000 |
12 Tháng
|
 |
| 304 |
Lenovo G470-(59311000)
• Lenovo G470-i5-2430M/2G/500G(59311000) - Chính hãng Intel Core i5-2430M(2.40Ghz/1333MHz/3MB), 2GB DDR3, 500GB HDD, 14 WXGA LED, DVD SuperMulti, Intel HD 3000, LAN, WireLess, BlueTooth, webCam, card reader, 6cell Batt, DOS
|
12,890,000 |
12 Tháng
|
 |
| 305 |
SONY VAIO EH1 FGX/B
• Processor : Intel Core i5 2410 • Clock Speed : 2.3GHz UP 2.9 • L3 Cache : 3MB • Memory : 4GB - 1066MHz • HHD : 500GB • Optical Drive : DVD-RW • Display : 15.5" Xbrite-Eco 1366x768 LED • Graphic : Geforce G410 1024MB • Others : HDMI ,Bluetooth ,Lan ,USB x 3 • Operating System : Windows 7 Home Premium 64-Bit • Country : China • weight: 2.5KG
|
21,300,000 |
12 Tháng
|
 |
| 306 |
SONY VAIO EE31 FX/BJ
• Sony Vaio VPC EE31FX/BJ (AMD Athlon II Dual Core P340 2.2GHz, 3GB RAM, 320GB HDD, VGA ATI Radeon HD 4250, 15.5 inch, Windows 7 Home Premium 64 bit)
|
12,500,000 |
12 Tháng
|
 |
| 307 |
SONY VAIO EE22 FX/WI
• SONY VAIO EE22 FX/BI DualCore AMD P520 2.3GHZ / 4096MB 320GB / / DVDRW /WiFi NIC Bluetooth Webcam Microphone 15.5" WXGA Xbrite ATI Radeon™ HD 4250 onboard | Windows 7 Home Premium
|
12,550,000 |
12 Tháng
|
 |
| 308 |
HP ProBook 4530s (LJ518UT
• Core i3-2330M (2.30-GHz, 3-MB L2 cache) / 4096MB DDR3-1333 / 500GB HDD - 7200RPM / Intel® HD Graphics 3000 Microsoft DirectX 10 capable/ DVDRW LightScribe / Express Card / 15.6” LED-backlit HD
|
12,599,000 |
12 Tháng
|
 |
| 309 |
SONY VAIO EB33 FM/BJ
• Màu sắc: Jet Black Bộ vi xử lý (CPU): Intel(R) Core(TM) i3 370M (2.40 Ghz, 3 MB L2) Bộ nhớ trong (RAM): 4 GB DDR3 Ổ cứng (HDD): 320 GB SATA2 5400RPM Đồ họa (VGA): Intel(R) HD Graphics - up to 1.7 GB VR
|
13,899,000 |
12 Tháng
|
 |
| 310 |
SONY VAIO EB24 FX/WI
• CPU: Intel® Core™ i3-350M 2.26GHz, 4Threads, 3M cache_1066FSB • Mainboard: Intel PM55 Express Chipset • RAM: 4 GB DDRIII 1066MHz • HDD: 500 GB 5400 rpm • Display: HD Widescreen CineCrystal LCD (1366 x 768), 15.5 inch • Graphic: Intel® Graphics Media Accelerator HD, up to 1696MB • CD-DVD: DVD±R/RW • Webcam: Built-in 1.3 megapixel MOTION EYE® camera and microphone • OS: Windows® 7 Home Premium 64-bit
|
14,700,000 |
12 Tháng
|
 |
| 311 |
SONY VAIO - EB3QFX/WI
• Processor Intel Core i3-370M (2.4GHz, 4 Threads, 3Mb L3 Cache, 1066Mhz FSB) • Ram 4Gb DDR3 Buss 1333Mhz • Ổ đĩa cứng 320Gb (SATA)-5400rpm • Ổ đĩa quang DVD±RW Double Layer • Màn hình 15.5” WXGA (1366x768) • Graphics Intel HD Graphics 1751MB • Wireless 802.11 a/b/g/n • Giao tiếp mở rộng 3xUSB Port 2.0/ VGA/HDMI/RJ-45/ Headphone Out/ Lan10/100/1000/ Microphone in/Card reader • Camera 1.3Mpx • Pin 6 Cell • Trọng lượng 2.6Kg • OS Window 7 Home Premium 64bit
|
14,400,000 |
12 Tháng
|
 |
| 312 |
SONY VAIO EG15 FX/B
• Core i5 - 2410M 2.3 Ghz(3MB L2 Cache-1066Mhz FSB), 640 Gb, 4096 Mb, DVDRW DL CDRW, Màn hình LED 14.1"WXGA (Độ phân giải 1366x768), Intel® Graphics Media Accelerator X3000 Video Card, 10Base-T/100Base-TX Fast Ethernet, 802.11 b/g/n Wireless LAN, Integrated Webcam, Windows 7 Home Premium, 2,0 Kg, Black color
|
18,190,000 |
12 Tháng
|
 |
| 313 |
SONY VAIO - EA3UFX/BJ
• Intel Core i3-370M (2.4GHz, 3Mb L3 Cache, 1066Mhz FSB) , 4GB (2GBx2) DDR3 RAM, 500GB SATA Hard Drive (5400RPM); DVDRW +/- Double Layer, 14.0" Diagonal LCD Display (1366 x 768), Intel HD Graphics, build in Camera and Mircophone, bluetooth , 802.11 b/g/n, Microsoft Windows 7 Home Premium (64-bit),
|
16,090,000 |
12 Tháng
|
 |
| 314 |
Acer Aspire 4750Z-B942G32Mnkk.013 - Màu đen
• Intel Pentuim Dual Core B940 (2*2.0Ghz/3Mb Cache)/ 2GB DDR3/ 320GB HDD/ Intel HD Graphics / DVD-RW/ 14" LED LCD/ Cardreader/ Bluetooth/ USB 3.0/ Camera/ LAN/ Pin 6 Cell/ Wifi a/b/g/n/ Weight 2.3 Kg/Linux - Made in China
|
7,990,000 |
12 Tháng
|
 |
| 315 |
SONY VAIO - EA3BFX/W
• * Hãng sản xuất: Sony VAIO EA Series • * Độ lớn màn hình: 14 inch • * Dung lượng HDD: 320GB • * Loại CPU: Intel Core i3-370M • * Tốc độ máy: 2.40Ghz (3MB L3 Cache)
|
16,490,000 |
12 Tháng
|
 |
| 316 |
SONY VAIO - EA3BFX/BJ
• * Hãng sản xuất: Sony VAIO EA Series • * Độ lớn màn hình: 14 inch • * Dung lượng HDD: 320GB • * Loại CPU: Intel Core i3-370M • * Tốc độ máy: 2.40Ghz (3MB L3 Cache)
|
16,490,000 |
12 Tháng
|
 |
| 317 |
DELL Vostro V1450 – AVN-1450UN
• CPU: Intel Core i5 2430M, 2.40 GHz • Bộ nhớ: DDR3, 2 GB. Đĩa cứng: 500 GB • Màn hình: 14 inch HD (1366 x 768 pixels) • Đồ họa: AMD Radeon HD 6470M, 512 MB • Đĩa quang: DVD Super Multi Double Layer • Hệ điều hành: Linux. Trọng lượng: 2,2 kg
|
14,590,000 |
12 Tháng
|
 |
| 318 |
Dell Inspiron 14 N4050 U560504
• CPU: Intel Core i3 2310M, 2.10 GHz • Bộ nhớ: DDR3, 2 GB. Đĩa cứng: 320 GB • Màn hình: 14 inch HD (1366 x 768 pixels) • Đồ họa: AMD Radeon HD 6470M, 1 GB • Đĩa quang: DVD Super Multi Double Layer • Hệ điều hành: Free Dos. Trọng lượng: 2,19 kg
|
12,690,000 |
12 Tháng
|
 |
| 319 |
SAMSUNG NP-N100-MA01VN
• CPU : Intel® Atom N435 (1.33GHz) • Chipset : Mobile Intel® • Memory : 1GB DDR3 • HDD : 250GB SATA • VGA : Intel® GMA • Display : 10.1 WSVGA • Wireless : 802.11b/g/n • Card Reader : 4.1 SD/MMC/MS/MS Pro, 4-in-1 card reader, • Camera : 0.3MP Camera • Bluetooth 3.0 • Battery : 6 Cells (sử dụng 10 tiếng) • OS : Free DOS • Weight : Siêu nhẹ: 1,18kg • Warranty : 12 tháng.
|
5,200,000 |
12 Tháng
|
 |
| 320 |
SAMSUNG NP-RC418-( S09VN màu Đỏ , S0AVN màu Nâu)
• Notebook Samsung 14", • Màn hình siêu sáng, • Vỏ chống trầy, • Bàn phím chicklet • Card đồ họa rời • NP-RC418-S09VN: màu Đỏ • NP-RC418-S0AVN: màu Nâu
|
14,900,000 |
12 Tháng
|
 |
| 321 |
NB Samsung NP-300E4Z-A04VN
• NB Samsung NP-300E4Z-A04VN Intel B940 2.0 Ghz(2MB L3 Cache-1066Mhz FSB)/2GB DDR3 Ram at 1333MHz (2GB x 1)/320GB HDD (5400RPM)/Intel® HD Graphics 3000/14.0" HD LED Display (1366 x 768), Anti-Reflective/Super Multi Dual
|
8,690,000 |
12 Tháng
|
 |
| 322 |
SAMSUNG NP-RC418 A05VN (Nâu)//A04VN (Đỏ)//A03VN (Đen)
• SAMSUNG NP-RC418 A05VN (Nâu)//A04VN (Đỏ)//A03VN (Đen) • - Intel Core i3-2310M 2.1GHz - 3M • - DDRAM 2GB/1333 • - HDD 640GB SATA • - Intel HD 3000 upto 785MB • - DVD-RW • - Card Reader 4.1 • - 14.0" HD LED - HDMI - Webcam • - LAN 10/100/1000 - Wireless N - Bluetooth • - Weight 2.3Kg - Battery 6 Cell • - OS Option
|
11,700,000 |
12 Tháng
|
 |
| 323 |
Máy photocopy Bizhub - 164
• Tốc độ sao chụp/in: 16 bản/phút (A4) • (Sao chụp, In, Quét) • Kiểu máy: sao chụp/in laser/ Scan để bàn • Bản gốc tối đa:A5 –A3 • Độ phân giải bản chụp: 600 dpi • Zoom: 50%-200% • Khay nạp giấy tự động: 250 tờ • Khay nạp giấy tay: 100 • Định lượng giấy: 64 – 90 g/m2 • Chia bộ điện tử tự động • Điện năng tiêu thụ: tối đa 800W (Max) • Bộ nhớ trong: 32MB • Giao tiếp: USB 2.0 >>> kết nối máy tính làm máy in Laser • Cabinet • Thời gian BH : 100.000 bản chụp hoặc 12 tháng (theo điều kiện đến trước)
|
24,900,000 |
12 Tháng
|
 |
| 324 |
Máy photocopy Bizhub-211
• Tốc độ sao chụp/in: 21 bản/phút (A4) • (Sao chụp, In, Quét) • Kiểu máy: sao chụp/in laser kỹ thuật số, để bàn • Bản gốc tối đa: A3 (tờ rời, sách, vật thể) • Độ phân giải bản chụp: 600 dpi • Khay nạp giấy tự động: 250 tờ • Khay nạp giấy tay: 100, Chia bộ điện tử tự động • Định lượng giấy: 60 – 157 g/m2 • Điện năng tiêu thụ: tối đa 1,25KW • Bộ nhớ trong: 32MB (mở rộng tối đa: 160MB) • Giao tiếp: USB 2.0, Zoom: 25%-400% >>>> kết nối máy tính làm máy in laser
|
37,400,000 |
12 Tháng
|
 |
| 325 |
Máy hủy Surpass Dream SD 812B
• Công suất hủy tối đa 12 tờ/lần (A4-70mgs);Kiểu huỷ: Sợi;Hệ thống chống ồn thế hệ mới, êm;Chức năng trả giấy ngược. Chức năng chống kẹt giấy;Hủy được card visit, đĩa CD;Cỡ sợi hủy: 3.8 x 40mm;Kích thước máy: 265 x 390 x 545 mm;Dung tích thùng chứa: 23 lít;Trọng lượng máy:13Kg;Tốc độ cắt: 3m/phút;Lưỡi dao bằng thép đặc biệt, siêu bền và rất sắc;
|
4,590,000 |
12 Tháng
|
 |
| 326 |
Máy Chiếu SONY VPL-EX120
• Hệ thống 3LCD với công nghệ BrightEra™ của Sony cho độ sáng 2600 lumens./ Có 3 chế độ bóng đèn: Độ sáng cao, tiêu chuẩn, độ sáng thấp/ Tuổi thọ bóng đèn lên tới 6000H, tấm lọc khí cực bền, thời gian làm sạch bằng thời gian thay bóng/ Độ tương phản cao, 2500:1/ Độ Phân giải : XGA/ Panel điều khiển đơn giản và dễ dàng sử dụng./ Chức năng “tắt & mang đi”./ Trình chiếu cự ly ngắn với ống kính zoom 1.3x./ Tự động điều chỉnh vuông hình./ Tự động dò tìm đầu vào./ Thiết kế treo trần./ Chức năng bật tắt nguồn trực tiếp./ Chức năng dừng hình./ Chức năng chặn hình./ 6 chế độ hình ảnh./ Chức năng phóng to 4 lần./Chế độ tiết kiệm năng lượng./ Chức năng bảo mật cao./ Menu điều khiển tiếng Việt/Trọng lượng (kg) 3.3
|
17,990,000 |
12 Tháng
|
 |
| 327 |
Máy chiếu Sony VPL - EX100
• Máy chiếu Sony VPL - EX100 • Độ phân giải : True XGA (1024 x 768) • Cường độ sáng: 2300 Ansi lumen/ Độ tương phản : 2200 : 1 • Hình chiếu (inch): 40“~300“ - khoảng cách đặt máy :1.1 – 10m • Input/out:02 VGA In/Out; 01 Video; 01 S-Video; 01 RS-232 • Kích thước: 313.4 x 129.6 x 278.3mm / Trọng lượng: 3.3Kg • Bảo hành: 24 tháng với thân máy - 3 tháng với bóng đèn chiếu
|
13,590,000 |
12 Tháng
|
 |
| 328 |
Máy in đa chức năng Brother MFC-7360
• Máy in đa chức năng Brother MFC-7360 • Fax – PC fax – In – Sao chụp – Quét màu/ Tốc độ modem: 14,4 Kbps/ Bộ nhớ fax: 400 trang khi hết giấy/ Tự động nạp bản gốc 35 trang/ Quay số nhanh: 208 số/ Tốc độ in/sao chụp: 24 tr/ph/ Độ phân giải in: 2400x600dpi (tăng cường)/ Sao chụp: 25% - 400%/ Độ phân giải quét: 600x2400 dpi (24-bit)/ Bộ nhớ trong: 16MB/ Khay giấy 250 tờ/ Giao tiếp: USB 2.0/ Sử dụng hộp mực 1.200 trang hoac 2.600 trang
|
5,900,000 |
12 Tháng
|
 |
| 329 |
Màn chiếu treo tường (60" X 60")
• Màn chiếu treo tường (60" X 60")
|
1,050,000 |
12 Tháng
|
 |
| 330 |
Màn chiếu 3 chân (96” x 96”)
• Màn chiếu 3 chân (96” x 96”)
|
1,800,000 |
12 Tháng
|
 |
| 331 |
Màn chiếu 3 chân (70"x70")
• Màn chiếu 3 chân (70"x70")
|
1,200,000 |
12 Tháng
|
 |
| 332 |
Máy in Laser Brother HL-2240D
• Máy in Laser Brother HL-2240D • Tốc độ in 24 trang/ phút • Chức năng in hai mặt tự động với tốc độ in hai mặt 5 trang/ phút • Độ phân giải 2400 x 600dpi • Bộ nhớ 8MB • Giao tiếp USB 2.0 • Khay giấy 250 trang • Hàng chính hãng Brother.
|
2,550,000 |
12 Tháng
|
 |
| 333 |
Máy in Laser Canon LBP 3050
• Máy in Laser Canon LBP 3050 • Khổ giấy in A4 • Độ phân giải 2400x600dpi • Tốc độ in 14ppm, bộ nhớ đệm 2MB • Hộp mực 35A • Giao tiếp USB...
|
2,190,000 |
12 Tháng
|
 |
| 334 |
Máy in Laser Canon LBP 3300
• Máy in Laser Canon LBP 3300 • Máy in có chức năng đảo mặt tự động • Khổ giấy in A4, độ phân giải 600x600dpi • Tốc độ in nhanh 21ppm, bộ nhớ đệm 8MB • Giao tiếp USB
|
3,730,000 |
12 Tháng
|
 |
| 335 |
Máy in CANON 3500 A3
• Máy in CANON 3500 A3 • Máy in Laser đen trắng • Tốc độ in 25trang/1phút • Khổ giấy A3 với tốc độ in 21 trang/1phút. • Bộ nhớ đệm 8Mb • Giao tiếp USB
|
14,200,000 |
12 Tháng
|
 |
| 336 |
Máy in Canon Laser Printer LBP 2900
• Máy in Canon 2900 • * Tốc độ in 12 trang/ phút A4 • * Độ phân giải 2400x600 dpi max • * Bộ nhớ 2MB • * Bảo hành tại hãng Canon
|
2,710,000 |
12 Tháng
|
 |
| 337 |
DDRAM 3 Dynet 1G Bus 1333
• Dynet
|
190,000 |
24 Tháng
|
 |
| 338 |
Ram 3 Dynet 2G/1333
• DDRam 3 Dynet 2Gb Bus 1333: Hãng sản xuất: DYNET / Dòng Memory: DDR3 / Dung lượng: 2GB / Tốc độ BUS: 1333MHz.
|
230,000 |
24 Tháng
|
 |
| 339 |
Ram 2 Dynet 1G/800
• Hãng sản xuất: DYNET / Dòng Memory: DDR2 PC2-6400 / Dung lượng: 1GB / Tốc độ BUS: 800Mhz / Socket: DIMM /
|
280,000 |
24 Tháng
|
 |
| 340 |
Ram 3 Kingsmax 2G/1333
• Hãng sản xuất: KingMax / Dung lượng: 2GB / Loại RAM: DDR3 / Bus: 1333MHz / Chân cắm: 204-pin / Cas Latency (độ trễ): - /
|
270,000 |
24 Tháng
|
 |
| 341 |
KINGMAX™ DDR3 1333Mhz 4GB
• KINGMAX™ DDR3 1333Mhz 4GB
|
500,000 |
24 Tháng
|
 |
| 342 |
KINGMAX™ DDR2 1GB Bus 800MHz
• KINGMAX™ DDR2 1GB Bus 800MHz
|
370,000 |
24 Tháng
|
 |
| 343 |
Ram 3 Kingmax 1G/1333
• Hãng sản xuất: KINGMAX / Dòng Memory: DDR3 PC3-10666 / Dung lượng: 1GB / Tốc độ BUS: 1333MHz / Socket: DIMM /
|
210,000 |
24 Tháng
|
 |
| 344 |
KINGMAX™ DDR2 1GB Bus 800MHz
• KINGMAX™ DDR2 1GB Bus 800MHz
|
650,000 |
24 Tháng
|
 |
| 345 |
Pentium G630 - 2.7GHz - Box (65W)
• Pentium G630 - 2.7GHz - 3MB - Dual Core 2/2 - SK 1155, Full Box (65W)
|
1,499,900 |
24 Tháng
|
 |
| 346 |
CPU E6600 Tray
• * Series: Intel - Core 2 Duo * Codename (Tên mã): Intel - Wolfdale * Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) * Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm * CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.06GHz
|
1,510,000 |
24 Tháng
|
 |
| 347 |
CPU E5800 (3.2)- tray
• * Series: Intel - Pentium Dual-Core * Codename (Tên mã): Intel - Wolfdale * Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) * Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm * CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz
|
1,300,000 |
24 Tháng
|
 |
| 348 |
CPU Intel E5700 - 3.0 tray
• * Series: Intel - Pentium Dual-Core • * Codename (Tên mã): Intel - Wolfdale • * Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) • * Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm • * CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.00GHz • * Bus Speed / HyperTransport: 800 MHz • * Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
|
1,205,000 |
24 Tháng
|
 |
| 349 |
CPU E5500 / 2.8 tray
• * Series: Intel - Pentium Dual-Core * Codename (Tên mã): Intel - Wolfdale * Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) * Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm * CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz
|
1,190,000 |
24 Tháng
|
 |
| 350 |
CPU Intel 3400 - C 2.6 tray
• * Series: Intel - Celeron * Codename (Tên mã): Intel - Wolfdale * Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) * Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm * CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.60GHz
|
925,000 |
24 Tháng
|
 |
| 351 |
CPU Intel D430 - C1.8 tray
• * Series: Intel - Celeron D * Codename (Tên mã): Intel - Conroe-L * Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) * Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 65 nm * CPU Speed (Tốc độ CPU): 1.80GHz
|
780,000 |
24 Tháng
|
 |
| 352 |
Mouse Newmen M200
• Chuột quang có dây thời trang cực đẹp. • Sử dụng bộ Bộ cảm biến mới nhất của Newmen: Di chuyển trên nhiều bề mặt và mặt kính. • Độ phân giải 1000DPI, điều khiển dễ dàng, chính xác ngay cả khi màn hình ở chế độ phân giải cao và Màn hình rộng. • Giao diện USB, Cắm là có thể chạy • Miếng đệm hai bên giúp bạn tăng cường cảm giác sử dụng êm ái thoải mái. • Sử dụng cho: Laptops, Desktop PC
|
140,000 |
12 Tháng
|
 |
| 353 |
Mouse Newmen M300
• Chuột quang có dây 3 nút điều khiển. • Sử dụng bộ Bộ cảm biến mới nhất của Newmen: Di chuyển trên nhiều bề mặt và mặt kính. • Giao diện USB, Cắm là có thể chạy • Độ phân giải 1000DPI, điều khiển dễ dàng, chính xác ngay cả khi màn hình ở chế độ phân giải cao và Màn hình rộng. • Trọng lượng vừa phải giúp bạn điều khiển chính xác con trỏ. • Sử dụng công nghệ định vị con trỏ mới nhất giúp bạn chơi Game tốt hơn. • Sử dụng cho: Laptops, Desktop PC
|
140,000 |
06 Tháng
|
 |
| 354 |
Mouse Newmen F200
• Model: F200 • Mô tả: Chuột không dây sử dụng tần số 2.4Ghz • Kích thước: 92*54*33mm • Mầu: Đỏ - Hồng - Trắng • Tính năng: • - 4 nút điều khiển riêng biệt • - Độ phân giải 80012001600CPI được điều chỉnh bằng nút ấn. • - Nano receiver: đầu nhận USB nhỏ gọn, giúp cho việc lưu trữ và mang đi dễ dàng • - Có khe chứa đầu nhận ở phía dưới chuột • - Đầu thu công nghệ Multi-link, giúp cho việc kết nối với 1 thiết bị khác một cách dễ dàng • - Tiết kiệm pin, giúp cho thời gian sử dụng có thể lên đến 6 tháng mới phải thay pin • - Sử dụng được trên kính
|
310,000 |
06 Tháng
|
 |
| 355 |
Mouse Newmen 1720L
• Chuột Laser Newmen dùng cho Game thủ, độ phân giải kinh điển 6000DPI Upto 12000DPI, kèm theo 9 viên bi điều chỉnh độ nặng của chuột.Đèn cảm biến trên lưng chuột cho người dùng có những trải nghiệm thú vị khi chơi những chò chơi hành động hay phiêu lưu,…Có chế độ cân bằng tiêu điểm, Có chế độ lập trình, điều khiển âm thanh, hình ảnh ngay trên chuột.
|
750,000 |
06 Tháng
|
 |
| 356 |
Mouse Newmen F320
• Chuột quang không dây thời trang, 3 nút điều khiển với đầu tiếp nhận tín hiệu Nano (Siêu nhỏ),Khoảng cách hoạt động lên tới 10m, 360o ,Điều chỉnh được 2 mức độ phân giải 800 và 1600 DPI,tự động điều chỉnh độ phân giải khi nhấn phím trái/phải chỉ sau 3 giây. sử dụng 2 pin AAA Alkaline đóng kèm.
|
280,000 |
06 Tháng
|
 |
| 357 |
Mouse Newmen MT0010R
• Tính năng: • - Cảm ứng đa điểm trên bề mặt chuột • - Độ phân giải 800\1200\1600CPI • - Nano receiver: đầu nhận USB nhỏ gọn, giúp cho việc lưu trữ và mang đi dễ dàng • - Có khe chứa đầu nhận ở phía dưới chuột • - Đầu thu công nghệ Multi-link, giúp cho việc kết nối với 1 thiết bị khác một cách dễ dàng • - Tiết kiệm pin, giúp cho thời gian sử dụng có thể lên đến 6 tháng mới phải thay
|
460,000 |
06 Tháng
|
 |
| 358 |
Mouse Newmen F530
• NEWMEN F530 : • Chuột quang không dây Newmen, 6 nút điều khiển với đầu tiếp nhận tín hiệu Nano (Siêu nhỏ), 75 kênh tần số, điều chỉnh được 3 mức độ phân giải 800/1200/1600 DPI bởi nút điều khiển, Khoảng cách hoạt động lên tới 10m, sử dụng1 pin AA Alkaline đóng kèm. Có khe chứa đầu tiếp nhận tín hiệu.,Sử dụng công nghệ 99GlassGo &99 Multi-link
|
330,000 |
06 Tháng
|
 |
| 359 |
Mouse Newmen 173BT
• Hãng sản xuất: NEWMEN / Loại: Chuột Quang / Kiểu giao tiếp: Không dây, / Dành cho: Người thuận tay trái hoặc tay phải / Độ phân giải quang học: 1600 dpi / Số nút: 6 nút / Nút cuộn: Dọc / Trọng lượng (g): 0 / Gói sản phẩm: Chuột, Bộ thu tín hiệu Wireless, /
|
540,000 |
06 Tháng
|
 |
| 360 |
Mouse Newmen F560
• * 6 nút điều khiển riêng biệt • * Độ phân giải 80012001600CPI được điều chỉnh bằng nút ấn. • * Nano receiver: đầu nhận USB nhỏ gọn, giúp cho việc lưu trữ và mang đi dễ dàng • * Có khe chứa đầu nhận ở phía dưới chuột • * Đầu thu công nghệ Multi-link, giúp cho việc kết nối với 1 thiết bị khác một cách dễ dàng • * Tiết kiệm pin, giúp cho thời gian sử dụng có thể lên đến 6 tháng mới phải thay pin • * Sử dụng được trên kính • * Nút back/forward sử dụng dễ dàng để lướt web, duyệt folder và các ứng dụng khác. • * Tăng tốc độ thêm 60% và tiết kiệm 25% năng lượng sử dụng
|
350,000 |
06 Tháng
|
 |
| 361 |
Mouse Newmen F580
• 6 nút bấm có thể thiết lập riêng cho các nút. Đầu nhận tín hiệu Nano siêu nhỏ. • Thiết kế gọn nhẹ, đối xứng. Điều chỉnh độ phân giải/độ nhậy 800/1200/1600dpi. • 75 kênh tần số loại bỏ nhiễu, chống trượt, mất tiêu điểm • Sử dụng pin AAA đóng kèm tiết kiệm năng lượng. Kèm túi đựng thời trang chống xước
|
370,000 |
06 Tháng
|
 |
| 362 |
Mouse Newmen 1510
• Công nghệ truyền tín hiệu: Sóng Radio 2.4Ghz, 16 kênh tự động chuyển đổi kép loại bỏ nhiễu. • Kết nối: Cắm là có thể hoạt động, không bị giật hay mất tiêu điểm. • Độ phân giải: 800/1600DPI. • Tiết kiệm năng lượng: Tiết kiệm Pin hiệu quả với nhiều cơ chế. • Thiết bị thu phát(Nano-receiver): Siêu nhỏ. • Nút bấm: Êm, nhạy . • Sử dụng cho: Máy vi tính xách tay(Laptop), Máy vi tính để bàn(Desktop) • Hướng dẫn sử dụng(Kèm theo): Sử dụng dễ dàng, không cần cài
|
350,000 |
06 Tháng
|
 |
| 363 |
Mouse Newmen 1480
• - 6 nút điều khiển riêng biệt • - Độ phân giải 80012001600CPI được điều chỉnh bằng nút ấn. • - Nano receiver: đầu nhận USB nhỏ gọn, giúp cho việc lưu trữ và mang đi dễ dàng • - Có khe chứa đầu nhận ở phía dưới chuột • - Đầu thu công nghệ Multi-link, giúp cho việc kết nối với 1 thiết bị khác một cách dễ dàng • - Tiết kiệm pin, giúp cho thời gian sử dụng có thể lên đến 6 tháng mới phải thay pin • - Sử dụng được trên kính • - Nút back/forward sử dụng dễ dàng để lướt web, duyệt folder và các ứng dụng khác. • - Tăng tốc độ thêm 60% và tiết kiệm 25% năng lượng sử dụng
|
350,000 |
06 Tháng
|
 |
| 364 |
Mouse Rapoo ko dây 3900
• Chuột quang không dây Rapoo 3900. Bảo hành 12 tháng. Thiết kế đẳng cấp, sành điệu. Chuột Laser không dây với đầu tiếp nhận Nano, điều chỉnh được 2 mức độ phân giải 800 và 1600DPI, khoảng cách hoạt động lên tới 10m, sử dụng 1 pin AA Alkaline đóng kèm. Công tắc bật tắt và chế độ ngủ đông để tiết kiệm pin tối đa.
|
470,000 |
06 Tháng
|
 |
| 365 |
Mouse Rapoo ko dây 1100
• Hãng sản xuất: Rapoo / Loại: Chuột Quang / Kiểu giao tiếp: Không dây - (Wireless), / Dành cho: Người thuận tay phải / Độ phân giải quang học: - / Số nút: 3 nút / Nút cuộn: Dọc / Trọng lượng (g): 0 / Gói sản phẩm: Chuột, /
|
230,000 |
06 Tháng
|
 |
| 366 |
Mouse Rapoo ko dây 3200
• Chuột quang không dây 5 nút điều khiển với đầu tiếp nhận tín hiệu Nano, điều chỉnh được 2 mức độ phân giải 500 và 1000 DPI, khoảng cách hoạt động lên tới 10m, sử dụng 2 pin AAA
|
320,000 |
06 Tháng
|
 |
| 367 |
Mouse Rapoo ko dây 3300
• Hãng sản xuất: Rapoo / Loại: Chuột Laser / Kiểu giao tiếp: Không dây - (Bluetooth), / Dành cho: Người thuận tay trái hoặc tay phải / Độ phân giải quang học: 1000 dpi / Số nút: 3 nút / Nút cuộn: Dọc / Trọng lượng (g): 0 / Gói sản phẩm: Chuột, Sách hướng dẫn, Đĩa Driver, Bộ thu tín hiệu Bluetooth, /
|
370,000 |
06 Tháng
|
 |
| 368 |
Mouse Rapoo ko dây 3000
• Hãng sản xuất: Rapoo / Loại: Chuột Quang / Kiểu giao tiếp: USB, Không dây, / Dành cho: Người thuận tay phải / Độ phân giải quang học: 1200 dpi / Số nút: 4 nút / Nút cuộn: Dọc / Trọng lượng (g): 0 / Gói sản phẩm: Chuột, Pin sạc, Pin, Bộ thu tín hiệu Wireless, /
|
300,000 |
06 Tháng
|
 |
| 369 |
Mouse Delux 363 USB
• Hãng sản xuất: Delux / Loại: Chuột Quang / Kiểu giao tiếp: USB, Dùng dây, / Dành cho: Người thuận tay trái hoặc tay phải / Độ phân giải quang học: 1000 dpi / Số nút: 3 nút / Nút cuộn: Dọc / Trọng lượng (g): 0 / Gói sản phẩm: Chuột, /
|
140,000 |
06 Tháng
|
 |
| 370 |
Mouse Delux 338 PS/2
• Hãng sản xuất: Delux / Loại: Chuột Quang / Kiểu giao tiếp: PS/2, / Dành cho: Người thuận tay phải / Độ phân giải quang học: - / Số nút: 3 nút / Nút cuộn: Dọc / Trọng lượng (g): 0 / Gói sản phẩm: Chuột, /
|
100,000 |
06 Tháng
|
 |
| 371 |
Loa microlad FC 223/ 4.1
• Hãng sản xuất: MICROLAB / Kiểu: Bộ 4 loa & đệm / Công suất(W): 25W / Công suất loa trầm(W): 0 / Công suất loa vệ tinh(W): 0 / Số loa: 4 / Trọng lượng(g): 0 /
|
750,000 |
12 Tháng
|
 |
| 372 |
Loa microlad X2 / 5.1
• Hãng sản xuất: MICROLAB / Kiểu: Bộ 5loa & đệm / Công suất(W): 69W / Công suất loa trầm(W): 24 / Công suất loa vệ tinh(W): 9 / Số loa: 5 / Trọng lượng(g): 9600 /
|
1,749,000 |
12 Tháng
|
 |
| 373 |
Loa microlad FC 530/2.1
• Hãng sản xuất: MICROLAB / Kiểu: Bộ 2loa & đệm & Âmly / Công suất(W): 54W / Công suất loa trầm(W): 24 / Công suất loa vệ tinh(W): 30 / Số loa: 2 / Trọng lượng(g): 17000 /
|
1,400,000 |
12 Tháng
|
 |
| 374 |
Loa microlad FC 550/2.1
• Hãng sản xuất: MICROLAB / Kiểu: Bộ 2loa & đệm / Công suất(W): 54W / Công suất loa trầm(W): 24 / Công suất loa vệ tinh(W): 15 / Số loa: 2 / Trọng lượng(g): 0 /
|
1,420,000 |
12 Tháng
|
 |
| 375 |
Loa NIVS R01-V / 2.1
• Hãng sản xuất: NIVS / Kiểu: Bộ 2 loa & đệm / Công suất(W): 8W / Công suất loa trầm(W): 4 / Công suất loa vệ tinh(W): 2 / Số loa: 1 / Trọng lượng(g): 0 /
|
270,000 |
12 Tháng
|
 |
| 376 |
Loa microlad FC 362 / 2.1
• Hãng sản xuất: MICROLAB / Kiểu: Bộ 2loa & đệm / Công suất(W): 50W / Công suất loa trầm(W): 24 / Công suất loa vệ tinh(W): 15 / Số loa: 2 / Trọng lượng(g): 0 /
|
1,850,000 |
12 Tháng
|
 |
| 377 |
Loa microlad A6661/5.1
• (Công suất: 99W (14Wx5+29W) Tần số đáp ứng: 25Hz~20KHz Tỷ số nén nhiễu S/n(dB): 85dB Độ nhạy(dB): >40 Màu: Trắng Pha lê Kích thước sản phẩm(DxWxH): 130x135x300mm loa vệ tinh giữa:75x300x83mm, 200x330x275mm Âm li: 310x90x250mm Kích thước hộp carton(LxWxH): 360x275x33mm )
|
2,890,000 |
12 Tháng
|
 |
| 378 |
Loa microlad FC 730/ 5.1
• Hãng sản xuất: MICROLAB / Kiểu: Bộ 5loa & đệm / Công suất(W): 84W / Công suất loa trầm(W): 24 / Công suất loa vệ tinh(W): 12 / Số loa: 5 / Trọng lượng(g): 0 /
|
2,700,000 |
12 Tháng
|
 |
| 379 |
Loa microlad M600 / 2.1
• Hãng sản xuất: MICROLAB / Kiểu: Bộ 2loa & đệm / Công suất(W): - / Tần số tối thiểu(Hz): 35 / Tần số tối đa(KHz): 20 / Số loa: 3 / Mức độ âm thanh(dB): 45 / Trọng lượng: - /
|
1,000,000 |
12 Tháng
|
 |
| 380 |
Loa microlad TMN 3/4.1
• * Hãng sản xuất: MICROLAB • * Kiểu: Bộ 4 loa & đệm • * Công suất(W): 50W • * Công suất loa trầm(W): 14 • * Công suất loa vệ tinh(W): 9
|
1,030,000 |
12 Tháng
|
 |
| 381 |
Loa microlad M900/ 2.1
• Hãng sản xuất: MICROLAB / Kiểu: Bộ 2loa & đệm / Công suất(W): 40W / Công suất loa trầm(Subwoofer)(W): 0 / Công suất loa vệ tinh(W): 0 / Số loa: 2 / Trọng lượng(g): 0 /
|
850,000 |
12 Tháng
|
 |
| 382 |
Loa microlad X2 / 2.1
• 1.Đôi Loa Vệ tinh được thiết kế kép tăng công suất cho Loa. • 2.Loa siêu trầm Mạnh, thiết kế với lỗ thoáng tăng luồng không khí cho âm thanh.. • 3.Sự bảo vệ quá tải để kéo dài tuổi thọ cho hệ thống.. • 4.Thiết kế tiết kiệm không gian đặt Loa • 5.Sự tăng trầm Động, biến dạng hạn chế ở mức thấp nhất. • 6.Hiệu ứng âm thanh chất lượng cao.. • 7.Hệ thống amgnetcally Toàn bộ được che kín
|
1,150,000 |
12 Tháng
|
 |
| 383 |
Loa microlad FC 330/ 2.1
• Hãng sản xuất: MICROLAB / Kiểu: Bộ 2loa & đệm / Công suất(W): 56W / Công suất loa trầm(W): 24 / Công suất loa vệ tinh(W): 16 / Số loa: 2 / Trọng lượng(g): 0 /
|
1,280,000 |
12 Tháng
|
 |
| 384 |
Loa micorad FC570 /2.1
• Loa siêu trầm 2.1 ( 4 Cục ) , âm thanh mạnh mẽ , bộ điều khiển âm thanh rời
|
1,600,000 |
12 Tháng
|
 |
| 385 |
Loa microlad FC 320/ 2.1
• Hãng sản xuất: MICROLAB / Kiểu: Bộ 2loa & đệm & Âmly / Công suất(W): 54W / Công suất loa trầm(W): 24 / Công suất loa vệ tinh(W): 30 / Số loa: 2 / Trọng lượng(g): 0 /
|
1,474,000 |
12 Tháng
|
 |
| 386 |
Loa microlad FC 661/ 2.1
• SubWoofer 2.1 (4 cục), âm thanh mạnh mẽ, bộ đIều khiển âm thanh rời, có đIều khiển từ xa. Kiểu dáng sang trọng
|
2,150,000 |
12 Tháng
|
 |
| 387 |
Loa microlad FC361 / 2.1
• Model Loa Microlab FC361 – 2.1 • Bảo hành : 12 tháng • Nhà sản xuất : Microlab Electronics Co.Ltd • Năm sản xuất : 2011 • THÔNG SỐ KỸ THUẬT • Chuẩn âm thanh : Chuẩn 2.1+1 • Loa : 1 loa Subwoofer 24W + 2 loa vệ tinh 15Wx2 + 1 âm li • Mầu sắc : Đen bạc • Kích thước: Loa siêu trầm: 248x222x228mm • Âm li : 210x77x200mm • Loa vệ tinh : 180x180x342mm • Trọng lượng : 8.3kg • Output Power : 54W • Khác: Tương thích: DVD,Laptop,PC,VCD,Đầu CD , ,Ampli rời , Hiển thị đèn LED , Jack mic ,Âm thanh trung thực, âm pas trầm bổng tạo sự trung thực và sống động,
|
1,850,000 |
12 Tháng
|
 |
| 388 |
Loa microlad FC 390/2.1
• Hãng sản xuất: MICROLAB / Kiểu: Bộ 3 loa / Công suất(W): 54W / Công suất loa trầm(W): 24 / Công suất loa vệ tinh(W): 0 / Số loa: 3 / Trọng lượng(g): 15800 /
|
1,350,000 |
12 Tháng
|
 |
| 389 |
Loa microlab M100 /2.1
• công suất 2.5w x 2 + 5w, tần số 40 Hz - 18 kHz, • kích thước Loa Subwoofer 145 x 227 x 180 mm, • kích thước loa vệ tinh 90 x 168 x 85.
|
390,000 |
12 Tháng
|
 |
| 390 |
Loa Ozaki WR325
• Hãng sản xuất: OZAKI / Kiểu: Bộ 3loa / Công suất(W): 30W / Công suất loa trầm(W): 15 / Công suất loa vệ tinh(W): 8 / Số loa: 2 / Trọng lượng(g): 0 /
|
550,000 |
12 Tháng
|
 |
| 391 |
Loa ozaki SB909
• Hãng sản xuất: OZAKI / Kiểu: Bộ 3loa / Công suất(W): 16W / Công suất loa trầm(W): 10 / Công suất loa vệ tinh(W): 3 / Số loa: 2 / Trọng lượng(g): 0 /
|
600,000 |
12 Tháng
|
 |
| 392 |
Loa Delux 2165/2.1
• Hãng sản xuất: DELUX / Kiểu: Bộ 2loa & đệm / Công suất(W): 15W / Tần số tối thiểu(Hz): 50 / Tần số tối đa(KHz): 18 / Số loa: 3 / Mức độ âm thanh(dB): 0 / Trọng lượng: - /
|
385,000 |
12 Tháng
|
 |
| 393 |
Main Asrock G41M-VS3
• Mainboard Asrock G41C-VS Intel® G41 + ICH7 Chipsets/ FSB1333/1066MHz/ DDR3 1333/1066/800, 2 x DIMM slots/ MAX. capacity up to 8GB/Intel® Graphics Media Accelerator X4500, shared memory 1759MB/1 x PCI Express x16 slot /10/100 Ethernet/ 5.1 CH HD Audio
|
1,000,000 |
24 Tháng
|
 |
| 394 |
Main Giga H61 M-S2-B3
• Intel H61 chipset - Socket LGA 1155 hỗ trợ CPU SandyBridge Core i và Pentium G - tích hợp SOUND HD Audio 8-CHANNEL + VGA Intel® GMA HD 32nm Technology with D-SUB port + LAN Gigabit tốc độ 1000Mbps + 3*PCI-E x1 slot + 8*USB2.0 port + 4x SATA2 3Gb/s connectors + RAM Dual Channel DDR3 2*DIMM upto 16GB RAM + Có khe PCI-E 2.0 x16 (full 16x). Super Safe with DualBIOS™ 3TB+ HDD Support (Hybrid EFI Technology) và 100% tụ điện nhôm cao cấp Japan,Super Savings with Lower RDS(on) MOSFETs | Lower CPU Zone Temperature | High Power-Efficiency,Cùng các công nghệ, tính năng cao cấp độc quyền: GIGABYTE Smart 6, ErP Lot 6, 100% Hardware VRM 12
|
1,950,000 |
24 Tháng
|
 |
| 395 |
Main Foxcon G41MXE
• Intel® G41 & ICH7, Supports LGA 775 for Intel® Core™2 Quad, Core™2 Duo, Pentium® Dual-Core processors,Supports Intel 45nm multi-core CPU, 1333/1066/800MHz; Dual channel DDR3 1066/800,2* DIMMs, Max 8GB, Intel® GMA 4500, PCIe x16 slot , PCIe x1 slot, PCI bus slots, 1 * ATA 100, 4* SATAII, 5.1 channel by Realtek® ALC662, Gigabit LAN by Realtek® 8111DL, 1 x PS/2 keyboard port ,1 x PS/2 mouse port ,1 x VGA port ,1 x Parallel port ,1 x Audio jack supports 3 jacks ,4 x USB 2.0 ports ,1 x RJ45 LAN port • 1 x Serial port
|
1,060,000 |
24 Tháng
|
 |
| 396 |
GIGABYTE™ GA G41MT-S2
• GIGABYTE™ GA G41MT-S2 - Intel G41 / ICH7 Express chipset - CPU BUS upto 1333MHz support 45nm Intel Multi-Core™ - tích hợp VGA Intel® GMA X4500 upto 1GB RAM + SOUND 8-CHANNEL & LAN Gigabit 1000Mbps. 2*DIMM upto DDR3 1333MHz (OC) w/Dual Channel upto 8GB RAM + 4*SATA2 3Gb/s + 1*IDE ATA + 8*USB 2.0 + 2*PCI-E x1 + 1*PCI + Có khe VGA GRAPHIC slot*PCI-E 16X (full speed x16). Với nhiều công nghệ, tính năng cao cấp độc quyền: DualBIOS™, Easy Energy Saver, 3x USB Power Boost, ErP Lot 6, On/Off Charge Support, Gigabyte the best software, Windows® 7 ready.
|
1,360,000 |
24 Tháng
|
 |
| 397 |
Main Intell DG41RQ
• INTEL DG41RQ - Intel� G41 Express Chipset (Core 2 Duo / Core 2 Quad) 2XDual DDR2 667/ 800 (Max 4GB Ram) ;Intel� Graphics Media Accelerator X4500, 6-channel (5.1) audio subsystem using the Realtek* ALC888VC audio codec & NIC Gigabit onboard; 1xPCI Express; 3xPCI; 4xSATA; 800/ 1066 / 1333 FSB
|
1,390,000 |
24 Tháng
|
 |
| 398 |
MAIN BIOSTAR G41D3C
• Intel G41 chipset (Core2 Quad/Core2 Duo/ Pentium Dual-Core/ Celeron Dual-Core/ Celeron D Processor/ Celeron Processor 400 Sequence) - Dual DDR3 1333(OC)/1066/800MHz ; VGA Intel GMA X4500 up to 512MB & Sound 6 Channel, NIC 10/100Mbps; 01 PCI Express x16; 4 SATA 3Gb/s; 1 IDE; 1 Floppy; 8 USB 2.0
|
980,000 |
24 Tháng
|
 |
| 399 |
Key Delux 8021 PS/2
• Keyboard Delux PS/2 - DLK-8020/DLK-8021P • Bàn phím thường, phím gõ nhẹ, không ồn. - Cổng kết nối PS2, chống thấm nước. - Tuổi đời tổ hợp phím: 10 triệu vòng.
|
220,000 |
12 Tháng
|
 |
| 400 |
Key + Mouse HP
• * Hãng sản xuất: HP • * Loại bàn phím: Kết nối bằng dây • * Loại chuột: Chuột quang học (optical)
|
220,000 |
06 Tháng
|
 |
| 401 |
Key + Mouse Rapoo 8300
• Hãng sản xuất: Rapoo / Loại bàn phím: Kết nối không dây / Loại chuột: Chuột không dây / Màu sắc: Đen, / Ngôn ngữ sử dụng: Tiếng Anh, / Sử dụng cho: Desktop PC, Laptop, / Tính năng: Multimedia, Hotkey, / Kết nối máy tính: -, USB, / Gói sản phẩm: Bàn phím, Bộ thu tín hiệu Bluetooth, Chuột (Mouse), Sách hướng dẫn, /
|
520,000 |
06 Tháng
|
 |
| 402 |
Key + Mouse Rapoo N1900
• Hãng sản xuất: Rapoo / Loại bàn phím: Kết nối bằng dây / Loại chuột: Chuột quang học (optical) / Màu sắc: Đen, / Ngôn ngữ sử dụng: Tiếng Anh, / Sử dụng cho: Desktop PC, Laptop, / Tính năng: Multimedia, Hotkey, / Kết nối máy tính: PS/2, / Gói sản phẩm: Bàn phím, Chuột (Mouse), /
|
375,000 |
06 Tháng
|
 |
| 403 |
Key Newmen E220
• Key NEWMEN E220 Bàn phím Multimedia chống nước, nhỏ gọn, thời trang. Nút bấm to, êm, tạo cảm giác rất thoải mái. Tích hợp 11 phím nóng điều khiển dễ dàng: Chụp hình, Âm thanh, Duyệt Web, … Giao diện PS/ 2, cắm là có thể chạy. Sử dụng công nghệ in khắc Laser siêu bền. Có thể thiết lập chức năng của các Phím tùy ý theo sở thích bằng phần mềm của Newmen. Sử dụng cho: Desktop PC
|
150,000 |
06 Tháng
|
 |
| 404 |
Key Newmen E300
• Key NEWMEN E300 • Key NEWMEN E300 • 220,000 VNĐ (Giá đã bao gồm VAT) • Khuyến mại: Tham khảo tại Siêu thị • Bảo hành: 12 tháng Kho: Sẵn hàng • Vận chuyển: Chi tiết tham khảo tại đây: Chính sách vận chuyển toàn miền Bắc • Đặt mua Key-NEWMEN-E300 • Key NEWMEN E300 • * Hãng sản xuất: Wings • * Kết nối: USB • * Tính năng: Multimedia, Chơi nhạc, Không thấm nước • * Ngôn ngữ sử dụng: Tiếng Anh
|
170,000 |
12 Tháng
|
 |
| 405 |
Key Newmen 108
• Bàn phím không dây NEWMEN KM-108RF siêu mòng, đẹp tuyệt, có lớp Silicon chống bụi, nước, và tạo cảm giác cực êm ái khi gõ lên phím, tích hợp 19 phím nóng(Nghê nhạc, lướt Web,...). Sử dụng cấu trúc”Cột” do Newmen sáng chế giúp người dùng cực kỳ thoải mái. Kèm theo chuột không dây cảm biến Laser tuyệt đẹp đầy phong cách. Khoảng cách điều khiển lên đến 10m, sử dụng công nghệ RF tần số 2.4Ghz. • Sản phẩm liên tục trong 3 năm 2008, 2009, 2010 được bình chọn là sản phẩm ưu thích nhất năm tại Trung Quốc. • Tiết kiệm năng lượng. • Sử dụng cho: Laptop, Desktop PC
|
500,000 |
06 Tháng
|
 |
| 406 |
Key Newmen 118
• Bàn phím, chuột không dây NEWMEN KM-118RF siêu mòng, đẹp tuyệt, có lớp Silicon chống bụi, nước, và tạo cảm giác cực êm ái khi gõ lên phím, tích hợp 19 phím nóng(Nghê nhạc, lướt Web,...). Sử dụng cấu trúc”Cột” do Newmen sáng chế giúp người dùng cực kỳ thoải mái. Kèm theo chuột không dây công nghệ GlassGo. Khoảng cách điều khiển lên đến 10m, sử dụng công nghệ RF tần số 2.4Ghz. • Tiết kiệm năng lượng. • Sử dụng cho: Laptop, Desktop PC
|
500,000 |
06 Tháng
|
 |
| 407 |
Key Genius C110
• * Hãng sản xuất: Genius • * Kết nối: PS/2, • * Tính năng: Multimedia, • * Ngôn ngữ sử dụng: Tiếng Anh,
|
220,000 |
06 Tháng
|
 |
| 408 |
Samsung LED 18.5" S19A350N
• Samsung LED 18.5" S19A350N - Wide 1360 * 768 ;16.7M; 250cd/m2 ; 1000:1; 5ms (tiêu thụ chỉ 18W
|
2,350,000 |
24 Tháng
|
 |
| 409 |
Viewsonic LCD-TFT VA1931WMA 18.5"
• Viewsonic LCD-TFT VA1931WMA-LED 18.5 (16:9) - Anti-Glare/ Công nghệ đèn nền LED. Độ phân giải 1366x768. Độ sáng 250cd/m2. Độ tương phản DCR 10.0000.000:1, Góc nhìn H170° V160°.VGA / Thời gian đáp ứng 5ms. Tiêu chuẩn Energy Star 5.0 và TSO 5.0. Công suất: 12.5W; PC & MAC compatible
|
2,150,000 |
24 Tháng
|
 |
| 410 |
Samsung LED 20" S20A300B
• Samsung LED 20" S20A300B - Wide 1600 * 900 ;16.7M; 250cd/m2 ; 1000:1; 5ms (tiêu thụ chỉ 18W), DVI
|
2,690,000 |
24 Tháng
|
 |
| 411 |
LG LCD LED 18.5'' E1940S
• Monitor LG LCD E1940S - màn hình LED. • - Kích thước màn hình: 18.5 inch • - Độ phân giải: 1360 x 768 • - Độ sáng: 250cd/m2 • - Độ tương phản: 1.000:1 • - Thời gian đáp ứng: 5ms • - Góc nhìn: 170 /160 (CR≥10) • - Cổng kết nối: D-Sub • - Cân nặng: 2.4kg
|
2,220,000 |
24 Tháng
|
 |
| 412 |
Màn LG 1943 SE
• Hãng sản xuất: LG / Kích thước màn hình: 19inch / Kiểu màn hình: UXGA / Độ phân giải tối đa: 1360 x 768 / Góc nhìn: 170°(H) / 120°(V) / Kích thước điểm ảnh: - / Khả năng hiển thị màu: - / Độ sáng màn hình: 250cd/m2 / Độ tương phản: 30000 / Thời gian đáp ứng: 5ms / Các kiểu kết nối hỗ trợ: VGA, / Công suất tiêu thụ (W): 21 / Linh kiện đi kèm: VGA cable, Power Cable, / Trọng lượng: 3.3kg /
|
2,060,000 |
24 Tháng
|
 |
| 413 |
ASUS LED 18.5 inch VH197T
• Kích thước màn hình: 18.5 inch • - Thời gian đáp ứng: 5ms • - Độ tương phản: 10.000.000:1 • - Độ phân giải: 1366x768 • - Độ sáng 250cd/m2 • - Hiển thị Màu sắc: 16.7M • - Góc nhìn (CR 10): 170 ° (H) • - Công nghệ: Splendid Video Intelligence, Colour Shine • - Loa: 1W x 2 STEREO • - Kết nối DVI-D/ D-Sub • Hướng dẫn Hướng dẫn mua hàng • - Hướng dẫn mua hàng online tại website www.trananh.vn • - Hướng dẫn mua hàng tại siêu thị • Hướng dẫn giao nhận • - Hướng dẫn giao nhận • Hướng dẫn thanh toán • - Hướng dẫn thanh toán
|
2,299,000 |
24 Tháng
|
 |
| 414 |
Nguồn ATX 500W
• Chuẩn thiết kế: Intel A
| | |